Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500115374-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/04/2025 09:03:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Đan Phượng
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Đan Phượng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500053580
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,000,519,820 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500141993 - 210,000 299.250 147.000 2,100
2 PP2500141994 - 280,000 399.000 196.000 2,800
3 PP2500141995 - 189,000 269.325 132.300 1,890
4 PP2500141996 - 12,400,000 17.670.000 8.680.000 124,000
5 PP2500141997 - 1,200,000 1.710.000 840.000 12,000
6 PP2500141998 - 3,500,000 4.987.500 2.450.000 35,000
7 PP2500141999 - 540,000 769.500 378.000 5,400
8 PP2500142000 - 88,200 125.685 61.740 882
9 PP2500142001 - 135,000 192.375 94.500 1,350
10 PP2500142002 - 52,500 74.812,5 36.750 525
11 PP2500142003 - 13,920,000 19.836.000 9.744.000 139,200
12 PP2500142004 - 18,900,000 26.932.500 13.230.000 189,000
13 PP2500142005 - 1,470,000 2.094.750 1.029.000 14,700
14 PP2500142006 - 2,058,000 2.932.650 1.440.600 20,580
15 PP2500142007 - 21,168,000 30.164.400 14.817.600 211,680
16 PP2500142008 - 69,720,000 99.351.000 48.804.000 697,200
17 PP2500142009 - 79,800,000 113.715.000 55.860.000 798,000
18 PP2500142010 - 64,000,000 91.200.000 44.800.000 640,000
19 PP2500142011 - 163,500,000 232.987.500 114.450.000 1,635,000
20 PP2500142012 - 67,500,000 96.187.500 47.250.000 675,000
21 PP2500142013 - 55,500,000 79.087.500 38.850.000 555,000
22 PP2500142014 - 8,250,000 11.756.250 5.775.000 82,500
23 PP2500142015 - 6,965,000 9.925.125 4.875.500 69,650
24 PP2500142016 - 320,000 456.000 224.000 3,200
25 PP2500142017 - 2,667,000 3.800.475 1.866.900 26,670
26 PP2500142018 - 46,800,000 66.690.000 32.760.000 468,000
27 PP2500142019 - 49,870,000 71.064.750 34.909.000 498,700
28 PP2500142020 - 48,000,000 68.400.000 33.600.000 480,000
29 PP2500142021 - 245,000,000 349.125.000 171.500.000 2,450,000
30 PP2500142022 - 59,670,000 85.029.750 41.769.000 596,700
31 PP2500142023 - 36,000,000 51.300.000 25.200.000 360,000
32 PP2500142024 - 81,000,000 115.425.000 56.700.000 810,000
33 PP2500142025 - 22,365,000 31.870.125 15.655.500 223,650
34 PP2500142026 - 325,000,000 463.125.000 227.500.000 3,250,000
35 PP2500142027 - 79,800,000 113.715.000 55.860.000 798,000
36 PP2500142028 - 159,600,000 227.430.000 111.720.000 1,596,000
37 PP2500142029 - 33,000,000 47.025.000 23.100.000 330,000
38 PP2500142030 - 37,485,000 53.416.125 26.239.500 374,850
39 PP2500142031 - 750,000 1.068.750 525.000 7,500
40 PP2500142032 - 42,500,000 60.562.500 29.750.000 425,000
41 PP2500142033 - 30,000,000 42.750.000 21.000.000 300,000
42 PP2500142034 - 27,500,000 39.187.500 19.250.000 275,000
43 PP2500142035 - 63,000,000 89.775.000 44.100.000 630,000
44 PP2500142036 - 32,500,000 46.312.500 22.750.000 325,000
45 PP2500142037 - 30,000,000 42.750.000 21.000.000 300,000
46 PP2500142038 - 45,000,000 64.125.000 31.500.000 450,000
47 PP2500142039 - 25,200,000 35.910.000 17.640.000 252,000
48 PP2500142040 - 72,450,000 103.241.250 50.715.000 724,500
49 PP2500142041 - 108,675,000 154.861.875 76.072.500 1,086,750
50 PP2500142042 - 64,000,000 91.200.000 44.800.000 640,000
51 PP2500142043 - 10,980,000 15.646.500 7.686.000 109,800
52 PP2500142044 - 6,400,000 9.120.000 4.480.000 64,000
53 PP2500142045 - 33,520 47.766 23.464 3,352
54 PP2500142046 - 44,800,000 63.840.000 31.360.000 448,000
55 PP2500142047 - 49,350,000 70.323.750 34.545.000 493,500
56 PP2500142048 - 110,000,000 156.750.000 77.000.000 1,100,000
57 PP2500142049 - 275,000,000 391.875.000 192.500.000 2,750,000
58 PP2500142050 - 5,258,000 7.492.650 3.680.600 52,580
59 PP2500142051 - 139,200,600 198.360.855 97.440.420 1,392,006
Mã phần lô PP2500141993
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500141994
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500141995
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500141996
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500141997
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500141998
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500141999
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142000
Giá từng phần lô 88,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.685
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142001
Giá từng phần lô 135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142002
Giá từng phần lô 52,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142003
Giá từng phần lô 13,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.836.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142004
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142005
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.094.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142006
Giá từng phần lô 2,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.932.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.440.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142007
Giá từng phần lô 21,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.164.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.817.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142008
Giá từng phần lô 69,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.351.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142009
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142010
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142011
Giá từng phần lô 163,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142012
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142013
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142014
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.756.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142015
Giá từng phần lô 6,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.925.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.875.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142016
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142017
Giá từng phần lô 2,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.800.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.866.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142018
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142019
Giá từng phần lô 49,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.064.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142020
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142021
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142022
Giá từng phần lô 59,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.029.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.769.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142023
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142024
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142025
Giá từng phần lô 22,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.870.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.655.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142026
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142027
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142028
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142029
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142030
Giá từng phần lô 37,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.416.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.239.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142031
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142032
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142033
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142034
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142035
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142036
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142037
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142038
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142039
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142040
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.241.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142041
Giá từng phần lô 108,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.861.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.072.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142042
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142043
Giá từng phần lô 10,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.646.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142044
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142045
Giá từng phần lô 33,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.766
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.464
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,352
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142046
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142047
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.323.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142048
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142049
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142050
Giá từng phần lô 5,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.492.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.680.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500142051
Giá từng phần lô 139,200,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.360.855
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.440.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,006
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->