Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic và vắc xin

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300394421-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Hưng Yên
Chủ đầu tư Sở Y tế Hưng Yên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic và vắc xin
Số hiệu KHLCNT PL2300270178
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hưng Yên Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Giá gói thầu 450,736,990,367 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4.507.369.981 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300619145 - GE001 4,616,598,120 46,165,982
2 PP2300619146 - GE002 2,887,165,209 28,871,653
3 PP2300619147 - GE003 919,212,000 9,192,120
4 PP2300619148 - GE004 1,111,240,000 11,112,400
5 PP2300619149 - GE005 1,207,434,600 12,074,346
6 PP2300619150 - GE006 48,174,000 481,740
7 PP2300619151 - GE007 32,101,080 321,011
8 PP2300619152 - GE008 198,085,400 1,980,854
9 PP2300619153 - GE009 308,440,000 3,084,400
10 PP2300619154 - GE010 2,046,542,400 20,465,424
11 PP2300619155 - GE011 2,347,448,400 23,474,484
12 PP2300619156 - GE012 253,960,000 2,539,600
13 PP2300619157 - GE013 10,920,000 109,200
14 PP2300619158 - GE014 104,697,000 1,046,970
15 PP2300619159 - GE015 123,900,000 1,239,000
16 PP2300619160 - GE016 292,020,300 2,920,203
17 PP2300619161 - GE017 146,412,500 1,464,125
18 PP2300619162 - GE018 166,624,000 1,666,240
19 PP2300619163 - GE019 81,458,000 814,580
20 PP2300619164 - GE020 155,000,000 1,550,000
21 PP2300619165 - GE021 228,240,000 2,282,400
22 PP2300619166 - GE022 31,775,000 317,750
23 PP2300619167 - GE023 5,310,000 53,100
24 PP2300619168 - GE024 3,160,000 31,600
25 PP2300619169 - GE025 19,602,000 196,020
26 PP2300619170 - GE026 316,342,800 3,163,428
27 PP2300619171 - GE027 136,095,000 1,360,950
28 PP2300619172 - GE028 51,300,000 513,000
29 PP2300619173 - GE029 83,600,000 836,000
30 PP2300619174 - GE030 16,874,000 168,740
31 PP2300619175 - GE031 40,850,000 408,500
32 PP2300619176 - GE032 176,790,000 1,767,900
33 PP2300619177 - GE033 190,638,000 1,906,380
34 PP2300619178 - GE034 386,860,000 3,868,600
35 PP2300619179 - GE035 761,280,000 7,612,800
36 PP2300619180 - GE036 693,360,000 6,933,600
37 PP2300619181 - GE037 32,000,000 320,000
38 PP2300619182 - GE038 10,900,000 109,000
39 PP2300619183 - GE039 69,342,000 693,420
40 PP2300619184 - GE040 852,600,000 8,526,000
41 PP2300619185 - GE041 673,200,000 6,732,000
42 PP2300619186 - GE042 201,760,000 2,017,600
43 PP2300619187 - GE043 391,449,600 3,914,496
44 PP2300619188 - GE044 355,740,000 3,557,400
45 PP2300619189 - GE045 235,254,250 2,352,543
46 PP2300619190 - GE046 139,405,200 1,394,052
47 PP2300619191 - GE047 381,972,756 3,819,728
48 PP2300619192 - GE048 33,759,000 337,590
49 PP2300619193 - GE049 102,750,000 1,027,500
50 PP2300619194 - GE050 373,500,000 3,735,000
51 PP2300619195 - GE051 67,305,000 673,050
52 PP2300619196 - GE052 135,795,660 1,357,957
53 PP2300619197 - GE053 10,920,000 109,200
54 PP2300619198 - GE054 87,906,000 879,060
55 PP2300619199 - GE055 346,800,000 3,468,000
56 PP2300619200 - GE056 948,033,450 9,480,335
57 PP2300619201 - GE057 297,855,600 2,978,556
58 PP2300619202 - GE058 164,900,000 1,649,000
59 PP2300619203 - GE059 108,185,000 1,081,850
60 PP2300619204 - GE060 11,952,000 119,520
61 PP2300619205 - GE061 4,410,000 44,100
62 PP2300619206 - GE062 79,200,000 792,000
63 PP2300619207 - GE063 1,804,000 18,040
64 PP2300619208 - GE064 327,686,280 3,276,863
65 PP2300619209 - GE065 1,373,860,000 13,738,600
66 PP2300619210 - GE066 273,420,000 2,734,200
67 PP2300619211 - GE067 568,518,000 5,685,180
68 PP2300619212 - GE068 153,683,720 1,536,838
69 PP2300619213 - GE069 1,638,525,000 16,385,250
70 PP2300619214 - GE070 1,280,000,000 12,800,000
71 PP2300619215 - GE071 199,712,000 1,997,120
72 PP2300619216 - GE072 152,177,000 1,521,770
73 PP2300619217 - GE073 592,620,000 5,926,200
74 PP2300619218 - GE074 771,152,620 7,711,527
75 PP2300619219 - GE075 307,050,000 3,070,500
76 PP2300619220 - GE076 1,249,960,707 12,499,608
77 PP2300619221 - GE077 130,200,000 1,302,000
78 PP2300619222 - GE078 56,000,000 560,000
79 PP2300619223 - GE079 503,844,880 5,038,449
80 PP2300619224 - GE080 59,535,000 595,350
81 PP2300619225 - GE081 20,903,400 209,034
82 PP2300619226 - GE082 137,050,200 1,370,502
83 PP2300619227 - GE083 10,473,700 104,737
84 PP2300619228 - GE084 1,466,010,000 14,660,100
85 PP2300619229 - GE085 488,148,000 4,881,480
86 PP2300619230 - GE086 337,600,000 3,376,000
87 PP2300619231 - GE087 5,527,170,000 55,271,700
88 PP2300619232 - GE088 6,466,259,700 64,662,597
89 PP2300619233 - GE089 1,151,539,200 11,515,392
90 PP2300619234 - GE090 2,995,200,000 29,952,000
91 PP2300619235 - GE091 677,728,800 6,777,288
92 PP2300619236 - GE092 4,180,000 41,800
93 PP2300619237 - GE093 212,586,496 2,125,865
94 PP2300619238 - GE094 1,591,632,000 15,916,320
95 PP2300619239 - GE095 738,122,000 7,381,220
96 PP2300619240 - GE096 455,000,000 4,550,000
97 PP2300619241 - GE097 162,250,000 1,622,500
98 PP2300619242 - GE098 157,500,000 1,575,000
99 PP2300619243 - GE099 151,168,500 1,511,685
100 PP2300619244 - GE100 8,151,000 81,510
101 PP2300619245 - GE101 41,995,800 419,958
102 PP2300619246 - GE102 75,705,000 757,050
103 PP2300619247 - GE103 107,016,000 1,070,160
104 PP2300619248 - GE104 60,480,000 604,800
105 PP2300619249 - GE105 22,440,000 224,400
106 PP2300619250 - GE106 132,676,362 1,326,764
107 PP2300619251 - GE107 116,839,200 1,168,392
108 PP2300619252 - GE108 116,154,500 1,161,545
109 PP2300619253 - GE109 27,520,920 275,210
110 PP2300619254 - GE110 283,200,000 2,832,000
111 PP2300619255 - GE111 229,906,992 2,299,070
112 PP2300619256 - GE112 568,050,000 5,680,500
113 PP2300619257 - GE113 191,520,000 1,915,200
114 PP2300619258 - GE114 402,652,000 4,026,520
115 PP2300619259 - GE115 31,416,000 314,160
116 PP2300619260 - GE116 13,440,000 134,400
117 PP2300619261 - GE117 1,247,248,000 12,472,480
118 PP2300619262 - GE118 11,684,300 116,843
119 PP2300619263 - GE119 305,701,550 3,057,016
120 PP2300619264 - GE120 78,200,000 782,000
121 PP2300619265 - GE121 89,838,000 898,380
122 PP2300619266 - GE122 79,040,000 790,400
123 PP2300619267 - GE123 108,240,000 1,082,400
124 PP2300619268 - GE124 90,444,222 904,443
125 PP2300619269 - GE125 81,180,000 811,800
126 PP2300619270 - GE126 30,734,000 307,340
127 PP2300619271 - GE127 151,200,000 1,512,000
128 PP2300619272 - GE128 6,500,000 65,000
129 PP2300619273 - GE129 4,255,000 42,550
130 PP2300619274 - GE130 753,759,000 7,537,590
131 PP2300619275 - GE131 148,500,000 1,485,000
132 PP2300619276 - GE132 146,790,000 1,467,900
133 PP2300619277 - GE133 109,580,600 1,095,806
134 PP2300619278 - GE134 82,010,000 820,100
135 PP2300619279 - GE135 336,000,000 3,360,000
136 PP2300619280 - GE136 35,200,000 352,000
137 PP2300619281 - GE137 368,877,600 3,688,776
138 PP2300619282 - GE138 721,600,000 7,216,000
139 PP2300619283 - GE139 855,056,208 8,550,563
140 PP2300619284 - GE140 434,700,000 4,347,000
141 PP2300619285 - GE141 52,836,000 528,360
142 PP2300619286 - GE142 342,840,330 3,428,404
143 PP2300619287 - GE143 70,325,000 703,250
144 PP2300619288 - GE144 280,960,000 2,809,600
145 PP2300619289 - GE145 391,200,000 3,912,000
146 PP2300619290 - GE146 1,026,247,365 10,262,474
147 PP2300619291 - GE147 98,190,000 981,900
148 PP2300619292 - GE148 451,936,800 4,519,368
149 PP2300619293 - GE149 160,916,928 1,609,170
150 PP2300619294 - GE150 422,240,000 4,222,400
151 PP2300619295 - GE151 45,543,450 455,435
152 PP2300619296 - GE152 82,560,960 825,610
153 PP2300619297 - GE153 24,444,000 244,440
154 PP2300619298 - GE154 166,362,000 1,663,620
155 PP2300619299 - GE155 6,720,000 67,200
156 PP2300619300 - GE156 41,655,600 416,556
157 PP2300619301 - GE157 14,000,000 140,000
158 PP2300619302 - GE158 134,401,680 1,344,017
159 PP2300619303 - GE159 8,897,884 88,979
160 PP2300619304 - GE160 182,504,700 1,825,047
161 PP2300619305 - GE161 18,395,000 183,950
162 PP2300619306 - GE162 56,000,000 560,000
163 PP2300619307 - GE163 64,500,000 645,000
164 PP2300619308 - GE164 33,480,000 334,800
165 PP2300619309 - GE165 33,000,000 330,000
166 PP2300619310 - GE166 24,255,000 242,550
167 PP2300619311 - GE167 1,043,018,000 10,430,180
168 PP2300619312 - GE168 1,152,400,000 11,524,000
169 PP2300619313 - GE169 126,000,000 1,260,000
170 PP2300619314 - GE170 1,016,400,000 10,164,000
171 PP2300619315 - GE171 343,526,400 3,435,264
172 PP2300619316 - GE172 415,800,000 4,158,000
173 PP2300619317 - GE173 105,000,000 1,050,000
174 PP2300619318 - GE174 2,315,742,000 23,157,420
175 PP2300619319 - GE175 460,200,000 4,602,000
176 PP2300619320 - GE176 958,353,500 9,583,535
177 PP2300619321 - GE177 1,250,344,200 12,503,442
178 PP2300619322 - GE178 127,730,000 1,277,300
179 PP2300619323 - GE179 445,032,459 4,450,325
180 PP2300619324 - GE180 41,400,000 414,000
181 PP2300619325 - GE181 160,500,000 1,605,000
182 PP2300619326 - GE182 205,900,000 2,059,000
183 PP2300619327 - GE183 62,237,700 622,377
184 PP2300619328 - GE184 9,000,000 90,000
185 PP2300619329 - GE185 372,562,320 3,725,624
186 PP2300619330 - GE186 419,958,000 4,199,580
187 PP2300619331 - GE187 329,868,000 3,298,680
188 PP2300619332 - GE188 9,000,000 90,000
189 PP2300619333 - GE189 120,600,000 1,206,000
190 PP2300619334 - GE190 31,752,000 317,520
191 PP2300619335 - GE191 628,350,000 6,283,500
192 PP2300619336 - GE192 613,800,000 6,138,000
193 PP2300619337 - GE193 138,600,000 1,386,000
194 PP2300619338 - GE194 79,560,000 795,600
195 PP2300619339 - GE195 1,011,500,000 10,115,000
196 PP2300619340 - GE196 31,500,000 315,000
197 PP2300619341 - GE197 550,785,000 5,507,850
198 PP2300619342 - GE198 120,000,000 1,200,000
199 PP2300619343 - GE199 398,250,000 3,982,500
200 PP2300619344 - GE200 164,994,816 1,649,949
201 PP2300619345 - GE201 39,600,000 396,000
202 PP2300619346 - GE202 5,367,617,892 53,676,179
203 PP2300619347 - GE203 502,080,000 5,020,800
204 PP2300619348 - GE204 4,775,400,000 47,754,000
205 PP2300619349 - GE205 1,897,500,000 18,975,000
206 PP2300619350 - GE206 1,215,000,000 12,150,000
207 PP2300619351 - GE207 560,000,000 5,600,000
208 PP2300619352 - GE208 1,825,200,000 18,252,000
209 PP2300619353 - GE209 449,872,000 4,498,720
210 PP2300619354 - GE210 1,002,050,000 10,020,500
211 PP2300619355 - GE211 111,846,042 1,118,461
212 PP2300619356 - GE212 51,480,000 514,800
213 PP2300619357 - GE213 31,200,000 312,000
214 PP2300619358 - GE214 152,880,000 1,528,800
215 PP2300619359 - GE215 300,000,000 3,000,000
216 PP2300619360 - GE216 169,050,000 1,690,500
217 PP2300619361 - GE217 10,747,000 107,470
218 PP2300619362 - GE218 295,000,000 2,950,000
219 PP2300619363 - GE219 2,278,000,000 22,780,000
220 PP2300619364 - GE220 1,104,000,000 11,040,000
221 PP2300619365 - GE221 2,583,087,000 25,830,870
222 PP2300619366 - GE222 4,316,517,950 43,165,180
223 PP2300619367 - GE223 435,200,000 4,352,000
224 PP2300619368 - GE224 1,435,200,000 14,352,000
225 PP2300619369 - GE225 3,486,600,000 34,866,000
226 PP2300619370 - GE226 1,100,000,000 11,000,000
227 PP2300619371 - GE227 882,000,000 8,820,000
228 PP2300619372 - GE228 440,000,000 4,400,000
229 PP2300619373 - GE229 175,000,000 1,750,000
230 PP2300619374 - GE230 4,918,205,000 49,182,050
231 PP2300619375 - GE231 607,200,000 6,072,000
232 PP2300619376 - GE232 264,750,000 2,647,500
233 PP2300619377 - GE233 529,591,104 5,295,912
234 PP2300619378 - GE234 64,000,000 640,000
235 PP2300619379 - GE235 328,000,000 3,280,000
236 PP2300619380 - GE236 39,500,000 395,000
237 PP2300619381 - GE237 95,820,000 958,200
238 PP2300619382 - GE238 274,080,000 2,740,800
239 PP2300619383 - GE239 1,127,452,000 11,274,520
240 PP2300619384 - GE240 282,082,500 2,820,825
241 PP2300619385 - GE241 6,070,668,000 60,706,680
242 PP2300619386 - GE242 6,399,488,000 63,994,880
243 PP2300619387 - GE243 1,711,400,000 17,114,000
244 PP2300619388 - GE244 918,000,000 9,180,000
245 PP2300619389 - GE245 246,390,000 2,463,900
246 PP2300619390 - GE246 555,148,000 5,551,480
247 PP2300619391 - GE247 20,162,500 201,625
248 PP2300619392 - GE248 354,162,480 3,541,625
249 PP2300619393 - GE249 48,800,000 488,000
250 PP2300619394 - GE250 18,274,200 182,742
251 PP2300619395 - GE251 14,376,000 143,760
252 PP2300619396 - GE252 50,400,000 504,000
253 PP2300619397 - GE253 242,755,800 2,427,558
254 PP2300619398 - GE254 206,554,000 2,065,540
255 PP2300619399 - GE255 146,707,080 1,467,071
256 PP2300619400 - GE256 555,555,000 5,555,550
257 PP2300619401 - GE257 2,616,600,000 26,166,000
258 PP2300619402 - GE258 592,586,396 5,925,864
259 PP2300619403 - GE259 258,692,560 2,586,926
260 PP2300619404 - GE260 14,850,000 148,500
261 PP2300619405 - GE261 342,540,000 3,425,400
262 PP2300619406 - GE262 165,000,000 1,650,000
263 PP2300619407 - GE263 406,332,500 4,063,325
264 PP2300619408 - GE264 186,889,680 1,868,897
265 PP2300619409 - GE265 18,311,700 183,117
266 PP2300619410 - GE266 64,335,600 643,356
267 PP2300619411 - GE267 314,106,048 3,141,061
268 PP2300619412 - GE268 315,000,000 3,150,000
269 PP2300619413 - GE269 6,881,700 68,817
270 PP2300619414 - GE270 27,540,000 275,400
271 PP2300619415 - GE271 43,584,000 435,840
272 PP2300619416 - GE272 405,552,000 4,055,520
273 PP2300619417 - GE273 2,063,880,000 20,638,800
274 PP2300619418 - GE274 208,280,000 2,082,800
275 PP2300619419 - GE275 89,100,000 891,000
276 PP2300619420 - GE276 31,500,000 315,000
277 PP2300619421 - GE277 95,340,000 953,400
278 PP2300619422 - GE278 282,162,000 2,821,620
279 PP2300619423 - GE279 48,642,848 486,429
280 PP2300619424 - GE280 88,117,800 881,178
281 PP2300619425 - GE281 113,400,000 1,134,000
282 PP2300619426 - GE282 552,179,200 5,521,792
283 PP2300619427 - GE283 5,879,822 58,799
284 PP2300619428 - GE284 17,661,392 176,614
285 PP2300619429 - GE285 193,200,000 1,932,000
286 PP2300619430 - GE286 5,820,000 58,200
287 PP2300619431 - GE287 6,880,000 68,800
288 PP2300619432 - GE288 1,195,147,800 11,951,478
289 PP2300619433 - GE289 203,310,800 2,033,108
290 PP2300619434 - GE290 618,300,000 6,183,000
291 PP2300619435 - GE291 91,266,000 912,660
292 PP2300619436 - GE292 101,238,900 1,012,389
293 PP2300619437 - GE293 15,741,000 157,410
294 PP2300619438 - GE294 65,688,000 656,880
295 PP2300619439 - GE295 275,664,000 2,756,640
296 PP2300619440 - GE296 2,499,000 24,990
297 PP2300619441 - GE297 23,520,000 235,200
298 PP2300619442 - GE298 136,620,000 1,366,200
299 PP2300619443 - GE299 68,349,600 683,496
300 PP2300619444 - GE300 277,307,100 2,773,071
301 PP2300619445 - GE301 29,796,000 297,960
302 PP2300619446 - GE302 329,854,000 3,298,540
303 PP2300619447 - GE303 72,483,840 724,839
304 PP2300619448 - GE304 43,327,500 433,275
305 PP2300619449 - GE305 15,840,000 158,400
306 PP2300619450 - GE306 190,877,580 1,908,776
307 PP2300619451 - GE307 50,349,600 503,496
308 PP2300619452 - GE308 633,790,000 6,337,900
309 PP2300619453 - GE309 45,251,200 452,512
310 PP2300619454 - GE310 269,926,000 2,699,260
311 PP2300619455 - GE311 14,900,000 149,000
312 PP2300619456 - GE312 112,921,730 1,129,218
313 PP2300619457 - GE313 142,690,500 1,426,905
314 PP2300619458 - GE314 147,310,800 1,473,108
315 PP2300619459 - GE315 337,396,752 3,373,968
316 PP2300619460 - GE316 2,856,000 28,560
317 PP2300619461 - GE317 122,000,000 1,220,000
318 PP2300619462 - GE318 12,900,000 129,000
319 PP2300619463 - GE319 23,740,500 237,405
320 PP2300619464 - GE320 3,188,010 31,881
321 PP2300619465 - GE321 161,708,400 1,617,084
322 PP2300619466 - GE322 235,200,000 2,352,000
323 PP2300619467 - GE323 2,520,000 25,200
324 PP2300619468 - GE324 114,449,400 1,144,494
325 PP2300619469 - GE325 132,300,000 1,323,000
326 PP2300619470 - GE326 336,000,000 3,360,000
327 PP2300619471 - GE327 9,000,000 90,000
328 PP2300619472 - GE328 15,600,000 156,000
329 PP2300619473 - GE329 385,890,000 3,858,900
330 PP2300619474 - GE330 165,357,600 1,653,576
331 PP2300619475 - GE331 228,765,000 2,287,650
332 PP2300619476 - GE332 18,800,000 188,000
333 PP2300619477 - GE333 12,600,000 126,000
334 PP2300619478 - GE334 423,500,000 4,235,000
335 PP2300619479 - GE335 2,656,500,000 26,565,000
336 PP2300619480 - GE336 536,130,000 5,361,300
337 PP2300619481 - GE337 352,719,600 3,527,196
338 PP2300619482 - GE338 1,454,055,600 14,540,556
339 PP2300619483 - GE339 39,690,000 396,900
340 PP2300619484 - GE340 79,775,000 797,750
341 PP2300619485 - GE341 56,387,242 563,873
342 PP2300619486 - GE342 518,502,600 5,185,026
343 PP2300619487 - GE343 483,309,750 4,833,098
344 PP2300619488 - GE344 5,334,000 53,340
345 PP2300619489 - GE345 1,537,200,000 15,372,000
346 PP2300619490 - GE346 2,828,385,000 28,283,850
347 PP2300619491 - GE347 4,103,375,000 41,033,750
348 PP2300619492 - GE348 50,092,064 500,921
349 PP2300619493 - GE349 168,649,500 1,686,495
350 PP2300619494 - GE350 49,980,000 499,800
351 PP2300619495 - GE351 139,650,000 1,396,500
352 PP2300619496 - GE352 53,300,000 533,000
353 PP2300619497 - GE353 58,000,000 580,000
354 PP2300619498 - GE354 350,460,000 3,504,600
355 PP2300619499 - GE355 268,475,340 2,684,754
356 PP2300619500 - GE356 462,672,000 4,626,720
357 PP2300619501 - GE357 379,600,000 3,796,000
358 PP2300619502 - GE358 336,000,000 3,360,000
359 PP2300619503 - GE359 1,378,861,500 13,788,615
360 PP2300619504 - GE360 1,597,890,000 15,978,900
361 PP2300619505 - GE361 589,758,000 5,897,580
362 PP2300619506 - GE362 93,790,000 937,900
363 PP2300619507 - GE363 394,400,000 3,944,000
364 PP2300619508 - GE364 178,680,000 1,786,800
365 PP2300619509 - GE365 156,660,000 1,566,600
366 PP2300619510 - GE366 180,535,500 1,805,355
367 PP2300619511 - GE367 76,371,500 763,715
368 PP2300619512 - GE368 3,192,000 31,920
369 PP2300619513 - GE369 111,164,130 1,111,642
370 PP2300619514 - GE370 84,471,114 844,712
371 PP2300619515 - GE371 149,160,000 1,491,600
372 PP2300619516 - GE372 62,825,000 628,250
373 PP2300619517 - GE373 20,930,000 209,300
374 PP2300619518 - GE374 5,640,600 56,406
375 PP2300619519 - GE375 3,500,000 35,000
376 PP2300619520 - GE376 7,532,280 75,323
377 PP2300619521 - GE377 12,738,000 127,380
378 PP2300619522 - GE378 155,925,000 1,559,250
379 PP2300619523 - GE379 4,080,000 40,800
380 PP2300619524 - GE380 76,704,000 767,040
381 PP2300619525 - GE381 270,520,000 2,705,200
382 PP2300619526 - GE382 557,750,000 5,577,500
383 PP2300619527 - GE383 971,800,000 9,718,000
384 PP2300619528 - GE384 13,140,000 131,400
385 PP2300619529 - GE385 1,850,000 18,500
386 PP2300619530 - GE386 198,000,000 1,980,000
387 PP2300619531 - GE387 86,788,800 867,888
388 PP2300619532 - GE388 681,284,800 6,812,848
389 PP2300619533 - GE389 34,539,530 345,396
390 PP2300619534 - GE390 73,012,800 730,128
391 PP2300619535 - GE391 38,205,440 382,055
392 PP2300619536 - GE392 106,680,000 1,066,800
393 PP2300619537 - GE393 31,401,300 314,013
394 PP2300619538 - GE394 248,503,500 2,485,035
395 PP2300619539 - GE395 232,440,000 2,324,400
396 PP2300619540 - GE396 107,100,000 1,071,000
397 PP2300619541 - GE397 3,300,000 33,000
398 PP2300619542 - GE398 40,706,106 407,062
399 PP2300619543 - GE399 127,134,000 1,271,340
400 PP2300619544 - GE400 202,176,000 2,021,760
401 PP2300619545 - GE401 38,148,000 381,480
402 PP2300619546 - GE402 143,275,200 1,432,752
403 PP2300619547 - GE403 231,000,000 2,310,000
404 PP2300619548 - GE404 1,728,000,000 17,280,000
405 PP2300619549 - GE405 67,210,080 672,101
406 PP2300619550 - GE406 1,326,600,000 13,266,000
407 PP2300619551 - GE407 9,185,803,200 91,858,032
408 PP2300619552 - GE408 445,316,000 4,453,160
409 PP2300619553 - GE409 5,143,860,800 51,438,608
410 PP2300619554 - GE410 488,160,000 4,881,600
411 PP2300619555 - GE411 145,750,000 1,457,500
412 PP2300619556 - GE412 2,061,120,000 20,611,200
413 PP2300619557 - GE413 2,509,440,000 25,094,400
414 PP2300619558 - GE414 344,250,000 3,442,500
415 PP2300619559 - GE415 98,320,000 983,200
416 PP2300619560 - GE416 11,900,000 119,000
417 PP2300619561 - GE417 639,744,000 6,397,440
418 PP2300619562 - GE418 2,558,400,000 25,584,000
419 PP2300619563 - GE419 480,000,000 4,800,000
420 PP2300619564 - GE420 294,000,000 2,940,000
421 PP2300619565 - GE421 349,800,000 3,498,000
422 PP2300619566 - GE422 214,945,500 2,149,455
423 PP2300619567 - GE423 147,980,000 1,479,800
424 PP2300619568 - GE424 27,279,000 272,790
425 PP2300619569 - GE425 1,365,000 13,650
426 PP2300619570 - GE426 290,984,400 2,909,844
427 PP2300619571 - GE427 1,132,800,000 11,328,000
428 PP2300619572 - GE428 1,272,698,280 12,726,983
429 PP2300619573 - GE429 20,400,000 204,000
430 PP2300619574 - GE430 174,476,610 1,744,767
431 PP2300619575 - GE431 98,000,000 980,000
432 PP2300619576 - GE432 1,792,000 17,920
433 PP2300619577 - GE433 6,000,000 60,000
434 PP2300619578 - GE434 1,605,660 16,057
435 PP2300619579 - GE435 52,429,020 524,291
436 PP2300619580 - GE436 92,307,600 923,076
437 PP2300619581 - GE437 380,107,956 3,801,080
438 PP2300619582 - GE438 50,904,000 509,040
439 PP2300619583 - GE439 96,075,000 960,750
440 PP2300619584 - GE440 13,625,000 136,250
441 PP2300619585 - GE441 3,990,000 39,900
442 PP2300619586 - GE442 7,360,500 73,605
443 PP2300619587 - GE443 14,987,700 149,877
444 PP2300619588 - GE444 517,670,550 5,176,706
445 PP2300619589 - GE445 735,441,000 7,354,410
446 PP2300619590 - GE446 1,675,520,350 16,755,204
447 PP2300619591 - GE447 293,014,827 2,930,149
448 PP2300619592 - GE448 54,989,000 549,890
449 PP2300619593 - GE449 21,450,000 214,500
450 PP2300619594 - GE450 65,880,000 658,800
451 PP2300619595 - GE451 226,680,000 2,266,800
452 PP2300619596 - GE452 7,000,000 70,000
453 PP2300619597 - GE453 62,500,000 625,000
454 PP2300619598 - GE454 230,640,000 2,306,400
455 PP2300619599 - GE455 3,780,000 37,800
456 PP2300619600 - GE456 43,654,000 436,540
457 PP2300619601 - GE457 61,200,000 612,000
458 PP2300619602 - GE458 782,778,500 7,827,785
459 PP2300619603 - GE459 456,315,000 4,563,150
460 PP2300619604 - GE460 200,000,000 2,000,000
461 PP2300619605 - GE461 133,979,965 1,339,800
462 PP2300619606 - GE462 29,820,000 298,200
463 PP2300619607 - GE463 224,436,800 2,244,368
464 PP2300619608 - GE464 558,220,000 5,582,200
465 PP2300619609 - GE465 1,408,000,000 14,080,000
466 PP2300619610 - GE466 168,300,000 1,683,000
467 PP2300619611 - GE467 419,244,000 4,192,440
468 PP2300619612 - GE468 1,001,104,000 10,011,040
469 PP2300619613 - GE469 2,824,640,000 28,246,400
470 PP2300619614 - GE470 755,856,000 7,558,560
471 PP2300619615 - GE471 1,335,237,000 13,352,370
472 PP2300619616 - GE472 1,814,600,000 18,146,000
473 PP2300619617 - GE473 2,134,574,000 21,345,740
474 PP2300619618 - GE474 6,154,330,000 61,543,300
475 PP2300619619 - GE475 2,585,700,000 25,857,000
476 PP2300619620 - GE476 1,437,408,000 14,374,080
477 PP2300619621 - GE477 32,010,000 320,100
478 PP2300619622 - GE478 522,571,860 5,225,719
479 PP2300619623 - GE479 553,062,472 5,530,625
480 PP2300619624 - GE480 751,949,100 7,519,491
481 PP2300619625 - GE481 25,095,000 250,950
482 PP2300619626 - GE482 25,000,000 250,000
483 PP2300619627 - GE483 969,015,500 9,690,155
484 PP2300619628 - GE484 595,000,000 5,950,000
485 PP2300619629 - GE485 490,539,000 4,905,390
486 PP2300619630 - GE486 398,090,000 3,980,900
487 PP2300619631 - GE487 822,500,000 8,225,000
488 PP2300619632 - GE488 310,194,360 3,101,944
489 PP2300619633 - GE489 660,407,800 6,604,078
490 PP2300619634 - GE490 284,200,000 2,842,000
491 PP2300619635 - GE491 655,099,850 6,550,999
492 PP2300619636 - GE492 25,530,000 255,300
493 PP2300619637 - GE493 29,295,000 292,950
494 PP2300619638 - GE494 16,165,000 161,650
495 PP2300619639 - GE495 614,800,000 6,148,000
496 PP2300619640 - GE496 4,054,947,372 40,549,474
497 PP2300619641 - GE497 530,000,000 5,300,000
498 PP2300619642 - GE498 126,870,000 1,268,700
499 PP2300619643 - GE499 65,895,500 658,955
500 PP2300619644 - GE500 25,933,375 259,334
501 PP2300619645 - GE501 76,500,000 765,000
502 PP2300619646 - GE502 69,297,228 692,973
503 PP2300619647 - GE503 29,427,200 294,272
504 PP2300619648 - GE504 19,992,000 199,920
505 PP2300619649 - GE505 300,264,000 3,002,640
506 PP2300619650 - GE506 179,075,000 1,790,750
507 PP2300619651 - GE507 5,250,000 52,500
508 PP2300619652 - GE508 67,200,000 672,000
509 PP2300619653 - GE509 2,200,000 22,000
510 PP2300619654 - GE510 23,400,000 234,000
511 PP2300619655 - GE511 48,360,000 483,600
512 PP2300619656 - GE512 4,902,000 49,020
513 PP2300619657 - GE513 19,800,000 198,000
514 PP2300619658 - GE514 250,725,000 2,507,250
515 PP2300619659 - GE515 670,870,000 6,708,700
516 PP2300619660 - GE516 30,784,000 307,840
517 PP2300619661 - GE517 23,650,000 236,500
518 PP2300619662 - GE518 3,020,000 30,200
519 PP2300619663 - GE519 455,448,000 4,554,480
520 PP2300619664 - GE520 3,600,000 36,000
521 PP2300619665 - GE521 133,400,000 1,334,000
522 PP2300619666 - GE522 70,410,228 704,103
523 PP2300619667 - GE523 74,033,000 740,330
524 PP2300619668 - GE524 231,998,000 2,319,980
525 PP2300619669 - GE525 150,357,800 1,503,578
526 PP2300619670 - GE526 309,005,886 3,090,059
527 PP2300619671 - GE527 614,250,000 6,142,500
528 PP2300619672 - GE528 180,000,000 1,800,000
529 PP2300619673 - GE529 29,925,000 299,250
530 PP2300619674 - GE530 122,739,708 1,227,398
531 PP2300619675 - GE531 68,211,000 682,110
532 PP2300619676 - GE532 50,592,000 505,920
533 PP2300619677 - GE533 119,574,000 1,195,740
534 PP2300619678 - GE534 157,890,000 1,578,900
535 PP2300619679 - GE535 176,404,600 1,764,046
536 PP2300619680 - GE536 38,744,000 387,440
537 PP2300619681 - GE537 19,250,000 192,500
538 PP2300619682 - GE538 3,590,235,642 35,902,357
539 PP2300619683 - GE539 2,798,099,350 27,980,994
540 PP2300619684 - GE540 770,000,000 7,700,000
541 PP2300619685 - GE541 168,000,000 1,680,000
542 PP2300619686 - GE542 455,520,000 4,555,200
543 PP2300619687 - GE543 1,187,620,000 11,876,200
544 PP2300619688 - GE544 2,955,258,000 29,552,580
545 PP2300619689 - GE545 2,547,600 25,476
546 PP2300619690 - GE546 59,290,000 592,900
547 PP2300619691 - GE547 25,925,000 259,250
548 PP2300619692 - GE548 194,818,000 1,948,180
549 PP2300619693 - GE549 29,400,000 294,000
550 PP2300619694 - GE550 336,145,000 3,361,450
551 PP2300619695 - GE551 181,020,000 1,810,200
552 PP2300619696 - GE552 1,377,322,800 13,773,228
553 PP2300619697 - GE553 1,869,900,000 18,699,000
554 PP2300619698 - GE554 533,400,000 5,334,000
555 PP2300619699 - GE555 1,907,220,000 19,072,200
556 PP2300619700 - GE556 2,183,488,000 21,834,880
557 PP2300619701 - GE557 1,558,020,000 15,580,200
558 PP2300619702 - GE558 1,306,624,851 13,066,249
559 PP2300619703 - GE559 80,438,400 804,384
560 PP2300619704 - GE560 249,201,300 2,492,013
561 PP2300619705 - GE561 654,918,768 6,549,188
562 PP2300619706 - GE562 82,593,000 825,930
563 PP2300619707 - GE563 287,086,716 2,870,868
564 PP2300619708 - GE564 344,305,000 3,443,050
565 PP2300619709 - GE565 88,740,000 887,400
566 PP2300619710 - GE566 325,050,000 3,250,500
567 PP2300619711 - GE567 23,284,800 232,848
568 PP2300619712 - GE568 40,359,600 403,596
569 PP2300619713 - GE569 451,500,000 4,515,000
570 PP2300619714 - GE570 70,400,000 704,000
571 PP2300619715 - GE571 115,019,190 1,150,192
572 PP2300619716 - GE572 72,000,000 720,000
573 PP2300619717 - GE573 961,975,000 9,619,750
574 PP2300619718 - GE574 118,521,000 1,185,210
575 PP2300619719 - GE575 8,580,000 85,800
576 PP2300619720 - GE576 122,188,500 1,221,885
577 PP2300619721 - GE577 33,264,000 332,640
578 PP2300619722 - GE578 352,950,000 3,529,500
579 PP2300619723 - GE579 895,760,850 8,957,609
580 PP2300619724 - GE580 1,472,200,000 14,722,000
581 PP2300619725 - GE581 5,225,488,800 52,254,888
582 PP2300619726 - GE582 322,000,000 3,220,000
583 PP2300619727 - GE583 139,500,000 1,395,000
584 PP2300619728 - GE584 127,800,000 1,278,000
585 PP2300619729 - GE585 90,540,000 905,400
586 PP2300619730 - GE586 515,173,200 5,151,732
587 PP2300619731 - GE587 91,692,000 916,920
588 PP2300619732 - GE588 2,792,000 27,920
589 PP2300619733 - GE589 2,346,000 23,460
590 PP2300619734 - GE590 3,794,361,600 37,943,616
591 PP2300619735 - GE591 507,200,000 5,072,000
592 PP2300619736 - GE592 1,092,273,444 10,922,735
593 PP2300619737 - GE593 113,534,400 1,135,344
594 PP2300619738 - GE594 176,634,150 1,766,342
595 PP2300619739 - GE595 140,572,600 1,405,726
596 PP2300619740 - GE596 93,480,000 934,800
597 PP2300619741 - GE597 233,036,710 2,330,368
598 PP2300619742 - GE598 276,925,000 2,769,250
599 PP2300619743 - GE599 100,800,000 1,008,000
600 PP2300619744 - GE600 2,780,947,800 27,809,478
601 PP2300619745 - GE601 2,093,852,124 20,938,522
602 PP2300619746 - GE602 612,000,000 6,120,000
603 PP2300619747 - GE603 142,065,000 1,420,650
604 PP2300619748 - GE604 877,300,725 8,773,008
605 PP2300619749 - GE605 23,184,000 231,840
606 PP2300619750 - GE606 39,780,000 397,800
607 PP2300619751 - GE607 1,338,590,000 13,385,900
608 PP2300619752 - GE608 321,390,000 3,213,900
609 PP2300619753 - GE609 581,511,609 5,815,117
610 PP2300619754 - GE610 133,056,000 1,330,560
611 PP2300619755 - GE611 2,083,200 20,832
612 PP2300619756 - GE612 12,660,000 126,600
613 PP2300619757 - GE613 190,961,232 1,909,613
614 PP2300619758 - GE614 265,387,500 2,653,875
615 PP2300619759 - GE615 145,270,000 1,452,700
616 PP2300619760 - GE616 7,350,000 73,500
617 PP2300619761 - GE617 280,000,000 2,800,000
618 PP2300619762 - GE618 91,152,000 911,520
619 PP2300619763 - GE619 48,510,000 485,100
620 PP2300619764 - GE620 5,600,000 56,000
621 PP2300619765 - GE621 26,400,000 264,000
622 PP2300619766 - GE622 23,388,750 233,888
623 PP2300619767 - GE623 3,175,200 31,752
624 PP2300619768 - GE624 223,999,776 2,239,998
625 PP2300619769 - GE625 7,999,200 79,992
626 PP2300619770 - GE626 31,900,000 319,000
627 PP2300619771 - GE627 1,266,552,000 12,665,520
628 PP2300619772 - GE628 1,356,600,000 13,566,000
629 PP2300619773 - GE629 17,336,000 173,360
630 PP2300619774 - GE630 55,125,000 551,250
631 PP2300619775 - GE631 12,250,000 122,500
632 PP2300619776 - GE632 50,159,088 501,591
633 PP2300619777 - GE633 9,202,200 92,022
634 PP2300619778 - GE634 151,158,000 1,511,580
635 PP2300619779 - GE635 16,385,943 163,860
636 PP2300619780 - GE636 105,127,280 1,051,273
637 PP2300619781 - GE637 124,597,440 1,245,975
638 PP2300619782 - GE638 40,048,470 400,485
639 PP2300619783 - GE639 33,660,000 336,600
640 PP2300619784 - GE640 754,903,500 7,549,035
641 PP2300619785 - GE641 3,225,705,600 32,257,056
642 PP2300619786 - GE642 1,496,262,768 14,962,628
643 PP2300619787 - GE643 3,716,228,400 37,162,284
644 PP2300619788 - GE644 315,064,500 3,150,645
645 PP2300619789 - GE645 26,265,000 262,650
646 PP2300619790 - GE646 177,045,000 1,770,450
647 PP2300619791 - GE647 59,192,700 591,927
648 PP2300619792 - GE648 25,200,000 252,000
649 PP2300619793 - GE649 4,800,000 48,000
650 PP2300619794 - GE650 169,690,000 1,696,900
651 PP2300619795 - GE651 7,200,000 72,000
652 PP2300619796 - GE652 50,000,000 500,000
653 PP2300619797 - GE653 245,622,000 2,456,220
654 PP2300619798 - GE654 3,450,000 34,500
655 PP2300619799 - GE655 22,641,780 226,418
656 PP2300619800 - GE656 87,300,000 873,000
657 PP2300619801 - GE657 73,260,000 732,600
658 PP2300619802 - GE658 13,300,000 133,000
659 PP2300619803 - GE659 121,600,000 1,216,000
660 PP2300619804 - GE660 540,644,000 5,406,440
661 PP2300619805 - GE661 145,320,000 1,453,200
662 PP2300619806 - GE662 95,682,000 956,820
663 PP2300619807 - GE663 39,488,000 394,880
664 PP2300619808 - GE664 27,600,000 276,000
665 PP2300619809 - GE665 1,099,340 10,994
666 PP2300619810 - GE666 65,520,000 655,200
667 PP2300619811 - GE667 256,116,000 2,561,160
668 PP2300619812 - GE668 219,375,000 2,193,750
669 PP2300619813 - GE669 11,400,000 114,000
670 PP2300619814 - GE670 1,056,720,000 10,567,200
671 PP2300619815 - GE671 967,536,900 9,675,369
672 PP2300619816 - GE672 292,740,000 2,927,400
673 PP2300619817 - GE673 196,930,020 1,969,301
674 PP2300619818 - GE674 121,950,000 1,219,500
675 PP2300619819 - GE675 1,250,991,280 12,509,913
676 PP2300619820 - GE676 1,308,904,380 13,089,044
677 PP2300619821 - GE677 229,824,000 2,298,240
678 PP2300619822 - GE678 2,472,000 24,720
679 PP2300619823 - GE679 215,600,000 2,156,000
680 PP2300619824 - GE680 155,375,500 1,553,755
681 PP2300619825 - GE681 164,952,000 1,649,520
682 PP2300619826 - GE682 1,105,303,815 11,053,039
683 PP2300619827 - GE683 577,489,500 5,774,895
684 PP2300619828 - GE684 27,104,280 271,043
685 PP2300619829 - GE685 105,374,000 1,053,740
686 PP2300619830 - GE686 48,411,000 484,110
687 PP2300619831 - GE687 83,200,000 832,000
688 PP2300619832 - GE688 56,700,000 567,000
689 PP2300619833 - GE689 153,410,000 1,534,100
690 PP2300619834 - GE690 14,645,400 146,454
691 PP2300619835 - GE691 534,000,000 5,340,000
692 PP2300619836 - GE692 1,276,506,000 12,765,060
693 PP2300619837 - GE693 391,600,000 3,916,000
694 PP2300619838 - GE694 31,161,900 311,619
695 PP2300619839 - GE695 277,200,000 2,772,000
696 PP2300619840 - GE696 11,800,000 118,000
697 PP2300619841 - GE697 53,768,000 537,680
698 PP2300619842 - GE698 497,805,000 4,978,050
699 PP2300619843 - GE699 436,613,460 4,366,135
700 PP2300619844 - GE700 43,092,000 430,920
701 PP2300619845 - GE701 96,240,900 962,409
702 PP2300619846 - GE702 166,160,000 1,661,600
703 PP2300619847 - GE703 99,964,536 999,646
704 PP2300619848 - GE704 36,960,000 369,600
705 PP2300619849 - GE705 118,745,000 1,187,450
706 PP2300619850 - GE706 336,589,500 3,365,895
707 PP2300619851 - GE707 564,672,780 5,646,728
708 PP2300619852 - GE708 330,453,753 3,304,538
709 PP2300619853 - GE709 80,850,000 808,500
710 PP2300619854 - GE710 212,738,400 2,127,384
711 PP2300619855 - GE711 237,010,000 2,370,100
712 PP2300619856 - GE712 5,405,400 54,054
713 PP2300619857 - GE713 40,518,180 405,182
714 PP2300619858 - GE714 266,175,000 2,661,750
715 PP2300619859 - GE715 778,240,800 7,782,408
716 PP2300619860 - GE716 18,615,510 186,156
717 PP2300619861 - GE717 84,950,800 849,508
718 PP2300619862 - GE718 88,681,600 886,816
719 PP2300619863 - GE719 80,960,000 809,600
720 PP2300619864 - GE720 1,241,779,500 12,417,795
721 PP2300619865 - GE721 1,262,600,000 12,626,000
722 PP2300619866 - GE722 911,064,000 9,110,640
723 PP2300619867 - GE723 10,674,300 106,743
724 PP2300619868 - GE724 8,448,000 84,480
725 PP2300619869 - GE725 6,615,000 66,150
726 PP2300619870 - GE726 10,340,000 103,400
727 PP2300619871 - GE727 155,875,000 1,558,750
728 PP2300619872 - GE728 173,237,400 1,732,374
729 PP2300619873 - GE729 102,900,000 1,029,000
730 PP2300619874 - GE730 21,200,000 212,000
731 PP2300619875 - GE731 2,100,000 21,000
732 PP2300619876 - GE732 62,500,000 625,000
733 PP2300619877 - GE733 8,397,900 83,979
734 PP2300619878 - GE734 15,100,000 151,000
735 PP2300619879 - GE735 38,000,000 380,000
736 PP2300619880 - GE736 274,365,000 2,743,650
737 PP2300619881 - GE737 92,400,000 924,000
738 PP2300619882 - GE738 8,488,920 84,890
739 PP2300619883 - GE739 22,250,000 222,500
740 PP2300619884 - GE740 296,257,500 2,962,575
741 PP2300619885 - GE741 699,897,600 6,998,976
742 PP2300619886 - GE742 58,795,300 587,953
743 PP2300619887 - GE743 394,680,000 3,946,800
744 PP2300619888 - GE744 556,000,000 5,560,000
745 PP2300619889 - GE745 1,147,600,000 11,476,000
746 PP2300619890 - GE746 2,087,924,800 20,879,248
747 PP2300619891 - GE747 985,760,000 9,857,600
748 PP2300619892 - GE748 675,864,000 6,758,640
749 PP2300619893 - GE749 521,848,800 5,218,488
750 PP2300619894 - GE750 329,450,000 3,294,500
751 PP2300619895 - GE751 2,666,283,669 26,662,837
752 PP2300619896 - GE752 1,283,520,960 12,835,210
753 PP2300619897 - GE753 1,690,000,000 16,900,000
754 PP2300619898 - GE754 889,950,000 8,899,500
755 PP2300619899 - GE755 1,104,414,000 11,044,140
756 PP2300619900 - GE756 45,474,000 454,740
757 PP2300619901 - GE757 31,230,000 312,300
758 PP2300619902 - GE758 60,436,000 604,360
759 PP2300619903 - GE759 452,200,000 4,522,000
760 PP2300619904 - GE760 341,500,000 3,415,000
761 PP2300619905 - GE761 357,500,000 3,575,000
762 PP2300619906 - GE762 1,698,368,763 16,983,688
763 PP2300619907 - GE763 299,250,000 2,992,500
764 PP2300619908 - GE764 391,300,000 3,913,000
765 PP2300619909 - GE765 291,410,000 2,914,100
766 PP2300619910 - GE766 622,720,000 6,227,200
767 PP2300619911 - GE767 49,555,000 495,550
768 PP2300619912 - GE768 52,000,000 520,000
769 PP2300619913 - GE769 144,360,000 1,443,600
770 PP2300619914 - GE770 1,514,700 15,147
771 PP2300619915 - GE771 254,400,000 2,544,000
772 PP2300619916 - GE772 154,800,000 1,548,000
773 PP2300619917 - GE773 43,272,000 432,720
774 PP2300619918 - GE774 22,000,000 220,000
775 PP2300619919 - GE775 170,964,000 1,709,640
776 PP2300619920 - GE776 58,035,000 580,350
777 PP2300619921 - GE777 4,140,000 41,400
778 PP2300619922 - GE778 80,385,000 803,850
779 PP2300619923 - GE779 95,886,000 958,860
780 PP2300619924 - GE780 130,118,000 1,301,180
781 PP2300619925 - GE781 102,000,000 1,020,000
782 PP2300619926 - GE782 303,180,000 3,031,800
783 PP2300619927 - GE783 2,098,000 20,980
784 PP2300619928 - GE784 41,985,000 419,850
785 PP2300619929 - GE785 1,389,444,000 13,894,440
786 PP2300619930 - GE786 993,804,650 9,938,047
787 PP2300619931 - GE787 834,019,200 8,340,192
788 PP2300619932 - GE788 10,163,840 101,639
789 PP2300619933 - GE789 411,731,500 4,117,315
790 PP2300619934 - GE790 49,413,000 494,130
791 PP2300619935 - GE791 4,250,000 42,500
792 PP2300619936 - GE792 97,440,000 974,400
793 PP2300619937 - GE793 14,800,000 148,000
794 PP2300619938 - GE794 42,021,000 420,210
795 PP2300619939 - GE795 28,117,320 281,174
796 PP2300619940 - GE796 571,402,800 5,714,028
797 PP2300619941 - GE797 7,500,000 75,000
798 PP2300619942 - GE798 51,168,495 511,685
799 PP2300619943 - GE799 3,840,000 38,400
800 PP2300619944 - GE800 253,716,750 2,537,168
801 PP2300619945 - GE801 25,125,870 251,259
802 PP2300619946 - GE802 6,285,020 62,851
803 PP2300619947 - GE803 11,151,000 111,510
804 PP2300619948 - GE804 198,226,341 1,982,264
805 PP2300619949 - GE805 7,350,000 73,500
806 PP2300619950 - GE806 141,324,330 1,413,244
807 PP2300619951 - GE807 5,517,600 55,176
808 PP2300619952 - GE808 13,185,000 131,850
809 PP2300619953 - GE809 60,000,000 600,000
810 PP2300619954 - GE810 83,300,000 833,000
811 PP2300619955 - GE811 27,468,000 274,680
812 PP2300619956 - GE812 2,691,136,000 26,911,360
813 PP2300619957 - GE813 122,231,820 1,222,319
814 PP2300619958 - GE814 7,840,000 78,400
815 PP2300619959 - GE815 858,000,000 8,580,000
816 PP2300619960 - GE816 2,580,591,825 25,805,919
817 PP2300619961 - GE817 323,400,000 3,234,000
818 PP2300619962 - GE818 1,181,400,000 11,814,000
819 PP2300619963 - GE819 98,884,800 988,848
820 PP2300619964 - GE820 518,700,000 5,187,000
821 PP2300619965 - GE821 252,000,000 2,520,000
822 PP2300619966 - GE822 68,000,000 680,000
823 PP2300619967 - GE823 119,700,000 1,197,000
824 PP2300619968 - GE824 8,601,600 86,016
825 PP2300619969 - GE825 651,904,500 6,519,045
826 PP2300619970 - GE826 643,928,355 6,439,284
827 PP2300619971 - GE827 75,600,000 756,000
828 PP2300619972 - GE828 193,604,000 1,936,040
829 PP2300619973 - GE829 119,070,000 1,190,700
830 PP2300619974 - GE830 158,844,000 1,588,440
831 PP2300619975 - GE831 2,711,800 27,118
832 PP2300619976 - GE832 433,877,850 4,338,779
833 PP2300619977 - GE833 1,208,088,000 12,080,880
834 PP2300619978 - GE834 406,350,000 4,063,500
835 PP2300619979 - GE835 139,374,000 1,393,740
836 PP2300619980 - GE836 159,250,000 1,592,500
837 PP2300619981 - GE837 39,501,000 395,010
838 PP2300619982 - GE838 100,000,000 1,000,000
839 PP2300619983 - GE839 249,000,000 2,490,000
840 PP2300619984 - GE840 115,970,400 1,159,704
841 PP2300619985 - GE841 19,760,000 197,600
842 PP2300619986 - GE842 148,413,000 1,484,130
843 PP2300619987 - GE843 681,806,170 6,818,062
844 PP2300619988 - GE844 757,800,000 7,578,000
845 PP2300619989 - GE845 364,367,430 3,643,675
846 PP2300619990 - GE846 435,120,000 4,351,200
847 PP2300619991 - GE847 144,900,000 1,449,000
848 PP2300619992 - GE848 620,734,000 6,207,340
849 PP2300619993 - GE849 518,760,000 5,187,600
850 PP2300619994 - GE850 168,140,800 1,681,408
851 PP2300619995 - GE851 4,000,880,830 40,008,809
852 PP2300619996 - GE852 522,107,456 5,221,075
853 PP2300619997 - GE853 734,160,000 7,341,600
854 PP2300619998 - GE854 52,390,800 523,908
855 PP2300619999 - GE855 69,426,000 694,260
856 PP2300620000 - GE856 27,810,000 278,100
857 PP2300620001 - GE857 57,260,000 572,600
858 PP2300620002 - GE858 26,100,000 261,000
859 PP2300620003 - GE859 1,201,373,250 12,013,733
860 PP2300620004 - GE860 90,047,500 900,475
861 PP2300620005 - GE861 38,600,000 386,000
862 PP2300620006 - GE862 133,516,500 1,335,165
863 PP2300620007 - GE863 608,000,000 6,080,000
864 PP2300620008 - GE864 25,578,000 255,780
865 PP2300620009 - GE865 1,440,796,000 14,407,960
866 PP2300620010 - GE866 442,755,510 4,427,556
867 PP2300620011 - GE867 696,000,000 6,960,000
868 PP2300620012 - GE868 216,000,000 2,160,000
869 PP2300620013 - GE869 173,382,000 1,733,820
870 PP2300620014 - GE870 131,600,000 1,316,000
871 PP2300620015 - GE871 182,400,000 1,824,000
872 PP2300620016 - GE872 75,254,520 752,546
873 PP2300620017 - GE873 300,468,000 3,004,680
874 PP2300620018 - GE874 198,475,000 1,984,750
875 PP2300620019 - GE875 200,197,200 2,001,972
876 PP2300620020 - GE876 218,925,000 2,189,250
877 PP2300620021 - GE877 141,986,500 1,419,865
878 PP2300620022 - GE878 8,606,700 86,067
879 PP2300620023 - GE879 159,712,500 1,597,125
880 PP2300620024 - GE880 31,500,000 315,000
881 PP2300620025 - GE881 41,391,000 413,910
882 PP2300620026 - GE882 45,360,000 453,600
883 PP2300620027 - GE883 11,640,000 116,400
884 PP2300620028 - GE884 1,530,000 15,300
885 PP2300620029 - GE885 4,200,000 42,000
886 PP2300620030 - GE886 59,640,000 596,400
887 PP2300620031 - GE887 167,543,200 1,675,432
888 PP2300620032 - GE888 542,880,000 5,428,800
889 PP2300620033 - GE889 550,620,000 5,506,200
890 PP2300620034 - GE890 251,370,000 2,513,700
891 PP2300620035 - GE891 215,600,000 2,156,000
892 PP2300620036 - GE892 743,400,000 7,434,000
893 PP2300620037 - GE893 911,360,000 9,113,600
894 PP2300620038 - GE894 116,485,750 1,164,858
895 PP2300620039 - GE895 317,979,200 3,179,792
896 PP2300620040 - GE896 9,576,000 95,760
897 PP2300620041 - GE897 106,000,000 1,060,000
898 PP2300620042 - GE898 942,588,990 9,425,890
899 PP2300620043 - GE899 119,700,000 1,197,000
900 PP2300620044 - GE900 4,027,520,000 40,275,200
901 PP2300620045 - GE901 1,836,501,000 18,365,010
902 PP2300620046 - GE902 999,960,500 9,999,605
903 PP2300620047 - GE903 59,858,000 598,580
904 PP2300620048 - GE904 162,224,160 1,622,242
905 PP2300620049 - GE905 133,868,000 1,338,680
906 PP2300620050 - GE906 148,558,851 1,485,589
907 PP2300620051 - GE907 52,857,360 528,574
908 PP2300620052 - GE908 22,250,000 222,500
909 PP2300620053 - GE909 46,498,400 464,984
910 PP2300620054 - GE910 19,950,000 199,500
911 PP2300620055 - GE911 356,686,000 3,566,860
912 PP2300620056 - GE912 73,912,300 739,123
913 PP2300620057 - GE913 6,360,000 63,600
914 PP2300620058 - GE914 42,000,000 420,000
915 PP2300620059 - GE915 59,978,124 599,782
916 PP2300620060 - GE916 25,530,400 255,304
917 PP2300620061 - GE917 51,000,000 510,000
918 PP2300620062 - GE918 24,948,000 249,480
919 PP2300620063 - GE919 107,300,000 1,073,000
920 PP2300620064 - GE920 38,614,548 386,146
921 PP2300620065 - GE921 90,324,160 903,242
922 PP2300620066 - GE922 444,558,891 4,445,589
923 PP2300620067 - GE923 10,272,000 102,720
924 PP2300620068 - GE924 352,170,000 3,521,700
925 PP2300620069 - GE925 2,410,000 24,100
926 PP2300620070 - GE926 8,550,000 85,500
927 PP2300620071 - GE927 1,450,285,830 14,502,859
928 PP2300620072 - GE928 626,400,000 6,264,000
929 PP2300620073 - GE929 3,938,220,000 39,382,200
930 PP2300620074 - GE930 577,788,000 5,777,880
931 PP2300620075 - GE931 331,280,000 3,312,800
932 PP2300620076 - GE932 20,520,000 205,200
933 PP2300620077 - GE933 24,619,896 246,199
934 PP2300620078 - GE934 60,000,000 600,000
935 PP2300620079 - GE935 16,000,000 160,000
936 PP2300620080 - GE936 8,100,000 81,000
937 PP2300620081 - GE937 74,370,000 743,700
938 PP2300620082 - GE938 334,322,100 3,343,221
939 PP2300620083 - GE939 213,242,500 2,132,425
940 PP2300620084 - GE940 43,210,000 432,100
941 PP2300620085 - GE941 1,277,649,870 12,776,499
942 PP2300620086 - GE942 57,600,000 576,000
943 PP2300620087 - GE943 149,325,000 1,493,250
944 PP2300620088 - GE944 136,032,000 1,360,320
945 PP2300620089 - GE945 550,000,000 5,500,000
946 PP2300620090 - GE946 22,631,700 226,317
947 PP2300620091 - GE947 123,000,000 1,230,000
948 PP2300620092 - GE948 319,800,000 3,198,000
949 PP2300620093 - GE949 75,537,000 755,370
950 PP2300620094 - GE950 1,369,307,100 13,693,071
951 PP2300620095 - GE951 62,294,400 622,944
952 PP2300620096 - GE952 544,825,000 5,448,250
953 PP2300620097 - GE953 98,000,000 980,000
954 PP2300620098 - GE954 169,592,800 1,695,928
955 PP2300620099 - GE955 583,800,000 5,838,000
956 PP2300620100 - GE956 495,342,000 4,953,420
957 PP2300620101 - GE957 274,320,000 2,743,200
958 PP2300620102 - GE958 29,155,000 291,550
959 PP2300620103 - GE959 14,310,000 143,100
960 PP2300620104 - GE960 48,927,000 489,270
961 PP2300620105 - GE961 32,760,000 327,600
962 PP2300620106 - GE962 18,720,000 187,200
963 PP2300620107 - GE963 21,464,400 214,644
964 PP2300620108 - GE964 19,380,000 193,800
965 PP2300620109 - GE965 37,736,400 377,364
966 PP2300620110 - GE966 40,226,760 402,268
967 PP2300620111 - GE967 105,450,000 1,054,500
968 PP2300620112 - GE968 69,020,000 690,200
969 PP2300620113 - GE969 7,598,100 75,981
970 PP2300620114 - GE970 65,184,000 651,840
971 PP2300620115 - GE971 21,600,000 216,000
972 PP2300620116 - VX001 11,626,650 116,267
973 PP2300620117 - VX002 841,944,420 8,419,445
974 PP2300620118 - VX003 26,507,040 265,071
975 PP2300620119 - VX004 12,465,600 124,656
976 PP2300620120 - VX005 132,877,250 1,328,773
977 PP2300620121 - VX006 55,440,000 554,400
978 PP2300620122 - VX007 371,381,070 3,713,811
979 PP2300620123 - VX008 26,766,000 267,660
980 PP2300620124 - VX009 44,171,400 441,714
981 PP2300620125 - VX010 419,668,800 4,196,688
982 PP2300620126 - VX011 395,539,200 3,955,392
983 PP2300620127 - VX012 230,712,200 2,307,122
984 PP2300620128 - VX013 461,084,400 4,610,844
985 PP2300620129 - VX014 1,222,400,000 12,224,000
986 PP2300620130 - VX015 75,600,000 756,000
987 PP2300620131 - VX016 112,320,000 1,123,200
GE001
Mã phần lô PP2300619145
Giá từng phần lô 4,616,598,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,165,982
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE002
Mã phần lô PP2300619146
Giá từng phần lô 2,887,165,209
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,871,653
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE003
Mã phần lô PP2300619147
Giá từng phần lô 919,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,192,120
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE004
Mã phần lô PP2300619148
Giá từng phần lô 1,111,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,112,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE005
Mã phần lô PP2300619149
Giá từng phần lô 1,207,434,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,074,346
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE006
Mã phần lô PP2300619150
Giá từng phần lô 48,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,740
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE007
Mã phần lô PP2300619151
Giá từng phần lô 32,101,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,011
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE008
Mã phần lô PP2300619152
Giá từng phần lô 198,085,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,854
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE009
Mã phần lô PP2300619153
Giá từng phần lô 308,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,084,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE010
Mã phần lô PP2300619154
Giá từng phần lô 2,046,542,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,465,424
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE011
Mã phần lô PP2300619155
Giá từng phần lô 2,347,448,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,474,484
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE012
Mã phần lô PP2300619156
Giá từng phần lô 253,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,539,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE013
Mã phần lô PP2300619157
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE014
Mã phần lô PP2300619158
Giá từng phần lô 104,697,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,970
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE015
Mã phần lô PP2300619159
Giá từng phần lô 123,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE016
Mã phần lô PP2300619160
Giá từng phần lô 292,020,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,920,203
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE017
Mã phần lô PP2300619161
Giá từng phần lô 146,412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,125
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE018
Mã phần lô PP2300619162
Giá từng phần lô 166,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,240
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE019
Mã phần lô PP2300619163
Giá từng phần lô 81,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,580
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE020
Mã phần lô PP2300619164
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE021
Mã phần lô PP2300619165
Giá từng phần lô 228,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,282,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE022
Mã phần lô PP2300619166
Giá từng phần lô 31,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE023
Mã phần lô PP2300619167
Giá từng phần lô 5,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE024
Mã phần lô PP2300619168
Giá từng phần lô 3,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE025
Mã phần lô PP2300619169
Giá từng phần lô 19,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,020
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE026
Mã phần lô PP2300619170
Giá từng phần lô 316,342,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,163,428
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE027
Mã phần lô PP2300619171
Giá từng phần lô 136,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,950
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE028
Mã phần lô PP2300619172
Giá từng phần lô 51,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE029
Mã phần lô PP2300619173
Giá từng phần lô 83,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE030
Mã phần lô PP2300619174
Giá từng phần lô 16,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,740
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE031
Mã phần lô PP2300619175
Giá từng phần lô 40,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE032
Mã phần lô PP2300619176
Giá từng phần lô 176,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,767,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE033
Mã phần lô PP2300619177
Giá từng phần lô 190,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,906,380
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE034
Mã phần lô PP2300619178
Giá từng phần lô 386,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,868,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE035
Mã phần lô PP2300619179
Giá từng phần lô 761,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,612,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE036
Mã phần lô PP2300619180
Giá từng phần lô 693,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,933,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE037
Mã phần lô PP2300619181
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE038
Mã phần lô PP2300619182
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE039
Mã phần lô PP2300619183
Giá từng phần lô 69,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,420
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE040
Mã phần lô PP2300619184
Giá từng phần lô 852,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE041
Mã phần lô PP2300619185
Giá từng phần lô 673,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE042
Mã phần lô PP2300619186
Giá từng phần lô 201,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,017,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE043
Mã phần lô PP2300619187
Giá từng phần lô 391,449,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,914,496
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE044
Mã phần lô PP2300619188
Giá từng phần lô 355,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,557,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE045
Mã phần lô PP2300619189
Giá từng phần lô 235,254,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,543
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE046
Mã phần lô PP2300619190
Giá từng phần lô 139,405,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,394,052
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE047
Mã phần lô PP2300619191
Giá từng phần lô 381,972,756
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,819,728
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE048
Mã phần lô PP2300619192
Giá từng phần lô 33,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,590
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE049
Mã phần lô PP2300619193
Giá từng phần lô 102,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE050
Mã phần lô PP2300619194
Giá từng phần lô 373,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE051
Mã phần lô PP2300619195
Giá từng phần lô 67,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE052
Mã phần lô PP2300619196
Giá từng phần lô 135,795,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,957
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE053
Mã phần lô PP2300619197
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE054
Mã phần lô PP2300619198
Giá từng phần lô 87,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,060
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE055
Mã phần lô PP2300619199
Giá từng phần lô 346,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,468,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE056
Mã phần lô PP2300619200
Giá từng phần lô 948,033,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,480,335
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE057
Mã phần lô PP2300619201
Giá từng phần lô 297,855,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,978,556
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE058
Mã phần lô PP2300619202
Giá từng phần lô 164,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE059
Mã phần lô PP2300619203
Giá từng phần lô 108,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE060
Mã phần lô PP2300619204
Giá từng phần lô 11,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,520
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE061
Mã phần lô PP2300619205
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE062
Mã phần lô PP2300619206
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE063
Mã phần lô PP2300619207
Giá từng phần lô 1,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,040
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE064
Mã phần lô PP2300619208
Giá từng phần lô 327,686,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,863
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE065
Mã phần lô PP2300619209
Giá từng phần lô 1,373,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,738,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE066
Mã phần lô PP2300619210
Giá từng phần lô 273,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,734,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE067
Mã phần lô PP2300619211
Giá từng phần lô 568,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,685,180
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE068
Mã phần lô PP2300619212
Giá từng phần lô 153,683,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,838
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE069
Mã phần lô PP2300619213
Giá từng phần lô 1,638,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,385,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE070
Mã phần lô PP2300619214
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE071
Mã phần lô PP2300619215
Giá từng phần lô 199,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,997,120
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE072
Mã phần lô PP2300619216
Giá từng phần lô 152,177,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,770
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE073
Mã phần lô PP2300619217
Giá từng phần lô 592,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,926,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE074
Mã phần lô PP2300619218
Giá từng phần lô 771,152,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,711,527
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE075
Mã phần lô PP2300619219
Giá từng phần lô 307,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,070,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE076
Mã phần lô PP2300619220
Giá từng phần lô 1,249,960,707
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,499,608
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE077
Mã phần lô PP2300619221
Giá từng phần lô 130,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE078
Mã phần lô PP2300619222
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE079
Mã phần lô PP2300619223
Giá từng phần lô 503,844,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,038,449
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE080
Mã phần lô PP2300619224
Giá từng phần lô 59,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE081
Mã phần lô PP2300619225
Giá từng phần lô 20,903,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,034
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE082
Mã phần lô PP2300619226
Giá từng phần lô 137,050,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,502
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE083
Mã phần lô PP2300619227
Giá từng phần lô 10,473,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,737
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE084
Mã phần lô PP2300619228
Giá từng phần lô 1,466,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,660,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE085
Mã phần lô PP2300619229
Giá từng phần lô 488,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,881,480
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE086
Mã phần lô PP2300619230
Giá từng phần lô 337,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE087
Mã phần lô PP2300619231
Giá từng phần lô 5,527,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,271,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE088
Mã phần lô PP2300619232
Giá từng phần lô 6,466,259,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,662,597
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE089
Mã phần lô PP2300619233
Giá từng phần lô 1,151,539,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,515,392
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE090
Mã phần lô PP2300619234
Giá từng phần lô 2,995,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE091
Mã phần lô PP2300619235
Giá từng phần lô 677,728,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,777,288
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE092
Mã phần lô PP2300619236
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE093
Mã phần lô PP2300619237
Giá từng phần lô 212,586,496
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,865
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE094
Mã phần lô PP2300619238
Giá từng phần lô 1,591,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,916,320
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE095
Mã phần lô PP2300619239
Giá từng phần lô 738,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,381,220
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE096
Mã phần lô PP2300619240
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE097
Mã phần lô PP2300619241
Giá từng phần lô 162,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE098
Mã phần lô PP2300619242
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE099
Mã phần lô PP2300619243
Giá từng phần lô 151,168,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,511,685
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE100
Mã phần lô PP2300619244
Giá từng phần lô 8,151,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,510
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE101
Mã phần lô PP2300619245
Giá từng phần lô 41,995,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,958
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE102
Mã phần lô PP2300619246
Giá từng phần lô 75,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE103
Mã phần lô PP2300619247
Giá từng phần lô 107,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,160
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE104
Mã phần lô PP2300619248
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE105
Mã phần lô PP2300619249
Giá từng phần lô 22,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE106
Mã phần lô PP2300619250
Giá từng phần lô 132,676,362
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,764
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE107
Mã phần lô PP2300619251
Giá từng phần lô 116,839,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,392
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE108
Mã phần lô PP2300619252
Giá từng phần lô 116,154,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,545
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE109
Mã phần lô PP2300619253
Giá từng phần lô 27,520,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,210
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE110
Mã phần lô PP2300619254
Giá từng phần lô 283,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE111
Mã phần lô PP2300619255
Giá từng phần lô 229,906,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,299,070
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE112
Mã phần lô PP2300619256
Giá từng phần lô 568,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE113
Mã phần lô PP2300619257
Giá từng phần lô 191,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE114
Mã phần lô PP2300619258
Giá từng phần lô 402,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,026,520
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE115
Mã phần lô PP2300619259
Giá từng phần lô 31,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,160
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE116
Mã phần lô PP2300619260
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE117
Mã phần lô PP2300619261
Giá từng phần lô 1,247,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,472,480
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE118
Mã phần lô PP2300619262
Giá từng phần lô 11,684,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,843
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE119
Mã phần lô PP2300619263
Giá từng phần lô 305,701,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,057,016
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE120
Mã phần lô PP2300619264
Giá từng phần lô 78,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE121
Mã phần lô PP2300619265
Giá từng phần lô 89,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,380
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE122
Mã phần lô PP2300619266
Giá từng phần lô 79,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE123
Mã phần lô PP2300619267
Giá từng phần lô 108,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE124
Mã phần lô PP2300619268
Giá từng phần lô 90,444,222
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,443
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE125
Mã phần lô PP2300619269
Giá từng phần lô 81,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE126
Mã phần lô PP2300619270
Giá từng phần lô 30,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,340
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE127
Mã phần lô PP2300619271
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE128
Mã phần lô PP2300619272
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE129
Mã phần lô PP2300619273
Giá từng phần lô 4,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,550
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE130
Mã phần lô PP2300619274
Giá từng phần lô 753,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,537,590
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE131
Mã phần lô PP2300619275
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE132
Mã phần lô PP2300619276
Giá từng phần lô 146,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,467,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE133
Mã phần lô PP2300619277
Giá từng phần lô 109,580,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,806
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE134
Mã phần lô PP2300619278
Giá từng phần lô 82,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE135
Mã phần lô PP2300619279
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE136
Mã phần lô PP2300619280
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE137
Mã phần lô PP2300619281
Giá từng phần lô 368,877,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,688,776
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE138
Mã phần lô PP2300619282
Giá từng phần lô 721,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE139
Mã phần lô PP2300619283
Giá từng phần lô 855,056,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,563
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE140
Mã phần lô PP2300619284
Giá từng phần lô 434,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE141
Mã phần lô PP2300619285
Giá từng phần lô 52,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,360
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE142
Mã phần lô PP2300619286
Giá từng phần lô 342,840,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,428,404
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE143
Mã phần lô PP2300619287
Giá từng phần lô 70,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE144
Mã phần lô PP2300619288
Giá từng phần lô 280,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,809,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE145
Mã phần lô PP2300619289
Giá từng phần lô 391,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE146
Mã phần lô PP2300619290
Giá từng phần lô 1,026,247,365
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,262,474
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE147
Mã phần lô PP2300619291
Giá từng phần lô 98,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE148
Mã phần lô PP2300619292
Giá từng phần lô 451,936,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,519,368
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE149
Mã phần lô PP2300619293
Giá từng phần lô 160,916,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,170
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE150
Mã phần lô PP2300619294
Giá từng phần lô 422,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,222,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE151
Mã phần lô PP2300619295
Giá từng phần lô 45,543,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,435
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE152
Mã phần lô PP2300619296
Giá từng phần lô 82,560,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,610
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE153
Mã phần lô PP2300619297
Giá từng phần lô 24,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,440
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE154
Mã phần lô PP2300619298
Giá từng phần lô 166,362,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,620
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE155
Mã phần lô PP2300619299
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE156
Mã phần lô PP2300619300
Giá từng phần lô 41,655,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,556
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE157
Mã phần lô PP2300619301
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE158
Mã phần lô PP2300619302
Giá từng phần lô 134,401,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,017
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE159
Mã phần lô PP2300619303
Giá từng phần lô 8,897,884
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,979
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE160
Mã phần lô PP2300619304
Giá từng phần lô 182,504,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,825,047
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE161
Mã phần lô PP2300619305
Giá từng phần lô 18,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,950
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE162
Mã phần lô PP2300619306
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE163
Mã phần lô PP2300619307
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE164
Mã phần lô PP2300619308
Giá từng phần lô 33,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE165
Mã phần lô PP2300619309
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE166
Mã phần lô PP2300619310
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE167
Mã phần lô PP2300619311
Giá từng phần lô 1,043,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,430,180
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE168
Mã phần lô PP2300619312
Giá từng phần lô 1,152,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE169
Mã phần lô PP2300619313
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE170
Mã phần lô PP2300619314
Giá từng phần lô 1,016,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE171
Mã phần lô PP2300619315
Giá từng phần lô 343,526,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,435,264
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE172
Mã phần lô PP2300619316
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE173
Mã phần lô PP2300619317
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE174
Mã phần lô PP2300619318
Giá từng phần lô 2,315,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,157,420
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE175
Mã phần lô PP2300619319
Giá từng phần lô 460,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE176
Mã phần lô PP2300619320
Giá từng phần lô 958,353,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,583,535
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE177
Mã phần lô PP2300619321
Giá từng phần lô 1,250,344,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,503,442
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE178
Mã phần lô PP2300619322
Giá từng phần lô 127,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE179
Mã phần lô PP2300619323
Giá từng phần lô 445,032,459
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,450,325
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE180
Mã phần lô PP2300619324
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE181
Mã phần lô PP2300619325
Giá từng phần lô 160,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE182
Mã phần lô PP2300619326
Giá từng phần lô 205,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE183
Mã phần lô PP2300619327
Giá từng phần lô 62,237,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,377
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE184
Mã phần lô PP2300619328
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE185
Mã phần lô PP2300619329
Giá từng phần lô 372,562,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,725,624
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE186
Mã phần lô PP2300619330
Giá từng phần lô 419,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,199,580
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE187
Mã phần lô PP2300619331
Giá từng phần lô 329,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,298,680
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE188
Mã phần lô PP2300619332
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE189
Mã phần lô PP2300619333
Giá từng phần lô 120,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE190
Mã phần lô PP2300619334
Giá từng phần lô 31,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE191
Mã phần lô PP2300619335
Giá từng phần lô 628,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,283,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE192
Mã phần lô PP2300619336
Giá từng phần lô 613,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE193
Mã phần lô PP2300619337
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE194
Mã phần lô PP2300619338
Giá từng phần lô 79,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE195
Mã phần lô PP2300619339
Giá từng phần lô 1,011,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE196
Mã phần lô PP2300619340
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE197
Mã phần lô PP2300619341
Giá từng phần lô 550,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,507,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE198
Mã phần lô PP2300619342
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE199
Mã phần lô PP2300619343
Giá từng phần lô 398,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,982,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE200
Mã phần lô PP2300619344
Giá từng phần lô 164,994,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,949
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE201
Mã phần lô PP2300619345
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE202
Mã phần lô PP2300619346
Giá từng phần lô 5,367,617,892
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,676,179
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE203
Mã phần lô PP2300619347
Giá từng phần lô 502,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,020,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE204
Mã phần lô PP2300619348
Giá từng phần lô 4,775,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE205
Mã phần lô PP2300619349
Giá từng phần lô 1,897,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE206
Mã phần lô PP2300619350
Giá từng phần lô 1,215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE207
Mã phần lô PP2300619351
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE208
Mã phần lô PP2300619352
Giá từng phần lô 1,825,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE209
Mã phần lô PP2300619353
Giá từng phần lô 449,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,720
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE210
Mã phần lô PP2300619354
Giá từng phần lô 1,002,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,020,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE211
Mã phần lô PP2300619355
Giá từng phần lô 111,846,042
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,461
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE212
Mã phần lô PP2300619356
Giá từng phần lô 51,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE213
Mã phần lô PP2300619357
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE214
Mã phần lô PP2300619358
Giá từng phần lô 152,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE215
Mã phần lô PP2300619359
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE216
Mã phần lô PP2300619360
Giá từng phần lô 169,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE217
Mã phần lô PP2300619361
Giá từng phần lô 10,747,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,470
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE218
Mã phần lô PP2300619362
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE219
Mã phần lô PP2300619363
Giá từng phần lô 2,278,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE220
Mã phần lô PP2300619364
Giá từng phần lô 1,104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE221
Mã phần lô PP2300619365
Giá từng phần lô 2,583,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,830,870
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE222
Mã phần lô PP2300619366
Giá từng phần lô 4,316,517,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,165,180
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE223
Mã phần lô PP2300619367
Giá từng phần lô 435,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE224
Mã phần lô PP2300619368
Giá từng phần lô 1,435,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE225
Mã phần lô PP2300619369
Giá từng phần lô 3,486,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,866,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE226
Mã phần lô PP2300619370
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE227
Mã phần lô PP2300619371
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE228
Mã phần lô PP2300619372
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE229
Mã phần lô PP2300619373
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE230
Mã phần lô PP2300619374
Giá từng phần lô 4,918,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,182,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE231
Mã phần lô PP2300619375
Giá từng phần lô 607,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE232
Mã phần lô PP2300619376
Giá từng phần lô 264,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,647,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE233
Mã phần lô PP2300619377
Giá từng phần lô 529,591,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,295,912
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE234
Mã phần lô PP2300619378
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE235
Mã phần lô PP2300619379
Giá từng phần lô 328,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE236
Mã phần lô PP2300619380
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE237
Mã phần lô PP2300619381
Giá từng phần lô 95,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE238
Mã phần lô PP2300619382
Giá từng phần lô 274,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE239
Mã phần lô PP2300619383
Giá từng phần lô 1,127,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,274,520
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE240
Mã phần lô PP2300619384
Giá từng phần lô 282,082,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,825
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE241
Mã phần lô PP2300619385
Giá từng phần lô 6,070,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,706,680
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE242
Mã phần lô PP2300619386
Giá từng phần lô 6,399,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,994,880
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE243
Mã phần lô PP2300619387
Giá từng phần lô 1,711,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE244
Mã phần lô PP2300619388
Giá từng phần lô 918,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE245
Mã phần lô PP2300619389
Giá từng phần lô 246,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,463,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE246
Mã phần lô PP2300619390
Giá từng phần lô 555,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,551,480
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE247
Mã phần lô PP2300619391
Giá từng phần lô 20,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,625
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE248
Mã phần lô PP2300619392
Giá từng phần lô 354,162,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,541,625
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE249
Mã phần lô PP2300619393
Giá từng phần lô 48,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE250
Mã phần lô PP2300619394
Giá từng phần lô 18,274,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,742
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE251
Mã phần lô PP2300619395
Giá từng phần lô 14,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,760
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE252
Mã phần lô PP2300619396
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE253
Mã phần lô PP2300619397
Giá từng phần lô 242,755,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,427,558
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE254
Mã phần lô PP2300619398
Giá từng phần lô 206,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,065,540
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE255
Mã phần lô PP2300619399
Giá từng phần lô 146,707,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,467,071
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE256
Mã phần lô PP2300619400
Giá từng phần lô 555,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,555,550
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE257
Mã phần lô PP2300619401
Giá từng phần lô 2,616,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE258
Mã phần lô PP2300619402
Giá từng phần lô 592,586,396
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,925,864
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE259
Mã phần lô PP2300619403
Giá từng phần lô 258,692,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,586,926
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE260
Mã phần lô PP2300619404
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE261
Mã phần lô PP2300619405
Giá từng phần lô 342,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,425,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE262
Mã phần lô PP2300619406
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE263
Mã phần lô PP2300619407
Giá từng phần lô 406,332,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,063,325
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE264
Mã phần lô PP2300619408
Giá từng phần lô 186,889,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,868,897
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE265
Mã phần lô PP2300619409
Giá từng phần lô 18,311,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,117
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE266
Mã phần lô PP2300619410
Giá từng phần lô 64,335,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,356
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE267
Mã phần lô PP2300619411
Giá từng phần lô 314,106,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,141,061
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE268
Mã phần lô PP2300619412
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE269
Mã phần lô PP2300619413
Giá từng phần lô 6,881,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,817
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE270
Mã phần lô PP2300619414
Giá từng phần lô 27,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE271
Mã phần lô PP2300619415
Giá từng phần lô 43,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,840
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE272
Mã phần lô PP2300619416
Giá từng phần lô 405,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,055,520
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE273
Mã phần lô PP2300619417
Giá từng phần lô 2,063,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,638,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE274
Mã phần lô PP2300619418
Giá từng phần lô 208,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,082,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE275
Mã phần lô PP2300619419
Giá từng phần lô 89,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE276
Mã phần lô PP2300619420
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE277
Mã phần lô PP2300619421
Giá từng phần lô 95,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 953,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE278
Mã phần lô PP2300619422
Giá từng phần lô 282,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,821,620
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE279
Mã phần lô PP2300619423
Giá từng phần lô 48,642,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,429
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE280
Mã phần lô PP2300619424
Giá từng phần lô 88,117,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,178
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE281
Mã phần lô PP2300619425
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE282
Mã phần lô PP2300619426
Giá từng phần lô 552,179,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,521,792
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE283
Mã phần lô PP2300619427
Giá từng phần lô 5,879,822
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,799
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE284
Mã phần lô PP2300619428
Giá từng phần lô 17,661,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,614
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE285
Mã phần lô PP2300619429
Giá từng phần lô 193,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE286
Mã phần lô PP2300619430
Giá từng phần lô 5,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE287
Mã phần lô PP2300619431
Giá từng phần lô 6,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE288
Mã phần lô PP2300619432
Giá từng phần lô 1,195,147,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,951,478
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE289
Mã phần lô PP2300619433
Giá từng phần lô 203,310,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,033,108
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE290
Mã phần lô PP2300619434
Giá từng phần lô 618,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,183,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE291
Mã phần lô PP2300619435
Giá từng phần lô 91,266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,660
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE292
Mã phần lô PP2300619436
Giá từng phần lô 101,238,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,389
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE293
Mã phần lô PP2300619437
Giá từng phần lô 15,741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,410
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE294
Mã phần lô PP2300619438
Giá từng phần lô 65,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,880
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE295
Mã phần lô PP2300619439
Giá từng phần lô 275,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,756,640
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE296
Mã phần lô PP2300619440
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,990
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE297
Mã phần lô PP2300619441
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE298
Mã phần lô PP2300619442
Giá từng phần lô 136,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,366,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE299
Mã phần lô PP2300619443
Giá từng phần lô 68,349,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,496
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE300
Mã phần lô PP2300619444
Giá từng phần lô 277,307,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,773,071
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE301
Mã phần lô PP2300619445
Giá từng phần lô 29,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,960
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE302
Mã phần lô PP2300619446
Giá từng phần lô 329,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,298,540
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE303
Mã phần lô PP2300619447
Giá từng phần lô 72,483,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,839
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE304
Mã phần lô PP2300619448
Giá từng phần lô 43,327,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,275
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE305
Mã phần lô PP2300619449
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE306
Mã phần lô PP2300619450
Giá từng phần lô 190,877,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,776
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE307
Mã phần lô PP2300619451
Giá từng phần lô 50,349,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,496
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE308
Mã phần lô PP2300619452
Giá từng phần lô 633,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,337,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE309
Mã phần lô PP2300619453
Giá từng phần lô 45,251,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,512
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE310
Mã phần lô PP2300619454
Giá từng phần lô 269,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,699,260
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE311
Mã phần lô PP2300619455
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE312
Mã phần lô PP2300619456
Giá từng phần lô 112,921,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,129,218
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE313
Mã phần lô PP2300619457
Giá từng phần lô 142,690,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,905
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE314
Mã phần lô PP2300619458
Giá từng phần lô 147,310,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,473,108
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE315
Mã phần lô PP2300619459
Giá từng phần lô 337,396,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,373,968
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE316
Mã phần lô PP2300619460
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE317
Mã phần lô PP2300619461
Giá từng phần lô 122,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE318
Mã phần lô PP2300619462
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE319
Mã phần lô PP2300619463
Giá từng phần lô 23,740,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,405
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE320
Mã phần lô PP2300619464
Giá từng phần lô 3,188,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,881
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE321
Mã phần lô PP2300619465
Giá từng phần lô 161,708,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,084
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE322
Mã phần lô PP2300619466
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE323
Mã phần lô PP2300619467
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE324
Mã phần lô PP2300619468
Giá từng phần lô 114,449,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,494
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE325
Mã phần lô PP2300619469
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE326
Mã phần lô PP2300619470
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE327
Mã phần lô PP2300619471
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE328
Mã phần lô PP2300619472
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE329
Mã phần lô PP2300619473
Giá từng phần lô 385,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,858,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE330
Mã phần lô PP2300619474
Giá từng phần lô 165,357,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,576
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE331
Mã phần lô PP2300619475
Giá từng phần lô 228,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,650
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE332
Mã phần lô PP2300619476
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE333
Mã phần lô PP2300619477
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE334
Mã phần lô PP2300619478
Giá từng phần lô 423,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE335
Mã phần lô PP2300619479
Giá từng phần lô 2,656,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE336
Mã phần lô PP2300619480
Giá từng phần lô 536,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,361,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE337
Mã phần lô PP2300619481
Giá từng phần lô 352,719,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,527,196
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE338
Mã phần lô PP2300619482
Giá từng phần lô 1,454,055,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,540,556
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE339
Mã phần lô PP2300619483
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE340
Mã phần lô PP2300619484
Giá từng phần lô 79,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE341
Mã phần lô PP2300619485
Giá từng phần lô 56,387,242
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,873
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE342
Mã phần lô PP2300619486
Giá từng phần lô 518,502,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,185,026
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE343
Mã phần lô PP2300619487
Giá từng phần lô 483,309,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,833,098
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE344
Mã phần lô PP2300619488
Giá từng phần lô 5,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,340
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE345
Mã phần lô PP2300619489
Giá từng phần lô 1,537,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE346
Mã phần lô PP2300619490
Giá từng phần lô 2,828,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,283,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE347
Mã phần lô PP2300619491
Giá từng phần lô 4,103,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,033,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE348
Mã phần lô PP2300619492
Giá từng phần lô 50,092,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,921
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE349
Mã phần lô PP2300619493
Giá từng phần lô 168,649,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,495
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE350
Mã phần lô PP2300619494
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE351
Mã phần lô PP2300619495
Giá từng phần lô 139,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE352
Mã phần lô PP2300619496
Giá từng phần lô 53,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE353
Mã phần lô PP2300619497
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE354
Mã phần lô PP2300619498
Giá từng phần lô 350,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,504,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE355
Mã phần lô PP2300619499
Giá từng phần lô 268,475,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,684,754
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE356
Mã phần lô PP2300619500
Giá từng phần lô 462,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,626,720
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE357
Mã phần lô PP2300619501
Giá từng phần lô 379,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE358
Mã phần lô PP2300619502
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE359
Mã phần lô PP2300619503
Giá từng phần lô 1,378,861,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,788,615
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE360
Mã phần lô PP2300619504
Giá từng phần lô 1,597,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,978,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE361
Mã phần lô PP2300619505
Giá từng phần lô 589,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,897,580
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE362
Mã phần lô PP2300619506
Giá từng phần lô 93,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE363
Mã phần lô PP2300619507
Giá từng phần lô 394,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE364
Mã phần lô PP2300619508
Giá từng phần lô 178,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE365
Mã phần lô PP2300619509
Giá từng phần lô 156,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE366
Mã phần lô PP2300619510
Giá từng phần lô 180,535,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,805,355
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE367
Mã phần lô PP2300619511
Giá từng phần lô 76,371,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,715
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE368
Mã phần lô PP2300619512
Giá từng phần lô 3,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE369
Mã phần lô PP2300619513
Giá từng phần lô 111,164,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,642
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE370
Mã phần lô PP2300619514
Giá từng phần lô 84,471,114
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,712
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE371
Mã phần lô PP2300619515
Giá từng phần lô 149,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE372
Mã phần lô PP2300619516
Giá từng phần lô 62,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE373
Mã phần lô PP2300619517
Giá từng phần lô 20,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE374
Mã phần lô PP2300619518
Giá từng phần lô 5,640,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,406
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE375
Mã phần lô PP2300619519
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE376
Mã phần lô PP2300619520
Giá từng phần lô 7,532,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,323
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE377
Mã phần lô PP2300619521
Giá từng phần lô 12,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,380
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE378
Mã phần lô PP2300619522
Giá từng phần lô 155,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE379
Mã phần lô PP2300619523
Giá từng phần lô 4,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE380
Mã phần lô PP2300619524
Giá từng phần lô 76,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,040
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE381
Mã phần lô PP2300619525
Giá từng phần lô 270,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,705,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE382
Mã phần lô PP2300619526
Giá từng phần lô 557,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,577,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE383
Mã phần lô PP2300619527
Giá từng phần lô 971,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,718,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE384
Mã phần lô PP2300619528
Giá từng phần lô 13,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE385
Mã phần lô PP2300619529
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE386
Mã phần lô PP2300619530
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE387
Mã phần lô PP2300619531
Giá từng phần lô 86,788,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,888
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE388
Mã phần lô PP2300619532
Giá từng phần lô 681,284,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,812,848
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE389
Mã phần lô PP2300619533
Giá từng phần lô 34,539,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,396
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE390
Mã phần lô PP2300619534
Giá từng phần lô 73,012,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,128
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE391
Mã phần lô PP2300619535
Giá từng phần lô 38,205,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,055
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE392
Mã phần lô PP2300619536
Giá từng phần lô 106,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE393
Mã phần lô PP2300619537
Giá từng phần lô 31,401,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,013
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE394
Mã phần lô PP2300619538
Giá từng phần lô 248,503,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,485,035
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE395
Mã phần lô PP2300619539
Giá từng phần lô 232,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,324,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE396
Mã phần lô PP2300619540
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE397
Mã phần lô PP2300619541
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE398
Mã phần lô PP2300619542
Giá từng phần lô 40,706,106
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,062
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE399
Mã phần lô PP2300619543
Giá từng phần lô 127,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,340
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE400
Mã phần lô PP2300619544
Giá từng phần lô 202,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,021,760
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE401
Mã phần lô PP2300619545
Giá từng phần lô 38,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,480
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE402
Mã phần lô PP2300619546
Giá từng phần lô 143,275,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,752
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE403
Mã phần lô PP2300619547
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE404
Mã phần lô PP2300619548
Giá từng phần lô 1,728,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE405
Mã phần lô PP2300619549
Giá từng phần lô 67,210,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,101
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE406
Mã phần lô PP2300619550
Giá từng phần lô 1,326,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE407
Mã phần lô PP2300619551
Giá từng phần lô 9,185,803,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,858,032
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE408
Mã phần lô PP2300619552
Giá từng phần lô 445,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,453,160
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE409
Mã phần lô PP2300619553
Giá từng phần lô 5,143,860,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,438,608
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE410
Mã phần lô PP2300619554
Giá từng phần lô 488,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,881,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE411
Mã phần lô PP2300619555
Giá từng phần lô 145,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,457,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE412
Mã phần lô PP2300619556
Giá từng phần lô 2,061,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,611,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE413
Mã phần lô PP2300619557
Giá từng phần lô 2,509,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,094,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE414
Mã phần lô PP2300619558
Giá từng phần lô 344,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,442,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE415
Mã phần lô PP2300619559
Giá từng phần lô 98,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE416
Mã phần lô PP2300619560
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE417
Mã phần lô PP2300619561
Giá từng phần lô 639,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,397,440
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE418
Mã phần lô PP2300619562
Giá từng phần lô 2,558,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE419
Mã phần lô PP2300619563
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE420
Mã phần lô PP2300619564
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE421
Mã phần lô PP2300619565
Giá từng phần lô 349,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE422
Mã phần lô PP2300619566
Giá từng phần lô 214,945,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,149,455
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE423
Mã phần lô PP2300619567
Giá từng phần lô 147,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE424
Mã phần lô PP2300619568
Giá từng phần lô 27,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,790
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE425
Mã phần lô PP2300619569
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE426
Mã phần lô PP2300619570
Giá từng phần lô 290,984,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,909,844
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE427
Mã phần lô PP2300619571
Giá từng phần lô 1,132,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE428
Mã phần lô PP2300619572
Giá từng phần lô 1,272,698,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,726,983
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE429
Mã phần lô PP2300619573
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE430
Mã phần lô PP2300619574
Giá từng phần lô 174,476,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,744,767
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE431
Mã phần lô PP2300619575
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE432
Mã phần lô PP2300619576
Giá từng phần lô 1,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,920
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE433
Mã phần lô PP2300619577
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE434
Mã phần lô PP2300619578
Giá từng phần lô 1,605,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,057
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE435
Mã phần lô PP2300619579
Giá từng phần lô 52,429,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,291
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE436
Mã phần lô PP2300619580
Giá từng phần lô 92,307,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,076
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE437
Mã phần lô PP2300619581
Giá từng phần lô 380,107,956
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,801,080
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE438
Mã phần lô PP2300619582
Giá từng phần lô 50,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,040
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE439
Mã phần lô PP2300619583
Giá từng phần lô 96,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE440
Mã phần lô PP2300619584
Giá từng phần lô 13,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE441
Mã phần lô PP2300619585
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE442
Mã phần lô PP2300619586
Giá từng phần lô 7,360,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,605
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE443
Mã phần lô PP2300619587
Giá từng phần lô 14,987,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,877
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE444
Mã phần lô PP2300619588
Giá từng phần lô 517,670,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,176,706
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE445
Mã phần lô PP2300619589
Giá từng phần lô 735,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,354,410
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE446
Mã phần lô PP2300619590
Giá từng phần lô 1,675,520,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,755,204
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE447
Mã phần lô PP2300619591
Giá từng phần lô 293,014,827
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,930,149
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE448
Mã phần lô PP2300619592
Giá từng phần lô 54,989,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,890
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE449
Mã phần lô PP2300619593
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE450
Mã phần lô PP2300619594
Giá từng phần lô 65,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE451
Mã phần lô PP2300619595
Giá từng phần lô 226,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,266,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE452
Mã phần lô PP2300619596
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE453
Mã phần lô PP2300619597
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE454
Mã phần lô PP2300619598
Giá từng phần lô 230,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,306,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE455
Mã phần lô PP2300619599
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE456
Mã phần lô PP2300619600
Giá từng phần lô 43,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,540
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE457
Mã phần lô PP2300619601
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE458
Mã phần lô PP2300619602
Giá từng phần lô 782,778,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,827,785
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE459
Mã phần lô PP2300619603
Giá từng phần lô 456,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,563,150
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE460
Mã phần lô PP2300619604
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE461
Mã phần lô PP2300619605
Giá từng phần lô 133,979,965
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE462
Mã phần lô PP2300619606
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE463
Mã phần lô PP2300619607
Giá từng phần lô 224,436,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,368
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE464
Mã phần lô PP2300619608
Giá từng phần lô 558,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,582,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE465
Mã phần lô PP2300619609
Giá từng phần lô 1,408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE466
Mã phần lô PP2300619610
Giá từng phần lô 168,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE467
Mã phần lô PP2300619611
Giá từng phần lô 419,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,192,440
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE468
Mã phần lô PP2300619612
Giá từng phần lô 1,001,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,011,040
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE469
Mã phần lô PP2300619613
Giá từng phần lô 2,824,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,246,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE470
Mã phần lô PP2300619614
Giá từng phần lô 755,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,558,560
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE471
Mã phần lô PP2300619615
Giá từng phần lô 1,335,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,352,370
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE472
Mã phần lô PP2300619616
Giá từng phần lô 1,814,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,146,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE473
Mã phần lô PP2300619617
Giá từng phần lô 2,134,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,345,740
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE474
Mã phần lô PP2300619618
Giá từng phần lô 6,154,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,543,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE475
Mã phần lô PP2300619619
Giá từng phần lô 2,585,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,857,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE476
Mã phần lô PP2300619620
Giá từng phần lô 1,437,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,374,080
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE477
Mã phần lô PP2300619621
Giá từng phần lô 32,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE478
Mã phần lô PP2300619622
Giá từng phần lô 522,571,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,225,719
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE479
Mã phần lô PP2300619623
Giá từng phần lô 553,062,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,530,625
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE480
Mã phần lô PP2300619624
Giá từng phần lô 751,949,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,519,491
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE481
Mã phần lô PP2300619625
Giá từng phần lô 25,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,950
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE482
Mã phần lô PP2300619626
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE483
Mã phần lô PP2300619627
Giá từng phần lô 969,015,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,690,155
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE484
Mã phần lô PP2300619628
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE485
Mã phần lô PP2300619629
Giá từng phần lô 490,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,905,390
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE486
Mã phần lô PP2300619630
Giá từng phần lô 398,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,980,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE487
Mã phần lô PP2300619631
Giá từng phần lô 822,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE488
Mã phần lô PP2300619632
Giá từng phần lô 310,194,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,101,944
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE489
Mã phần lô PP2300619633
Giá từng phần lô 660,407,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,604,078
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE490
Mã phần lô PP2300619634
Giá từng phần lô 284,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE491
Mã phần lô PP2300619635
Giá từng phần lô 655,099,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,550,999
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE492
Mã phần lô PP2300619636
Giá từng phần lô 25,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE493
Mã phần lô PP2300619637
Giá từng phần lô 29,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,950
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE494
Mã phần lô PP2300619638
Giá từng phần lô 16,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,650
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE495
Mã phần lô PP2300619639
Giá từng phần lô 614,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE496
Mã phần lô PP2300619640
Giá từng phần lô 4,054,947,372
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,549,474
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE497
Mã phần lô PP2300619641
Giá từng phần lô 530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE498
Mã phần lô PP2300619642
Giá từng phần lô 126,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,268,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE499
Mã phần lô PP2300619643
Giá từng phần lô 65,895,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,955
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE500
Mã phần lô PP2300619644
Giá từng phần lô 25,933,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,334
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE501
Mã phần lô PP2300619645
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE502
Mã phần lô PP2300619646
Giá từng phần lô 69,297,228
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,973
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE503
Mã phần lô PP2300619647
Giá từng phần lô 29,427,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,272
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE504
Mã phần lô PP2300619648
Giá từng phần lô 19,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,920
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE505
Mã phần lô PP2300619649
Giá từng phần lô 300,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,002,640
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE506
Mã phần lô PP2300619650
Giá từng phần lô 179,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE507
Mã phần lô PP2300619651
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE508
Mã phần lô PP2300619652
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE509
Mã phần lô PP2300619653
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE510
Mã phần lô PP2300619654
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE511
Mã phần lô PP2300619655
Giá từng phần lô 48,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE512
Mã phần lô PP2300619656
Giá từng phần lô 4,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,020
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE513
Mã phần lô PP2300619657
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE514
Mã phần lô PP2300619658
Giá từng phần lô 250,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,507,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE515
Mã phần lô PP2300619659
Giá từng phần lô 670,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,708,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE516
Mã phần lô PP2300619660
Giá từng phần lô 30,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,840
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE517
Mã phần lô PP2300619661
Giá từng phần lô 23,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE518
Mã phần lô PP2300619662
Giá từng phần lô 3,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE519
Mã phần lô PP2300619663
Giá từng phần lô 455,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,554,480
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE520
Mã phần lô PP2300619664
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE521
Mã phần lô PP2300619665
Giá từng phần lô 133,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE522
Mã phần lô PP2300619666
Giá từng phần lô 70,410,228
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,103
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE523
Mã phần lô PP2300619667
Giá từng phần lô 74,033,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,330
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE524
Mã phần lô PP2300619668
Giá từng phần lô 231,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,319,980
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE525
Mã phần lô PP2300619669
Giá từng phần lô 150,357,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,503,578
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE526
Mã phần lô PP2300619670
Giá từng phần lô 309,005,886
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,059
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE527
Mã phần lô PP2300619671
Giá từng phần lô 614,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE528
Mã phần lô PP2300619672
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE529
Mã phần lô PP2300619673
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE530
Mã phần lô PP2300619674
Giá từng phần lô 122,739,708
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,398
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE531
Mã phần lô PP2300619675
Giá từng phần lô 68,211,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,110
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE532
Mã phần lô PP2300619676
Giá từng phần lô 50,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,920
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE533
Mã phần lô PP2300619677
Giá từng phần lô 119,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,740
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE534
Mã phần lô PP2300619678
Giá từng phần lô 157,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,578,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE535
Mã phần lô PP2300619679
Giá từng phần lô 176,404,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,046
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE536
Mã phần lô PP2300619680
Giá từng phần lô 38,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,440
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE537
Mã phần lô PP2300619681
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE538
Mã phần lô PP2300619682
Giá từng phần lô 3,590,235,642
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,902,357
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE539
Mã phần lô PP2300619683
Giá từng phần lô 2,798,099,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,980,994
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE540
Mã phần lô PP2300619684
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE541
Mã phần lô PP2300619685
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE542
Mã phần lô PP2300619686
Giá từng phần lô 455,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,555,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE543
Mã phần lô PP2300619687
Giá từng phần lô 1,187,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,876,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE544
Mã phần lô PP2300619688
Giá từng phần lô 2,955,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,552,580
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE545
Mã phần lô PP2300619689
Giá từng phần lô 2,547,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,476
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE546
Mã phần lô PP2300619690
Giá từng phần lô 59,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE547
Mã phần lô PP2300619691
Giá từng phần lô 25,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE548
Mã phần lô PP2300619692
Giá từng phần lô 194,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,948,180
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE549
Mã phần lô PP2300619693
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE550
Mã phần lô PP2300619694
Giá từng phần lô 336,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,361,450
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE551
Mã phần lô PP2300619695
Giá từng phần lô 181,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,810,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE552
Mã phần lô PP2300619696
Giá từng phần lô 1,377,322,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,773,228
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE553
Mã phần lô PP2300619697
Giá từng phần lô 1,869,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,699,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE554
Mã phần lô PP2300619698
Giá từng phần lô 533,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE555
Mã phần lô PP2300619699
Giá từng phần lô 1,907,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,072,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE556
Mã phần lô PP2300619700
Giá từng phần lô 2,183,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,834,880
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE557
Mã phần lô PP2300619701
Giá từng phần lô 1,558,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,580,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE558
Mã phần lô PP2300619702
Giá từng phần lô 1,306,624,851
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,066,249
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE559
Mã phần lô PP2300619703
Giá từng phần lô 80,438,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,384
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE560
Mã phần lô PP2300619704
Giá từng phần lô 249,201,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,492,013
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE561
Mã phần lô PP2300619705
Giá từng phần lô 654,918,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,549,188
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE562
Mã phần lô PP2300619706
Giá từng phần lô 82,593,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,930
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE563
Mã phần lô PP2300619707
Giá từng phần lô 287,086,716
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,870,868
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE564
Mã phần lô PP2300619708
Giá từng phần lô 344,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,443,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE565
Mã phần lô PP2300619709
Giá từng phần lô 88,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE566
Mã phần lô PP2300619710
Giá từng phần lô 325,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE567
Mã phần lô PP2300619711
Giá từng phần lô 23,284,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,848
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE568
Mã phần lô PP2300619712
Giá từng phần lô 40,359,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,596
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE569
Mã phần lô PP2300619713
Giá từng phần lô 451,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE570
Mã phần lô PP2300619714
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE571
Mã phần lô PP2300619715
Giá từng phần lô 115,019,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,192
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE572
Mã phần lô PP2300619716
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE573
Mã phần lô PP2300619717
Giá từng phần lô 961,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,619,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE574
Mã phần lô PP2300619718
Giá từng phần lô 118,521,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,210
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE575
Mã phần lô PP2300619719
Giá từng phần lô 8,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE576
Mã phần lô PP2300619720
Giá từng phần lô 122,188,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,221,885
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE577
Mã phần lô PP2300619721
Giá từng phần lô 33,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,640
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE578
Mã phần lô PP2300619722
Giá từng phần lô 352,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,529,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE579
Mã phần lô PP2300619723
Giá từng phần lô 895,760,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,957,609
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE580
Mã phần lô PP2300619724
Giá từng phần lô 1,472,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE581
Mã phần lô PP2300619725
Giá từng phần lô 5,225,488,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,254,888
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE582
Mã phần lô PP2300619726
Giá từng phần lô 322,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE583
Mã phần lô PP2300619727
Giá từng phần lô 139,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE584
Mã phần lô PP2300619728
Giá từng phần lô 127,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE585
Mã phần lô PP2300619729
Giá từng phần lô 90,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE586
Mã phần lô PP2300619730
Giá từng phần lô 515,173,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,151,732
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE587
Mã phần lô PP2300619731
Giá từng phần lô 91,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,920
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE588
Mã phần lô PP2300619732
Giá từng phần lô 2,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,920
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE589
Mã phần lô PP2300619733
Giá từng phần lô 2,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,460
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE590
Mã phần lô PP2300619734
Giá từng phần lô 3,794,361,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,943,616
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE591
Mã phần lô PP2300619735
Giá từng phần lô 507,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE592
Mã phần lô PP2300619736
Giá từng phần lô 1,092,273,444
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,922,735
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE593
Mã phần lô PP2300619737
Giá từng phần lô 113,534,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,344
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE594
Mã phần lô PP2300619738
Giá từng phần lô 176,634,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,766,342
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE595
Mã phần lô PP2300619739
Giá từng phần lô 140,572,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,405,726
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE596
Mã phần lô PP2300619740
Giá từng phần lô 93,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE597
Mã phần lô PP2300619741
Giá từng phần lô 233,036,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,330,368
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE598
Mã phần lô PP2300619742
Giá từng phần lô 276,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,769,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE599
Mã phần lô PP2300619743
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE600
Mã phần lô PP2300619744
Giá từng phần lô 2,780,947,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,809,478
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE601
Mã phần lô PP2300619745
Giá từng phần lô 2,093,852,124
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,938,522
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE602
Mã phần lô PP2300619746
Giá từng phần lô 612,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE603
Mã phần lô PP2300619747
Giá từng phần lô 142,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,650
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE604
Mã phần lô PP2300619748
Giá từng phần lô 877,300,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,773,008
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE605
Mã phần lô PP2300619749
Giá từng phần lô 23,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE606
Mã phần lô PP2300619750
Giá từng phần lô 39,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE607
Mã phần lô PP2300619751
Giá từng phần lô 1,338,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,385,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE608
Mã phần lô PP2300619752
Giá từng phần lô 321,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE609
Mã phần lô PP2300619753
Giá từng phần lô 581,511,609
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,815,117
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE610
Mã phần lô PP2300619754
Giá từng phần lô 133,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,560
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE611
Mã phần lô PP2300619755
Giá từng phần lô 2,083,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,832
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE612
Mã phần lô PP2300619756
Giá từng phần lô 12,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE613
Mã phần lô PP2300619757
Giá từng phần lô 190,961,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,909,613
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE614
Mã phần lô PP2300619758
Giá từng phần lô 265,387,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,653,875
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE615
Mã phần lô PP2300619759
Giá từng phần lô 145,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE616
Mã phần lô PP2300619760
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE617
Mã phần lô PP2300619761
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE618
Mã phần lô PP2300619762
Giá từng phần lô 91,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,520
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE619
Mã phần lô PP2300619763
Giá từng phần lô 48,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE620
Mã phần lô PP2300619764
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE621
Mã phần lô PP2300619765
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE622
Mã phần lô PP2300619766
Giá từng phần lô 23,388,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,888
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE623
Mã phần lô PP2300619767
Giá từng phần lô 3,175,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,752
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE624
Mã phần lô PP2300619768
Giá từng phần lô 223,999,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,239,998
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE625
Mã phần lô PP2300619769
Giá từng phần lô 7,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,992
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE626
Mã phần lô PP2300619770
Giá từng phần lô 31,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE627
Mã phần lô PP2300619771
Giá từng phần lô 1,266,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,665,520
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE628
Mã phần lô PP2300619772
Giá từng phần lô 1,356,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE629
Mã phần lô PP2300619773
Giá từng phần lô 17,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,360
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE630
Mã phần lô PP2300619774
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE631
Mã phần lô PP2300619775
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE632
Mã phần lô PP2300619776
Giá từng phần lô 50,159,088
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,591
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE633
Mã phần lô PP2300619777
Giá từng phần lô 9,202,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,022
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE634
Mã phần lô PP2300619778
Giá từng phần lô 151,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,511,580
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE635
Mã phần lô PP2300619779
Giá từng phần lô 16,385,943
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,860
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE636
Mã phần lô PP2300619780
Giá từng phần lô 105,127,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,273
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE637
Mã phần lô PP2300619781
Giá từng phần lô 124,597,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,975
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE638
Mã phần lô PP2300619782
Giá từng phần lô 40,048,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,485
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE639
Mã phần lô PP2300619783
Giá từng phần lô 33,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE640
Mã phần lô PP2300619784
Giá từng phần lô 754,903,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,549,035
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE641
Mã phần lô PP2300619785
Giá từng phần lô 3,225,705,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,257,056
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE642
Mã phần lô PP2300619786
Giá từng phần lô 1,496,262,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,962,628
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE643
Mã phần lô PP2300619787
Giá từng phần lô 3,716,228,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,162,284
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE644
Mã phần lô PP2300619788
Giá từng phần lô 315,064,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,645
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE645
Mã phần lô PP2300619789
Giá từng phần lô 26,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,650
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE646
Mã phần lô PP2300619790
Giá từng phần lô 177,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,450
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE647
Mã phần lô PP2300619791
Giá từng phần lô 59,192,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,927
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE648
Mã phần lô PP2300619792
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE649
Mã phần lô PP2300619793
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE650
Mã phần lô PP2300619794
Giá từng phần lô 169,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE651
Mã phần lô PP2300619795
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE652
Mã phần lô PP2300619796
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE653
Mã phần lô PP2300619797
Giá từng phần lô 245,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,456,220
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE654
Mã phần lô PP2300619798
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE655
Mã phần lô PP2300619799
Giá từng phần lô 22,641,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,418
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE656
Mã phần lô PP2300619800
Giá từng phần lô 87,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE657
Mã phần lô PP2300619801
Giá từng phần lô 73,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE658
Mã phần lô PP2300619802
Giá từng phần lô 13,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE659
Mã phần lô PP2300619803
Giá từng phần lô 121,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE660
Mã phần lô PP2300619804
Giá từng phần lô 540,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,406,440
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE661
Mã phần lô PP2300619805
Giá từng phần lô 145,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,453,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE662
Mã phần lô PP2300619806
Giá từng phần lô 95,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,820
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE663
Mã phần lô PP2300619807
Giá từng phần lô 39,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,880
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE664
Mã phần lô PP2300619808
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE665
Mã phần lô PP2300619809
Giá từng phần lô 1,099,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,994
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE666
Mã phần lô PP2300619810
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE667
Mã phần lô PP2300619811
Giá từng phần lô 256,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,561,160
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE668
Mã phần lô PP2300619812
Giá từng phần lô 219,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE669
Mã phần lô PP2300619813
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE670
Mã phần lô PP2300619814
Giá từng phần lô 1,056,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,567,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE671
Mã phần lô PP2300619815
Giá từng phần lô 967,536,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,675,369
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE672
Mã phần lô PP2300619816
Giá từng phần lô 292,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,927,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE673
Mã phần lô PP2300619817
Giá từng phần lô 196,930,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,969,301
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE674
Mã phần lô PP2300619818
Giá từng phần lô 121,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE675
Mã phần lô PP2300619819
Giá từng phần lô 1,250,991,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,509,913
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE676
Mã phần lô PP2300619820
Giá từng phần lô 1,308,904,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,089,044
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE677
Mã phần lô PP2300619821
Giá từng phần lô 229,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,298,240
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE678
Mã phần lô PP2300619822
Giá từng phần lô 2,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,720
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE679
Mã phần lô PP2300619823
Giá từng phần lô 215,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE680
Mã phần lô PP2300619824
Giá từng phần lô 155,375,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,553,755
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE681
Mã phần lô PP2300619825
Giá từng phần lô 164,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,520
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE682
Mã phần lô PP2300619826
Giá từng phần lô 1,105,303,815
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,053,039
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE683
Mã phần lô PP2300619827
Giá từng phần lô 577,489,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,774,895
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE684
Mã phần lô PP2300619828
Giá từng phần lô 27,104,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,043
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE685
Mã phần lô PP2300619829
Giá từng phần lô 105,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,740
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE686
Mã phần lô PP2300619830
Giá từng phần lô 48,411,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,110
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE687
Mã phần lô PP2300619831
Giá từng phần lô 83,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE688
Mã phần lô PP2300619832
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE689
Mã phần lô PP2300619833
Giá từng phần lô 153,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,534,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE690
Mã phần lô PP2300619834
Giá từng phần lô 14,645,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,454
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE691
Mã phần lô PP2300619835
Giá từng phần lô 534,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE692
Mã phần lô PP2300619836
Giá từng phần lô 1,276,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,765,060
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE693
Mã phần lô PP2300619837
Giá từng phần lô 391,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE694
Mã phần lô PP2300619838
Giá từng phần lô 31,161,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,619
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE695
Mã phần lô PP2300619839
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE696
Mã phần lô PP2300619840
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE697
Mã phần lô PP2300619841
Giá từng phần lô 53,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,680
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE698
Mã phần lô PP2300619842
Giá từng phần lô 497,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,978,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE699
Mã phần lô PP2300619843
Giá từng phần lô 436,613,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,366,135
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE700
Mã phần lô PP2300619844
Giá từng phần lô 43,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,920
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE701
Mã phần lô PP2300619845
Giá từng phần lô 96,240,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,409
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE702
Mã phần lô PP2300619846
Giá từng phần lô 166,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,661,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE703
Mã phần lô PP2300619847
Giá từng phần lô 99,964,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,646
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE704
Mã phần lô PP2300619848
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE705
Mã phần lô PP2300619849
Giá từng phần lô 118,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,450
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE706
Mã phần lô PP2300619850
Giá từng phần lô 336,589,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,365,895
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE707
Mã phần lô PP2300619851
Giá từng phần lô 564,672,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,646,728
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE708
Mã phần lô PP2300619852
Giá từng phần lô 330,453,753
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,304,538
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE709
Mã phần lô PP2300619853
Giá từng phần lô 80,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE710
Mã phần lô PP2300619854
Giá từng phần lô 212,738,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,127,384
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE711
Mã phần lô PP2300619855
Giá từng phần lô 237,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE712
Mã phần lô PP2300619856
Giá từng phần lô 5,405,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,054
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE713
Mã phần lô PP2300619857
Giá từng phần lô 40,518,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,182
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE714
Mã phần lô PP2300619858
Giá từng phần lô 266,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,661,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE715
Mã phần lô PP2300619859
Giá từng phần lô 778,240,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,782,408
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE716
Mã phần lô PP2300619860
Giá từng phần lô 18,615,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,156
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE717
Mã phần lô PP2300619861
Giá từng phần lô 84,950,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,508
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE718
Mã phần lô PP2300619862
Giá từng phần lô 88,681,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,816
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE719
Mã phần lô PP2300619863
Giá từng phần lô 80,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE720
Mã phần lô PP2300619864
Giá từng phần lô 1,241,779,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,417,795
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE721
Mã phần lô PP2300619865
Giá từng phần lô 1,262,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,626,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE722
Mã phần lô PP2300619866
Giá từng phần lô 911,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,110,640
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE723
Mã phần lô PP2300619867
Giá từng phần lô 10,674,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,743
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE724
Mã phần lô PP2300619868
Giá từng phần lô 8,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,480
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE725
Mã phần lô PP2300619869
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE726
Mã phần lô PP2300619870
Giá từng phần lô 10,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE727
Mã phần lô PP2300619871
Giá từng phần lô 155,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,558,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE728
Mã phần lô PP2300619872
Giá từng phần lô 173,237,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,374
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE729
Mã phần lô PP2300619873
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE730
Mã phần lô PP2300619874
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE731
Mã phần lô PP2300619875
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE732
Mã phần lô PP2300619876
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE733
Mã phần lô PP2300619877
Giá từng phần lô 8,397,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,979
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE734
Mã phần lô PP2300619878
Giá từng phần lô 15,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE735
Mã phần lô PP2300619879
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE736
Mã phần lô PP2300619880
Giá từng phần lô 274,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,743,650
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE737
Mã phần lô PP2300619881
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE738
Mã phần lô PP2300619882
Giá từng phần lô 8,488,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,890
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE739
Mã phần lô PP2300619883
Giá từng phần lô 22,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE740
Mã phần lô PP2300619884
Giá từng phần lô 296,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,962,575
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE741
Mã phần lô PP2300619885
Giá từng phần lô 699,897,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,998,976
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE742
Mã phần lô PP2300619886
Giá từng phần lô 58,795,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,953
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE743
Mã phần lô PP2300619887
Giá từng phần lô 394,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,946,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE744
Mã phần lô PP2300619888
Giá từng phần lô 556,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE745
Mã phần lô PP2300619889
Giá từng phần lô 1,147,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE746
Mã phần lô PP2300619890
Giá từng phần lô 2,087,924,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,879,248
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE747
Mã phần lô PP2300619891
Giá từng phần lô 985,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,857,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE748
Mã phần lô PP2300619892
Giá từng phần lô 675,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,758,640
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE749
Mã phần lô PP2300619893
Giá từng phần lô 521,848,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,218,488
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE750
Mã phần lô PP2300619894
Giá từng phần lô 329,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE751
Mã phần lô PP2300619895
Giá từng phần lô 2,666,283,669
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,662,837
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE752
Mã phần lô PP2300619896
Giá từng phần lô 1,283,520,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,835,210
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE753
Mã phần lô PP2300619897
Giá từng phần lô 1,690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE754
Mã phần lô PP2300619898
Giá từng phần lô 889,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,899,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE755
Mã phần lô PP2300619899
Giá từng phần lô 1,104,414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,044,140
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE756
Mã phần lô PP2300619900
Giá từng phần lô 45,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,740
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE757
Mã phần lô PP2300619901
Giá từng phần lô 31,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE758
Mã phần lô PP2300619902
Giá từng phần lô 60,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,360
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE759
Mã phần lô PP2300619903
Giá từng phần lô 452,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE760
Mã phần lô PP2300619904
Giá từng phần lô 341,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE761
Mã phần lô PP2300619905
Giá từng phần lô 357,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE762
Mã phần lô PP2300619906
Giá từng phần lô 1,698,368,763
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,983,688
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE763
Mã phần lô PP2300619907
Giá từng phần lô 299,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE764
Mã phần lô PP2300619908
Giá từng phần lô 391,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,913,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE765
Mã phần lô PP2300619909
Giá từng phần lô 291,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,914,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE766
Mã phần lô PP2300619910
Giá từng phần lô 622,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,227,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE767
Mã phần lô PP2300619911
Giá từng phần lô 49,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,550
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE768
Mã phần lô PP2300619912
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE769
Mã phần lô PP2300619913
Giá từng phần lô 144,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,443,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE770
Mã phần lô PP2300619914
Giá từng phần lô 1,514,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,147
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE771
Mã phần lô PP2300619915
Giá từng phần lô 254,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE772
Mã phần lô PP2300619916
Giá từng phần lô 154,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE773
Mã phần lô PP2300619917
Giá từng phần lô 43,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,720
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE774
Mã phần lô PP2300619918
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE775
Mã phần lô PP2300619919
Giá từng phần lô 170,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,640
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE776
Mã phần lô PP2300619920
Giá từng phần lô 58,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,350
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE777
Mã phần lô PP2300619921
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE778
Mã phần lô PP2300619922
Giá từng phần lô 80,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE779
Mã phần lô PP2300619923
Giá từng phần lô 95,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,860
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE780
Mã phần lô PP2300619924
Giá từng phần lô 130,118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,301,180
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE781
Mã phần lô PP2300619925
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE782
Mã phần lô PP2300619926
Giá từng phần lô 303,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,031,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE783
Mã phần lô PP2300619927
Giá từng phần lô 2,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,980
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE784
Mã phần lô PP2300619928
Giá từng phần lô 41,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE785
Mã phần lô PP2300619929
Giá từng phần lô 1,389,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,894,440
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE786
Mã phần lô PP2300619930
Giá từng phần lô 993,804,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,938,047
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE787
Mã phần lô PP2300619931
Giá từng phần lô 834,019,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,340,192
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE788
Mã phần lô PP2300619932
Giá từng phần lô 10,163,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,639
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE789
Mã phần lô PP2300619933
Giá từng phần lô 411,731,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,117,315
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE790
Mã phần lô PP2300619934
Giá từng phần lô 49,413,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,130
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE791
Mã phần lô PP2300619935
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE792
Mã phần lô PP2300619936
Giá từng phần lô 97,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE793
Mã phần lô PP2300619937
Giá từng phần lô 14,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE794
Mã phần lô PP2300619938
Giá từng phần lô 42,021,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,210
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE795
Mã phần lô PP2300619939
Giá từng phần lô 28,117,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,174
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE796
Mã phần lô PP2300619940
Giá từng phần lô 571,402,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,714,028
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE797
Mã phần lô PP2300619941
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE798
Mã phần lô PP2300619942
Giá từng phần lô 51,168,495
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,685
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE799
Mã phần lô PP2300619943
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE800
Mã phần lô PP2300619944
Giá từng phần lô 253,716,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,537,168
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE801
Mã phần lô PP2300619945
Giá từng phần lô 25,125,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,259
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE802
Mã phần lô PP2300619946
Giá từng phần lô 6,285,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,851
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE803
Mã phần lô PP2300619947
Giá từng phần lô 11,151,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,510
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE804
Mã phần lô PP2300619948
Giá từng phần lô 198,226,341
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,982,264
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE805
Mã phần lô PP2300619949
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE806
Mã phần lô PP2300619950
Giá từng phần lô 141,324,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,244
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE807
Mã phần lô PP2300619951
Giá từng phần lô 5,517,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,176
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE808
Mã phần lô PP2300619952
Giá từng phần lô 13,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE809
Mã phần lô PP2300619953
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE810
Mã phần lô PP2300619954
Giá từng phần lô 83,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE811
Mã phần lô PP2300619955
Giá từng phần lô 27,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,680
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE812
Mã phần lô PP2300619956
Giá từng phần lô 2,691,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,911,360
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE813
Mã phần lô PP2300619957
Giá từng phần lô 122,231,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,319
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE814
Mã phần lô PP2300619958
Giá từng phần lô 7,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE815
Mã phần lô PP2300619959
Giá từng phần lô 858,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE816
Mã phần lô PP2300619960
Giá từng phần lô 2,580,591,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,805,919
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE817
Mã phần lô PP2300619961
Giá từng phần lô 323,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE818
Mã phần lô PP2300619962
Giá từng phần lô 1,181,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE819
Mã phần lô PP2300619963
Giá từng phần lô 98,884,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,848
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE820
Mã phần lô PP2300619964
Giá từng phần lô 518,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE821
Mã phần lô PP2300619965
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE822
Mã phần lô PP2300619966
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE823
Mã phần lô PP2300619967
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE824
Mã phần lô PP2300619968
Giá từng phần lô 8,601,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,016
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE825
Mã phần lô PP2300619969
Giá từng phần lô 651,904,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,519,045
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE826
Mã phần lô PP2300619970
Giá từng phần lô 643,928,355
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,439,284
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE827
Mã phần lô PP2300619971
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE828
Mã phần lô PP2300619972
Giá từng phần lô 193,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,936,040
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE829
Mã phần lô PP2300619973
Giá từng phần lô 119,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE830
Mã phần lô PP2300619974
Giá từng phần lô 158,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,588,440
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE831
Mã phần lô PP2300619975
Giá từng phần lô 2,711,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,118
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE832
Mã phần lô PP2300619976
Giá từng phần lô 433,877,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,338,779
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE833
Mã phần lô PP2300619977
Giá từng phần lô 1,208,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,080,880
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE834
Mã phần lô PP2300619978
Giá từng phần lô 406,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,063,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE835
Mã phần lô PP2300619979
Giá từng phần lô 139,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,740
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE836
Mã phần lô PP2300619980
Giá từng phần lô 159,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,592,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE837
Mã phần lô PP2300619981
Giá từng phần lô 39,501,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,010
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE838
Mã phần lô PP2300619982
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE839
Mã phần lô PP2300619983
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE840
Mã phần lô PP2300619984
Giá từng phần lô 115,970,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,704
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE841
Mã phần lô PP2300619985
Giá từng phần lô 19,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE842
Mã phần lô PP2300619986
Giá từng phần lô 148,413,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,130
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE843
Mã phần lô PP2300619987
Giá từng phần lô 681,806,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,818,062
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE844
Mã phần lô PP2300619988
Giá từng phần lô 757,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE845
Mã phần lô PP2300619989
Giá từng phần lô 364,367,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,643,675
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE846
Mã phần lô PP2300619990
Giá từng phần lô 435,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,351,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE847
Mã phần lô PP2300619991
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE848
Mã phần lô PP2300619992
Giá từng phần lô 620,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,207,340
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE849
Mã phần lô PP2300619993
Giá từng phần lô 518,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,187,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE850
Mã phần lô PP2300619994
Giá từng phần lô 168,140,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,681,408
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE851
Mã phần lô PP2300619995
Giá từng phần lô 4,000,880,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,008,809
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE852
Mã phần lô PP2300619996
Giá từng phần lô 522,107,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,221,075
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE853
Mã phần lô PP2300619997
Giá từng phần lô 734,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,341,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE854
Mã phần lô PP2300619998
Giá từng phần lô 52,390,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,908
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE855
Mã phần lô PP2300619999
Giá từng phần lô 69,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,260
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE856
Mã phần lô PP2300620000
Giá từng phần lô 27,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE857
Mã phần lô PP2300620001
Giá từng phần lô 57,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE858
Mã phần lô PP2300620002
Giá từng phần lô 26,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE859
Mã phần lô PP2300620003
Giá từng phần lô 1,201,373,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,013,733
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE860
Mã phần lô PP2300620004
Giá từng phần lô 90,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,475
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE861
Mã phần lô PP2300620005
Giá từng phần lô 38,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE862
Mã phần lô PP2300620006
Giá từng phần lô 133,516,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,165
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE863
Mã phần lô PP2300620007
Giá từng phần lô 608,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE864
Mã phần lô PP2300620008
Giá từng phần lô 25,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,780
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE865
Mã phần lô PP2300620009
Giá từng phần lô 1,440,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,407,960
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE866
Mã phần lô PP2300620010
Giá từng phần lô 442,755,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,427,556
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE867
Mã phần lô PP2300620011
Giá từng phần lô 696,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE868
Mã phần lô PP2300620012
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE869
Mã phần lô PP2300620013
Giá từng phần lô 173,382,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,733,820
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE870
Mã phần lô PP2300620014
Giá từng phần lô 131,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE871
Mã phần lô PP2300620015
Giá từng phần lô 182,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE872
Mã phần lô PP2300620016
Giá từng phần lô 75,254,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,546
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE873
Mã phần lô PP2300620017
Giá từng phần lô 300,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,004,680
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE874
Mã phần lô PP2300620018
Giá từng phần lô 198,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE875
Mã phần lô PP2300620019
Giá từng phần lô 200,197,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,972
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE876
Mã phần lô PP2300620020
Giá từng phần lô 218,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,189,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE877
Mã phần lô PP2300620021
Giá từng phần lô 141,986,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,865
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE878
Mã phần lô PP2300620022
Giá từng phần lô 8,606,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,067
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE879
Mã phần lô PP2300620023
Giá từng phần lô 159,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,125
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE880
Mã phần lô PP2300620024
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE881
Mã phần lô PP2300620025
Giá từng phần lô 41,391,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,910
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE882
Mã phần lô PP2300620026
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE883
Mã phần lô PP2300620027
Giá từng phần lô 11,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE884
Mã phần lô PP2300620028
Giá từng phần lô 1,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE885
Mã phần lô PP2300620029
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE886
Mã phần lô PP2300620030
Giá từng phần lô 59,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE887
Mã phần lô PP2300620031
Giá từng phần lô 167,543,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,432
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE888
Mã phần lô PP2300620032
Giá từng phần lô 542,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,428,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE889
Mã phần lô PP2300620033
Giá từng phần lô 550,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,506,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE890
Mã phần lô PP2300620034
Giá từng phần lô 251,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE891
Mã phần lô PP2300620035
Giá từng phần lô 215,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE892
Mã phần lô PP2300620036
Giá từng phần lô 743,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE893
Mã phần lô PP2300620037
Giá từng phần lô 911,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,113,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE894
Mã phần lô PP2300620038
Giá từng phần lô 116,485,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,858
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE895
Mã phần lô PP2300620039
Giá từng phần lô 317,979,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,179,792
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE896
Mã phần lô PP2300620040
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE897
Mã phần lô PP2300620041
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE898
Mã phần lô PP2300620042
Giá từng phần lô 942,588,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,425,890
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE899
Mã phần lô PP2300620043
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE900
Mã phần lô PP2300620044
Giá từng phần lô 4,027,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,275,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE901
Mã phần lô PP2300620045
Giá từng phần lô 1,836,501,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,365,010
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE902
Mã phần lô PP2300620046
Giá từng phần lô 999,960,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,999,605
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE903
Mã phần lô PP2300620047
Giá từng phần lô 59,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,580
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE904
Mã phần lô PP2300620048
Giá từng phần lô 162,224,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,242
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE905
Mã phần lô PP2300620049
Giá từng phần lô 133,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,680
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE906
Mã phần lô PP2300620050
Giá từng phần lô 148,558,851
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,589
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE907
Mã phần lô PP2300620051
Giá từng phần lô 52,857,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,574
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE908
Mã phần lô PP2300620052
Giá từng phần lô 22,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE909
Mã phần lô PP2300620053
Giá từng phần lô 46,498,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,984
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE910
Mã phần lô PP2300620054
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE911
Mã phần lô PP2300620055
Giá từng phần lô 356,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,566,860
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE912
Mã phần lô PP2300620056
Giá từng phần lô 73,912,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,123
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE913
Mã phần lô PP2300620057
Giá từng phần lô 6,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE914
Mã phần lô PP2300620058
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE915
Mã phần lô PP2300620059
Giá từng phần lô 59,978,124
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,782
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE916
Mã phần lô PP2300620060
Giá từng phần lô 25,530,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,304
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE917
Mã phần lô PP2300620061
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE918
Mã phần lô PP2300620062
Giá từng phần lô 24,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE919
Mã phần lô PP2300620063
Giá từng phần lô 107,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE920
Mã phần lô PP2300620064
Giá từng phần lô 38,614,548
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,146
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE921
Mã phần lô PP2300620065
Giá từng phần lô 90,324,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,242
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE922
Mã phần lô PP2300620066
Giá từng phần lô 444,558,891
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,445,589
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE923
Mã phần lô PP2300620067
Giá từng phần lô 10,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,720
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE924
Mã phần lô PP2300620068
Giá từng phần lô 352,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,521,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE925
Mã phần lô PP2300620069
Giá từng phần lô 2,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE926
Mã phần lô PP2300620070
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE927
Mã phần lô PP2300620071
Giá từng phần lô 1,450,285,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,502,859
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE928
Mã phần lô PP2300620072
Giá từng phần lô 626,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE929
Mã phần lô PP2300620073
Giá từng phần lô 3,938,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,382,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE930
Mã phần lô PP2300620074
Giá từng phần lô 577,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,777,880
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE931
Mã phần lô PP2300620075
Giá từng phần lô 331,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE932
Mã phần lô PP2300620076
Giá từng phần lô 20,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE933
Mã phần lô PP2300620077
Giá từng phần lô 24,619,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,199
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE934
Mã phần lô PP2300620078
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE935
Mã phần lô PP2300620079
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE936
Mã phần lô PP2300620080
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE937
Mã phần lô PP2300620081
Giá từng phần lô 74,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE938
Mã phần lô PP2300620082
Giá từng phần lô 334,322,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,343,221
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE939
Mã phần lô PP2300620083
Giá từng phần lô 213,242,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,132,425
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE940
Mã phần lô PP2300620084
Giá từng phần lô 43,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE941
Mã phần lô PP2300620085
Giá từng phần lô 1,277,649,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,776,499
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE942
Mã phần lô PP2300620086
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE943
Mã phần lô PP2300620087
Giá từng phần lô 149,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,493,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE944
Mã phần lô PP2300620088
Giá từng phần lô 136,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,320
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE945
Mã phần lô PP2300620089
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE946
Mã phần lô PP2300620090
Giá từng phần lô 22,631,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,317
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE947
Mã phần lô PP2300620091
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE948
Mã phần lô PP2300620092
Giá từng phần lô 319,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE949
Mã phần lô PP2300620093
Giá từng phần lô 75,537,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,370
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE950
Mã phần lô PP2300620094
Giá từng phần lô 1,369,307,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,693,071
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE951
Mã phần lô PP2300620095
Giá từng phần lô 62,294,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,944
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE952
Mã phần lô PP2300620096
Giá từng phần lô 544,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,448,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE953
Mã phần lô PP2300620097
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE954
Mã phần lô PP2300620098
Giá từng phần lô 169,592,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,928
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE955
Mã phần lô PP2300620099
Giá từng phần lô 583,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE956
Mã phần lô PP2300620100
Giá từng phần lô 495,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,953,420
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE957
Mã phần lô PP2300620101
Giá từng phần lô 274,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,743,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE958
Mã phần lô PP2300620102
Giá từng phần lô 29,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,550
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE959
Mã phần lô PP2300620103
Giá từng phần lô 14,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE960
Mã phần lô PP2300620104
Giá từng phần lô 48,927,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,270
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE961
Mã phần lô PP2300620105
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE962
Mã phần lô PP2300620106
Giá từng phần lô 18,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE963
Mã phần lô PP2300620107
Giá từng phần lô 21,464,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,644
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE964
Mã phần lô PP2300620108
Giá từng phần lô 19,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE965
Mã phần lô PP2300620109
Giá từng phần lô 37,736,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,364
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE966
Mã phần lô PP2300620110
Giá từng phần lô 40,226,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,268
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE967
Mã phần lô PP2300620111
Giá từng phần lô 105,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE968
Mã phần lô PP2300620112
Giá từng phần lô 69,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE969
Mã phần lô PP2300620113
Giá từng phần lô 7,598,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,981
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE970
Mã phần lô PP2300620114
Giá từng phần lô 65,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,840
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE971
Mã phần lô PP2300620115
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
VX001
Mã phần lô PP2300620116
Giá từng phần lô 11,626,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,267
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
VX002
Mã phần lô PP2300620117
Giá từng phần lô 841,944,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,419,445
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
VX003
Mã phần lô PP2300620118
Giá từng phần lô 26,507,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,071
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
VX004
Mã phần lô PP2300620119
Giá từng phần lô 12,465,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,656
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
VX005
Mã phần lô PP2300620120
Giá từng phần lô 132,877,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,773
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
VX006
Mã phần lô PP2300620121
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
VX007
Mã phần lô PP2300620122
Giá từng phần lô 371,381,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,713,811
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
VX008
Mã phần lô PP2300620123
Giá từng phần lô 26,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,660
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
VX009
Mã phần lô PP2300620124
Giá từng phần lô 44,171,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,714
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
VX010
Mã phần lô PP2300620125
Giá từng phần lô 419,668,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,196,688
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
VX011
Mã phần lô PP2300620126
Giá từng phần lô 395,539,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,955,392
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
VX012
Mã phần lô PP2300620127
Giá từng phần lô 230,712,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,307,122
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
VX013
Mã phần lô PP2300620128
Giá từng phần lô 461,084,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,610,844
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
VX014
Mã phần lô PP2300620129
Giá từng phần lô 1,222,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
VX015
Mã phần lô PP2300620130
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
VX016
Mã phần lô PP2300620131
Giá từng phần lô 112,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->