Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500176452-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Hưng Yên
Chủ đầu tư Sở Y tế Hưng Yên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500095246
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hưng Yên
Giá gói thầu 366,548,636,450 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500205335 - 3,487,345,000 5.231.017.500 2.441.141.500 104,620,350
2 PP2500205336 - 2,465,822,100 3.698.733.150 1.726.075.470 73,974,663
3 PP2500205337 - 895,419,000 1.343.128.500 626.793.300 26,862,570
4 PP2500205338 - 988,260,000 1.482.390.000 691.782.000 29,647,800
5 PP2500205339 - 500,126,000 750.189.000 350.088.200 15,003,780
6 PP2500205340 - 2,425,260,600 3.637.890.900 1.697.682.420 72,757,818
7 PP2500205341 - 1,267,296,000 1.900.944.000 887.107.200 38,018,880
8 PP2500205342 - 295,000,000 442.500.000 206.500.000 8,850,000
9 PP2500205343 - 567,420,000 851.130.000 397.194.000 17,022,600
10 PP2500205344 - 671,365,670 1.007.048.505 469.955.969 20,140,970
11 PP2500205345 - 1,119,301,200 1.678.951.800 783.510.840 33,579,036
12 PP2500205346 - 660,630,000 990.945.000 462.441.000 19,818,900
13 PP2500205347 - 500,564,547 750.846.821 350.395.183 15,016,936
14 PP2500205348 - 1,567,646,535 2.351.469.803 1.097.352.575 47,029,396
15 PP2500205349 - 57,487,500 86.231.250 40.241.250 1,724,625
16 PP2500205350 - 7,200,000 10.800.000 5.040.000 216,000
17 PP2500205351 - 186,396,000 279.594.000 130.477.200 5,591,880
18 PP2500205352 - 1,001,925,000 1.502.887.500 701.347.500 30,057,750
19 PP2500205353 - 964,984,500 1.447.476.750 675.489.150 28,949,535
20 PP2500205354 - 1,545,000,000 2.317.500.000 1.081.500.000 46,350,000
21 PP2500205355 - 667,917,600 1.001.876.400 467.542.320 20,037,528
22 PP2500205356 - 1,741,580,340 2.612.370.510 1.219.106.238 52,247,410
23 PP2500205357 - 1,433,250,000 2.149.875.000 1.003.275.000 42,997,500
24 PP2500205358 - 1,164,720,000 1.747.080.000 815.304.000 34,941,600
25 PP2500205359 - 4,415,400,000 6.623.100.000 3.090.780.000 132,462,000
26 PP2500205360 - 3,791,436,900 5.687.155.350 2.654.005.830 113,743,107
27 PP2500205361 - 1,922,000,000 2.883.000.000 1.345.400.000 57,660,000
28 PP2500205362 - 2,292,000,000 3.438.000.000 1.604.400.000 68,760,000
29 PP2500205363 - 509,796,000 764.694.000 356.857.200 15,293,880
30 PP2500205364 - 1,230,600,000 1.845.900.000 861.420.000 36,918,000
31 PP2500205365 - 890,014,000 1.335.021.000 623.009.800 26,700,420
32 PP2500205366 - 44,328,900 66.493.350 31.030.230 1,329,867
33 PP2500205367 - 31,565,740 47.348.610 22.096.018 946,972
34 PP2500205368 - 500,320,000 750.480.000 350.224.000 15,009,600
35 PP2500205369 - 515,025,000 772.537.500 360.517.500 15,450,750
36 PP2500205370 - 858,600,000 1.287.900.000 601.020.000 25,758,000
37 PP2500205371 - 500,720,000 751.080.000 350.504.000 15,021,600
38 PP2500205372 - 913,467,830 1.370.201.745 639.427.481 27,404,034
39 PP2500205373 - 810,000,000 1.215.000.000 567.000.000 24,300,000
40 PP2500205374 - 1,299,071,000 1.948.606.500 909.349.700 38,972,130
41 PP2500205375 - 900,593,400 1.350.890.100 630.415.380 27,017,802
42 PP2500205376 - 727,327,260 1.090.990.890 509.129.082 21,819,817
43 PP2500205377 - 604,240,000 906.360.000 422.968.000 18,127,200
44 PP2500205378 - 272,469,500 408.704.250 190.728.650 8,174,085
45 PP2500205379 - 132,288,000 198.432.000 92.601.600 3,968,640
46 PP2500205380 - 44,520,000 66.780.000 31.164.000 1,335,600
47 PP2500205381 - 6,621,104 9.931.656 4.634.773 198,633
48 PP2500205382 - 95,526,900 143.290.350 66.868.830 2,865,807
49 PP2500205383 - 860,879,500 1.291.319.250 602.615.650 25,826,385
50 PP2500205384 - 1,440,600,000 2.160.900.000 1.008.420.000 43,218,000
51 PP2500205385 - 1,025,000,000 1.537.500.000 717.500.000 30,750,000
52 PP2500205386 - 617,400,000 926.100.000 432.180.000 18,522,000
53 PP2500205387 - 590,000,000 885.000.000 413.000.000 17,700,000
54 PP2500205388 - 741,000,000 1.111.500.000 518.700.000 22,230,000
55 PP2500205389 - 1,921,635,300 2.882.452.950 1.345.144.710 57,649,059
56 PP2500205390 - 556,483,200 834.724.800 389.538.240 16,694,496
57 PP2500205391 - 681,565,500 1.022.348.250 477.095.850 20,446,965
58 PP2500205392 - 1,901,620,000 2.852.430.000 1.331.134.000 57,048,600
59 PP2500205393 - 4,032,000,000 6.048.000.000 2.822.400.000 120,960,000
60 PP2500205394 - 2,472,750,000 3.709.125.000 1.730.925.000 74,182,500
61 PP2500205395 - 1,663,683,000 2.495.524.500 1.164.578.100 49,910,490
62 PP2500205396 - 962,500,000 1.443.750.000 673.750.000 28,875,000
63 PP2500205397 - 503,916,000 755.874.000 352.741.200 15,117,480
64 PP2500205398 - 780,000,000 1.170.000.000 546.000.000 23,400,000
65 PP2500205399 - 1,619,256,000 2.428.884.000 1.133.479.200 48,577,680
66 PP2500205400 - 2,874,214,000 4.311.321.000 2.011.949.800 86,226,420
67 PP2500205401 - 624,000,000 936.000.000 436.800.000 18,720,000
68 PP2500205402 - 672,080,000 1.008.120.000 470.456.000 20,162,400
69 PP2500205403 - 1,753,800,000 2.630.700.000 1.227.660.000 52,614,000
70 PP2500205404 - 2,149,140,000 3.223.710.000 1.504.398.000 64,474,200
71 PP2500205405 - 3,265,080,000 4.897.620.000 2.285.556.000 97,952,400
72 PP2500205406 - 6,691,617,240 10.037.425.860 4.684.132.068 200,748,517
73 PP2500205407 - 2,787,800,000 4.181.700.000 1.951.460.000 83,634,000
74 PP2500205408 - 874,944,000 1.312.416.000 612.460.800 26,248,320
75 PP2500205409 - 670,800,000 1.006.200.000 469.560.000 20,124,000
76 PP2500205410 - 5,191,808,000 7.787.712.000 3.634.265.600 155,754,240
77 PP2500205411 - 1,935,000,000 2.902.500.000 1.354.500.000 58,050,000
78 PP2500205412 - 1,113,804,000 1.670.706.000 779.662.800 33,414,120
79 PP2500205413 - 668,380,000 1.002.570.000 467.866.000 20,051,400
80 PP2500205414 - 20,540,000 30.810.000 14.378.000 616,200
81 PP2500205415 - 15,561,000 23.341.500 10.892.700 466,830
82 PP2500205416 - 33,600,000 50.400.000 23.520.000 1,008,000
83 PP2500205417 - 822,053,335 1.233.080.003 575.437.335 24,661,600
84 PP2500205418 - 1,843,800 2.765.700 1.290.660 55,314
85 PP2500205419 - 530,460,000 795.690.000 371.322.000 15,913,800
86 PP2500205420 - 2,333,520,000 3.500.280.000 1.633.464.000 70,005,600
87 PP2500205421 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000 5,400,000
88 PP2500205422 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 630,000
89 PP2500205423 - 24,114,630 36.171.945 16.880.241 723,438
90 PP2500205424 - 6,513,000 9.769.500 4.559.100 195,390
91 PP2500205425 - 132,640,000 198.960.000 92.848.000 3,979,200
92 PP2500205426 - 1,798,473,600 2.697.710.400 1.258.931.520 53,954,208
93 PP2500205427 - 1,093,500,000 1.640.250.000 765.450.000 32,805,000
94 PP2500205428 - 68,370,000 102.555.000 47.859.000 2,051,100
95 PP2500205429 - 67,095,000 100.642.500 46.966.500 2,012,850
96 PP2500205430 - 26,505,000 39.757.500 18.553.500 795,150
97 PP2500205431 - 85,544,000 128.316.000 59.880.800 2,566,320
98 PP2500205432 - 60,653,050 90.979.575 42.457.135 1,819,591
99 PP2500205433 - 261,771,300 392.656.950 183.239.910 7,853,139
100 PP2500205434 - 63,612,800 95.419.200 44.528.960 1,908,384
101 PP2500205435 - 23,435,000 35.152.500 16.404.500 703,050
102 PP2500205436 - 15,040,000 22.560.000 10.528.000 451,200
103 PP2500205437 - 136,818,360 205.227.540 95.772.852 4,104,550
104 PP2500205438 - 96,470,000 144.705.000 67.529.000 2,894,100
105 PP2500205439 - 146,832,000 220.248.000 102.782.400 4,404,960
106 PP2500205440 - 9,700,000 14.550.000 6.790.000 291,000
107 PP2500205441 - 647,662,500 971.493.750 453.363.750 19,429,875
108 PP2500205442 - 2,473,650,000 3.710.475.000 1.731.555.000 74,209,500
109 PP2500205443 - 861,237,000 1.291.855.500 602.865.900 25,837,110
110 PP2500205444 - 2,480,819,500 3.721.229.250 1.736.573.650 74,424,585
111 PP2500205445 - 24,904,000 37.356.000 17.432.800 747,120
112 PP2500205446 - 46,606,800 69.910.200 32.624.760 1,398,204
113 PP2500205447 - 809,666,550 1.214.499.825 566.766.585 24,289,996
114 PP2500205448 - 363,074,250 544.611.375 254.151.975 10,892,227
115 PP2500205449 - 2,259,135,000 3.388.702.500 1.581.394.500 67,774,050
116 PP2500205450 - 564,385,500 846.578.250 395.069.850 16,931,565
117 PP2500205451 - 6,862,125,000 10.293.187.500 4.803.487.500 205,863,750
118 PP2500205452 - 186,499,000 279.748.500 130.549.300 5,594,970
119 PP2500205453 - 280,000,000 420.000.000 196.000.000 8,400,000
120 PP2500205454 - 583,816,800 875.725.200 408.671.760 17,514,504
121 PP2500205455 - 554,800,000 832.200.000 388.360.000 16,644,000
122 PP2500205456 - 917,059,272 1.375.588.908 641.941.491 27,511,778
123 PP2500205457 - 1,682,259,600 2.523.389.400 1.177.581.720 50,467,788
124 PP2500205458 - 609,520,000 914.280.000 426.664.000 18,285,600
125 PP2500205459 - 263,982,075 395.973.113 184.787.453 7,919,462
126 PP2500205460 - 35,156,000 52.734.000 24.609.200 1,054,680
127 PP2500205461 - 393,948,000 590.922.000 275.763.600 11,818,440
128 PP2500205462 - 56,246,700 84.370.050 39.372.690 1,687,401
129 PP2500205463 - 68,460,000 102.690.000 47.922.000 2,053,800
130 PP2500205464 - 127,011,780 190.517.670 88.908.246 3,810,353
131 PP2500205465 - 117,861,660 176.792.490 82.503.162 3,535,849
132 PP2500205466 - 119,542,500 179.313.750 83.679.750 3,586,275
133 PP2500205467 - 1,541,000,000 2.311.500.000 1.078.700.000 46,230,000
134 PP2500205468 - 966,680,000 1.450.020.000 676.676.000 29,000,400
135 PP2500205469 - 32,480,000 48.720.000 22.736.000 974,400
136 PP2500205470 - 743,820,000 1.115.730.000 520.674.000 22,314,600
137 PP2500205471 - 1,152,144,000 1.728.216.000 806.500.800 34,564,320
138 PP2500205472 - 1,737,120,000 2.605.680.000 1.215.984.000 52,113,600
139 PP2500205473 - 11,309,222,820 16.963.834.230 7.916.455.974 339,276,684
140 PP2500205474 - 612,990,000 919.485.000 429.093.000 18,389,700
141 PP2500205475 - 1,687,207,600 2.530.811.400 1.181.045.320 50,616,228
142 PP2500205476 - 501,664,000 752.496.000 351.164.800 15,049,920
143 PP2500205477 - 1,953,200,000 2.929.800.000 1.367.240.000 58,596,000
144 PP2500205478 - 3,907,200,000 5.860.800.000 2.735.040.000 117,216,000
145 PP2500205479 - 649,740,000 974.610.000 454.818.000 19,492,200
146 PP2500205480 - 1,705,600,000 2.558.400.000 1.193.920.000 51,168,000
147 PP2500205481 - 1,140,000,000 1.710.000.000 798.000.000 34,200,000
148 PP2500205482 - 990,000,000 1.485.000.000 693.000.000 29,700,000
149 PP2500205483 - 582,760,000 874.140.000 407.932.000 17,482,800
150 PP2500205484 - 1,185,093,515 1.777.640.273 829.565.461 35,552,805
151 PP2500205485 - 60,060,000 90.090.000 42.042.000 1,801,800
152 PP2500205486 - 22,200,000 33.300.000 15.540.000 666,000
153 PP2500205487 - 7,546,602 11.319.903 5.282.622 226,398
154 PP2500205488 - 62,500,000 93.750.000 43.750.000 1,875,000
155 PP2500205489 - 558,600 837.900 391.020 16,758
156 PP2500205490 - 4,210,500 6.315.750 2.947.350 126,315
157 PP2500205491 - 3,612,000 5.418.000 2.528.400 108,360
158 PP2500205492 - 1,051,785,000 1.577.677.500 736.249.500 31,553,550
159 PP2500205493 - 1,564,125,400 2.346.188.100 1.094.887.780 46,923,762
160 PP2500205494 - 63,474,600 95.211.900 44.432.220 1,904,238
161 PP2500205495 - 500,040,000 750.060.000 350.028.000 15,001,200
162 PP2500205496 - 1,275,208,700 1.912.813.050 892.646.090 38,256,261
163 PP2500205497 - 919,600,000 1.379.400.000 643.720.000 27,588,000
164 PP2500205498 - 3,051,048,000 4.576.572.000 2.135.733.600 91,531,440
165 PP2500205499 - 712,380,000 1.068.570.000 498.666.000 21,371,400
166 PP2500205500 - 852,670,000 1.279.005.000 596.869.000 25,580,100
167 PP2500205501 - 1,826,725,700 2.740.088.550 1.278.707.990 54,801,771
168 PP2500205502 - 2,734,689,000 4.102.033.500 1.914.282.300 82,040,670
169 PP2500205503 - 2,375,100,000 3.562.650.000 1.662.570.000 71,253,000
170 PP2500205504 - 2,425,800,000 3.638.700.000 1.698.060.000 72,774,000
171 PP2500205505 - 662,097,680 993.146.520 463.468.376 19,862,930
172 PP2500205506 - 1,033,410,592 1.550.115.888 723.387.415 31,002,317
173 PP2500205507 - 711,215,400 1.066.823.100 497.850.780 21,336,462
174 PP2500205508 - 668,500,000 1.002.750.000 467.950.000 20,055,000
175 PP2500205509 - 768,800,000 1.153.200.000 538.160.000 23,064,000
176 PP2500205510 - 661,500,000 992.250.000 463.050.000 19,845,000
177 PP2500205511 - 1,054,208,000 1.581.312.000 737.945.600 31,626,240
178 PP2500205512 - 1,104,030,000 1.656.045.000 772.821.000 33,120,900
179 PP2500205513 - 1,324,769,880 1.987.154.820 927.338.916 39,743,096
180 PP2500205514 - 42,484,000 63.726.000 29.738.800 1,274,520
181 PP2500205515 - 1,212,241,560 1.818.362.340 848.569.092 36,367,246
182 PP2500205516 - 736,764,000 1.105.146.000 515.734.800 22,102,920
183 PP2500205517 - 3,600,000 5.400.000 2.520.000 108,000
184 PP2500205518 - 767,970,000 1.151.955.000 537.579.000 23,039,100
185 PP2500205519 - 29,925,000 44.887.500 20.947.500 897,750
186 PP2500205520 - 30,687,000 46.030.500 21.480.900 920,610
187 PP2500205521 - 104,603,200 156.904.800 73.222.240 3,138,096
188 PP2500205522 - 46,455,000 69.682.500 32.518.500 1,393,650
189 PP2500205523 - 17,032,400 25.548.600 11.922.680 510,972
190 PP2500205524 - 2,461,926,600 3.692.889.900 1.723.348.620 73,857,798
191 PP2500205525 - 3,142,648,800 4.713.973.200 2.199.854.160 94,279,464
192 PP2500205526 - 601,600,000 902.400.000 421.120.000 18,048,000
193 PP2500205527 - 2,754,147,000 4.131.220.500 1.927.902.900 82,624,410
194 PP2500205528 - 102,510,000 153.765.000 71.757.000 3,075,300
195 PP2500205529 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 1,350,000
196 PP2500205530 - 824,250,000 1.236.375.000 576.975.000 24,727,500
197 PP2500205531 - 1,354,700,000 2.032.050.000 948.290.000 40,641,000
198 PP2500205532 - 2,058,840,000 3.088.260.000 1.441.188.000 61,765,200
199 PP2500205533 - 500,800,000 751.200.000 350.560.000 15,024,000
200 PP2500205534 - 3,708,750,000 5.563.125.000 2.596.125.000 111,262,500
201 PP2500205535 - 1,872,611,895 2.808.917.843 1.310.828.327 56,178,356
202 PP2500205536 - 517,664,448 776.496.672 362.365.114 15,529,933
203 PP2500205537 - 703,276,980 1.054.915.470 492.293.886 21,098,309
204 PP2500205538 - 7,081,800 10.622.700 4.957.260 212,454
205 PP2500205539 - 135,000,000 202.500.000 94.500.000 4,050,000
206 PP2500205540 - 235,158,000 352.737.000 164.610.600 7,054,740
207 PP2500205541 - 1,027,356,000 1.541.034.000 719.149.200 30,820,680
208 PP2500205542 - 1,549,360,000 2.324.040.000 1.084.552.000 46,480,800
209 PP2500205543 - 2,813,418,630 4.220.127.945 1.969.393.041 84,402,558
210 PP2500205544 - 873,600,000 1.310.400.000 611.520.000 26,208,000
211 PP2500205545 - 658,050,000 987.075.000 460.635.000 19,741,500
212 PP2500205546 - 538,650,000 807.975.000 377.055.000 16,159,500
213 PP2500205547 - 3,965,966,400 5.948.949.600 2.776.176.480 118,978,992
214 PP2500205548 - 677,599,512 1.016.399.268 474.319.659 20,327,985
215 PP2500205549 - 1,422,004,916 2.133.007.374 995.403.442 42,660,147
216 PP2500205550 - 275,982,080 413.973.120 193.187.456 8,279,462
217 PP2500205551 - 128,901,513 193.352.270 90.231.060 3,867,045
218 PP2500205552 - 44,001,600 66.002.400 30.801.120 1,320,048
219 PP2500205553 - 373,598,620 560.397.930 261.519.034 11,207,958
220 PP2500205554 - 475,650,000 713.475.000 332.955.000 14,269,500
221 PP2500205555 - 2,545,646,000 3.818.469.000 1.781.952.200 76,369,380
222 PP2500205556 - 804,248,172 1.206.372.258 562.973.721 24,127,445
223 PP2500205557 - 628,320,000 942.480.000 439.824.000 18,849,600
224 PP2500205558 - 501,585,000 752.377.500 351.109.500 15,047,550
225 PP2500205559 - 592,065,600 888.098.400 414.445.920 17,761,968
226 PP2500205560 - 1,008,559,575 1.512.839.363 705.991.703 30,256,787
227 PP2500205561 - 105,384,300 158.076.450 73.769.010 3,161,529
228 PP2500205562 - 256,614,750 384.922.125 179.630.325 7,698,442
229 PP2500205563 - 191,404,560 287.106.840 133.983.192 5,742,136
230 PP2500205564 - 156,478,000 234.717.000 109.534.600 4,694,340
231 PP2500205565 - 9,202,200 13.803.300 6.441.540 276,066
232 PP2500205566 - 47,733,840 71.600.760 33.413.688 1,432,015
233 PP2500205567 - 905,443,500 1.358.165.250 633.810.450 27,163,305
234 PP2500205568 - 2,107,060,800 3.160.591.200 1.474.942.560 63,211,824
235 PP2500205569 - 946,452,906 1.419.679.359 662.517.035 28,393,587
236 PP2500205570 - 3,435,087,600 5.152.631.400 2.404.561.320 103,052,628
237 PP2500205571 - 518,700,000 778.050.000 363.090.000 15,561,000
238 PP2500205572 - 16,330,000 24.495.000 11.431.000 489,900
239 PP2500205573 - 36,519,000 54.778.500 25.563.300 1,095,570
240 PP2500205574 - 580,900,000 871.350.000 406.630.000 17,427,000
241 PP2500205575 - 9,200,000 13.800.000 6.440.000 276,000
242 PP2500205576 - 16,949,400 25.424.100 11.864.580 508,482
243 PP2500205577 - 39,312,000 58.968.000 27.518.400 1,179,360
244 PP2500205578 - 1,841,233,380 2.761.850.070 1.288.863.366 55,237,001
245 PP2500205579 - 881,480,600 1.322.220.900 617.036.420 26,444,418
246 PP2500205580 - 1,636,341,840 2.454.512.760 1.145.439.288 49,090,255
247 PP2500205581 - 306,102,000 459.153.000 214.271.400 9,183,060
248 PP2500205582 - 171,560,000 257.340.000 120.092.000 5,146,800
249 PP2500205583 - 40,738,630 61.107.945 28.517.041 1,222,158
250 PP2500205584 - 183,739,930 275.609.895 128.617.951 5,512,197
251 PP2500205585 - 1,085,650,240 1.628.475.360 759.955.168 32,569,507
252 PP2500205586 - 696,956,052 1.045.434.078 487.869.237 20,908,681
253 PP2500205587 - 69,300,000 103.950.000 48.510.000 2,079,000
254 PP2500205588 - 30,160,000 45.240.000 21.112.000 904,800
255 PP2500205589 - 289,800,000 434.700.000 202.860.000 8,694,000
256 PP2500205590 - 22,500,000 33.750.000 15.750.000 675,000
257 PP2500205591 - 1,075,305,000 1.612.957.500 752.713.500 32,259,150
258 PP2500205592 - 949,168,000 1.423.752.000 664.417.600 28,475,040
259 PP2500205593 - 971,319,360 1.456.979.040 679.923.552 29,139,580
260 PP2500205594 - 2,520,718,200 3.781.077.300 1.764.502.740 75,621,546
261 PP2500205595 - 83,370,000 125.055.000 58.359.000 2,501,100
262 PP2500205596 - 5,310,000 7.965.000 3.717.000 159,300
263 PP2500205597 - 2,911,212,000 4.366.818.000 2.037.848.400 87,336,360
264 PP2500205598 - 500,762,000 751.143.000 350.533.400 15,022,860
265 PP2500205599 - 1,297,170,000 1.945.755.000 908.019.000 38,915,100
266 PP2500205600 - 597,600,000 896.400.000 418.320.000 17,928,000
267 PP2500205601 - 796,852,000 1.195.278.000 557.796.400 23,905,560
268 PP2500205602 - 1,110,905,400 1.666.358.100 777.633.780 33,327,162
269 PP2500205603 - 691,845,000 1.037.767.500 484.291.500 20,755,350
270 PP2500205604 - 1,524,763,800 2.287.145.700 1.067.334.660 45,742,914
271 PP2500205605 - 755,440,000 1.133.160.000 528.808.000 22,663,200
272 PP2500205606 - 1,014,000,000 1.521.000.000 709.800.000 30,420,000
273 PP2500205607 - 668,800,000 1.003.200.000 468.160.000 20,064,000
274 PP2500205608 - 648,600,000 972.900.000 454.020.000 19,458,000
275 PP2500205609 - 3,480,000 5.220.000 2.436.000 104,400
276 PP2500205610 - 655,955,000 983.932.500 459.168.500 19,678,650
277 PP2500205611 - 1,232,530,000 1.848.795.000 862.771.000 36,975,900
278 PP2500205612 - 5,037,300,000 7.555.950.000 3.526.110.000 151,119,000
279 PP2500205613 - 753,300,000 1.129.950.000 527.310.000 22,599,000
280 PP2500205614 - 41,042,400 61.563.600 28.729.680 1,231,272
281 PP2500205615 - 975,900,000 1.463.850.000 683.130.000 29,277,000
282 PP2500205616 - 1,045,484,600 1.568.226.900 731.839.220 31,364,538
283 PP2500205617 - 596,391,600 894.587.400 417.474.120 17,891,748
284 PP2500205618 - 21,462,100 32.193.150 15.023.470 643,863
285 PP2500205619 - 558,518,940 837.778.410 390.963.258 16,755,568
286 PP2500205620 - 231,871,500 347.807.250 162.310.050 6,956,145
287 PP2500205621 - 32,820,630 49.230.945 22.974.441 984,618
288 PP2500205622 - 794,640 1.191.960 556.248 23,839
289 PP2500205623 - 121,881,375 182.822.063 85.316.963 3,656,441
290 PP2500205624 - 2,975,000 4.462.500 2.082.500 89,250
291 PP2500205625 - 2,908,864,000 4.363.296.000 2.036.204.800 87,265,920
292 PP2500205626 - 2,725,460,136 4.088.190.204 1.907.822.096 81,763,804
293 PP2500205627 - 1,627,920,000 2.441.880.000 1.139.544.000 48,837,600
294 PP2500205628 - 745,151,910 1.117.727.865 521.606.337 22,354,557
295 PP2500205629 - 132,825,000 199.237.500 92.977.500 3,984,750
296 PP2500205630 - 500,076,000 750.114.000 350.053.200 15,002,280
297 PP2500205631 - 244,814,500 367.221.750 171.370.150 7,344,435
298 PP2500205632 - 545,350,000 818.025.000 381.745.000 16,360,500
299 PP2500205633 - 862,205,153 1.293.307.730 603.543.608 25,866,154
300 PP2500205634 - 650,827,800 976.241.700 455.579.460 19,524,834
301 PP2500205635 - 513,240,000 769.860.000 359.268.000 15,397,200
302 PP2500205636 - 532,680,000 799.020.000 372.876.000 15,980,400
303 PP2500205637 - 400,185,600 600.278.400 280.129.920 12,005,568
304 PP2500205638 - 399,960,000 599.940.000 279.972.000 11,998,800
305 PP2500205639 - 3,661,611,030 5.492.416.545 2.563.127.721 109,848,330
306 PP2500205640 - 500,485,000 750.727.500 350.339.500 15,014,550
307 PP2500205641 - 614,263,800 921.395.700 429.984.660 18,427,914
308 PP2500205642 - 804,434,400 1.206.651.600 563.104.080 24,133,032
309 PP2500205643 - 799,987,960 1.199.981.940 559.991.572 23,999,638
310 PP2500205644 - 1,191,072,400 1.786.608.600 833.750.680 35,732,172
311 PP2500205645 - 572,400,000 858.600.000 400.680.000 17,172,000
312 PP2500205646 - 179,620,000 269.430.000 125.734.000 5,388,600
313 PP2500205647 - 189,000,000 283.500.000 132.300.000 5,670,000
314 PP2500205648 - 37,200,000 55.800.000 26.040.000 1,116,000
315 PP2500205649 - 879,570,000 1.319.355.000 615.699.000 26,387,100
316 PP2500205650 - 1,145,130,000 1.717.695.000 801.591.000 34,353,900
317 PP2500205651 - 647,690,000 971.535.000 453.383.000 19,430,700
318 PP2500205652 - 1,275,142,500 1.912.713.750 892.599.750 38,254,275
319 PP2500205653 - 855,475,110 1.283.212.665 598.832.577 25,664,253
320 PP2500205654 - 167,580,000 251.370.000 117.306.000 5,027,400
321 PP2500205655 - 3,259,622,800 4.889.434.200 2.281.735.960 97,788,684
322 PP2500205656 - 2,738,116,000 4.107.174.000 1.916.681.200 82,143,480
323 PP2500205657 - 575,377,000 863.065.500 402.763.900 17,261,310
324 PP2500205658 - 581,053,000 871.579.500 406.737.100 17,431,590
325 PP2500205659 - 18,480,000 27.720.000 12.936.000 554,400
326 PP2500205660 - 961,050,000 1.441.575.000 672.735.000 28,831,500
327 PP2500205661 - 7,050,000 10.575.000 4.935.000 211,500
328 PP2500205662 - 4,095,110,250 6.142.665.375 2.866.577.175 122,853,307
329 PP2500205663 - 1,431,740,270 2.147.610.405 1.002.218.189 42,952,208
330 PP2500205664 - 1,015,998,000 1.523.997.000 711.198.600 30,479,940
331 PP2500205665 - 721,414,000 1.082.121.000 504.989.800 21,642,420
332 PP2500205666 - 506,285,640 759.428.460 354.399.948 15,188,569
333 PP2500205667 - 1,354,946,670 2.032.420.005 948.462.669 40,648,400
334 PP2500205668 - 1,776,588,450 2.664.882.675 1.243.611.915 53,297,653
335 PP2500205669 - 772,619,700 1.158.929.550 540.833.790 23,178,591
336 PP2500205670 - 659,170,000 988.755.000 461.419.000 19,775,100
337 PP2500205671 - 504,000,000 756.000.000 352.800.000 15,120,000
338 PP2500205672 - 19,531,200 29.296.800 13.671.840 585,936
339 PP2500205673 - 847,275,000 1.270.912.500 593.092.500 25,418,250
340 PP2500205674 - 903,420,000 1.355.130.000 632.394.000 27,102,600
341 PP2500205675 - 960,000,000 1.440.000.000 672.000.000 28,800,000
342 PP2500205676 - 1,504,800,000 2.257.200.000 1.053.360.000 45,144,000
343 PP2500205677 - 504,400,000 756.600.000 353.080.000 15,132,000
344 PP2500205678 - 1,707,238,680 2.560.858.020 1.195.067.076 51,217,160
345 PP2500205679 - 1,035,720,000 1.553.580.000 725.004.000 31,071,600
346 PP2500205680 - 441,000,000 661.500.000 308.700.000 13,230,000
347 PP2500205681 - 7,087,500 10.631.250 4.961.250 212,625
348 PP2500205682 - 30,600,000 45.900.000 21.420.000 918,000
349 PP2500205683 - 527,947,200 791.920.800 369.563.040 15,838,416
350 PP2500205684 - 654,738,000 982.107.000 458.316.600 19,642,140
351 PP2500205685 - 20,668,000 31.002.000 14.467.600 620,040
352 PP2500205686 - 1,024,590,000 1.536.885.000 717.213.000 30,737,700
353 PP2500205687 - 1,472,400,000 2.208.600.000 1.030.680.000 44,172,000
354 PP2500205688 - 38,080,000 57.120.000 26.656.000 1,142,400
355 PP2500205689 - 8,064,000 12.096.000 5.644.800 241,920
356 PP2500205690 - 4,990,150,000 7.485.225.000 3.493.105.000 149,704,500
357 PP2500205691 - 846,867,200 1.270.300.800 592.807.040 25,406,016
358 PP2500205692 - 1,292,625,600 1.938.938.400 904.837.920 38,778,768
359 PP2500205693 - 356,970,000 535.455.000 249.879.000 10,709,100
360 PP2500205694 - 336,000,000 504.000.000 235.200.000 10,080,000
361 PP2500205695 - 522,100,000 783.150.000 365.470.000 15,663,000
362 PP2500205696 - 582,120,000 873.180.000 407.484.000 17,463,600
363 PP2500205697 - 852,500,000 1.278.750.000 596.750.000 25,575,000
364 PP2500205698 - 957,169,000 1.435.753.500 670.018.300 28,715,070
365 PP2500205699 - 416,028,000 624.042.000 291.219.600 12,480,840
366 PP2500205700 - 25,960,000 38.940.000 18.172.000 778,800
367 PP2500205701 - 23,300,000 34.950.000 16.310.000 699,000
368 PP2500205702 - 571,000,000 856.500.000 399.700.000 17,130,000
369 PP2500205703 - 198,000,000 297.000.000 138.600.000 5,940,000
370 PP2500205704 - 500,976,000 751.464.000 350.683.200 15,029,280
371 PP2500205705 - 3,380,000 5.070.000 2.366.000 101,400
372 PP2500205706 - 1,876,500,000 2.814.750.000 1.313.550.000 56,295,000
373 PP2500205707 - 67,880,000 101.820.000 47.516.000 2,036,400
374 PP2500205708 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000 189,000
375 PP2500205709 - 1,496,000,000 2.244.000.000 1.047.200.000 44,880,000
376 PP2500205710 - 835,006,000 1.252.509.000 584.504.200 25,050,180
377 PP2500205711 - 1,581,000,000 2.371.500.000 1.106.700.000 47,430,000
378 PP2500205712 - 240,000,000 360.000.000 168.000.000 7,200,000
379 PP2500205713 - 549,240,000 823.860.000 384.468.000 16,477,200
380 PP2500205714 - 40,000,000 60.000.000 28.000.000 1,200,000
381 PP2500205715 - 2,600,000 3.900.000 1.820.000 78,000
382 PP2500205716 - 114,400,000 171.600.000 80.080.000 3,432,000
383 PP2500205717 - 69,208,000 103.812.000 48.445.600 2,076,240
384 PP2500205718 - 11,955,200 17.932.800 8.368.640 358,656
385 PP2500205719 - 705,500,000 1.058.250.000 493.850.000 21,165,000
386 PP2500205720 - 500,305,000 750.457.500 350.213.500 15,009,150
387 PP2500205721 - 171,080,000 256.620.000 119.756.000 5,132,400
388 PP2500205722 - 6,615,000 9.922.500 4.630.500 198,450
389 PP2500205723 - 793,650,000 1.190.475.000 555.555.000 23,809,500
390 PP2500205724 - 16,000,000 24.000.000 11.200.000 480,000
391 PP2500205725 - 504,884,600 757.326.900 353.419.220 15,146,538
Mã phần lô PP2500205335
Giá từng phần lô 3,487,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.231.017.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.441.141.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,620,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205336
Giá từng phần lô 2,465,822,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.698.733.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.726.075.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,974,663
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205337
Giá từng phần lô 895,419,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.343.128.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.793.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,862,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205338
Giá từng phần lô 988,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.482.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,647,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205339
Giá từng phần lô 500,126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.189.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.088.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,003,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205340
Giá từng phần lô 2,425,260,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.637.890.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.697.682.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,757,818
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205341
Giá từng phần lô 1,267,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.900.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 887.107.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,018,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205342
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205343
Giá từng phần lô 567,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 851.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,022,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205344
Giá từng phần lô 671,365,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.007.048.505
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.955.969
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,140,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205345
Giá từng phần lô 1,119,301,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.678.951.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 783.510.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,579,036
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205346
Giá từng phần lô 660,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,818,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205347
Giá từng phần lô 500,564,547
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.846.821
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.395.183
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,016,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205348
Giá từng phần lô 1,567,646,535
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.351.469.803
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.097.352.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,029,396
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205349
Giá từng phần lô 57,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.231.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.241.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,724,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205350
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205351
Giá từng phần lô 186,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.594.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.477.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,591,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205352
Giá từng phần lô 1,001,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.502.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 701.347.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,057,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205353
Giá từng phần lô 964,984,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.447.476.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.489.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,949,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205354
Giá từng phần lô 1,545,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.317.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.081.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205355
Giá từng phần lô 667,917,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.876.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.542.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,037,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205356
Giá từng phần lô 1,741,580,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.612.370.510
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.219.106.238
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,247,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205357
Giá từng phần lô 1,433,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.149.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.003.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205358
Giá từng phần lô 1,164,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.747.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,941,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205359
Giá từng phần lô 4,415,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.623.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.090.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205360
Giá từng phần lô 3,791,436,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.687.155.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.654.005.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,743,107
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205361
Giá từng phần lô 1,922,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.883.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.345.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205362
Giá từng phần lô 2,292,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.438.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.604.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205363
Giá từng phần lô 509,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.694.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.857.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,293,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205364
Giá từng phần lô 1,230,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.845.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205365
Giá từng phần lô 890,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.335.021.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.009.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205366
Giá từng phần lô 44,328,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.493.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.030.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,329,867
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205367
Giá từng phần lô 31,565,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.348.610
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.096.018
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205368
Giá từng phần lô 500,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,009,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205369
Giá từng phần lô 515,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.517.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,450,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205370
Giá từng phần lô 858,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.287.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 601.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205371
Giá từng phần lô 500,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,021,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205372
Giá từng phần lô 913,467,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.370.201.745
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 639.427.481
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,404,034
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205373
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205374
Giá từng phần lô 1,299,071,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.948.606.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 909.349.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,972,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205375
Giá từng phần lô 900,593,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.890.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.415.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,017,802
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205376
Giá từng phần lô 727,327,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.990.890
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.129.082
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,819,817
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205377
Giá từng phần lô 604,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 906.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,127,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205378
Giá từng phần lô 272,469,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.704.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.728.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,174,085
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205379
Giá từng phần lô 132,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.601.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,968,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205380
Giá từng phần lô 44,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205381
Giá từng phần lô 6,621,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.931.656
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.634.773
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,633
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205382
Giá từng phần lô 95,526,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.290.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.868.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,865,807
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205383
Giá từng phần lô 860,879,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.291.319.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.615.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,826,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205384
Giá từng phần lô 1,440,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205385
Giá từng phần lô 1,025,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.537.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205386
Giá từng phần lô 617,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205387
Giá từng phần lô 590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205388
Giá từng phần lô 741,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205389
Giá từng phần lô 1,921,635,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.882.452.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.345.144.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,649,059
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205390
Giá từng phần lô 556,483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.724.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.538.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,694,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205391
Giá từng phần lô 681,565,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.348.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.095.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,446,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205392
Giá từng phần lô 1,901,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.852.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.331.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,048,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205393
Giá từng phần lô 4,032,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.048.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.822.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205394
Giá từng phần lô 2,472,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.709.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.730.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,182,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205395
Giá từng phần lô 1,663,683,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.495.524.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.164.578.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,910,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205396
Giá từng phần lô 962,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.443.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 673.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205397
Giá từng phần lô 503,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 755.874.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.741.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,117,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205398
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205399
Giá từng phần lô 1,619,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.133.479.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,577,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205400
Giá từng phần lô 2,874,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.311.321.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.011.949.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,226,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205401
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205402
Giá từng phần lô 672,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,162,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205403
Giá từng phần lô 1,753,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.630.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.227.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,614,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205404
Giá từng phần lô 2,149,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.223.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.504.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,474,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205405
Giá từng phần lô 3,265,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.897.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.285.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,952,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205406
Giá từng phần lô 6,691,617,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.037.425.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.684.132.068
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,748,517
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205407
Giá từng phần lô 2,787,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.181.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.951.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,634,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205408
Giá từng phần lô 874,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.460.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,248,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205409
Giá từng phần lô 670,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.006.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205410
Giá từng phần lô 5,191,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.787.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.634.265.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,754,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205411
Giá từng phần lô 1,935,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.902.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.354.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205412
Giá từng phần lô 1,113,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.670.706.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.662.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,414,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205413
Giá từng phần lô 668,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,051,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205414
Giá từng phần lô 20,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205415
Giá từng phần lô 15,561,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.341.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.892.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205416
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205417
Giá từng phần lô 822,053,335
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.233.080.003
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.437.335
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,661,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205418
Giá từng phần lô 1,843,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.765.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.290.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,314
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205419
Giá từng phần lô 530,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,913,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205420
Giá từng phần lô 2,333,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.633.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,005,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205421
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205422
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205423
Giá từng phần lô 24,114,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.171.945
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.880.241
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205424
Giá từng phần lô 6,513,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.769.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.559.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205425
Giá từng phần lô 132,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,979,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205426
Giá từng phần lô 1,798,473,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.697.710.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.258.931.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,954,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205427
Giá từng phần lô 1,093,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.640.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 765.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205428
Giá từng phần lô 68,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.859.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,051,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205429
Giá từng phần lô 67,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.642.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.966.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,012,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205430
Giá từng phần lô 26,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.757.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.553.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205431
Giá từng phần lô 85,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.316.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.880.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,566,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205432
Giá từng phần lô 60,653,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.979.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.457.135
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,591
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205433
Giá từng phần lô 261,771,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.656.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.239.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,853,139
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205434
Giá từng phần lô 63,612,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.419.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.528.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205435
Giá từng phần lô 23,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.152.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.404.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205436
Giá từng phần lô 15,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205437
Giá từng phần lô 136,818,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.227.540
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.772.852
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,104,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205438
Giá từng phần lô 96,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,894,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205439
Giá từng phần lô 146,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.782.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,404,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205440
Giá từng phần lô 9,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205441
Giá từng phần lô 647,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.493.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.363.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,429,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205442
Giá từng phần lô 2,473,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.710.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.731.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,209,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205443
Giá từng phần lô 861,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.291.855.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.865.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,837,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205444
Giá từng phần lô 2,480,819,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.721.229.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.573.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,424,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205445
Giá từng phần lô 24,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.356.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.432.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205446
Giá từng phần lô 46,606,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.910.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.624.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205447
Giá từng phần lô 809,666,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.499.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 566.766.585
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,289,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205448
Giá từng phần lô 363,074,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.611.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.151.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,892,227
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205449
Giá từng phần lô 2,259,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.388.702.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.581.394.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,774,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205450
Giá từng phần lô 564,385,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.578.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.069.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,931,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205451
Giá từng phần lô 6,862,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.293.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.803.487.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,863,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205452
Giá từng phần lô 186,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.748.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.549.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,594,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205453
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205454
Giá từng phần lô 583,816,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.725.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.671.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,514,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205455
Giá từng phần lô 554,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205456
Giá từng phần lô 917,059,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.375.588.908
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 641.941.491
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,511,778
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205457
Giá từng phần lô 1,682,259,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.523.389.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.177.581.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,467,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205458
Giá từng phần lô 609,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,285,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205459
Giá từng phần lô 263,982,075
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.973.113
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.787.453
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,919,462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205460
Giá từng phần lô 35,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.734.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.609.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205461
Giá từng phần lô 393,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.763.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,818,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205462
Giá từng phần lô 56,246,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.370.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.372.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,401
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205463
Giá từng phần lô 68,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.922.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205464
Giá từng phần lô 127,011,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.517.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.908.246
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,810,353
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205465
Giá từng phần lô 117,861,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.792.490
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.503.162
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,535,849
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205466
Giá từng phần lô 119,542,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.313.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.679.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,586,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205467
Giá từng phần lô 1,541,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.311.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205468
Giá từng phần lô 966,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.450.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205469
Giá từng phần lô 32,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205470
Giá từng phần lô 743,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.115.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.674.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,314,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205471
Giá từng phần lô 1,152,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.728.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 806.500.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,564,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205472
Giá từng phần lô 1,737,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.605.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.215.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,113,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205473
Giá từng phần lô 11,309,222,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.963.834.230
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.916.455.974
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,276,684
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205474
Giá từng phần lô 612,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 919.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.093.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,389,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205475
Giá từng phần lô 1,687,207,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.530.811.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.181.045.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,616,228
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205476
Giá từng phần lô 501,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.496.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.164.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,049,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205477
Giá từng phần lô 1,953,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.929.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.367.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205478
Giá từng phần lô 3,907,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.860.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.735.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205479
Giá từng phần lô 649,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,492,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205480
Giá từng phần lô 1,705,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.558.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.193.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205481
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205482
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205483
Giá từng phần lô 582,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,482,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205484
Giá từng phần lô 1,185,093,515
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.777.640.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.565.461
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,552,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205485
Giá từng phần lô 60,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.042.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205486
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205487
Giá từng phần lô 7,546,602
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.319.903
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.282.622
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,398
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205488
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205489
Giá từng phần lô 558,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205490
Giá từng phần lô 4,210,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.315.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.947.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205491
Giá từng phần lô 3,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.528.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205492
Giá từng phần lô 1,051,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.577.677.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 736.249.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,553,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205493
Giá từng phần lô 1,564,125,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.346.188.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.887.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,923,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205494
Giá từng phần lô 63,474,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.211.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.432.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205495
Giá từng phần lô 500,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,001,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205496
Giá từng phần lô 1,275,208,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.912.813.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.646.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,256,261
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205497
Giá từng phần lô 919,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.379.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205498
Giá từng phần lô 3,051,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.576.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.135.733.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,531,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205499
Giá từng phần lô 712,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,371,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205500
Giá từng phần lô 852,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.279.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.869.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,580,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205501
Giá từng phần lô 1,826,725,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.740.088.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.278.707.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,801,771
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205502
Giá từng phần lô 2,734,689,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.102.033.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.914.282.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,040,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205503
Giá từng phần lô 2,375,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.562.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.662.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205504
Giá từng phần lô 2,425,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.638.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.698.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205505
Giá từng phần lô 662,097,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 993.146.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.468.376
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,862,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205506
Giá từng phần lô 1,033,410,592
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.550.115.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 723.387.415
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,002,317
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205507
Giá từng phần lô 711,215,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.066.823.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.850.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,336,462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205508
Giá từng phần lô 668,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205509
Giá từng phần lô 768,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.153.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205510
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205511
Giá từng phần lô 1,054,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 737.945.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,626,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205512
Giá từng phần lô 1,104,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.656.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.821.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,120,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205513
Giá từng phần lô 1,324,769,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.987.154.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.338.916
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,743,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205514
Giá từng phần lô 42,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.738.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205515
Giá từng phần lô 1,212,241,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.818.362.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 848.569.092
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,367,246
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205516
Giá từng phần lô 736,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.105.146.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.734.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,102,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205517
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205518
Giá từng phần lô 767,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.151.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.579.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,039,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205519
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205520
Giá từng phần lô 30,687,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.030.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.480.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205521
Giá từng phần lô 104,603,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.904.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.222.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,138,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205522
Giá từng phần lô 46,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.682.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.518.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205523
Giá từng phần lô 17,032,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.548.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.922.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205524
Giá từng phần lô 2,461,926,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.692.889.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.723.348.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,857,798
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205525
Giá từng phần lô 3,142,648,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.713.973.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.199.854.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,279,464
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205526
Giá từng phần lô 601,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205527
Giá từng phần lô 2,754,147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.131.220.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.927.902.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,624,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205528
Giá từng phần lô 102,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205529
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205530
Giá từng phần lô 824,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.236.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,727,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205531
Giá từng phần lô 1,354,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.032.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 948.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,641,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205532
Giá từng phần lô 2,058,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.088.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.441.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,765,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205533
Giá từng phần lô 500,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205534
Giá từng phần lô 3,708,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.563.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.596.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205535
Giá từng phần lô 1,872,611,895
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.808.917.843
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.310.828.327
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,178,356
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205536
Giá từng phần lô 517,664,448
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.496.672
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.365.114
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,529,933
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205537
Giá từng phần lô 703,276,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.915.470
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.293.886
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,098,309
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205538
Giá từng phần lô 7,081,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.622.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.957.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,454
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205539
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205540
Giá từng phần lô 235,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.737.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.610.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,054,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205541
Giá từng phần lô 1,027,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.541.034.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.149.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,820,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205542
Giá từng phần lô 1,549,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.324.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.084.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,480,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205543
Giá từng phần lô 2,813,418,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.220.127.945
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.969.393.041
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,402,558
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205544
Giá từng phần lô 873,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.310.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205545
Giá từng phần lô 658,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,741,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205546
Giá từng phần lô 538,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,159,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205547
Giá từng phần lô 3,965,966,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.948.949.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.776.176.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,978,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205548
Giá từng phần lô 677,599,512
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.016.399.268
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.319.659
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,327,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205549
Giá từng phần lô 1,422,004,916
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.133.007.374
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 995.403.442
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,660,147
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205550
Giá từng phần lô 275,982,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.973.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.187.456
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,279,462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205551
Giá từng phần lô 128,901,513
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.352.270
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.231.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,867,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205552
Giá từng phần lô 44,001,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.002.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.801.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205553
Giá từng phần lô 373,598,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.397.930
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.519.034
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,207,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205554
Giá từng phần lô 475,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 713.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,269,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205555
Giá từng phần lô 2,545,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.818.469.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.781.952.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,369,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205556
Giá từng phần lô 804,248,172
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.206.372.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.973.721
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,127,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205557
Giá từng phần lô 628,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,849,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205558
Giá từng phần lô 501,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.377.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.109.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,047,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205559
Giá từng phần lô 592,065,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.098.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.445.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,761,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205560
Giá từng phần lô 1,008,559,575
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.839.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.991.703
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,256,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205561
Giá từng phần lô 105,384,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.076.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.769.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,161,529
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205562
Giá từng phần lô 256,614,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.922.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.630.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,698,442
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205563
Giá từng phần lô 191,404,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.106.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.983.192
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,742,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205564
Giá từng phần lô 156,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.717.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.534.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,694,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205565
Giá từng phần lô 9,202,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.803.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.441.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,066
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205566
Giá từng phần lô 47,733,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.600.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.413.688
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205567
Giá từng phần lô 905,443,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.358.165.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 633.810.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,163,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205568
Giá từng phần lô 2,107,060,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.160.591.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.474.942.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,211,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205569
Giá từng phần lô 946,452,906
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.419.679.359
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 662.517.035
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,393,587
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205570
Giá từng phần lô 3,435,087,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.152.631.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.404.561.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,052,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205571
Giá từng phần lô 518,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,561,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205572
Giá từng phần lô 16,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.431.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205573
Giá từng phần lô 36,519,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.778.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.563.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205574
Giá từng phần lô 580,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205575
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205576
Giá từng phần lô 16,949,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.424.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.864.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,482
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205577
Giá từng phần lô 39,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.518.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205578
Giá từng phần lô 1,841,233,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.761.850.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.863.366
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,237,001
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205579
Giá từng phần lô 881,480,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.322.220.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.036.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,444,418
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205580
Giá từng phần lô 1,636,341,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.512.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.145.439.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,090,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205581
Giá từng phần lô 306,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.153.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.271.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,183,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205582
Giá từng phần lô 171,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,146,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205583
Giá từng phần lô 40,738,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.107.945
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.517.041
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205584
Giá từng phần lô 183,739,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.609.895
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.617.951
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,197
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205585
Giá từng phần lô 1,085,650,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.475.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 759.955.168
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,569,507
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205586
Giá từng phần lô 696,956,052
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.045.434.078
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.869.237
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,908,681
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205587
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205588
Giá từng phần lô 30,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205589
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205590
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205591
Giá từng phần lô 1,075,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.612.957.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 752.713.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,259,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205592
Giá từng phần lô 949,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.423.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 664.417.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,475,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205593
Giá từng phần lô 971,319,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.456.979.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.923.552
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,139,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205594
Giá từng phần lô 2,520,718,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.781.077.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.502.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,621,546
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205595
Giá từng phần lô 83,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,501,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205596
Giá từng phần lô 5,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.717.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205597
Giá từng phần lô 2,911,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.366.818.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.037.848.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,336,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205598
Giá từng phần lô 500,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.533.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,022,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205599
Giá từng phần lô 1,297,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.945.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 908.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,915,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205600
Giá từng phần lô 597,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 896.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205601
Giá từng phần lô 796,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.195.278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.796.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,905,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205602
Giá từng phần lô 1,110,905,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.358.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.633.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,327,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205603
Giá từng phần lô 691,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.037.767.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.291.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,755,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205604
Giá từng phần lô 1,524,763,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.287.145.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.067.334.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,742,914
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205605
Giá từng phần lô 755,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.133.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 528.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205606
Giá từng phần lô 1,014,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.521.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205607
Giá từng phần lô 668,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.003.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205608
Giá từng phần lô 648,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205609
Giá từng phần lô 3,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205610
Giá từng phần lô 655,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 983.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.168.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,678,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205611
Giá từng phần lô 1,232,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.848.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 862.771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,975,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205612
Giá từng phần lô 5,037,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.555.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.526.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205613
Giá từng phần lô 753,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.129.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205614
Giá từng phần lô 41,042,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.563.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.729.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205615
Giá từng phần lô 975,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.463.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205616
Giá từng phần lô 1,045,484,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.226.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 731.839.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,364,538
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205617
Giá từng phần lô 596,391,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 894.587.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.474.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,891,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205618
Giá từng phần lô 21,462,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.193.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.023.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,863
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205619
Giá từng phần lô 558,518,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.778.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.963.258
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,755,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205620
Giá từng phần lô 231,871,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.807.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.310.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,956,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205621
Giá từng phần lô 32,820,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.230.945
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.974.441
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,618
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205622
Giá từng phần lô 794,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.191.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.248
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,839
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205623
Giá từng phần lô 121,881,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.822.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.316.963
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,656,441
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205624
Giá từng phần lô 2,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.082.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205625
Giá từng phần lô 2,908,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.036.204.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,265,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205626
Giá từng phần lô 2,725,460,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.088.190.204
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.907.822.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,763,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205627
Giá từng phần lô 1,627,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.441.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.139.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,837,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205628
Giá từng phần lô 745,151,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.117.727.865
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.606.337
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,354,557
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205629
Giá từng phần lô 132,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.977.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,984,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205630
Giá từng phần lô 500,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.114.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.053.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,002,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205631
Giá từng phần lô 244,814,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.221.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.370.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,344,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205632
Giá từng phần lô 545,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,360,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205633
Giá từng phần lô 862,205,153
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.293.307.730
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.543.608
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,866,154
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205634
Giá từng phần lô 650,827,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 976.241.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.579.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,524,834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205635
Giá từng phần lô 513,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,397,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205636
Giá từng phần lô 532,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 799.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,980,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205637
Giá từng phần lô 400,185,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.278.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.129.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,005,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205638
Giá từng phần lô 399,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,998,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205639
Giá từng phần lô 3,661,611,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.492.416.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.563.127.721
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,848,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205640
Giá từng phần lô 500,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.727.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.339.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,014,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205641
Giá từng phần lô 614,263,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.395.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.984.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,427,914
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205642
Giá từng phần lô 804,434,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.206.651.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.104.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,133,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205643
Giá từng phần lô 799,987,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.199.981.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.991.572
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,999,638
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205644
Giá từng phần lô 1,191,072,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.786.608.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.750.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,732,172
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205645
Giá từng phần lô 572,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205646
Giá từng phần lô 179,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,388,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205647
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205648
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205649
Giá từng phần lô 879,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.319.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.699.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,387,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205650
Giá từng phần lô 1,145,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.717.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 801.591.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,353,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205651
Giá từng phần lô 647,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.383.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,430,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205652
Giá từng phần lô 1,275,142,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.912.713.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.599.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,254,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205653
Giá từng phần lô 855,475,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.283.212.665
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.832.577
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,664,253
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205654
Giá từng phần lô 167,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,027,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205655
Giá từng phần lô 3,259,622,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.889.434.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.281.735.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,788,684
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205656
Giá từng phần lô 2,738,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.107.174.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.916.681.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,143,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205657
Giá từng phần lô 575,377,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 863.065.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.763.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,261,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205658
Giá từng phần lô 581,053,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.579.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.737.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,431,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205659
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205660
Giá từng phần lô 961,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.441.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,831,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205661
Giá từng phần lô 7,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205662
Giá từng phần lô 4,095,110,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.665.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.866.577.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,853,307
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205663
Giá từng phần lô 1,431,740,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.610.405
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.002.218.189
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,952,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205664
Giá từng phần lô 1,015,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.523.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 711.198.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,479,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205665
Giá từng phần lô 721,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.082.121.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.989.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,642,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205666
Giá từng phần lô 506,285,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 759.428.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.399.948
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,188,569
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205667
Giá từng phần lô 1,354,946,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.032.420.005
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 948.462.669
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,648,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205668
Giá từng phần lô 1,776,588,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.664.882.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.243.611.915
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,297,653
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205669
Giá từng phần lô 772,619,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.158.929.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.833.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,178,591
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205670
Giá từng phần lô 659,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 988.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,775,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205671
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205672
Giá từng phần lô 19,531,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.296.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.671.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205673
Giá từng phần lô 847,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.270.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.092.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,418,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205674
Giá từng phần lô 903,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.355.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,102,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205675
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205676
Giá từng phần lô 1,504,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.257.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.053.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205677
Giá từng phần lô 504,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205678
Giá từng phần lô 1,707,238,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.560.858.020
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.195.067.076
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,217,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205679
Giá từng phần lô 1,035,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.553.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,071,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205680
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205681
Giá từng phần lô 7,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.631.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.961.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205682
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205683
Giá từng phần lô 527,947,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 791.920.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.563.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,838,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205684
Giá từng phần lô 654,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.107.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.316.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,642,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205685
Giá từng phần lô 20,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.002.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.467.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205686
Giá từng phần lô 1,024,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.536.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,737,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205687
Giá từng phần lô 1,472,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.208.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.030.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205688
Giá từng phần lô 38,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205689
Giá từng phần lô 8,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.644.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205690
Giá từng phần lô 4,990,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.485.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.493.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,704,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205691
Giá từng phần lô 846,867,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.270.300.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.807.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,406,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205692
Giá từng phần lô 1,292,625,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.938.938.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.837.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,778,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205693
Giá từng phần lô 356,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.879.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,709,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205694
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205695
Giá từng phần lô 522,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,663,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205696
Giá từng phần lô 582,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,463,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205697
Giá từng phần lô 852,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.278.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205698
Giá từng phần lô 957,169,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.435.753.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.018.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,715,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205699
Giá từng phần lô 416,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.042.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.219.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205700
Giá từng phần lô 25,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205701
Giá từng phần lô 23,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205702
Giá từng phần lô 571,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205703
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205704
Giá từng phần lô 500,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.683.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,029,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205705
Giá từng phần lô 3,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.366.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205706
Giá từng phần lô 1,876,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.814.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.313.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205707
Giá từng phần lô 67,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,036,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205708
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205709
Giá từng phần lô 1,496,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.244.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.047.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205710
Giá từng phần lô 835,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.252.509.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.504.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,050,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205711
Giá từng phần lô 1,581,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.371.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.106.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205712
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205713
Giá từng phần lô 549,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 823.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,477,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205714
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205715
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205716
Giá từng phần lô 114,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205717
Giá từng phần lô 69,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.812.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.445.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,076,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205718
Giá từng phần lô 11,955,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.932.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.368.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205719
Giá từng phần lô 705,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.058.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205720
Giá từng phần lô 500,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.457.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.213.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,009,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205721
Giá từng phần lô 171,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,132,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205722
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205723
Giá từng phần lô 793,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.190.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,809,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205724
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500205725
Giá từng phần lô 504,884,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.326.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.419.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,146,538
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->