Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500136257-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Hà Tĩnh
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Hà Tĩnh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500060620
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 982,062,921,051 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500155495 - 101,723,600 72.659.714,3 71.206.520 2,034,472
2 PP2500155496 - 380,765,000 271.975.000 266.535.500 7,615,300
3 PP2500155497 - 1,626,560,000 1.161.828.571,4 1.138.592.000 32,531,200
4 PP2500155498 - 57,420,000 41.014.285,7 40.194.000 1,148,400
5 PP2500155499 - 1,161,000,000 829.285.714,3 812.700.000 23,220,000
6 PP2500155500 - 72,000,000 51.428.571,4 50.400.000 1,440,000
7 PP2500155501 - 1,010,622,000 721.872.857,1 707.435.400 20,212,440
8 PP2500155502 - 1,222,290,000 873.064.285,7 855.603.000 24,445,800
9 PP2500155503 - 121,000,000 86.428.571,4 84.700.000 2,420,000
10 PP2500155504 - 90,915,760 64.939.828,6 63.641.032 1,818,315
11 PP2500155505 - 609,000,000 435.000.000 426.300.000 12,180,000
12 PP2500155506 - 437,988,000 312.848.571,4 306.591.600 8,759,760
13 PP2500155507 - 121,476,000 86.768.571,4 85.033.200 2,429,520
14 PP2500155508 - 79,800,000 57.000.000 55.860.000 1,596,000
15 PP2500155509 - 275,940,000 197.100.000 193.158.000 5,518,800
16 PP2500155510 - 316,800,000 226.285.714,3 221.760.000 6,336,000
17 PP2500155511 - 70,276,500 50.197.500 49.193.550 1,405,530
18 PP2500155512 - 200,773,800 143.409.857,1 140.541.660 4,015,476
19 PP2500155513 - 345,926,100 247.090.071,4 242.148.270 6,918,522
20 PP2500155514 - 715,050,000 510.750.000 500.535.000 14,301,000
21 PP2500155515 - 72,459,200 51.756.571,4 50.721.440 1,449,184
22 PP2500155516 - 1,562,440,000 1.116.028.571,4 1.093.708.000 31,248,800
23 PP2500155517 - 882,138,000 630.098.571,4 617.496.600 17,642,760
24 PP2500155518 - 39,680,000 28.342.857,1 27.776.000 793,600
25 PP2500155519 - 2,788,944,000 1.992.102.857,1 1.952.260.800 55,778,880
26 PP2500155520 - 202,400,000 144.571.428,6 141.680.000 4,048,000
27 PP2500155521 - 233,344,000 166.674.285,7 163.340.800 4,666,880
28 PP2500155522 - 67,617,000 48.297.857,1 47.331.900 1,352,340
29 PP2500155523 - 20,870,500 14.907.500 14.609.350 417,410
30 PP2500155524 - 29,000,000 20.714.285,7 20.300.000 580,000
31 PP2500155525 - 947,787,500 676.991.071,4 663.451.250 18,955,750
32 PP2500155526 - 546,250,000 390.178.571,4 382.375.000 10,925,000
33 PP2500155527 - 50,400,000 36.000.000 35.280.000 1,008,000
34 PP2500155528 - 184,080,000 131.485.714,3 128.856.000 3,681,600
35 PP2500155529 - 970,200,000 693.000.000 679.140.000 19,404,000
36 PP2500155530 - 84,500,000 60.357.142,9 59.150.000 1,690,000
37 PP2500155531 - 283,500,000 202.500.000 198.450.000 5,670,000
38 PP2500155532 - 82,800,000 59.142.857,1 57.960.000 1,656,000
39 PP2500155533 - 203,000,000 145.000.000 142.100.000 4,060,000
40 PP2500155534 - 360,615,000 257.582.142,9 252.430.500 7,212,300
41 PP2500155535 - 4,792,500,000 3.423.214.285,7 3.354.750.000 95,850,000
42 PP2500155536 - 77,715,000 55.510.714,3 54.400.500 1,554,300
43 PP2500155537 - 135,000,000 96.428.571,4 94.500.000 2,700,000
44 PP2500155538 - 163,978,500 117.127.500 114.784.950 3,279,570
45 PP2500155539 - 282,670,000 201.907.142,9 197.869.000 5,653,400
46 PP2500155540 - 30,870,000 22.050.000 21.609.000 617,400
47 PP2500155541 - 414,680,000 296.200.000 290.276.000 8,293,600
48 PP2500155542 - 1,095,000,000 782.142.857,1 766.500.000 21,900,000
49 PP2500155543 - 238,700,000 170.500.000 167.090.000 4,774,000
50 PP2500155544 - 341,600,000 244.000.000 239.120.000 6,832,000
51 PP2500155545 - 270,000,000 192.857.142,9 189.000.000 5,400,000
52 PP2500155546 - 1,325,250,000 946.607.142,9 927.675.000 26,505,000
53 PP2500155547 - 297,990,000 212.850.000 208.593.000 5,959,800
54 PP2500155548 - 259,350,000 185.250.000 181.545.000 5,187,000
55 PP2500155549 - 212,160,000 151.542.857,1 148.512.000 4,243,200
56 PP2500155550 - 258,750,000 184.821.428,6 181.125.000 5,175,000
57 PP2500155551 - 277,200,000 198.000.000 194.040.000 5,544,000
58 PP2500155552 - 592,200,000 423.000.000 414.540.000 11,844,000
59 PP2500155553 - 1,393,200,000 995.142.857,1 975.240.000 27,864,000
60 PP2500155554 - 982,327,500 701.662.500 687.629.250 19,646,550
61 PP2500155555 - 986,440,000 704.600.000 690.508.000 19,728,800
62 PP2500155556 - 28,560,000 20.400.000 19.992.000 571,200
63 PP2500155557 - 175,890,000 125.635.714,3 123.123.000 3,517,800
64 PP2500155558 - 64,974,000 46.410.000 45.481.800 1,299,480
65 PP2500155559 - 64,000,000 45.714.285,7 44.800.000 1,280,000
66 PP2500155560 - 142,275,000 101.625.000 99.592.500 2,845,500
67 PP2500155561 - 473,332,800 338.094.857,1 331.332.960 9,466,656
68 PP2500155562 - 70,000,000 50.000.000 49.000.000 1,400,000
69 PP2500155563 - 1,689,600,000 1.206.857.142,9 1.182.720.000 33,792,000
70 PP2500155564 - 25,956,000 18.540.000 18.169.200 519,120
71 PP2500155565 - 463,680,000 331.200.000 324.576.000 9,273,600
72 PP2500155566 - 567,000,000 405.000.000 396.900.000 11,340,000
73 PP2500155567 - 2,578,680,000 1.841.914.285,7 1.805.076.000 51,573,600
74 PP2500155568 - 239,692,500 171.208.928,6 167.784.750 4,793,850
75 PP2500155569 - 113,240,000 80.885.714,3 79.268.000 2,264,800
76 PP2500155570 - 773,550,000 552.535.714,3 541.485.000 15,471,000
77 PP2500155571 - 260,000,000 185.714.285,7 182.000.000 5,200,000
78 PP2500155572 - 321,609,000 229.720.714,3 225.126.300 6,432,180
79 PP2500155573 - 136,227,000 97.305.000 95.358.900 2,724,540
80 PP2500155574 - 482,768,000 344.834.285,7 337.937.600 9,655,360
81 PP2500155575 - 786,250,000 561.607.142,9 550.375.000 15,725,000
82 PP2500155576 - 234,050,000 167.178.571,4 163.835.000 4,681,000
83 PP2500155577 - 183,540,000 131.100.000 128.478.000 3,670,800
84 PP2500155578 - 222,650,000 159.035.714,3 155.855.000 4,453,000
85 PP2500155579 - 250,675,000 179.053.571,4 175.472.500 5,013,500
86 PP2500155580 - 35,100,000 25.071.428,6 24.570.000 702,000
87 PP2500155581 - 131,250,000 93.750.000 91.875.000 2,625,000
88 PP2500155582 - 68,040,000 48.600.000 47.628.000 1,360,800
89 PP2500155583 - 1,402,380,000 1.001.700.000 981.666.000 28,047,600
90 PP2500155584 - 1,319,700,000 942.642.857,1 923.790.000 26,394,000
91 PP2500155585 - 73,100,000 52.214.285,7 51.170.000 1,462,000
92 PP2500155586 - 526,125,000 375.803.571,4 368.287.500 10,522,500
93 PP2500155587 - 140,300,000 100.214.285,7 98.210.000 2,806,000
94 PP2500155588 - 22,905,000 16.360.714,3 16.033.500 458,100
95 PP2500155589 - 842,400,000 601.714.285,7 589.680.000 16,848,000
96 PP2500155590 - 113,250,000 80.892.857,1 79.275.000 2,265,000
97 PP2500155591 - 69,000,000 49.285.714,3 48.300.000 1,380,000
98 PP2500155592 - 43,847,000 31.319.285,7 30.692.900 876,940
99 PP2500155593 - 139,112,500 99.366.071,4 97.378.750 2,782,250
100 PP2500155594 - 128,184,000 91.560.000 89.728.800 2,563,680
101 PP2500155595 - 207,627,960 148.305.685,7 145.339.572 4,152,559
102 PP2500155596 - 623,700,000 445.500.000 436.590.000 12,474,000
103 PP2500155597 - 132,000,000 94.285.714,3 92.400.000 2,640,000
104 PP2500155598 - 71,820,000 51.300.000 50.274.000 1,436,400
105 PP2500155599 - 31,200,000 22.285.714,3 21.840.000 624,000
106 PP2500155600 - 296,000,000 211.428.571,4 207.200.000 5,920,000
107 PP2500155601 - 53,130,000 37.950.000 37.191.000 1,062,600
108 PP2500155602 - 533,610,000 381.150.000 373.527.000 10,672,200
109 PP2500155603 - 165,984,000 118.560.000 116.188.800 3,319,680
110 PP2500155604 - 450,676,000 321.911.428,6 315.473.200 9,013,520
111 PP2500155605 - 103,500,000 73.928.571,4 72.450.000 2,070,000
112 PP2500155606 - 114,821,000 82.015.000 80.374.700 2,296,420
113 PP2500155607 - 33,594,000 23.995.714,3 23.515.800 671,880
114 PP2500155608 - 482,170,000 344.407.142,9 337.519.000 9,643,400
115 PP2500155609 - 180,000,000 128.571.428,6 126.000.000 3,600,000
116 PP2500155610 - 38,500,000 27.500.000 26.950.000 770,000
117 PP2500155611 - 151,200,000 108.000.000 105.840.000 3,024,000
118 PP2500155612 - 2,648,835,000 1.892.025.000 1.854.184.500 52,976,700
119 PP2500155613 - 168,300,000 120.214.285,7 117.810.000 3,366,000
120 PP2500155614 - 190,242,000 135.887.142,9 133.169.400 3,804,840
121 PP2500155615 - 142,570,000 101.835.714,3 99.799.000 2,851,400
122 PP2500155616 - 198,000,000 141.428.571,4 138.600.000 3,960,000
123 PP2500155617 - 207,600,000 148.285.714,3 145.320.000 4,152,000
124 PP2500155618 - 41,347,500 29.533.928,6 28.943.250 826,950
125 PP2500155619 - 90,951,000 64.965.000 63.665.700 1,819,020
126 PP2500155620 - 25,000,000 17.857.142,9 17.500.000 500,000
127 PP2500155621 - 665,857,500 475.612.500 466.100.250 13,317,150
128 PP2500155622 - 311,850,000 222.750.000 218.295.000 6,237,000
129 PP2500155623 - 38,700,000 27.642.857,1 27.090.000 774,000
130 PP2500155624 - 14,000,000 10.000.000 9.800.000 280,000
131 PP2500155625 - 29,000,000 20.714.285,7 20.300.000 580,000
132 PP2500155626 - 44,280,000 31.628.571,4 30.996.000 885,600
133 PP2500155627 - 6,159,300 4.399.500 4.311.510 123,186
134 PP2500155628 - 12,112,800 8.652.000 8.478.960 242,256
135 PP2500155629 - 4,830,000 3.450.000 3.381.000 96,600
136 PP2500155630 - 54,880,000 39.200.000 38.416.000 1,097,600
137 PP2500155631 - 15,397,200 10.998.000 10.778.040 307,944
138 PP2500155632 - 580,000,000 414.285.714,3 406.000.000 11,600,000
139 PP2500155633 - 123,090,000 87.921.428,6 86.163.000 2,461,800
140 PP2500155634 - 124,300,000 88.785.714,3 87.010.000 2,486,000
141 PP2500155635 - 750,000,000 535.714.285,7 525.000.000 15,000,000
142 PP2500155636 - 193,800,000 138.428.571,4 135.660.000 3,876,000
143 PP2500155637 - 186,187,840 132.991.314,3 130.331.488 3,723,756
144 PP2500155638 - 50,935,500 36.382.500 35.654.850 1,018,710
145 PP2500155639 - 64,185,000 45.846.428,6 44.929.500 1,283,700
146 PP2500155640 - 147,000,000 105.000.000 102.900.000 2,940,000
147 PP2500155641 - 381,750,000 272.678.571,4 267.225.000 7,635,000
148 PP2500155642 - 341,652,000 244.037.142,9 239.156.400 6,833,040
149 PP2500155643 - 94,500,000 67.500.000 66.150.000 1,890,000
150 PP2500155644 - 24,592,000 17.565.714,3 17.214.400 491,840
151 PP2500155645 - 717,500,000 512.500.000 502.250.000 14,350,000
152 PP2500155646 - 176,764,000 126.260.000 123.734.800 3,535,280
153 PP2500155647 - 93,810,000 67.007.142,9 65.667.000 1,876,200
154 PP2500155648 - 6,174,000 4.410.000 4.321.800 123,480
155 PP2500155649 - 10,276,500 7.340.357,1 7.193.550 205,530
156 PP2500155650 - 390,915,000 279.225.000 273.640.500 7,818,300
157 PP2500155651 - 4,207,000 3.005.000 2.944.900 84,140
158 PP2500155652 - 226,821,000 162.015.000 158.774.700 4,536,420
159 PP2500155653 - 200,000,000 142.857.142,9 140.000.000 4,000,000
160 PP2500155654 - 151,200,000 108.000.000 105.840.000 3,024,000
161 PP2500155655 - 142,740,000 101.957.142,9 99.918.000 2,854,800
162 PP2500155656 - 43,200,000 30.857.142,9 30.240.000 864,000
163 PP2500155657 - 5,850,000 4.178.571,4 4.095.000 117,000
164 PP2500155658 - 139,104,000 99.360.000 97.372.800 2,782,080
165 PP2500155659 - 200,799,000 143.427.857,1 140.559.300 4,015,980
166 PP2500155660 - 434,700,000 310.500.000 304.290.000 8,694,000
167 PP2500155661 - 49,980,000 35.700.000 34.986.000 999,600
168 PP2500155662 - 44,625,000 31.875.000 31.237.500 892,500
169 PP2500155663 - 662,340,000 473.100.000 463.638.000 13,246,800
170 PP2500155664 - 11,319,000 8.085.000 7.923.300 226,380
171 PP2500155665 - 265,518,000 189.655.714,3 185.862.600 5,310,360
172 PP2500155666 - 345,000,000 246.428.571,4 241.500.000 6,900,000
173 PP2500155667 - 6,696,000,000 4.782.857.142,9 4.687.200.000 133,920,000
174 PP2500155668 - 2,030,930,000 1.450.664.285,7 1.421.651.000 40,618,600
175 PP2500155669 - 5,873,445,000 4.195.317.857,1 4.111.411.500 117,468,900
176 PP2500155670 - 755,653,500 539.752.500 528.957.450 15,113,070
177 PP2500155671 - 558,600,000 399.000.000 391.020.000 11,172,000
178 PP2500155672 - 1,984,500,000 1.417.500.000 1.389.150.000 39,690,000
179 PP2500155673 - 3,589,000,000 2.563.571.428,6 2.512.300.000 71,780,000
180 PP2500155674 - 2,461,090,000 1.757.921.428,6 1.722.763.000 49,221,800
181 PP2500155675 - 6,258,000,000 4.470.000.000 4.380.600.000 125,160,000
182 PP2500155676 - 7,360,150,000 5.257.250.000 5.152.105.000 147,203,000
183 PP2500155677 - 3,845,100,000 2.746.500.000 2.691.570.000 76,902,000
184 PP2500155678 - 4,420,000,000 3.157.142.857,1 3.094.000.000 88,400,000
185 PP2500155679 - 7,644,000,000 5.460.000.000 5.350.800.000 152,880,000
186 PP2500155680 - 572,000,000 408.571.428,6 400.400.000 11,440,000
187 PP2500155681 - 1,529,388,000 1.092.420.000 1.070.571.600 30,587,760
188 PP2500155682 - 1,099,450,000 785.321.428,6 769.615.000 21,989,000
189 PP2500155683 - 76,000,000 54.285.714,3 53.200.000 1,520,000
190 PP2500155684 - 1,584,000,000 1.131.428.571,4 1.108.800.000 31,680,000
191 PP2500155685 - 1,225,428,750 875.306.250 857.800.125 24,508,575
192 PP2500155686 - 95,760,000 68.400.000 67.032.000 1,915,200
193 PP2500155687 - 544,320,000 388.800.000 381.024.000 10,886,400
194 PP2500155688 - 450,000,000 321.428.571,4 315.000.000 9,000,000
195 PP2500155689 - 419,375,000 299.553.571,4 293.562.500 8,387,500
196 PP2500155690 - 5,568,000,000 3.977.142.857,1 3.897.600.000 111,360,000
197 PP2500155691 - 1,540,000,000 1.100.000.000 1.078.000.000 30,800,000
198 PP2500155692 - 426,605,000 304.717.857,1 298.623.500 8,532,100
199 PP2500155693 - 2,528,736,000 1.806.240.000 1.770.115.200 50,574,720
200 PP2500155694 - 2,730,000,000 1.950.000.000 1.911.000.000 54,600,000
201 PP2500155695 - 1,380,000,000 985.714.285,7 966.000.000 27,600,000
202 PP2500155696 - 10,656,090,000 7.611.492.857,1 7.459.263.000 213,121,800
203 PP2500155697 - 1,793,750,000 1.281.250.000 1.255.625.000 35,875,000
204 PP2500155698 - 9,500,000,000 6.785.714.285,7 6.650.000.000 190,000,000
205 PP2500155699 - 1,526,500,000 1.090.357.142,9 1.068.550.000 30,530,000
206 PP2500155700 - 1,493,790,000 1.066.992.857,1 1.045.653.000 29,875,800
207 PP2500155701 - 498,000,000 355.714.285,7 348.600.000 9,960,000
208 PP2500155702 - 1,920,000,000 1.371.428.571,4 1.344.000.000 38,400,000
209 PP2500155703 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,680,000
210 PP2500155704 - 312,000,000 222.857.142,9 218.400.000 6,240,000
211 PP2500155705 - 359,336,250 256.668.750 251.535.375 7,186,725
212 PP2500155706 - 440,375,250 314.553.750 308.262.675 8,807,505
213 PP2500155707 - 442,400,000 316.000.000 309.680.000 8,848,000
214 PP2500155708 - 7,169,000,000 5.120.714.285,7 5.018.300.000 143,380,000
215 PP2500155709 - 13,327,850,000 9.519.892.857,1 9.329.495.000 266,557,000
216 PP2500155710 - 5,050,375,000 3.607.410.714,3 3.535.262.500 101,007,500
217 PP2500155711 - 12,106,400,000 8.647.428.571,4 8.474.480.000 242,128,000
218 PP2500155712 - 239,940,000 171.385.714,3 167.958.000 4,798,800
219 PP2500155713 - 2,208,000,000 1.577.142.857,1 1.545.600.000 44,160,000
220 PP2500155714 - 8,757,500,000 6.255.357.142,9 6.130.250.000 175,150,000
221 PP2500155715 - 2,208,000,000 1.577.142.857,1 1.545.600.000 44,160,000
222 PP2500155716 - 9,773,400,000 6.981.000.000 6.841.380.000 195,468,000
223 PP2500155717 - 2,521,600,000 1.801.142.857,1 1.765.120.000 50,432,000
224 PP2500155718 - 6,079,100,000 4.342.214.285,7 4.255.370.000 121,582,000
225 PP2500155719 - 3,891,300,000 2.779.500.000 2.723.910.000 77,826,000
226 PP2500155720 - 1,632,025,000 1.165.732.142,9 1.142.417.500 32,640,500
227 PP2500155721 - 2,562,000,000 1.830.000.000 1.793.400.000 51,240,000
228 PP2500155722 - 1,695,750,000 1.211.250.000 1.187.025.000 33,915,000
229 PP2500155723 - 4,539,000,000 3.242.142.857,1 3.177.300.000 90,780,000
230 PP2500155724 - 3,547,005,000 2.533.575.000 2.482.903.500 70,940,100
231 PP2500155725 - 595,000,000 425.000.000 416.500.000 11,900,000
232 PP2500155726 - 1,866,600,000 1.333.285.714,3 1.306.620.000 37,332,000
233 PP2500155727 - 173,375,000 123.839.285,7 121.362.500 3,467,500
234 PP2500155728 - 228,000,000 162.857.142,9 159.600.000 4,560,000
235 PP2500155729 - 2,881,788,000 2.058.420.000 2.017.251.600 57,635,760
236 PP2500155730 - 437,100,000 312.214.285,7 305.970.000 8,742,000
237 PP2500155731 - 3,006,700,000 2.147.642.857,1 2.104.690.000 60,134,000
238 PP2500155732 - 1,599,402,000 1.142.430.000 1.119.581.400 31,988,040
239 PP2500155733 - 650,000,000 464.285.714,3 455.000.000 13,000,000
240 PP2500155734 - 14,367,375,000 10.262.410.714,3 10.057.162.500 287,347,500
241 PP2500155735 - 7,980,000,000 5.700.000.000 5.586.000.000 159,600,000
242 PP2500155736 - 2,873,000,000 2.052.142.857,1 2.011.100.000 57,460,000
243 PP2500155737 - 4,350,450,000 3.107.464.285,7 3.045.315.000 87,009,000
244 PP2500155738 - 2,387,000,000 1.705.000.000 1.670.900.000 47,740,000
245 PP2500155739 - 751,425,000 536.732.142,9 525.997.500 15,028,500
246 PP2500155740 - 1,842,000,000 1.315.714.285,7 1.289.400.000 36,840,000
247 PP2500155741 - 1,202,400,000 858.857.142,9 841.680.000 24,048,000
248 PP2500155742 - 3,582,000,000 2.558.571.428,6 2.507.400.000 71,640,000
249 PP2500155743 - 2,600,000,000 1.857.142.857,1 1.820.000.000 52,000,000
250 PP2500155744 - 1,156,974,000 826.410.000 809.881.800 23,139,480
251 PP2500155745 - 773,500,000 552.500.000 541.450.000 15,470,000
252 PP2500155746 - 2,800,300,000 2.000.214.285,7 1.960.210.000 56,006,000
253 PP2500155747 - 1,628,000,000 1.162.857.142,9 1.139.600.000 32,560,000
254 PP2500155748 - 767,920,000 548.514.285,7 537.544.000 15,358,400
255 PP2500155749 - 910,000,000 650.000.000 637.000.000 18,200,000
256 PP2500155750 - 2,070,000,000 1.478.571.428,6 1.449.000.000 41,400,000
257 PP2500155751 - 1,155,000,000 825.000.000 808.500.000 23,100,000
258 PP2500155752 - 2,400,000,000 1.714.285.714,3 1.680.000.000 48,000,000
259 PP2500155753 - 3,686,000,000 2.632.857.142,9 2.580.200.000 73,720,000
260 PP2500155754 - 882,000,000 630.000.000 617.400.000 17,640,000
261 PP2500155755 - 239,248,800 170.892.000 167.474.160 4,784,976
262 PP2500155756 - 479,107,500 342.219.642,9 335.375.250 9,582,150
263 PP2500155757 - 152,490,000 108.921.428,6 106.743.000 3,049,800
264 PP2500155758 - 1,463,000,000 1.045.000.000 1.024.100.000 29,260,000
265 PP2500155759 - 2,123,800,000 1.517.000.000 1.486.660.000 42,476,000
266 PP2500155760 - 875,096,250 625.068.750 612.567.375 17,501,925
267 PP2500155761 - 174,138,300 124.384.500 121.896.810 3,482,766
268 PP2500155762 - 247,500,000 176.785.714,3 173.250.000 4,950,000
269 PP2500155763 - 98,321,250 70.229.464,3 68.824.875 1,966,425
270 PP2500155764 - 179,424,000 128.160.000 125.596.800 3,588,480
271 PP2500155765 - 2,568,645,000 1.834.746.428,6 1.798.051.500 51,372,900
272 PP2500155766 - 3,658,556,000 2.613.254.285,7 2.560.989.200 73,171,120
273 PP2500155767 - 914,256,000 653.040.000 639.979.200 18,285,120
274 PP2500155768 - 397,152,000 283.680.000 278.006.400 7,943,040
275 PP2500155769 - 132,870,000 94.907.142,9 93.009.000 2,657,400
276 PP2500155770 - 1,920,695,400 1.371.925.285,7 1.344.486.780 38,413,908
277 PP2500155771 - 264,869,000 189.192.142,9 185.408.300 5,297,380
278 PP2500155772 - 191,851,000 137.036.428,6 134.295.700 3,837,020
279 PP2500155773 - 481,600,000 344.000.000 337.120.000 9,632,000
280 PP2500155774 - 1,010,250,000 721.607.142,9 707.175.000 20,205,000
281 PP2500155775 - 352,600,000 251.857.142,9 246.820.000 7,052,000
282 PP2500155776 - 874,647,900 624.748.500 612.253.530 17,492,958
283 PP2500155777 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 1,260,000
284 PP2500155778 - 1,254,600,000 896.142.857,1 878.220.000 25,092,000
285 PP2500155779 - 598,400,000 427.428.571,4 418.880.000 11,968,000
286 PP2500155780 - 1,516,380,000 1.083.128.571,4 1.061.466.000 30,327,600
287 PP2500155781 - 51,510,000 36.792.857,1 36.057.000 1,030,200
288 PP2500155782 - 50,310,000 35.935.714,3 35.217.000 1,006,200
289 PP2500155783 - 4,542,600,000 3.244.714.285,7 3.179.820.000 90,852,000
290 PP2500155784 - 3,862,278,000 2.758.770.000 2.703.594.600 77,245,560
291 PP2500155785 - 4,951,780,000 3.536.985.714,3 3.466.246.000 99,035,600
292 PP2500155786 - 63,325,000 45.232.142,9 44.327.500 1,266,500
293 PP2500155787 - 147,635,200 105.453.714,3 103.344.640 2,952,704
294 PP2500155788 - 1,861,783,950 1.329.845.678,6 1.303.248.765 37,235,679
295 PP2500155789 - 2,979,750,000 2.128.392.857,1 2.085.825.000 59,595,000
296 PP2500155790 - 3,072,000,000 2.194.285.714,3 2.150.400.000 61,440,000
297 PP2500155791 - 57,780,000 41.271.428,6 40.446.000 1,155,600
298 PP2500155792 - 34,650,000 24.750.000 24.255.000 693,000
299 PP2500155793 - 972,000,000 694.285.714,3 680.400.000 19,440,000
300 PP2500155794 - 93,508,000 66.791.428,6 65.455.600 1,870,160
301 PP2500155795 - 104,500,000 74.642.857,1 73.150.000 2,090,000
302 PP2500155796 - 1,937,250,000 1.383.750.000 1.356.075.000 38,745,000
303 PP2500155797 - 1,137,350,000 812.392.857,1 796.145.000 22,747,000
304 PP2500155798 - 58,432,500 41.737.500 40.902.750 1,168,650
305 PP2500155799 - 2,356,000,000 1.682.857.142,9 1.649.200.000 47,120,000
306 PP2500155800 - 6,297,480,000 4.498.200.000 4.408.236.000 125,949,600
307 PP2500155801 - 1,056,000,000 754.285.714,3 739.200.000 21,120,000
308 PP2500155802 - 200,328,000 143.091.428,6 140.229.600 4,006,560
309 PP2500155803 - 534,643,200 381.888.000 374.250.240 10,692,864
310 PP2500155804 - 198,960,000 142.114.285,7 139.272.000 3,979,200
311 PP2500155805 - 423,900,000 302.785.714,3 296.730.000 8,478,000
312 PP2500155806 - 11,550,000 8.250.000 8.085.000 231,000
313 PP2500155807 - 51,375,000 36.696.428,6 35.962.500 1,027,500
314 PP2500155808 - 1,525,000,000 1.089.285.714,3 1.067.500.000 30,500,000
315 PP2500155809 - 978,000,000 698.571.428,6 684.600.000 19,560,000
316 PP2500155810 - 980,850,000 700.607.142,9 686.595.000 19,617,000
317 PP2500155811 - 2,056,400,000 1.468.857.142,9 1.439.480.000 41,128,000
318 PP2500155812 - 542,300,000 387.357.142,9 379.610.000 10,846,000
319 PP2500155813 - 1,333,800,000 952.714.285,7 933.660.000 26,676,000
320 PP2500155814 - 240,000,000 171.428.571,4 168.000.000 4,800,000
321 PP2500155815 - 1,020,900,000 729.214.285,7 714.630.000 20,418,000
322 PP2500155816 - 907,700,000 648.357.142,9 635.390.000 18,154,000
323 PP2500155817 - 102,120,000 72.942.857,1 71.484.000 2,042,400
324 PP2500155818 - 116,000,000 82.857.142,9 81.200.000 2,320,000
325 PP2500155819 - 1,338,750,000 956.250.000 937.125.000 26,775,000
326 PP2500155820 - 111,720,000 79.800.000 78.204.000 2,234,400
327 PP2500155821 - 251,370,000 179.550.000 175.959.000 5,027,400
328 PP2500155822 - 164,428,000 117.448.571,4 115.099.600 3,288,560
329 PP2500155823 - 80,000,000 57.142.857,1 56.000.000 1,600,000
330 PP2500155824 - 780,000,000 557.142.857,1 546.000.000 15,600,000
331 PP2500155825 - 146,300,000 104.500.000 102.410.000 2,926,000
332 PP2500155826 - 343,200,000 245.142.857,1 240.240.000 6,864,000
333 PP2500155827 - 50,625,000 36.160.714,3 35.437.500 1,012,500
334 PP2500155828 - 244,500,000 174.642.857,1 171.150.000 4,890,000
335 PP2500155829 - 374,062,500 267.187.500 261.843.750 7,481,250
336 PP2500155830 - 195,000,000 139.285.714,3 136.500.000 3,900,000
337 PP2500155831 - 204,160,000 145.828.571,4 142.912.000 4,083,200
338 PP2500155832 - 68,800,000 49.142.857,1 48.160.000 1,376,000
339 PP2500155833 - 226,480,000 161.771.428,6 158.536.000 4,529,600
340 PP2500155834 - 68,930,000 49.235.714,3 48.251.000 1,378,600
341 PP2500155835 - 115,920,000 82.800.000 81.144.000 2,318,400
342 PP2500155836 - 399,000,000 285.000.000 279.300.000 7,980,000
343 PP2500155837 - 666,900,000 476.357.142,9 466.830.000 13,338,000
344 PP2500155838 - 516,516,000 368.940.000 361.561.200 10,330,320
345 PP2500155839 - 161,280,000 115.200.000 112.896.000 3,225,600
346 PP2500155840 - 310,700,000 221.928.571,4 217.490.000 6,214,000
347 PP2500155841 - 5,760,000 4.114.285,7 4.032.000 115,200
348 PP2500155842 - 9,000,000 6.428.571,4 6.300.000 180,000
349 PP2500155843 - 14,175,000 10.125.000 9.922.500 283,500
350 PP2500155844 - 427,386,000 305.275.714,3 299.170.200 8,547,720
351 PP2500155845 - 435,089,000 310.777.857,1 304.562.300 8,701,780
352 PP2500155846 - 88,872,000 63.480.000 62.210.400 1,777,440
353 PP2500155847 - 217,770,000 155.550.000 152.439.000 4,355,400
354 PP2500155848 - 514,875,000 367.767.857,1 360.412.500 10,297,500
355 PP2500155849 - 179,450,000 128.178.571,4 125.615.000 3,589,000
356 PP2500155850 - 781,200,000 558.000.000 546.840.000 15,624,000
357 PP2500155851 - 349,965,000 249.975.000 244.975.500 6,999,300
358 PP2500155852 - 109,460,000 78.185.714,3 76.622.000 2,189,200
359 PP2500155853 - 289,800,000 207.000.000 202.860.000 5,796,000
360 PP2500155854 - 736,596,000 526.140.000 515.617.200 14,731,920
361 PP2500155855 - 163,800,000 117.000.000 114.660.000 3,276,000
362 PP2500155856 - 52,500,000 37.500.000 36.750.000 1,050,000
363 PP2500155857 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,680,000
364 PP2500155858 - 803,880,000 574.200.000 562.716.000 16,077,600
365 PP2500155859 - 284,991,000 203.565.000 199.493.700 5,699,820
366 PP2500155860 - 185,244,150 132.317.250 129.670.905 3,704,883
367 PP2500155861 - 21,000,000 15.000.000 14.700.000 420,000
368 PP2500155862 - 108,000,000 77.142.857,1 75.600.000 2,160,000
369 PP2500155863 - 25,998,000 18.570.000 18.198.600 519,960
370 PP2500155864 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000 700,000
371 PP2500155865 - 2,714,250,000 1.938.750.000 1.899.975.000 54,285,000
372 PP2500155866 - 1,179,000,000 842.142.857,1 825.300.000 23,580,000
373 PP2500155867 - 56,700,000 40.500.000 39.690.000 1,134,000
374 PP2500155868 - 5,500,000,000 3.928.571.428,6 3.850.000.000 110,000,000
375 PP2500155869 - 154,539,000 110.385.000 108.177.300 3,090,780
376 PP2500155870 - 239,400,000 171.000.000 167.580.000 4,788,000
377 PP2500155871 - 346,500,000 247.500.000 242.550.000 6,930,000
378 PP2500155872 - 999,500,000 713.928.571,4 699.650.000 19,990,000
379 PP2500155873 - 172,500,000 123.214.285,7 120.750.000 3,450,000
380 PP2500155874 - 413,600,000 295.428.571,4 289.520.000 8,272,000
381 PP2500155875 - 82,800,000 59.142.857,1 57.960.000 1,656,000
382 PP2500155876 - 255,000,000 182.142.857,1 178.500.000 5,100,000
383 PP2500155877 - 134,700,000 96.214.285,7 94.290.000 2,694,000
384 PP2500155878 - 280,560,000 200.400.000 196.392.000 5,611,200
385 PP2500155879 - 347,400,000 248.142.857,1 243.180.000 6,948,000
386 PP2500155880 - 115,000,000 82.142.857,1 80.500.000 2,300,000
387 PP2500155881 - 576,000,000 411.428.571,4 403.200.000 11,520,000
388 PP2500155882 - 117,500,000 83.928.571,4 82.250.000 2,350,000
389 PP2500155883 - 84,950,000 60.678.571,4 59.465.000 1,699,000
390 PP2500155884 - 138,000,000 98.571.428,6 96.600.000 2,760,000
391 PP2500155885 - 165,613,000 118.295.000 115.929.100 3,312,260
392 PP2500155886 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000 2,800,000
393 PP2500155887 - 1,502,160,000 1.072.971.428,6 1.051.512.000 30,043,200
394 PP2500155888 - 1,141,400,000 815.285.714,3 798.980.000 22,828,000
395 PP2500155889 - 86,000,000 61.428.571,4 60.200.000 1,720,000
396 PP2500155890 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 1,260,000
397 PP2500155891 - 74,930,000 53.521.428,6 52.451.000 1,498,600
398 PP2500155892 - 651,000,000 465.000.000 455.700.000 13,020,000
399 PP2500155893 - 280,686,000 200.490.000 196.480.200 5,613,720
400 PP2500155894 - 165,000,000 117.857.142,9 115.500.000 3,300,000
401 PP2500155895 - 957,600,000 684.000.000 670.320.000 19,152,000
402 PP2500155896 - 680,000,000 485.714.285,7 476.000.000 13,600,000
403 PP2500155897 - 21,280,000 15.200.000 14.896.000 425,600
404 PP2500155898 - 46,500,000 33.214.285,7 32.550.000 930,000
405 PP2500155899 - 262,990,000 187.850.000 184.093.000 5,259,800
406 PP2500155900 - 101,475,000 72.482.142,9 71.032.500 2,029,500
407 PP2500155901 - 655,116,000 467.940.000 458.581.200 13,102,320
408 PP2500155902 - 799,800,000 571.285.714,3 559.860.000 15,996,000
409 PP2500155903 - 942,300,000 673.071.428,6 659.610.000 18,846,000
410 PP2500155904 - 346,185,000 247.275.000 242.329.500 6,923,700
411 PP2500155905 - 162,792,000 116.280.000 113.954.400 3,255,840
412 PP2500155906 - 207,900,000 148.500.000 145.530.000 4,158,000
413 PP2500155907 - 11,500,000 8.214.285,7 8.050.000 230,000
414 PP2500155908 - 1,393,000,000 995.000.000 975.100.000 27,860,000
415 PP2500155909 - 650,750,000 464.821.428,6 455.525.000 13,015,000
416 PP2500155910 - 2,519,370,000 1.799.550.000 1.763.559.000 50,387,400
417 PP2500155911 - 5,694,000,000 4.067.142.857,1 3.985.800.000 113,880,000
418 PP2500155912 - 3,870,400,000 2.764.571.428,6 2.709.280.000 77,408,000
419 PP2500155913 - 69,300,000 49.500.000 48.510.000 1,386,000
420 PP2500155914 - 24,420,000 17.442.857,1 17.094.000 488,400
421 PP2500155915 - 118,312,500 84.508.928,6 82.818.750 2,366,250
422 PP2500155916 - 100,710,000 71.935.714,3 70.497.000 2,014,200
423 PP2500155917 - 127,245,000 90.889.285,7 89.071.500 2,544,900
424 PP2500155918 - 406,277,500 290.198.214,3 284.394.250 8,125,550
425 PP2500155919 - 100,334,850 71.667.750 70.234.395 2,006,697
426 PP2500155920 - 6,363,450,000 4.545.321.428,6 4.454.415.000 127,269,000
427 PP2500155921 - 5,653,900,000 4.038.500.000 3.957.730.000 113,078,000
428 PP2500155922 - 260,150,000 185.821.428,6 182.105.000 5,203,000
429 PP2500155923 - 10,100,000 7.214.285,7 7.070.000 202,000
430 PP2500155924 - 7,000,000 5.000.000 4.900.000 140,000
431 PP2500155925 - 17,284,050,000 12.345.750.000 12.098.835.000 345,681,000
432 PP2500155926 - 13,478,750,000 9.627.678.571,4 9.435.125.000 269,575,000
433 PP2500155927 - 1,122,000,000 801.428.571,4 785.400.000 22,440,000
434 PP2500155928 - 1,375,000,000 982.142.857,1 962.500.000 27,500,000
435 PP2500155929 - 59,300,000 42.357.142,9 41.510.000 1,186,000
436 PP2500155930 - 333,480,000 238.200.000 233.436.000 6,669,600
437 PP2500155931 - 84,283,500 60.202.500 58.998.450 1,685,670
438 PP2500155932 - 625,003,155 446.430.825 437.502.208,5 12,500,063
439 PP2500155933 - 75,328,000 53.805.714,3 52.729.600 1,506,560
440 PP2500155934 - 87,419,350 62.442.392,9 61.193.545 1,748,387
441 PP2500155935 - 74,445,000 53.175.000 52.111.500 1,488,900
442 PP2500155936 - 107,415,000 76.725.000 75.190.500 2,148,300
443 PP2500155937 - 1,341,900,000 958.500.000 939.330.000 26,838,000
444 PP2500155938 - 642,600,000 459.000.000 449.820.000 12,852,000
445 PP2500155939 - 1,526,973,000 1.090.695.000 1.068.881.100 30,539,460
446 PP2500155940 - 647,595,000 462.567.857,1 453.316.500 12,951,900
447 PP2500155941 - 4,083,197,500 2.916.569.642,9 2.858.238.250 81,663,950
448 PP2500155942 - 313,600,000 224.000.000 219.520.000 6,272,000
449 PP2500155943 - 102,523,776 73.231.268,6 71.766.643,2 2,050,475
450 PP2500155944 - 46,800,000 33.428.571,4 32.760.000 936,000
451 PP2500155945 - 307,125,000 219.375.000 214.987.500 6,142,500
452 PP2500155946 - 45,330,000 32.378.571,4 31.731.000 906,600
453 PP2500155947 - 80,000,000 57.142.857,1 56.000.000 1,600,000
454 PP2500155948 - 1,183,650,000 845.464.285,7 828.555.000 23,673,000
455 PP2500155949 - 5,500,000 3.928.571,4 3.850.000 110,000
456 PP2500155950 - 649,350,000 463.821.428,6 454.545.000 12,987,000
457 PP2500155951 - 939,250,000 670.892.857,1 657.475.000 18,785,000
458 PP2500155952 - 88,000,000 62.857.142,9 61.600.000 1,760,000
459 PP2500155953 - 2,877,000,000 2.055.000.000 2.013.900.000 57,540,000
460 PP2500155954 - 718,875,000 513.482.142,9 503.212.500 14,377,500
461 PP2500155955 - 1,341,503,000 958.216.428,6 939.052.100 26,830,060
462 PP2500155956 - 727,345,000 519.532.142,9 509.141.500 14,546,900
463 PP2500155957 - 161,028,000 115.020.000 112.719.600 3,220,560
464 PP2500155958 - 219,402,000 156.715.714,3 153.581.400 4,388,040
465 PP2500155959 - 90,000,000 64.285.714,3 63.000.000 1,800,000
466 PP2500155960 - 73,150,000 52.250.000 51.205.000 1,463,000
467 PP2500155961 - 206,800,000 147.714.285,7 144.760.000 4,136,000
468 PP2500155962 - 1,817,046,000 1.297.890.000 1.271.932.200 36,340,920
469 PP2500155963 - 251,189,000 179.420.714,3 175.832.300 5,023,780
470 PP2500155964 - 205,200,000 146.571.428,6 143.640.000 4,104,000
471 PP2500155965 - 374,300,000 267.357.142,9 262.010.000 7,486,000
472 PP2500155966 - 2,093,952,000 1.495.680.000 1.465.766.400 41,879,040
473 PP2500155967 - 292,495,000 208.925.000 204.746.500 5,849,900
474 PP2500155968 - 197,400,000 141.000.000 138.180.000 3,948,000
475 PP2500155969 - 116,000,000 82.857.142,9 81.200.000 2,320,000
476 PP2500155970 - 120,000,000 85.714.285,7 84.000.000 2,400,000
477 PP2500155971 - 28,350,000 20.250.000 19.845.000 567,000
478 PP2500155972 - 110,200,000 78.714.285,7 77.140.000 2,204,000
479 PP2500155973 - 147,000,000 105.000.000 102.900.000 2,940,000
480 PP2500155974 - 315,000,000 225.000.000 220.500.000 6,300,000
481 PP2500155975 - 141,645,000 101.175.000 99.151.500 2,832,900
482 PP2500155976 - 270,750,000 193.392.857,1 189.525.000 5,415,000
483 PP2500155977 - 1,008,000,000 720.000.000 705.600.000 20,160,000
484 PP2500155978 - 978,453,000 698.895.000 684.917.100 19,569,060
485 PP2500155979 - 330,000,000 235.714.285,7 231.000.000 6,600,000
486 PP2500155980 - 2,396,025,000 1.711.446.428,6 1.677.217.500 47,920,500
487 PP2500155981 - 285,600,000 204.000.000 199.920.000 5,712,000
488 PP2500155982 - 974,050,000 695.750.000 681.835.000 19,481,000
489 PP2500155983 - 1,733,256,000 1.238.040.000 1.213.279.200 34,665,120
490 PP2500155984 - 715,050,000 510.750.000 500.535.000 14,301,000
491 PP2500155985 - 351,500,000 251.071.428,6 246.050.000 7,030,000
492 PP2500155986 - 123,120,000 87.942.857,1 86.184.000 2,462,400
493 PP2500155987 - 417,690,000 298.350.000 292.383.000 8,353,800
494 PP2500155988 - 165,200,000 118.000.000 115.640.000 3,304,000
495 PP2500155989 - 129,960,000 92.828.571,4 90.972.000 2,599,200
496 PP2500155990 - 1,285,050,000 917.892.857,1 899.535.000 25,701,000
497 PP2500155991 - 869,750,000 621.250.000 608.825.000 17,395,000
498 PP2500155992 - 116,985,000 83.560.714,3 81.889.500 2,339,700
499 PP2500155993 - 1,730,423,000 1.236.016.428,6 1.211.296.100 34,608,460
500 PP2500155994 - 49,900,000 35.642.857,1 34.930.000 998,000
501 PP2500155995 - 708,750,000 506.250.000 496.125.000 14,175,000
502 PP2500155996 - 589,950,000 421.392.857,1 412.965.000 11,799,000
503 PP2500155997 - 324,300,000 231.642.857,1 227.010.000 6,486,000
504 PP2500155998 - 2,726,325,000 1.947.375.000 1.908.427.500 54,526,500
505 PP2500155999 - 409,500,000 292.500.000 286.650.000 8,190,000
506 PP2500156000 - 589,764,000 421.260.000 412.834.800 11,795,280
507 PP2500156001 - 452,497,500 323.212.500 316.748.250 9,049,950
508 PP2500156002 - 480,000,000 342.857.142,9 336.000.000 9,600,000
509 PP2500156003 - 347,027,200 247.876.571,4 242.919.040 6,940,544
510 PP2500156004 - 76,626,000 54.732.857,1 53.638.200 1,532,520
511 PP2500156005 - 1,051,200,000 750.857.142,9 735.840.000 21,024,000
512 PP2500156006 - 496,540,000 354.671.428,6 347.578.000 9,930,800
513 PP2500156007 - 594,370,245 424.550.175 416.059.171,5 11,887,404
514 PP2500156008 - 351,120,000 250.800.000 245.784.000 7,022,400
515 PP2500156009 - 3,513,180,000 2.509.414.285,7 2.459.226.000 70,263,600
516 PP2500156010 - 1,540,980,000 1.100.700.000 1.078.686.000 30,819,600
517 PP2500156011 - 591,840,000 422.742.857,1 414.288.000 11,836,800
518 PP2500156012 - 159,375,000 113.839.285,7 111.562.500 3,187,500
519 PP2500156013 - 2,388,300,000 1.705.928.571,4 1.671.810.000 47,766,000
520 PP2500156014 - 1,045,950,000 747.107.142,9 732.165.000 20,919,000
521 PP2500156015 - 903,600,000 645.428.571,4 632.520.000 18,072,000
522 PP2500156016 - 1,088,000,000 777.142.857,1 761.600.000 21,760,000
523 PP2500156017 - 1,133,890,000 809.921.428,6 793.723.000 22,677,800
524 PP2500156018 - 889,515,000 635.367.857,1 622.660.500 17,790,300
525 PP2500156019 - 1,027,884,000 734.202.857,1 719.518.800 20,557,680
526 PP2500156020 - 1,875,600,000 1.339.714.285,7 1.312.920.000 37,512,000
527 PP2500156021 - 433,356,000 309.540.000 303.349.200 8,667,120
528 PP2500156022 - 538,650,000 384.750.000 377.055.000 10,773,000
529 PP2500156023 - 450,450,000 321.750.000 315.315.000 9,009,000
530 PP2500156024 - 83,790,000 59.850.000 58.653.000 1,675,800
531 PP2500156025 - 27,270,000 19.478.571,4 19.089.000 545,400
532 PP2500156026 - 375,820,000 268.442.857,1 263.074.000 7,516,400
533 PP2500156027 - 4,947,600,000 3.534.000.000 3.463.320.000 98,952,000
534 PP2500156028 - 678,600,000 484.714.285,7 475.020.000 13,572,000
535 PP2500156029 - 48,000,000 34.285.714,3 33.600.000 960,000
536 PP2500156030 - 574,860,000 410.614.285,7 402.402.000 11,497,200
537 PP2500156031 - 442,000,000 315.714.285,7 309.400.000 8,840,000
538 PP2500156032 - 649,215,000 463.725.000 454.450.500 12,984,300
539 PP2500156033 - 512,750,000 366.250.000 358.925.000 10,255,000
540 PP2500156034 - 13,282,500 9.487.500 9.297.750 265,650
541 PP2500156035 - 77,760,000 55.542.857,1 54.432.000 1,555,200
542 PP2500156036 - 79,200,000 56.571.428,6 55.440.000 1,584,000
543 PP2500156037 - 33,832,500 24.166.071,4 23.682.750 676,650
544 PP2500156038 - 206,043,600 147.174.000 144.230.520 4,120,872
545 PP2500156039 - 114,471,000 81.765.000 80.129.700 2,289,420
546 PP2500156040 - 194,741,820 139.101.300 136.319.274 3,894,836
547 PP2500156041 - 46,060,000 32.900.000 32.242.000 921,200
548 PP2500156042 - 237,600,000 169.714.285,7 166.320.000 4,752,000
549 PP2500156043 - 180,591,200 128.993.714,3 126.413.840 3,611,824
550 PP2500156044 - 95,400,000 68.142.857,1 66.780.000 1,908,000
551 PP2500156045 - 143,500,000 102.500.000 100.450.000 2,870,000
552 PP2500156046 - 56,800,000 40.571.428,6 39.760.000 1,136,000
553 PP2500156047 - 604,350,000 431.678.571,4 423.045.000 12,087,000
554 PP2500156048 - 31,800,000 22.714.285,7 22.260.000 636,000
555 PP2500156049 - 576,000,000 411.428.571,4 403.200.000 11,520,000
556 PP2500156050 - 298,220,000 213.014.285,7 208.754.000 5,964,400
557 PP2500156051 - 500,000,000 357.142.857,1 350.000.000 10,000,000
558 PP2500156052 - 332,465,000 237.475.000 232.725.500 6,649,300
559 PP2500156053 - 369,840,000 264.171.428,6 258.888.000 7,396,800
560 PP2500156054 - 3,303,150,000 2.359.392.857,1 2.312.205.000 66,063,000
561 PP2500156055 - 2,690,000 1.921.428,6 1.883.000 53,800
562 PP2500156056 - 151,940,000 108.528.571,4 106.358.000 3,038,800
563 PP2500156057 - 128,429,000 91.735.000 89.900.300 2,568,580
564 PP2500156058 - 142,857,000 102.040.714,3 99.999.900 2,857,140
565 PP2500156059 - 142,500,000 101.785.714,3 99.750.000 2,850,000
566 PP2500156060 - 842,415,000 601.725.000 589.690.500 16,848,300
567 PP2500156061 - 2,273,600,000 1.624.000.000 1.591.520.000 45,472,000
568 PP2500156062 - 81,600,000 58.285.714,3 57.120.000 1,632,000
569 PP2500156063 - 2,118,674,000 1.513.338.571,4 1.483.071.800 42,373,480
570 PP2500156064 - 615,000,000 439.285.714,3 430.500.000 12,300,000
571 PP2500156065 - 382,500,000 273.214.285,7 267.750.000 7,650,000
572 PP2500156066 - 399,600,000 285.428.571,4 279.720.000 7,992,000
573 PP2500156067 - 576,600,000 411.857.142,9 403.620.000 11,532,000
574 PP2500156068 - 352,889,000 252.063.571,4 247.022.300 7,057,780
575 PP2500156069 - 149,100,000 106.500.000 104.370.000 2,982,000
576 PP2500156070 - 1,083,300,000 773.785.714,3 758.310.000 21,666,000
577 PP2500156071 - 1,536,885,000 1.097.775.000 1.075.819.500 30,737,700
578 PP2500156072 - 1,579,500,000 1.128.214.285,7 1.105.650.000 31,590,000
579 PP2500156073 - 2,486,169,000 1.775.835.000 1.740.318.300 49,723,380
580 PP2500156074 - 921,150,000 657.964.285,7 644.805.000 18,423,000
581 PP2500156075 - 1,762,500,000 1.258.928.571,4 1.233.750.000 35,250,000
582 PP2500156076 - 124,140,000 88.671.428,6 86.898.000 2,482,800
583 PP2500156077 - 578,592,000 413.280.000 405.014.400 11,571,840
584 PP2500156078 - 193,800,000 138.428.571,4 135.660.000 3,876,000
585 PP2500156079 - 92,480,000 66.057.142,9 64.736.000 1,849,600
586 PP2500156080 - 239,080,000 170.771.428,6 167.356.000 4,781,600
587 PP2500156081 - 132,500,000 94.642.857,1 92.750.000 2,650,000
588 PP2500156082 - 267,750,000 191.250.000 187.425.000 5,355,000
589 PP2500156083 - 117,200,000 83.714.285,7 82.040.000 2,344,000
590 PP2500156084 - 299,754,000 214.110.000 209.827.800 5,995,080
591 PP2500156085 - 60,000,000 42.857.142,9 42.000.000 1,200,000
592 PP2500156086 - 86,480,000 61.771.428,6 60.536.000 1,729,600
593 PP2500156087 - 282,744,000 201.960.000 197.920.800 5,654,880
594 PP2500156088 - 1,386,594,000 990.424.285,7 970.615.800 27,731,880
595 PP2500156089 - 1,161,674,800 829.767.714,3 813.172.360 23,233,496
596 PP2500156090 - 103,320,000 73.800.000 72.324.000 2,066,400
597 PP2500156091 - 500,692,500 357.637.500 350.484.750 10,013,850
598 PP2500156092 - 311,750,000 222.678.571,4 218.225.000 6,235,000
599 PP2500156093 - 359,380,000 256.700.000 251.566.000 7,187,600
600 PP2500156094 - 523,055,000 373.610.714,3 366.138.500 10,461,100
601 PP2500156095 - 426,528,900 304.663.500 298.570.230 8,530,578
602 PP2500156096 - 223,200,000 159.428.571,4 156.240.000 4,464,000
603 PP2500156097 - 174,930,000 124.950.000 122.451.000 3,498,600
604 PP2500156098 - 255,000,000 182.142.857,1 178.500.000 5,100,000
605 PP2500156099 - 1,716,000,000 1.225.714.285,7 1.201.200.000 34,320,000
606 PP2500156100 - 3,406,980,400 2.433.557.428,6 2.384.886.280 68,139,608
607 PP2500156101 - 1,218,280,000 870.200.000 852.796.000 24,365,600
608 PP2500156102 - 174,993,000 124.995.000 122.495.100 3,499,860
609 PP2500156103 - 113,400,000 81.000.000 79.380.000 2,268,000
610 PP2500156104 - 286,440,000 204.600.000 200.508.000 5,728,800
611 PP2500156105 - 848,100,000 605.785.714,3 593.670.000 16,962,000
612 PP2500156106 - 891,800,000 637.000.000 624.260.000 17,836,000
613 PP2500156107 - 698,250,000 498.750.000 488.775.000 13,965,000
614 PP2500156108 - 58,432,000 41.737.142,9 40.902.400 1,168,640
615 PP2500156109 - 99,880,000 71.342.857,1 69.916.000 1,997,600
616 PP2500156110 - 64,448,000 46.034.285,7 45.113.600 1,288,960
617 PP2500156111 - 498,120,000 355.800.000 348.684.000 9,962,400
618 PP2500156112 - 76,920,000 54.942.857,1 53.844.000 1,538,400
619 PP2500156113 - 381,543,750 272.531.250 267.080.625 7,630,875
620 PP2500156114 - 175,950,000 125.678.571,4 123.165.000 3,519,000
621 PP2500156115 - 141,750,000 101.250.000 99.225.000 2,835,000
622 PP2500156116 - 37,510,000 26.792.857,1 26.257.000 750,200
623 PP2500156117 - 2,231,880,000 1.594.200.000 1.562.316.000 44,637,600
624 PP2500156118 - 533,216,250 380.868.750 373.251.375 10,664,325
625 PP2500156119 - 214,500,000 153.214.285,7 150.150.000 4,290,000
626 PP2500156120 - 27,405,000 19.575.000 19.183.500 548,100
627 PP2500156121 - 418,900,000 299.214.285,7 293.230.000 8,378,000
628 PP2500156122 - 1,893,800,000 1.352.714.285,7 1.325.660.000 37,876,000
629 PP2500156123 - 1,866,600,000 1.333.285.714,3 1.306.620.000 37,332,000
630 PP2500156124 - 1,285,700,000 918.357.142,9 899.990.000 25,714,000
631 PP2500156125 - 72,000,000 51.428.571,4 50.400.000 1,440,000
632 PP2500156126 - 2,273,370,000 1.623.835.714,3 1.591.359.000 45,467,400
633 PP2500156127 - 996,975,000 712.125.000 697.882.500 19,939,500
634 PP2500156128 - 297,250,000 212.321.428,6 208.075.000 5,945,000
635 PP2500156129 - 170,000,000 121.428.571,4 119.000.000 3,400,000
636 PP2500156130 - 1,629,117,000 1.163.655.000 1.140.381.900 32,582,340
637 PP2500156131 - 611,625,000 436.875.000 428.137.500 12,232,500
638 PP2500156132 - 774,900,000 553.500.000 542.430.000 15,498,000
639 PP2500156133 - 781,902,000 558.501.428,6 547.331.400 15,638,040
640 PP2500156134 - 1,824,174,000 1.302.981.428,6 1.276.921.800 36,483,480
641 PP2500156135 - 127,856,000 91.325.714,3 89.499.200 2,557,120
642 PP2500156136 - 735,540,000 525.385.714,3 514.878.000 14,710,800
643 PP2500156137 - 678,500,000 484.642.857,1 474.950.000 13,570,000
644 PP2500156138 - 677,586,000 483.990.000 474.310.200 13,551,720
645 PP2500156139 - 1,638,000,000 1.170.000.000 1.146.600.000 32,760,000
646 PP2500156140 - 82,500,000 58.928.571,4 57.750.000 1,650,000
647 PP2500156141 - 20,710,000 14.792.857,1 14.497.000 414,200
648 PP2500156142 - 575,000,000 410.714.285,7 402.500.000 11,500,000
649 PP2500156143 - 134,925,000 96.375.000 94.447.500 2,698,500
650 PP2500156144 - 202,930,000 144.950.000 142.051.000 4,058,600
651 PP2500156145 - 54,100,000 38.642.857,1 37.870.000 1,082,000
652 PP2500156146 - 88,500,000 63.214.285,7 61.950.000 1,770,000
653 PP2500156147 - 55,000,000 39.285.714,3 38.500.000 1,100,000
654 PP2500156148 - 1,550,000,000 1.107.142.857,1 1.085.000.000 31,000,000
655 PP2500156149 - 52,920,000 37.800.000 37.044.000 1,058,400
656 PP2500156150 - 166,077,800 118.627.000 116.254.460 3,321,556
657 PP2500156151 - 89,133,000 63.666.428,6 62.393.100 1,782,660
658 PP2500156152 - 767,220,000 548.014.285,7 537.054.000 15,344,400
659 PP2500156153 - 18,500,000 13.214.285,7 12.950.000 370,000
660 PP2500156154 - 61,605,600 44.004.000 43.123.920 1,232,112
661 PP2500156155 - 656,502,000 468.930.000 459.551.400 13,130,040
662 PP2500156156 - 39,960,000 28.542.857,1 27.972.000 799,200
663 PP2500156157 - 2,620,000 1.871.428,6 1.834.000 52,400
664 PP2500156158 - 153,961,500 109.972.500 107.773.050 3,079,230
665 PP2500156159 - 172,903,500 123.502.500 121.032.450 3,458,070
666 PP2500156160 - 86,117,500 61.512.500 60.282.250 1,722,350
667 PP2500156161 - 56,436,000 40.311.428,6 39.505.200 1,128,720
668 PP2500156162 - 282,300,000 201.642.857,1 197.610.000 5,646,000
669 PP2500156163 - 249,375,000 178.125.000 174.562.500 4,987,500
670 PP2500156164 - 786,450,000 561.750.000 550.515.000 15,729,000
671 PP2500156165 - 1,918,875,000 1.370.625.000 1.343.212.500 38,377,500
672 PP2500156166 - 73,500,000 52.500.000 51.450.000 1,470,000
673 PP2500156167 - 2,069,760,000 1.478.400.000 1.448.832.000 41,395,200
674 PP2500156168 - 65,640,000 46.885.714,3 45.948.000 1,312,800
675 PP2500156169 - 253,327,500 180.948.214,3 177.329.250 5,066,550
676 PP2500156170 - 46,872,000 33.480.000 32.810.400 937,440
677 PP2500156171 - 369,635,500 264.025.357,1 258.744.850 7,392,710
678 PP2500156172 - 652,650,000 466.178.571,4 456.855.000 13,053,000
679 PP2500156173 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 1,260,000
680 PP2500156174 - 903,000,000 645.000.000 632.100.000 18,060,000
681 PP2500156175 - 184,800,000 132.000.000 129.360.000 3,696,000
682 PP2500156176 - 9,870,000 7.050.000 6.909.000 197,400
683 PP2500156177 - 135,960,000 97.114.285,7 95.172.000 2,719,200
684 PP2500156178 - 385,000,000 275.000.000 269.500.000 7,700,000
685 PP2500156179 - 1,175,760,000 839.828.571,4 823.032.000 23,515,200
686 PP2500156180 - 637,650,000 455.464.285,7 446.355.000 12,753,000
687 PP2500156181 - 1,463,820,000 1.045.585.714,3 1.024.674.000 29,276,400
688 PP2500156182 - 34,400,000 24.571.428,6 24.080.000 688,000
689 PP2500156183 - 91,140,000 65.100.000 63.798.000 1,822,800
690 PP2500156184 - 875,000,000 625.000.000 612.500.000 17,500,000
691 PP2500156185 - 588,000,000 420.000.000 411.600.000 11,760,000
692 PP2500156186 - 143,325,000 102.375.000 100.327.500 2,866,500
693 PP2500156187 - 119,834,000 85.595.714,3 83.883.800 2,396,680
694 PP2500156188 - 2,092,500,000 1.494.642.857,1 1.464.750.000 41,850,000
695 PP2500156189 - 124,320,000 88.800.000 87.024.000 2,486,400
696 PP2500156190 - 201,880,000 144.200.000 141.316.000 4,037,600
697 PP2500156191 - 49,800,000 35.571.428,6 34.860.000 996,000
698 PP2500156192 - 224,000,000 160.000.000 156.800.000 4,480,000
699 PP2500156193 - 1,710,000,000 1.221.428.571,4 1.197.000.000 34,200,000
700 PP2500156194 - 23,100,000 16.500.000 16.170.000 462,000
701 PP2500156195 - 136,808,000 97.720.000 95.765.600 2,736,160
702 PP2500156196 - 54,400,000 38.857.142,9 38.080.000 1,088,000
703 PP2500156197 - 446,400,000 318.857.142,9 312.480.000 8,928,000
704 PP2500156198 - 10,800,000 7.714.285,7 7.560.000 216,000
705 PP2500156199 - 209,916,000 149.940.000 146.941.200 4,198,320
706 PP2500156200 - 112,640,000 80.457.142,9 78.848.000 2,252,800
707 PP2500156201 - 24,995,000 17.853.571,4 17.496.500 499,900
708 PP2500156202 - 882,000,000 630.000.000 617.400.000 17,640,000
709 PP2500156203 - 8,077,877,000 5.769.912.142,9 5.654.513.900 161,557,540
710 PP2500156204 - 7,130,700,000 5.093.357.142,9 4.991.490.000 142,614,000
711 PP2500156205 - 1,524,900,000 1.089.214.285,7 1.067.430.000 30,498,000
712 PP2500156206 - 173,350,000 123.821.428,6 121.345.000 3,467,000
713 PP2500156207 - 771,120,000 550.800.000 539.784.000 15,422,400
714 PP2500156208 - 823,575,000 588.267.857,1 576.502.500 16,471,500
715 PP2500156209 - 902,760,350 644.828.821,4 631.932.245 18,055,207
716 PP2500156210 - 330,328,000 235.948.571,4 231.229.600 6,606,560
717 PP2500156211 - 277,623,000 198.302.142,9 194.336.100 5,552,460
718 PP2500156212 - 811,095,000 579.353.571,4 567.766.500 16,221,900
719 PP2500156213 - 350,300,000 250.214.285,7 245.210.000 7,006,000
720 PP2500156214 - 240,112,800 171.509.142,9 168.078.960 4,802,256
721 PP2500156215 - 14,700,000 10.500.000 10.290.000 294,000
722 PP2500156216 - 293,664,000 209.760.000 205.564.800 5,873,280
723 PP2500156217 - 22,925,000 16.375.000 16.047.500 458,500
724 PP2500156218 - 118,000,000 84.285.714,3 82.600.000 2,360,000
725 PP2500156219 - 50,979,500 36.413.928,6 35.685.650 1,019,590
726 PP2500156220 - 152,192,000 108.708.571,4 106.534.400 3,043,840
727 PP2500156221 - 9,450,000 6.750.000 6.615.000 189,000
728 PP2500156222 - 7,308,000 5.220.000 5.115.600 146,160
729 PP2500156223 - 1,653,000,000 1.180.714.285,7 1.157.100.000 33,060,000
730 PP2500156224 - 78,000,000 55.714.285,7 54.600.000 1,560,000
731 PP2500156225 - 138,432,000 98.880.000 96.902.400 2,768,640
732 PP2500156226 - 318,396,000 227.425.714,3 222.877.200 6,367,920
733 PP2500156227 - 3,993,200,000 2.852.285.714,3 2.795.240.000 79,864,000
734 PP2500156228 - 2,093,000,000 1.495.000.000 1.465.100.000 41,860,000
735 PP2500156229 - 663,890,000 474.207.142,9 464.723.000 13,277,800
736 PP2500156230 - 5,084,310,000 3.631.650.000 3.559.017.000 101,686,200
737 PP2500156231 - 1,284,000,000 917.142.857,1 898.800.000 25,680,000
738 PP2500156232 - 7,853,520,000 5.609.657.142,9 5.497.464.000 157,070,400
739 PP2500156233 - 4,418,750,000 3.156.250.000 3.093.125.000 88,375,000
740 PP2500156234 - 294,630,000 210.450.000 206.241.000 5,892,600
741 PP2500156235 - 85,995,000 61.425.000 60.196.500 1,719,900
742 PP2500156236 - 4,363,775,000 3.116.982.142,9 3.054.642.500 87,275,500
743 PP2500156237 - 4,737,150,000 3.383.678.571,4 3.316.005.000 94,743,000
744 PP2500156238 - 117,600,000 84.000.000 82.320.000 2,352,000
745 PP2500156239 - 92,500,000 66.071.428,6 64.750.000 1,850,000
746 PP2500156240 - 488,800,000 349.142.857,1 342.160.000 9,776,000
747 PP2500156241 - 52,657,500 37.612.500 36.860.250 1,053,150
748 PP2500156242 - 3,835,965,000 2.739.975.000 2.685.175.500 76,719,300
749 PP2500156243 - 988,000,000 705.714.285,7 691.600.000 19,760,000
750 PP2500156244 - 3,908,750,000 2.791.964.285,7 2.736.125.000 78,175,000
751 PP2500156245 - 2,791,340,000 1.993.814.285,7 1.953.938.000 55,826,800
752 PP2500156246 - 1,410,000,000 1.007.142.857,1 987.000.000 28,200,000
753 PP2500156247 - 408,000,000 291.428.571,4 285.600.000 8,160,000
754 PP2500156248 - 520,000,000 371.428.571,4 364.000.000 10,400,000
755 PP2500156249 - 334,400,000 238.857.142,9 234.080.000 6,688,000
756 PP2500156250 - 160,312,000 114.508.571,4 112.218.400 3,206,240
757 PP2500156251 - 1,946,490,000 1.390.350.000 1.362.543.000 38,929,800
758 PP2500156252 - 1,457,300,000 1.040.928.571,4 1.020.110.000 29,146,000
759 PP2500156253 - 1,265,750,000 904.107.142,9 886.025.000 25,315,000
760 PP2500156254 - 205,624,500 146.874.642,9 143.937.150 4,112,490
761 PP2500156255 - 445,200,000 318.000.000 311.640.000 8,904,000
762 PP2500156256 - 1,359,444,240 971.031.600 951.610.968 27,188,884
763 PP2500156257 - 178,080,000 127.200.000 124.656.000 3,561,600
764 PP2500156258 - 500,500,000 357.500.000 350.350.000 10,010,000
765 PP2500156259 - 2,621,216,000 1.872.297.142,9 1.834.851.200 52,424,320
766 PP2500156260 - 589,875,000 421.339.285,7 412.912.500 11,797,500
767 PP2500156261 - 2,860,000,000 2.042.857.142,9 2.002.000.000 57,200,000
768 PP2500156262 - 364,000,000 260.000.000 254.800.000 7,280,000
769 PP2500156263 - 5,226,000,000 3.732.857.142,9 3.658.200.000 104,520,000
770 PP2500156264 - 12,376,000,000 8.840.000.000 8.663.200.000 247,520,000
771 PP2500156265 - 13,119,200,000 9.370.857.142,9 9.183.440.000 262,384,000
772 PP2500156266 - 452,368,000 323.120.000 316.657.600 9,047,360
773 PP2500156267 - 426,184,000 304.417.142,9 298.328.800 8,523,680
774 PP2500156268 - 474,150,000 338.678.571,4 331.905.000 9,483,000
775 PP2500156269 - 735,000,000 525.000.000 514.500.000 14,700,000
776 PP2500156270 - 403,000,000 287.857.142,9 282.100.000 8,060,000
777 PP2500156271 - 117,000,000 83.571.428,6 81.900.000 2,340,000
778 PP2500156272 - 120,000,000 85.714.285,7 84.000.000 2,400,000
779 PP2500156273 - 1,176,640,000 840.457.142,9 823.648.000 23,532,800
780 PP2500156274 - 2,364,000,000 1.688.571.428,6 1.654.800.000 47,280,000
781 PP2500156275 - 1,793,500,000 1.281.071.428,6 1.255.450.000 35,870,000
782 PP2500156276 - 87,354,000 62.395.714,3 61.147.800 1,747,080
783 PP2500156277 - 86,500,000 61.785.714,3 60.550.000 1,730,000
784 PP2500156278 - 18,620,000 13.300.000 13.034.000 372,400
785 PP2500156279 - 85,144,000 60.817.142,9 59.600.800 1,702,880
786 PP2500156280 - 320,000,000 228.571.428,6 224.000.000 6,400,000
787 PP2500156281 - 344,575,000 246.125.000 241.202.500 6,891,500
788 PP2500156282 - 138,359,000 98.827.857,1 96.851.300 2,767,180
789 PP2500156283 - 271,425,000 193.875.000 189.997.500 5,428,500
790 PP2500156284 - 649,180,000 463.700.000 454.426.000 12,983,600
791 PP2500156285 - 460,800,000 329.142.857,1 322.560.000 9,216,000
792 PP2500156286 - 194,910,000 139.221.428,6 136.437.000 3,898,200
793 PP2500156287 - 65,625,000 46.875.000 45.937.500 1,312,500
794 PP2500156288 - 48,510,000 34.650.000 33.957.000 970,200
795 PP2500156289 - 10,880,000 7.771.428,6 7.616.000 217,600
796 PP2500156290 - 296,932,500 212.094.642,9 207.852.750 5,938,650
797 PP2500156291 - 86,625,000 61.875.000 60.637.500 1,732,500
798 PP2500156292 - 448,000,000 320.000.000 313.600.000 8,960,000
799 PP2500156293 - 54,075,000 38.625.000 37.852.500 1,081,500
800 PP2500156294 - 213,155,250 152.253.750 149.208.675 4,263,105
801 PP2500156295 - 1,315,647,900 939.748.500 920.953.530 26,312,958
802 PP2500156296 - 286,000,000 204.285.714,3 200.200.000 5,720,000
803 PP2500156297 - 296,000,000 211.428.571,4 207.200.000 5,920,000
804 PP2500156298 - 194,225,000 138.732.142,9 135.957.500 3,884,500
805 PP2500156299 - 327,285,000 233.775.000 229.099.500 6,545,700
806 PP2500156300 - 672,000,000 480.000.000 470.400.000 13,440,000
807 PP2500156301 - 33,200,000 23.714.285,7 23.240.000 664,000
808 PP2500156302 - 123,225,000 88.017.857,1 86.257.500 2,464,500
809 PP2500156303 - 72,118,000 51.512.857,1 50.482.600 1,442,360
810 PP2500156304 - 41,202,000 29.430.000 28.841.400 824,040
811 PP2500156305 - 149,600,000 106.857.142,9 104.720.000 2,992,000
812 PP2500156306 - 407,337,000 290.955.000 285.135.900 8,146,740
813 PP2500156307 - 441,000,000 315.000.000 308.700.000 8,820,000
814 PP2500156308 - 343,400,000 245.285.714,3 240.380.000 6,868,000
815 PP2500156309 - 331,000,000 236.428.571,4 231.700.000 6,620,000
816 PP2500156310 - 96,250,000 68.750.000 67.375.000 1,925,000
817 PP2500156311 - 621,468,890 443.906.350 435.028.223 12,429,377
818 PP2500156312 - 456,640,000 326.171.428,6 319.648.000 9,132,800
819 PP2500156313 - 212,500,000 151.785.714,3 148.750.000 4,250,000
820 PP2500156314 - 743,400,000 531.000.000 520.380.000 14,868,000
821 PP2500156315 - 498,030,000 355.735.714,3 348.621.000 9,960,600
822 PP2500156316 - 41,065,500 29.332.500 28.745.850 821,310
823 PP2500156317 - 609,165,900 435.118.500 426.416.130 12,183,318
824 PP2500156318 - 649,080,000 463.628.571,4 454.356.000 12,981,600
825 PP2500156319 - 1,013,790,000 724.135.714,3 709.653.000 20,275,800
826 PP2500156320 - 201,630,000 144.021.428,6 141.141.000 4,032,600
827 PP2500156321 - 143,136,000 102.240.000 100.195.200 2,862,720
828 PP2500156322 - 32,812,500 23.437.500 22.968.750 656,250
829 PP2500156323 - 299,250,000 213.750.000 209.475.000 5,985,000
830 PP2500156324 - 17,280,000 12.342.857,1 12.096.000 345,600
831 PP2500156325 - 296,000,000 211.428.571,4 207.200.000 5,920,000
832 PP2500156326 - 494,361,540 353.115.385,7 346.053.078 9,887,230
833 PP2500156327 - 1,997,862,500 1.427.044.642,9 1.398.503.750 39,957,250
834 PP2500156328 - 145,000,000 103.571.428,6 101.500.000 2,900,000
835 PP2500156329 - 35,020,000 25.014.285,7 24.514.000 700,400
836 PP2500156330 - 181,876,500 129.911.785,7 127.313.550 3,637,530
837 PP2500156331 - 607,200,000 433.714.285,7 425.040.000 12,144,000
838 PP2500156332 - 597,961,350 427.115.250 418.572.945 11,959,227
839 PP2500156333 - 383,499,900 273.928.500 268.449.930 7,669,998
840 PP2500156334 - 174,597,700 124.712.642,9 122.218.390 3,491,954
841 PP2500156335 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000 2,520,000
842 PP2500156336 - 37,800,000 27.000.000 26.460.000 756,000
843 PP2500156337 - 1,609,945,000 1.149.960.714,3 1.126.961.500 32,198,900
844 PP2500156338 - 15,960,000 11.400.000 11.172.000 319,200
845 PP2500156339 - 1,656,000,000 1.182.857.142,9 1.159.200.000 33,120,000
846 PP2500156340 - 79,800,000 57.000.000 55.860.000 1,596,000
847 PP2500156341 - 685,000,000 489.285.714,3 479.500.000 13,700,000
848 PP2500156342 - 700,000,000 500.000.000 490.000.000 14,000,000
849 PP2500156343 - 198,000,000 141.428.571,4 138.600.000 3,960,000
850 PP2500156344 - 123,375,000 88.125.000 86.362.500 2,467,500
851 PP2500156345 - 94,650,000 67.607.142,9 66.255.000 1,893,000
852 PP2500156346 - 342,720,000 244.800.000 239.904.000 6,854,400
853 PP2500156347 - 44,520,000 31.800.000 31.164.000 890,400
854 PP2500156348 - 861,000 615.000 602.700 17,220
855 PP2500156349 - 1,042,650,000 744.750.000 729.855.000 20,853,000
856 PP2500156350 - 132,000,000 94.285.714,3 92.400.000 2,640,000
857 PP2500156351 - 39,000,000 27.857.142,9 27.300.000 780,000
858 PP2500156352 - 55,000,000 39.285.714,3 38.500.000 1,100,000
859 PP2500156353 - 59,850,000 42.750.000 41.895.000 1,197,000
860 PP2500156354 - 125,775,000 89.839.285,7 88.042.500 2,515,500
861 PP2500156355 - 56,910,000 40.650.000 39.837.000 1,138,200
862 PP2500156356 - 158,480,000 113.200.000 110.936.000 3,169,600
863 PP2500156357 - 39,900,000 28.500.000 27.930.000 798,000
864 PP2500156358 - 536,550,000 383.250.000 375.585.000 10,731,000
865 PP2500156359 - 142,002,000 101.430.000 99.401.400 2,840,040
866 PP2500156360 - 900,000,000 642.857.142,9 630.000.000 18,000,000
867 PP2500156361 - 3,464,375,000 2.474.553.571,4 2.425.062.500 69,287,500
868 PP2500156362 - 1,267,875,000 905.625.000 887.512.500 25,357,500
869 PP2500156363 - 116,000,000 82.857.142,9 81.200.000 2,320,000
870 PP2500156364 - 137,750,000 98.392.857,1 96.425.000 2,755,000
871 PP2500156365 - 78,000,000 55.714.285,7 54.600.000 1,560,000
872 PP2500156366 - 144,000,000 102.857.142,9 100.800.000 2,880,000
873 PP2500156367 - 54,600,000 39.000.000 38.220.000 1,092,000
874 PP2500156368 - 382,000,000 272.857.142,9 267.400.000 7,640,000
875 PP2500156369 - 146,475,000 104.625.000 102.532.500 2,929,500
876 PP2500156370 - 42,336,000 30.240.000 29.635.200 846,720
877 PP2500156371 - 18,200,000 13.000.000 12.740.000 364,000
878 PP2500156372 - 150,400,000 107.428.571,4 105.280.000 3,008,000
879 PP2500156373 - 325,000,000 232.142.857,1 227.500.000 6,500,000
880 PP2500156374 - 88,000,000 62.857.142,9 61.600.000 1,760,000
881 PP2500156375 - 107,350,000 76.678.571,4 75.145.000 2,147,000
882 PP2500156376 - 19,470,000 13.907.142,9 13.629.000 389,400
883 PP2500156377 - 6,180,000 4.414.285,7 4.326.000 123,600
884 PP2500156378 - 56,700,000 40.500.000 39.690.000 1,134,000
885 PP2500156379 - 63,800,000 45.571.428,6 44.660.000 1,276,000
886 PP2500156380 - 132,468,000 94.620.000 92.727.600 2,649,360
887 PP2500156381 - 4,830,000 3.450.000 3.381.000 96,600
888 PP2500156382 - 11,010,000 7.864.285,7 7.707.000 220,200
889 PP2500156383 - 12,336,000,000 8.811.428.571,4 8.635.200.000 246,720,000
890 PP2500156384 - 6,768,000,000 4.834.285.714,3 4.737.600.000 135,360,000
891 PP2500156385 - 514,800,000 367.714.285,7 360.360.000 10,296,000
892 PP2500156386 - 1,053,842,000 752.744.285,7 737.689.400 21,076,840
893 PP2500156387 - 745,584,000 532.560.000 521.908.800 14,911,680
894 PP2500156388 - 979,902,000 699.930.000 685.931.400 19,598,040
895 PP2500156389 - 482,670,000 344.764.285,7 337.869.000 9,653,400
896 PP2500156390 - 142,884,000 102.060.000 100.018.800 2,857,680
897 PP2500156391 - 577,500,000 412.500.000 404.250.000 11,550,000
898 PP2500156392 - 277,200,000 198.000.000 194.040.000 5,544,000
899 PP2500156393 - 231,000,000 165.000.000 161.700.000 4,620,000
900 PP2500156394 - 309,750,000 221.250.000 216.825.000 6,195,000
901 PP2500156395 - 102,000,000 72.857.142,9 71.400.000 2,040,000
902 PP2500156396 - 337,943,600 241.388.285,7 236.560.520 6,758,872
903 PP2500156397 - 1,524,600,000 1.089.000.000 1.067.220.000 30,492,000
904 PP2500156398 - 118,037,500 84.312.500 82.626.250 2,360,750
905 PP2500156399 - 386,505,000 276.075.000 270.553.500 7,730,100
906 PP2500156400 - 106,500,000 76.071.428,6 74.550.000 2,130,000
907 PP2500156401 - 144,900,000 103.500.000 101.430.000 2,898,000
908 PP2500156402 - 6,300,000 4.500.000 4.410.000 126,000
909 PP2500156403 - 30,625,000 21.875.000 21.437.500 612,500
910 PP2500156404 - 75,900,000 54.214.285,7 53.130.000 1,518,000
911 PP2500156405 - 1,459,854,000 1.042.752.857,1 1.021.897.800 29,197,080
912 PP2500156406 - 2,191,728,000 1.565.520.000 1.534.209.600 43,834,560
913 PP2500156407 - 3,810,336,000 2.721.668.571,4 2.667.235.200 76,206,720
914 PP2500156408 - 1,364,000,000 974.285.714,3 954.800.000 27,280,000
915 PP2500156409 - 1,471,500,000 1.051.071.428,6 1.030.050.000 29,430,000
916 PP2500156410 - 2,014,800,000 1.439.142.857,1 1.410.360.000 40,296,000
917 PP2500156411 - 1,440,000,000 1.028.571.428,6 1.008.000.000 28,800,000
918 PP2500156412 - 1,270,300,800 907.357.714,3 889.210.560 25,406,016
919 PP2500156413 - 769,131,000 549.379.285,7 538.391.700 15,382,620
920 PP2500156414 - 11,222,000 8.015.714,3 7.855.400 224,440
921 PP2500156415 - 343,353,750 245.252.678,6 240.347.625 6,867,075
922 PP2500156416 - 609,021,000 435.015.000 426.314.700 12,180,420
923 PP2500156417 - 1,235,640,000 882.600.000 864.948.000 24,712,800
924 PP2500156418 - 1,822,680,000 1.301.914.285,7 1.275.876.000 36,453,600
925 PP2500156419 - 51,870,000 37.050.000 36.309.000 1,037,400
926 PP2500156420 - 406,980,000 290.700.000 284.886.000 8,139,600
927 PP2500156421 - 297,045,000 212.175.000 207.931.500 5,940,900
928 PP2500156422 - 405,600,000 289.714.285,7 283.920.000 8,112,000
929 PP2500156423 - 1,018,199,000 727.285.000 712.739.300 20,363,980
930 PP2500156424 - 3,311,244,000 2.365.174.285,7 2.317.870.800 66,224,880
931 PP2500156425 - 5,239,800,000 3.742.714.285,7 3.667.860.000 104,796,000
932 PP2500156426 - 269,280,000 192.342.857,1 188.496.000 5,385,600
933 PP2500156427 - 96,453,000 68.895.000 67.517.100 1,929,060
934 PP2500156428 - 268,584,000 191.845.714,3 188.008.800 5,371,680
935 PP2500156429 - 787,500,000 562.500.000 551.250.000 15,750,000
936 PP2500156430 - 273,000,000 195.000.000 191.100.000 5,460,000
937 PP2500156431 - 210,420,000 150.300.000 147.294.000 4,208,400
938 PP2500156432 - 19,430,000 13.878.571,4 13.601.000 388,600
939 PP2500156433 - 49,940,000 35.671.428,6 34.958.000 998,800
940 PP2500156434 - 83,580,000 59.700.000 58.506.000 1,671,600
941 PP2500156435 - 113,501,250 81.072.321,4 79.450.875 2,270,025
942 PP2500156436 - 546,630,000 390.450.000 382.641.000 10,932,600
943 PP2500156437 - 1,314,000,000 938.571.428,6 919.800.000 26,280,000
944 PP2500156438 - 529,380,000 378.128.571,4 370.566.000 10,587,600
945 PP2500156439 - 81,840,000 58.457.142,9 57.288.000 1,636,800
946 PP2500156440 - 591,275,000 422.339.285,7 413.892.500 11,825,500
947 PP2500156441 - 706,230,000 504.450.000 494.361.000 14,124,600
948 PP2500156442 - 33,600,000 24.000.000 23.520.000 672,000
949 PP2500156443 - 979,300,000 699.500.000 685.510.000 19,586,000
950 PP2500156444 - 1,406,580,000 1.004.700.000 984.606.000 28,131,600
951 PP2500156445 - 386,400,000 276.000.000 270.480.000 7,728,000
952 PP2500156446 - 265,650,000 189.750.000 185.955.000 5,313,000
953 PP2500156447 - 382,032,000 272.880.000 267.422.400 7,640,640
954 PP2500156448 - 185,130,000 132.235.714,3 129.591.000 3,702,600
955 PP2500156449 - 171,402,000 122.430.000 119.981.400 3,428,040
956 PP2500156450 - 297,160,000 212.257.142,9 208.012.000 5,943,200
957 PP2500156451 - 1,946,700,000 1.390.500.000 1.362.690.000 38,934,000
958 PP2500156452 - 1,192,720,000 851.942.857,1 834.904.000 23,854,400
959 PP2500156453 - 1,064,900,000 760.642.857,1 745.430.000 21,298,000
960 PP2500156454 - 1,234,200,000 881.571.428,6 863.940.000 24,684,000
961 PP2500156455 - 2,112,377,400 1.508.841.000 1.478.664.180 42,247,548
962 PP2500156456 - 3,879,505,000 2.771.075.000 2.715.653.500 77,590,100
963 PP2500156457 - 43,200,000 30.857.142,9 30.240.000 864,000
964 PP2500156458 - 154,465,500 110.332.500 108.125.850 3,089,310
965 PP2500156459 - 179,550,000 128.250.000 125.685.000 3,591,000
966 PP2500156460 - 461,775,000 329.839.285,7 323.242.500 9,235,500
967 PP2500156461 - 101,495,090 72.496.492,9 71.046.563 2,029,901
968 PP2500156462 - 123,532,500 88.237.500 86.472.750 2,470,650
969 PP2500156463 - 34,280,400 24.486.000 23.996.280 685,608
970 PP2500156464 - 667,500,000 476.785.714,3 467.250.000 13,350,000
971 PP2500156465 - 1,320,000,000 942.857.142,9 924.000.000 26,400,000
972 PP2500156466 - 3,286,720,500 2.347.657.500 2.300.704.350 65,734,410
973 PP2500156467 - 12,936,000 9.240.000 9.055.200 258,720
974 PP2500156468 - 108,933,750 77.809.821,4 76.253.625 2,178,675
975 PP2500156469 - 35,597,500 25.426.785,7 24.918.250 711,950
976 PP2500156470 - 353,414,250 252.438.750 247.389.975 7,068,285
977 PP2500156471 - 344,500,000 246.071.428,6 241.150.000 6,890,000
978 PP2500156472 - 685,776,000 489.840.000 480.043.200 13,715,520
979 PP2500156473 - 5,100,000,000 3.642.857.142,9 3.570.000.000 102,000,000
980 PP2500156474 - 7,669,620,000 5.478.300.000 5.368.734.000 153,392,400
981 PP2500156475 - 3,666,000,000 2.618.571.428,6 2.566.200.000 73,320,000
982 PP2500156476 - 3,309,925,500 2.364.232.500 2.316.947.850 66,198,510
983 PP2500156477 - 11,622,100,500 8.301.500.357,1 8.135.470.350 232,442,010
984 PP2500156478 - 188,924,360 134.945.971,4 132.247.052 3,778,487
985 PP2500156479 - 3,910,578,000 2.793.270.000 2.737.404.600 78,211,560
986 PP2500156480 - 1,806,336,525 1.290.240.375 1.264.435.567,5 36,126,730
987 PP2500156481 - 598,500,000 427.500.000 418.950.000 11,970,000
988 PP2500156482 - 2,940,647,850 2.100.462.750 2.058.453.495 58,812,957
989 PP2500156483 - 2,898,210,000 2.070.150.000 2.028.747.000 57,964,200
990 PP2500156484 - 1,905,900,000 1.361.357.142,9 1.334.130.000 38,118,000
991 PP2500156485 - 253,470,000 181.050.000 177.429.000 5,069,400
992 PP2500156486 - 455,000,000 325.000.000 318.500.000 9,100,000
993 PP2500156487 - 180,600,000 129.000.000 126.420.000 3,612,000
994 PP2500156488 - 972,400,000 694.571.428,6 680.680.000 19,448,000
995 PP2500156489 - 241,920,000 172.800.000 169.344.000 4,838,400
996 PP2500156490 - 307,230,000 219.450.000 215.061.000 6,144,600
997 PP2500156491 - 903,000,000 645.000.000 632.100.000 18,060,000
998 PP2500156492 - 837,900,000 598.500.000 586.530.000 16,758,000
999 PP2500156493 - 534,625,000 381.875.000 374.237.500 10,692,500
1000 PP2500156494 - 18,550,000 13.250.000 12.985.000 371,000
1001 PP2500156495 - 98,900,000 70.642.857,1 69.230.000 1,978,000
1002 PP2500156496 - 226,800,000 162.000.000 158.760.000 4,536,000
1003 PP2500156497 - 358,955,000 256.396.428,6 251.268.500 7,179,100
1004 PP2500156498 - 1,422,720,000 1.016.228.571,4 995.904.000 28,454,400
1005 PP2500156499 - 528,800,000 377.714.285,7 370.160.000 10,576,000
1006 PP2500156500 - 361,760,000 258.400.000 253.232.000 7,235,200
1007 PP2500156501 - 18,330,000 13.092.857,1 12.831.000 366,600
1008 PP2500156502 - 4,033,050,000 2.880.750.000 2.823.135.000 80,661,000
1009 PP2500156503 - 490,200,000 350.142.857,1 343.140.000 9,804,000
1010 PP2500156504 - 290,950,000 207.821.428,6 203.665.000 5,819,000
1011 PP2500156505 - 1,910,800,000 1.364.857.142,9 1.337.560.000 38,216,000
1012 PP2500156506 - 209,250,000 149.464.285,7 146.475.000 4,185,000
1013 PP2500156507 - 407,000,000 290.714.285,7 284.900.000 8,140,000
1014 PP2500156508 - 264,500,000 188.928.571,4 185.150.000 5,290,000
1015 PP2500156509 - 3,101,175,000 2.215.125.000 2.170.822.500 62,023,500
1016 PP2500156510 - 2,355,000,000 1.682.142.857,1 1.648.500.000 47,100,000
1017 PP2500156511 - 3,209,650,000 2.292.607.142,9 2.246.755.000 64,193,000
1018 PP2500156512 - 381,000,000 272.142.857,1 266.700.000 7,620,000
1019 PP2500156513 - 1,363,350,000 973.821.428,6 954.345.000 27,267,000
1020 PP2500156514 - 126,400,000 90.285.714,3 88.480.000 2,528,000
1021 PP2500156515 - 43,200,000 30.857.142,9 30.240.000 864,000
1022 PP2500156516 - 193,011,000 137.865.000 135.107.700 3,860,220
1023 PP2500156517 - 255,420,000 182.442.857,1 178.794.000 5,108,400
1024 PP2500156518 - 315,980,000 225.700.000 221.186.000 6,319,600
1025 PP2500156519 - 352,968,000 252.120.000 247.077.600 7,059,360
1026 PP2500156520 - 208,560,000 148.971.428,6 145.992.000 4,171,200
1027 PP2500156521 - 73,568,000 52.548.571,4 51.497.600 1,471,360
1028 PP2500156522 - 300,249,000 214.463.571,4 210.174.300 6,004,980
1029 PP2500156523 - 37,500,000 26.785.714,3 26.250.000 750,000
1030 PP2500156524 - 137,802,000 98.430.000 96.461.400 2,756,040
Mã phần lô PP2500155495
Giá từng phần lô 101,723,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.659.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.206.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,472
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155496
Giá từng phần lô 380,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.535.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,615,300
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155497
Giá từng phần lô 1,626,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.161.828.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.138.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,531,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155498
Giá từng phần lô 57,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.014.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,148,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155499
Giá từng phần lô 1,161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,220,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155500
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155501
Giá từng phần lô 1,010,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.872.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.435.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,212,440
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155502
Giá từng phần lô 1,222,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.064.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 855.603.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,445,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155503
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155504
Giá từng phần lô 90,915,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.939.828,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.641.032
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,818,315
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155505
Giá từng phần lô 609,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,180,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155506
Giá từng phần lô 437,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.848.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.591.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,759,760
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155507
Giá từng phần lô 121,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.768.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.033.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,429,520
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155508
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155509
Giá từng phần lô 275,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,518,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155510
Giá từng phần lô 316,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155511
Giá từng phần lô 70,276,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.197.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.193.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,405,530
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155512
Giá từng phần lô 200,773,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.409.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.541.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,015,476
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155513
Giá từng phần lô 345,926,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.090.071,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.148.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,918,522
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155514
Giá từng phần lô 715,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,301,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155515
Giá từng phần lô 72,459,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.756.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.721.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,184
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155516
Giá từng phần lô 1,562,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.116.028.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.093.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,248,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155517
Giá từng phần lô 882,138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.098.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.496.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,642,760
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155518
Giá từng phần lô 39,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.342.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155519
Giá từng phần lô 2,788,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.992.102.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.952.260.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,778,880
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155520
Giá từng phần lô 202,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,048,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155521
Giá từng phần lô 233,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.674.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.340.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,666,880
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155522
Giá từng phần lô 67,617,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.297.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.331.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,340
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155523
Giá từng phần lô 20,870,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.907.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.609.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,410
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155524
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155525
Giá từng phần lô 947,787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 676.991.071,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 663.451.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,955,750
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155526
Giá từng phần lô 546,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.178.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,925,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155527
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155528
Giá từng phần lô 184,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.485.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,681,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155529
Giá từng phần lô 970,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,404,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155530
Giá từng phần lô 84,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.357.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155531
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155532
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155533
Giá từng phần lô 203,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,060,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155534
Giá từng phần lô 360,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.582.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.430.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,212,300
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155535
Giá từng phần lô 4,792,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.423.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.354.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,850,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155536
Giá từng phần lô 77,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.510.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.400.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,300
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155537
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155538
Giá từng phần lô 163,978,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.127.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.784.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,279,570
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155539
Giá từng phần lô 282,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.907.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.869.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,653,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155540
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155541
Giá từng phần lô 414,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,293,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155542
Giá từng phần lô 1,095,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155543
Giá từng phần lô 238,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,774,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155544
Giá từng phần lô 341,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,832,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155545
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155546
Giá từng phần lô 1,325,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 946.607.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,505,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155547
Giá từng phần lô 297,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.593.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,959,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155548
Giá từng phần lô 259,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,187,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155549
Giá từng phần lô 212,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.542.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,243,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155550
Giá từng phần lô 258,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.821.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155551
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155552
Giá từng phần lô 592,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,844,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155553
Giá từng phần lô 1,393,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 995.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,864,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155554
Giá từng phần lô 982,327,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.629.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,646,550
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155555
Giá từng phần lô 986,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 704.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,728,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155556
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155557
Giá từng phần lô 175,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.635.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.123.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,517,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155558
Giá từng phần lô 64,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.481.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,480
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155559
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155560
Giá từng phần lô 142,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.592.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,845,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155561
Giá từng phần lô 473,332,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.094.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.332.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,466,656
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155562
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155563
Giá từng phần lô 1,689,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.206.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.182.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,792,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155564
Giá từng phần lô 25,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.169.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,120
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155565
Giá từng phần lô 463,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,273,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155566
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155567
Giá từng phần lô 2,578,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.841.914.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.805.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,573,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155568
Giá từng phần lô 239,692,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.208.928,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.784.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,793,850
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155569
Giá từng phần lô 113,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.885.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155570
Giá từng phần lô 773,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.535.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,471,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155571
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155572
Giá từng phần lô 321,609,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.720.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.126.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,432,180
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155573
Giá từng phần lô 136,227,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.358.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,724,540
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155574
Giá từng phần lô 482,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.834.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.937.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,655,360
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155575
Giá từng phần lô 786,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.607.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,725,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155576
Giá từng phần lô 234,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.178.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,681,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155577
Giá từng phần lô 183,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,670,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155578
Giá từng phần lô 222,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.035.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,453,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155579
Giá từng phần lô 250,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.053.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,013,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155580
Giá từng phần lô 35,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.071.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155581
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155582
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155583
Giá từng phần lô 1,402,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 981.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,047,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155584
Giá từng phần lô 1,319,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.642.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 923.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,394,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155585
Giá từng phần lô 73,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155586
Giá từng phần lô 526,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.803.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,522,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155587
Giá từng phần lô 140,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,806,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155588
Giá từng phần lô 22,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.360.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.033.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,100
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155589
Giá từng phần lô 842,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 589.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,848,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155590
Giá từng phần lô 113,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.892.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,265,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155591
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155592
Giá từng phần lô 43,847,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.319.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.692.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,940
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155593
Giá từng phần lô 139,112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.366.071,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.378.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,250
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155594
Giá từng phần lô 128,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.728.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,563,680
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155595
Giá từng phần lô 207,627,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.305.685,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.339.572
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,559
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155596
Giá từng phần lô 623,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155597
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155598
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155599
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155600
Giá từng phần lô 296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155601
Giá từng phần lô 53,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155602
Giá từng phần lô 533,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.527.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,672,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155603
Giá từng phần lô 165,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.188.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,319,680
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155604
Giá từng phần lô 450,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.911.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.473.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,013,520
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155605
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.928.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155606
Giá từng phần lô 114,821,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.374.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,296,420
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155607
Giá từng phần lô 33,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.995.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.515.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,880
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155608
Giá từng phần lô 482,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.407.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.519.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,643,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155609
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155610
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155611
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155612
Giá từng phần lô 2,648,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.892.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.854.184.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,976,700
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155613
Giá từng phần lô 168,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,366,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155614
Giá từng phần lô 190,242,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.887.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.169.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,804,840
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155615
Giá từng phần lô 142,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.835.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.799.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,851,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155616
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155617
Giá từng phần lô 207,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155618
Giá từng phần lô 41,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.533.928,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.943.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,950
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155619
Giá từng phần lô 90,951,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.665.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,020
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155620
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155621
Giá từng phần lô 665,857,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.100.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,317,150
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155622
Giá từng phần lô 311,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155623
Giá từng phần lô 38,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.642.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155624
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155625
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155626
Giá từng phần lô 44,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.628.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155627
Giá từng phần lô 6,159,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.399.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.311.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,186
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155628
Giá từng phần lô 12,112,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.652.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.478.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,256
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155629
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155630
Giá từng phần lô 54,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155631
Giá từng phần lô 15,397,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.778.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,944
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155632
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155633
Giá từng phần lô 123,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.921.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,461,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155634
Giá từng phần lô 124,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.785.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,486,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155635
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155636
Giá từng phần lô 193,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,876,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155637
Giá từng phần lô 186,187,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.991.314,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.331.488
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,723,756
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155638
Giá từng phần lô 50,935,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.382.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.654.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,710
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155639
Giá từng phần lô 64,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.846.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.929.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,700
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155640
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155641
Giá từng phần lô 381,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.678.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,635,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155642
Giá từng phần lô 341,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.037.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.156.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,833,040
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155643
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155644
Giá từng phần lô 24,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.565.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.214.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,840
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155645
Giá từng phần lô 717,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,350,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155646
Giá từng phần lô 176,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.734.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,535,280
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155647
Giá từng phần lô 93,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.007.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155648
Giá từng phần lô 6,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.321.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,480
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155649
Giá từng phần lô 10,276,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.340.357,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.193.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,530
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155650
Giá từng phần lô 390,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.640.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,818,300
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155651
Giá từng phần lô 4,207,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.944.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,140
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155652
Giá từng phần lô 226,821,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.774.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,420
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155653
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155654
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155655
Giá từng phần lô 142,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.957.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,854,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155656
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155657
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.178.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155658
Giá từng phần lô 139,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.372.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,080
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155659
Giá từng phần lô 200,799,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.427.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.559.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,015,980
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155660
Giá từng phần lô 434,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155661
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155662
Giá từng phần lô 44,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155663
Giá từng phần lô 662,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,246,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155664
Giá từng phần lô 11,319,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.923.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,380
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155665
Giá từng phần lô 265,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.655.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.862.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,360
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155666
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155667
Giá từng phần lô 6,696,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.782.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.687.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,920,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155668
Giá từng phần lô 2,030,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.450.664.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.421.651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,618,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155669
Giá từng phần lô 5,873,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.195.317.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.111.411.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,468,900
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155670
Giá từng phần lô 755,653,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 528.957.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,113,070
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155671
Giá từng phần lô 558,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,172,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155672
Giá từng phần lô 1,984,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.389.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155673
Giá từng phần lô 3,589,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.563.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.512.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,780,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155674
Giá từng phần lô 2,461,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.757.921.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.763.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,221,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155675
Giá từng phần lô 6,258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.470.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.380.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,160,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155676
Giá từng phần lô 7,360,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.257.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.152.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,203,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155677
Giá từng phần lô 3,845,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.746.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.691.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,902,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155678
Giá từng phần lô 4,420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.157.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.094.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,400,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155679
Giá từng phần lô 7,644,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.460.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.350.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,880,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155680
Giá từng phần lô 572,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,440,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155681
Giá từng phần lô 1,529,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.070.571.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,587,760
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155682
Giá từng phần lô 1,099,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.321.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 769.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,989,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155683
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155684
Giá từng phần lô 1,584,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,680,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155685
Giá từng phần lô 1,225,428,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.306.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.800.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,508,575
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155686
Giá từng phần lô 95,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155687
Giá từng phần lô 544,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,886,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155688
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155689
Giá từng phần lô 419,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.553.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,387,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155690
Giá từng phần lô 5,568,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.977.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.897.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,360,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155691
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,800,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155692
Giá từng phần lô 426,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.717.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.623.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,532,100
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155693
Giá từng phần lô 2,528,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.806.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.770.115.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,574,720
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155694
Giá từng phần lô 2,730,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155695
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155696
Giá từng phần lô 10,656,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.611.492.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.459.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,121,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155697
Giá từng phần lô 1,793,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.281.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.255.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,875,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155698
Giá từng phần lô 9,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.785.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155699
Giá từng phần lô 1,526,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.357.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.068.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,530,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155700
Giá từng phần lô 1,493,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.066.992.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.045.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,875,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155701
Giá từng phần lô 498,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,960,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155702
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155703
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155704
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155705
Giá từng phần lô 359,336,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.668.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.535.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,186,725
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155706
Giá từng phần lô 440,375,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.553.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.262.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,807,505
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155707
Giá từng phần lô 442,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,848,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155708
Giá từng phần lô 7,169,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.120.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.018.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,380,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155709
Giá từng phần lô 13,327,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.519.892.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.329.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,557,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155710
Giá từng phần lô 5,050,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.607.410.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.535.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,007,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155711
Giá từng phần lô 12,106,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.647.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.474.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,128,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155712
Giá từng phần lô 239,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.385.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,798,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155713
Giá từng phần lô 2,208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.577.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.545.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,160,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155714
Giá từng phần lô 8,757,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.255.357.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.130.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,150,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155715
Giá từng phần lô 2,208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.577.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.545.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,160,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155716
Giá từng phần lô 9,773,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.981.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.841.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,468,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155717
Giá từng phần lô 2,521,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.801.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.765.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,432,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155718
Giá từng phần lô 6,079,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.342.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.255.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,582,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155719
Giá từng phần lô 3,891,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.779.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.723.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,826,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155720
Giá từng phần lô 1,632,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.732.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.142.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,640,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155721
Giá từng phần lô 2,562,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.830.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.793.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,240,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155722
Giá từng phần lô 1,695,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.211.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.187.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,915,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155723
Giá từng phần lô 4,539,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.242.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.177.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,780,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155724
Giá từng phần lô 3,547,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.533.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.482.903.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,940,100
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155725
Giá từng phần lô 595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155726
Giá từng phần lô 1,866,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.333.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.306.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,332,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155727
Giá từng phần lô 173,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.839.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,467,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155728
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155729
Giá từng phần lô 2,881,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.058.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.017.251.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,635,760
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155730
Giá từng phần lô 437,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,742,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155731
Giá từng phần lô 3,006,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.642.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.104.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,134,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155732
Giá từng phần lô 1,599,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.119.581.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,988,040
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155733
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155734
Giá từng phần lô 14,367,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.262.410.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.057.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,347,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155735
Giá từng phần lô 7,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155736
Giá từng phần lô 2,873,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.052.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.011.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,460,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155737
Giá từng phần lô 4,350,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.107.464.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,009,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155738
Giá từng phần lô 2,387,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.705.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.670.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,740,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155739
Giá từng phần lô 751,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.732.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,028,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155740
Giá từng phần lô 1,842,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.315.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.289.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,840,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155741
Giá từng phần lô 1,202,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 841.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,048,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155742
Giá từng phần lô 3,582,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.558.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.507.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,640,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155743
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155744
Giá từng phần lô 1,156,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 809.881.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,139,480
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155745
Giá từng phần lô 773,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,470,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155746
Giá từng phần lô 2,800,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,006,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155747
Giá từng phần lô 1,628,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.162.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.139.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,560,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155748
Giá từng phần lô 767,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.514.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,358,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155749
Giá từng phần lô 910,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155750
Giá từng phần lô 2,070,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.478.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155751
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155752
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155753
Giá từng phần lô 3,686,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.632.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.580.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,720,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155754
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155755
Giá từng phần lô 239,248,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.892.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.474.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,784,976
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155756
Giá từng phần lô 479,107,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.219.642,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.375.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,582,150
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155757
Giá từng phần lô 152,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.921.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,049,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155758
Giá từng phần lô 1,463,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.045.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.024.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,260,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155759
Giá từng phần lô 2,123,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.517.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.486.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,476,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155760
Giá từng phần lô 875,096,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.068.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.567.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,501,925
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155761
Giá từng phần lô 174,138,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.384.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.896.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,482,766
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155762
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.785.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155763
Giá từng phần lô 98,321,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.229.464,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.824.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,425
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155764
Giá từng phần lô 179,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.596.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,480
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155765
Giá từng phần lô 2,568,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.834.746.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.798.051.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,372,900
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155766
Giá từng phần lô 3,658,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.613.254.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.560.989.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,171,120
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155767
Giá từng phần lô 914,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 653.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 639.979.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,285,120
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155768
Giá từng phần lô 397,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.006.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,943,040
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155769
Giá từng phần lô 132,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.907.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.009.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,657,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155770
Giá từng phần lô 1,920,695,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.925.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.486.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,413,908
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155771
Giá từng phần lô 264,869,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.192.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.408.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,297,380
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155772
Giá từng phần lô 191,851,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.036.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.295.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,837,020
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155773
Giá từng phần lô 481,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,632,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155774
Giá từng phần lô 1,010,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.607.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,205,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155775
Giá từng phần lô 352,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,052,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155776
Giá từng phần lô 874,647,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.748.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.253.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,492,958
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155777
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155778
Giá từng phần lô 1,254,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 896.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 878.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,092,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155779
Giá từng phần lô 598,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,968,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155780
Giá từng phần lô 1,516,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.083.128.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.061.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,327,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155781
Giá từng phần lô 51,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.792.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.057.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155782
Giá từng phần lô 50,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.935.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155783
Giá từng phần lô 4,542,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.244.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.179.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,852,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155784
Giá từng phần lô 3,862,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.758.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.703.594.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,245,560
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155785
Giá từng phần lô 4,951,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.536.985.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.466.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,035,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155786
Giá từng phần lô 63,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.232.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.327.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155787
Giá từng phần lô 147,635,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.453.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.344.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952,704
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155788
Giá từng phần lô 1,861,783,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.329.845.678,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.303.248.765
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,235,679
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155789
Giá từng phần lô 2,979,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.128.392.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.085.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,595,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155790
Giá từng phần lô 3,072,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.194.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.150.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,440,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155791
Giá từng phần lô 57,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.271.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155792
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155793
Giá từng phần lô 972,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155794
Giá từng phần lô 93,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.791.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.455.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,870,160
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155795
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.642.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155796
Giá từng phần lô 1,937,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.383.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.356.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,745,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155797
Giá từng phần lô 1,137,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.392.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,747,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155798
Giá từng phần lô 58,432,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.902.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,650
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155799
Giá từng phần lô 2,356,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.682.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.649.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,120,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155800
Giá từng phần lô 6,297,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.498.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.408.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,949,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155801
Giá từng phần lô 1,056,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 739.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,120,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155802
Giá từng phần lô 200,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.091.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.229.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,006,560
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155803
Giá từng phần lô 534,643,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.250.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,692,864
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155804
Giá từng phần lô 198,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.114.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,979,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155805
Giá từng phần lô 423,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.785.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,478,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155806
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155807
Giá từng phần lô 51,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.696.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155808
Giá từng phần lô 1,525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.089.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.067.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,500,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155809
Giá từng phần lô 978,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,560,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155810
Giá từng phần lô 980,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.607.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,617,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155811
Giá từng phần lô 2,056,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.468.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.439.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,128,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155812
Giá từng phần lô 542,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.357.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,846,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155813
Giá từng phần lô 1,333,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 952.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 933.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,676,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155814
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155815
Giá từng phần lô 1,020,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,418,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155816
Giá từng phần lô 907,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.357.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,154,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155817
Giá từng phần lô 102,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.942.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,042,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155818
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155819
Giá từng phần lô 1,338,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 956.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155820
Giá từng phần lô 111,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,234,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155821
Giá từng phần lô 251,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,027,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155822
Giá từng phần lô 164,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.448.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.099.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,288,560
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155823
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155824
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155825
Giá từng phần lô 146,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,926,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155826
Giá từng phần lô 343,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,864,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155827
Giá từng phần lô 50,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.160.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155828
Giá từng phần lô 244,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.642.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,890,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155829
Giá từng phần lô 374,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.843.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,481,250
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155830
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155831
Giá từng phần lô 204,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.828.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,083,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155832
Giá từng phần lô 68,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155833
Giá từng phần lô 226,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.771.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,529,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155834
Giá từng phần lô 68,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.235.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.251.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155835
Giá từng phần lô 115,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,318,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155836
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155837
Giá từng phần lô 666,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.357.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,338,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155838
Giá từng phần lô 516,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.561.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,330,320
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155839
Giá từng phần lô 161,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155840
Giá từng phần lô 310,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.928.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,214,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155841
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155842
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155843
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155844
Giá từng phần lô 427,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.275.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.170.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,547,720
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155845
Giá từng phần lô 435,089,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.777.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.562.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,701,780
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155846
Giá từng phần lô 88,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.210.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,440
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155847
Giá từng phần lô 217,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,355,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155848
Giá từng phần lô 514,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.767.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,297,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155849
Giá từng phần lô 179,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.178.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,589,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155850
Giá từng phần lô 781,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,624,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155851
Giá từng phần lô 349,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.975.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,999,300
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155852
Giá từng phần lô 109,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.185.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,189,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155853
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155854
Giá từng phần lô 736,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.617.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,731,920
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155855
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155856
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155857
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155858
Giá từng phần lô 803,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,077,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155859
Giá từng phần lô 284,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.493.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,699,820
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155860
Giá từng phần lô 185,244,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.317.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.670.905
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,704,883
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155861
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155862
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155863
Giá từng phần lô 25,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.198.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,960
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155864
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155865
Giá từng phần lô 2,714,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.938.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.899.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,285,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155866
Giá từng phần lô 1,179,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,580,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155867
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155868
Giá từng phần lô 5,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155869
Giá từng phần lô 154,539,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.177.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,780
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155870
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155871
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155872
Giá từng phần lô 999,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 713.928.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,990,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155873
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155874
Giá từng phần lô 413,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,272,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155875
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155876
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155877
Giá từng phần lô 134,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,694,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155878
Giá từng phần lô 280,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,611,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155879
Giá từng phần lô 347,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,948,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155880
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155881
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155882
Giá từng phần lô 117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.928.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155883
Giá từng phần lô 84,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.678.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,699,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155884
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155885
Giá từng phần lô 165,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.929.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,260
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155886
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155887
Giá từng phần lô 1,502,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.072.971.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.051.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,043,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155888
Giá từng phần lô 1,141,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 815.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,828,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155889
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155890
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155891
Giá từng phần lô 74,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.521.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.451.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155892
Giá từng phần lô 651,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155893
Giá từng phần lô 280,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.480.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,613,720
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155894
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155895
Giá từng phần lô 957,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,152,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155896
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155897
Giá từng phần lô 21,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155898
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155899
Giá từng phần lô 262,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.093.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,259,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155900
Giá từng phần lô 101,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.482.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,029,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155901
Giá từng phần lô 655,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.581.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,102,320
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155902
Giá từng phần lô 799,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,996,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155903
Giá từng phần lô 942,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.071.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 659.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,846,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155904
Giá từng phần lô 346,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.329.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,923,700
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155905
Giá từng phần lô 162,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.954.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,840
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155906
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155907
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155908
Giá từng phần lô 1,393,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 995.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,860,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155909
Giá từng phần lô 650,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.821.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,015,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155910
Giá từng phần lô 2,519,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.799.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.763.559.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,387,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155911
Giá từng phần lô 5,694,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.067.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.985.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,880,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155912
Giá từng phần lô 3,870,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.764.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.709.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,408,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155913
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155914
Giá từng phần lô 24,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.442.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155915
Giá từng phần lô 118,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.508.928,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.818.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,366,250
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155916
Giá từng phần lô 100,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.935.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,014,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155917
Giá từng phần lô 127,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.889.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,544,900
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155918
Giá từng phần lô 406,277,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.198.214,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.394.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,125,550
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155919
Giá từng phần lô 100,334,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.667.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.234.395
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,006,697
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155920
Giá từng phần lô 6,363,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.545.321.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.454.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,269,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155921
Giá từng phần lô 5,653,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.038.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.957.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,078,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155922
Giá từng phần lô 260,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.821.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,203,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155923
Giá từng phần lô 10,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155924
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155925
Giá từng phần lô 17,284,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.345.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.098.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,681,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155926
Giá từng phần lô 13,478,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.627.678.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.435.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,575,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155927
Giá từng phần lô 1,122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 785.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,440,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155928
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155929
Giá từng phần lô 59,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.357.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,186,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155930
Giá từng phần lô 333,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,669,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155931
Giá từng phần lô 84,283,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.202.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.998.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,685,670
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155932
Giá từng phần lô 625,003,155
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.430.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.502.208,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,063
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155933
Giá từng phần lô 75,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.805.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.729.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,560
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155934
Giá từng phần lô 87,419,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.442.392,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.193.545
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,387
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155935
Giá từng phần lô 74,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.111.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,900
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155936
Giá từng phần lô 107,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.190.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,148,300
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155937
Giá từng phần lô 1,341,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 939.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,838,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155938
Giá từng phần lô 642,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,852,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155939
Giá từng phần lô 1,526,973,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.068.881.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,539,460
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155940
Giá từng phần lô 647,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.567.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.316.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,951,900
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155941
Giá từng phần lô 4,083,197,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.569.642,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.858.238.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,663,950
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155942
Giá từng phần lô 313,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,272,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155943
Giá từng phần lô 102,523,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.231.268,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.766.643,2
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,475
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155944
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155945
Giá từng phần lô 307,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155946
Giá từng phần lô 45,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.378.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155947
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155948
Giá từng phần lô 1,183,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 845.464.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 828.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,673,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155949
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155950
Giá từng phần lô 649,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.821.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,987,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155951
Giá từng phần lô 939,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.892.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 657.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,785,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155952
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155953
Giá từng phần lô 2,877,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.055.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.013.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,540,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155954
Giá từng phần lô 718,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.482.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,377,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155955
Giá từng phần lô 1,341,503,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.216.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 939.052.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,830,060
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155956
Giá từng phần lô 727,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.532.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.141.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,546,900
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155957
Giá từng phần lô 161,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.719.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,560
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155958
Giá từng phần lô 219,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.715.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.581.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,388,040
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155959
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155960
Giá từng phần lô 73,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,463,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155961
Giá từng phần lô 206,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,136,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155962
Giá từng phần lô 1,817,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.297.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.271.932.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,340,920
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155963
Giá từng phần lô 251,189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.420.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.832.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,023,780
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155964
Giá từng phần lô 205,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,104,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155965
Giá từng phần lô 374,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.357.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,486,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155966
Giá từng phần lô 2,093,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.465.766.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,879,040
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155967
Giá từng phần lô 292,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,849,900
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155968
Giá từng phần lô 197,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,948,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155969
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155970
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155971
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155972
Giá từng phần lô 110,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,204,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155973
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155974
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155975
Giá từng phần lô 141,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.151.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,832,900
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155976
Giá từng phần lô 270,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.392.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,415,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155977
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155978
Giá từng phần lô 978,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684.917.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,569,060
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155979
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155980
Giá từng phần lô 2,396,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.711.446.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.677.217.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,920,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155981
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,712,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155982
Giá từng phần lô 974,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 681.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,481,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155983
Giá từng phần lô 1,733,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.213.279.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,665,120
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155984
Giá từng phần lô 715,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,301,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155985
Giá từng phần lô 351,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.071.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,030,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155986
Giá từng phần lô 123,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.942.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,462,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155987
Giá từng phần lô 417,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.383.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,353,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155988
Giá từng phần lô 165,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,304,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155989
Giá từng phần lô 129,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.828.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,599,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155990
Giá từng phần lô 1,285,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 917.892.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 899.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,701,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155991
Giá từng phần lô 869,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,395,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155992
Giá từng phần lô 116,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.560.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.889.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,339,700
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155993
Giá từng phần lô 1,730,423,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.236.016.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.211.296.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,608,460
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155994
Giá từng phần lô 49,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.642.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155995
Giá từng phần lô 708,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155996
Giá từng phần lô 589,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.392.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,799,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155997
Giá từng phần lô 324,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.642.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,486,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155998
Giá từng phần lô 2,726,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.947.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.908.427.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,526,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155999
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156000
Giá từng phần lô 589,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.834.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,795,280
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156001
Giá từng phần lô 452,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.748.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,049,950
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156002
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156003
Giá từng phần lô 347,027,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.876.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.919.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,940,544
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156004
Giá từng phần lô 76,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.732.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.638.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,520
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156005
Giá từng phần lô 1,051,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,024,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156006
Giá từng phần lô 496,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.671.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,930,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156007
Giá từng phần lô 594,370,245
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.550.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.059.171,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,887,404
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156008
Giá từng phần lô 351,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,022,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156009
Giá từng phần lô 3,513,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.509.414.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.459.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,263,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156010
Giá từng phần lô 1,540,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,819,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156011
Giá từng phần lô 591,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.742.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,836,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156012
Giá từng phần lô 159,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.839.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156013
Giá từng phần lô 2,388,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.705.928.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.671.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,766,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156014
Giá từng phần lô 1,045,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.107.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 732.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,919,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156015
Giá từng phần lô 903,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,072,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156016
Giá từng phần lô 1,088,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 761.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,760,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156017
Giá từng phần lô 1,133,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 809.921.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,677,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156018
Giá từng phần lô 889,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.367.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 622.660.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,790,300
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156019
Giá từng phần lô 1,027,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.202.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.518.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,557,680
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156020
Giá từng phần lô 1,875,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.339.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,512,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156021
Giá từng phần lô 433,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.349.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,667,120
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156022
Giá từng phần lô 538,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156023
Giá từng phần lô 450,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,009,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156024
Giá từng phần lô 83,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156025
Giá từng phần lô 27,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.478.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.089.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156026
Giá từng phần lô 375,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.442.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,516,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156027
Giá từng phần lô 4,947,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.534.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.463.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,952,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156028
Giá từng phần lô 678,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,572,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156029
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156030
Giá từng phần lô 574,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.614.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,497,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156031
Giá từng phần lô 442,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,840,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156032
Giá từng phần lô 649,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.450.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,984,300
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156033
Giá từng phần lô 512,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,255,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156034
Giá từng phần lô 13,282,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.487.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.297.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,650
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156035
Giá từng phần lô 77,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.542.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,555,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156036
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156037
Giá từng phần lô 33,832,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.166.071,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.682.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,650
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156038
Giá từng phần lô 206,043,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.174.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.230.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,120,872
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156039
Giá từng phần lô 114,471,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.129.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,289,420
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156040
Giá từng phần lô 194,741,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.101.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.319.274
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,894,836
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156041
Giá từng phần lô 46,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156042
Giá từng phần lô 237,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156043
Giá từng phần lô 180,591,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.993.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.413.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,611,824
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156044
Giá từng phần lô 95,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156045
Giá từng phần lô 143,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,870,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156046
Giá từng phần lô 56,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,136,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156047
Giá từng phần lô 604,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.678.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,087,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156048
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156049
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156050
Giá từng phần lô 298,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.014.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,964,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156051
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156052
Giá từng phần lô 332,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.725.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,649,300
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156053
Giá từng phần lô 369,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.171.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,396,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156054
Giá từng phần lô 3,303,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.359.392.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.312.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,063,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156055
Giá từng phần lô 2,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.921.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.883.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156056
Giá từng phần lô 151,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.528.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,038,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156057
Giá từng phần lô 128,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.900.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,568,580
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156058
Giá từng phần lô 142,857,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.040.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.999.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,857,140
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156059
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.785.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156060
Giá từng phần lô 842,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 589.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,848,300
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156061
Giá từng phần lô 2,273,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.624.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.591.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,472,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156062
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156063
Giá từng phần lô 2,118,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.513.338.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.483.071.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,373,480
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156064
Giá từng phần lô 615,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156065
Giá từng phần lô 382,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156066
Giá từng phần lô 399,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,992,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156067
Giá từng phần lô 576,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,532,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156068
Giá từng phần lô 352,889,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.063.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.022.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,057,780
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156069
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156070
Giá từng phần lô 1,083,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.785.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 758.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,666,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156071
Giá từng phần lô 1,536,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.819.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,737,700
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156072
Giá từng phần lô 1,579,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.128.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.105.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,590,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156073
Giá từng phần lô 2,486,169,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.775.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.740.318.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,723,380
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156074
Giá từng phần lô 921,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.964.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,423,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156075
Giá từng phần lô 1,762,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.258.928.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.233.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,250,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156076
Giá từng phần lô 124,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.671.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,482,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156077
Giá từng phần lô 578,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.014.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,571,840
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156078
Giá từng phần lô 193,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,876,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156079
Giá từng phần lô 92,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.057.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,849,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156080
Giá từng phần lô 239,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.771.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,781,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156081
Giá từng phần lô 132,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.642.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156082
Giá từng phần lô 267,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156083
Giá từng phần lô 117,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,344,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156084
Giá từng phần lô 299,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.827.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,995,080
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156085
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156086
Giá từng phần lô 86,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.771.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,729,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156087
Giá từng phần lô 282,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.920.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,654,880
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156088
Giá từng phần lô 1,386,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.424.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.615.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,731,880
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156089
Giá từng phần lô 1,161,674,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.767.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 813.172.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,233,496
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156090
Giá từng phần lô 103,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,066,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156091
Giá từng phần lô 500,692,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.484.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,013,850
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156092
Giá từng phần lô 311,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.678.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,235,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156093
Giá từng phần lô 359,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,187,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156094
Giá từng phần lô 523,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.610.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.138.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,461,100
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156095
Giá từng phần lô 426,528,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.663.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.570.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,530,578
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156096
Giá từng phần lô 223,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,464,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156097
Giá từng phần lô 174,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.451.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156098
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156099
Giá từng phần lô 1,716,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.225.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.201.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,320,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156100
Giá từng phần lô 3,406,980,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.433.557.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.384.886.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,139,608
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156101
Giá từng phần lô 1,218,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,365,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156102
Giá từng phần lô 174,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.495.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,499,860
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156103
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156104
Giá từng phần lô 286,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,728,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156105
Giá từng phần lô 848,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.785.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,962,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156106
Giá từng phần lô 891,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,836,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156107
Giá từng phần lô 698,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,965,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156108
Giá từng phần lô 58,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.737.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.902.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,640
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156109
Giá từng phần lô 99,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.342.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,997,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156110
Giá từng phần lô 64,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.034.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.113.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,960
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156111
Giá từng phần lô 498,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,962,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156112
Giá từng phần lô 76,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.942.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,538,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156113
Giá từng phần lô 381,543,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.531.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.080.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,630,875
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156114
Giá từng phần lô 175,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.678.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,519,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156115
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156116
Giá từng phần lô 37,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.792.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.257.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156117
Giá từng phần lô 2,231,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.594.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.562.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,637,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156118
Giá từng phần lô 533,216,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.868.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.251.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,664,325
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156119
Giá từng phần lô 214,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156120
Giá từng phần lô 27,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.183.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156121
Giá từng phần lô 418,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,378,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156122
Giá từng phần lô 1,893,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.352.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.325.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,876,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156123
Giá từng phần lô 1,866,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.333.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.306.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,332,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156124
Giá từng phần lô 1,285,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.357.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 899.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,714,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156125
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156126
Giá từng phần lô 2,273,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.623.835.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.591.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,467,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156127
Giá từng phần lô 996,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.882.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,939,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156128
Giá từng phần lô 297,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.321.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,945,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156129
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156130
Giá từng phần lô 1,629,117,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.163.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.140.381.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,582,340
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156131
Giá từng phần lô 611,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,232,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156132
Giá từng phần lô 774,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,498,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156133
Giá từng phần lô 781,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.501.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.331.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,638,040
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156134
Giá từng phần lô 1,824,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.981.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.276.921.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,483,480
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156135
Giá từng phần lô 127,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.325.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.499.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,557,120
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156136
Giá từng phần lô 735,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.385.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,710,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156137
Giá từng phần lô 678,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.642.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,570,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156138
Giá từng phần lô 677,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.310.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,551,720
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156139
Giá từng phần lô 1,638,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156140
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.928.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156141
Giá từng phần lô 20,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.792.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156142
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156143
Giá từng phần lô 134,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.447.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,698,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156144
Giá từng phần lô 202,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.051.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,058,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156145
Giá từng phần lô 54,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.642.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156146
Giá từng phần lô 88,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156147
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156148
Giá từng phần lô 1,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156149
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156150
Giá từng phần lô 166,077,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.627.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.254.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,321,556
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156151
Giá từng phần lô 89,133,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.666.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.393.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,660
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156152
Giá từng phần lô 767,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.014.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,344,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156153
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156154
Giá từng phần lô 61,605,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.004.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.123.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,112
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156155
Giá từng phần lô 656,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.551.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,130,040
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156156
Giá từng phần lô 39,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.542.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156157
Giá từng phần lô 2,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.871.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156158
Giá từng phần lô 153,961,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.972.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.773.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,079,230
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156159
Giá từng phần lô 172,903,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.502.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.032.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,458,070
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156160
Giá từng phần lô 86,117,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.282.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,350
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156161
Giá từng phần lô 56,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.311.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.505.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,720
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156162
Giá từng phần lô 282,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.642.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,646,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156163
Giá từng phần lô 249,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,987,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156164
Giá từng phần lô 786,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,729,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156165
Giá từng phần lô 1,918,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.370.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.343.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,377,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156166
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156167
Giá từng phần lô 2,069,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.478.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.448.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,395,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156168
Giá từng phần lô 65,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.885.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156169
Giá từng phần lô 253,327,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.948.214,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.329.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,066,550
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156170
Giá từng phần lô 46,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.810.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,440
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156171
Giá từng phần lô 369,635,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.025.357,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.744.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,392,710
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156172
Giá từng phần lô 652,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.178.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,053,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156173
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156174
Giá từng phần lô 903,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,060,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156175
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156176
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156177
Giá từng phần lô 135,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.114.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,719,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156178
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156179
Giá từng phần lô 1,175,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 839.828.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,515,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156180
Giá từng phần lô 637,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.464.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,753,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156181
Giá từng phần lô 1,463,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.045.585.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.024.674.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,276,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156182
Giá từng phần lô 34,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156183
Giá từng phần lô 91,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156184
Giá từng phần lô 875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156185
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156186
Giá từng phần lô 143,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.327.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,866,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156187
Giá từng phần lô 119,834,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.595.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.883.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,396,680
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156188
Giá từng phần lô 2,092,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.494.642.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.464.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,850,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156189
Giá từng phần lô 124,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,486,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156190
Giá từng phần lô 201,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,037,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156191
Giá từng phần lô 49,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156192
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156193
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156194
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156195
Giá từng phần lô 136,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.765.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,160
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156196
Giá từng phần lô 54,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156197
Giá từng phần lô 446,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,928,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156198
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156199
Giá từng phần lô 209,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.941.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,198,320
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156200
Giá từng phần lô 112,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.457.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,252,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156201
Giá từng phần lô 24,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.853.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.496.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,900
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156202
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156203
Giá từng phần lô 8,077,877,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.769.912.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.654.513.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,557,540
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156204
Giá từng phần lô 7,130,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.093.357.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.991.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,614,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156205
Giá từng phần lô 1,524,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.089.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.067.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,498,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156206
Giá từng phần lô 173,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.821.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,467,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156207
Giá từng phần lô 771,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,422,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156208
Giá từng phần lô 823,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.267.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.502.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,471,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156209
Giá từng phần lô 902,760,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.828.821,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 631.932.245
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,055,207
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156210
Giá từng phần lô 330,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.948.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.229.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,606,560
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156211
Giá từng phần lô 277,623,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.302.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.336.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,552,460
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156212
Giá từng phần lô 811,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.353.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.766.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,221,900
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156213
Giá từng phần lô 350,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,006,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156214
Giá từng phần lô 240,112,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.509.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.078.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,802,256
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156215
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156216
Giá từng phần lô 293,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.564.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,873,280
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156217
Giá từng phần lô 22,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156218
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156219
Giá từng phần lô 50,979,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.413.928,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.685.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,590
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156220
Giá từng phần lô 152,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.708.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.534.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,043,840
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156221
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156222
Giá từng phần lô 7,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.115.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,160
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156223
Giá từng phần lô 1,653,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.180.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.157.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,060,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156224
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156225
Giá từng phần lô 138,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.902.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,768,640
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156226
Giá từng phần lô 318,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.425.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.877.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,367,920
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156227
Giá từng phần lô 3,993,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.852.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.795.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,864,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156228
Giá từng phần lô 2,093,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.465.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,860,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156229
Giá từng phần lô 663,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.207.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,277,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156230
Giá từng phần lô 5,084,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.631.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.559.017.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,686,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156231
Giá từng phần lô 1,284,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 917.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 898.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,680,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156232
Giá từng phần lô 7,853,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.609.657.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.497.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,070,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156233
Giá từng phần lô 4,418,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.156.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.093.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,375,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156234
Giá từng phần lô 294,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.241.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,892,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156235
Giá từng phần lô 85,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.196.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,900
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156236
Giá từng phần lô 4,363,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.116.982.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.054.642.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,275,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156237
Giá từng phần lô 4,737,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.383.678.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.316.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,743,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156238
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156239
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.071.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156240
Giá từng phần lô 488,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,776,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156241
Giá từng phần lô 52,657,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.860.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,150
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156242
Giá từng phần lô 3,835,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.739.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.685.175.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,719,300
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156243
Giá từng phần lô 988,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,760,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156244
Giá từng phần lô 3,908,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.791.964.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.736.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,175,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156245
Giá từng phần lô 2,791,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.993.814.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.953.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,826,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156246
Giá từng phần lô 1,410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.007.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156247
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156248
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156249
Giá từng phần lô 334,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,688,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156250
Giá từng phần lô 160,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.508.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.218.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,206,240
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156251
Giá từng phần lô 1,946,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.390.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.362.543.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,929,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156252
Giá từng phần lô 1,457,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.928.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,146,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156253
Giá từng phần lô 1,265,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 904.107.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 886.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,315,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156254
Giá từng phần lô 205,624,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.874.642,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.937.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,112,490
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156255
Giá từng phần lô 445,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,904,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156256
Giá từng phần lô 1,359,444,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.031.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 951.610.968
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,188,884
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156257
Giá từng phần lô 178,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,561,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156258
Giá từng phần lô 500,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,010,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156259
Giá từng phần lô 2,621,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.872.297.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.834.851.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,424,320
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156260
Giá từng phần lô 589,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.339.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,797,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156261
Giá từng phần lô 2,860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.042.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.002.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,200,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156262
Giá từng phần lô 364,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,280,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156263
Giá từng phần lô 5,226,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.732.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.658.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,520,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156264
Giá từng phần lô 12,376,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.663.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,520,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156265
Giá từng phần lô 13,119,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.370.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.183.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,384,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156266
Giá từng phần lô 452,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.657.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,047,360
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156267
Giá từng phần lô 426,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.417.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.328.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,523,680
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156268
Giá từng phần lô 474,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.678.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,483,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156269
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156270
Giá từng phần lô 403,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,060,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156271
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156272
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156273
Giá từng phần lô 1,176,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.457.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,532,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156274
Giá từng phần lô 2,364,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.688.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.654.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,280,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156275
Giá từng phần lô 1,793,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.281.071.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.255.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,870,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156276
Giá từng phần lô 87,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.395.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.147.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,080
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156277
Giá từng phần lô 86,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.785.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,730,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156278
Giá từng phần lô 18,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.034.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156279
Giá từng phần lô 85,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.817.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.600.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,880
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156280
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156281
Giá từng phần lô 344,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.202.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,891,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156282
Giá từng phần lô 138,359,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.827.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.851.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,767,180
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156283
Giá từng phần lô 271,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,428,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156284
Giá từng phần lô 649,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,983,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156285
Giá từng phần lô 460,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,216,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156286
Giá từng phần lô 194,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.221.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,898,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156287
Giá từng phần lô 65,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156288
Giá từng phần lô 48,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.957.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156289
Giá từng phần lô 10,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.771.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156290
Giá từng phần lô 296,932,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.094.642,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.852.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,938,650
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156291
Giá từng phần lô 86,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156292
Giá từng phần lô 448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,960,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156293
Giá từng phần lô 54,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.852.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156294
Giá từng phần lô 213,155,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.253.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.208.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,263,105
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156295
Giá từng phần lô 1,315,647,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 939.748.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 920.953.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,312,958
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156296
Giá từng phần lô 286,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,720,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156297
Giá từng phần lô 296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156298
Giá từng phần lô 194,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.732.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.957.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,884,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156299
Giá từng phần lô 327,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.099.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,545,700
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156300
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156301
Giá từng phần lô 33,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156302
Giá từng phần lô 123,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.017.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.257.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156303
Giá từng phần lô 72,118,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.512.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.482.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,360
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156304
Giá từng phần lô 41,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.841.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,040
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156305
Giá từng phần lô 149,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156306
Giá từng phần lô 407,337,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.135.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,146,740
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156307
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156308
Giá từng phần lô 343,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,868,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156309
Giá từng phần lô 331,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,620,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156310
Giá từng phần lô 96,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156311
Giá từng phần lô 621,468,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.906.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.028.223
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,429,377
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156312
Giá từng phần lô 456,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.171.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,132,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156313
Giá từng phần lô 212,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.785.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156314
Giá từng phần lô 743,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,868,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156315
Giá từng phần lô 498,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.735.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.621.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,960,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156316
Giá từng phần lô 41,065,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.332.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.745.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,310
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156317
Giá từng phần lô 609,165,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.118.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.416.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,183,318
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156318
Giá từng phần lô 649,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.628.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,981,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156319
Giá từng phần lô 1,013,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.135.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,275,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156320
Giá từng phần lô 201,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.021.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156321
Giá từng phần lô 143,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.195.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,862,720
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156322
Giá từng phần lô 32,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.968.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,250
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156323
Giá từng phần lô 299,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156324
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.342.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156325
Giá từng phần lô 296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156326
Giá từng phần lô 494,361,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.115.385,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.053.078
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,887,230
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156327
Giá từng phần lô 1,997,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.427.044.642,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.398.503.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,957,250
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156328
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156329
Giá từng phần lô 35,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.014.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156330
Giá từng phần lô 181,876,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.911.785,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.313.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,637,530
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156331
Giá từng phần lô 607,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,144,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156332
Giá từng phần lô 597,961,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.115.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.572.945
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,959,227
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156333
Giá từng phần lô 383,499,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.928.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.449.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,669,998
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156334
Giá từng phần lô 174,597,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.712.642,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.218.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,491,954
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156335
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156336
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156337
Giá từng phần lô 1,609,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.149.960.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.126.961.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,198,900
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156338
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156339
Giá từng phần lô 1,656,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.182.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.159.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,120,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156340
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156341
Giá từng phần lô 685,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,700,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156342
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156343
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156344
Giá từng phần lô 123,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156345
Giá từng phần lô 94,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.607.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,893,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156346
Giá từng phần lô 342,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,854,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156347
Giá từng phần lô 44,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156348
Giá từng phần lô 861,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,220
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156349
Giá từng phần lô 1,042,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,853,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156350
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156351
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156352
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156353
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156354
Giá từng phần lô 125,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.839.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,515,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156355
Giá từng phần lô 56,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156356
Giá từng phần lô 158,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,169,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156357
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156358
Giá từng phần lô 536,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,731,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156359
Giá từng phần lô 142,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.401.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,840,040
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156360
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156361
Giá từng phần lô 3,464,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.474.553.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,287,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156362
Giá từng phần lô 1,267,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 905.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 887.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,357,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156363
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156364
Giá từng phần lô 137,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.392.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,755,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156365
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156366
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156367
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156368
Giá từng phần lô 382,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,640,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156369
Giá từng phần lô 146,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.532.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,929,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156370
Giá từng phần lô 42,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.635.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,720
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156371
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156372
Giá từng phần lô 150,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,008,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156373
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156374
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156375
Giá từng phần lô 107,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.678.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,147,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156376
Giá từng phần lô 19,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.907.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156377
Giá từng phần lô 6,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.414.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156378
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156379
Giá từng phần lô 63,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156380
Giá từng phần lô 132,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.727.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,649,360
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156381
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156382
Giá từng phần lô 11,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.864.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.707.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156383
Giá từng phần lô 12,336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.811.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.635.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,720,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156384
Giá từng phần lô 6,768,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.834.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.737.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,360,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156385
Giá từng phần lô 514,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,296,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156386
Giá từng phần lô 1,053,842,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.744.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 737.689.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,076,840
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156387
Giá từng phần lô 745,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.908.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,911,680
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156388
Giá từng phần lô 979,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.931.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,598,040
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156389
Giá từng phần lô 482,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.764.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.869.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,653,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156390
Giá từng phần lô 142,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.018.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,857,680
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156391
Giá từng phần lô 577,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156392
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156393
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156394
Giá từng phần lô 309,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,195,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156395
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156396
Giá từng phần lô 337,943,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.388.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.560.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,758,872
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156397
Giá từng phần lô 1,524,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.089.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.067.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,492,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156398
Giá từng phần lô 118,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.626.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,750
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156399
Giá từng phần lô 386,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.553.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,730,100
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156400
Giá từng phần lô 106,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.071.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156401
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156402
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156403
Giá từng phần lô 30,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156404
Giá từng phần lô 75,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156405
Giá từng phần lô 1,459,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.042.752.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.021.897.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,197,080
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156406
Giá từng phần lô 2,191,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.565.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.534.209.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,834,560
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156407
Giá từng phần lô 3,810,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.721.668.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.667.235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,206,720
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156408
Giá từng phần lô 1,364,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 954.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,280,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156409
Giá từng phần lô 1,471,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.051.071.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.030.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,430,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156410
Giá từng phần lô 2,014,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.439.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.410.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,296,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156411
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156412
Giá từng phần lô 1,270,300,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.357.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.210.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,406,016
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156413
Giá từng phần lô 769,131,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.379.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.391.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,382,620
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156414
Giá từng phần lô 11,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.015.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.855.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,440
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156415
Giá từng phần lô 343,353,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.252.678,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.347.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,867,075
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156416
Giá từng phần lô 609,021,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.314.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,180,420
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156417
Giá từng phần lô 1,235,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 864.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,712,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156418
Giá từng phần lô 1,822,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.301.914.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.275.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,453,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156419
Giá từng phần lô 51,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156420
Giá từng phần lô 406,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,139,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156421
Giá từng phần lô 297,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.931.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,900
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156422
Giá từng phần lô 405,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,112,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156423
Giá từng phần lô 1,018,199,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.739.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,363,980
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156424
Giá từng phần lô 3,311,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.365.174.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.317.870.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,224,880
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156425
Giá từng phần lô 5,239,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.742.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.667.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,796,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156426
Giá từng phần lô 269,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.342.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,385,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156427
Giá từng phần lô 96,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.517.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,929,060
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156428
Giá từng phần lô 268,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.845.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.008.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,371,680
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156429
Giá từng phần lô 787,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156430
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156431
Giá từng phần lô 210,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,208,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156432
Giá từng phần lô 19,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.878.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.601.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156433
Giá từng phần lô 49,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.671.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156434
Giá từng phần lô 83,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,671,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156435
Giá từng phần lô 113,501,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.072.321,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.450.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,270,025
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156436
Giá từng phần lô 546,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.641.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,932,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156437
Giá từng phần lô 1,314,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 938.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 919.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,280,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156438
Giá từng phần lô 529,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.128.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,587,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156439
Giá từng phần lô 81,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.457.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,636,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156440
Giá từng phần lô 591,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.339.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,825,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156441
Giá từng phần lô 706,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,124,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156442
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156443
Giá từng phần lô 979,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,586,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156444
Giá từng phần lô 1,406,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.004.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,131,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156445
Giá từng phần lô 386,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,728,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156446
Giá từng phần lô 265,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,313,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156447
Giá từng phần lô 382,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.422.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,640,640
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156448
Giá từng phần lô 185,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.235.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.591.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,702,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156449
Giá từng phần lô 171,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.981.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,428,040
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156450
Giá từng phần lô 297,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.257.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,943,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156451
Giá từng phần lô 1,946,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.390.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.362.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,934,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156452
Giá từng phần lô 1,192,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 851.942.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 834.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,854,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156453
Giá từng phần lô 1,064,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.642.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,298,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156454
Giá từng phần lô 1,234,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 881.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 863.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,684,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156455
Giá từng phần lô 2,112,377,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.508.841.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.478.664.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,247,548
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156456
Giá từng phần lô 3,879,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.771.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.715.653.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,590,100
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156457
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156458
Giá từng phần lô 154,465,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.332.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.125.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,089,310
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156459
Giá từng phần lô 179,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156460
Giá từng phần lô 461,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.839.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.242.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,235,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156461
Giá từng phần lô 101,495,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.496.492,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.046.563
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,029,901
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156462
Giá từng phần lô 123,532,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.472.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,650
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156463
Giá từng phần lô 34,280,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.996.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,608
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156464
Giá từng phần lô 667,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.785.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,350,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156465
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156466
Giá từng phần lô 3,286,720,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.347.657.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.300.704.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,734,410
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156467
Giá từng phần lô 12,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.055.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,720
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156468
Giá từng phần lô 108,933,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.809.821,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.253.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,675
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156469
Giá từng phần lô 35,597,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.426.785,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.918.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,950
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156470
Giá từng phần lô 353,414,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.438.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.389.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,068,285
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156471
Giá từng phần lô 344,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.071.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,890,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156472
Giá từng phần lô 685,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.043.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,715,520
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156473
Giá từng phần lô 5,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.642.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156474
Giá từng phần lô 7,669,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.478.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.368.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,392,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156475
Giá từng phần lô 3,666,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.618.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.566.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,320,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156476
Giá từng phần lô 3,309,925,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.364.232.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.316.947.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,198,510
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156477
Giá từng phần lô 11,622,100,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.301.500.357,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.135.470.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,442,010
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156478
Giá từng phần lô 188,924,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.945.971,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.247.052
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,778,487
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156479
Giá từng phần lô 3,910,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.793.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.737.404.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,211,560
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156480
Giá từng phần lô 1,806,336,525
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.290.240.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.264.435.567,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,126,730
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156481
Giá từng phần lô 598,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156482
Giá từng phần lô 2,940,647,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.462.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.453.495
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,812,957
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156483
Giá từng phần lô 2,898,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.747.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,964,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156484
Giá từng phần lô 1,905,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.361.357.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.334.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,118,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156485
Giá từng phần lô 253,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,069,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156486
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156487
Giá từng phần lô 180,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,612,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156488
Giá từng phần lô 972,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,448,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156489
Giá từng phần lô 241,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,838,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156490
Giá từng phần lô 307,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.061.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,144,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156491
Giá từng phần lô 903,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,060,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156492
Giá từng phần lô 837,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,758,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156493
Giá từng phần lô 534,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,692,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156494
Giá từng phần lô 18,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156495
Giá từng phần lô 98,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.642.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,978,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156496
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156497
Giá từng phần lô 358,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.396.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.268.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,179,100
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156498
Giá từng phần lô 1,422,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.016.228.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 995.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,454,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156499
Giá từng phần lô 528,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,576,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156500
Giá từng phần lô 361,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,235,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156501
Giá từng phần lô 18,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.092.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.831.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156502
Giá từng phần lô 4,033,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.823.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,661,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156503
Giá từng phần lô 490,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,804,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156504
Giá từng phần lô 290,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.821.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,819,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156505
Giá từng phần lô 1,910,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.364.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.337.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,216,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156506
Giá từng phần lô 209,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.464.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156507
Giá từng phần lô 407,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,140,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156508
Giá từng phần lô 264,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.928.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,290,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156509
Giá từng phần lô 3,101,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.215.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,023,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156510
Giá từng phần lô 2,355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.682.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.648.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,100,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156511
Giá từng phần lô 3,209,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.292.607.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.246.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,193,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156512
Giá từng phần lô 381,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,620,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156513
Giá từng phần lô 1,363,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 973.821.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 954.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,267,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156514
Giá từng phần lô 126,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,528,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156515
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156516
Giá từng phần lô 193,011,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.107.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,860,220
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156517
Giá từng phần lô 255,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.442.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,108,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156518
Giá từng phần lô 315,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,319,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156519
Giá từng phần lô 352,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.077.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,059,360
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156520
Giá từng phần lô 208,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.971.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,171,200
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156521
Giá từng phần lô 73,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.548.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.497.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,471,360
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156522
Giá từng phần lô 300,249,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.463.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.174.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,004,980
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156523
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.785.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156524
Giá từng phần lô 137,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.461.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,756,040
Thời gian thực hiện HĐ quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->