Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500124465-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế quận Thanh Xuân
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế quận Thanh Xuân
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500052436
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,541,654,180 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500140492 - 308,000 440.000 215.600 4,000
2 PP2500140493 - 15,484,000 22.120.000 10.838.800 202,000
3 PP2500140494 - 5,975,000 8.536.000 4.182.500 78,000
4 PP2500140495 - 17,208,000 24.583.000 12.045.600 224,000
5 PP2500140496 - 357,000 510.000 249.900 5,000
6 PP2500140497 - 750,000 1.072.000 525.000 10,000
7 PP2500140498 - 15,000,000 21.429.000 10.500.000 195,000
8 PP2500140499 - 26,460,000 37.800.000 18.522.000 344,000
9 PP2500140500 - 42,000 60.000 29.400 500
10 PP2500140501 - 1,058,400 1.512.000 740.880 14,000
11 PP2500140502 - 10,584,000 15.120.000 7.408.800 138,000
12 PP2500140503 - 10,240,000 14.629.000 7.168.000 134,000
13 PP2500140504 - 154,000,000 220.000.000 107.800.000 2,002,000
14 PP2500140505 - 32,930,000 47.043.000 23.051.000 429,000
15 PP2500140506 - 7,278,180 10.398.000 5.094.726 95,000
16 PP2500140507 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 455,000
17 PP2500140508 - 910,000 1.300.000 637.000 12,000
18 PP2500140509 - 7,490,600 10.701.000 5.243.420 98,000
19 PP2500140510 - 20,000,000 28.572.000 14.000.000 260,000
20 PP2500140511 - 6,000,000 8.572.000 4.200.000 78,000
21 PP2500140512 - 3,528,000 5.040.000 2.469.600 46,000
22 PP2500140513 - 102,120,000 145.886.000 71.484.000 1,328,000
23 PP2500140514 - 147,000,000 210.000.000 102.900.000 1,911,000
24 PP2500140515 - 13,790,000 19.700.000 9.653.000 180,000
25 PP2500140516 - 88,000,000 125.715.000 61.600.000 1,144,000
26 PP2500140517 - 30,000,000 42.858.000 21.000.000 390,000
27 PP2500140518 - 27,864,000 39.806.000 19.504.800 363,000
28 PP2500140519 - 397,600,000 568.000.000 278.320.000 5,169,000
29 PP2500140520 - 112,350,000 160.500.000 78.645.000 1,461,000
30 PP2500140521 - 485,100,000 693.000.000 339.570.000 6,307,000
31 PP2500140522 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000 41,000
32 PP2500140523 - 110,000,000 157.143.000 77.000.000 1,430,000
33 PP2500140524 - 49,000,000 70.000.000 34.300.000 637,000
34 PP2500140525 - 43,500,000 62.143.000 30.450.000 566,000
35 PP2500140526 - 22,500,000 32.143.000 15.750.000 293,000
36 PP2500140527 - 3,400,000 4.858.000 2.380.000 45,000
37 PP2500140528 - 498,000,000 711.429.000 348.600.000 6,474,000
38 PP2500140529 - 150,000,000 214.286.000 105.000.000 1,950,000
39 PP2500140530 - 500,000,000 714.286.000 350.000.000 6,500,000
40 PP2500140531 - 50,000,000 71.429.000 35.000.000 650,000
41 PP2500140532 - 8,190,000 11.700.000 5.733.000 107,000
42 PP2500140533 - 252,000 360.000 176.400 3,000
43 PP2500140534 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 137,000
44 PP2500140535 - 48,000,000 68.572.000 33.600.000 624,000
45 PP2500140536 - 6,511,000 9.302.000 4.557.700 85,000
46 PP2500140537 - 40,194,000 57.420.000 28.135.800 523,000
47 PP2500140538 - 22,500,000 32.143.000 15.750.000 293,000
48 PP2500140539 - 14,450,000 20.643.000 10.115.000 188,000
49 PP2500140540 - 10,080,000 14.400.000 7.056.000 132,000
50 PP2500140541 - 9,600,000 13.715.000 6.720.000 125,000
51 PP2500140542 - 148,500,000 212.143.000 103.950.000 1,931,000
52 PP2500140543 - 13,200,000 18.858.000 9.240.000 172,000
53 PP2500140544 - 5,700,000 8.143.000 3.990.000 75,000
Mã phần lô PP2500140492
Giá từng phần lô 308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140493
Giá từng phần lô 15,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.838.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140494
Giá từng phần lô 5,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.182.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140495
Giá từng phần lô 17,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.045.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140496
Giá từng phần lô 357,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140497
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140498
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140499
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140500
Giá từng phần lô 42,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140501
Giá từng phần lô 1,058,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140502
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140503
Giá từng phần lô 10,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140504
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,002,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140505
Giá từng phần lô 32,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.043.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.051.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140506
Giá từng phần lô 7,278,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.398.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.094.726
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140507
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140508
Giá từng phần lô 910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140509
Giá từng phần lô 7,490,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.701.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.243.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140510
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140511
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140512
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140513
Giá từng phần lô 102,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140514
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140515
Giá từng phần lô 13,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140516
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140517
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140518
Giá từng phần lô 27,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.806.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.504.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140519
Giá từng phần lô 397,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,169,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140520
Giá từng phần lô 112,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140521
Giá từng phần lô 485,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,307,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140522
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140523
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140524
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140525
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140526
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140527
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140528
Giá từng phần lô 498,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,474,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140529
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140530
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140531
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140532
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140533
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140534
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140535
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140536
Giá từng phần lô 6,511,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.302.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.557.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140537
Giá từng phần lô 40,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.135.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140538
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140539
Giá từng phần lô 14,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140540
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140541
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140542
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,931,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140543
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140544
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->