Gói thầu: GÓI SỐ 01: HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM VÀ VẬT TƯ Y TẾ NĂM 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400243386-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN VĨNH LỢI | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN VĨNH LỢI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | GÓI SỐ 01: HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM VÀ VẬT TƯ Y TẾ NĂM 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400139000 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Vĩnh Lợi, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 3,613,681,901 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54.205.192 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400109029 - 1. Hóa chất Máy Huyết học ABX | 81,544,000 | 1,223,160 |
| 2 | PP2400109030 - 2. Hóa chất Máy Huyết học TC Hexama 1000 | 68,400,000 | 1,026,000 |
| 3 | PP2400109031 - 3. Hóa chất Máy Sinh hóa TC - Matric | 433,739,640 | 6,506,093 |
| 4 | PP2400109032 - 4. Hóa chất Máy Sinh hóa Cobas C311 | 605,112,403 | 9,076,663 |
| 5 | PP2400109033 - 5. Hóa chất Máy ion đồ 3 thông số Easylyte | 142,800,000 | 2,142,000 |
| 6 | PP2400109034 - 6. Hóa chất Máy ion đồ 4 thông số IoNex | 115,182,378 | 1,727,735 |
| 7 | PP2400109035 - 7. Hóa chất thử nhóm máu | 3,075,000 | 46,125 |
| 8 | PP2400109036 - 8. Máy xét nghiệm nước tiểu | 22,720,000 | 340,800 |
| 9 | PP2400109037 - Acid acetic 3% | 300,000 | 4,500 |
| 10 | PP2400109038 - Alcool 900 | 984,000 | 14,760 |
| 11 | PP2400109039 - Bộ nhuộm (Phát hiện vi trùng Lao trong mẫu đàm) | 2,664,000 | 39,960 |
| 12 | PP2400109040 - Dung dịch rữa tay chứa 2% w/w Chlorhexidine digluconat | 2,083,200 | 31,248 |
| 13 | PP2400109041 - Cloramin B (Clor hoạt tính 25%) bột | 1,920,000 | 28,800 |
| 14 | PP2400109042 - Dầu Parafin | 300,000 | 4,500 |
| 15 | PP2400109043 - Dầu soi Kính hiển vi | 1,575,000 | 23,625 |
| 16 | PP2400109044 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-phthalaldehyde 0,55% | 33,000,000 | 495,000 |
| 17 | PP2400109045 - Dung dịch tẩy rữa protase enzyme 5% | 20,200,000 | 303,000 |
| 18 | PP2400109046 - Gel siêu âm | 4,200,000 | 63,000 |
| 19 | PP2400109047 - Giemsa | 1,935,000 | 29,025 |
| 20 | PP2400109048 - Lugol 3% | 3,900,000 | 58,500 |
| 21 | PP2400109049 - Natri Troclosene 50.0% (Natri Dichloroisocyanutrale) | 35,400,000 | 531,000 |
| 22 | PP2400109050 - Ngoại kiểm huyết học | 15,200,000 | 228,000 |
| 23 | PP2400109051 - Sáp parafin | 4,100,000 | 61,500 |
| 24 | PP2400109052 - Que thử đường huyết mao mạch (que dùng cho máy đo đường huyết cá nhân) | 139,200,000 | 2,088,000 |
| 25 | PP2400109053 - Test Dengue (Sốt xuất huyết IgG/IgM) | 21,600,000 | 324,000 |
| 26 | PP2400109054 - Test Anti HBs (định tính Anti-HBs) | 7,750,000 | 116,250 |
| 27 | PP2400109055 - Test Dengue NS1 | 58,800,000 | 882,000 |
| 28 | PP2400109056 - Test HBeAg (que thử HBeAg) | 10,680,000 | 160,200 |
| 29 | PP2400109057 - Test HBsAg (que thử HBsAg) | 10,500,000 | 157,500 |
| 30 | PP2400109058 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do HP bằng phương pháp C.L.O.test | 3,000,000 | 45,000 |
| 31 | PP2400109059 - Test Phát hiện định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2 (test nhanh chẩn đoán HIV) | 14,850,000 | 222,750 |
| 32 | PP2400109060 - Test Troponin I | 45,900,000 | 688,500 |
| 33 | PP2400109061 - Test xét nghiệm định tính chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, thuốc Lắc, Ma túy đá, bồ đà (MOP-MDMA-MET-THC) | 28,860,000 | 432,900 |
| 34 | PP2400109062 - Test xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 3,300,000 | 49,500 |
| 35 | PP2400109063 - Test xét nghiệm máu phát hiện vi khuẩn H.pylori | 738,000 | 11,070 |
| 36 | PP2400109064 - Airway (Canuyn) (dụng cụ chắn lưỡi tạo đường thở) nhỏ | 96,000 | 1,440 |
| 37 | PP2400109065 - Airway (Canuyn) (dụng cụ chắn lưỡi tạo đường thở) lớn | 144,000 | 2,160 |
| 38 | PP2400109066 - Airway (Canuyn) (dụng cụ chắn lưỡi tạo đường thở) sơ sinh | 48,000 | 720 |
| 39 | PP2400109067 - Băng bó bột cố định gãy xương (kích thước: 15cm x 2.7m) | 1,450,000 | 21,750 |
| 40 | PP2400109068 - Băng bó bột cố định gãy xương kích thước: 10cm x 2.7m) | 910,000 | 13,650 |
| 41 | PP2400109069 - Băng bột bó cố định gãy xương (kích thước: 7.5cm x 2.7m) | 650,000 | 9,750 |
| 42 | PP2400109070 - Băng chỉ thị nhiệt (giấy chỉ thị nhiệt) | 12,700,000 | 190,500 |
| 43 | PP2400109071 - Băng cuộn co giãn (Băng thun có keo) (kích thước: 8cm x 4.5m) | 2,334,000 | 35,010 |
| 44 | PP2400109072 - Băng cuộn y tế (kích thước: 7cm x 2.5m) | 5,600,000 | 84,000 |
| 45 | PP2400109073 - Băng dính cá nhân (kích thước 20mm x 60mm) | 36,000,000 | 540,000 |
| 46 | PP2400109074 - Băng keo cuộn lụa (kích thước: 2.5cm x 9.1m) | 103,200,000 | 1,548,000 |
| 47 | PP2400109075 - Băng thun 3 móc (băng thun) (kích thước: 10cm x 4.5cm) | 12,100,000 | 181,500 |
| 48 | PP2400109076 - Bao cao su | 142,800 | 2,142 |
| 49 | PP2400109077 - Bo (huyết áp kế người lớn) | 336,000 | 5,040 |
| 50 | PP2400109078 - Bộ kẹp chi (máy điện tim 6 cần) | 13,200,000 | 198,000 |
| 51 | PP2400109079 - Bộ Mark xông khí dung (các cở, số) | 7,425,000 | 111,375 |
| 52 | PP2400109080 - Bộ nẹp gổ cố định gãy xương (các cở, các số) | 4,234,000 | 63,510 |
| 53 | PP2400109081 - Bơm cho ăn 50 ml | 672,750 | 10,091 |
| 54 | PP2400109082 - Bơm tiêm 10ml | 14,400,000 | 216,000 |
| 55 | PP2400109083 - Bơm tiêm 1ml | 1,482,000 | 22,230 |
| 56 | PP2400109084 - Bơm tiêm 20ml | 13,650,000 | 204,750 |
| 57 | PP2400109085 - Bơm tiêm 3ml | 1,111,500 | 16,672 |
| 58 | PP2400109086 - Bơm tiêm 50 ml (dùng cho máy bơm tiêm điện) | 8,775,000 | 131,625 |
| 59 | PP2400109087 - Bơm tiêm 5ml | 37,050,000 | 555,750 |
| 60 | PP2400109088 - Bơm tiêm Insulin 100IU/1ml | 45,990,000 | 689,850 |
| 61 | PP2400109089 - Bơm tiêm Insulin 40IU/1ml | 15,330,000 | 229,950 |
| 62 | PP2400109090 - Bóng đèn hồng ngoại | 2,040,000 | 30,600 |
| 63 | PP2400109091 - Bóp bóng (Ampu giúp thở) người lớn | 6,435,000 | 96,525 |
| 64 | PP2400109092 - Bóp bóng (Ampu giúp thở) trẻ em | 8,580,000 | 128,700 |
| 65 | PP2400109093 - Cân sức khỏe (có thước đo chiều cao) | 37,000,000 | 555,000 |
| 66 | PP2400109094 - Chỉ Chromic (số: 2/0 có kim) | 2,925,000 | 43,875 |
| 67 | PP2400109095 - Chỉ Chromic (số: 3/0 có kim) | 2,925,000 | 43,875 |
| 68 | PP2400109096 - Chỉ Chromic (số: 3/0 không kim) | 6,480,000 | 97,200 |
| 69 | PP2400109097 - Chỉ Chromic (số: 4/0 có kim) | 2,925,000 | 43,875 |
| 70 | PP2400109098 - Chỉ Nylon (số: 2/0 có kim) | 33,480,000 | 502,200 |
| 71 | PP2400109099 - Chỉ Nylon (số: 3/0 có kim) | 50,220,000 | 753,300 |
| 72 | PP2400109100 - Chỉ Nylon (số: 4/0 có kim) | 33,480,000 | 502,200 |
| 73 | PP2400109101 - Chỉ Polyglactin (số: 2/0 có kim) | 19,440,000 | 291,600 |
| 74 | PP2400109102 - Chỉ Polylactin (số: 3/0 có kim) | 19,440,000 | 291,600 |
| 75 | PP2400109103 - Chỉ Polylactin (số: 4/0 có kim) | 19,440,000 | 291,600 |
| 76 | PP2400109104 - Chỉ silk (số: 2/0 có kim) | 9,000,000 | 135,000 |
| 77 | PP2400109105 - Chỉ silk (số: 3/0 có kim) | 9,000,000 | 135,000 |
| 78 | PP2400109106 - Chỉ silk (số: 4/0 có kim) | 9,000,000 | 135,000 |
| 79 | PP2400109107 - Chỉ silk (số: 5/0 có kim) | 9,000,000 | 135,000 |
| 80 | PP2400109108 - Cuvett (Sử dung cho máy TC matric) | 39,000,000 | 585,000 |
| 81 | PP2400109109 - Đai xương đoàn (số 3) | 150,500 | 2,257 |
| 82 | PP2400109110 - Đai xương đoàn (số 5) | 301,000 | 4,515 |
| 83 | PP2400109111 - Đai xương đoàn (số 8) | 301,000 | 4,515 |
| 84 | PP2400109112 - Đè lưỡi (gỗ) | 3,900,000 | 58,500 |
| 85 | PP2400109113 - Đèn hồng ngoại (bộ đèn hồng ngoại) (bao gồm 1 bóng) | 16,680,000 | 250,200 |
| 86 | PP2400109114 - Đèn tử ngoại (bao gồm 2 bóng 1,2m) | 5,280,000 | 79,200 |
| 87 | PP2400109115 - Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 10) | 103,500 | 1,552 |
| 88 | PP2400109116 - Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 12) | 103,500 | 1,552 |
| 89 | PP2400109117 - Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 8) | 103,500 | 1,552 |
| 90 | PP2400109118 - Dây garo (dây thắt mạch) | 1,050,000 | 15,750 |
| 91 | PP2400109119 - Dây hút đàm (số 10) | 87,900 | 1,318 |
| 92 | PP2400109120 - Dây hút đàm (số 16) | 439,500 | 6,592 |
| 93 | PP2400109121 - Dây hút đàm (số 8) | 87,900 | 1,318 |
| 94 | PP2400109122 - Dây máy châm cứu (điện châm) | 4,800,000 | 72,000 |
| 95 | PP2400109123 - Dây nối bơm tiêm điện (kích thước 140cm) | 1,638,000 | 24,570 |
| 96 | PP2400109124 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | 14,400,000 | 216,000 |
| 97 | PP2400109125 - Dây thở oxy 2 nhánh nhi | 2,160,000 | 32,400 |
| 98 | PP2400109126 - Dây truyền dịch các cở (có kim) | 82,080,000 | 1,231,200 |
| 99 | PP2400109127 - Gạc mét y tế (gạc hút) (khổ 0,8m) | 25,935,000 | 389,025 |
| 100 | PP2400109128 - Gạc Vaselin | 297,000 | 4,455 |
| 101 | PP2400109129 - Gạc y tế vô trùng (kích thước: 10cm x 10cm x 8 lớp) | 3,195,000 | 47,925 |
| 102 | PP2400109130 - Gạc y tế vô trùng (kích thước: 5cm x 6cm x 8 lớp) | 390,000 | 5,850 |
| 103 | PP2400109131 - Găng tay dài (găng tay sản khoa) | 3,120,000 | 46,800 |
| 104 | PP2400109132 - Găng tay tiệt trùng (số 6.5) | 19,825,000 | 297,375 |
| 105 | PP2400109133 - Găng tay tiệt trùng (số 7.0) | 3,965,000 | 59,475 |
| 106 | PP2400109134 - Găng tay tiệt trùng (số 7.5) | 5,947,500 | 89,212 |
| 107 | PP2400109135 - Găng tay y tế không bột Talc (găng tay khám) (các cở, số) | 26,000,000 | 390,000 |
| 108 | PP2400109136 - Găng tay y tế bột Talc (găng tay khám) (các cở, số) | 61,740,000 | 926,100 |
| 109 | PP2400109137 - Giấy điện tim 3 cần (giấy điện tim) (kích thước: 58mm x 20m) | 1,287,000 | 19,305 |
| 110 | PP2400109138 - Giấy điện tim 3 cần (giấy điện tim) (kích thước: 80mm x 20m) | 201,000 | 3,015 |
| 111 | PP2400109139 - Giấy điện tim 6 cần (kích thước: 110mm x 140mm x 200 tờ) | 5,791,500 | 86,872 |
| 112 | PP2400109140 - Giấy in nhiệt (giấy in cho máy huyết học, sinh hóa…) (kích thước: 57mm x 20mm) | 772,200 | 11,583 |
| 113 | PP2400109141 - Giấy in nhiệt (giấy in cho máy monitor, sinh hóa…) (kích thước: 50mm x 20mm) | 575,000 | 8,625 |
| 114 | PP2400109142 - Giấy Y tế (các cỡ, số) | 7,000,000 | 105,000 |
| 115 | PP2400109143 - Gòn (Bông y tế) không thấm nước | 787,500 | 11,812 |
| 116 | PP2400109144 - Gòn (Bông y tế) thấm nước | 58,380,000 | 875,700 |
| 117 | PP2400109145 - Gòn viên tiệt trùng (kích thước: phi 2-2.5cm x 2-2,5 cm hoặc tương đương) | 4,030,000 | 60,450 |
| 118 | PP2400109146 - Huyết áp điện tử | 34,125,000 | 511,875 |
| 119 | PP2400109147 - Huyết áp kế người lớn | 27,300,000 | 409,500 |
| 120 | PP2400109148 - Huyết áp kế nhi | 5,460,000 | 81,900 |
| 121 | PP2400109149 - Kẹp rốn | 936,000 | 14,040 |
| 122 | PP2400109150 - Khẩu trang y tế (≥ 4 lớp) | 25,200,000 | 378,000 |
| 123 | PP2400109151 - Khẩu trang y tế (màng than hoạt) | 1,815,000 | 27,225 |
| 124 | PP2400109152 - Khóa 3 chạc (khóa 3 ngã không dây) | 710,000 | 10,650 |
| 125 | PP2400109153 - Kim châm cứu số vô trùng (các cỡ, các số) | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 126 | PP2400109154 - Kim luồn tĩnh mạch (số 16G) | 990,000 | 14,850 |
| 127 | PP2400109155 - Kim luồn tĩnh mạch (số 20G) | 4,950,000 | 74,250 |
| 128 | PP2400109156 - Kim luồn tĩnh mạch (số 24G) | 7,425,000 | 111,375 |
| 129 | PP2400109157 - Kim luồn tĩnh mạch (số 26G) | 3,822,000 | 57,330 |
| 130 | PP2400109158 - Kim nha (số 27G) | 2,048,000 | 30,720 |
| 131 | PP2400109159 - Kim rút thuốc (kim sạc thuốc) (số 18G) | 8,008,000 | 120,120 |
| 132 | PP2400109160 - Kim thử đường huyết (kim lấy máu) | 11,200,000 | 168,000 |
| 133 | PP2400109161 - Kim tiêm vô trùng (số 23) | 14,560,000 | 218,400 |
| 134 | PP2400109162 - Lam kính có đầu nhám (Lam kính xét nghiệm 7105) | 234,000 | 3,510 |
| 135 | PP2400109163 - Lam kính trơn (Lam kính xét nghiệm 7102) | 10,010,000 | 150,150 |
| 136 | PP2400109164 - Lammen xét nghiệm 22x22 | 130,000 | 1,950 |
| 137 | PP2400109165 - Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm (đàm...) | 10,240,000 | 153,600 |
| 138 | PP2400109166 - Lọ nước tiểu (lọ đựng bệnh phẩm) | 14,400,000 | 216,000 |
| 139 | PP2400109167 - Lõi lọc than (máy lọc nước Ro) | 1,536,000 | 23,040 |
| 140 | PP2400109168 - Lõi lọc tinh (máy lọc nước Ro) | 1,920,000 | 28,800 |
| 141 | PP2400109169 - Lõi lọc thô - Lõi sợi quấn (máy lọc nước Ro) | 14,640,000 | 219,600 |
| 142 | PP2400109170 - Lưỡi dao (số 11) | 538,200 | 8,073 |
| 143 | PP2400109171 - Lưỡi dao (số 15) | 1,076,400 | 16,146 |
| 144 | PP2400109172 - Lưỡi dao (số 21) | 538,200 | 8,073 |
| 145 | PP2400109173 - Mark thở oxy lớn | 1,495,000 | 22,425 |
| 146 | PP2400109174 - Mark thở oxy nhỏ | 598,000 | 8,970 |
| 147 | PP2400109175 - Mask thở oxy lớn có túi | 643,500 | 9,652 |
| 148 | PP2400109176 - Mask thở oxy nhỏ có túi | 643,500 | 9,652 |
| 149 | PP2400109177 - Máy châm cứu (điện châm) | 55,000,000 | 825,000 |
| 150 | PP2400109178 - Miếng dán điện cực (điện cực tim) | 897,000 | 13,455 |
| 151 | PP2400109179 - Nẹp cổ cứng (số 1) | 941,850 | 14,127 |
| 152 | PP2400109180 - Nẹp cổ cứng (số 2) | 941,850 | 14,127 |
| 153 | PP2400109181 - Nẹp gỗ dài 140cm | 1,210,000 | 18,150 |
| 154 | PP2400109182 - Nhiệt kế thủy ngân | 4,095,000 | 61,425 |
| 155 | PP2400109183 - Núm cao su (máy điện tim 6 cần) (6 núm ) | 5,500,000 | 82,500 |
| 156 | PP2400109184 - Nút chặn đuôi kim luồn | 819,000 | 12,285 |
| 157 | PP2400109185 - Ống (dây) hút dịch (đàm) (các cở) | 351,000 | 5,265 |
| 158 | PP2400109186 - Ống (dây) thông nội khí quản (số 2.5) | 259,400 | 3,891 |
| 159 | PP2400109187 - Ống (dây) thông nội khí quản (số 3.0) | 259,400 | 3,891 |
| 160 | PP2400109188 - Ống (dây) thông nội khí quản (số 3.5) | 259,400 | 3,891 |
| 161 | PP2400109189 - Ống (dây) thông nội khí quản (số 4.0) | 259,400 | 3,891 |
| 162 | PP2400109190 - Ống (dây) thông nội khí quản (số 4.5) | 259,400 | 3,891 |
| 163 | PP2400109191 - Ống (dây) thông nội khí quản (số 5.0) | 259,400 | 3,891 |
| 164 | PP2400109192 - Ống (dây) thông nội khí quản (số 5.5) | 259,400 | 3,891 |
| 165 | PP2400109193 - Ống (dây) thông nội khí quản (số 6.0) | 389,100 | 5,836 |
| 166 | PP2400109194 - Ống (dây) thông nội khí quản (số 6.5) | 389,100 | 5,836 |
| 167 | PP2400109195 - Ống (dây) thông nội khí quản (số 7.0) | 778,200 | 11,673 |
| 168 | PP2400109196 - Ống (dây) thông nội khí quản (số 7.5) | 1,556,400 | 23,346 |
| 169 | PP2400109197 - Ống (dây) thông tiểu (số 16) | 294,000 | 4,410 |
| 170 | PP2400109198 - Ống (dây) thông tiểu (số 8) | 98,000 | 1,470 |
| 171 | PP2400109199 - Ống (dây) thông tiểu 2 nhánh (số 16) | 1,747,200 | 26,208 |
| 172 | PP2400109200 - Ống (dây) thông tiểu nhi 2 nhánh | 199,500 | 2,992 |
| 173 | PP2400109201 - Ống (dây) thông tiểu tiểu (số 10) | 98,000 | 1,470 |
| 174 | PP2400109202 - Ống (dây) thông tiểu tiểu 2 nhánh (số 8) | 368,550 | 5,528 |
| 175 | PP2400109203 - Ống (dây) thông tiểu tiểu 2 nhánh (số 10) | 368,550 | 5,528 |
| 176 | PP2400109204 - Ống nghe | 5,700,000 | 85,500 |
| 177 | PP2400109205 - Oxy y tế | 44,000,000 | 660,000 |
| 178 | PP2400109206 - Phim X-Quang kỹ thuật số (20 x 25 cm) | 36,800,000 | 552,000 |
| 179 | PP2400109207 - Phim X-Quang kỹ thuật số (26 x 36 cm) | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 180 | PP2400109208 - Que lấy bệnh phẩm (que gỗ lấy mẫu xét nghiệm) vô trùng | 4,680,000 | 70,200 |
| 181 | PP2400109209 - Que tăm bông vô trùng từng cây (kích thước cỡ 20cm) | 3,200,000 | 48,000 |
| 182 | PP2400109210 - Tạp dề (kích thước: 1,1mx 1,2m) | 615,000 | 9,225 |
| 183 | PP2400109211 - Tube (ống nghiệm) heparin | 6,552,000 | 98,280 |
| 184 | PP2400109212 - Tube (ống nghiệm) nắp xanh EDTA K2 (2ml) | 5,824,000 | 87,360 |
| 185 | PP2400109213 - Tube (ống nghiệm) nhựa có nắp (5ml) | 218,500 | 3,277 |
| 186 | PP2400109214 - Tube (ống nghiệm) serum (2ml) | 1,065,000 | 15,975 |
| 187 | PP2400109215 - Tube đựng huyết thanh có nắp | 750,000 | 11,250 |
| 188 | PP2400109216 - Tube HCT | 300,000 | 4,500 |
| 189 | PP2400109217 - Túi đựng nước tiểu | 1,348,750 | 20,231 |
| 190 | PP2400109218 - Túi máu sản | 125,600 | 1,884 |
| 191 | PP2400109219 - Vòng đệm lớn (máy ion đồ 4 thông số Ionex) | 3,133,200 | 46,998 |
| 192 | PP2400109220 - Vòng đệm nhỏ (máy ion đồ 4 thông số Ionex) | 1,061,280 | 15,919 |
1. Hóa chất Máy Huyết học ABX |
|
| Mã phần lô | PP2400109029 |
| Giá từng phần lô | 81,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
2. Hóa chất Máy Huyết học TC Hexama 1000 |
|
| Mã phần lô | PP2400109030 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
3. Hóa chất Máy Sinh hóa TC - Matric |
|
| Mã phần lô | PP2400109031 |
| Giá từng phần lô | 433,739,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,506,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4. Hóa chất Máy Sinh hóa Cobas C311 |
|
| Mã phần lô | PP2400109032 |
| Giá từng phần lô | 605,112,403 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,076,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5. Hóa chất Máy ion đồ 3 thông số Easylyte |
|
| Mã phần lô | PP2400109033 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
6. Hóa chất Máy ion đồ 4 thông số IoNex |
|
| Mã phần lô | PP2400109034 |
| Giá từng phần lô | 115,182,378 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,727,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
7. Hóa chất thử nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400109035 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
8. Máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400109036 |
| Giá từng phần lô | 22,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400109037 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alcool 900 |
|
| Mã phần lô | PP2400109038 |
| Giá từng phần lô | 984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm (Phát hiện vi trùng Lao trong mẫu đàm) |
|
| Mã phần lô | PP2400109039 |
| Giá từng phần lô | 2,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rữa tay chứa 2% w/w Chlorhexidine digluconat |
|
| Mã phần lô | PP2400109040 |
| Giá từng phần lô | 2,083,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cloramin B (Clor hoạt tính 25%) bột |
|
| Mã phần lô | PP2400109041 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400109042 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu soi Kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400109043 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-phthalaldehyde 0,55% |
|
| Mã phần lô | PP2400109044 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rữa protase enzyme 5% |
|
| Mã phần lô | PP2400109045 |
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400109046 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400109047 |
| Giá từng phần lô | 1,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400109048 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri Troclosene 50.0% (Natri Dichloroisocyanutrale) |
|
| Mã phần lô | PP2400109049 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400109050 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400109051 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử đường huyết mao mạch (que dùng cho máy đo đường huyết cá nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400109052 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Dengue (Sốt xuất huyết IgG/IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2400109053 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Anti HBs (định tính Anti-HBs) |
|
| Mã phần lô | PP2400109054 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400109055 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HBeAg (que thử HBeAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400109056 |
| Giá từng phần lô | 10,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HBsAg (que thử HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400109057 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do HP bằng phương pháp C.L.O.test |
|
| Mã phần lô | PP2400109058 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Phát hiện định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2 (test nhanh chẩn đoán HIV) |
|
| Mã phần lô | PP2400109059 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2400109060 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test xét nghiệm định tính chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, thuốc Lắc, Ma túy đá, bồ đà (MOP-MDMA-MET-THC) |
|
| Mã phần lô | PP2400109061 |
| Giá từng phần lô | 28,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400109062 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test xét nghiệm máu phát hiện vi khuẩn H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400109063 |
| Giá từng phần lô | 738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Airway (Canuyn) (dụng cụ chắn lưỡi tạo đường thở) nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400109064 |
| Giá từng phần lô | 96,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Airway (Canuyn) (dụng cụ chắn lưỡi tạo đường thở) lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400109065 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Airway (Canuyn) (dụng cụ chắn lưỡi tạo đường thở) sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400109066 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bó bột cố định gãy xương (kích thước: 15cm x 2.7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400109067 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bó bột cố định gãy xương kích thước: 10cm x 2.7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400109068 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó cố định gãy xương (kích thước: 7.5cm x 2.7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400109069 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng chỉ thị nhiệt (giấy chỉ thị nhiệt) |
|
| Mã phần lô | PP2400109070 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn co giãn (Băng thun có keo) (kích thước: 8cm x 4.5m) |
|
| Mã phần lô | PP2400109071 |
| Giá từng phần lô | 2,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn y tế (kích thước: 7cm x 2.5m) |
|
| Mã phần lô | PP2400109072 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính cá nhân (kích thước 20mm x 60mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400109073 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo cuộn lụa (kích thước: 2.5cm x 9.1m) |
|
| Mã phần lô | PP2400109074 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun 3 móc (băng thun) (kích thước: 10cm x 4.5cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400109075 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400109076 |
| Giá từng phần lô | 142,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bo (huyết áp kế người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400109077 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kẹp chi (máy điện tim 6 cần) |
|
| Mã phần lô | PP2400109078 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Mark xông khí dung (các cở, số) |
|
| Mã phần lô | PP2400109079 |
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp gổ cố định gãy xương (các cở, các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400109080 |
| Giá từng phần lô | 4,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm cho ăn 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400109081 |
| Giá từng phần lô | 672,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400109082 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400109083 |
| Giá từng phần lô | 1,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400109084 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400109085 |
| Giá từng phần lô | 1,111,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50 ml (dùng cho máy bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2400109086 |
| Giá từng phần lô | 8,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400109087 |
| Giá từng phần lô | 37,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm Insulin 100IU/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400109088 |
| Giá từng phần lô | 45,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm Insulin 40IU/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400109089 |
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400109090 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóp bóng (Ampu giúp thở) người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400109091 |
| Giá từng phần lô | 6,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóp bóng (Ampu giúp thở) trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400109092 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cân sức khỏe (có thước đo chiều cao) |
|
| Mã phần lô | PP2400109093 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic (số: 2/0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400109094 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic (số: 3/0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400109095 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic (số: 3/0 không kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400109096 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic (số: 4/0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400109097 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon (số: 2/0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400109098 |
| Giá từng phần lô | 33,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon (số: 3/0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400109099 |
| Giá từng phần lô | 50,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon (số: 4/0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400109100 |
| Giá từng phần lô | 33,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin (số: 2/0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400109101 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polylactin (số: 3/0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400109102 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polylactin (số: 4/0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400109103 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ silk (số: 2/0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400109104 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ silk (số: 3/0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400109105 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ silk (số: 4/0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400109106 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ silk (số: 5/0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400109107 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvett (Sử dung cho máy TC matric) |
|
| Mã phần lô | PP2400109108 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai xương đoàn (số 3) |
|
| Mã phần lô | PP2400109109 |
| Giá từng phần lô | 150,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai xương đoàn (số 5) |
|
| Mã phần lô | PP2400109110 |
| Giá từng phần lô | 301,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai xương đoàn (số 8) |
|
| Mã phần lô | PP2400109111 |
| Giá từng phần lô | 301,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi (gỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2400109112 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đèn hồng ngoại (bộ đèn hồng ngoại) (bao gồm 1 bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2400109113 |
| Giá từng phần lô | 16,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đèn tử ngoại (bao gồm 2 bóng 1,2m) |
|
| Mã phần lô | PP2400109114 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 10) |
|
| Mã phần lô | PP2400109115 |
| Giá từng phần lô | 103,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 12) |
|
| Mã phần lô | PP2400109116 |
| Giá từng phần lô | 103,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 8) |
|
| Mã phần lô | PP2400109117 |
| Giá từng phần lô | 103,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo (dây thắt mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2400109118 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút đàm (số 10) |
|
| Mã phần lô | PP2400109119 |
| Giá từng phần lô | 87,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút đàm (số 16) |
|
| Mã phần lô | PP2400109120 |
| Giá từng phần lô | 439,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút đàm (số 8) |
|
| Mã phần lô | PP2400109121 |
| Giá từng phần lô | 87,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây máy châm cứu (điện châm) |
|
| Mã phần lô | PP2400109122 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện (kích thước 140cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400109123 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400109124 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh nhi |
|
| Mã phần lô | PP2400109125 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch các cở (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400109126 |
| Giá từng phần lô | 82,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,231,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc mét y tế (gạc hút) (khổ 0,8m) |
|
| Mã phần lô | PP2400109127 |
| Giá từng phần lô | 25,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400109128 |
| Giá từng phần lô | 297,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc y tế vô trùng (kích thước: 10cm x 10cm x 8 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400109129 |
| Giá từng phần lô | 3,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc y tế vô trùng (kích thước: 5cm x 6cm x 8 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400109130 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay dài (găng tay sản khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400109131 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay tiệt trùng (số 6.5) |
|
| Mã phần lô | PP2400109132 |
| Giá từng phần lô | 19,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay tiệt trùng (số 7.0) |
|
| Mã phần lô | PP2400109133 |
| Giá từng phần lô | 3,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay tiệt trùng (số 7.5) |
|
| Mã phần lô | PP2400109134 |
| Giá từng phần lô | 5,947,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay y tế không bột Talc (găng tay khám) (các cở, số) |
|
| Mã phần lô | PP2400109135 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay y tế bột Talc (găng tay khám) (các cở, số) |
|
| Mã phần lô | PP2400109136 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 3 cần (giấy điện tim) (kích thước: 58mm x 20m) |
|
| Mã phần lô | PP2400109137 |
| Giá từng phần lô | 1,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 3 cần (giấy điện tim) (kích thước: 80mm x 20m) |
|
| Mã phần lô | PP2400109138 |
| Giá từng phần lô | 201,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 6 cần (kích thước: 110mm x 140mm x 200 tờ) |
|
| Mã phần lô | PP2400109139 |
| Giá từng phần lô | 5,791,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt (giấy in cho máy huyết học, sinh hóa…) (kích thước: 57mm x 20mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400109140 |
| Giá từng phần lô | 772,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt (giấy in cho máy monitor, sinh hóa…) (kích thước: 50mm x 20mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400109141 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy Y tế (các cỡ, số) |
|
| Mã phần lô | PP2400109142 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gòn (Bông y tế) không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400109143 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gòn (Bông y tế) thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400109144 |
| Giá từng phần lô | 58,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gòn viên tiệt trùng (kích thước: phi 2-2.5cm x 2-2,5 cm hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400109145 |
| Giá từng phần lô | 4,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400109146 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết áp kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400109147 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết áp kế nhi |
|
| Mã phần lô | PP2400109148 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400109149 |
| Giá từng phần lô | 936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế (≥ 4 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400109150 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế (màng than hoạt) |
|
| Mã phần lô | PP2400109151 |
| Giá từng phần lô | 1,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa 3 chạc (khóa 3 ngã không dây) |
|
| Mã phần lô | PP2400109152 |
| Giá từng phần lô | 710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu số vô trùng (các cỡ, các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400109153 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch (số 16G) |
|
| Mã phần lô | PP2400109154 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch (số 20G) |
|
| Mã phần lô | PP2400109155 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch (số 24G) |
|
| Mã phần lô | PP2400109156 |
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch (số 26G) |
|
| Mã phần lô | PP2400109157 |
| Giá từng phần lô | 3,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim nha (số 27G) |
|
| Mã phần lô | PP2400109158 |
| Giá từng phần lô | 2,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim rút thuốc (kim sạc thuốc) (số 18G) |
|
| Mã phần lô | PP2400109159 |
| Giá từng phần lô | 8,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim thử đường huyết (kim lấy máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400109160 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm vô trùng (số 23) |
|
| Mã phần lô | PP2400109161 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính có đầu nhám (Lam kính xét nghiệm 7105) |
|
| Mã phần lô | PP2400109162 |
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính trơn (Lam kính xét nghiệm 7102) |
|
| Mã phần lô | PP2400109163 |
| Giá từng phần lô | 10,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lammen xét nghiệm 22x22 |
|
| Mã phần lô | PP2400109164 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm (đàm...) |
|
| Mã phần lô | PP2400109165 |
| Giá từng phần lô | 10,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ nước tiểu (lọ đựng bệnh phẩm) |
|
| Mã phần lô | PP2400109166 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lõi lọc than (máy lọc nước Ro) |
|
| Mã phần lô | PP2400109167 |
| Giá từng phần lô | 1,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lõi lọc tinh (máy lọc nước Ro) |
|
| Mã phần lô | PP2400109168 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lõi lọc thô - Lõi sợi quấn (máy lọc nước Ro) |
|
| Mã phần lô | PP2400109169 |
| Giá từng phần lô | 14,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao (số 11) |
|
| Mã phần lô | PP2400109170 |
| Giá từng phần lô | 538,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao (số 15) |
|
| Mã phần lô | PP2400109171 |
| Giá từng phần lô | 1,076,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao (số 21) |
|
| Mã phần lô | PP2400109172 |
| Giá từng phần lô | 538,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mark thở oxy lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400109173 |
| Giá từng phần lô | 1,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mark thở oxy nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400109174 |
| Giá từng phần lô | 598,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở oxy lớn có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400109175 |
| Giá từng phần lô | 643,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở oxy nhỏ có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400109176 |
| Giá từng phần lô | 643,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy châm cứu (điện châm) |
|
| Mã phần lô | PP2400109177 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán điện cực (điện cực tim) |
|
| Mã phần lô | PP2400109178 |
| Giá từng phần lô | 897,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ cứng (số 1) |
|
| Mã phần lô | PP2400109179 |
| Giá từng phần lô | 941,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ cứng (số 2) |
|
| Mã phần lô | PP2400109180 |
| Giá từng phần lô | 941,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ dài 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400109181 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400109182 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Núm cao su (máy điện tim 6 cần) (6 núm ) |
|
| Mã phần lô | PP2400109183 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400109184 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống (dây) hút dịch (đàm) (các cở) |
|
| Mã phần lô | PP2400109185 |
| Giá từng phần lô | 351,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống (dây) thông nội khí quản (số 2.5) |
|
| Mã phần lô | PP2400109186 |
| Giá từng phần lô | 259,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống (dây) thông nội khí quản (số 3.0) |
|
| Mã phần lô | PP2400109187 |
| Giá từng phần lô | 259,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống (dây) thông nội khí quản (số 3.5) |
|
| Mã phần lô | PP2400109188 |
| Giá từng phần lô | 259,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống (dây) thông nội khí quản (số 4.0) |
|
| Mã phần lô | PP2400109189 |
| Giá từng phần lô | 259,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống (dây) thông nội khí quản (số 4.5) |
|
| Mã phần lô | PP2400109190 |
| Giá từng phần lô | 259,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống (dây) thông nội khí quản (số 5.0) |
|
| Mã phần lô | PP2400109191 |
| Giá từng phần lô | 259,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống (dây) thông nội khí quản (số 5.5) |
|
| Mã phần lô | PP2400109192 |
| Giá từng phần lô | 259,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống (dây) thông nội khí quản (số 6.0) |
|
| Mã phần lô | PP2400109193 |
| Giá từng phần lô | 389,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống (dây) thông nội khí quản (số 6.5) |
|
| Mã phần lô | PP2400109194 |
| Giá từng phần lô | 389,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống (dây) thông nội khí quản (số 7.0) |
|
| Mã phần lô | PP2400109195 |
| Giá từng phần lô | 778,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống (dây) thông nội khí quản (số 7.5) |
|
| Mã phần lô | PP2400109196 |
| Giá từng phần lô | 1,556,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống (dây) thông tiểu (số 16) |
|
| Mã phần lô | PP2400109197 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống (dây) thông tiểu (số 8) |
|
| Mã phần lô | PP2400109198 |
| Giá từng phần lô | 98,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống (dây) thông tiểu 2 nhánh (số 16) |
|
| Mã phần lô | PP2400109199 |
| Giá từng phần lô | 1,747,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống (dây) thông tiểu nhi 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400109200 |
| Giá từng phần lô | 199,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống (dây) thông tiểu tiểu (số 10) |
|
| Mã phần lô | PP2400109201 |
| Giá từng phần lô | 98,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống (dây) thông tiểu tiểu 2 nhánh (số 8) |
|
| Mã phần lô | PP2400109202 |
| Giá từng phần lô | 368,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống (dây) thông tiểu tiểu 2 nhánh (số 10) |
|
| Mã phần lô | PP2400109203 |
| Giá từng phần lô | 368,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400109204 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400109205 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-Quang kỹ thuật số (20 x 25 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400109206 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-Quang kỹ thuật số (26 x 36 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400109207 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que lấy bệnh phẩm (que gỗ lấy mẫu xét nghiệm) vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400109208 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que tăm bông vô trùng từng cây (kích thước cỡ 20cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400109209 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tạp dề (kích thước: 1,1mx 1,2m) |
|
| Mã phần lô | PP2400109210 |
| Giá từng phần lô | 615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube (ống nghiệm) heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400109211 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube (ống nghiệm) nắp xanh EDTA K2 (2ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400109212 |
| Giá từng phần lô | 5,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube (ống nghiệm) nhựa có nắp (5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400109213 |
| Giá từng phần lô | 218,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube (ống nghiệm) serum (2ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400109214 |
| Giá từng phần lô | 1,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube đựng huyết thanh có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400109215 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube HCT |
|
| Mã phần lô | PP2400109216 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400109217 |
| Giá từng phần lô | 1,348,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi máu sản |
|
| Mã phần lô | PP2400109218 |
| Giá từng phần lô | 125,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đệm lớn (máy ion đồ 4 thông số Ionex) |
|
| Mã phần lô | PP2400109219 |
| Giá từng phần lô | 3,133,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đệm nhỏ (máy ion đồ 4 thông số Ionex) |
|
| Mã phần lô | PP2400109220 |
| Giá từng phần lô | 1,061,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi