Gói thầu: Gói số 01 : Gói thầu thuốc Generic (gồm 164 lô)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300043318-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
| Tên gói thầu | Gói số 01 : Gói thầu thuốc Generic (gồm 164 lô) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300029547 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Giá gói thầu | 43,590,934,760 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 871.784.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300070572 - Acid amin | 23,000,000 | 460,000 |
| 2 | PP2300070573 - Acid amin | 40,590,000 | 811,000 |
| 3 | PP2300070574 - Aescin | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 4 | PP2300070575 - Allopurinol | 10,500,000 | 210,000 |
| 5 | PP2300070576 - Allopurinol | 675,000 | 13,000 |
| 6 | PP2300070577 - Amikacin | 25,200,000 | 504,000 |
| 7 | PP2300070578 - Amikacin (sulfat) | 19,500,000 | 390,000 |
| 8 | PP2300070579 - Aminophylin/Theophylin-ethylendiamin | 5,446,500 | 108,000 |
| 9 | PP2300070580 - Amiodaron (hydroclorid) | 3,300,000 | 66,000 |
| 10 | PP2300070581 - Amlodipin + indapamid | 149,610,000 | 2,992,000 |
| 11 | PP2300070582 - Amlodipin + lisinopril | 62,400,000 | 1,248,000 |
| 12 | PP2300070583 - Amlodipine + Indapamide + Perindopril (arginine) | 256,710,000 | 5,134,000 |
| 13 | PP2300070584 - Ampicilin + sulbactam | 2,720,000,000 | 54,400,000 |
| 14 | PP2300070585 - Ampicilin + sulbactam | 1,040,000,000 | 20,800,000 |
| 15 | PP2300070586 - Atorvastatin + Ezetimibe | 11,550,000 | 231,000 |
| 16 | PP2300070587 - Azathioprin | 17,500,000 | 350,000 |
| 17 | PP2300070588 - Betahistin (dihydrochlorid) (Mesilate) | 9,493,080 | 189,000 |
| 18 | PP2300070589 - Betamethason (dipropionat) | 9,270,000 | 185,000 |
| 19 | PP2300070590 - Bisoprolol (Fumarat) | 47,520,000 | 950,000 |
| 20 | PP2300070591 - Bisoprolol (fumarat) | 5,278,800 | 105,000 |
| 21 | PP2300070592 - Botulinum toxinHaemagg | 81,615,980 | 1,632,000 |
| 22 | PP2300070593 - Brinzolamide + Timolol | 62,160,000 | 1,243,000 |
| 23 | PP2300070594 - Budesonid | 44,995,500 | 899,000 |
| 24 | PP2300070595 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) | 38,000,000 | 760,000 |
| 25 | PP2300070596 - Bupivacain (hydroclorid) | 6,105,000 | 122,000 |
| 26 | PP2300070597 - Calci clorid (dihydrat) | 1,578,600 | 31,000 |
| 27 | PP2300070598 - Capecitabin | 2,060,100,000 | 41,202,000 |
| 28 | PP2300070599 - Capecitabin | 487,500,000 | 9,750,000 |
| 29 | PP2300070600 - Carboplatin | 1,092,977,600 | 21,859,000 |
| 30 | PP2300070601 - Cefamandol (nafat) | 1,000,000,000 | 20,000,000 |
| 31 | PP2300070602 - Cefoperazon + Sulbactam | 1,575,000,000 | 31,500,000 |
| 32 | PP2300070603 - Cefoperazon (natri) | 1,920,000,000 | 38,400,000 |
| 33 | PP2300070604 - Cefoxitin (natri) | 498,750,000 | 9,975,000 |
| 34 | PP2300070605 - Cisplatin | 118,800,000 | 2,376,000 |
| 35 | PP2300070606 - Clopidogrel + Acid acetylsalicylic | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 36 | PP2300070607 - Clorpromazin (hydroclorid) | 210,000 | 4,000 |
| 37 | PP2300070608 - Cloxacilin | 429,000,000 | 8,580,000 |
| 38 | PP2300070609 - Colchicin | 4,160,000 | 83,000 |
| 39 | PP2300070610 - Colistin/Colistimethatenatri | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 40 | PP2300070611 - Colistin/Colistimethatenatri | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 41 | PP2300070612 - Colistin/Colistimethatenatri | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 42 | PP2300070613 - Deferasirox | 21,120,000 | 422,000 |
| 43 | PP2300070614 - Deferoxamin (mesylate) | 363,000,000 | 7,260,000 |
| 44 | PP2300070615 - Dexamethason (natri) (phosphat) | 9,775,500 | 195,000 |
| 45 | PP2300070616 - Diazepam | 24,000,000 | 480,000 |
| 46 | PP2300070617 - Docetaxel | 113,200,000 | 2,264,000 |
| 47 | PP2300070618 - Docetaxel | 197,820,000 | 3,956,000 |
| 48 | PP2300070619 - Dopamin (hydroclorid) | 3,990,000 | 79,000 |
| 49 | PP2300070620 - Doripenem | 191,040,000 | 3,820,000 |
| 50 | PP2300070621 - Doripenem | 472,000,000 | 9,440,000 |
| 51 | PP2300070622 - Doxorubicin (hydroclorid) | 16,800,000 | 336,000 |
| 52 | PP2300070623 - Doxorubicin (hydroclorid) | 124,800,000 | 2,496,000 |
| 53 | PP2300070624 - Enoxaparin (natri) | 35,000,000 | 700,000 |
| 54 | PP2300070625 - Enoxaparin (natri) | 47,500,000 | 950,000 |
| 55 | PP2300070626 - Entecavir (monohydrat) | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 56 | PP2300070627 - Entecavir (monohydrat) | 81,192,000 | 1,623,000 |
| 57 | PP2300070628 - Erythropoietin | 918,000,000 | 18,360,000 |
| 58 | PP2300070629 - Etomidat | 7,200,000 | 144,000 |
| 59 | PP2300070630 - Etoposid | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 60 | PP2300070631 - Famotidin | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 61 | PP2300070632 - Fenofibrat | 15,000,000 | 300,000 |
| 62 | PP2300070633 - Fexofenadin (Hydrochlorid) | 2,808,000 | 56,000 |
| 63 | PP2300070634 - Filgrastim | 403,956,000 | 8,079,000 |
| 64 | PP2300070635 - Fluorouracil (5-FU) | 41,947,500 | 838,000 |
| 65 | PP2300070636 - Fluorouracil (5-FU) | 31,120,000 | 622,000 |
| 66 | PP2300070637 - Gabapentin | 5,600,000 | 112,000 |
| 67 | PP2300070638 - Gadoteric acid | 676,000,000 | 13,520,000 |
| 68 | PP2300070639 - Gelatinkhan + Natri Clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali Clorid + Natri lactat | 48,400,000 | 968,000 |
| 69 | PP2300070640 - Gemcitabin | 159,999,000 | 3,199,000 |
| 70 | PP2300070641 - Gemcitabin | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 71 | PP2300070642 - Gliclazid | 8,840,000 | 176,000 |
| 72 | PP2300070643 - Gliclazid | 270,570,000 | 5,411,000 |
| 73 | PP2300070644 - Glucose | 89,100,000 | 1,782,000 |
| 74 | PP2300070645 - Hydrocortison | 3,760,000 | 75,000 |
| 75 | PP2300070646 - Hydroxypropylmethylcellulose | 16,500,000 | 330,000 |
| 76 | PP2300070647 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 170,400,000 | 3,408,000 |
| 77 | PP2300070648 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 30,000,000 | 600,000 |
| 78 | PP2300070649 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 12,400,000 | 248,000 |
| 79 | PP2300070650 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 456,300,000 | 9,126,000 |
| 80 | PP2300070651 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 161,200,000 | 3,224,000 |
| 81 | PP2300070652 - Irinotecan (hydroclorid trihydrat) | 109,998,000 | 2,199,000 |
| 82 | PP2300070653 - Ivabradin | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 83 | PP2300070654 - Levofloxacin | 195,300,000 | 3,906,000 |
| 84 | PP2300070655 - Levofloxacin (hydrat) | 30,000,000 | 600,000 |
| 85 | PP2300070656 - Levothyroxin (sodium) | 7,115,500 | 142,000 |
| 86 | PP2300070657 - Lidocain (hydroclorid) | 6,474,000 | 129,000 |
| 87 | PP2300070658 - Lidocain (hydroclorid) | 1,908,000 | 38,000 |
| 88 | PP2300070659 - Lidocain (hydroclorid) | 17,100,000 | 342,000 |
| 89 | PP2300070660 - Lidocain (hydroclorid) + epinephrin/adrenalin | 17,640,000 | 352,000 |
| 90 | PP2300070661 - Linezolid | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 91 | PP2300070662 - Linezolid | 442,800,000 | 8,856,000 |
| 92 | PP2300070663 - Lisinopril | 9,600,000 | 192,000 |
| 93 | PP2300070664 - Magnesi aspartat(anhydrat) + Kali aspartat(anhydrat) | 48,384,000 | 967,000 |
| 94 | PP2300070665 - Manitol(D-Manitol) | 16,602,300 | 332,000 |
| 95 | PP2300070666 - Manitol(D-Manitol) | 15,910,000 | 318,000 |
| 96 | PP2300070667 - Meclophenoxat(hydroclorid) | 172,500,000 | 3,450,000 |
| 97 | PP2300070668 - Meropenem | 175,725,000 | 3,514,000 |
| 98 | PP2300070669 - Metoprolol (tartrarte/succinate) | 155,925,000 | 3,118,000 |
| 99 | PP2300070670 - Metoprolol(tartrarte/succinate) | 38,275,000 | 765,000 |
| 100 | PP2300070671 - Methyl prednisolon | 92,400,000 | 1,848,000 |
| 101 | PP2300070672 - Methyl prednisolon | 449,820,000 | 8,996,000 |
| 102 | PP2300070673 - Methyl prednisolon acetat | 76,271,800 | 1,525,000 |
| 103 | PP2300070674 - Morphin (hydroclorid/sulfat) | 67,032,000 | 1,340,000 |
| 104 | PP2300070675 - Moxifloxacin (hydroclorid) | 1,426,000,000 | 28,520,000 |
| 105 | PP2300070676 - Moxifloxacin (hydroclorid) | 206,400,000 | 4,128,000 |
| 106 | PP2300070677 - Mycophenolat (mofetil) | 22,752,000 | 455,000 |
| 107 | PP2300070678 - Naloxon hydroclorid (dihydrat) | 588,000 | 11,000 |
| 108 | PP2300070679 - Natri clorid | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 109 | PP2300070680 - Natri clorid | 1,008,000 | 20,000 |
| 110 | PP2300070681 - Natri clorid | 53,200,000 | 1,064,000 |
| 111 | PP2300070682 - Natri clorid | 585,000,000 | 11,700,000 |
| 112 | PP2300070683 - Natri clorid | 665,184,000 | 13,303,000 |
| 113 | PP2300070684 - Natri clorid | 1,050,000,000 | 21,000,000 |
| 114 | PP2300070685 - Natri hyaluronat | 52,240,000 | 1,044,000 |
| 115 | PP2300070686 - Natri hyaluronat | 15,000,000 | 300,000 |
| 116 | PP2300070687 - Natri hydrocarbonat/ natri bicarbonat | 22,680,000 | 453,000 |
| 117 | PP2300070688 - Natri hydrocarbonat/ natri bicarbonat | 50,085,000 | 1,001,000 |
| 118 | PP2300070689 - Nefopam (hydroclorid) | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 119 | PP2300070690 - Neostigmin methylsulfat | 14,742,000 | 294,000 |
| 120 | PP2300070691 - Neostigmin methylsulfat | 14,607,000 | 292,000 |
| 121 | PP2300070692 - Nicardipin (hydroclorid) | 374,700,000 | 7,494,000 |
| 122 | PP2300070693 - Nicorandil | 352,800,000 | 7,056,000 |
| 123 | PP2300070694 - Nimotuzumab | 204,200,000 | 4,084,000 |
| 124 | PP2300070695 - Nước cất pha tiêm | 256,410,000 | 5,128,000 |
| 125 | PP2300070696 - Nhũ dịch lipid | 13,580,000 | 271,000 |
| 126 | PP2300070697 - Nhũ dịch lipid | 420,500,000 | 8,410,000 |
| 127 | PP2300070698 - Ofloxacin | 868,000,000 | 17,360,000 |
| 128 | PP2300070699 - Oxacilin | 864,000,000 | 17,280,000 |
| 129 | PP2300070700 - Paclitaxel | 957,600,000 | 19,152,000 |
| 130 | PP2300070701 - Paracetamol | 9,600,000 | 192,000 |
| 131 | PP2300070702 - Paracetamol/Acetaminophen | 201,600,000 | 4,032,000 |
| 132 | PP2300070703 - Paracetamol/Acetaminophen | 236,000,000 | 4,720,000 |
| 133 | PP2300070704 - Paracetamol/Acetaminophen+ codein (phosphat)(hemihydrat) | 19,200,000 | 384,000 |
| 134 | PP2300070705 - Perindopril (arginine) + Amlodipine | 217,437,000 | 4,348,000 |
| 135 | PP2300070706 - Perindopril (tert-butylamin) + amlodipin | 20,150,000 | 403,000 |
| 136 | PP2300070707 - Piperacilin + tazobactam | 510,300,000 | 10,206,000 |
| 137 | PP2300070708 - Pravastatin (natri) | 119,040,000 | 2,380,000 |
| 138 | PP2300070709 - Prednisolon | 660,300 | 13,000 |
| 139 | PP2300070710 - Proparacain hydroclorid | 2,756,600 | 55,000 |
| 140 | PP2300070711 - Propofol | 305,280,000 | 6,105,000 |
| 141 | PP2300070712 - Protamin sulfat | 8,100,000 | 162,000 |
| 142 | PP2300070713 - Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol | 807,300,000 | 16,146,000 |
| 143 | PP2300070714 - Ringer lactat | 128,700,000 | 2,574,000 |
| 144 | PP2300070715 - Rocuronium bromid | 28,800,000 | 576,000 |
| 145 | PP2300070716 - Salbutamol (sulfat) | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 146 | PP2300070717 - Salbutamol (sulfat) + ipratropium (bromid) | 163,800,000 | 3,276,000 |
| 147 | PP2300070718 - Spironolacton | 171,000,000 | 3,420,000 |
| 148 | PP2300070719 - Spironolacton | 24,990,000 | 499,000 |
| 149 | PP2300070720 - Teicoplanin | 390,000,000 | 7,800,000 |
| 150 | PP2300070721 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 428,614,200 | 8,572,000 |
| 151 | PP2300070722 - Ticarcilin + Acid clavulanic | 2,607,840,000 | 52,156,000 |
| 152 | PP2300070723 - Ticarcilin + Acid clavulanic | 582,000,000 | 11,640,000 |
| 153 | PP2300070724 - Tobramycin (sulfat) + Dexamethason (natri phosphat) | 3,780,000 | 75,000 |
| 154 | PP2300070725 - Vancomycin (Hydroclorid)) | 123,900,000 | 2,478,000 |
| 155 | PP2300070726 - Vancomycin (Hydroclorid)) | 42,000,000 | 840,000 |
| 156 | PP2300070727 - VitaminB1 | 5,040,000 | 100,000 |
| 157 | PP2300070728 - Yếu tố VIII | 682,500,000 | 13,650,000 |
| 158 | PP2300070729 - Yếu tố VIII | 690,000,000 | 13,800,000 |
| 159 | PP2300070730 - Perindopril (erbumin) (arginin) (tert-butylamin) | 55,800,000 | 1,116,000 |
| 160 | PP2300070731 - Ciprofloxacin | 176,760,000 | 3,535,000 |
| 161 | PP2300070732 - Calcitonin | 19,760,000 | 395,000 |
| 162 | PP2300070733 - Desloratadin | 3,036,000 | 60,000 |
| 163 | PP2300070734 - Natri clorid | 121,900,000 | 2,438,000 |
| 164 | PP2300070735 - Perindopril (erbumin) (arginin) (tert-butylamin) | 34,400,000 | 688,000 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300070572 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300070573 |
| Giá từng phần lô | 40,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2300070574 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300070575 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300070576 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300070577 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300070578 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin/Theophylin-ethylendiamin |
|
| Mã phần lô | PP2300070579 |
| Giá từng phần lô | 5,446,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300070580 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300070581 |
| Giá từng phần lô | 149,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300070582 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipine + Indapamide + Perindopril (arginine) |
|
| Mã phần lô | PP2300070583 |
| Giá từng phần lô | 256,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300070584 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300070585 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin + Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300070586 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azathioprin |
|
| Mã phần lô | PP2300070587 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin (dihydrochlorid) (Mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300070588 |
| Giá từng phần lô | 9,493,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethason (dipropionat) |
|
| Mã phần lô | PP2300070589 |
| Giá từng phần lô | 9,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol (Fumarat) |
|
| Mã phần lô | PP2300070590 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol (fumarat) |
|
| Mã phần lô | PP2300070591 |
| Giá từng phần lô | 5,278,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Botulinum toxinHaemagg |
|
| Mã phần lô | PP2300070592 |
| Giá từng phần lô | 81,615,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brinzolamide + Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300070593 |
| Giá từng phần lô | 62,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300070594 |
| Giá từng phần lô | 44,995,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300070595 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bupivacain (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300070596 |
| Giá từng phần lô | 6,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid (dihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300070597 |
| Giá từng phần lô | 1,578,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Capecitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300070598 |
| Giá từng phần lô | 2,060,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Capecitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300070599 |
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300070600 |
| Giá từng phần lô | 1,092,977,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefamandol (nafat) |
|
| Mã phần lô | PP2300070601 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300070602 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300070603 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoxitin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300070604 |
| Giá từng phần lô | 498,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300070605 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clopidogrel + Acid acetylsalicylic |
|
| Mã phần lô | PP2300070606 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clorpromazin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300070607 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300070608 |
| Giá từng phần lô | 429,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300070609 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin/Colistimethatenatri |
|
| Mã phần lô | PP2300070610 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin/Colistimethatenatri |
|
| Mã phần lô | PP2300070611 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin/Colistimethatenatri |
|
| Mã phần lô | PP2300070612 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2300070613 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferoxamin (mesylate) |
|
| Mã phần lô | PP2300070614 |
| Giá từng phần lô | 363,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason (natri) (phosphat) |
|
| Mã phần lô | PP2300070615 |
| Giá từng phần lô | 9,775,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300070616 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300070617 |
| Giá từng phần lô | 113,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300070618 |
| Giá từng phần lô | 197,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,956,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dopamin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300070619 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doripenem |
|
| Mã phần lô | PP2300070620 |
| Giá từng phần lô | 191,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doripenem |
|
| Mã phần lô | PP2300070621 |
| Giá từng phần lô | 472,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300070622 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300070623 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300070624 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300070625 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Entecavir (monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300070626 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Entecavir (monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300070627 |
| Giá từng phần lô | 81,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300070628 |
| Giá từng phần lô | 918,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etomidat |
|
| Mã phần lô | PP2300070629 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2300070630 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300070631 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300070632 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin (Hydrochlorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300070633 |
| Giá từng phần lô | 2,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300070634 |
| Giá từng phần lô | 403,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorouracil (5-FU) |
|
| Mã phần lô | PP2300070635 |
| Giá từng phần lô | 41,947,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 838,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorouracil (5-FU) |
|
| Mã phần lô | PP2300070636 |
| Giá từng phần lô | 31,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300070637 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gadoteric acid |
|
| Mã phần lô | PP2300070638 |
| Giá từng phần lô | 676,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatinkhan + Natri Clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali Clorid + Natri lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300070639 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300070640 |
| Giá từng phần lô | 159,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300070641 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300070642 |
| Giá từng phần lô | 8,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300070643 |
| Giá từng phần lô | 270,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300070644 |
| Giá từng phần lô | 89,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2300070645 |
| Giá từng phần lô | 3,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300070646 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2300070647 |
| Giá từng phần lô | 170,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300070648 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300070649 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300070650 |
| Giá từng phần lô | 456,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300070651 |
| Giá từng phần lô | 161,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan (hydroclorid trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300070652 |
| Giá từng phần lô | 109,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300070653 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300070654 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin (hydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300070655 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin (sodium) |
|
| Mã phần lô | PP2300070656 |
| Giá từng phần lô | 7,115,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300070657 |
| Giá từng phần lô | 6,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300070658 |
| Giá từng phần lô | 1,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300070659 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain (hydroclorid) + epinephrin/adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2300070660 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300070661 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300070662 |
| Giá từng phần lô | 442,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300070663 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi aspartat(anhydrat) + Kali aspartat(anhydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300070664 |
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol(D-Manitol) |
|
| Mã phần lô | PP2300070665 |
| Giá từng phần lô | 16,602,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol(D-Manitol) |
|
| Mã phần lô | PP2300070666 |
| Giá từng phần lô | 15,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meclophenoxat(hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300070667 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300070668 |
| Giá từng phần lô | 175,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,514,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol (tartrarte/succinate) |
|
| Mã phần lô | PP2300070669 |
| Giá từng phần lô | 155,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol(tartrarte/succinate) |
|
| Mã phần lô | PP2300070670 |
| Giá từng phần lô | 38,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300070671 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300070672 |
| Giá từng phần lô | 449,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300070673 |
| Giá từng phần lô | 76,271,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin (hydroclorid/sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300070674 |
| Giá từng phần lô | 67,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300070675 |
| Giá từng phần lô | 1,426,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300070676 |
| Giá từng phần lô | 206,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mycophenolat (mofetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300070677 |
| Giá từng phần lô | 22,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid (dihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300070678 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300070679 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300070680 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300070681 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300070682 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300070683 |
| Giá từng phần lô | 665,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300070684 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300070685 |
| Giá từng phần lô | 52,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300070686 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat/ natri bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300070687 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat/ natri bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300070688 |
| Giá từng phần lô | 50,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,001,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300070689 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin methylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300070690 |
| Giá từng phần lô | 14,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin methylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300070691 |
| Giá từng phần lô | 14,607,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300070692 |
| Giá từng phần lô | 374,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300070693 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimotuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300070694 |
| Giá từng phần lô | 204,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,084,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300070695 |
| Giá từng phần lô | 256,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300070696 |
| Giá từng phần lô | 13,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300070697 |
| Giá từng phần lô | 420,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300070698 |
| Giá từng phần lô | 868,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300070699 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300070700 |
| Giá từng phần lô | 957,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300070701 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol/Acetaminophen |
|
| Mã phần lô | PP2300070702 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol/Acetaminophen |
|
| Mã phần lô | PP2300070703 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol/Acetaminophen+ codein (phosphat)(hemihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300070704 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril (arginine) + Amlodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300070705 |
| Giá từng phần lô | 217,437,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril (tert-butylamin) + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300070706 |
| Giá từng phần lô | 20,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacilin + tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300070707 |
| Giá từng phần lô | 510,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300070708 |
| Giá từng phần lô | 119,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300070709 |
| Giá từng phần lô | 660,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300070710 |
| Giá từng phần lô | 2,756,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300070711 |
| Giá từng phần lô | 305,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Protamin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300070712 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol |
|
| Mã phần lô | PP2300070713 |
| Giá từng phần lô | 807,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300070714 |
| Giá từng phần lô | 128,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300070715 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300070716 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) + ipratropium (bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2300070717 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300070718 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300070719 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300070720 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300070721 |
| Giá từng phần lô | 428,614,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticarcilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300070722 |
| Giá từng phần lô | 2,607,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticarcilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300070723 |
| Giá từng phần lô | 582,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin (sulfat) + Dexamethason (natri phosphat) |
|
| Mã phần lô | PP2300070724 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin (Hydroclorid)) |
|
| Mã phần lô | PP2300070725 |
| Giá từng phần lô | 123,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin (Hydroclorid)) |
|
| Mã phần lô | PP2300070726 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300070727 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2300070728 |
| Giá từng phần lô | 682,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2300070729 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril (erbumin) (arginin) (tert-butylamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300070730 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300070731 |
| Giá từng phần lô | 176,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300070732 |
| Giá từng phần lô | 19,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300070733 |
| Giá từng phần lô | 3,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300070734 |
| Giá từng phần lô | 121,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril (erbumin) (arginin) (tert-butylamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300070735 |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi