Gói thầu: Gói số 01: Hóa chất xét nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400236760-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/08/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HỒNG DÂN | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HỒNG DÂN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Hóa chất xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400138341 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hồng Dân, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 6,172,532,020 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 92.587.975 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400107777 - Anti- HBS định lượng bao gồm chất chuẩn | 52,500,000 | 787,500 |
| 2 | PP2400107778 - Chất chuẩn Alcohol, Ammoniac, CO2 | 22,800,000 | 342,000 |
| 3 | PP2400107779 - Chất chuẩn CK/CKMB | 7,000,000 | 105,000 |
| 4 | PP2400107780 - Chất chuẩn CK/CKMB | 1,419,600 | 21,294 |
| 5 | PP2400107781 - Chất chuẩn CRP độ nhạy cao | 15,600,000 | 234,000 |
| 6 | PP2400107782 - Chất chuẩn HBA1C | 9,248,400 | 138,726 |
| 7 | PP2400107783 - Chất chuẩn HBA1C Calibrator | 22,800,000 | 342,000 |
| 8 | PP2400107784 - Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol | 4,600,000 | 69,000 |
| 9 | PP2400107785 - Chất chuẩn Sinh hóa | 17,325,000 | 259,875 |
| 10 | PP2400107786 - Chất chuẩn Sinh hóa mức 3 | 22,000,000 | 330,000 |
| 11 | PP2400107787 - Chất chuẩn Troponin I 5 mức | 15,000,000 | 225,000 |
| 12 | PP2400107788 - Chất chứng HBA1C control 2 Level | 45,600,000 | 684,000 |
| 13 | PP2400107789 - Chất kiểm chứng 2 mức cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin) | 37,800,000 | 567,000 |
| 14 | PP2400107790 - Chất kiểm chứng Alcohol | 7,140,000 | 107,100 |
| 15 | PP2400107791 - Chất kiểm chứng Anti - HCV 1-2 mức | 39,600,000 | 594,000 |
| 16 | PP2400107792 - Chất kiểm chứng Anti -HBS định lượng mức 2 | 14,400,000 | 216,000 |
| 17 | PP2400107793 - Chất kiểm chứng Anti-HBS định lượng mức 1 | 14,400,000 | 216,000 |
| 18 | PP2400107794 - Chất kiểm chứng chung | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 19 | PP2400107795 - Chất kiểm chứng CK/CKMB mức cao | 36,000,000 | 540,000 |
| 20 | PP2400107796 - Chất kiểm chứng CK/CKMBmức trung bình | 36,000,000 | 540,000 |
| 21 | PP2400107797 - Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao | 24,000,000 | 360,000 |
| 22 | PP2400107798 - Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao | 10,886,400 | 163,296 |
| 23 | PP2400107799 - Chất kiểm chứng đông máu mức 1 | 36,000,000 | 540,000 |
| 24 | PP2400107800 - Chất kiểm chứng đông máu mức 2 | 36,000,000 | 540,000 |
| 25 | PP2400107801 - Chất kiểm chứng Ferritin | 10,886,400 | 163,296 |
| 26 | PP2400107802 - Chất kiểm chứng HBA1C | 7,717,500 | 115,762 |
| 27 | PP2400107803 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 1 | 14,400,000 | 216,000 |
| 28 | PP2400107804 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 2 | 14,400,000 | 216,000 |
| 29 | PP2400107805 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 3 | 14,400,000 | 216,000 |
| 30 | PP2400107806 - Chất kiểm chứng huyết học 3 mức độ bao gồm 45 thông số | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 31 | PP2400107807 - Chất kiểm chứng Lipid mức cao gồm APO A1, APO B, HDL, LDL | 49,600,000 | 744,000 |
| 32 | PP2400107808 - Chất kiểm chứng Lipid mức trung bình gồm APO A1, APO B, HDL, LDL | 49,600,000 | 744,000 |
| 33 | PP2400107809 - Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol, Ammoniac, CO2 | 22,800,000 | 342,000 |
| 34 | PP2400107810 - Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol, Ammoniac, CO2 | 22,800,000 | 342,000 |
| 35 | PP2400107811 - Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 1 | 43,200,000 | 648,000 |
| 36 | PP2400107812 - Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 2 | 43,200,000 | 648,000 |
| 37 | PP2400107813 - Chất kiểm chứng sinh hóa mức cao | 11,878,125 | 178,171 |
| 38 | PP2400107814 - Chất kiểm chứng sinh hóa mức trung bình | 11,353,125 | 170,296 |
| 39 | PP2400107815 - Chất kiểm chứng Troponin I 2 mức | 36,000,000 | 540,000 |
| 40 | PP2400107816 - Chất tẩy rửa máy sinh hóa | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 41 | PP2400107817 - Dung dịch bách phân bạch cầu | 117,000,000 | 1,755,000 |
| 42 | PP2400107818 - Dung dịch hiệu chuẩn máy điện giải | 11,340,000 | 170,100 |
| 43 | PP2400107819 - Dung dịch kiểm chứng máy điện giải | 18,144,000 | 272,160 |
| 44 | PP2400107820 - Dung dịch kiểm chứng máy điện giải | 22,680,000 | 340,200 |
| 45 | PP2400107821 - Dung dịch ly giải | 18,244,800 | 273,672 |
| 46 | PP2400107822 - Dung dịch ly giải | 17,640,000 | 264,600 |
| 47 | PP2400107823 - Dung dịch ly giải hồng cầu | 117,000,000 | 1,755,000 |
| 48 | PP2400107824 - Dung dịch nền phản ứng | 37,000,000 | 555,000 |
| 49 | PP2400107825 - Dung dịch nhuộm huỳnh quang | 171,000,000 | 2,565,000 |
| 50 | PP2400107826 - Dung dịch pha loãng máu | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 51 | PP2400107827 - Dung dịch pha loãng máu | 19,782,000 | 296,730 |
| 52 | PP2400107828 - Dung dịch pha loãng máu | 21,873,600 | 328,104 |
| 53 | PP2400107829 - Dung dịch rửa | 12,000,000 | 180,000 |
| 54 | PP2400107830 - Dung dịch rửa | 11,701,200 | 175,518 |
| 55 | PP2400107831 - Dung dịch rửa máy | 11,340,000 | 170,100 |
| 56 | PP2400107832 - Dung dịch rửa máy điện giải | 18,400,000 | 276,000 |
| 57 | PP2400107833 - Dung dịch rửa máy phân tích điện giải | 3,780,000 | 56,700 |
| 58 | PP2400107834 - Dung dịch thuốc thử máy điện giải | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 59 | PP2400107835 - Dung dịch thuốc thử máy điện giải | 70,761,600 | 1,061,424 |
| 60 | PP2400107836 - Dung dịch thuốc thử máy điện giải | 166,480,000 | 2,497,200 |
| 61 | PP2400107837 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức cao | 44,520,000 | 667,800 |
| 62 | PP2400107838 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thấp | 44,520,000 | 667,800 |
| 63 | PP2400107839 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường | 44,520,000 | 667,800 |
| 64 | PP2400107840 - Hóa chất kiểm chứng điện giải | 46,400,000 | 696,000 |
| 65 | PP2400107841 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu | 39,000,000 | 585,000 |
| 66 | PP2400107842 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin | 34,800,000 | 522,000 |
| 67 | PP2400107843 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học | 31,200,000 | 468,000 |
| 68 | PP2400107844 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 76,800,000 | 1,152,000 |
| 69 | PP2400107845 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc | 18,400,000 | 276,000 |
| 70 | PP2400107846 - Hóa chất xét nghiệm Acid Uric | 18,000,000 | 270,000 |
| 71 | PP2400107847 - Hóa chất xét nghiệm Acid Uric | 1,612,800 | 24,192 |
| 72 | PP2400107848 - Hóa chất xét nghiệm Albumin | 12,500,000 | 187,500 |
| 73 | PP2400107849 - Hóa chất xét nghiệm Albumin | 2,148,000 | 32,220 |
| 74 | PP2400107850 - Hóa chất xét nghiệm Amylase | 40,500,000 | 607,500 |
| 75 | PP2400107851 - Hóa chất xét nghiệm Amylase | 3,220,000 | 48,300 |
| 76 | PP2400107852 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV bao gồm chất chuẩn | 155,000,000 | 2,325,000 |
| 77 | PP2400107853 - Hóa chất xét nghiệm APTT | 42,000,000 | 630,000 |
| 78 | PP2400107854 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 12,000,000 | 180,000 |
| 79 | PP2400107855 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 1,272,800 | 19,092 |
| 80 | PP2400107856 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 12,000,000 | 180,000 |
| 81 | PP2400107857 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 1,272,800 | 19,092 |
| 82 | PP2400107858 - Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần | 19,200,000 | 288,000 |
| 83 | PP2400107859 - Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần | 1,179,360 | 17,690 |
| 84 | PP2400107860 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol | 56,000,000 | 840,000 |
| 85 | PP2400107861 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol | 3,203,000 | 48,045 |
| 86 | PP2400107862 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB | 37,500,000 | 562,500 |
| 87 | PP2400107863 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB | 6,935,040 | 104,025 |
| 88 | PP2400107864 - Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu | 7,560,000 | 113,400 |
| 89 | PP2400107865 - Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu có kèm chất chuẩn | 44,000,000 | 660,000 |
| 90 | PP2400107866 - Hóa chất xét nghiệm Creatinin | 57,600,000 | 864,000 |
| 91 | PP2400107867 - Hóa chất xét nghiệm Creatinin | 2,541,000 | 38,115 |
| 92 | PP2400107868 - Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao | 149,000,000 | 2,235,000 |
| 93 | PP2400107869 - Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao | 28,309,920 | 424,648 |
| 94 | PP2400107870 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 95 | PP2400107871 - Hóa chất xét nghiệm Free T3 bao gồm chất chuẩn | 54,600,000 | 819,000 |
| 96 | PP2400107872 - Hóa chất xét nghiệm Free T4 bao gồm chất chuẩn | 54,600,000 | 819,000 |
| 97 | PP2400107873 - Hóa chất xét nghiệm GGT | 50,000,000 | 750,000 |
| 98 | PP2400107874 - Hóa chất xét nghiệm GGT | 3,112,200 | 46,683 |
| 99 | PP2400107875 - Hóa chất xét nghiệm Giun đũa chó mèo | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 100 | PP2400107876 - Hóa chất xét nghiệm Glucose | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 101 | PP2400107877 - Hóa chất xét nghiệm Glucose | 1,747,200 | 26,208 |
| 102 | PP2400107878 - Hóa chất xét nghiệm GOT | 50,000,000 | 750,000 |
| 103 | PP2400107879 - Hóa chất xét nghiệm GOT | 3,309,000 | 49,635 |
| 104 | PP2400107880 - Hóa chất xét nghiệm GPT | 50,000,000 | 750,000 |
| 105 | PP2400107881 - Hóa chất xét nghiệm GPT | 3,309,000 | 49,635 |
| 106 | PP2400107882 - Hóa chất xét nghiệm HBA1C trực tiếp | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 107 | PP2400107883 - Hóa chất xét nghiệm HBA1C trực tiếp | 15,934,800 | 239,022 |
| 108 | PP2400107884 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg định lượng bao gồm chất chuẩn | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 109 | PP2400107885 - Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 110 | PP2400107886 - Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp | 10,684,800 | 160,272 |
| 111 | PP2400107887 - Hóa chất xét nghiệm Lactat | 39,600,000 | 594,000 |
| 112 | PP2400107888 - Hóa chất xét nghiệm LDH | 16,800,000 | 252,000 |
| 113 | PP2400107889 - Hóa chất xét nghiệm LDH | 2,362,500 | 35,437 |
| 114 | PP2400107890 - Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp | 143,000,000 | 2,145,000 |
| 115 | PP2400107891 - Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp | 12,852,000 | 192,780 |
| 116 | PP2400107892 - Hóa chất xét nghiệm NT-Pro BNP bao gồm chất chuẩn và kiểm chứng | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 117 | PP2400107893 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần | 12,500,000 | 187,500 |
| 118 | PP2400107894 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần | 2,148,000 | 32,220 |
| 119 | PP2400107895 - Hóa chất xét nghiệm PT | 24,000,000 | 360,000 |
| 120 | PP2400107896 - Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh | 48,000,000 | 720,000 |
| 121 | PP2400107897 - Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh | 3,628,800 | 54,432 |
| 122 | PP2400107898 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 123 | PP2400107899 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin | 23,042,250 | 345,633 |
| 124 | PP2400107900 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride | 38,500,000 | 577,500 |
| 125 | PP2400107901 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride | 5,757,000 | 86,355 |
| 126 | PP2400107902 - Hóa chất xét nghiệm Troponin I | 136,500,000 | 2,047,500 |
| 127 | PP2400107903 - Hóa chất xét nghiệm TSH bao gồm chất chuẩn | 54,600,000 | 819,000 |
| 128 | PP2400107904 - Hóa chất xét nghiệm Ure | 45,000,000 | 675,000 |
| 129 | PP2400107905 - Hóa chất xét nghiệm Ure | 1,906,800 | 28,602 |
| 130 | PP2400107906 - Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức cao | 15,346,800 | 230,202 |
| 131 | PP2400107907 - Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức cao | 15,346,800 | 230,202 |
| 132 | PP2400107908 - Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức thấp | 15,346,800 | 230,202 |
| 133 | PP2400107909 - Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức thấp | 15,346,800 | 230,202 |
| 134 | PP2400107910 - Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức trung bình | 15,346,800 | 230,202 |
| 135 | PP2400107911 - Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức trung bình | 15,346,800 | 230,202 |
| 136 | PP2400107912 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 | 27,900,000 | 418,500 |
| 137 | PP2400107913 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 | 27,900,000 | 418,500 |
| 138 | PP2400107914 - Nước rửa dùng cho máy miễn dịch | 64,000,000 | 960,000 |
| 139 | PP2400107915 - Nước rửa dùng cho máy miễn dịch đậm đặc | 6,400,000 | 96,000 |
| 140 | PP2400107916 - Nước rửa máy điện giải | 6,350,400 | 95,256 |
| 141 | PP2400107917 - RIQAS Ammonia/ Ethanol | 19,965,000 | 299,475 |
| 142 | PP2400107918 - RIQAS Coagulation | 19,965,000 | 299,475 |
| 143 | PP2400107919 - RIQAS Monthly General Clinical | 21,840,000 | 327,600 |
| 144 | PP2400107920 - RIQAS Monthly Haematology | 18,700,000 | 280,500 |
| 145 | PP2400107921 - Xét nghiệm Ammoniac có kèm chất chuẩn | 19,000,000 | 285,000 |
| 146 | PP2400107922 - Xét nghiệm Magnesium | 30,800,000 | 462,000 |
| 147 | PP2400107923 - Xét nghiệm RF có kèm chất chuẩn | 30,900,000 | 463,500 |
Anti- HBS định lượng bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400107777 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Alcohol, Ammoniac, CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400107778 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn CK/CKMB |
|
| Mã phần lô | PP2400107779 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn CK/CKMB |
|
| Mã phần lô | PP2400107780 |
| Giá từng phần lô | 1,419,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn CRP độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400107781 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400107782 |
| Giá từng phần lô | 9,248,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn HBA1C Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400107783 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400107784 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400107785 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400107786 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Troponin I 5 mức |
|
| Mã phần lô | PP2400107787 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chứng HBA1C control 2 Level |
|
| Mã phần lô | PP2400107788 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng 2 mức cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin) |
|
| Mã phần lô | PP2400107789 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng Alcohol |
|
| Mã phần lô | PP2400107790 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng Anti - HCV 1-2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2400107791 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng Anti -HBS định lượng mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400107792 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng Anti-HBS định lượng mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400107793 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng chung |
|
| Mã phần lô | PP2400107794 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng CK/CKMB mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400107795 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng CK/CKMBmức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400107796 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400107797 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400107798 |
| Giá từng phần lô | 10,886,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng đông máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400107799 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng đông máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400107800 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400107801 |
| Giá từng phần lô | 10,886,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400107802 |
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400107803 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400107804 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400107805 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng huyết học 3 mức độ bao gồm 45 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400107806 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng Lipid mức cao gồm APO A1, APO B, HDL, LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400107807 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng Lipid mức trung bình gồm APO A1, APO B, HDL, LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400107808 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol, Ammoniac, CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400107809 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol, Ammoniac, CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400107810 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400107811 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400107812 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng sinh hóa mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400107813 |
| Giá từng phần lô | 11,878,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng sinh hóa mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400107814 |
| Giá từng phần lô | 11,353,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng Troponin I 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2400107815 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất tẩy rửa máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400107816 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bách phân bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400107817 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hiệu chuẩn máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400107818 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm chứng máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400107819 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm chứng máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400107820 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2400107821 |
| Giá từng phần lô | 18,244,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2400107822 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400107823 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nền phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400107824 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400107825 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng máu |
|
| Mã phần lô | PP2400107826 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng máu |
|
| Mã phần lô | PP2400107827 |
| Giá từng phần lô | 19,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng máu |
|
| Mã phần lô | PP2400107828 |
| Giá từng phần lô | 21,873,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400107829 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400107830 |
| Giá từng phần lô | 11,701,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400107831 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400107832 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400107833 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch thuốc thử máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400107834 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch thuốc thử máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400107835 |
| Giá từng phần lô | 70,761,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,061,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch thuốc thử máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400107836 |
| Giá từng phần lô | 166,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,497,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400107837 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400107838 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường |
|
| Mã phần lô | PP2400107839 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400107840 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400107841 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400107842 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400107843 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400107844 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400107845 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400107846 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400107847 |
| Giá từng phần lô | 1,612,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400107848 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400107849 |
| Giá từng phần lô | 2,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400107850 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400107851 |
| Giá từng phần lô | 3,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400107852 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400107853 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400107854 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400107855 |
| Giá từng phần lô | 1,272,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400107856 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400107857 |
| Giá từng phần lô | 1,272,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400107858 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400107859 |
| Giá từng phần lô | 1,179,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400107860 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400107861 |
| Giá từng phần lô | 3,203,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400107862 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400107863 |
| Giá từng phần lô | 6,935,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400107864 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu có kèm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400107865 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400107866 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400107867 |
| Giá từng phần lô | 2,541,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400107868 |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400107869 |
| Giá từng phần lô | 28,309,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400107870 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Free T3 bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400107871 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Free T4 bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400107872 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400107873 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400107874 |
| Giá từng phần lô | 3,112,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Giun đũa chó mèo |
|
| Mã phần lô | PP2400107875 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400107876 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400107877 |
| Giá từng phần lô | 1,747,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm GOT |
|
| Mã phần lô | PP2400107878 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm GOT |
|
| Mã phần lô | PP2400107879 |
| Giá từng phần lô | 3,309,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm GPT |
|
| Mã phần lô | PP2400107880 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm GPT |
|
| Mã phần lô | PP2400107881 |
| Giá từng phần lô | 3,309,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm HBA1C trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400107882 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm HBA1C trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400107883 |
| Giá từng phần lô | 15,934,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg định lượng bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400107884 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400107885 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400107886 |
| Giá từng phần lô | 10,684,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Lactat |
|
| Mã phần lô | PP2400107887 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400107888 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400107889 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400107890 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400107891 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm NT-Pro BNP bao gồm chất chuẩn và kiểm chứng |
|
| Mã phần lô | PP2400107892 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400107893 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400107894 |
| Giá từng phần lô | 2,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2400107895 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400107896 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400107897 |
| Giá từng phần lô | 3,628,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400107898 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400107899 |
| Giá từng phần lô | 23,042,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400107900 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400107901 |
| Giá từng phần lô | 5,757,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2400107902 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm TSH bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400107903 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400107904 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400107905 |
| Giá từng phần lô | 1,906,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400107906 |
| Giá từng phần lô | 15,346,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400107907 |
| Giá từng phần lô | 15,346,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400107908 |
| Giá từng phần lô | 15,346,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400107909 |
| Giá từng phần lô | 15,346,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400107910 |
| Giá từng phần lô | 15,346,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máu kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400107911 |
| Giá từng phần lô | 15,346,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400107912 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400107913 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400107914 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa dùng cho máy miễn dịch đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400107915 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400107916 |
| Giá từng phần lô | 6,350,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RIQAS Ammonia/ Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400107917 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RIQAS Coagulation |
|
| Mã phần lô | PP2400107918 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RIQAS Monthly General Clinical |
|
| Mã phần lô | PP2400107919 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RIQAS Monthly Haematology |
|
| Mã phần lô | PP2400107920 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm Ammoniac có kèm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400107921 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2400107922 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm RF có kèm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400107923 |
| Giá từng phần lô | 30,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi