Gói thầu: Gói số 01 : Gói thầu thuốc Generic (gồm 164 lô)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300043318-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp
Tên gói thầu Gói số 01 : Gói thầu thuốc Generic (gồm 164 lô)
Số hiệu KHLCNT PL2300029547
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 43,590,934,760 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 871.784.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300070572 - Acid amin 23,000,000 460,000
2 PP2300070573 - Acid amin 40,590,000 811,000
3 PP2300070574 - Aescin 300,000,000 6,000,000
4 PP2300070575 - Allopurinol 10,500,000 210,000
5 PP2300070576 - Allopurinol 675,000 13,000
6 PP2300070577 - Amikacin 25,200,000 504,000
7 PP2300070578 - Amikacin (sulfat) 19,500,000 390,000
8 PP2300070579 - Aminophylin/Theophylin-ethylendiamin 5,446,500 108,000
9 PP2300070580 - Amiodaron (hydroclorid) 3,300,000 66,000
10 PP2300070581 - Amlodipin + indapamid 149,610,000 2,992,000
11 PP2300070582 - Amlodipin + lisinopril 62,400,000 1,248,000
12 PP2300070583 - Amlodipine + Indapamide + Perindopril (arginine) 256,710,000 5,134,000
13 PP2300070584 - Ampicilin + sulbactam 2,720,000,000 54,400,000
14 PP2300070585 - Ampicilin + sulbactam 1,040,000,000 20,800,000
15 PP2300070586 - Atorvastatin + Ezetimibe 11,550,000 231,000
16 PP2300070587 - Azathioprin 17,500,000 350,000
17 PP2300070588 - Betahistin (dihydrochlorid) (Mesilate) 9,493,080 189,000
18 PP2300070589 - Betamethason (dipropionat) 9,270,000 185,000
19 PP2300070590 - Bisoprolol (Fumarat) 47,520,000 950,000
20 PP2300070591 - Bisoprolol (fumarat) 5,278,800 105,000
21 PP2300070592 - Botulinum toxinHaemagg 81,615,980 1,632,000
22 PP2300070593 - Brinzolamide + Timolol 62,160,000 1,243,000
23 PP2300070594 - Budesonid 44,995,500 899,000
24 PP2300070595 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) 38,000,000 760,000
25 PP2300070596 - Bupivacain (hydroclorid) 6,105,000 122,000
26 PP2300070597 - Calci clorid (dihydrat) 1,578,600 31,000
27 PP2300070598 - Capecitabin 2,060,100,000 41,202,000
28 PP2300070599 - Capecitabin 487,500,000 9,750,000
29 PP2300070600 - Carboplatin 1,092,977,600 21,859,000
30 PP2300070601 - Cefamandol (nafat) 1,000,000,000 20,000,000
31 PP2300070602 - Cefoperazon + Sulbactam 1,575,000,000 31,500,000
32 PP2300070603 - Cefoperazon (natri) 1,920,000,000 38,400,000
33 PP2300070604 - Cefoxitin (natri) 498,750,000 9,975,000
34 PP2300070605 - Cisplatin 118,800,000 2,376,000
35 PP2300070606 - Clopidogrel + Acid acetylsalicylic 50,000,000 1,000,000
36 PP2300070607 - Clorpromazin (hydroclorid) 210,000 4,000
37 PP2300070608 - Cloxacilin 429,000,000 8,580,000
38 PP2300070609 - Colchicin 4,160,000 83,000
39 PP2300070610 - Colistin/Colistimethatenatri 360,000,000 7,200,000
40 PP2300070611 - Colistin/Colistimethatenatri 600,000,000 12,000,000
41 PP2300070612 - Colistin/Colistimethatenatri 780,000,000 15,600,000
42 PP2300070613 - Deferasirox 21,120,000 422,000
43 PP2300070614 - Deferoxamin (mesylate) 363,000,000 7,260,000
44 PP2300070615 - Dexamethason (natri) (phosphat) 9,775,500 195,000
45 PP2300070616 - Diazepam 24,000,000 480,000
46 PP2300070617 - Docetaxel 113,200,000 2,264,000
47 PP2300070618 - Docetaxel 197,820,000 3,956,000
48 PP2300070619 - Dopamin (hydroclorid) 3,990,000 79,000
49 PP2300070620 - Doripenem 191,040,000 3,820,000
50 PP2300070621 - Doripenem 472,000,000 9,440,000
51 PP2300070622 - Doxorubicin (hydroclorid) 16,800,000 336,000
52 PP2300070623 - Doxorubicin (hydroclorid) 124,800,000 2,496,000
53 PP2300070624 - Enoxaparin (natri) 35,000,000 700,000
54 PP2300070625 - Enoxaparin (natri) 47,500,000 950,000
55 PP2300070626 - Entecavir (monohydrat) 315,000,000 6,300,000
56 PP2300070627 - Entecavir (monohydrat) 81,192,000 1,623,000
57 PP2300070628 - Erythropoietin 918,000,000 18,360,000
58 PP2300070629 - Etomidat 7,200,000 144,000
59 PP2300070630 - Etoposid 50,000,000 1,000,000
60 PP2300070631 - Famotidin 840,000,000 16,800,000
61 PP2300070632 - Fenofibrat 15,000,000 300,000
62 PP2300070633 - Fexofenadin (Hydrochlorid) 2,808,000 56,000
63 PP2300070634 - Filgrastim 403,956,000 8,079,000
64 PP2300070635 - Fluorouracil (5-FU) 41,947,500 838,000
65 PP2300070636 - Fluorouracil (5-FU) 31,120,000 622,000
66 PP2300070637 - Gabapentin 5,600,000 112,000
67 PP2300070638 - Gadoteric acid 676,000,000 13,520,000
68 PP2300070639 - Gelatinkhan + Natri Clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali Clorid + Natri lactat 48,400,000 968,000
69 PP2300070640 - Gemcitabin 159,999,000 3,199,000
70 PP2300070641 - Gemcitabin 63,000,000 1,260,000
71 PP2300070642 - Gliclazid 8,840,000 176,000
72 PP2300070643 - Gliclazid 270,570,000 5,411,000
73 PP2300070644 - Glucose 89,100,000 1,782,000
74 PP2300070645 - Hydrocortison 3,760,000 75,000
75 PP2300070646 - Hydroxypropylmethylcellulose 16,500,000 330,000
76 PP2300070647 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 170,400,000 3,408,000
77 PP2300070648 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 30,000,000 600,000
78 PP2300070649 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 12,400,000 248,000
79 PP2300070650 - Insulin người trộn, hỗn hợp 456,300,000 9,126,000
80 PP2300070651 - Insulin người trộn, hỗn hợp 161,200,000 3,224,000
81 PP2300070652 - Irinotecan (hydroclorid trihydrat) 109,998,000 2,199,000
82 PP2300070653 - Ivabradin 160,000,000 3,200,000
83 PP2300070654 - Levofloxacin 195,300,000 3,906,000
84 PP2300070655 - Levofloxacin (hydrat) 30,000,000 600,000
85 PP2300070656 - Levothyroxin (sodium) 7,115,500 142,000
86 PP2300070657 - Lidocain (hydroclorid) 6,474,000 129,000
87 PP2300070658 - Lidocain (hydroclorid) 1,908,000 38,000
88 PP2300070659 - Lidocain (hydroclorid) 17,100,000 342,000
89 PP2300070660 - Lidocain (hydroclorid) + epinephrin/adrenalin 17,640,000 352,000
90 PP2300070661 - Linezolid 840,000,000 16,800,000
91 PP2300070662 - Linezolid 442,800,000 8,856,000
92 PP2300070663 - Lisinopril 9,600,000 192,000
93 PP2300070664 - Magnesi aspartat(anhydrat) + Kali aspartat(anhydrat) 48,384,000 967,000
94 PP2300070665 - Manitol(D-Manitol) 16,602,300 332,000
95 PP2300070666 - Manitol(D-Manitol) 15,910,000 318,000
96 PP2300070667 - Meclophenoxat(hydroclorid) 172,500,000 3,450,000
97 PP2300070668 - Meropenem 175,725,000 3,514,000
98 PP2300070669 - Metoprolol (tartrarte/succinate) 155,925,000 3,118,000
99 PP2300070670 - Metoprolol(tartrarte/succinate) 38,275,000 765,000
100 PP2300070671 - Methyl prednisolon 92,400,000 1,848,000
101 PP2300070672 - Methyl prednisolon 449,820,000 8,996,000
102 PP2300070673 - Methyl prednisolon acetat 76,271,800 1,525,000
103 PP2300070674 - Morphin (hydroclorid/sulfat) 67,032,000 1,340,000
104 PP2300070675 - Moxifloxacin (hydroclorid) 1,426,000,000 28,520,000
105 PP2300070676 - Moxifloxacin (hydroclorid) 206,400,000 4,128,000
106 PP2300070677 - Mycophenolat (mofetil) 22,752,000 455,000
107 PP2300070678 - Naloxon hydroclorid (dihydrat) 588,000 11,000
108 PP2300070679 - Natri clorid 300,000,000 6,000,000
109 PP2300070680 - Natri clorid 1,008,000 20,000
110 PP2300070681 - Natri clorid 53,200,000 1,064,000
111 PP2300070682 - Natri clorid 585,000,000 11,700,000
112 PP2300070683 - Natri clorid 665,184,000 13,303,000
113 PP2300070684 - Natri clorid 1,050,000,000 21,000,000
114 PP2300070685 - Natri hyaluronat 52,240,000 1,044,000
115 PP2300070686 - Natri hyaluronat 15,000,000 300,000
116 PP2300070687 - Natri hydrocarbonat/ natri bicarbonat 22,680,000 453,000
117 PP2300070688 - Natri hydrocarbonat/ natri bicarbonat 50,085,000 1,001,000
118 PP2300070689 - Nefopam (hydroclorid) 160,000,000 3,200,000
119 PP2300070690 - Neostigmin methylsulfat 14,742,000 294,000
120 PP2300070691 - Neostigmin methylsulfat 14,607,000 292,000
121 PP2300070692 - Nicardipin (hydroclorid) 374,700,000 7,494,000
122 PP2300070693 - Nicorandil 352,800,000 7,056,000
123 PP2300070694 - Nimotuzumab 204,200,000 4,084,000
124 PP2300070695 - Nước cất pha tiêm 256,410,000 5,128,000
125 PP2300070696 - Nhũ dịch lipid 13,580,000 271,000
126 PP2300070697 - Nhũ dịch lipid 420,500,000 8,410,000
127 PP2300070698 - Ofloxacin 868,000,000 17,360,000
128 PP2300070699 - Oxacilin 864,000,000 17,280,000
129 PP2300070700 - Paclitaxel 957,600,000 19,152,000
130 PP2300070701 - Paracetamol 9,600,000 192,000
131 PP2300070702 - Paracetamol/Acetaminophen 201,600,000 4,032,000
132 PP2300070703 - Paracetamol/Acetaminophen 236,000,000 4,720,000
133 PP2300070704 - Paracetamol/Acetaminophen+ codein (phosphat)(hemihydrat) 19,200,000 384,000
134 PP2300070705 - Perindopril (arginine) + Amlodipine 217,437,000 4,348,000
135 PP2300070706 - Perindopril (tert-butylamin) + amlodipin 20,150,000 403,000
136 PP2300070707 - Piperacilin + tazobactam 510,300,000 10,206,000
137 PP2300070708 - Pravastatin (natri) 119,040,000 2,380,000
138 PP2300070709 - Prednisolon 660,300 13,000
139 PP2300070710 - Proparacain hydroclorid 2,756,600 55,000
140 PP2300070711 - Propofol 305,280,000 6,105,000
141 PP2300070712 - Protamin sulfat 8,100,000 162,000
142 PP2300070713 - Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol 807,300,000 16,146,000
143 PP2300070714 - Ringer lactat 128,700,000 2,574,000
144 PP2300070715 - Rocuronium bromid 28,800,000 576,000
145 PP2300070716 - Salbutamol (sulfat) 84,000,000 1,680,000
146 PP2300070717 - Salbutamol (sulfat) + ipratropium (bromid) 163,800,000 3,276,000
147 PP2300070718 - Spironolacton 171,000,000 3,420,000
148 PP2300070719 - Spironolacton 24,990,000 499,000
149 PP2300070720 - Teicoplanin 390,000,000 7,800,000
150 PP2300070721 - Telmisartan + hydroclorothiazid 428,614,200 8,572,000
151 PP2300070722 - Ticarcilin + Acid clavulanic 2,607,840,000 52,156,000
152 PP2300070723 - Ticarcilin + Acid clavulanic 582,000,000 11,640,000
153 PP2300070724 - Tobramycin (sulfat) + Dexamethason (natri phosphat) 3,780,000 75,000
154 PP2300070725 - Vancomycin (Hydroclorid)) 123,900,000 2,478,000
155 PP2300070726 - Vancomycin (Hydroclorid)) 42,000,000 840,000
156 PP2300070727 - VitaminB1 5,040,000 100,000
157 PP2300070728 - Yếu tố VIII 682,500,000 13,650,000
158 PP2300070729 - Yếu tố VIII 690,000,000 13,800,000
159 PP2300070730 - Perindopril (erbumin) (arginin) (tert-butylamin) 55,800,000 1,116,000
160 PP2300070731 - Ciprofloxacin 176,760,000 3,535,000
161 PP2300070732 - Calcitonin 19,760,000 395,000
162 PP2300070733 - Desloratadin 3,036,000 60,000
163 PP2300070734 - Natri clorid 121,900,000 2,438,000
164 PP2300070735 - Perindopril (erbumin) (arginin) (tert-butylamin) 34,400,000 688,000
Acid amin
Mã phần lô PP2300070572
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300070573
Giá từng phần lô 40,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aescin
Mã phần lô PP2300070574
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300070575
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300070576
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300070577
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin (sulfat)
Mã phần lô PP2300070578
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin/Theophylin-ethylendiamin
Mã phần lô PP2300070579
Giá từng phần lô 5,446,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300070580
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2300070581
Giá từng phần lô 149,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + lisinopril
Mã phần lô PP2300070582
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine + Indapamide + Perindopril (arginine)
Mã phần lô PP2300070583
Giá từng phần lô 256,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300070584
Giá từng phần lô 2,720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300070585
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2300070586
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azathioprin
Mã phần lô PP2300070587
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin (dihydrochlorid) (Mesilate)
Mã phần lô PP2300070588
Giá từng phần lô 9,493,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason (dipropionat)
Mã phần lô PP2300070589
Giá từng phần lô 9,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol (Fumarat)
Mã phần lô PP2300070590
Giá từng phần lô 47,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol (fumarat)
Mã phần lô PP2300070591
Giá từng phần lô 5,278,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Botulinum toxinHaemagg
Mã phần lô PP2300070592
Giá từng phần lô 81,615,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamide + Timolol
Mã phần lô PP2300070593
Giá từng phần lô 62,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300070594
Giá từng phần lô 44,995,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
Mã phần lô PP2300070595
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bupivacain (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300070596
Giá từng phần lô 6,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid (dihydrat)
Mã phần lô PP2300070597
Giá từng phần lô 1,578,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Capecitabin
Mã phần lô PP2300070598
Giá từng phần lô 2,060,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Capecitabin
Mã phần lô PP2300070599
Giá từng phần lô 487,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboplatin
Mã phần lô PP2300070600
Giá từng phần lô 1,092,977,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,859,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefamandol (nafat)
Mã phần lô PP2300070601
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300070602
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon (natri)
Mã phần lô PP2300070603
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoxitin (natri)
Mã phần lô PP2300070604
Giá từng phần lô 498,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300070605
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidogrel + Acid acetylsalicylic
Mã phần lô PP2300070606
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300070607
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300070608
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300070609
Giá từng phần lô 4,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin/Colistimethatenatri
Mã phần lô PP2300070610
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin/Colistimethatenatri
Mã phần lô PP2300070611
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin/Colistimethatenatri
Mã phần lô PP2300070612
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferasirox
Mã phần lô PP2300070613
Giá từng phần lô 21,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferoxamin (mesylate)
Mã phần lô PP2300070614
Giá từng phần lô 363,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason (natri) (phosphat)
Mã phần lô PP2300070615
Giá từng phần lô 9,775,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300070616
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300070617
Giá từng phần lô 113,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300070618
Giá từng phần lô 197,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dopamin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300070619
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doripenem
Mã phần lô PP2300070620
Giá từng phần lô 191,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doripenem
Mã phần lô PP2300070621
Giá từng phần lô 472,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300070622
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300070623
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300070624
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300070625
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir (monohydrat)
Mã phần lô PP2300070626
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir (monohydrat)
Mã phần lô PP2300070627
Giá từng phần lô 81,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300070628
Giá từng phần lô 918,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etomidat
Mã phần lô PP2300070629
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoposid
Mã phần lô PP2300070630
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300070631
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300070632
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin (Hydrochlorid)
Mã phần lô PP2300070633
Giá từng phần lô 2,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300070634
Giá từng phần lô 403,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorouracil (5-FU)
Mã phần lô PP2300070635
Giá từng phần lô 41,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorouracil (5-FU)
Mã phần lô PP2300070636
Giá từng phần lô 31,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300070637
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadoteric acid
Mã phần lô PP2300070638
Giá từng phần lô 676,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatinkhan + Natri Clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali Clorid + Natri lactat
Mã phần lô PP2300070639
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300070640
Giá từng phần lô 159,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300070641
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300070642
Giá từng phần lô 8,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300070643
Giá từng phần lô 270,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,411,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300070644
Giá từng phần lô 89,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydrocortison
Mã phần lô PP2300070645
Giá từng phần lô 3,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300070646
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300070647
Giá từng phần lô 170,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300070648
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300070649
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300070650
Giá từng phần lô 456,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300070651
Giá từng phần lô 161,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan (hydroclorid trihydrat)
Mã phần lô PP2300070652
Giá từng phần lô 109,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300070653
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300070654
Giá từng phần lô 195,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin (hydrat)
Mã phần lô PP2300070655
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin (sodium)
Mã phần lô PP2300070656
Giá từng phần lô 7,115,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300070657
Giá từng phần lô 6,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300070658
Giá từng phần lô 1,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300070659
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain (hydroclorid) + epinephrin/adrenalin
Mã phần lô PP2300070660
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300070661
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300070662
Giá từng phần lô 442,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300070663
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartat(anhydrat) + Kali aspartat(anhydrat)
Mã phần lô PP2300070664
Giá từng phần lô 48,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol(D-Manitol)
Mã phần lô PP2300070665
Giá từng phần lô 16,602,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol(D-Manitol)
Mã phần lô PP2300070666
Giá từng phần lô 15,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meclophenoxat(hydroclorid)
Mã phần lô PP2300070667
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meropenem
Mã phần lô PP2300070668
Giá từng phần lô 175,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol (tartrarte/succinate)
Mã phần lô PP2300070669
Giá từng phần lô 155,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol(tartrarte/succinate)
Mã phần lô PP2300070670
Giá từng phần lô 38,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300070671
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300070672
Giá từng phần lô 449,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon acetat
Mã phần lô PP2300070673
Giá từng phần lô 76,271,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin (hydroclorid/sulfat)
Mã phần lô PP2300070674
Giá từng phần lô 67,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300070675
Giá từng phần lô 1,426,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300070676
Giá từng phần lô 206,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mycophenolat (mofetil)
Mã phần lô PP2300070677
Giá từng phần lô 22,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid (dihydrat)
Mã phần lô PP2300070678
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300070679
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300070680
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300070681
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300070682
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300070683
Giá từng phần lô 665,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300070684
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300070685
Giá từng phần lô 52,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300070686
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat/ natri bicarbonat
Mã phần lô PP2300070687
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat/ natri bicarbonat
Mã phần lô PP2300070688
Giá từng phần lô 50,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300070689
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin methylsulfat
Mã phần lô PP2300070690
Giá từng phần lô 14,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin methylsulfat
Mã phần lô PP2300070691
Giá từng phần lô 14,607,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300070692
Giá từng phần lô 374,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300070693
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimotuzumab
Mã phần lô PP2300070694
Giá từng phần lô 204,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300070695
Giá từng phần lô 256,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300070696
Giá từng phần lô 13,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300070697
Giá từng phần lô 420,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300070698
Giá từng phần lô 868,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300070699
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300070700
Giá từng phần lô 957,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300070701
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol/Acetaminophen
Mã phần lô PP2300070702
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol/Acetaminophen
Mã phần lô PP2300070703
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol/Acetaminophen+ codein (phosphat)(hemihydrat)
Mã phần lô PP2300070704
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril (arginine) + Amlodipine
Mã phần lô PP2300070705
Giá từng phần lô 217,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril (tert-butylamin) + amlodipin
Mã phần lô PP2300070706
Giá từng phần lô 20,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2300070707
Giá từng phần lô 510,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin (natri)
Mã phần lô PP2300070708
Giá từng phần lô 119,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolon
Mã phần lô PP2300070709
Giá từng phần lô 660,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300070710
Giá từng phần lô 2,756,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300070711
Giá từng phần lô 305,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Protamin sulfat
Mã phần lô PP2300070712
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol
Mã phần lô PP2300070713
Giá từng phần lô 807,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300070714
Giá từng phần lô 128,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300070715
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300070716
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat) + ipratropium (bromid)
Mã phần lô PP2300070717
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300070718
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300070719
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300070720
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300070721
Giá từng phần lô 428,614,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300070722
Giá từng phần lô 2,607,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300070723
Giá từng phần lô 582,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin (sulfat) + Dexamethason (natri phosphat)
Mã phần lô PP2300070724
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin (Hydroclorid))
Mã phần lô PP2300070725
Giá từng phần lô 123,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin (Hydroclorid))
Mã phần lô PP2300070726
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300070727
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Yếu tố VIII
Mã phần lô PP2300070728
Giá từng phần lô 682,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Yếu tố VIII
Mã phần lô PP2300070729
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril (erbumin) (arginin) (tert-butylamin)
Mã phần lô PP2300070730
Giá từng phần lô 55,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300070731
Giá từng phần lô 176,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitonin
Mã phần lô PP2300070732
Giá từng phần lô 19,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300070733
Giá từng phần lô 3,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300070734
Giá từng phần lô 121,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril (erbumin) (arginin) (tert-butylamin)
Mã phần lô PP2300070735
Giá từng phần lô 34,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->