Gói thầu: Gói số 01: Hóa chất xét nghiệm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400236760-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/08/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HỒNG DÂN
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HỒNG DÂN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Hóa chất xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2400138341
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hồng Dân, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 6,172,532,020 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 92.587.975 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400107777 - Anti- HBS định lượng bao gồm chất chuẩn 52,500,000 787,500
2 PP2400107778 - Chất chuẩn Alcohol, Ammoniac, CO2 22,800,000 342,000
3 PP2400107779 - Chất chuẩn CK/CKMB 7,000,000 105,000
4 PP2400107780 - Chất chuẩn CK/CKMB 1,419,600 21,294
5 PP2400107781 - Chất chuẩn CRP độ nhạy cao 15,600,000 234,000
6 PP2400107782 - Chất chuẩn HBA1C 9,248,400 138,726
7 PP2400107783 - Chất chuẩn HBA1C Calibrator 22,800,000 342,000
8 PP2400107784 - Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol 4,600,000 69,000
9 PP2400107785 - Chất chuẩn Sinh hóa 17,325,000 259,875
10 PP2400107786 - Chất chuẩn Sinh hóa mức 3 22,000,000 330,000
11 PP2400107787 - Chất chuẩn Troponin I 5 mức 15,000,000 225,000
12 PP2400107788 - Chất chứng HBA1C control 2 Level 45,600,000 684,000
13 PP2400107789 - Chất kiểm chứng 2 mức cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin) 37,800,000 567,000
14 PP2400107790 - Chất kiểm chứng Alcohol 7,140,000 107,100
15 PP2400107791 - Chất kiểm chứng Anti - HCV 1-2 mức 39,600,000 594,000
16 PP2400107792 - Chất kiểm chứng Anti -HBS định lượng mức 2 14,400,000 216,000
17 PP2400107793 - Chất kiểm chứng Anti-HBS định lượng mức 1 14,400,000 216,000
18 PP2400107794 - Chất kiểm chứng chung 99,000,000 1,485,000
19 PP2400107795 - Chất kiểm chứng CK/CKMB mức cao 36,000,000 540,000
20 PP2400107796 - Chất kiểm chứng CK/CKMBmức trung bình 36,000,000 540,000
21 PP2400107797 - Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao 24,000,000 360,000
22 PP2400107798 - Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao 10,886,400 163,296
23 PP2400107799 - Chất kiểm chứng đông máu mức 1 36,000,000 540,000
24 PP2400107800 - Chất kiểm chứng đông máu mức 2 36,000,000 540,000
25 PP2400107801 - Chất kiểm chứng Ferritin 10,886,400 163,296
26 PP2400107802 - Chất kiểm chứng HBA1C 7,717,500 115,762
27 PP2400107803 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 1 14,400,000 216,000
28 PP2400107804 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 2 14,400,000 216,000
29 PP2400107805 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 3 14,400,000 216,000
30 PP2400107806 - Chất kiểm chứng huyết học 3 mức độ bao gồm 45 thông số 144,000,000 2,160,000
31 PP2400107807 - Chất kiểm chứng Lipid mức cao gồm APO A1, APO B, HDL, LDL 49,600,000 744,000
32 PP2400107808 - Chất kiểm chứng Lipid mức trung bình gồm APO A1, APO B, HDL, LDL 49,600,000 744,000
33 PP2400107809 - Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol, Ammoniac, CO2 22,800,000 342,000
34 PP2400107810 - Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol, Ammoniac, CO2 22,800,000 342,000
35 PP2400107811 - Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 1 43,200,000 648,000
36 PP2400107812 - Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 2 43,200,000 648,000
37 PP2400107813 - Chất kiểm chứng sinh hóa mức cao 11,878,125 178,171
38 PP2400107814 - Chất kiểm chứng sinh hóa mức trung bình 11,353,125 170,296
39 PP2400107815 - Chất kiểm chứng Troponin I 2 mức 36,000,000 540,000
40 PP2400107816 - Chất tẩy rửa máy sinh hóa 80,000,000 1,200,000
41 PP2400107817 - Dung dịch bách phân bạch cầu 117,000,000 1,755,000
42 PP2400107818 - Dung dịch hiệu chuẩn máy điện giải 11,340,000 170,100
43 PP2400107819 - Dung dịch kiểm chứng máy điện giải 18,144,000 272,160
44 PP2400107820 - Dung dịch kiểm chứng máy điện giải 22,680,000 340,200
45 PP2400107821 - Dung dịch ly giải 18,244,800 273,672
46 PP2400107822 - Dung dịch ly giải 17,640,000 264,600
47 PP2400107823 - Dung dịch ly giải hồng cầu 117,000,000 1,755,000
48 PP2400107824 - Dung dịch nền phản ứng 37,000,000 555,000
49 PP2400107825 - Dung dịch nhuộm huỳnh quang 171,000,000 2,565,000
50 PP2400107826 - Dung dịch pha loãng máu 72,000,000 1,080,000
51 PP2400107827 - Dung dịch pha loãng máu 19,782,000 296,730
52 PP2400107828 - Dung dịch pha loãng máu 21,873,600 328,104
53 PP2400107829 - Dung dịch rửa 12,000,000 180,000
54 PP2400107830 - Dung dịch rửa 11,701,200 175,518
55 PP2400107831 - Dung dịch rửa máy 11,340,000 170,100
56 PP2400107832 - Dung dịch rửa máy điện giải 18,400,000 276,000
57 PP2400107833 - Dung dịch rửa máy phân tích điện giải 3,780,000 56,700
58 PP2400107834 - Dung dịch thuốc thử máy điện giải 192,000,000 2,880,000
59 PP2400107835 - Dung dịch thuốc thử máy điện giải 70,761,600 1,061,424
60 PP2400107836 - Dung dịch thuốc thử máy điện giải 166,480,000 2,497,200
61 PP2400107837 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức cao 44,520,000 667,800
62 PP2400107838 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thấp 44,520,000 667,800
63 PP2400107839 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường 44,520,000 667,800
64 PP2400107840 - Hóa chất kiểm chứng điện giải 46,400,000 696,000
65 PP2400107841 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu 39,000,000 585,000
66 PP2400107842 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin 34,800,000 522,000
67 PP2400107843 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học 31,200,000 468,000
68 PP2400107844 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học 76,800,000 1,152,000
69 PP2400107845 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc 18,400,000 276,000
70 PP2400107846 - Hóa chất xét nghiệm Acid Uric 18,000,000 270,000
71 PP2400107847 - Hóa chất xét nghiệm Acid Uric 1,612,800 24,192
72 PP2400107848 - Hóa chất xét nghiệm Albumin 12,500,000 187,500
73 PP2400107849 - Hóa chất xét nghiệm Albumin 2,148,000 32,220
74 PP2400107850 - Hóa chất xét nghiệm Amylase 40,500,000 607,500
75 PP2400107851 - Hóa chất xét nghiệm Amylase 3,220,000 48,300
76 PP2400107852 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV bao gồm chất chuẩn 155,000,000 2,325,000
77 PP2400107853 - Hóa chất xét nghiệm APTT 42,000,000 630,000
78 PP2400107854 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần 12,000,000 180,000
79 PP2400107855 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần 1,272,800 19,092
80 PP2400107856 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 12,000,000 180,000
81 PP2400107857 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 1,272,800 19,092
82 PP2400107858 - Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần 19,200,000 288,000
83 PP2400107859 - Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần 1,179,360 17,690
84 PP2400107860 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol 56,000,000 840,000
85 PP2400107861 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol 3,203,000 48,045
86 PP2400107862 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB 37,500,000 562,500
87 PP2400107863 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB 6,935,040 104,025
88 PP2400107864 - Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu 7,560,000 113,400
89 PP2400107865 - Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu có kèm chất chuẩn 44,000,000 660,000
90 PP2400107866 - Hóa chất xét nghiệm Creatinin 57,600,000 864,000
91 PP2400107867 - Hóa chất xét nghiệm Creatinin 2,541,000 38,115
92 PP2400107868 - Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao 149,000,000 2,235,000
93 PP2400107869 - Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao 28,309,920 424,648
94 PP2400107870 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen 90,000,000 1,350,000
95 PP2400107871 - Hóa chất xét nghiệm Free T3 bao gồm chất chuẩn 54,600,000 819,000
96 PP2400107872 - Hóa chất xét nghiệm Free T4 bao gồm chất chuẩn 54,600,000 819,000
97 PP2400107873 - Hóa chất xét nghiệm GGT 50,000,000 750,000
98 PP2400107874 - Hóa chất xét nghiệm GGT 3,112,200 46,683
99 PP2400107875 - Hóa chất xét nghiệm Giun đũa chó mèo 189,000,000 2,835,000
100 PP2400107876 - Hóa chất xét nghiệm Glucose 72,000,000 1,080,000
101 PP2400107877 - Hóa chất xét nghiệm Glucose 1,747,200 26,208
102 PP2400107878 - Hóa chất xét nghiệm GOT 50,000,000 750,000
103 PP2400107879 - Hóa chất xét nghiệm GOT 3,309,000 49,635
104 PP2400107880 - Hóa chất xét nghiệm GPT 50,000,000 750,000
105 PP2400107881 - Hóa chất xét nghiệm GPT 3,309,000 49,635
106 PP2400107882 - Hóa chất xét nghiệm HBA1C trực tiếp 135,000,000 2,025,000
107 PP2400107883 - Hóa chất xét nghiệm HBA1C trực tiếp 15,934,800 239,022
108 PP2400107884 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg định lượng bao gồm chất chuẩn 90,000,000 1,350,000
109 PP2400107885 - Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp 135,000,000 2,025,000
110 PP2400107886 - Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp 10,684,800 160,272
111 PP2400107887 - Hóa chất xét nghiệm Lactat 39,600,000 594,000
112 PP2400107888 - Hóa chất xét nghiệm LDH 16,800,000 252,000
113 PP2400107889 - Hóa chất xét nghiệm LDH 2,362,500 35,437
114 PP2400107890 - Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp 143,000,000 2,145,000
115 PP2400107891 - Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp 12,852,000 192,780
116 PP2400107892 - Hóa chất xét nghiệm NT-Pro BNP bao gồm chất chuẩn và kiểm chứng 630,000,000 9,450,000
117 PP2400107893 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần 12,500,000 187,500
118 PP2400107894 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần 2,148,000 32,220
119 PP2400107895 - Hóa chất xét nghiệm PT 24,000,000 360,000
120 PP2400107896 - Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh 48,000,000 720,000
121 PP2400107897 - Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh 3,628,800 54,432
122 PP2400107898 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin 110,000,000 1,650,000
123 PP2400107899 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin 23,042,250 345,633
124 PP2400107900 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride 38,500,000 577,500
125 PP2400107901 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride 5,757,000 86,355
126 PP2400107902 - Hóa chất xét nghiệm Troponin I 136,500,000 2,047,500
127 PP2400107903 - Hóa chất xét nghiệm TSH bao gồm chất chuẩn 54,600,000 819,000
128 PP2400107904 - Hóa chất xét nghiệm Ure 45,000,000 675,000
129 PP2400107905 - Hóa chất xét nghiệm Ure 1,906,800 28,602
130 PP2400107906 - Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức cao 15,346,800 230,202
131 PP2400107907 - Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức cao 15,346,800 230,202
132 PP2400107908 - Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức thấp 15,346,800 230,202
133 PP2400107909 - Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức thấp 15,346,800 230,202
134 PP2400107910 - Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức trung bình 15,346,800 230,202
135 PP2400107911 - Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức trung bình 15,346,800 230,202
136 PP2400107912 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 27,900,000 418,500
137 PP2400107913 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 27,900,000 418,500
138 PP2400107914 - Nước rửa dùng cho máy miễn dịch 64,000,000 960,000
139 PP2400107915 - Nước rửa dùng cho máy miễn dịch đậm đặc 6,400,000 96,000
140 PP2400107916 - Nước rửa máy điện giải 6,350,400 95,256
141 PP2400107917 - RIQAS Ammonia/ Ethanol 19,965,000 299,475
142 PP2400107918 - RIQAS Coagulation 19,965,000 299,475
143 PP2400107919 - RIQAS Monthly General Clinical 21,840,000 327,600
144 PP2400107920 - RIQAS Monthly Haematology 18,700,000 280,500
145 PP2400107921 - Xét nghiệm Ammoniac có kèm chất chuẩn 19,000,000 285,000
146 PP2400107922 - Xét nghiệm Magnesium 30,800,000 462,000
147 PP2400107923 - Xét nghiệm RF có kèm chất chuẩn 30,900,000 463,500
Anti- HBS định lượng bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2400107777
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn Alcohol, Ammoniac, CO2
Mã phần lô PP2400107778
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn CK/CKMB
Mã phần lô PP2400107779
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn CK/CKMB
Mã phần lô PP2400107780
Giá từng phần lô 1,419,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,294
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn CRP độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400107781
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn HBA1C
Mã phần lô PP2400107782
Giá từng phần lô 9,248,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,726
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn HBA1C Calibrator
Mã phần lô PP2400107783
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol
Mã phần lô PP2400107784
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn Sinh hóa
Mã phần lô PP2400107785
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn Sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2400107786
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn Troponin I 5 mức
Mã phần lô PP2400107787
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chứng HBA1C control 2 Level
Mã phần lô PP2400107788
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng 2 mức cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin)
Mã phần lô PP2400107789
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng Alcohol
Mã phần lô PP2400107790
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng Anti - HCV 1-2 mức
Mã phần lô PP2400107791
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng Anti -HBS định lượng mức 2
Mã phần lô PP2400107792
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng Anti-HBS định lượng mức 1
Mã phần lô PP2400107793
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng chung
Mã phần lô PP2400107794
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng CK/CKMB mức cao
Mã phần lô PP2400107795
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng CK/CKMBmức trung bình
Mã phần lô PP2400107796
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400107797
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400107798
Giá từng phần lô 10,886,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,296
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng đông máu mức 1
Mã phần lô PP2400107799
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng đông máu mức 2
Mã phần lô PP2400107800
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng Ferritin
Mã phần lô PP2400107801
Giá từng phần lô 10,886,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,296
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng HBA1C
Mã phần lô PP2400107802
Giá từng phần lô 7,717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,762
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 1
Mã phần lô PP2400107803
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 2
Mã phần lô PP2400107804
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 3
Mã phần lô PP2400107805
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng huyết học 3 mức độ bao gồm 45 thông số
Mã phần lô PP2400107806
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng Lipid mức cao gồm APO A1, APO B, HDL, LDL
Mã phần lô PP2400107807
Giá từng phần lô 49,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng Lipid mức trung bình gồm APO A1, APO B, HDL, LDL
Mã phần lô PP2400107808
Giá từng phần lô 49,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol, Ammoniac, CO2
Mã phần lô PP2400107809
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol, Ammoniac, CO2
Mã phần lô PP2400107810
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 1
Mã phần lô PP2400107811
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 2
Mã phần lô PP2400107812
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng sinh hóa mức cao
Mã phần lô PP2400107813
Giá từng phần lô 11,878,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,171
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng sinh hóa mức trung bình
Mã phần lô PP2400107814
Giá từng phần lô 11,353,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,296
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng Troponin I 2 mức
Mã phần lô PP2400107815
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất tẩy rửa máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400107816
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bách phân bạch cầu
Mã phần lô PP2400107817
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch hiệu chuẩn máy điện giải
Mã phần lô PP2400107818
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm chứng máy điện giải
Mã phần lô PP2400107819
Giá từng phần lô 18,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm chứng máy điện giải
Mã phần lô PP2400107820
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải
Mã phần lô PP2400107821
Giá từng phần lô 18,244,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,672
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải
Mã phần lô PP2400107822
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2400107823
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nền phản ứng
Mã phần lô PP2400107824
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nhuộm huỳnh quang
Mã phần lô PP2400107825
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng máu
Mã phần lô PP2400107826
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng máu
Mã phần lô PP2400107827
Giá từng phần lô 19,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng máu
Mã phần lô PP2400107828
Giá từng phần lô 21,873,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,104
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400107829
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400107830
Giá từng phần lô 11,701,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,518
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2400107831
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy điện giải
Mã phần lô PP2400107832
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400107833
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch thuốc thử máy điện giải
Mã phần lô PP2400107834
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch thuốc thử máy điện giải
Mã phần lô PP2400107835
Giá từng phần lô 70,761,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,424
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch thuốc thử máy điện giải
Mã phần lô PP2400107836
Giá từng phần lô 166,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,497,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức cao
Mã phần lô PP2400107837
Giá từng phần lô 44,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thấp
Mã phần lô PP2400107838
Giá từng phần lô 44,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường
Mã phần lô PP2400107839
Giá từng phần lô 44,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng điện giải
Mã phần lô PP2400107840
Giá từng phần lô 46,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu
Mã phần lô PP2400107841
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin
Mã phần lô PP2400107842
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400107843
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400107844
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc
Mã phần lô PP2400107845
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric
Mã phần lô PP2400107846
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric
Mã phần lô PP2400107847
Giá từng phần lô 1,612,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,192
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2400107848
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2400107849
Giá từng phần lô 2,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Amylase
Mã phần lô PP2400107850
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Amylase
Mã phần lô PP2400107851
Giá từng phần lô 3,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2400107852
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2400107853
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400107854
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400107855
Giá từng phần lô 1,272,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,092
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400107856
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400107857
Giá từng phần lô 1,272,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,092
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần
Mã phần lô PP2400107858
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần
Mã phần lô PP2400107859
Giá từng phần lô 1,179,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2400107860
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2400107861
Giá từng phần lô 3,203,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,045
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400107862
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400107863
Giá từng phần lô 6,935,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu
Mã phần lô PP2400107864
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu có kèm chất chuẩn
Mã phần lô PP2400107865
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2400107866
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2400107867
Giá từng phần lô 2,541,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,115
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400107868
Giá từng phần lô 149,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400107869
Giá từng phần lô 28,309,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,648
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2400107870
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Free T3 bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2400107871
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Free T4 bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2400107872
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2400107873
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2400107874
Giá từng phần lô 3,112,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,683
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Giun đũa chó mèo
Mã phần lô PP2400107875
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400107876
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400107877
Giá từng phần lô 1,747,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,208
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm GOT
Mã phần lô PP2400107878
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm GOT
Mã phần lô PP2400107879
Giá từng phần lô 3,309,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,635
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm GPT
Mã phần lô PP2400107880
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm GPT
Mã phần lô PP2400107881
Giá từng phần lô 3,309,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,635
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm HBA1C trực tiếp
Mã phần lô PP2400107882
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm HBA1C trực tiếp
Mã phần lô PP2400107883
Giá từng phần lô 15,934,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,022
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm HBsAg định lượng bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2400107884
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp
Mã phần lô PP2400107885
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp
Mã phần lô PP2400107886
Giá từng phần lô 10,684,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,272
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Lactat
Mã phần lô PP2400107887
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm LDH
Mã phần lô PP2400107888
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm LDH
Mã phần lô PP2400107889
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,437
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp
Mã phần lô PP2400107890
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp
Mã phần lô PP2400107891
Giá từng phần lô 12,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm NT-Pro BNP bao gồm chất chuẩn và kiểm chứng
Mã phần lô PP2400107892
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400107893
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400107894
Giá từng phần lô 2,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2400107895
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh
Mã phần lô PP2400107896
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh
Mã phần lô PP2400107897
Giá từng phần lô 3,628,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,432
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin
Mã phần lô PP2400107898
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin
Mã phần lô PP2400107899
Giá từng phần lô 23,042,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,633
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride
Mã phần lô PP2400107900
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride
Mã phần lô PP2400107901
Giá từng phần lô 5,757,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,355
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Troponin I
Mã phần lô PP2400107902
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm TSH bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2400107903
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2400107904
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2400107905
Giá từng phần lô 1,906,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,602
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức cao
Mã phần lô PP2400107906
Giá từng phần lô 15,346,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,202
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức cao
Mã phần lô PP2400107907
Giá từng phần lô 15,346,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,202
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức thấp
Mã phần lô PP2400107908
Giá từng phần lô 15,346,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,202
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức thấp
Mã phần lô PP2400107909
Giá từng phần lô 15,346,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,202
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức trung bình
Mã phần lô PP2400107910
Giá từng phần lô 15,346,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,202
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức trung bình
Mã phần lô PP2400107911
Giá từng phần lô 15,346,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,202
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm Sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2400107912
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm Sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2400107913
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa dùng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400107914
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa dùng cho máy miễn dịch đậm đặc
Mã phần lô PP2400107915
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa máy điện giải
Mã phần lô PP2400107916
Giá từng phần lô 6,350,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,256
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RIQAS Ammonia/ Ethanol
Mã phần lô PP2400107917
Giá từng phần lô 19,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,475
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RIQAS Coagulation
Mã phần lô PP2400107918
Giá từng phần lô 19,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,475
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RIQAS Monthly General Clinical
Mã phần lô PP2400107919
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RIQAS Monthly Haematology
Mã phần lô PP2400107920
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm Ammoniac có kèm chất chuẩn
Mã phần lô PP2400107921
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm Magnesium
Mã phần lô PP2400107922
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm RF có kèm chất chuẩn
Mã phần lô PP2400107923
Giá từng phần lô 30,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->