Gói thầu: GÓI SỐ 01: HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM VÀ VẬT TƯ Y TẾ NĂM 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400243386-02
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN VĨNH LỢI
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN VĨNH LỢI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu GÓI SỐ 01: HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM VÀ VẬT TƯ Y TẾ NĂM 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400139000
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Vĩnh Lợi, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 3,613,681,901 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 54.205.192 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400109029 - 1. Hóa chất Máy Huyết học ABX 81,544,000 1,223,160
2 PP2400109030 - 2. Hóa chất Máy Huyết học TC Hexama 1000 68,400,000 1,026,000
3 PP2400109031 - 3. Hóa chất Máy Sinh hóa TC - Matric 433,739,640 6,506,093
4 PP2400109032 - 4. Hóa chất Máy Sinh hóa Cobas C311 605,112,403 9,076,663
5 PP2400109033 - 5. Hóa chất Máy ion đồ 3 thông số Easylyte 142,800,000 2,142,000
6 PP2400109034 - 6. Hóa chất Máy ion đồ 4 thông số IoNex 115,182,378 1,727,735
7 PP2400109035 - 7. Hóa chất thử nhóm máu 3,075,000 46,125
8 PP2400109036 - 8. Máy xét nghiệm nước tiểu 22,720,000 340,800
9 PP2400109037 - Acid acetic 3% 300,000 4,500
10 PP2400109038 - Alcool 900 984,000 14,760
11 PP2400109039 - Bộ nhuộm (Phát hiện vi trùng Lao trong mẫu đàm) 2,664,000 39,960
12 PP2400109040 - Dung dịch rữa tay chứa 2% w/w Chlorhexidine digluconat 2,083,200 31,248
13 PP2400109041 - Cloramin B (Clor hoạt tính 25%) bột 1,920,000 28,800
14 PP2400109042 - Dầu Parafin 300,000 4,500
15 PP2400109043 - Dầu soi Kính hiển vi 1,575,000 23,625
16 PP2400109044 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-phthalaldehyde 0,55% 33,000,000 495,000
17 PP2400109045 - Dung dịch tẩy rữa protase enzyme 5% 20,200,000 303,000
18 PP2400109046 - Gel siêu âm 4,200,000 63,000
19 PP2400109047 - Giemsa 1,935,000 29,025
20 PP2400109048 - Lugol 3% 3,900,000 58,500
21 PP2400109049 - Natri Troclosene 50.0% (Natri Dichloroisocyanutrale) 35,400,000 531,000
22 PP2400109050 - Ngoại kiểm huyết học 15,200,000 228,000
23 PP2400109051 - Sáp parafin 4,100,000 61,500
24 PP2400109052 - Que thử đường huyết mao mạch (que dùng cho máy đo đường huyết cá nhân) 139,200,000 2,088,000
25 PP2400109053 - Test Dengue (Sốt xuất huyết IgG/IgM) 21,600,000 324,000
26 PP2400109054 - Test Anti HBs (định tính Anti-HBs) 7,750,000 116,250
27 PP2400109055 - Test Dengue NS1 58,800,000 882,000
28 PP2400109056 - Test HBeAg (que thử HBeAg) 10,680,000 160,200
29 PP2400109057 - Test HBsAg (que thử HBsAg) 10,500,000 157,500
30 PP2400109058 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do HP bằng phương pháp C.L.O.test 3,000,000 45,000
31 PP2400109059 - Test Phát hiện định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2 (test nhanh chẩn đoán HIV) 14,850,000 222,750
32 PP2400109060 - Test Troponin I 45,900,000 688,500
33 PP2400109061 - Test xét nghiệm định tính chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, thuốc Lắc, Ma túy đá, bồ đà (MOP-MDMA-MET-THC) 28,860,000 432,900
34 PP2400109062 - Test xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 3,300,000 49,500
35 PP2400109063 - Test xét nghiệm máu phát hiện vi khuẩn H.pylori 738,000 11,070
36 PP2400109064 - Airway (Canuyn) (dụng cụ chắn lưỡi tạo đường thở) nhỏ 96,000 1,440
37 PP2400109065 - Airway (Canuyn) (dụng cụ chắn lưỡi tạo đường thở) lớn 144,000 2,160
38 PP2400109066 - Airway (Canuyn) (dụng cụ chắn lưỡi tạo đường thở) sơ sinh 48,000 720
39 PP2400109067 - Băng bó bột cố định gãy xương (kích thước: 15cm x 2.7m) 1,450,000 21,750
40 PP2400109068 - Băng bó bột cố định gãy xương kích thước: 10cm x 2.7m) 910,000 13,650
41 PP2400109069 - Băng bột bó cố định gãy xương (kích thước: 7.5cm x 2.7m) 650,000 9,750
42 PP2400109070 - Băng chỉ thị nhiệt (giấy chỉ thị nhiệt) 12,700,000 190,500
43 PP2400109071 - Băng cuộn co giãn (Băng thun có keo) (kích thước: 8cm x 4.5m) 2,334,000 35,010
44 PP2400109072 - Băng cuộn y tế (kích thước: 7cm x 2.5m) 5,600,000 84,000
45 PP2400109073 - Băng dính cá nhân (kích thước 20mm x 60mm) 36,000,000 540,000
46 PP2400109074 - Băng keo cuộn lụa (kích thước: 2.5cm x 9.1m) 103,200,000 1,548,000
47 PP2400109075 - Băng thun 3 móc (băng thun) (kích thước: 10cm x 4.5cm) 12,100,000 181,500
48 PP2400109076 - Bao cao su 142,800 2,142
49 PP2400109077 - Bo (huyết áp kế người lớn) 336,000 5,040
50 PP2400109078 - Bộ kẹp chi (máy điện tim 6 cần) 13,200,000 198,000
51 PP2400109079 - Bộ Mark xông khí dung (các cở, số) 7,425,000 111,375
52 PP2400109080 - Bộ nẹp gổ cố định gãy xương (các cở, các số) 4,234,000 63,510
53 PP2400109081 - Bơm cho ăn 50 ml 672,750 10,091
54 PP2400109082 - Bơm tiêm 10ml 14,400,000 216,000
55 PP2400109083 - Bơm tiêm 1ml 1,482,000 22,230
56 PP2400109084 - Bơm tiêm 20ml 13,650,000 204,750
57 PP2400109085 - Bơm tiêm 3ml 1,111,500 16,672
58 PP2400109086 - Bơm tiêm 50 ml (dùng cho máy bơm tiêm điện) 8,775,000 131,625
59 PP2400109087 - Bơm tiêm 5ml 37,050,000 555,750
60 PP2400109088 - Bơm tiêm Insulin 100IU/1ml 45,990,000 689,850
61 PP2400109089 - Bơm tiêm Insulin 40IU/1ml 15,330,000 229,950
62 PP2400109090 - Bóng đèn hồng ngoại 2,040,000 30,600
63 PP2400109091 - Bóp bóng (Ampu giúp thở) người lớn 6,435,000 96,525
64 PP2400109092 - Bóp bóng (Ampu giúp thở) trẻ em 8,580,000 128,700
65 PP2400109093 - Cân sức khỏe (có thước đo chiều cao) 37,000,000 555,000
66 PP2400109094 - Chỉ Chromic (số: 2/0 có kim) 2,925,000 43,875
67 PP2400109095 - Chỉ Chromic (số: 3/0 có kim) 2,925,000 43,875
68 PP2400109096 - Chỉ Chromic (số: 3/0 không kim) 6,480,000 97,200
69 PP2400109097 - Chỉ Chromic (số: 4/0 có kim) 2,925,000 43,875
70 PP2400109098 - Chỉ Nylon (số: 2/0 có kim) 33,480,000 502,200
71 PP2400109099 - Chỉ Nylon (số: 3/0 có kim) 50,220,000 753,300
72 PP2400109100 - Chỉ Nylon (số: 4/0 có kim) 33,480,000 502,200
73 PP2400109101 - Chỉ Polyglactin (số: 2/0 có kim) 19,440,000 291,600
74 PP2400109102 - Chỉ Polylactin (số: 3/0 có kim) 19,440,000 291,600
75 PP2400109103 - Chỉ Polylactin (số: 4/0 có kim) 19,440,000 291,600
76 PP2400109104 - Chỉ silk (số: 2/0 có kim) 9,000,000 135,000
77 PP2400109105 - Chỉ silk (số: 3/0 có kim) 9,000,000 135,000
78 PP2400109106 - Chỉ silk (số: 4/0 có kim) 9,000,000 135,000
79 PP2400109107 - Chỉ silk (số: 5/0 có kim) 9,000,000 135,000
80 PP2400109108 - Cuvett (Sử dung cho máy TC matric) 39,000,000 585,000
81 PP2400109109 - Đai xương đoàn (số 3) 150,500 2,257
82 PP2400109110 - Đai xương đoàn (số 5) 301,000 4,515
83 PP2400109111 - Đai xương đoàn (số 8) 301,000 4,515
84 PP2400109112 - Đè lưỡi (gỗ) 3,900,000 58,500
85 PP2400109113 - Đèn hồng ngoại (bộ đèn hồng ngoại) (bao gồm 1 bóng) 16,680,000 250,200
86 PP2400109114 - Đèn tử ngoại (bao gồm 2 bóng 1,2m) 5,280,000 79,200
87 PP2400109115 - Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 10) 103,500 1,552
88 PP2400109116 - Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 12) 103,500 1,552
89 PP2400109117 - Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 8) 103,500 1,552
90 PP2400109118 - Dây garo (dây thắt mạch) 1,050,000 15,750
91 PP2400109119 - Dây hút đàm (số 10) 87,900 1,318
92 PP2400109120 - Dây hút đàm (số 16) 439,500 6,592
93 PP2400109121 - Dây hút đàm (số 8) 87,900 1,318
94 PP2400109122 - Dây máy châm cứu (điện châm) 4,800,000 72,000
95 PP2400109123 - Dây nối bơm tiêm điện (kích thước 140cm) 1,638,000 24,570
96 PP2400109124 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn 14,400,000 216,000
97 PP2400109125 - Dây thở oxy 2 nhánh nhi 2,160,000 32,400
98 PP2400109126 - Dây truyền dịch các cở (có kim) 82,080,000 1,231,200
99 PP2400109127 - Gạc mét y tế (gạc hút) (khổ 0,8m) 25,935,000 389,025
100 PP2400109128 - Gạc Vaselin 297,000 4,455
101 PP2400109129 - Gạc y tế vô trùng (kích thước: 10cm x 10cm x 8 lớp) 3,195,000 47,925
102 PP2400109130 - Gạc y tế vô trùng (kích thước: 5cm x 6cm x 8 lớp) 390,000 5,850
103 PP2400109131 - Găng tay dài (găng tay sản khoa) 3,120,000 46,800
104 PP2400109132 - Găng tay tiệt trùng (số 6.5) 19,825,000 297,375
105 PP2400109133 - Găng tay tiệt trùng (số 7.0) 3,965,000 59,475
106 PP2400109134 - Găng tay tiệt trùng (số 7.5) 5,947,500 89,212
107 PP2400109135 - Găng tay y tế không bột Talc (găng tay khám) (các cở, số) 26,000,000 390,000
108 PP2400109136 - Găng tay y tế bột Talc (găng tay khám) (các cở, số) 61,740,000 926,100
109 PP2400109137 - Giấy điện tim 3 cần (giấy điện tim) (kích thước: 58mm x 20m) 1,287,000 19,305
110 PP2400109138 - Giấy điện tim 3 cần (giấy điện tim) (kích thước: 80mm x 20m) 201,000 3,015
111 PP2400109139 - Giấy điện tim 6 cần (kích thước: 110mm x 140mm x 200 tờ) 5,791,500 86,872
112 PP2400109140 - Giấy in nhiệt (giấy in cho máy huyết học, sinh hóa…) (kích thước: 57mm x 20mm) 772,200 11,583
113 PP2400109141 - Giấy in nhiệt (giấy in cho máy monitor, sinh hóa…) (kích thước: 50mm x 20mm) 575,000 8,625
114 PP2400109142 - Giấy Y tế (các cỡ, số) 7,000,000 105,000
115 PP2400109143 - Gòn (Bông y tế) không thấm nước 787,500 11,812
116 PP2400109144 - Gòn (Bông y tế) thấm nước 58,380,000 875,700
117 PP2400109145 - Gòn viên tiệt trùng (kích thước: phi 2-2.5cm x 2-2,5 cm hoặc tương đương) 4,030,000 60,450
118 PP2400109146 - Huyết áp điện tử 34,125,000 511,875
119 PP2400109147 - Huyết áp kế người lớn 27,300,000 409,500
120 PP2400109148 - Huyết áp kế nhi 5,460,000 81,900
121 PP2400109149 - Kẹp rốn 936,000 14,040
122 PP2400109150 - Khẩu trang y tế (≥ 4 lớp) 25,200,000 378,000
123 PP2400109151 - Khẩu trang y tế (màng than hoạt) 1,815,000 27,225
124 PP2400109152 - Khóa 3 chạc (khóa 3 ngã không dây) 710,000 10,650
125 PP2400109153 - Kim châm cứu số vô trùng (các cỡ, các số) 165,000,000 2,475,000
126 PP2400109154 - Kim luồn tĩnh mạch (số 16G) 990,000 14,850
127 PP2400109155 - Kim luồn tĩnh mạch (số 20G) 4,950,000 74,250
128 PP2400109156 - Kim luồn tĩnh mạch (số 24G) 7,425,000 111,375
129 PP2400109157 - Kim luồn tĩnh mạch (số 26G) 3,822,000 57,330
130 PP2400109158 - Kim nha (số 27G) 2,048,000 30,720
131 PP2400109159 - Kim rút thuốc (kim sạc thuốc) (số 18G) 8,008,000 120,120
132 PP2400109160 - Kim thử đường huyết (kim lấy máu) 11,200,000 168,000
133 PP2400109161 - Kim tiêm vô trùng (số 23) 14,560,000 218,400
134 PP2400109162 - Lam kính có đầu nhám (Lam kính xét nghiệm 7105) 234,000 3,510
135 PP2400109163 - Lam kính trơn (Lam kính xét nghiệm 7102) 10,010,000 150,150
136 PP2400109164 - Lammen xét nghiệm 22x22 130,000 1,950
137 PP2400109165 - Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm (đàm...) 10,240,000 153,600
138 PP2400109166 - Lọ nước tiểu (lọ đựng bệnh phẩm) 14,400,000 216,000
139 PP2400109167 - Lõi lọc than (máy lọc nước Ro) 1,536,000 23,040
140 PP2400109168 - Lõi lọc tinh (máy lọc nước Ro) 1,920,000 28,800
141 PP2400109169 - Lõi lọc thô - Lõi sợi quấn (máy lọc nước Ro) 14,640,000 219,600
142 PP2400109170 - Lưỡi dao (số 11) 538,200 8,073
143 PP2400109171 - Lưỡi dao (số 15) 1,076,400 16,146
144 PP2400109172 - Lưỡi dao (số 21) 538,200 8,073
145 PP2400109173 - Mark thở oxy lớn 1,495,000 22,425
146 PP2400109174 - Mark thở oxy nhỏ 598,000 8,970
147 PP2400109175 - Mask thở oxy lớn có túi 643,500 9,652
148 PP2400109176 - Mask thở oxy nhỏ có túi 643,500 9,652
149 PP2400109177 - Máy châm cứu (điện châm) 55,000,000 825,000
150 PP2400109178 - Miếng dán điện cực (điện cực tim) 897,000 13,455
151 PP2400109179 - Nẹp cổ cứng (số 1) 941,850 14,127
152 PP2400109180 - Nẹp cổ cứng (số 2) 941,850 14,127
153 PP2400109181 - Nẹp gỗ dài 140cm 1,210,000 18,150
154 PP2400109182 - Nhiệt kế thủy ngân 4,095,000 61,425
155 PP2400109183 - Núm cao su (máy điện tim 6 cần) (6 núm ) 5,500,000 82,500
156 PP2400109184 - Nút chặn đuôi kim luồn 819,000 12,285
157 PP2400109185 - Ống (dây) hút dịch (đàm) (các cở) 351,000 5,265
158 PP2400109186 - Ống (dây) thông nội khí quản (số 2.5) 259,400 3,891
159 PP2400109187 - Ống (dây) thông nội khí quản (số 3.0) 259,400 3,891
160 PP2400109188 - Ống (dây) thông nội khí quản (số 3.5) 259,400 3,891
161 PP2400109189 - Ống (dây) thông nội khí quản (số 4.0) 259,400 3,891
162 PP2400109190 - Ống (dây) thông nội khí quản (số 4.5) 259,400 3,891
163 PP2400109191 - Ống (dây) thông nội khí quản (số 5.0) 259,400 3,891
164 PP2400109192 - Ống (dây) thông nội khí quản (số 5.5) 259,400 3,891
165 PP2400109193 - Ống (dây) thông nội khí quản (số 6.0) 389,100 5,836
166 PP2400109194 - Ống (dây) thông nội khí quản (số 6.5) 389,100 5,836
167 PP2400109195 - Ống (dây) thông nội khí quản (số 7.0) 778,200 11,673
168 PP2400109196 - Ống (dây) thông nội khí quản (số 7.5) 1,556,400 23,346
169 PP2400109197 - Ống (dây) thông tiểu (số 16) 294,000 4,410
170 PP2400109198 - Ống (dây) thông tiểu (số 8) 98,000 1,470
171 PP2400109199 - Ống (dây) thông tiểu 2 nhánh (số 16) 1,747,200 26,208
172 PP2400109200 - Ống (dây) thông tiểu nhi 2 nhánh 199,500 2,992
173 PP2400109201 - Ống (dây) thông tiểu tiểu (số 10) 98,000 1,470
174 PP2400109202 - Ống (dây) thông tiểu tiểu 2 nhánh (số 8) 368,550 5,528
175 PP2400109203 - Ống (dây) thông tiểu tiểu 2 nhánh (số 10) 368,550 5,528
176 PP2400109204 - Ống nghe 5,700,000 85,500
177 PP2400109205 - Oxy y tế 44,000,000 660,000
178 PP2400109206 - Phim X-Quang kỹ thuật số (20 x 25 cm) 36,800,000 552,000
179 PP2400109207 - Phim X-Quang kỹ thuật số (26 x 36 cm) 81,000,000 1,215,000
180 PP2400109208 - Que lấy bệnh phẩm (que gỗ lấy mẫu xét nghiệm) vô trùng 4,680,000 70,200
181 PP2400109209 - Que tăm bông vô trùng từng cây (kích thước cỡ 20cm) 3,200,000 48,000
182 PP2400109210 - Tạp dề (kích thước: 1,1mx 1,2m) 615,000 9,225
183 PP2400109211 - Tube (ống nghiệm) heparin 6,552,000 98,280
184 PP2400109212 - Tube (ống nghiệm) nắp xanh EDTA K2 (2ml) 5,824,000 87,360
185 PP2400109213 - Tube (ống nghiệm) nhựa có nắp (5ml) 218,500 3,277
186 PP2400109214 - Tube (ống nghiệm) serum (2ml) 1,065,000 15,975
187 PP2400109215 - Tube đựng huyết thanh có nắp 750,000 11,250
188 PP2400109216 - Tube HCT 300,000 4,500
189 PP2400109217 - Túi đựng nước tiểu 1,348,750 20,231
190 PP2400109218 - Túi máu sản 125,600 1,884
191 PP2400109219 - Vòng đệm lớn (máy ion đồ 4 thông số Ionex) 3,133,200 46,998
192 PP2400109220 - Vòng đệm nhỏ (máy ion đồ 4 thông số Ionex) 1,061,280 15,919
1. Hóa chất Máy Huyết học ABX
Mã phần lô PP2400109029
Giá từng phần lô 81,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
2. Hóa chất Máy Huyết học TC Hexama 1000
Mã phần lô PP2400109030
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
3. Hóa chất Máy Sinh hóa TC - Matric
Mã phần lô PP2400109031
Giá từng phần lô 433,739,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,506,093
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
4. Hóa chất Máy Sinh hóa Cobas C311
Mã phần lô PP2400109032
Giá từng phần lô 605,112,403
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,076,663
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
5. Hóa chất Máy ion đồ 3 thông số Easylyte
Mã phần lô PP2400109033
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
6. Hóa chất Máy ion đồ 4 thông số IoNex
Mã phần lô PP2400109034
Giá từng phần lô 115,182,378
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,727,735
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
7. Hóa chất thử nhóm máu
Mã phần lô PP2400109035
Giá từng phần lô 3,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
8. Máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400109036
Giá từng phần lô 22,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid acetic 3%
Mã phần lô PP2400109037
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alcool 900
Mã phần lô PP2400109038
Giá từng phần lô 984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm (Phát hiện vi trùng Lao trong mẫu đàm)
Mã phần lô PP2400109039
Giá từng phần lô 2,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rữa tay chứa 2% w/w Chlorhexidine digluconat
Mã phần lô PP2400109040
Giá từng phần lô 2,083,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,248
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cloramin B (Clor hoạt tính 25%) bột
Mã phần lô PP2400109041
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2400109042
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu soi Kính hiển vi
Mã phần lô PP2400109043
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-phthalaldehyde 0,55%
Mã phần lô PP2400109044
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rữa protase enzyme 5%
Mã phần lô PP2400109045
Giá từng phần lô 20,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400109046
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giemsa
Mã phần lô PP2400109047
Giá từng phần lô 1,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lugol 3%
Mã phần lô PP2400109048
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri Troclosene 50.0% (Natri Dichloroisocyanutrale)
Mã phần lô PP2400109049
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngoại kiểm huyết học
Mã phần lô PP2400109050
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sáp parafin
Mã phần lô PP2400109051
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử đường huyết mao mạch (que dùng cho máy đo đường huyết cá nhân)
Mã phần lô PP2400109052
Giá từng phần lô 139,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test Dengue (Sốt xuất huyết IgG/IgM)
Mã phần lô PP2400109053
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test Anti HBs (định tính Anti-HBs)
Mã phần lô PP2400109054
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test Dengue NS1
Mã phần lô PP2400109055
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test HBeAg (que thử HBeAg)
Mã phần lô PP2400109056
Giá từng phần lô 10,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test HBsAg (que thử HBsAg)
Mã phần lô PP2400109057
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do HP bằng phương pháp C.L.O.test
Mã phần lô PP2400109058
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test Phát hiện định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2 (test nhanh chẩn đoán HIV)
Mã phần lô PP2400109059
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test Troponin I
Mã phần lô PP2400109060
Giá từng phần lô 45,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test xét nghiệm định tính chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, thuốc Lắc, Ma túy đá, bồ đà (MOP-MDMA-MET-THC)
Mã phần lô PP2400109061
Giá từng phần lô 28,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400109062
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test xét nghiệm máu phát hiện vi khuẩn H.pylori
Mã phần lô PP2400109063
Giá từng phần lô 738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Airway (Canuyn) (dụng cụ chắn lưỡi tạo đường thở) nhỏ
Mã phần lô PP2400109064
Giá từng phần lô 96,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Airway (Canuyn) (dụng cụ chắn lưỡi tạo đường thở) lớn
Mã phần lô PP2400109065
Giá từng phần lô 144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Airway (Canuyn) (dụng cụ chắn lưỡi tạo đường thở) sơ sinh
Mã phần lô PP2400109066
Giá từng phần lô 48,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bó bột cố định gãy xương (kích thước: 15cm x 2.7m)
Mã phần lô PP2400109067
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bó bột cố định gãy xương kích thước: 10cm x 2.7m)
Mã phần lô PP2400109068
Giá từng phần lô 910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bột bó cố định gãy xương (kích thước: 7.5cm x 2.7m)
Mã phần lô PP2400109069
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng chỉ thị nhiệt (giấy chỉ thị nhiệt)
Mã phần lô PP2400109070
Giá từng phần lô 12,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cuộn co giãn (Băng thun có keo) (kích thước: 8cm x 4.5m)
Mã phần lô PP2400109071
Giá từng phần lô 2,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cuộn y tế (kích thước: 7cm x 2.5m)
Mã phần lô PP2400109072
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dính cá nhân (kích thước 20mm x 60mm)
Mã phần lô PP2400109073
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo cuộn lụa (kích thước: 2.5cm x 9.1m)
Mã phần lô PP2400109074
Giá từng phần lô 103,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng thun 3 móc (băng thun) (kích thước: 10cm x 4.5cm)
Mã phần lô PP2400109075
Giá từng phần lô 12,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao cao su
Mã phần lô PP2400109076
Giá từng phần lô 142,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bo (huyết áp kế người lớn)
Mã phần lô PP2400109077
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kẹp chi (máy điện tim 6 cần)
Mã phần lô PP2400109078
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ Mark xông khí dung (các cở, số)
Mã phần lô PP2400109079
Giá từng phần lô 7,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nẹp gổ cố định gãy xương (các cở, các số)
Mã phần lô PP2400109080
Giá từng phần lô 4,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm cho ăn 50 ml
Mã phần lô PP2400109081
Giá từng phần lô 672,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,091
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2400109082
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2400109083
Giá từng phần lô 1,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2400109084
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2400109085
Giá từng phần lô 1,111,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,672
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 50 ml (dùng cho máy bơm tiêm điện)
Mã phần lô PP2400109086
Giá từng phần lô 8,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400109087
Giá từng phần lô 37,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm Insulin 100IU/1ml
Mã phần lô PP2400109088
Giá từng phần lô 45,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm Insulin 40IU/1ml
Mã phần lô PP2400109089
Giá từng phần lô 15,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2400109090
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóp bóng (Ampu giúp thở) người lớn
Mã phần lô PP2400109091
Giá từng phần lô 6,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,525
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóp bóng (Ampu giúp thở) trẻ em
Mã phần lô PP2400109092
Giá từng phần lô 8,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cân sức khỏe (có thước đo chiều cao)
Mã phần lô PP2400109093
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic (số: 2/0 có kim)
Mã phần lô PP2400109094
Giá từng phần lô 2,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic (số: 3/0 có kim)
Mã phần lô PP2400109095
Giá từng phần lô 2,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic (số: 3/0 không kim)
Mã phần lô PP2400109096
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic (số: 4/0 có kim)
Mã phần lô PP2400109097
Giá từng phần lô 2,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon (số: 2/0 có kim)
Mã phần lô PP2400109098
Giá từng phần lô 33,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon (số: 3/0 có kim)
Mã phần lô PP2400109099
Giá từng phần lô 50,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon (số: 4/0 có kim)
Mã phần lô PP2400109100
Giá từng phần lô 33,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglactin (số: 2/0 có kim)
Mã phần lô PP2400109101
Giá từng phần lô 19,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polylactin (số: 3/0 có kim)
Mã phần lô PP2400109102
Giá từng phần lô 19,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polylactin (số: 4/0 có kim)
Mã phần lô PP2400109103
Giá từng phần lô 19,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ silk (số: 2/0 có kim)
Mã phần lô PP2400109104
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ silk (số: 3/0 có kim)
Mã phần lô PP2400109105
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ silk (số: 4/0 có kim)
Mã phần lô PP2400109106
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ silk (số: 5/0 có kim)
Mã phần lô PP2400109107
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cuvett (Sử dung cho máy TC matric)
Mã phần lô PP2400109108
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai xương đoàn (số 3)
Mã phần lô PP2400109109
Giá từng phần lô 150,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai xương đoàn (số 5)
Mã phần lô PP2400109110
Giá từng phần lô 301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai xương đoàn (số 8)
Mã phần lô PP2400109111
Giá từng phần lô 301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đè lưỡi (gỗ)
Mã phần lô PP2400109112
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đèn hồng ngoại (bộ đèn hồng ngoại) (bao gồm 1 bóng)
Mã phần lô PP2400109113
Giá từng phần lô 16,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đèn tử ngoại (bao gồm 2 bóng 1,2m)
Mã phần lô PP2400109114
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 10)
Mã phần lô PP2400109115
Giá từng phần lô 103,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 12)
Mã phần lô PP2400109116
Giá từng phần lô 103,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 8)
Mã phần lô PP2400109117
Giá từng phần lô 103,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây garo (dây thắt mạch)
Mã phần lô PP2400109118
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút đàm (số 10)
Mã phần lô PP2400109119
Giá từng phần lô 87,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút đàm (số 16)
Mã phần lô PP2400109120
Giá từng phần lô 439,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,592
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút đàm (số 8)
Mã phần lô PP2400109121
Giá từng phần lô 87,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây máy châm cứu (điện châm)
Mã phần lô PP2400109122
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện (kích thước 140cm)
Mã phần lô PP2400109123
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2400109124
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây thở oxy 2 nhánh nhi
Mã phần lô PP2400109125
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch các cở (có kim)
Mã phần lô PP2400109126
Giá từng phần lô 82,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc mét y tế (gạc hút) (khổ 0,8m)
Mã phần lô PP2400109127
Giá từng phần lô 25,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc Vaselin
Mã phần lô PP2400109128
Giá từng phần lô 297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc y tế vô trùng (kích thước: 10cm x 10cm x 8 lớp)
Mã phần lô PP2400109129
Giá từng phần lô 3,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,925
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc y tế vô trùng (kích thước: 5cm x 6cm x 8 lớp)
Mã phần lô PP2400109130
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay dài (găng tay sản khoa)
Mã phần lô PP2400109131
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay tiệt trùng (số 6.5)
Mã phần lô PP2400109132
Giá từng phần lô 19,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay tiệt trùng (số 7.0)
Mã phần lô PP2400109133
Giá từng phần lô 3,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,475
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay tiệt trùng (số 7.5)
Mã phần lô PP2400109134
Giá từng phần lô 5,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,212
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay y tế không bột Talc (găng tay khám) (các cở, số)
Mã phần lô PP2400109135
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay y tế bột Talc (găng tay khám) (các cở, số)
Mã phần lô PP2400109136
Giá từng phần lô 61,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy điện tim 3 cần (giấy điện tim) (kích thước: 58mm x 20m)
Mã phần lô PP2400109137
Giá từng phần lô 1,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,305
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy điện tim 3 cần (giấy điện tim) (kích thước: 80mm x 20m)
Mã phần lô PP2400109138
Giá từng phần lô 201,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,015
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy điện tim 6 cần (kích thước: 110mm x 140mm x 200 tờ)
Mã phần lô PP2400109139
Giá từng phần lô 5,791,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,872
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt (giấy in cho máy huyết học, sinh hóa…) (kích thước: 57mm x 20mm)
Mã phần lô PP2400109140
Giá từng phần lô 772,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,583
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt (giấy in cho máy monitor, sinh hóa…) (kích thước: 50mm x 20mm)
Mã phần lô PP2400109141
Giá từng phần lô 575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy Y tế (các cỡ, số)
Mã phần lô PP2400109142
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gòn (Bông y tế) không thấm nước
Mã phần lô PP2400109143
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gòn (Bông y tế) thấm nước
Mã phần lô PP2400109144
Giá từng phần lô 58,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gòn viên tiệt trùng (kích thước: phi 2-2.5cm x 2-2,5 cm hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400109145
Giá từng phần lô 4,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết áp điện tử
Mã phần lô PP2400109146
Giá từng phần lô 34,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết áp kế người lớn
Mã phần lô PP2400109147
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết áp kế nhi
Mã phần lô PP2400109148
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400109149
Giá từng phần lô 936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khẩu trang y tế (≥ 4 lớp)
Mã phần lô PP2400109150
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khẩu trang y tế (màng than hoạt)
Mã phần lô PP2400109151
Giá từng phần lô 1,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,225
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khóa 3 chạc (khóa 3 ngã không dây)
Mã phần lô PP2400109152
Giá từng phần lô 710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu số vô trùng (các cỡ, các số)
Mã phần lô PP2400109153
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch (số 16G)
Mã phần lô PP2400109154
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch (số 20G)
Mã phần lô PP2400109155
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch (số 24G)
Mã phần lô PP2400109156
Giá từng phần lô 7,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch (số 26G)
Mã phần lô PP2400109157
Giá từng phần lô 3,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim nha (số 27G)
Mã phần lô PP2400109158
Giá từng phần lô 2,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim rút thuốc (kim sạc thuốc) (số 18G)
Mã phần lô PP2400109159
Giá từng phần lô 8,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim thử đường huyết (kim lấy máu)
Mã phần lô PP2400109160
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm vô trùng (số 23)
Mã phần lô PP2400109161
Giá từng phần lô 14,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính có đầu nhám (Lam kính xét nghiệm 7105)
Mã phần lô PP2400109162
Giá từng phần lô 234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính trơn (Lam kính xét nghiệm 7102)
Mã phần lô PP2400109163
Giá từng phần lô 10,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lammen xét nghiệm 22x22
Mã phần lô PP2400109164
Giá từng phần lô 130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm (đàm...)
Mã phần lô PP2400109165
Giá từng phần lô 10,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ nước tiểu (lọ đựng bệnh phẩm)
Mã phần lô PP2400109166
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lõi lọc than (máy lọc nước Ro)
Mã phần lô PP2400109167
Giá từng phần lô 1,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lõi lọc tinh (máy lọc nước Ro)
Mã phần lô PP2400109168
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lõi lọc thô - Lõi sợi quấn (máy lọc nước Ro)
Mã phần lô PP2400109169
Giá từng phần lô 14,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao (số 11)
Mã phần lô PP2400109170
Giá từng phần lô 538,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,073
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao (số 15)
Mã phần lô PP2400109171
Giá từng phần lô 1,076,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,146
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao (số 21)
Mã phần lô PP2400109172
Giá từng phần lô 538,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,073
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mark thở oxy lớn
Mã phần lô PP2400109173
Giá từng phần lô 1,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mark thở oxy nhỏ
Mã phần lô PP2400109174
Giá từng phần lô 598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask thở oxy lớn có túi
Mã phần lô PP2400109175
Giá từng phần lô 643,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,652
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask thở oxy nhỏ có túi
Mã phần lô PP2400109176
Giá từng phần lô 643,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,652
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máy châm cứu (điện châm)
Mã phần lô PP2400109177
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán điện cực (điện cực tim)
Mã phần lô PP2400109178
Giá từng phần lô 897,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,455
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cổ cứng (số 1)
Mã phần lô PP2400109179
Giá từng phần lô 941,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,127
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cổ cứng (số 2)
Mã phần lô PP2400109180
Giá từng phần lô 941,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,127
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp gỗ dài 140cm
Mã phần lô PP2400109181
Giá từng phần lô 1,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2400109182
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Núm cao su (máy điện tim 6 cần) (6 núm )
Mã phần lô PP2400109183
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nút chặn đuôi kim luồn
Mã phần lô PP2400109184
Giá từng phần lô 819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống (dây) hút dịch (đàm) (các cở)
Mã phần lô PP2400109185
Giá từng phần lô 351,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,265
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống (dây) thông nội khí quản (số 2.5)
Mã phần lô PP2400109186
Giá từng phần lô 259,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,891
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống (dây) thông nội khí quản (số 3.0)
Mã phần lô PP2400109187
Giá từng phần lô 259,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,891
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống (dây) thông nội khí quản (số 3.5)
Mã phần lô PP2400109188
Giá từng phần lô 259,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,891
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống (dây) thông nội khí quản (số 4.0)
Mã phần lô PP2400109189
Giá từng phần lô 259,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,891
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống (dây) thông nội khí quản (số 4.5)
Mã phần lô PP2400109190
Giá từng phần lô 259,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,891
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống (dây) thông nội khí quản (số 5.0)
Mã phần lô PP2400109191
Giá từng phần lô 259,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,891
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống (dây) thông nội khí quản (số 5.5)
Mã phần lô PP2400109192
Giá từng phần lô 259,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,891
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống (dây) thông nội khí quản (số 6.0)
Mã phần lô PP2400109193
Giá từng phần lô 389,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,836
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống (dây) thông nội khí quản (số 6.5)
Mã phần lô PP2400109194
Giá từng phần lô 389,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,836
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống (dây) thông nội khí quản (số 7.0)
Mã phần lô PP2400109195
Giá từng phần lô 778,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,673
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống (dây) thông nội khí quản (số 7.5)
Mã phần lô PP2400109196
Giá từng phần lô 1,556,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,346
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống (dây) thông tiểu (số 16)
Mã phần lô PP2400109197
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống (dây) thông tiểu (số 8)
Mã phần lô PP2400109198
Giá từng phần lô 98,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống (dây) thông tiểu 2 nhánh (số 16)
Mã phần lô PP2400109199
Giá từng phần lô 1,747,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,208
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống (dây) thông tiểu nhi 2 nhánh
Mã phần lô PP2400109200
Giá từng phần lô 199,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống (dây) thông tiểu tiểu (số 10)
Mã phần lô PP2400109201
Giá từng phần lô 98,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống (dây) thông tiểu tiểu 2 nhánh (số 8)
Mã phần lô PP2400109202
Giá từng phần lô 368,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,528
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống (dây) thông tiểu tiểu 2 nhánh (số 10)
Mã phần lô PP2400109203
Giá từng phần lô 368,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,528
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghe
Mã phần lô PP2400109204
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Oxy y tế
Mã phần lô PP2400109205
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X-Quang kỹ thuật số (20 x 25 cm)
Mã phần lô PP2400109206
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X-Quang kỹ thuật số (26 x 36 cm)
Mã phần lô PP2400109207
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que lấy bệnh phẩm (que gỗ lấy mẫu xét nghiệm) vô trùng
Mã phần lô PP2400109208
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que tăm bông vô trùng từng cây (kích thước cỡ 20cm)
Mã phần lô PP2400109209
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tạp dề (kích thước: 1,1mx 1,2m)
Mã phần lô PP2400109210
Giá từng phần lô 615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,225
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube (ống nghiệm) heparin
Mã phần lô PP2400109211
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube (ống nghiệm) nắp xanh EDTA K2 (2ml)
Mã phần lô PP2400109212
Giá từng phần lô 5,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube (ống nghiệm) nhựa có nắp (5ml)
Mã phần lô PP2400109213
Giá từng phần lô 218,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,277
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube (ống nghiệm) serum (2ml)
Mã phần lô PP2400109214
Giá từng phần lô 1,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,975
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube đựng huyết thanh có nắp
Mã phần lô PP2400109215
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube HCT
Mã phần lô PP2400109216
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400109217
Giá từng phần lô 1,348,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,231
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi máu sản
Mã phần lô PP2400109218
Giá từng phần lô 125,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng đệm lớn (máy ion đồ 4 thông số Ionex)
Mã phần lô PP2400109219
Giá từng phần lô 3,133,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,998
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng đệm nhỏ (máy ion đồ 4 thông số Ionex)
Mã phần lô PP2400109220
Giá từng phần lô 1,061,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,919
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->