Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500547662-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500303749
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Cam Ly - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 9,914,737,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Yêu cầu về kinh nghiệm phù hợpNhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là:- Có tính chất tương tự: Là các hợp đồng cung cấp thuốc (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu theo Bảng X của Mục 2. Chương III/E-HSMT
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500564350 - 17,000,000 15.740.741 11.900.000 255,000
2 PP2500564351 - 6,900,000 6.388.889 4.830.000 103,500
3 PP2500564352 - 31,500,000 29.166.667 22.050.000 472,500
4 PP2500564353 - 15,000,000 13.888.889 10.500.000 225,000
5 PP2500564354 - 17,900,000 16.574.074 12.530.000 268,500
6 PP2500564355 - 27,375,000 25.347.222 19.162.500 410,625
7 PP2500564356 - 30,320,000 28.074.074 21.224.000 454,800
8 PP2500564357 - 29,175,000 27.013.889 20.422.500 437,625
9 PP2500564358 - 637,000,000 589.814.815 445.900.000 9,555,000
10 PP2500564359 - 20,900,000 19.351.852 14.630.000 313,500
11 PP2500564360 - 6,360,000 5.888.889 4.452.000 95,400
12 PP2500564361 - 14,250,000 13.194.444 9.975.000 213,750
13 PP2500564362 - 65,695,200 60.828.889 45.986.640 985,428
14 PP2500564363 - 2,300,000 2.129.630 1.610.000 34,500
15 PP2500564364 - 1,260,000 1.166.667 882.000 18,900
16 PP2500564365 - 188,000,000 174.074.074 131.600.000 2,820,000
17 PP2500564366 - 3,375,000 3.125.000 2.362.500 50,625
18 PP2500564367 - 9,400,000 8.703.704 6.580.000 141,000
19 PP2500564368 - 13,500,000 12.500.000 9.450.000 202,500
20 PP2500564369 - 2,820,000 2.611.111 1.974.000 42,300
21 PP2500564370 - 2,465,000 2.282.407 1.725.500 36,975
22 PP2500564371 - 233,940,000 216.611.111 163.758.000 3,509,100
23 PP2500564372 - 33,600,000 31.111.111 23.520.000 504,000
24 PP2500564373 - 113,820,000 105.388.889 79.674.000 1,707,300
25 PP2500564374 - 120,000,000 111.111.111 84.000.000 1,800,000
26 PP2500564375 - 53,000,000 49.074.074 37.100.000 795,000
27 PP2500564376 - 74,000,000 68.518.519 51.800.000 1,110,000
28 PP2500564377 - 44,100,000 40.833.333 30.870.000 661,500
29 PP2500564378 - 143,100,000 132.500.000 100.170.000 2,146,500
30 PP2500564379 - 1,050,000 972.222 735.000 15,750
31 PP2500564380 - 747,000,000 691.666.667 522.900.000 11,205,000
32 PP2500564381 - 617,500,000 571.759.259 432.250.000 9,262,500
33 PP2500564382 - 180,000,000 166.666.667 126.000.000 2,700,000
34 PP2500564383 - 103,500,000 95.833.333 72.450.000 1,552,500
35 PP2500564384 - 781,296,000 723.422.222 546.907.200 11,719,440
36 PP2500564385 - 304,570,000 282.009.259 213.199.000 4,568,550
37 PP2500564386 - 4,510,000 4.175.926 3.157.000 67,650
38 PP2500564387 - 10,400,000 9.629.630 7.280.000 156,000
39 PP2500564388 - 165,000,000 152.777.778 115.500.000 2,475,000
40 PP2500564389 - 27,090,000 25.083.333 18.963.000 406,350
41 PP2500564390 - 152,000,000 140.740.741 106.400.000 2,280,000
42 PP2500564391 - 116,360,000 107.740.741 81.452.000 1,745,400
43 PP2500564392 - 15,601,050 14.445.417 10.920.735 234,015
44 PP2500564393 - 3,750,000 3.472.222 2.625.000 56,250
45 PP2500564394 - 169,995,000 157.402.778 118.996.500 2,549,925
46 PP2500564395 - 27,825,000 25.763.889 19.477.500 417,375
47 PP2500564396 - 36,950,000 34.212.963 25.865.000 554,250
48 PP2500564397 - 6,240,000 5.777.778 4.368.000 93,600
49 PP2500564398 - 110,250,000 102.083.333 77.175.000 1,653,750
50 PP2500564399 - 205,200,000 190.000.000 143.640.000 3,078,000
51 PP2500564400 - 16,426,200 15.209.444 11.498.340 246,393
52 PP2500564401 - 32,000,000 29.629.630 22.400.000 480,000
53 PP2500564402 - 89,100,000 82.500.000 62.370.000 1,336,500
54 PP2500564403 - 450,000,000 416.666.667 315.000.000 6,750,000
55 PP2500564404 - 11,000,000 10.185.185 7.700.000 165,000
56 PP2500564405 - 1,969,000 1.823.148 1.378.300 29,535
57 PP2500564406 - 150,300,000 139.166.667 105.210.000 2,254,500
58 PP2500564407 - 25,200,000 23.333.333 17.640.000 378,000
59 PP2500564408 - 4,050,000 3.750.000 2.835.000 60,750
60 PP2500564409 - 118,500,000 109.722.222 82.950.000 1,777,500
61 PP2500564410 - 27,725,000 25.671.296 19.407.500 415,875
62 PP2500564411 - 873,000,000 808.333.333 611.100.000 13,095,000
63 PP2500564412 - 200,000,000 185.185.185 140.000.000 3,000,000
64 PP2500564413 - 1,750,000 1.620.370 1.225.000 26,250
65 PP2500564414 - 7,000,000 6.481.481 4.900.000 105,000
66 PP2500564415 - 54,999,000 50.925.000 38.499.300 824,985
67 PP2500564416 - 150,000,000 138.888.889 105.000.000 2,250,000
68 PP2500564417 - 8,524,500 7.893.056 5.967.150 127,867
69 PP2500564418 - 26,850,000 24.861.111 18.795.000 402,750
70 PP2500564419 - 1,144,050,000 1.059.305.556 800.835.000 17,160,750
71 PP2500564420 - 1,302,000 1.205.556 911.400 19,530
72 PP2500564421 - 84,000,000 77.777.778 58.800.000 1,260,000
73 PP2500564422 - 5,000,000 4.629.630 3.500.000 75,000
74 PP2500564423 - 6,900,000 6.388.889 4.830.000 103,500
75 PP2500564424 - 63,925,000 59.189.815 44.747.500 958,875
76 PP2500564425 - 3,375,000 3.125.000 2.362.500 50,625
77 PP2500564426 - 351,540,000 325.500.000 246.078.000 5,273,100
78 PP2500564427 - 20,160,000 18.666.667 14.112.000 302,400
79 PP2500564428 - 5,700,000 5.277.778 3.990.000 85,500
80 PP2500564429 - 102,000,000 94.444.444 71.400.000 1,530,000
81 PP2500564430 - 120,000,000 111.111.111 84.000.000 1,800,000
82 PP2500564431 - 14,250,000 13.194.444 9.975.000 213,750
Mã phần lô PP2500564350
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.740.741
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564351
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564352
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564353
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564354
Giá từng phần lô 17,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.574.074
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564355
Giá từng phần lô 27,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.347.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564356
Giá từng phần lô 30,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.074.074
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564357
Giá từng phần lô 29,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.013.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.422.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564358
Giá từng phần lô 637,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.814.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,555,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564359
Giá từng phần lô 20,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.351.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564360
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564361
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564362
Giá từng phần lô 65,695,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.828.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.986.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,428
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564363
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.129.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564364
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564365
Giá từng phần lô 188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.074.074
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564366
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564367
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.703.704
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564368
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564369
Giá từng phần lô 2,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564370
Giá từng phần lô 2,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.282.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.725.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,975
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564371
Giá từng phần lô 233,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,509,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564372
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564373
Giá từng phần lô 113,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.674.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564374
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564375
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.074.074
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564376
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.518.519
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564377
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564378
Giá từng phần lô 143,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564379
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564380
Giá từng phần lô 747,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564381
Giá từng phần lô 617,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.759.259
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,262,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564382
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564383
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564384
Giá từng phần lô 781,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.422.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.907.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,719,440
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564385
Giá từng phần lô 304,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.009.259
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,568,550
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564386
Giá từng phần lô 4,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.175.926
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.157.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,650
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564387
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.629.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564388
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564389
Giá từng phần lô 27,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,350
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564390
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.740.741
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564391
Giá từng phần lô 116,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.740.741
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,745,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564392
Giá từng phần lô 15,601,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.445.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.735
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,015
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564393
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564394
Giá từng phần lô 169,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.402.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.996.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,549,925
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564395
Giá từng phần lô 27,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.763.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.477.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,375
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564396
Giá từng phần lô 36,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.212.963
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564397
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564398
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564399
Giá từng phần lô 205,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,078,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564400
Giá từng phần lô 16,426,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.209.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.498.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,393
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564401
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.629.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564402
Giá từng phần lô 89,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564403
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564404
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.185.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564405
Giá từng phần lô 1,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.823.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.378.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,535
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564406
Giá từng phần lô 150,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,254,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564407
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564408
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564409
Giá từng phần lô 118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564410
Giá từng phần lô 27,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.671.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.407.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,875
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564411
Giá từng phần lô 873,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564412
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.185.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564413
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564414
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.481.481
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564415
Giá từng phần lô 54,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.499.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,985
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564416
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564417
Giá từng phần lô 8,524,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.893.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.967.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,867
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564418
Giá từng phần lô 26,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.861.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564419
Giá từng phần lô 1,144,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.059.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,160,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564420
Giá từng phần lô 1,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.205.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,530
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564421
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564422
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.629.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564423
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564424
Giá từng phần lô 63,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.189.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.747.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,875
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564425
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564426
Giá từng phần lô 351,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,273,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564427
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564428
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564429
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564430
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500564431
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->