Gói thầu: Gói số 01: Mua sắm thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương (gồm 100 lô)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400431367-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI MINH ĐỨC | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Mua sắm thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương (gồm 100 lô) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400220345 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
| Giá gói thầu | 33,627,540,748 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400309590 - BDG1 | 811,378,680 | 24,341,000 |
| 2 | PP2400309591 - BDG2 | 556,340,400 | 16,690,000 |
| 3 | PP2400309592 - BDG3 | 91,746,000 | 2,752,000 |
| 4 | PP2400309593 - BDG4 | 72,115,200 | 2,163,000 |
| 5 | PP2400309594 - BDG5 | 24,300,000 | 729,000 |
| 6 | PP2400309595 - BDG6 | 181,070,000 | 5,432,000 |
| 7 | PP2400309596 - BDG7 | 227,790,000 | 6,833,000 |
| 8 | PP2400309597 - BDG8 | 1,997,400,000 | 59,922,000 |
| 9 | PP2400309598 - BDG9 | 120,096,000 | 3,602,000 |
| 10 | PP2400309599 - BDG10 | 1,063,530,000 | 31,905,000 |
| 11 | PP2400309600 - BDG11 | 573,876,000 | 17,216,000 |
| 12 | PP2400309601 - BDG12 | 114,775,200 | 3,443,000 |
| 13 | PP2400309602 - BDG13 | 11,598,800 | 347,000 |
| 14 | PP2400309603 - BDG14 | 38,347,008 | 1,150,000 |
| 15 | PP2400309604 - BDG15 | 55,800,000 | 1,674,000 |
| 16 | PP2400309605 - BDG16 | 1,201,200,000 | 36,036,000 |
| 17 | PP2400309606 - BDG17 | 1,836,072,900 | 55,082,000 |
| 18 | PP2400309607 - BDG18 | 332,016,000 | 9,960,000 |
| 19 | PP2400309608 - BDG19 | 221,300,000 | 6,639,000 |
| 20 | PP2400309609 - BDG20 | 21,443,400 | 643,000 |
| 21 | PP2400309610 - BDG21 | 346,406,400 | 10,392,000 |
| 22 | PP2400309611 - BDG22 | 18,187,500 | 545,000 |
| 23 | PP2400309612 - BDG23 | 312,420,000 | 9,372,000 |
| 24 | PP2400309613 - BDG24 | 72,931,200 | 2,187,000 |
| 25 | PP2400309614 - BDG25 | 798,000,000 | 23,940,000 |
| 26 | PP2400309615 - BDG26 | 101,568,000 | 3,047,000 |
| 27 | PP2400309616 - BDG27 | 7,584,000 | 227,000 |
| 28 | PP2400309617 - BDG28 | 7,422,000 | 222,000 |
| 29 | PP2400309618 - BDG29 | 62,125,200 | 1,863,000 |
| 30 | PP2400309619 - BDG30 | 346,080,000 | 10,382,000 |
| 31 | PP2400309620 - BDG31 | 79,599,000 | 2,387,000 |
| 32 | PP2400309621 - BDG32 | 269,472,000 | 8,084,000 |
| 33 | PP2400309622 - BDG33 | 1,382,040,000 | 41,461,000 |
| 34 | PP2400309623 - BDG34 | 5,389,440 | 161,000 |
| 35 | PP2400309624 - BDG35 | 156,450,000 | 4,693,000 |
| 36 | PP2400309625 - BDG36 | 316,830,000 | 9,504,000 |
| 37 | PP2400309626 - BDG37 | 19,710,000 | 591,000 |
| 38 | PP2400309627 - BDG38 | 943,372,500 | 28,301,000 |
| 39 | PP2400309628 - BDG39 | 128,819,400 | 3,864,000 |
| 40 | PP2400309629 - BDG40 | 143,979,120 | 4,319,000 |
| 41 | PP2400309630 - BDG41 | 1,540,978,200 | 46,229,000 |
| 42 | PP2400309631 - BDG42 | 640,500,000 | 19,215,000 |
| 43 | PP2400309632 - BDG43 | 827,316,000 | 24,819,000 |
| 44 | PP2400309633 - BDG44 | 24,674,940 | 740,000 |
| 45 | PP2400309634 - BDG45 | 115,424,640 | 3,462,000 |
| 46 | PP2400309635 - BDG46 | 300,000,000 | 9,000,000 |
| 47 | PP2400309636 - BDG47 | 545,737,500 | 16,372,000 |
| 48 | PP2400309637 - BDG48 | 766,729,800 | 23,001,000 |
| 49 | PP2400309638 - BDG49 | 158,787,600 | 4,763,000 |
| 50 | PP2400309639 - BDG50 | 16,401,600 | 492,000 |
| 51 | PP2400309640 - BDG51 | 421,840,000 | 12,655,000 |
| 52 | PP2400309641 - BDG52 | 246,432,000 | 7,392,000 |
| 53 | PP2400309642 - BDG53 | 185,640,000 | 5,569,000 |
| 54 | PP2400309643 - BDG54 | 36,550,000 | 1,096,000 |
| 55 | PP2400309644 - BDG55 | 139,198,800 | 4,175,000 |
| 56 | PP2400309645 - BDG56 | 96,936,000 | 2,908,000 |
| 57 | PP2400309646 - BDG57 | 100,440,000 | 3,013,000 |
| 58 | PP2400309647 - BDG58 | 75,330,000 | 2,259,000 |
| 59 | PP2400309648 - BDG59 | 21,892,800 | 656,000 |
| 60 | PP2400309649 - BDG60 | 163,872,000 | 4,916,000 |
| 61 | PP2400309650 - BDG61 | 1,103,100,000 | 33,093,000 |
| 62 | PP2400309651 - BDG62 | 74,060,000 | 2,221,000 |
| 63 | PP2400309652 - BDG63 | 12,454,740 | 373,000 |
| 64 | PP2400309653 - BDG64 | 573,632,700 | 17,208,000 |
| 65 | PP2400309654 - BDG65 | 87,780,000 | 2,633,000 |
| 66 | PP2400309655 - BDG66 | 1,756,800,000 | 52,704,000 |
| 67 | PP2400309656 - BDG67 | 208,800,000 | 6,264,000 |
| 68 | PP2400309657 - BDG68 | 22,376,880 | 671,000 |
| 69 | PP2400309658 - BDG69 | 313,500,000 | 9,405,000 |
| 70 | PP2400309659 - BDG70 | 8,366,400 | 250,000 |
| 71 | PP2400309660 - BDG71 | 91,200,000 | 2,736,000 |
| 72 | PP2400309661 - BDG72 | 11,344,800 | 340,000 |
| 73 | PP2400309662 - BDG73 | 29,812,000 | 894,000 |
| 74 | PP2400309663 - BDG74 | 33,523,200 | 1,005,000 |
| 75 | PP2400309664 - BDG75 | 12,096,000 | 362,000 |
| 76 | PP2400309665 - BDG76 | 51,797,200 | 1,553,000 |
| 77 | PP2400309666 - BDG77 | 377,244,000 | 11,317,000 |
| 78 | PP2400309667 - BDG78 | 46,632,000 | 1,398,000 |
| 79 | PP2400309668 - BDG79 | 204,477,000 | 6,134,000 |
| 80 | PP2400309669 - BDG80 | 2,365,821,600 | 70,974,000 |
| 81 | PP2400309670 - BDG81 | 69,600,000 | 2,088,000 |
| 82 | PP2400309671 - BDG82 | 69,600,000 | 2,088,000 |
| 83 | PP2400309672 - BDG83 | 104,450,000 | 3,133,000 |
| 84 | PP2400309673 - BDG84 | 11,340,000 | 340,000 |
| 85 | PP2400309674 - BDG85 | 152,758,000 | 4,582,000 |
| 86 | PP2400309675 - BDG86 | 715,720,000 | 21,471,000 |
| 87 | PP2400309676 - BDG87 | 127,716,000 | 3,831,000 |
| 88 | PP2400309677 - BDG88 | 127,716,000 | 3,831,000 |
| 89 | PP2400309678 - BDG89 | 18,143,400 | 544,000 |
| 90 | PP2400309679 - BDG90 | 158,397,600 | 4,751,000 |
| 91 | PP2400309680 - BDG91 | 102,294,000 | 3,068,000 |
| 92 | PP2400309681 - BDG92 | 1,966,400,000 | 58,992,000 |
| 93 | PP2400309682 - BDG93 | 249,640,000 | 7,489,000 |
| 94 | PP2400309683 - BDG94 | 157,464,000 | 4,723,000 |
| 95 | PP2400309684 - BDG95 | 158,730,000 | 4,761,000 |
| 96 | PP2400309685 - BDG96 | 85,140,000 | 2,554,000 |
| 97 | PP2400309686 - BDG97 | 90,828,000 | 2,724,000 |
| 98 | PP2400309687 - BDG98 | 32,460,000 | 973,000 |
| 99 | PP2400309688 - BDG99 | 299,712,000 | 8,991,000 |
| 100 | PP2400309689 - BDG100 | 49,350,000 | 1,480,000 |
BDG1 |
|
| Mã phần lô | PP2400309590 |
| Giá từng phần lô | 811,378,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG2 |
|
| Mã phần lô | PP2400309591 |
| Giá từng phần lô | 556,340,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG3 |
|
| Mã phần lô | PP2400309592 |
| Giá từng phần lô | 91,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG4 |
|
| Mã phần lô | PP2400309593 |
| Giá từng phần lô | 72,115,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG5 |
|
| Mã phần lô | PP2400309594 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG6 |
|
| Mã phần lô | PP2400309595 |
| Giá từng phần lô | 181,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG7 |
|
| Mã phần lô | PP2400309596 |
| Giá từng phần lô | 227,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,833,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG8 |
|
| Mã phần lô | PP2400309597 |
| Giá từng phần lô | 1,997,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,922,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG9 |
|
| Mã phần lô | PP2400309598 |
| Giá từng phần lô | 120,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG10 |
|
| Mã phần lô | PP2400309599 |
| Giá từng phần lô | 1,063,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG11 |
|
| Mã phần lô | PP2400309600 |
| Giá từng phần lô | 573,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG12 |
|
| Mã phần lô | PP2400309601 |
| Giá từng phần lô | 114,775,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG13 |
|
| Mã phần lô | PP2400309602 |
| Giá từng phần lô | 11,598,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG14 |
|
| Mã phần lô | PP2400309603 |
| Giá từng phần lô | 38,347,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG15 |
|
| Mã phần lô | PP2400309604 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,674,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG16 |
|
| Mã phần lô | PP2400309605 |
| Giá từng phần lô | 1,201,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG17 |
|
| Mã phần lô | PP2400309606 |
| Giá từng phần lô | 1,836,072,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,082,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG18 |
|
| Mã phần lô | PP2400309607 |
| Giá từng phần lô | 332,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG19 |
|
| Mã phần lô | PP2400309608 |
| Giá từng phần lô | 221,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG20 |
|
| Mã phần lô | PP2400309609 |
| Giá từng phần lô | 21,443,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG21 |
|
| Mã phần lô | PP2400309610 |
| Giá từng phần lô | 346,406,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG22 |
|
| Mã phần lô | PP2400309611 |
| Giá từng phần lô | 18,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG23 |
|
| Mã phần lô | PP2400309612 |
| Giá từng phần lô | 312,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG24 |
|
| Mã phần lô | PP2400309613 |
| Giá từng phần lô | 72,931,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG25 |
|
| Mã phần lô | PP2400309614 |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG26 |
|
| Mã phần lô | PP2400309615 |
| Giá từng phần lô | 101,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,047,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG27 |
|
| Mã phần lô | PP2400309616 |
| Giá từng phần lô | 7,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG28 |
|
| Mã phần lô | PP2400309617 |
| Giá từng phần lô | 7,422,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG29 |
|
| Mã phần lô | PP2400309618 |
| Giá từng phần lô | 62,125,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,863,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG30 |
|
| Mã phần lô | PP2400309619 |
| Giá từng phần lô | 346,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG31 |
|
| Mã phần lô | PP2400309620 |
| Giá từng phần lô | 79,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG32 |
|
| Mã phần lô | PP2400309621 |
| Giá từng phần lô | 269,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,084,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG33 |
|
| Mã phần lô | PP2400309622 |
| Giá từng phần lô | 1,382,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,461,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG34 |
|
| Mã phần lô | PP2400309623 |
| Giá từng phần lô | 5,389,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG35 |
|
| Mã phần lô | PP2400309624 |
| Giá từng phần lô | 156,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG36 |
|
| Mã phần lô | PP2400309625 |
| Giá từng phần lô | 316,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG37 |
|
| Mã phần lô | PP2400309626 |
| Giá từng phần lô | 19,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG38 |
|
| Mã phần lô | PP2400309627 |
| Giá từng phần lô | 943,372,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG39 |
|
| Mã phần lô | PP2400309628 |
| Giá từng phần lô | 128,819,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG40 |
|
| Mã phần lô | PP2400309629 |
| Giá từng phần lô | 143,979,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG41 |
|
| Mã phần lô | PP2400309630 |
| Giá từng phần lô | 1,540,978,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG42 |
|
| Mã phần lô | PP2400309631 |
| Giá từng phần lô | 640,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG43 |
|
| Mã phần lô | PP2400309632 |
| Giá từng phần lô | 827,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG44 |
|
| Mã phần lô | PP2400309633 |
| Giá từng phần lô | 24,674,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG45 |
|
| Mã phần lô | PP2400309634 |
| Giá từng phần lô | 115,424,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG46 |
|
| Mã phần lô | PP2400309635 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG47 |
|
| Mã phần lô | PP2400309636 |
| Giá từng phần lô | 545,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG48 |
|
| Mã phần lô | PP2400309637 |
| Giá từng phần lô | 766,729,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,001,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG49 |
|
| Mã phần lô | PP2400309638 |
| Giá từng phần lô | 158,787,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,763,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG50 |
|
| Mã phần lô | PP2400309639 |
| Giá từng phần lô | 16,401,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG51 |
|
| Mã phần lô | PP2400309640 |
| Giá từng phần lô | 421,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG52 |
|
| Mã phần lô | PP2400309641 |
| Giá từng phần lô | 246,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG53 |
|
| Mã phần lô | PP2400309642 |
| Giá từng phần lô | 185,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,569,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG54 |
|
| Mã phần lô | PP2400309643 |
| Giá từng phần lô | 36,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG55 |
|
| Mã phần lô | PP2400309644 |
| Giá từng phần lô | 139,198,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG56 |
|
| Mã phần lô | PP2400309645 |
| Giá từng phần lô | 96,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG57 |
|
| Mã phần lô | PP2400309646 |
| Giá từng phần lô | 100,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,013,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG58 |
|
| Mã phần lô | PP2400309647 |
| Giá từng phần lô | 75,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG59 |
|
| Mã phần lô | PP2400309648 |
| Giá từng phần lô | 21,892,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG60 |
|
| Mã phần lô | PP2400309649 |
| Giá từng phần lô | 163,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG61 |
|
| Mã phần lô | PP2400309650 |
| Giá từng phần lô | 1,103,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,093,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG62 |
|
| Mã phần lô | PP2400309651 |
| Giá từng phần lô | 74,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG63 |
|
| Mã phần lô | PP2400309652 |
| Giá từng phần lô | 12,454,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG64 |
|
| Mã phần lô | PP2400309653 |
| Giá từng phần lô | 573,632,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG65 |
|
| Mã phần lô | PP2400309654 |
| Giá từng phần lô | 87,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,633,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG66 |
|
| Mã phần lô | PP2400309655 |
| Giá từng phần lô | 1,756,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG67 |
|
| Mã phần lô | PP2400309656 |
| Giá từng phần lô | 208,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG68 |
|
| Mã phần lô | PP2400309657 |
| Giá từng phần lô | 22,376,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG69 |
|
| Mã phần lô | PP2400309658 |
| Giá từng phần lô | 313,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG70 |
|
| Mã phần lô | PP2400309659 |
| Giá từng phần lô | 8,366,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG71 |
|
| Mã phần lô | PP2400309660 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG72 |
|
| Mã phần lô | PP2400309661 |
| Giá từng phần lô | 11,344,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG73 |
|
| Mã phần lô | PP2400309662 |
| Giá từng phần lô | 29,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG74 |
|
| Mã phần lô | PP2400309663 |
| Giá từng phần lô | 33,523,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG75 |
|
| Mã phần lô | PP2400309664 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG76 |
|
| Mã phần lô | PP2400309665 |
| Giá từng phần lô | 51,797,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,553,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG77 |
|
| Mã phần lô | PP2400309666 |
| Giá từng phần lô | 377,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG78 |
|
| Mã phần lô | PP2400309667 |
| Giá từng phần lô | 46,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG79 |
|
| Mã phần lô | PP2400309668 |
| Giá từng phần lô | 204,477,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG80 |
|
| Mã phần lô | PP2400309669 |
| Giá từng phần lô | 2,365,821,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,974,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG81 |
|
| Mã phần lô | PP2400309670 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG82 |
|
| Mã phần lô | PP2400309671 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG83 |
|
| Mã phần lô | PP2400309672 |
| Giá từng phần lô | 104,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG84 |
|
| Mã phần lô | PP2400309673 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG85 |
|
| Mã phần lô | PP2400309674 |
| Giá từng phần lô | 152,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG86 |
|
| Mã phần lô | PP2400309675 |
| Giá từng phần lô | 715,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG87 |
|
| Mã phần lô | PP2400309676 |
| Giá từng phần lô | 127,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG88 |
|
| Mã phần lô | PP2400309677 |
| Giá từng phần lô | 127,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG89 |
|
| Mã phần lô | PP2400309678 |
| Giá từng phần lô | 18,143,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG90 |
|
| Mã phần lô | PP2400309679 |
| Giá từng phần lô | 158,397,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,751,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG91 |
|
| Mã phần lô | PP2400309680 |
| Giá từng phần lô | 102,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG92 |
|
| Mã phần lô | PP2400309681 |
| Giá từng phần lô | 1,966,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG93 |
|
| Mã phần lô | PP2400309682 |
| Giá từng phần lô | 249,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG94 |
|
| Mã phần lô | PP2400309683 |
| Giá từng phần lô | 157,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,723,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG95 |
|
| Mã phần lô | PP2400309684 |
| Giá từng phần lô | 158,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,761,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG96 |
|
| Mã phần lô | PP2400309685 |
| Giá từng phần lô | 85,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG97 |
|
| Mã phần lô | PP2400309686 |
| Giá từng phần lô | 90,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,724,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG98 |
|
| Mã phần lô | PP2400309687 |
| Giá từng phần lô | 32,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG99 |
|
| Mã phần lô | PP2400309688 |
| Giá từng phần lô | 299,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,991,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
BDG100 |
|
| Mã phần lô | PP2400309689 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi