Gói thầu: Gói số 01: Mua hóa chất, vật tư xét nghiệm và vật tư y tế năm 2025 - 2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500417980-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC VĨNH LỢI |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Mua hóa chất, vật tư xét nghiệm và vật tư y tế năm 2025 - 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500222729 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Cà Mau |
| Giá gói thầu | 3,971,594,969 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500428687 - Máy xét nghiệm Huyết học tự động 18 thông số | 13,400,000 | 201,000 |
| 2 | PP2500428688 - Hóa chất Máy Huyết học TC Hexama 1000 | 79,400,000 | 1,191,000 |
| 3 | PP2500428689 - Máy xét nghiệm Huyết học tự động 24 thông số Mythic 22 | 123,400,000 | 1,851,000 |
| 4 | PP2500428690 - Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động TC - Matric | 167,966,000 | 2,519,490 |
| 5 | PP2500428691 - Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động Cobas C 311 | 500,183,437 | 7,502,751 |
| 6 | PP2500428692 - Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động Mach 5 | 420,003,276 | 6,300,049 |
| 7 | PP2500428693 - Máy xét nghiệm miễn dịch AFIAS 6 | 161,190,000 | 2,417,850 |
| 8 | PP2500428694 - Máy ion đồ 3 thông số Easylyte | 135,200,000 | 2,028,000 |
| 9 | PP2500428695 - Máy ion đồ 4 thông số IoNex | 150,713,063 | 2,260,695 |
| 10 | PP2500428696 - Máy xét nghiệm nước tiểu bán tự động 10 thông số | 4,550,000 | 68,250 |
| 11 | PP2500428697 - Máy xét nghiệm nước tiểu bán tự đỗng 10 thông số | 2,940,000 | 44,100 |
| 12 | PP2500428698 - Máy xét nghiệm nước tiểu bán tự động 11 thông số | 1,400,000 | 21,000 |
| 13 | PP2500428699 - Hóa chất thử nhóm máu | 2,482,725 | 37,240 |
| 14 | PP2500428700 - Mẫu ngoại kiểm sinh hóa | 18,600,000 | 279,000 |
| 15 | PP2500428701 - Ngoại kiểm huyết học | 18,400,000 | 276,000 |
| 16 | PP2500428702 - Ngoại kiểm nước tiểu | 19,400,000 | 291,000 |
| 17 | PP2500428703 - Alcool 900 | 250,000 | 3,750 |
| 18 | PP2500428704 - Axit acetic 3% | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 19 | PP2500428705 - Bộ nhuộm (Phát hiện vi trùng Lao trong mẫu đàm) | 2,350,000 | 35,250 |
| 20 | PP2500428706 - Chlorhexidine gluconate0,5%, Ethanol 80%, Isopropanol 7.2% | 1,596,000 | 23,940 |
| 21 | PP2500428707 - Dầu Parafin | 1,005,000 | 15,075 |
| 22 | PP2500428708 - Dầu soi Kính hiển vi | 1,850,000 | 27,750 |
| 23 | PP2500428709 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-phthalaldehyde 0,55% | 65,000,000 | 975,000 |
| 24 | PP2500428710 - Dung dịch tẩy rữa protase enzyme 5% | 4,970,000 | 74,550 |
| 25 | PP2500428711 - Gel siêu âm | 3,328,000 | 49,920 |
| 26 | PP2500428712 - Lugol 3% | 1,275,000 | 19,125 |
| 27 | PP2500428713 - Natri Troclosene 50.0% (Natri Dichloroisocyanutrale) | 17,000,000 | 255,000 |
| 28 | PP2500428714 - Sáp parafin | 2,650,000 | 39,750 |
| 29 | PP2500428715 - Test thử đường huyết mao mạch | 137,947,824 | 2,069,217 |
| 30 | PP2500428716 - Test xét nghiệm Dengue (Sốt xuất huyết IgG/IgM) | 4,803,750 | 72,056 |
| 31 | PP2500428717 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do HP bằng phương pháp C.L.O.test | 2,570,400 | 38,556 |
| 32 | PP2500428718 - Test xét nghiệm TroponinI | 18,000,000 | 270,000 |
| 33 | PP2500428719 - Khay thử xét nghiệm định tính AFP | 5,477,500 | 82,162 |
| 34 | PP2500428720 - Test xét nghiệm Anti HBs (định lượng Anti-HBs) | 5,443,200 | 81,648 |
| 35 | PP2500428721 - Khai thử xét nghiệm định tính CEA | 6,260,000 | 93,900 |
| 36 | PP2500428722 - Test xét nghiệm Dengue NS1 | 18,600,000 | 279,000 |
| 37 | PP2500428723 - Test xét nghiệm định tính chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, thuốc Lắc, Ma túy đá, bồ đà (MOP-MDMA-MET-THC) | 16,012,500 | 240,187 |
| 38 | PP2500428724 - Test xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 6,938,400 | 104,076 |
| 39 | PP2500428725 - Test xét nghiệm HBeAg (que thử HBeAg) | 990,150 | 14,852 |
| 40 | PP2500428726 - Test xét nghiệm HBsAg | 27,720,000 | 415,800 |
| 41 | PP2500428727 - Test xét nghiệm Phát hiện định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2 (test nhanh chẩn đoán HIV) | 20,475,000 | 307,125 |
| 42 | PP2500428728 - Khai thử xét nghiệm định tính PSA | 6,260,000 | 93,900 |
| 43 | PP2500428729 - Airway (Canuyn)lớn | 88,000 | 1,320 |
| 44 | PP2500428730 - Airway (Canuyn)nhỏ | 88,000 | 1,320 |
| 45 | PP2500428731 - Băng bó bột cố định gãy xương (kích thước: 10cm x 2.7m) | 890,000 | 13,350 |
| 46 | PP2500428732 - Băng bó bột cố định gãy xương (kích thước: 15cm x 2.7m) | 1,397,000 | 20,955 |
| 47 | PP2500428733 - Băng bột bó cố định gãy xương (kích thước:7.5cm x 2.7m) | 640,000 | 9,600 |
| 48 | PP2500428734 - Băng chỉ thị nhiệt (giấy chỉ thị nhiệt) | 1,600,000 | 24,000 |
| 49 | PP2500428735 - Băng cuộn co giãn (kích thước: 8cm x 4.5m) | 1,060,000 | 15,900 |
| 50 | PP2500428736 - Băng cuộn y tế (9cm x 2,5m) | 1,140,000 | 17,100 |
| 51 | PP2500428737 - Băng cuộn y tế (kích thước: 7cm x 2.5m) | 1,056,000 | 15,840 |
| 52 | PP2500428738 - Băng dính cá nhân (kích thước 60mm x 20mm) | 18,000,000 | 270,000 |
| 53 | PP2500428739 - Băng keo cuộn lụa (kích thước: 2.5cm x 5m) | 18,480,000 | 277,200 |
| 54 | PP2500428740 - Băng thun 3 móc (kích thước: 10cm x 4cm) | 5,750,000 | 86,250 |
| 55 | PP2500428741 - Bao cao su | 240,000 | 3,600 |
| 56 | PP2500428742 - Bộ nẹp gổ cố định gãy xương tay, chân (các cở, các số) | 516,000 | 7,740 |
| 57 | PP2500428743 - Bơm kim tiêm 1ml | 1,400,000 | 21,000 |
| 58 | PP2500428744 - Bơm kim tiêm 3ml | 1,750,000 | 26,250 |
| 59 | PP2500428745 - Bơm kim tiêm 5ml | 36,000,000 | 540,000 |
| 60 | PP2500428746 - Bơm kim tiêm 10ml | 14,550,000 | 218,250 |
| 61 | PP2500428747 - Bơm kim tiêm 20ml | 35,000 | 525 |
| 62 | PP2500428748 - Bơm tiêm 50 ml (Bơm tiêm cho ăn loại đầu to) | 380,000 | 5,700 |
| 63 | PP2500428749 - Bơm tiêm 50 ml (dùng cho máy bơm tiêm điện) | 4,500,000 | 67,500 |
| 64 | PP2500428750 - Bơm tiêm Insulin | 5,400,000 | 81,000 |
| 65 | PP2500428751 - Bóng đèn hồng ngoại | 847,000 | 12,705 |
| 66 | PP2500428752 - Bóp bóng người lớn (Ambu bóp bóng người lớn) | 800,000 | 12,000 |
| 67 | PP2500428753 - Bóp bóng trẻ em (Ambu bóp bóng trẻ em 1 lít) | 800,000 | 12,000 |
| 68 | PP2500428754 - Cân sức khỏe có thước đo | 18,500,000 | 277,500 |
| 69 | PP2500428755 - Chỉ Chromic (số: 3/0 không kim) | 6,656,000 | 99,840 |
| 70 | PP2500428756 - Chỉ Chromic (số: 2.0 có kim) | 576,000 | 8,640 |
| 71 | PP2500428757 - Chỉ Chromic (số: 3.0 có kim) | 451,200 | 6,768 |
| 72 | PP2500428758 - Chỉ Nylon (số: 2/0 có kim) | 6,700,000 | 100,500 |
| 73 | PP2500428759 - Chỉ Nylon (số: 3/0 có kim) | 16,080,000 | 241,200 |
| 74 | PP2500428760 - Chỉ Nylon (số: 4/0 có kim) | 7,350,000 | 110,250 |
| 75 | PP2500428761 - Chỉ Polyglactin (số: 2/0 có kim) | 1,907,500 | 28,612 |
| 76 | PP2500428762 - Chỉ Polylactin (số: 3/0 có kim) | 54,500 | 817 |
| 77 | PP2500428763 - Chỉ silk (số: 2/0 có kim) | 232,500 | 3,487 |
| 78 | PP2500428764 - Chỉ silk (số: 3/0 có kim) | 372,000 | 5,580 |
| 79 | PP2500428765 - Chỉ silk (số: 4/0 có kim) | 155,000 | 2,325 |
| 80 | PP2500428766 - Chỉ silk (số: 5/0 có kim) | 31,400 | 471 |
| 81 | PP2500428767 - Cuvett (Sử dung cho máy TC matric) | 550,000,000 | 8,250,000 |
| 82 | PP2500428768 - Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 10) | 35,000 | 525 |
| 83 | PP2500428769 - Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 12) | 35,000 | 525 |
| 84 | PP2500428770 - Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 8) | 35,000 | 525 |
| 85 | PP2500428771 - Dây garo (dây thắt mạch) | 502,500 | 7,537 |
| 86 | PP2500428772 - Dây hút đàm, nhớt (số 10) | 43,500 | 652 |
| 87 | PP2500428773 - Dây hút đàm, nhớt (số 15) | 29,000 | 435 |
| 88 | PP2500428774 - Dây hút đàm, nhớt (số 16) | 145,000 | 2,175 |
| 89 | PP2500428775 - Dây hút đàm, nhớt (số 8) | 29,000 | 435 |
| 90 | PP2500428776 - Dây máy điện châm (máy điện châm 6 giắc) | 759,000 | 11,385 |
| 91 | PP2500428777 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | 9,600,000 | 144,000 |
| 92 | PP2500428778 - Dây thở oxy 2 nhánh nhi | 2,400,000 | 36,000 |
| 93 | PP2500428779 - Dây thở oxy sơ sinh | 96,000 | 1,440 |
| 94 | PP2500428780 - Dây truyền dịch các cở (có kim) | 50,400,000 | 756,000 |
| 95 | PP2500428781 - Đè lưỡi | 1,600,000 | 24,000 |
| 96 | PP2500428782 - Gạc mét y tế (gạc hút) (khổ 0,8m) | 32,000,000 | 480,000 |
| 97 | PP2500428783 - Gạc Vaselin (kích thước 7cm x 40cm). | 3,510,000 | 52,650 |
| 98 | PP2500428784 - Gạc vô trùng (gạc phẩu thuật) (kích thước: 10cm x 10cm x 8 lớp) | 1,014,000 | 15,210 |
| 99 | PP2500428785 - Gạc y tế (tiệt trùng kích thước: 5cm x 6cm) | 614,000 | 9,210 |
| 100 | PP2500428786 - Găng tay dài (găng tay sản khoa) | 1,536,000 | 23,040 |
| 101 | PP2500428787 - Găng tay tiệt trùng (số 6.5) | 16,000,000 | 240,000 |
| 102 | PP2500428788 - Găng tay tiệt trùng (số 7.0) | 4,000,000 | 60,000 |
| 103 | PP2500428789 - Găng tay tiệt trùng (số 7.5) | 4,800,000 | 72,000 |
| 104 | PP2500428790 - Găng tay y tế không bột Talc (găng tay khám) (các cở, số) | 10,200,000 | 153,000 |
| 105 | PP2500428791 - Găng tay y tế bột Talc (găng tay khám) (các cở, số) | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 106 | PP2500428792 - Giấy điện tim 3 cần (kích thước: 58mm x 20m) | 1,800,000 | 27,000 |
| 107 | PP2500428793 - Giấy điện tim 6 cần (kích thước: 110mm x 140mm) | 7,200,000 | 108,000 |
| 108 | PP2500428794 - Giấy ghi kết quả sản khoa (kích thước: 150mm x 90mm) | 190,000 | 2,850 |
| 109 | PP2500428795 - Giấy in nhiệt (kích thước: 50mm x 20mm) | 450,000 | 6,750 |
| 110 | PP2500428796 - Giấy in nhiệt (kích thước: 57mm x 30mm) | 725,000 | 10,875 |
| 111 | PP2500428797 - Giấy Y tế (các cỡ, số) | 10,125,000 | 151,875 |
| 112 | PP2500428798 - Gòn (Bông) không thấm nước | 609,000 | 9,135 |
| 113 | PP2500428799 - Gòn (Bông) thấm nước | 24,600,000 | 369,000 |
| 114 | PP2500428800 - Gòn viên tiệt trùng (kích thước: phi 2-2.5cm x 2-2,5 cm hoặc tương đương) | 9,750,000 | 146,250 |
| 115 | PP2500428801 - Kẹp rốn | 39,600 | 594 |
| 116 | PP2500428802 - Khẩu trang 4 lớp | 26,650,000 | 399,750 |
| 117 | PP2500428803 - Khẩu trang y tế (màng than hoạt) | 4,135,000 | 62,025 |
| 118 | PP2500428804 - Khóa 3 chạc (khóa 3 ngã) | 1,350,000 | 20,250 |
| 119 | PP2500428805 - Kim châm cứu số vô trùng (các cỡ, các số) | 134,100,000 | 2,011,500 |
| 120 | PP2500428806 - Kim luồn mạch máu (số 16G) | 84,021,600 | 1,260,324 |
| 121 | PP2500428807 - Kim luồn mạch máu (số 20G) | 1,200,000 | 18,000 |
| 122 | PP2500428808 - Kim luồn mạch máu (số 24G) | 203,200 | 3,048 |
| 123 | PP2500428809 - Kim luồn mạch máu nhi (số 26G) | 125,664 | 1,884 |
| 124 | PP2500428810 - Kim rút thuốc (kim sạc thuốc) (số 18G) | 8,400,000 | 126,000 |
| 125 | PP2500428811 - Kim khâu da tam giác (9mm x 24mm) | 13,400 | 201 |
| 126 | PP2500428812 - Kim lấy máu (thử đường huyết) | 7,335,000 | 110,025 |
| 127 | PP2500428813 - Kim tiêm vô trùng (số 23) | 11,200,000 | 168,000 |
| 128 | PP2500428814 - Lamen | 6,350,000 | 95,250 |
| 129 | PP2500428815 - Lọ nước tiểu (lọ đựng bệnh phẩm) | 2,700,000 | 40,500 |
| 130 | PP2500428816 - Lõi lọc trắng | 8,580,000 | 128,700 |
| 131 | PP2500428817 - Lưỡi dao (số 11) | 890,000 | 13,350 |
| 132 | PP2500428818 - Lưỡi dao (số 15) | 1,780,000 | 26,700 |
| 133 | PP2500428819 - Lưỡi dao (số 21) | 445,000 | 6,675 |
| 134 | PP2500428820 - Mark phun khí dung (các cở, số) | 675,000 | 10,125 |
| 135 | PP2500428821 - Mask thở oxy lớn có túi | 1,135,000 | 17,025 |
| 136 | PP2500428822 - Mask thở oxy nhỏ có túi | 454,000 | 6,810 |
| 137 | PP2500428823 - Máy châm cứu (máy điện châm) | 32,130,000 | 481,950 |
| 138 | PP2500428824 - Máy đo huyết áp điện tử | 9,650,000 | 144,750 |
| 139 | PP2500428825 - Máy đo huyết áp lớn | 20,750,000 | 311,250 |
| 140 | PP2500428826 - Máy đo huyết áp nhi | 6,225,000 | 93,375 |
| 141 | PP2500428827 - Miếng dán điện cực | 432,000 | 6,480 |
| 142 | PP2500428828 - Minivol exten tubinh (Dây nối bơm tiêm điện) (kích thước 140cm) | 1,417,500 | 21,262 |
| 143 | PP2500428829 - Nhiệt kế thủy ngân | 2,940,000 | 44,100 |
| 144 | PP2500428830 - Nút chặn Kim luồn | 170,600 | 2,559 |
| 145 | PP2500428831 - Ống (dây) thông tiểu 1 chia (sonde Nelaton vô khuẩn) (số 16) | 190,600 | 2,859 |
| 146 | PP2500428832 - Ống (dây) thông tiểu 2 nhánh (sonde Foley 2 nhánh) (số 16) | 3,120,000 | 46,800 |
| 147 | PP2500428833 - Ống (dây) thông tiểu nhi 2 nhánh (sonde Foley 2 nhánh) | 60,000 | 900 |
| 148 | PP2500428834 - Ống (dây) thông tiểu tiểu 1 nhánh (sonde Nelaton vô khuẩn) (số 10) | 95,300 | 1,429 |
| 149 | PP2500428835 - Ống (dây) thông tiểu tiểu 1 nhánh (sonde Nelaton vô khuẩn) (số 8) | 95,300 | 1,429 |
| 150 | PP2500428836 - Ống (dây) thông tiểu tiểu 2 nhánh (sonde Foley 2 nhánh) (số 10) | 120,000 | 1,800 |
| 151 | PP2500428837 - Ống (dây) thông tiểu tiểu 2 nhánh (sonde Foley 2 nhánh) (số 8) | 120,000 | 1,800 |
| 152 | PP2500428838 - Ống đặt nội khí quản (số 2.0) | 127,000 | 1,905 |
| 153 | PP2500428839 - Ống đặt nội khí quản (số 2.5) | 127,000 | 1,905 |
| 154 | PP2500428840 - Ống đặt nội khí quản (số 3.0) | 127,000 | 1,905 |
| 155 | PP2500428841 - Ống đặt nội khí quản (số 3.5) | 127,000 | 1,905 |
| 156 | PP2500428842 - Ống đặt nội khí quản (số 4.0) | 127,000 | 1,905 |
| 157 | PP2500428843 - Ống đặt nội khí quản (số 4.5) | 127,000 | 1,905 |
| 158 | PP2500428844 - Ống đặt nội khí quản (số 5.0) | 127,000 | 1,905 |
| 159 | PP2500428845 - Ống đặt nội khí quản (số 5.5) | 127,000 | 1,905 |
| 160 | PP2500428846 - Ống đặt nội khí quản (số 6.0) | 127,000 | 1,905 |
| 161 | PP2500428847 - Ống đặt nội khí quản (số 6.5) | 254,000 | 3,810 |
| 162 | PP2500428848 - Ống đặt nội khí quản (số 7.0) | 381,000 | 5,715 |
| 163 | PP2500428849 - Ống đặt nội khí quản (số 7.5) | 1,270,000 | 19,050 |
| 164 | PP2500428850 - Ống dây hút dịch (đàm, nhớt) (các cở) | 290,000 | 4,350 |
| 165 | PP2500428851 - Ống nghe | 6,250,000 | 93,750 |
| 166 | PP2500428852 - Oxy y tế dạng khí | 38,880,000 | 583,200 |
| 167 | PP2500428853 - Phim X-Quang kỹ thuật số (20cm x 25 cm) | 55,200,000 | 828,000 |
| 168 | PP2500428854 - Phim X-Quang kỹ thuật số (26cm x 36 cm) | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 169 | PP2500428855 - Que lấy bệnh phẩm (que gỗ lấy mẫu xét nghiệm) vô trùng | 1,650,000 | 24,750 |
| 170 | PP2500428856 - Que tăm bông vô trùng (kích thước: 22cm) | 138,000 | 2,070 |
| 171 | PP2500428857 - Tạp dề (kích thước: 1,1m x 1,2m) | 312,480 | 4,687 |
| 172 | PP2500428858 - Tube (ống nghiệm) chống đông heparin | 9,600,000 | 144,000 |
| 173 | PP2500428859 - Tube (ống nghiệm) đỏ serum | 415,000 | 6,225 |
| 174 | PP2500428860 - Tube (ống nghiệm) nắp xanh EDTA (2ml) | 9,000,000 | 135,000 |
| 175 | PP2500428861 - Tube (ống nghiệm) nhựa trong nắp trắng (5ml) | 90,600 | 1,359 |
| 176 | PP2500428862 - Tube HCT (Ống Hematorcite (HCT)) | 287,500 | 4,312 |
| 177 | PP2500428863 - Túi đựng máu sản (Bao đo máu sau sinh) | 51,800 | 777 |
| 178 | PP2500428864 - Túi đựng nước tiểu | 1,650,000 | 24,750 |
| 179 | PP2500428865 - Tuýp đựng huyết thanh có nắp (1,5ml) | 126,500 | 1,897 |
Máy xét nghiệm Huyết học tự động 18 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500428687 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Hóa chất Máy Huyết học TC Hexama 1000 |
|
| Mã phần lô | PP2500428688 |
| Giá từng phần lô | 79,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Máy xét nghiệm Huyết học tự động 24 thông số Mythic 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500428689 |
| Giá từng phần lô | 123,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,851,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động TC - Matric |
|
| Mã phần lô | PP2500428690 |
| Giá từng phần lô | 167,966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,519,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động Cobas C 311 |
|
| Mã phần lô | PP2500428691 |
| Giá từng phần lô | 500,183,437 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,502,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động Mach 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500428692 |
| Giá từng phần lô | 420,003,276 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Máy xét nghiệm miễn dịch AFIAS 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500428693 |
| Giá từng phần lô | 161,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,417,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Máy ion đồ 3 thông số Easylyte |
|
| Mã phần lô | PP2500428694 |
| Giá từng phần lô | 135,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Máy ion đồ 4 thông số IoNex |
|
| Mã phần lô | PP2500428695 |
| Giá từng phần lô | 150,713,063 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,260,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Máy xét nghiệm nước tiểu bán tự động 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500428696 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Máy xét nghiệm nước tiểu bán tự đỗng 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500428697 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Máy xét nghiệm nước tiểu bán tự động 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500428698 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Hóa chất thử nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500428699 |
| Giá từng phần lô | 2,482,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Mẫu ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500428700 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500428701 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ngoại kiểm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500428702 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Alcool 900 |
|
| Mã phần lô | PP2500428703 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Axit acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500428704 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Bộ nhuộm (Phát hiện vi trùng Lao trong mẫu đàm) |
|
| Mã phần lô | PP2500428705 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Chlorhexidine gluconate0,5%, Ethanol 80%, Isopropanol 7.2% |
|
| Mã phần lô | PP2500428706 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500428707 |
| Giá từng phần lô | 1,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Dầu soi Kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500428708 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-phthalaldehyde 0,55% |
|
| Mã phần lô | PP2500428709 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Dung dịch tẩy rữa protase enzyme 5% |
|
| Mã phần lô | PP2500428710 |
| Giá từng phần lô | 4,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500428711 |
| Giá từng phần lô | 3,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500428712 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Natri Troclosene 50.0% (Natri Dichloroisocyanutrale) |
|
| Mã phần lô | PP2500428713 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Sáp parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500428714 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Test thử đường huyết mao mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500428715 |
| Giá từng phần lô | 137,947,824 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,069,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Test xét nghiệm Dengue (Sốt xuất huyết IgG/IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2500428716 |
| Giá từng phần lô | 4,803,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do HP bằng phương pháp C.L.O.test |
|
| Mã phần lô | PP2500428717 |
| Giá từng phần lô | 2,570,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Test xét nghiệm TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2500428718 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Khay thử xét nghiệm định tính AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500428719 |
| Giá từng phần lô | 5,477,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Test xét nghiệm Anti HBs (định lượng Anti-HBs) |
|
| Mã phần lô | PP2500428720 |
| Giá từng phần lô | 5,443,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Khai thử xét nghiệm định tính CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500428721 |
| Giá từng phần lô | 6,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Test xét nghiệm Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2500428722 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Test xét nghiệm định tính chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, thuốc Lắc, Ma túy đá, bồ đà (MOP-MDMA-MET-THC) |
|
| Mã phần lô | PP2500428723 |
| Giá từng phần lô | 16,012,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Test xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500428724 |
| Giá từng phần lô | 6,938,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Test xét nghiệm HBeAg (que thử HBeAg) |
|
| Mã phần lô | PP2500428725 |
| Giá từng phần lô | 990,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Test xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500428726 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Test xét nghiệm Phát hiện định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2 (test nhanh chẩn đoán HIV) |
|
| Mã phần lô | PP2500428727 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Khai thử xét nghiệm định tính PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500428728 |
| Giá từng phần lô | 6,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Airway (Canuyn)lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500428729 |
| Giá từng phần lô | 88,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Airway (Canuyn)nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500428730 |
| Giá từng phần lô | 88,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Băng bó bột cố định gãy xương (kích thước: 10cm x 2.7m) |
|
| Mã phần lô | PP2500428731 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Băng bó bột cố định gãy xương (kích thước: 15cm x 2.7m) |
|
| Mã phần lô | PP2500428732 |
| Giá từng phần lô | 1,397,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Băng bột bó cố định gãy xương (kích thước:7.5cm x 2.7m) |
|
| Mã phần lô | PP2500428733 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Băng chỉ thị nhiệt (giấy chỉ thị nhiệt) |
|
| Mã phần lô | PP2500428734 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Băng cuộn co giãn (kích thước: 8cm x 4.5m) |
|
| Mã phần lô | PP2500428735 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Băng cuộn y tế (9cm x 2,5m) |
|
| Mã phần lô | PP2500428736 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Băng cuộn y tế (kích thước: 7cm x 2.5m) |
|
| Mã phần lô | PP2500428737 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Băng dính cá nhân (kích thước 60mm x 20mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500428738 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Băng keo cuộn lụa (kích thước: 2.5cm x 5m) |
|
| Mã phần lô | PP2500428739 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Băng thun 3 móc (kích thước: 10cm x 4cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500428740 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500428741 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Bộ nẹp gổ cố định gãy xương tay, chân (các cở, các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500428742 |
| Giá từng phần lô | 516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Bơm kim tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500428743 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Bơm kim tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500428744 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Bơm kim tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500428745 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Bơm kim tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500428746 |
| Giá từng phần lô | 14,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Bơm kim tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500428747 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Bơm tiêm 50 ml (Bơm tiêm cho ăn loại đầu to) |
|
| Mã phần lô | PP2500428748 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Bơm tiêm 50 ml (dùng cho máy bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2500428749 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Bơm tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500428750 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500428751 |
| Giá từng phần lô | 847,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Bóp bóng người lớn (Ambu bóp bóng người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500428752 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Bóp bóng trẻ em (Ambu bóp bóng trẻ em 1 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500428753 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Cân sức khỏe có thước đo |
|
| Mã phần lô | PP2500428754 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Chỉ Chromic (số: 3/0 không kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500428755 |
| Giá từng phần lô | 6,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Chỉ Chromic (số: 2.0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500428756 |
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Chỉ Chromic (số: 3.0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500428757 |
| Giá từng phần lô | 451,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Chỉ Nylon (số: 2/0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500428758 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Chỉ Nylon (số: 3/0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500428759 |
| Giá từng phần lô | 16,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Chỉ Nylon (số: 4/0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500428760 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Chỉ Polyglactin (số: 2/0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500428761 |
| Giá từng phần lô | 1,907,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Chỉ Polylactin (số: 3/0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500428762 |
| Giá từng phần lô | 54,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Chỉ silk (số: 2/0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500428763 |
| Giá từng phần lô | 232,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Chỉ silk (số: 3/0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500428764 |
| Giá từng phần lô | 372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Chỉ silk (số: 4/0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500428765 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Chỉ silk (số: 5/0 có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500428766 |
| Giá từng phần lô | 31,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Cuvett (Sử dung cho máy TC matric) |
|
| Mã phần lô | PP2500428767 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 10) |
|
| Mã phần lô | PP2500428768 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 12) |
|
| Mã phần lô | PP2500428769 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 8) |
|
| Mã phần lô | PP2500428770 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Dây garo (dây thắt mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2500428771 |
| Giá từng phần lô | 502,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Dây hút đàm, nhớt (số 10) |
|
| Mã phần lô | PP2500428772 |
| Giá từng phần lô | 43,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Dây hút đàm, nhớt (số 15) |
|
| Mã phần lô | PP2500428773 |
| Giá từng phần lô | 29,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Dây hút đàm, nhớt (số 16) |
|
| Mã phần lô | PP2500428774 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Dây hút đàm, nhớt (số 8) |
|
| Mã phần lô | PP2500428775 |
| Giá từng phần lô | 29,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Dây máy điện châm (máy điện châm 6 giắc) |
|
| Mã phần lô | PP2500428776 |
| Giá từng phần lô | 759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500428777 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Dây thở oxy 2 nhánh nhi |
|
| Mã phần lô | PP2500428778 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Dây thở oxy sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500428779 |
| Giá từng phần lô | 96,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Dây truyền dịch các cở (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500428780 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Đè lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2500428781 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Gạc mét y tế (gạc hút) (khổ 0,8m) |
|
| Mã phần lô | PP2500428782 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Gạc Vaselin (kích thước 7cm x 40cm). |
|
| Mã phần lô | PP2500428783 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Gạc vô trùng (gạc phẩu thuật) (kích thước: 10cm x 10cm x 8 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2500428784 |
| Giá từng phần lô | 1,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Gạc y tế (tiệt trùng kích thước: 5cm x 6cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500428785 |
| Giá từng phần lô | 614,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Găng tay dài (găng tay sản khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500428786 |
| Giá từng phần lô | 1,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Găng tay tiệt trùng (số 6.5) |
|
| Mã phần lô | PP2500428787 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Găng tay tiệt trùng (số 7.0) |
|
| Mã phần lô | PP2500428788 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Găng tay tiệt trùng (số 7.5) |
|
| Mã phần lô | PP2500428789 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Găng tay y tế không bột Talc (găng tay khám) (các cở, số) |
|
| Mã phần lô | PP2500428790 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Găng tay y tế bột Talc (găng tay khám) (các cở, số) |
|
| Mã phần lô | PP2500428791 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Giấy điện tim 3 cần (kích thước: 58mm x 20m) |
|
| Mã phần lô | PP2500428792 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Giấy điện tim 6 cần (kích thước: 110mm x 140mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500428793 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Giấy ghi kết quả sản khoa (kích thước: 150mm x 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500428794 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Giấy in nhiệt (kích thước: 50mm x 20mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500428795 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Giấy in nhiệt (kích thước: 57mm x 30mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500428796 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Giấy Y tế (các cỡ, số) |
|
| Mã phần lô | PP2500428797 |
| Giá từng phần lô | 10,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Gòn (Bông) không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500428798 |
| Giá từng phần lô | 609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Gòn (Bông) thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500428799 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Gòn viên tiệt trùng (kích thước: phi 2-2.5cm x 2-2,5 cm hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500428800 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500428801 |
| Giá từng phần lô | 39,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Khẩu trang 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500428802 |
| Giá từng phần lô | 26,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Khẩu trang y tế (màng than hoạt) |
|
| Mã phần lô | PP2500428803 |
| Giá từng phần lô | 4,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Khóa 3 chạc (khóa 3 ngã) |
|
| Mã phần lô | PP2500428804 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Kim châm cứu số vô trùng (các cỡ, các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500428805 |
| Giá từng phần lô | 134,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,011,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Kim luồn mạch máu (số 16G) |
|
| Mã phần lô | PP2500428806 |
| Giá từng phần lô | 84,021,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Kim luồn mạch máu (số 20G) |
|
| Mã phần lô | PP2500428807 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Kim luồn mạch máu (số 24G) |
|
| Mã phần lô | PP2500428808 |
| Giá từng phần lô | 203,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Kim luồn mạch máu nhi (số 26G) |
|
| Mã phần lô | PP2500428809 |
| Giá từng phần lô | 125,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Kim rút thuốc (kim sạc thuốc) (số 18G) |
|
| Mã phần lô | PP2500428810 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Kim khâu da tam giác (9mm x 24mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500428811 |
| Giá từng phần lô | 13,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Kim lấy máu (thử đường huyết) |
|
| Mã phần lô | PP2500428812 |
| Giá từng phần lô | 7,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Kim tiêm vô trùng (số 23) |
|
| Mã phần lô | PP2500428813 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500428814 |
| Giá từng phần lô | 6,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Lọ nước tiểu (lọ đựng bệnh phẩm) |
|
| Mã phần lô | PP2500428815 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Lõi lọc trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500428816 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Lưỡi dao (số 11) |
|
| Mã phần lô | PP2500428817 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Lưỡi dao (số 15) |
|
| Mã phần lô | PP2500428818 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Lưỡi dao (số 21) |
|
| Mã phần lô | PP2500428819 |
| Giá từng phần lô | 445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Mark phun khí dung (các cở, số) |
|
| Mã phần lô | PP2500428820 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Mask thở oxy lớn có túi |
|
| Mã phần lô | PP2500428821 |
| Giá từng phần lô | 1,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Mask thở oxy nhỏ có túi |
|
| Mã phần lô | PP2500428822 |
| Giá từng phần lô | 454,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Máy châm cứu (máy điện châm) |
|
| Mã phần lô | PP2500428823 |
| Giá từng phần lô | 32,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500428824 |
| Giá từng phần lô | 9,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Máy đo huyết áp lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500428825 |
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Máy đo huyết áp nhi |
|
| Mã phần lô | PP2500428826 |
| Giá từng phần lô | 6,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500428827 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Minivol exten tubinh (Dây nối bơm tiêm điện) (kích thước 140cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500428828 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500428829 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Nút chặn Kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500428830 |
| Giá từng phần lô | 170,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ống (dây) thông tiểu 1 chia (sonde Nelaton vô khuẩn) (số 16) |
|
| Mã phần lô | PP2500428831 |
| Giá từng phần lô | 190,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,859 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ống (dây) thông tiểu 2 nhánh (sonde Foley 2 nhánh) (số 16) |
|
| Mã phần lô | PP2500428832 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ống (dây) thông tiểu nhi 2 nhánh (sonde Foley 2 nhánh) |
|
| Mã phần lô | PP2500428833 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ống (dây) thông tiểu tiểu 1 nhánh (sonde Nelaton vô khuẩn) (số 10) |
|
| Mã phần lô | PP2500428834 |
| Giá từng phần lô | 95,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ống (dây) thông tiểu tiểu 1 nhánh (sonde Nelaton vô khuẩn) (số 8) |
|
| Mã phần lô | PP2500428835 |
| Giá từng phần lô | 95,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ống (dây) thông tiểu tiểu 2 nhánh (sonde Foley 2 nhánh) (số 10) |
|
| Mã phần lô | PP2500428836 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ống (dây) thông tiểu tiểu 2 nhánh (sonde Foley 2 nhánh) (số 8) |
|
| Mã phần lô | PP2500428837 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ống đặt nội khí quản (số 2.0) |
|
| Mã phần lô | PP2500428838 |
| Giá từng phần lô | 127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ống đặt nội khí quản (số 2.5) |
|
| Mã phần lô | PP2500428839 |
| Giá từng phần lô | 127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ống đặt nội khí quản (số 3.0) |
|
| Mã phần lô | PP2500428840 |
| Giá từng phần lô | 127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ống đặt nội khí quản (số 3.5) |
|
| Mã phần lô | PP2500428841 |
| Giá từng phần lô | 127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ống đặt nội khí quản (số 4.0) |
|
| Mã phần lô | PP2500428842 |
| Giá từng phần lô | 127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ống đặt nội khí quản (số 4.5) |
|
| Mã phần lô | PP2500428843 |
| Giá từng phần lô | 127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ống đặt nội khí quản (số 5.0) |
|
| Mã phần lô | PP2500428844 |
| Giá từng phần lô | 127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ống đặt nội khí quản (số 5.5) |
|
| Mã phần lô | PP2500428845 |
| Giá từng phần lô | 127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ống đặt nội khí quản (số 6.0) |
|
| Mã phần lô | PP2500428846 |
| Giá từng phần lô | 127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ống đặt nội khí quản (số 6.5) |
|
| Mã phần lô | PP2500428847 |
| Giá từng phần lô | 254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ống đặt nội khí quản (số 7.0) |
|
| Mã phần lô | PP2500428848 |
| Giá từng phần lô | 381,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ống đặt nội khí quản (số 7.5) |
|
| Mã phần lô | PP2500428849 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ống dây hút dịch (đàm, nhớt) (các cở) |
|
| Mã phần lô | PP2500428850 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500428851 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Oxy y tế dạng khí |
|
| Mã phần lô | PP2500428852 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Phim X-Quang kỹ thuật số (20cm x 25 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500428853 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Phim X-Quang kỹ thuật số (26cm x 36 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500428854 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Que lấy bệnh phẩm (que gỗ lấy mẫu xét nghiệm) vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500428855 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Que tăm bông vô trùng (kích thước: 22cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500428856 |
| Giá từng phần lô | 138,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Tạp dề (kích thước: 1,1m x 1,2m) |
|
| Mã phần lô | PP2500428857 |
| Giá từng phần lô | 312,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Tube (ống nghiệm) chống đông heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500428858 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Tube (ống nghiệm) đỏ serum |
|
| Mã phần lô | PP2500428859 |
| Giá từng phần lô | 415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Tube (ống nghiệm) nắp xanh EDTA (2ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500428860 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Tube (ống nghiệm) nhựa trong nắp trắng (5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500428861 |
| Giá từng phần lô | 90,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Tube HCT (Ống Hematorcite (HCT)) |
|
| Mã phần lô | PP2500428862 |
| Giá từng phần lô | 287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Túi đựng máu sản (Bao đo máu sau sinh) |
|
| Mã phần lô | PP2500428863 |
| Giá từng phần lô | 51,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500428864 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Tuýp đựng huyết thanh có nắp (1,5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500428865 |
| Giá từng phần lô | 126,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Lợi, trường hợp đột xuất giao hàng trong 3 ngày làm việc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi