Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic lần 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400199411-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại giam Số 5
Chủ đầu tư Trại giam Số 5
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic lần 2
Số hiệu KHLCNT PL2400121493
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 250,635,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.506.358 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400084883 - 1 447,000 4,470
2 PP2400084884 - 2 351,000 3,510
3 PP2400084885 - 3 6,400,000 64,000
4 PP2400084886 - 4 13,230,000 132,300
5 PP2400084887 - 5 654,000 6,540
6 PP2400084888 - 6 3,000,000 30,000
7 PP2400084889 - 7 1,250,000 12,500
8 PP2400084890 - 8 1,440,000 14,400
9 PP2400084891 - 9 1,078,500 10,785
10 PP2400084892 - 10 645,200 6,452
11 PP2400084893 - 11 46,200,000 462,000
12 PP2400084894 - 12 33,300,000 333,000
13 PP2400084895 - 13 4,462,500 44,625
14 PP2400084896 - 14 5,950,400 59,504
15 PP2400084897 - 15 8,400,000 84,000
16 PP2400084898 - 16 7,200,000 72,000
17 PP2400084899 - 17 72,000 720
18 PP2400084900 - 18 102,000 1,020
19 PP2400084901 - 19 1,425,000 14,250
20 PP2400084902 - 20 295,500 2,955
21 PP2400084903 - 21 384,300 3,843
22 PP2400084904 - 22 123,000 1,230
23 PP2400084905 - 23 16,200,000 162,000
24 PP2400084906 - 24 1,960,000 19,600
25 PP2400084907 - 25 6,700,000 67,000
26 PP2400084908 - 26 1,708,000 17,080
27 PP2400084909 - 27 1,775,000 17,750
28 PP2400084910 - 28 1,260,000 12,600
29 PP2400084911 - 29 3,003,000 30,030
30 PP2400084912 - 30 640,000 6,400
31 PP2400084913 - 31 456,000 4,560
32 PP2400084914 - 32 3,150,000 31,500
33 PP2400084915 - 33 1,250,000 12,500
34 PP2400084916 - 34 355,400 3,554
35 PP2400084917 - 35 1,050,000 10,500
36 PP2400084918 - 36 637,800 6,378
37 PP2400084919 - 37 55,000 550
38 PP2400084920 - 38 22,050,000 220,500
39 PP2400084921 - 39 2,325,000 23,250
40 PP2400084922 - 40 780,000 7,800
41 PP2400084923 - 41 525,000 5,250
42 PP2400084924 - 42 25,000,000 250,000
43 PP2400084925 - 43 5,440,000 54,400
44 PP2400084926 - 44 2,730,000 27,300
45 PP2400084927 - 45 3,024,000 30,240
46 PP2400084928 - 46 160,000 1,600
47 PP2400084929 - 47 262,500 2,625
48 PP2400084930 - 48 945,000 9,450
49 PP2400084931 - 49 6,804,000 68,040
50 PP2400084932 - 50 3,223,800 32,238
51 PP2400084933 - 51 755,900 7,559
1
Mã phần lô PP2400084883
Giá từng phần lô 447,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
2
Mã phần lô PP2400084884
Giá từng phần lô 351,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
3
Mã phần lô PP2400084885
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
4
Mã phần lô PP2400084886
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
5
Mã phần lô PP2400084887
Giá từng phần lô 654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,540
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
6
Mã phần lô PP2400084888
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
7
Mã phần lô PP2400084889
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
8
Mã phần lô PP2400084890
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
9
Mã phần lô PP2400084891
Giá từng phần lô 1,078,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,785
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
10
Mã phần lô PP2400084892
Giá từng phần lô 645,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,452
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
11
Mã phần lô PP2400084893
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
12
Mã phần lô PP2400084894
Giá từng phần lô 33,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
13
Mã phần lô PP2400084895
Giá từng phần lô 4,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,625
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
14
Mã phần lô PP2400084896
Giá từng phần lô 5,950,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,504
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
15
Mã phần lô PP2400084897
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
16
Mã phần lô PP2400084898
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
17
Mã phần lô PP2400084899
Giá từng phần lô 72,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
18
Mã phần lô PP2400084900
Giá từng phần lô 102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
19
Mã phần lô PP2400084901
Giá từng phần lô 1,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
20
Mã phần lô PP2400084902
Giá từng phần lô 295,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,955
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
21
Mã phần lô PP2400084903
Giá từng phần lô 384,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,843
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
22
Mã phần lô PP2400084904
Giá từng phần lô 123,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
23
Mã phần lô PP2400084905
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
24
Mã phần lô PP2400084906
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
25
Mã phần lô PP2400084907
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
26
Mã phần lô PP2400084908
Giá từng phần lô 1,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,080
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
27
Mã phần lô PP2400084909
Giá từng phần lô 1,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,750
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
28
Mã phần lô PP2400084910
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
29
Mã phần lô PP2400084911
Giá từng phần lô 3,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,030
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
30
Mã phần lô PP2400084912
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
31
Mã phần lô PP2400084913
Giá từng phần lô 456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
32
Mã phần lô PP2400084914
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
33
Mã phần lô PP2400084915
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
34
Mã phần lô PP2400084916
Giá từng phần lô 355,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,554
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
35
Mã phần lô PP2400084917
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
36
Mã phần lô PP2400084918
Giá từng phần lô 637,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,378
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
37
Mã phần lô PP2400084919
Giá từng phần lô 55,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
38
Mã phần lô PP2400084920
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
39
Mã phần lô PP2400084921
Giá từng phần lô 2,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,250
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
40
Mã phần lô PP2400084922
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
41
Mã phần lô PP2400084923
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
42
Mã phần lô PP2400084924
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
43
Mã phần lô PP2400084925
Giá từng phần lô 5,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,400
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
44
Mã phần lô PP2400084926
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
45
Mã phần lô PP2400084927
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
46
Mã phần lô PP2400084928
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
47
Mã phần lô PP2400084929
Giá từng phần lô 262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
48
Mã phần lô PP2400084930
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
49
Mã phần lô PP2400084931
Giá từng phần lô 6,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,040
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
50
Mã phần lô PP2400084932
Giá từng phần lô 3,223,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,238
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
51
Mã phần lô PP2400084933
Giá từng phần lô 755,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,559
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->