Gói thầu: Gói số 01: Hoá chất xét nghiệm

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600381454-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2026 14:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 9 ngày, 3 giờ 41 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Hồng Dân
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Hoá chất xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2600219100
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ BHYT và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2026 -2028
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Hồng Dân, Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 11,546,266,404 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600297048 - Anti- HBS định lượng bao gồm chất chuẩn 58,160,000 41.439.000 40.712.000 872,400
2 PP2600297049 - Bộ hóa chất điện giải 166,200,000 118.417.500 116.340.000 2,493,000
3 PP2600297050 - Bộ IVD xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2 117,352,000 83.613.300 82.146.400 1,760,280
4 PP2600297051 - CA 15-3 bao gồm chất chuẩn 28,884,000 20.579.850 20.218.800 433,260
5 PP2600297052 - CEA bao gồm chất chuẩn 25,200,000 17.955.000 17.640.000 378,000
6 PP2600297053 - Chất chuẩn Alcohol, Ammoniac, CO2 18,000,000 12.825.000 12.600.000 270,000
7 PP2600297054 - Chất chuẩn CRP 5 mức 10,000,000 7.125.000 7.000.000 150,000
8 PP2600297055 - Chất chuẩn HBA1C 30,800,000 21.945.000 21.560.000 462,000
9 PP2600297056 - Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol 3,960,000 2.821.500 2.772.000 59,400
10 PP2600297057 - Chất chuẩn Lactate 1,500,000 1.068.750 1.050.000 22,500
11 PP2600297058 - Chất chuẩn Sinh hóa mức 3 74,178,000 52.851.825 51.924.600 1,113,000
12 PP2600297059 - Chất chứng HBA1C 2 mức 61,600,000 43.890.000 43.120.000 924,000
13 PP2600297060 - Chât hiệu chuẩn huyết học 5 thành phần 7,609,800 5.421.982 5.326.860 115,000
14 PP2600297061 - Chất hiệu chuẩn máy điện giải 7,600,000 5.415.000 5.320.000 114,000
15 PP2600297062 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Creatine Kinase-MB 9,882,400 7.041.210 6.917.680 149,000
16 PP2600297063 - Chất kiểm chứng âm 14,810,400 10.552.410 10.367.280 223,000
17 PP2600297064 - Chất kiểm chứng Anti - HCV 1-2 mức 45,270,000 32.254.875 31.689.000 680,000
18 PP2600297065 - Chất kiểm chứng Anti -HBS định lượng mức 2 15,090,000 10.751.625 10.563.000 227,000
19 PP2600297066 - Chất kiểm chứng Anti-HBS định lượng mức 1 15,090,000 10.751.625 10.563.000 226,350
20 PP2600297067 - Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao 22,500,000 16.031.250 15.750.000 337,500
21 PP2600297068 - Chất kiểm chứng đông máu mức 1 22,000,000 15.675.000 15.400.000 330,000
22 PP2600297069 - Chất kiểm chứng đông máu mức 2 22,000,000 15.675.000 15.400.000 330,000
23 PP2600297070 - Chất kiểm chứng dương 14,810,400 10.552.410 10.367.280 223,000
24 PP2600297071 - Chất kiểm chứng Ferritin 2 mức 21,999,960 15.674.971 15.399.972 330,000
25 PP2600297072 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 1 19,960,000 14.221.500 13.972.000 299,400
26 PP2600297073 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 2 19,960,000 14.221.500 13.972.000 299,400
27 PP2600297074 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 3 19,960,000 14.221.500 13.972.000 299,400
28 PP2600297075 - Chất kiểm chứng Lactate 2 mức 1,400,000 997.500 980.000 21,000
29 PP2600297076 - Chất kiểm chứng Lipid mức cao gồm APO A1, APO B, HDL, LDL 450,000,000 320.625.000 315.000.000 6,750,000
30 PP2600297077 - Chất kiểm chứng Lipid mức trung bình gồm APO A1, APO B, HDL, LDL 450,000,000 320.625.000 315.000.000 6,750,000
31 PP2600297078 - Chất kiểm chứng máy điện giải 38,000,000 27.075.000 26.600.000 570,000
32 PP2600297079 - Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol, Ammoniac, CO2 19,632,000 13.987.800 13.742.400 295,000
33 PP2600297080 - Chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin 3,300,000 2.351.250 2.310.000 49,500
34 PP2600297081 - Chất kiểm chứng mức 1 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin 40,500,000 28.856.250 28.350.000 607,500
35 PP2600297082 - Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol, Ammoniac, CO2 21,600,000 15.390.000 15.120.000 324,000
36 PP2600297083 - Chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin 1,350,000 961.875 945.000 21,000
37 PP2600297084 - Chất kiểm chứng mức 2 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin 40,500,000 28.856.250 28.350.000 607,500
38 PP2600297085 - Chất kiểm chứng mức 3 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin 40,500,000 28.856.250 28.350.000 607,500
39 PP2600297086 - Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 1 57,508,300 40.974.663 40.255.810 863,000
40 PP2600297087 - Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 2 57,508,300 40.974.663 40.255.810 863,000
41 PP2600297088 - Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 1 73,500,000 52.368.750 51.450.000 1,102,500
42 PP2600297089 - Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 2 73,500,000 52.368.750 51.450.000 1,102,500
43 PP2600297090 - Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 1 29,700,000 21.161.250 20.790.000 445,500
44 PP2600297091 - Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 2 29,700,000 21.161.250 20.790.000 445,500
45 PP2600297092 - Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 3 29,700,000 21.161.250 20.790.000 445,500
46 PP2600297093 - Chất tẩy rửa máy sinh hóa 356,400,000 253.935.000 249.480.000 5,346,000
47 PP2600297094 - Dung dịch bách phân bạch cầu 264,000,000 188.100.000 184.800.000 3,960,000
48 PP2600297095 - Dung dịch điện cực Ca dùng cho máy phân tích điện giải 504,000 359.100 352.800 7,560
49 PP2600297096 - Dung dịch điện cực K dùng cho máy phân tích điện giải 504,000 359.100 352.800 7,560
50 PP2600297097 - Dung dịch điện cực Ref dùng cho máy phân tích điện giải 504,000 359.100 352.800 7,560
51 PP2600297098 - Dung dịch kích hoạt điện cực 2,200,000 1.567.500 1.540.000 33,000
52 PP2600297099 - Dung dịch kiểm tra hiệu suất của máy phân tích điện giải (Na, K, Cl, Ca, pH) 95,040,000 67.716.000 66.528.000 1,425,600
53 PP2600297100 - Dung dịch ly giải hồng cầu 264,000,000 188.100.000 184.800.000 3,960,000
54 PP2600297101 - Dung dịch nền phản ứng 87,250,000 62.165.625 61.075.000 1,308,750
55 PP2600297102 - Dung dịch nhuộm huỳnh quang 400,399,440 285.284.601 280.279.608 6,006,000
56 PP2600297103 - Dung dịch pha loãng máu 220,800,000 157.320.000 154.560.000 3,312,000
57 PP2600297104 - Dung dịch rửa 9,900,000 7.053.750 6.930.000 148,500
58 PP2600297105 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải 17,600,000 12.540.000 12.320.000 264,000
59 PP2600297106 - Dung dịch rửa máy điện giải 1,930,000 1.375.125 1.351.000 28,950
60 PP2600297107 - Hoá chất định lượng Ferritin 277,761,000 197.904.712 194.432.700 4,167,000
61 PP2600297108 - Hoá chất định lượng Procalcitonin (PCT) 107,250,000 76.415.625 75.075.000 1,609,000
62 PP2600297109 - Hoá chất định lượng protein phản ứng C (CRP) 128,206,000 91.346.775 89.744.200 1,924,000
63 PP2600297110 - Hoá chất dùng cho máy phân tích điện giải 504,000 359.100 352.800 7,560
64 PP2600297111 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để hiệu chuẩn máy 1,800,000 1.282.500 1.260.000 27,000
65 PP2600297112 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao 90,000,000 64.125.000 63.000.000 1,350,000
66 PP2600297113 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp 90,000,000 64.125.000 63.000.000 1,350,000
67 PP2600297114 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức trung bình 90,000,000 64.125.000 63.000.000 1,350,000
68 PP2600297115 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu 81,250,000 57.890.625 56.875.000 1,218,750
69 PP2600297116 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin 72,500,000 51.656.250 50.750.000 1,087,500
70 PP2600297117 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học 208,000,000 148.200.000 145.600.000 3,120,000
71 PP2600297118 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học 38,400,000 27.360.000 26.880.000 576,000
72 PP2600297119 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc 36,800,000 26.220.000 25.760.000 552,000
73 PP2600297120 - Hóa chất xét nghiệm AFP bao gồm chất chuẩn 26,400,000 18.810.000 18.480.000 396,000
74 PP2600297121 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV bao gồm chất chuẩn 286,000,000 203.775.000 200.200.000 4,290,000
75 PP2600297122 - Hóa chất xét nghiệm APTT 38,610,000 27.509.625 27.027.000 579,150
76 PP2600297123 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần 15,000,375 10.687.767 10.500.262 226,000
77 PP2600297124 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp 8,844,165 6.301.467 6.190.915 133,000
78 PP2600297125 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol 96,798,720 68.969.088 67.759.104 1,500,000
79 PP2600297126 - Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu có kèm chất chuẩn 48,000,000 34.200.000 33.600.000 720,000
80 PP2600297127 - Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao 277,200,000 197.505.000 194.040.000 4,158,000
81 PP2600297128 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen 92,400,000 65.835.000 64.680.000 1,386,000
82 PP2600297129 - Hóa chất xét nghiệm Free T3 bao gồm chất chuẩn 86,644,800 61.734.420 60.651.360 1,300,000
83 PP2600297130 - Hóa chất xét nghiệm Free T4 bao gồm chất chuẩn 86,644,800 61.734.420 60.651.360 1,300,000
84 PP2600297131 - Hóa chất xét nghiệm GGT 56,000,160 39.900.114 39.200.112 841,000
85 PP2600297132 - Hóa chất xét nghiệm Giun đũa chó 737,280,000 525.312.000 516.096.000 11,059,200
86 PP2600297133 - Hóa chất xét nghiệm Glucose 92,400,000 65.835.000 64.680.000 1,386,000
87 PP2600297134 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg định lượng bao gồm chất chuẩn 211,200,000 150.480.000 147.840.000 3,168,000
88 PP2600297135 - Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp 224,640,000 160.056.000 157.248.000 3,369,600
89 PP2600297136 - Hóa chất xét nghiệm Lactate 14,520,000 10.345.500 10.164.000 217,800
90 PP2600297137 - Hóa chất xét nghiệm LDH 18,150,000 12.931.875 12.705.000 272,250
91 PP2600297138 - Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp 90,960,000 64.809.000 63.672.000 1,364,400
92 PP2600297139 - Hóa chất xét nghiệm NT-Pro BNP bao gồm chất chuẩn và kiểm chứng 495,000,000 352.687.500 346.500.000 7,425,000
93 PP2600297140 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần 21,120,000 15.048.000 14.784.000 316,800
94 PP2600297141 - Hóa chất xét nghiệm PT 20,790,000 14.812.875 14.553.000 311,850
95 PP2600297142 - Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh 79,198,560 56.428.974 55.438.992 1,188,000
96 PP2600297143 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin 132,000,000 94.050.000 92.400.000 1,980,000
97 PP2600297144 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride 60,000,000 42.750.000 42.000.000 900,000
98 PP2600297145 - Hóa chất xét nghiệm TSH bao gồm chất chuẩn 86,644,800 61.734.420 60.651.360 1,300,000
99 PP2600297146 - Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 1 124,320,000 88.578.000 87.024.000 1,864,800
100 PP2600297147 - Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 2 124,320,000 88.578.000 87.024.000 1,864,800
101 PP2600297148 - Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 3 124,320,000 88.578.000 87.024.000 1,864,800
102 PP2600297149 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 97,040,000 69.141.000 67.928.000 1,455,600
103 PP2600297150 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 97,040,000 69.141.000 67.928.000 1,455,600
104 PP2600297151 - Nước rửa dùng cho máy miễn dịch 354,640,000 252.681.000 248.248.000 5,319,600
105 PP2600297152 - Nước rửa dùng cho máy miễn dịch đậm đặc 8,511,360 6.064.344 5.957.952 128,000
106 PP2600297153 - Phin lọc cho máy huyết học 600,000 427.500 420.000 9,000
107 PP2600297154 - Thuốc thử xét nghiệm ALT(GPT) 71,953,920 51.267.168 50.367.744 1,080,000
108 PP2600297155 - Thuốc thử xét nghiệm AST(GOT) 79,948,800 56.963.520 55.964.160 1,200,000
109 PP2600297156 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin 20,238,720 14.420.088 14.167.104 304,000
110 PP2600297157 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng canxi toàn phần 56,962,744 40.585.955 39.873.920 855,000
111 PP2600297158 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK MB 50,208,000 35.773.200 35.145.600 754,000
112 PP2600297159 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine 42,768,000 30.472.200 29.937.600 641,520
113 PP2600297160 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng đa thông số điện giải (K, Na, Cl, Ca, pH) 198,000,000 141.075.000 138.600.000 2,970,000
114 PP2600297161 - Thuốc thử xét nghiệm Apha-Amylase 54,450,000 38.795.625 38.115.000 816,750
115 PP2600297162 - TroponinI bao gồm chất chuẩn 443,000,000 315.637.500 310.100.000 6,645,000
116 PP2600297163 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Creatine Kinase-MB 42,160,000 30.039.000 29.512.000 632,400
117 PP2600297164 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng: PCT, IL-6, CRP, SAA 44,200,800 31.493.070 30.940.560 664,000
118 PP2600297165 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng: PCT, IL-6, CRP, SAA 44,200,800 31.493.070 30.940.560 664,000
119 PP2600297166 - Xét nghiệm Axít Uric 24,200,000 17.242.500 16.940.000 363,000
120 PP2600297167 - Xét nghiệm định lượng creatine kinase-MB (CK-MB) 345,907,200 246.458.880 242.135.040 5,189,000
121 PP2600297168 - Xét nghiệm HBA1C bằng phương pháp men trực tiếp 168,960,000 120.384.000 118.272.000 2,534,400
122 PP2600297169 - Xét nghiệm Ure 48,400,000 34.485.000 33.880.000 726,000
123 PP2600297170 - Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol 70,843,680 50.476.122 49.590.576 1,063,000
124 PP2600297171 - Chương trình ngoại kiểm Đông máu 62,832,000 44.767.800 43.982.400 945,000
125 PP2600297172 - Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa 33,600,000 23.940.000 23.520.000 504,000
126 PP2600297173 - Chương trình ngoại kiểm huyết học 34,416,000 24.521.400 24.091.200 516,240
Anti- HBS định lượng bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2600297048
Giá từng phần lô 58,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.439.000
Mã hàng hóa (HS) 40.712.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ hóa chất điện giải
Mã phần lô PP2600297049
Giá từng phần lô 166,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.417.500
Mã hàng hóa (HS) 116.340.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,493,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ IVD xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2
Mã phần lô PP2600297050
Giá từng phần lô 117,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.613.300
Mã hàng hóa (HS) 82.146.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,280
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
CA 15-3 bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2600297051
Giá từng phần lô 28,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.579.850
Mã hàng hóa (HS) 20.218.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,260
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
CEA bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2600297052
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS) 17.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất chuẩn Alcohol, Ammoniac, CO2
Mã phần lô PP2600297053
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS) 12.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất chuẩn CRP 5 mức
Mã phần lô PP2600297054
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS) 7.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất chuẩn HBA1C
Mã phần lô PP2600297055
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.945.000
Mã hàng hóa (HS) 21.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol
Mã phần lô PP2600297056
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.821.500
Mã hàng hóa (HS) 2.772.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất chuẩn Lactate
Mã phần lô PP2600297057
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.750
Mã hàng hóa (HS) 1.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất chuẩn Sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2600297058
Giá từng phần lô 74,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.851.825
Mã hàng hóa (HS) 51.924.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất chứng HBA1C 2 mức
Mã phần lô PP2600297059
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.890.000
Mã hàng hóa (HS) 43.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chât hiệu chuẩn huyết học 5 thành phần
Mã phần lô PP2600297060
Giá từng phần lô 7,609,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.421.982
Mã hàng hóa (HS) 5.326.860
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn máy điện giải
Mã phần lô PP2600297061
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.415.000
Mã hàng hóa (HS) 5.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Creatine Kinase-MB
Mã phần lô PP2600297062
Giá từng phần lô 9,882,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.041.210
Mã hàng hóa (HS) 6.917.680
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng âm
Mã phần lô PP2600297063
Giá từng phần lô 14,810,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.552.410
Mã hàng hóa (HS) 10.367.280
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng Anti - HCV 1-2 mức
Mã phần lô PP2600297064
Giá từng phần lô 45,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.254.875
Mã hàng hóa (HS) 31.689.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng Anti -HBS định lượng mức 2
Mã phần lô PP2600297065
Giá từng phần lô 15,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.751.625
Mã hàng hóa (HS) 10.563.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng Anti-HBS định lượng mức 1
Mã phần lô PP2600297066
Giá từng phần lô 15,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.751.625
Mã hàng hóa (HS) 10.563.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,350
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao
Mã phần lô PP2600297067
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.031.250
Mã hàng hóa (HS) 15.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng đông máu mức 1
Mã phần lô PP2600297068
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS) 15.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng đông máu mức 2
Mã phần lô PP2600297069
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS) 15.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng dương
Mã phần lô PP2600297070
Giá từng phần lô 14,810,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.552.410
Mã hàng hóa (HS) 10.367.280
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng Ferritin 2 mức
Mã phần lô PP2600297071
Giá từng phần lô 21,999,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.674.971
Mã hàng hóa (HS) 15.399.972
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 1
Mã phần lô PP2600297072
Giá từng phần lô 19,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.221.500
Mã hàng hóa (HS) 13.972.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 2
Mã phần lô PP2600297073
Giá từng phần lô 19,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.221.500
Mã hàng hóa (HS) 13.972.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 3
Mã phần lô PP2600297074
Giá từng phần lô 19,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.221.500
Mã hàng hóa (HS) 13.972.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng Lactate 2 mức
Mã phần lô PP2600297075
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.500
Mã hàng hóa (HS) 980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng Lipid mức cao gồm APO A1, APO B, HDL, LDL
Mã phần lô PP2600297076
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.625.000
Mã hàng hóa (HS) 315.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng Lipid mức trung bình gồm APO A1, APO B, HDL, LDL
Mã phần lô PP2600297077
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.625.000
Mã hàng hóa (HS) 315.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng máy điện giải
Mã phần lô PP2600297078
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.075.000
Mã hàng hóa (HS) 26.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol, Ammoniac, CO2
Mã phần lô PP2600297079
Giá từng phần lô 19,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.987.800
Mã hàng hóa (HS) 13.742.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin
Mã phần lô PP2600297080
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.351.250
Mã hàng hóa (HS) 2.310.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng mức 1 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin
Mã phần lô PP2600297081
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.856.250
Mã hàng hóa (HS) 28.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol, Ammoniac, CO2
Mã phần lô PP2600297082
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.390.000
Mã hàng hóa (HS) 15.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin
Mã phần lô PP2600297083
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 961.875
Mã hàng hóa (HS) 945.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng mức 2 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin
Mã phần lô PP2600297084
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.856.250
Mã hàng hóa (HS) 28.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng mức 3 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin
Mã phần lô PP2600297085
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.856.250
Mã hàng hóa (HS) 28.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 1
Mã phần lô PP2600297086
Giá từng phần lô 57,508,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.974.663
Mã hàng hóa (HS) 40.255.810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 2
Mã phần lô PP2600297087
Giá từng phần lô 57,508,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.974.663
Mã hàng hóa (HS) 40.255.810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 1
Mã phần lô PP2600297088
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.368.750
Mã hàng hóa (HS) 51.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 2
Mã phần lô PP2600297089
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.368.750
Mã hàng hóa (HS) 51.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 1
Mã phần lô PP2600297090
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.161.250
Mã hàng hóa (HS) 20.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 2
Mã phần lô PP2600297091
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.161.250
Mã hàng hóa (HS) 20.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 3
Mã phần lô PP2600297092
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.161.250
Mã hàng hóa (HS) 20.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chất tẩy rửa máy sinh hóa
Mã phần lô PP2600297093
Giá từng phần lô 356,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.935.000
Mã hàng hóa (HS) 249.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dung dịch bách phân bạch cầu
Mã phần lô PP2600297094
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.100.000
Mã hàng hóa (HS) 184.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dung dịch điện cực Ca dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2600297095
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100
Mã hàng hóa (HS) 352.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dung dịch điện cực K dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2600297096
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100
Mã hàng hóa (HS) 352.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dung dịch điện cực Ref dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2600297097
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100
Mã hàng hóa (HS) 352.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dung dịch kích hoạt điện cực
Mã phần lô PP2600297098
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.500
Mã hàng hóa (HS) 1.540.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm tra hiệu suất của máy phân tích điện giải (Na, K, Cl, Ca, pH)
Mã phần lô PP2600297099
Giá từng phần lô 95,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.716.000
Mã hàng hóa (HS) 66.528.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2600297100
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.100.000
Mã hàng hóa (HS) 184.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dung dịch nền phản ứng
Mã phần lô PP2600297101
Giá từng phần lô 87,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.165.625
Mã hàng hóa (HS) 61.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,750
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dung dịch nhuộm huỳnh quang
Mã phần lô PP2600297102
Giá từng phần lô 400,399,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.284.601
Mã hàng hóa (HS) 280.279.608
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng máu
Mã phần lô PP2600297103
Giá từng phần lô 220,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.320.000
Mã hàng hóa (HS) 154.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2600297104
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.053.750
Mã hàng hóa (HS) 6.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2600297105
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.540.000
Mã hàng hóa (HS) 12.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dung dịch rửa máy điện giải
Mã phần lô PP2600297106
Giá từng phần lô 1,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.375.125
Mã hàng hóa (HS) 1.351.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,950
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hoá chất định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2600297107
Giá từng phần lô 277,761,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.904.712
Mã hàng hóa (HS) 194.432.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hoá chất định lượng Procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2600297108
Giá từng phần lô 107,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.415.625
Mã hàng hóa (HS) 75.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hoá chất định lượng protein phản ứng C (CRP)
Mã phần lô PP2600297109
Giá từng phần lô 128,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.346.775
Mã hàng hóa (HS) 89.744.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hoá chất dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2600297110
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100
Mã hàng hóa (HS) 352.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để hiệu chuẩn máy
Mã phần lô PP2600297111
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.500
Mã hàng hóa (HS) 1.260.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao
Mã phần lô PP2600297112
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS) 63.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp
Mã phần lô PP2600297113
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS) 63.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức trung bình
Mã phần lô PP2600297114
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS) 63.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu
Mã phần lô PP2600297115
Giá từng phần lô 81,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.890.625
Mã hàng hóa (HS) 56.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,750
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin
Mã phần lô PP2600297116
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.656.250
Mã hàng hóa (HS) 50.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2600297117
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.200.000
Mã hàng hóa (HS) 145.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2600297118
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.360.000
Mã hàng hóa (HS) 26.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc
Mã phần lô PP2600297119
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.220.000
Mã hàng hóa (HS) 25.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm AFP bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2600297120
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.810.000
Mã hàng hóa (HS) 18.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2600297121
Giá từng phần lô 286,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.775.000
Mã hàng hóa (HS) 200.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2600297122
Giá từng phần lô 38,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.509.625
Mã hàng hóa (HS) 27.027.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,150
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2600297123
Giá từng phần lô 15,000,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.767
Mã hàng hóa (HS) 10.500.262
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2600297124
Giá từng phần lô 8,844,165
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.301.467
Mã hàng hóa (HS) 6.190.915
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2600297125
Giá từng phần lô 96,798,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.969.088
Mã hàng hóa (HS) 67.759.104
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu có kèm chất chuẩn
Mã phần lô PP2600297126
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS) 33.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao
Mã phần lô PP2600297127
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.505.000
Mã hàng hóa (HS) 194.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2600297128
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.835.000
Mã hàng hóa (HS) 64.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Free T3 bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2600297129
Giá từng phần lô 86,644,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.734.420
Mã hàng hóa (HS) 60.651.360
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Free T4 bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2600297130
Giá từng phần lô 86,644,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.734.420
Mã hàng hóa (HS) 60.651.360
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2600297131
Giá từng phần lô 56,000,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.114
Mã hàng hóa (HS) 39.200.112
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Giun đũa chó
Mã phần lô PP2600297132
Giá từng phần lô 737,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.312.000
Mã hàng hóa (HS) 516.096.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,059,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2600297133
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.835.000
Mã hàng hóa (HS) 64.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm HBsAg định lượng bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2600297134
Giá từng phần lô 211,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.480.000
Mã hàng hóa (HS) 147.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp
Mã phần lô PP2600297135
Giá từng phần lô 224,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.056.000
Mã hàng hóa (HS) 157.248.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,369,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Lactate
Mã phần lô PP2600297136
Giá từng phần lô 14,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.345.500
Mã hàng hóa (HS) 10.164.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm LDH
Mã phần lô PP2600297137
Giá từng phần lô 18,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.931.875
Mã hàng hóa (HS) 12.705.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,250
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp
Mã phần lô PP2600297138
Giá từng phần lô 90,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.809.000
Mã hàng hóa (HS) 63.672.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm NT-Pro BNP bao gồm chất chuẩn và kiểm chứng
Mã phần lô PP2600297139
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.687.500
Mã hàng hóa (HS) 346.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2600297140
Giá từng phần lô 21,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.048.000
Mã hàng hóa (HS) 14.784.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2600297141
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.812.875
Mã hàng hóa (HS) 14.553.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh
Mã phần lô PP2600297142
Giá từng phần lô 79,198,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.428.974
Mã hàng hóa (HS) 55.438.992
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin
Mã phần lô PP2600297143
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS) 92.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride
Mã phần lô PP2600297144
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm TSH bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2600297145
Giá từng phần lô 86,644,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.734.420
Mã hàng hóa (HS) 60.651.360
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 1
Mã phần lô PP2600297146
Giá từng phần lô 124,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.578.000
Mã hàng hóa (HS) 87.024.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 2
Mã phần lô PP2600297147
Giá từng phần lô 124,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.578.000
Mã hàng hóa (HS) 87.024.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 3
Mã phần lô PP2600297148
Giá từng phần lô 124,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.578.000
Mã hàng hóa (HS) 87.024.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nội kiểm Sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2600297149
Giá từng phần lô 97,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.141.000
Mã hàng hóa (HS) 67.928.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nội kiểm Sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2600297150
Giá từng phần lô 97,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.141.000
Mã hàng hóa (HS) 67.928.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nước rửa dùng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2600297151
Giá từng phần lô 354,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.681.000
Mã hàng hóa (HS) 248.248.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,319,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nước rửa dùng cho máy miễn dịch đậm đặc
Mã phần lô PP2600297152
Giá từng phần lô 8,511,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.064.344
Mã hàng hóa (HS) 5.957.952
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phin lọc cho máy huyết học
Mã phần lô PP2600297153
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500
Mã hàng hóa (HS) 420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm ALT(GPT)
Mã phần lô PP2600297154
Giá từng phần lô 71,953,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.267.168
Mã hàng hóa (HS) 50.367.744
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm AST(GOT)
Mã phần lô PP2600297155
Giá từng phần lô 79,948,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.963.520
Mã hàng hóa (HS) 55.964.160
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2600297156
Giá từng phần lô 20,238,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.420.088
Mã hàng hóa (HS) 14.167.104
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng canxi toàn phần
Mã phần lô PP2600297157
Giá từng phần lô 56,962,744
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.585.955
Mã hàng hóa (HS) 39.873.920
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK MB
Mã phần lô PP2600297158
Giá từng phần lô 50,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.773.200
Mã hàng hóa (HS) 35.145.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2600297159
Giá từng phần lô 42,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.472.200
Mã hàng hóa (HS) 29.937.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,520
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng đa thông số điện giải (K, Na, Cl, Ca, pH)
Mã phần lô PP2600297160
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.075.000
Mã hàng hóa (HS) 138.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm Apha-Amylase
Mã phần lô PP2600297161
Giá từng phần lô 54,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.795.625
Mã hàng hóa (HS) 38.115.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,750
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
TroponinI bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2600297162
Giá từng phần lô 443,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.637.500
Mã hàng hóa (HS) 310.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Creatine Kinase-MB
Mã phần lô PP2600297163
Giá từng phần lô 42,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.039.000
Mã hàng hóa (HS) 29.512.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng: PCT, IL-6, CRP, SAA
Mã phần lô PP2600297164
Giá từng phần lô 44,200,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.493.070
Mã hàng hóa (HS) 30.940.560
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng: PCT, IL-6, CRP, SAA
Mã phần lô PP2600297165
Giá từng phần lô 44,200,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.493.070
Mã hàng hóa (HS) 30.940.560
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Xét nghiệm Axít Uric
Mã phần lô PP2600297166
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.242.500
Mã hàng hóa (HS) 16.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Xét nghiệm định lượng creatine kinase-MB (CK-MB)
Mã phần lô PP2600297167
Giá từng phần lô 345,907,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.458.880
Mã hàng hóa (HS) 242.135.040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,189,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Xét nghiệm HBA1C bằng phương pháp men trực tiếp
Mã phần lô PP2600297168
Giá từng phần lô 168,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.384.000
Mã hàng hóa (HS) 118.272.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,534,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2600297169
Giá từng phần lô 48,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.485.000
Mã hàng hóa (HS) 33.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2600297170
Giá từng phần lô 70,843,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.476.122
Mã hàng hóa (HS) 49.590.576
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chương trình ngoại kiểm Đông máu
Mã phần lô PP2600297171
Giá từng phần lô 62,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.767.800
Mã hàng hóa (HS) 43.982.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa
Mã phần lô PP2600297172
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS) 23.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chương trình ngoại kiểm huyết học
Mã phần lô PP2600297173
Giá từng phần lô 34,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.521.400
Mã hàng hóa (HS) 24.091.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,240
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->