Gói thầu: Gói số 01: Hoá chất xét nghiệm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600381454-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2026 14:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 9 ngày, 3 giờ 41 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Hồng Dân |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Hoá chất xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600219100 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ BHYT và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2026 -2028 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Hồng Dân, Tỉnh Cà Mau |
| Giá gói thầu | 11,546,266,404 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600297048 - Anti- HBS định lượng bao gồm chất chuẩn | 58,160,000 | 41.439.000 | 40.712.000 | 872,400 | ||
| 2 | PP2600297049 - Bộ hóa chất điện giải | 166,200,000 | 118.417.500 | 116.340.000 | 2,493,000 | ||
| 3 | PP2600297050 - Bộ IVD xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2 | 117,352,000 | 83.613.300 | 82.146.400 | 1,760,280 | ||
| 4 | PP2600297051 - CA 15-3 bao gồm chất chuẩn | 28,884,000 | 20.579.850 | 20.218.800 | 433,260 | ||
| 5 | PP2600297052 - CEA bao gồm chất chuẩn | 25,200,000 | 17.955.000 | 17.640.000 | 378,000 | ||
| 6 | PP2600297053 - Chất chuẩn Alcohol, Ammoniac, CO2 | 18,000,000 | 12.825.000 | 12.600.000 | 270,000 | ||
| 7 | PP2600297054 - Chất chuẩn CRP 5 mức | 10,000,000 | 7.125.000 | 7.000.000 | 150,000 | ||
| 8 | PP2600297055 - Chất chuẩn HBA1C | 30,800,000 | 21.945.000 | 21.560.000 | 462,000 | ||
| 9 | PP2600297056 - Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol | 3,960,000 | 2.821.500 | 2.772.000 | 59,400 | ||
| 10 | PP2600297057 - Chất chuẩn Lactate | 1,500,000 | 1.068.750 | 1.050.000 | 22,500 | ||
| 11 | PP2600297058 - Chất chuẩn Sinh hóa mức 3 | 74,178,000 | 52.851.825 | 51.924.600 | 1,113,000 | ||
| 12 | PP2600297059 - Chất chứng HBA1C 2 mức | 61,600,000 | 43.890.000 | 43.120.000 | 924,000 | ||
| 13 | PP2600297060 - Chât hiệu chuẩn huyết học 5 thành phần | 7,609,800 | 5.421.982 | 5.326.860 | 115,000 | ||
| 14 | PP2600297061 - Chất hiệu chuẩn máy điện giải | 7,600,000 | 5.415.000 | 5.320.000 | 114,000 | ||
| 15 | PP2600297062 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Creatine Kinase-MB | 9,882,400 | 7.041.210 | 6.917.680 | 149,000 | ||
| 16 | PP2600297063 - Chất kiểm chứng âm | 14,810,400 | 10.552.410 | 10.367.280 | 223,000 | ||
| 17 | PP2600297064 - Chất kiểm chứng Anti - HCV 1-2 mức | 45,270,000 | 32.254.875 | 31.689.000 | 680,000 | ||
| 18 | PP2600297065 - Chất kiểm chứng Anti -HBS định lượng mức 2 | 15,090,000 | 10.751.625 | 10.563.000 | 227,000 | ||
| 19 | PP2600297066 - Chất kiểm chứng Anti-HBS định lượng mức 1 | 15,090,000 | 10.751.625 | 10.563.000 | 226,350 | ||
| 20 | PP2600297067 - Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao | 22,500,000 | 16.031.250 | 15.750.000 | 337,500 | ||
| 21 | PP2600297068 - Chất kiểm chứng đông máu mức 1 | 22,000,000 | 15.675.000 | 15.400.000 | 330,000 | ||
| 22 | PP2600297069 - Chất kiểm chứng đông máu mức 2 | 22,000,000 | 15.675.000 | 15.400.000 | 330,000 | ||
| 23 | PP2600297070 - Chất kiểm chứng dương | 14,810,400 | 10.552.410 | 10.367.280 | 223,000 | ||
| 24 | PP2600297071 - Chất kiểm chứng Ferritin 2 mức | 21,999,960 | 15.674.971 | 15.399.972 | 330,000 | ||
| 25 | PP2600297072 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 1 | 19,960,000 | 14.221.500 | 13.972.000 | 299,400 | ||
| 26 | PP2600297073 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 2 | 19,960,000 | 14.221.500 | 13.972.000 | 299,400 | ||
| 27 | PP2600297074 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 3 | 19,960,000 | 14.221.500 | 13.972.000 | 299,400 | ||
| 28 | PP2600297075 - Chất kiểm chứng Lactate 2 mức | 1,400,000 | 997.500 | 980.000 | 21,000 | ||
| 29 | PP2600297076 - Chất kiểm chứng Lipid mức cao gồm APO A1, APO B, HDL, LDL | 450,000,000 | 320.625.000 | 315.000.000 | 6,750,000 | ||
| 30 | PP2600297077 - Chất kiểm chứng Lipid mức trung bình gồm APO A1, APO B, HDL, LDL | 450,000,000 | 320.625.000 | 315.000.000 | 6,750,000 | ||
| 31 | PP2600297078 - Chất kiểm chứng máy điện giải | 38,000,000 | 27.075.000 | 26.600.000 | 570,000 | ||
| 32 | PP2600297079 - Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol, Ammoniac, CO2 | 19,632,000 | 13.987.800 | 13.742.400 | 295,000 | ||
| 33 | PP2600297080 - Chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin | 3,300,000 | 2.351.250 | 2.310.000 | 49,500 | ||
| 34 | PP2600297081 - Chất kiểm chứng mức 1 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin | 40,500,000 | 28.856.250 | 28.350.000 | 607,500 | ||
| 35 | PP2600297082 - Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol, Ammoniac, CO2 | 21,600,000 | 15.390.000 | 15.120.000 | 324,000 | ||
| 36 | PP2600297083 - Chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin | 1,350,000 | 961.875 | 945.000 | 21,000 | ||
| 37 | PP2600297084 - Chất kiểm chứng mức 2 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin | 40,500,000 | 28.856.250 | 28.350.000 | 607,500 | ||
| 38 | PP2600297085 - Chất kiểm chứng mức 3 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin | 40,500,000 | 28.856.250 | 28.350.000 | 607,500 | ||
| 39 | PP2600297086 - Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 1 | 57,508,300 | 40.974.663 | 40.255.810 | 863,000 | ||
| 40 | PP2600297087 - Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 2 | 57,508,300 | 40.974.663 | 40.255.810 | 863,000 | ||
| 41 | PP2600297088 - Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 1 | 73,500,000 | 52.368.750 | 51.450.000 | 1,102,500 | ||
| 42 | PP2600297089 - Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 2 | 73,500,000 | 52.368.750 | 51.450.000 | 1,102,500 | ||
| 43 | PP2600297090 - Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 1 | 29,700,000 | 21.161.250 | 20.790.000 | 445,500 | ||
| 44 | PP2600297091 - Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 2 | 29,700,000 | 21.161.250 | 20.790.000 | 445,500 | ||
| 45 | PP2600297092 - Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 3 | 29,700,000 | 21.161.250 | 20.790.000 | 445,500 | ||
| 46 | PP2600297093 - Chất tẩy rửa máy sinh hóa | 356,400,000 | 253.935.000 | 249.480.000 | 5,346,000 | ||
| 47 | PP2600297094 - Dung dịch bách phân bạch cầu | 264,000,000 | 188.100.000 | 184.800.000 | 3,960,000 | ||
| 48 | PP2600297095 - Dung dịch điện cực Ca dùng cho máy phân tích điện giải | 504,000 | 359.100 | 352.800 | 7,560 | ||
| 49 | PP2600297096 - Dung dịch điện cực K dùng cho máy phân tích điện giải | 504,000 | 359.100 | 352.800 | 7,560 | ||
| 50 | PP2600297097 - Dung dịch điện cực Ref dùng cho máy phân tích điện giải | 504,000 | 359.100 | 352.800 | 7,560 | ||
| 51 | PP2600297098 - Dung dịch kích hoạt điện cực | 2,200,000 | 1.567.500 | 1.540.000 | 33,000 | ||
| 52 | PP2600297099 - Dung dịch kiểm tra hiệu suất của máy phân tích điện giải (Na, K, Cl, Ca, pH) | 95,040,000 | 67.716.000 | 66.528.000 | 1,425,600 | ||
| 53 | PP2600297100 - Dung dịch ly giải hồng cầu | 264,000,000 | 188.100.000 | 184.800.000 | 3,960,000 | ||
| 54 | PP2600297101 - Dung dịch nền phản ứng | 87,250,000 | 62.165.625 | 61.075.000 | 1,308,750 | ||
| 55 | PP2600297102 - Dung dịch nhuộm huỳnh quang | 400,399,440 | 285.284.601 | 280.279.608 | 6,006,000 | ||
| 56 | PP2600297103 - Dung dịch pha loãng máu | 220,800,000 | 157.320.000 | 154.560.000 | 3,312,000 | ||
| 57 | PP2600297104 - Dung dịch rửa | 9,900,000 | 7.053.750 | 6.930.000 | 148,500 | ||
| 58 | PP2600297105 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải | 17,600,000 | 12.540.000 | 12.320.000 | 264,000 | ||
| 59 | PP2600297106 - Dung dịch rửa máy điện giải | 1,930,000 | 1.375.125 | 1.351.000 | 28,950 | ||
| 60 | PP2600297107 - Hoá chất định lượng Ferritin | 277,761,000 | 197.904.712 | 194.432.700 | 4,167,000 | ||
| 61 | PP2600297108 - Hoá chất định lượng Procalcitonin (PCT) | 107,250,000 | 76.415.625 | 75.075.000 | 1,609,000 | ||
| 62 | PP2600297109 - Hoá chất định lượng protein phản ứng C (CRP) | 128,206,000 | 91.346.775 | 89.744.200 | 1,924,000 | ||
| 63 | PP2600297110 - Hoá chất dùng cho máy phân tích điện giải | 504,000 | 359.100 | 352.800 | 7,560 | ||
| 64 | PP2600297111 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để hiệu chuẩn máy | 1,800,000 | 1.282.500 | 1.260.000 | 27,000 | ||
| 65 | PP2600297112 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao | 90,000,000 | 64.125.000 | 63.000.000 | 1,350,000 | ||
| 66 | PP2600297113 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp | 90,000,000 | 64.125.000 | 63.000.000 | 1,350,000 | ||
| 67 | PP2600297114 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức trung bình | 90,000,000 | 64.125.000 | 63.000.000 | 1,350,000 | ||
| 68 | PP2600297115 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu | 81,250,000 | 57.890.625 | 56.875.000 | 1,218,750 | ||
| 69 | PP2600297116 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin | 72,500,000 | 51.656.250 | 50.750.000 | 1,087,500 | ||
| 70 | PP2600297117 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học | 208,000,000 | 148.200.000 | 145.600.000 | 3,120,000 | ||
| 71 | PP2600297118 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 38,400,000 | 27.360.000 | 26.880.000 | 576,000 | ||
| 72 | PP2600297119 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc | 36,800,000 | 26.220.000 | 25.760.000 | 552,000 | ||
| 73 | PP2600297120 - Hóa chất xét nghiệm AFP bao gồm chất chuẩn | 26,400,000 | 18.810.000 | 18.480.000 | 396,000 | ||
| 74 | PP2600297121 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV bao gồm chất chuẩn | 286,000,000 | 203.775.000 | 200.200.000 | 4,290,000 | ||
| 75 | PP2600297122 - Hóa chất xét nghiệm APTT | 38,610,000 | 27.509.625 | 27.027.000 | 579,150 | ||
| 76 | PP2600297123 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần | 15,000,375 | 10.687.767 | 10.500.262 | 226,000 | ||
| 77 | PP2600297124 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp | 8,844,165 | 6.301.467 | 6.190.915 | 133,000 | ||
| 78 | PP2600297125 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol | 96,798,720 | 68.969.088 | 67.759.104 | 1,500,000 | ||
| 79 | PP2600297126 - Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu có kèm chất chuẩn | 48,000,000 | 34.200.000 | 33.600.000 | 720,000 | ||
| 80 | PP2600297127 - Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao | 277,200,000 | 197.505.000 | 194.040.000 | 4,158,000 | ||
| 81 | PP2600297128 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen | 92,400,000 | 65.835.000 | 64.680.000 | 1,386,000 | ||
| 82 | PP2600297129 - Hóa chất xét nghiệm Free T3 bao gồm chất chuẩn | 86,644,800 | 61.734.420 | 60.651.360 | 1,300,000 | ||
| 83 | PP2600297130 - Hóa chất xét nghiệm Free T4 bao gồm chất chuẩn | 86,644,800 | 61.734.420 | 60.651.360 | 1,300,000 | ||
| 84 | PP2600297131 - Hóa chất xét nghiệm GGT | 56,000,160 | 39.900.114 | 39.200.112 | 841,000 | ||
| 85 | PP2600297132 - Hóa chất xét nghiệm Giun đũa chó | 737,280,000 | 525.312.000 | 516.096.000 | 11,059,200 | ||
| 86 | PP2600297133 - Hóa chất xét nghiệm Glucose | 92,400,000 | 65.835.000 | 64.680.000 | 1,386,000 | ||
| 87 | PP2600297134 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg định lượng bao gồm chất chuẩn | 211,200,000 | 150.480.000 | 147.840.000 | 3,168,000 | ||
| 88 | PP2600297135 - Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp | 224,640,000 | 160.056.000 | 157.248.000 | 3,369,600 | ||
| 89 | PP2600297136 - Hóa chất xét nghiệm Lactate | 14,520,000 | 10.345.500 | 10.164.000 | 217,800 | ||
| 90 | PP2600297137 - Hóa chất xét nghiệm LDH | 18,150,000 | 12.931.875 | 12.705.000 | 272,250 | ||
| 91 | PP2600297138 - Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp | 90,960,000 | 64.809.000 | 63.672.000 | 1,364,400 | ||
| 92 | PP2600297139 - Hóa chất xét nghiệm NT-Pro BNP bao gồm chất chuẩn và kiểm chứng | 495,000,000 | 352.687.500 | 346.500.000 | 7,425,000 | ||
| 93 | PP2600297140 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần | 21,120,000 | 15.048.000 | 14.784.000 | 316,800 | ||
| 94 | PP2600297141 - Hóa chất xét nghiệm PT | 20,790,000 | 14.812.875 | 14.553.000 | 311,850 | ||
| 95 | PP2600297142 - Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh | 79,198,560 | 56.428.974 | 55.438.992 | 1,188,000 | ||
| 96 | PP2600297143 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin | 132,000,000 | 94.050.000 | 92.400.000 | 1,980,000 | ||
| 97 | PP2600297144 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride | 60,000,000 | 42.750.000 | 42.000.000 | 900,000 | ||
| 98 | PP2600297145 - Hóa chất xét nghiệm TSH bao gồm chất chuẩn | 86,644,800 | 61.734.420 | 60.651.360 | 1,300,000 | ||
| 99 | PP2600297146 - Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 1 | 124,320,000 | 88.578.000 | 87.024.000 | 1,864,800 | ||
| 100 | PP2600297147 - Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 2 | 124,320,000 | 88.578.000 | 87.024.000 | 1,864,800 | ||
| 101 | PP2600297148 - Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 3 | 124,320,000 | 88.578.000 | 87.024.000 | 1,864,800 | ||
| 102 | PP2600297149 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 | 97,040,000 | 69.141.000 | 67.928.000 | 1,455,600 | ||
| 103 | PP2600297150 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 | 97,040,000 | 69.141.000 | 67.928.000 | 1,455,600 | ||
| 104 | PP2600297151 - Nước rửa dùng cho máy miễn dịch | 354,640,000 | 252.681.000 | 248.248.000 | 5,319,600 | ||
| 105 | PP2600297152 - Nước rửa dùng cho máy miễn dịch đậm đặc | 8,511,360 | 6.064.344 | 5.957.952 | 128,000 | ||
| 106 | PP2600297153 - Phin lọc cho máy huyết học | 600,000 | 427.500 | 420.000 | 9,000 | ||
| 107 | PP2600297154 - Thuốc thử xét nghiệm ALT(GPT) | 71,953,920 | 51.267.168 | 50.367.744 | 1,080,000 | ||
| 108 | PP2600297155 - Thuốc thử xét nghiệm AST(GOT) | 79,948,800 | 56.963.520 | 55.964.160 | 1,200,000 | ||
| 109 | PP2600297156 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin | 20,238,720 | 14.420.088 | 14.167.104 | 304,000 | ||
| 110 | PP2600297157 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng canxi toàn phần | 56,962,744 | 40.585.955 | 39.873.920 | 855,000 | ||
| 111 | PP2600297158 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK MB | 50,208,000 | 35.773.200 | 35.145.600 | 754,000 | ||
| 112 | PP2600297159 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine | 42,768,000 | 30.472.200 | 29.937.600 | 641,520 | ||
| 113 | PP2600297160 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng đa thông số điện giải (K, Na, Cl, Ca, pH) | 198,000,000 | 141.075.000 | 138.600.000 | 2,970,000 | ||
| 114 | PP2600297161 - Thuốc thử xét nghiệm Apha-Amylase | 54,450,000 | 38.795.625 | 38.115.000 | 816,750 | ||
| 115 | PP2600297162 - TroponinI bao gồm chất chuẩn | 443,000,000 | 315.637.500 | 310.100.000 | 6,645,000 | ||
| 116 | PP2600297163 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Creatine Kinase-MB | 42,160,000 | 30.039.000 | 29.512.000 | 632,400 | ||
| 117 | PP2600297164 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng: PCT, IL-6, CRP, SAA | 44,200,800 | 31.493.070 | 30.940.560 | 664,000 | ||
| 118 | PP2600297165 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng: PCT, IL-6, CRP, SAA | 44,200,800 | 31.493.070 | 30.940.560 | 664,000 | ||
| 119 | PP2600297166 - Xét nghiệm Axít Uric | 24,200,000 | 17.242.500 | 16.940.000 | 363,000 | ||
| 120 | PP2600297167 - Xét nghiệm định lượng creatine kinase-MB (CK-MB) | 345,907,200 | 246.458.880 | 242.135.040 | 5,189,000 | ||
| 121 | PP2600297168 - Xét nghiệm HBA1C bằng phương pháp men trực tiếp | 168,960,000 | 120.384.000 | 118.272.000 | 2,534,400 | ||
| 122 | PP2600297169 - Xét nghiệm Ure | 48,400,000 | 34.485.000 | 33.880.000 | 726,000 | ||
| 123 | PP2600297170 - Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 70,843,680 | 50.476.122 | 49.590.576 | 1,063,000 | ||
| 124 | PP2600297171 - Chương trình ngoại kiểm Đông máu | 62,832,000 | 44.767.800 | 43.982.400 | 945,000 | ||
| 125 | PP2600297172 - Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa | 33,600,000 | 23.940.000 | 23.520.000 | 504,000 | ||
| 126 | PP2600297173 - Chương trình ngoại kiểm huyết học | 34,416,000 | 24.521.400 | 24.091.200 | 516,240 |
Anti- HBS định lượng bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600297048 |
| Giá từng phần lô | 58,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.439.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.712.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 872,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600297049 |
| Giá từng phần lô | 166,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 116.340.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,493,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ IVD xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2600297050 |
| Giá từng phần lô | 117,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.613.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 82.146.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
CA 15-3 bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600297051 |
| Giá từng phần lô | 28,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.579.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.218.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
CEA bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600297052 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Alcohol, Ammoniac, CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2600297053 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất chuẩn CRP 5 mức |
|
| Mã phần lô | PP2600297054 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất chuẩn HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2600297055 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2600297056 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.821.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.772.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2600297057 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600297058 |
| Giá từng phần lô | 74,178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.851.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | 51.924.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất chứng HBA1C 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2600297059 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chât hiệu chuẩn huyết học 5 thành phần |
|
| Mã phần lô | PP2600297060 |
| Giá từng phần lô | 7,609,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.421.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.326.860 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600297061 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Creatine Kinase-MB |
|
| Mã phần lô | PP2600297062 |
| Giá từng phần lô | 9,882,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.041.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.917.680 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng âm |
|
| Mã phần lô | PP2600297063 |
| Giá từng phần lô | 14,810,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.552.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.367.280 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng Anti - HCV 1-2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2600297064 |
| Giá từng phần lô | 45,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.254.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.689.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng Anti -HBS định lượng mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600297065 |
| Giá từng phần lô | 15,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.751.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.563.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng Anti-HBS định lượng mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600297066 |
| Giá từng phần lô | 15,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.751.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.563.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2600297067 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.031.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng đông máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600297068 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng đông máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600297069 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng dương |
|
| Mã phần lô | PP2600297070 |
| Giá từng phần lô | 14,810,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.552.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.367.280 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng Ferritin 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2600297071 |
| Giá từng phần lô | 21,999,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.674.971 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.399.972 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600297072 |
| Giá từng phần lô | 19,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.221.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.972.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600297073 |
| Giá từng phần lô | 19,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.221.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.972.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600297074 |
| Giá từng phần lô | 19,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.221.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.972.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng Lactate 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2600297075 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 997.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 980.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng Lipid mức cao gồm APO A1, APO B, HDL, LDL |
|
| Mã phần lô | PP2600297076 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 315.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng Lipid mức trung bình gồm APO A1, APO B, HDL, LDL |
|
| Mã phần lô | PP2600297077 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 315.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600297078 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol, Ammoniac, CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2600297079 |
| Giá từng phần lô | 19,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.987.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.742.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2600297080 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.351.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.310.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng mức 1 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2600297081 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.856.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol, Ammoniac, CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2600297082 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2600297083 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 961.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 945.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng mức 2 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2600297084 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.856.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng mức 3 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2600297085 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.856.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600297086 |
| Giá từng phần lô | 57,508,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.974.663 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.255.810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 863,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600297087 |
| Giá từng phần lô | 57,508,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.974.663 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.255.810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 863,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600297088 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.368.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 51.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600297089 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.368.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 51.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600297090 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.161.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.790.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600297091 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.161.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.790.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600297092 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.161.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.790.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chất tẩy rửa máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600297093 |
| Giá từng phần lô | 356,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 249.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch bách phân bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600297094 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 184.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch điện cực Ca dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600297095 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 352.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch điện cực K dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600297096 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 352.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch điện cực Ref dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600297097 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 352.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch kích hoạt điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2600297098 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.567.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.540.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm tra hiệu suất của máy phân tích điện giải (Na, K, Cl, Ca, pH) |
|
| Mã phần lô | PP2600297099 |
| Giá từng phần lô | 95,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.716.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 66.528.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600297100 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 184.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch nền phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2600297101 |
| Giá từng phần lô | 87,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.165.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.075.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,308,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch nhuộm huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2600297102 |
| Giá từng phần lô | 400,399,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.284.601 |
| Mã hàng hóa (HS) | 280.279.608 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng máu |
|
| Mã phần lô | PP2600297103 |
| Giá từng phần lô | 220,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 154.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2600297104 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.053.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.930.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600297105 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600297106 |
| Giá từng phần lô | 1,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.375.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.351.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hoá chất định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2600297107 |
| Giá từng phần lô | 277,761,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.904.712 |
| Mã hàng hóa (HS) | 194.432.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hoá chất định lượng Procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2600297108 |
| Giá từng phần lô | 107,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.415.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 75.075.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hoá chất định lượng protein phản ứng C (CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2600297109 |
| Giá từng phần lô | 128,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.346.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | 89.744.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hoá chất dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600297110 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 352.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để hiệu chuẩn máy |
|
| Mã phần lô | PP2600297111 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.260.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2600297112 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2600297113 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2600297114 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600297115 |
| Giá từng phần lô | 81,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.890.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2600297116 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.656.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600297117 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 145.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600297118 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2600297119 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm AFP bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600297120 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600297121 |
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 200.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2600297122 |
| Giá từng phần lô | 38,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.509.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.027.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2600297123 |
| Giá từng phần lô | 15,000,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.687.767 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.500.262 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2600297124 |
| Giá từng phần lô | 8,844,165 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.301.467 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.190.915 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2600297125 |
| Giá từng phần lô | 96,798,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.969.088 |
| Mã hàng hóa (HS) | 67.759.104 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu có kèm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600297126 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2600297127 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 194.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2600297128 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 64.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Free T3 bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600297129 |
| Giá từng phần lô | 86,644,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.734.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.651.360 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Free T4 bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600297130 |
| Giá từng phần lô | 86,644,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.734.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.651.360 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2600297131 |
| Giá từng phần lô | 56,000,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.900.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.200.112 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Giun đũa chó |
|
| Mã phần lô | PP2600297132 |
| Giá từng phần lô | 737,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 516.096.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,059,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2600297133 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 64.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg định lượng bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600297134 |
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 147.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2600297135 |
| Giá từng phần lô | 224,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 157.248.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2600297136 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.345.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.164.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm LDH |
|
| Mã phần lô | PP2600297137 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.931.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.705.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2600297138 |
| Giá từng phần lô | 90,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.809.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.672.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,364,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm NT-Pro BNP bao gồm chất chuẩn và kiểm chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600297139 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 346.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2600297140 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.784.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2600297141 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.812.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.553.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2600297142 |
| Giá từng phần lô | 79,198,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.428.974 |
| Mã hàng hóa (HS) | 55.438.992 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2600297143 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 92.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2600297144 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm TSH bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600297145 |
| Giá từng phần lô | 86,644,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.734.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.651.360 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600297146 |
| Giá từng phần lô | 124,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.578.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 87.024.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600297147 |
| Giá từng phần lô | 124,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.578.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 87.024.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600297148 |
| Giá từng phần lô | 124,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.578.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 87.024.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nội kiểm Sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600297149 |
| Giá từng phần lô | 97,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.141.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 67.928.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nội kiểm Sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600297150 |
| Giá từng phần lô | 97,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.141.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 67.928.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nước rửa dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600297151 |
| Giá từng phần lô | 354,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.681.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 248.248.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,319,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nước rửa dùng cho máy miễn dịch đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2600297152 |
| Giá từng phần lô | 8,511,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.064.344 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.957.952 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phin lọc cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600297153 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 420.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm ALT(GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2600297154 |
| Giá từng phần lô | 71,953,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.267.168 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.367.744 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm AST(GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2600297155 |
| Giá từng phần lô | 79,948,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.963.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | 55.964.160 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2600297156 |
| Giá từng phần lô | 20,238,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.420.088 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.167.104 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng canxi toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2600297157 |
| Giá từng phần lô | 56,962,744 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.585.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.873.920 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK MB |
|
| Mã phần lô | PP2600297158 |
| Giá từng phần lô | 50,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.773.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.145.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2600297159 |
| Giá từng phần lô | 42,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.472.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.937.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng đa thông số điện giải (K, Na, Cl, Ca, pH) |
|
| Mã phần lô | PP2600297160 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 138.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm Apha-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2600297161 |
| Giá từng phần lô | 54,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.795.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.115.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
TroponinI bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600297162 |
| Giá từng phần lô | 443,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 310.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Creatine Kinase-MB |
|
| Mã phần lô | PP2600297163 |
| Giá từng phần lô | 42,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.039.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.512.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng: PCT, IL-6, CRP, SAA |
|
| Mã phần lô | PP2600297164 |
| Giá từng phần lô | 44,200,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.493.070 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.940.560 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng: PCT, IL-6, CRP, SAA |
|
| Mã phần lô | PP2600297165 |
| Giá từng phần lô | 44,200,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.493.070 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.940.560 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Xét nghiệm Axít Uric |
|
| Mã phần lô | PP2600297166 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.242.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.940.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Xét nghiệm định lượng creatine kinase-MB (CK-MB) |
|
| Mã phần lô | PP2600297167 |
| Giá từng phần lô | 345,907,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.458.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | 242.135.040 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Xét nghiệm HBA1C bằng phương pháp men trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2600297168 |
| Giá từng phần lô | 168,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 118.272.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,534,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2600297169 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2600297170 |
| Giá từng phần lô | 70,843,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.476.122 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.590.576 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,063,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chương trình ngoại kiểm Đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600297171 |
| Giá từng phần lô | 62,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.767.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.982.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600297172 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chương trình ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600297173 |
| Giá từng phần lô | 34,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.521.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.091.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi