Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic bổ sung lần 2 năm 2026

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600411732-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2026 15:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 6 ngày, 3 giờ 49 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 354
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic bổ sung lần 2 năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2600236330
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thực hiện tự chủ
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-08-06 08:00:00 đến ngày 2026-08-07 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,876,883,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600314092 - Cefoxitin 52,500,000
2 PP2600314093 - Oxytocin 1,100,000
3 PP2600314094 - Carboplatin 5,149,200
4 PP2600314095 - Cisplatin 1,806,000
5 PP2600314096 - Docetaxel 6,150,000
6 PP2600314097 - Gemcitabin 1,400,000
7 PP2600314098 - Gemcitabin 2,990,000
8 PP2600314099 - Oxaliplatin 3,305,100
9 PP2600314100 - Pemetrexed 5,450,000
10 PP2600314101 - Pemetrexed 4,431,080
11 PP2600314102 - Colchicin 1,395,000
12 PP2600314103 - Natri clorid 14,000,000
13 PP2600314104 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 5,850,000
14 PP2600314105 - Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat 756,000
15 PP2600314106 - Theophylin-ethylendiamin 1,750,000
16 PP2600314107 - Acid amin cho bệnh thận 11,500,000
17 PP2600314108 - Pantoprazol 17,200,000
18 PP2600314109 - Ketoconazol 263,500
19 PP2600314110 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 16,500,000
20 PP2600314111 - Glucose 6,000,000
21 PP2600314112 - Rocuronium bromid 17,460,000
22 PP2600314113 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 6,200,000
23 PP2600314114 - Nimodipin 2,362,500
24 PP2600314115 - Nimodipin 2,170,000
Cefoxitin
Mã phần lô PP2600314092
Giá từng phần lô 52,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxytocin
Mã phần lô PP2600314093
Giá từng phần lô 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Carboplatin
Mã phần lô PP2600314094
Giá từng phần lô 5,149,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cisplatin
Mã phần lô PP2600314095
Giá từng phần lô 1,806,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Docetaxel
Mã phần lô PP2600314096
Giá từng phần lô 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gemcitabin
Mã phần lô PP2600314097
Giá từng phần lô 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gemcitabin
Mã phần lô PP2600314098
Giá từng phần lô 2,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2600314099
Giá từng phần lô 3,305,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pemetrexed
Mã phần lô PP2600314100
Giá từng phần lô 5,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pemetrexed
Mã phần lô PP2600314101
Giá từng phần lô 4,431,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Colchicin
Mã phần lô PP2600314102
Giá từng phần lô 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2600314103
Giá từng phần lô 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2600314104
Giá từng phần lô 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
Mã phần lô PP2600314105
Giá từng phần lô 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Theophylin-ethylendiamin
Mã phần lô PP2600314106
Giá từng phần lô 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid amin cho bệnh thận
Mã phần lô PP2600314107
Giá từng phần lô 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pantoprazol
Mã phần lô PP2600314108
Giá từng phần lô 17,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ketoconazol
Mã phần lô PP2600314109
Giá từng phần lô 263,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2600314110
Giá từng phần lô 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2600314111
Giá từng phần lô 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2600314112
Giá từng phần lô 17,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Mã phần lô PP2600314113
Giá từng phần lô 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nimodipin
Mã phần lô PP2600314114
Giá từng phần lô 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nimodipin
Mã phần lô PP2600314115
Giá từng phần lô 2,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->