Gói thầu: Gói số 01: Mua sắm thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương (gồm 100 lô)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400431367-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI MINH ĐỨC
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Mua sắm thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương (gồm 100 lô)
Số hiệu KHLCNT PL2400220345
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 33,627,540,748 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400309590 - BDG1 811,378,680 24,341,000
2 PP2400309591 - BDG2 556,340,400 16,690,000
3 PP2400309592 - BDG3 91,746,000 2,752,000
4 PP2400309593 - BDG4 72,115,200 2,163,000
5 PP2400309594 - BDG5 24,300,000 729,000
6 PP2400309595 - BDG6 181,070,000 5,432,000
7 PP2400309596 - BDG7 227,790,000 6,833,000
8 PP2400309597 - BDG8 1,997,400,000 59,922,000
9 PP2400309598 - BDG9 120,096,000 3,602,000
10 PP2400309599 - BDG10 1,063,530,000 31,905,000
11 PP2400309600 - BDG11 573,876,000 17,216,000
12 PP2400309601 - BDG12 114,775,200 3,443,000
13 PP2400309602 - BDG13 11,598,800 347,000
14 PP2400309603 - BDG14 38,347,008 1,150,000
15 PP2400309604 - BDG15 55,800,000 1,674,000
16 PP2400309605 - BDG16 1,201,200,000 36,036,000
17 PP2400309606 - BDG17 1,836,072,900 55,082,000
18 PP2400309607 - BDG18 332,016,000 9,960,000
19 PP2400309608 - BDG19 221,300,000 6,639,000
20 PP2400309609 - BDG20 21,443,400 643,000
21 PP2400309610 - BDG21 346,406,400 10,392,000
22 PP2400309611 - BDG22 18,187,500 545,000
23 PP2400309612 - BDG23 312,420,000 9,372,000
24 PP2400309613 - BDG24 72,931,200 2,187,000
25 PP2400309614 - BDG25 798,000,000 23,940,000
26 PP2400309615 - BDG26 101,568,000 3,047,000
27 PP2400309616 - BDG27 7,584,000 227,000
28 PP2400309617 - BDG28 7,422,000 222,000
29 PP2400309618 - BDG29 62,125,200 1,863,000
30 PP2400309619 - BDG30 346,080,000 10,382,000
31 PP2400309620 - BDG31 79,599,000 2,387,000
32 PP2400309621 - BDG32 269,472,000 8,084,000
33 PP2400309622 - BDG33 1,382,040,000 41,461,000
34 PP2400309623 - BDG34 5,389,440 161,000
35 PP2400309624 - BDG35 156,450,000 4,693,000
36 PP2400309625 - BDG36 316,830,000 9,504,000
37 PP2400309626 - BDG37 19,710,000 591,000
38 PP2400309627 - BDG38 943,372,500 28,301,000
39 PP2400309628 - BDG39 128,819,400 3,864,000
40 PP2400309629 - BDG40 143,979,120 4,319,000
41 PP2400309630 - BDG41 1,540,978,200 46,229,000
42 PP2400309631 - BDG42 640,500,000 19,215,000
43 PP2400309632 - BDG43 827,316,000 24,819,000
44 PP2400309633 - BDG44 24,674,940 740,000
45 PP2400309634 - BDG45 115,424,640 3,462,000
46 PP2400309635 - BDG46 300,000,000 9,000,000
47 PP2400309636 - BDG47 545,737,500 16,372,000
48 PP2400309637 - BDG48 766,729,800 23,001,000
49 PP2400309638 - BDG49 158,787,600 4,763,000
50 PP2400309639 - BDG50 16,401,600 492,000
51 PP2400309640 - BDG51 421,840,000 12,655,000
52 PP2400309641 - BDG52 246,432,000 7,392,000
53 PP2400309642 - BDG53 185,640,000 5,569,000
54 PP2400309643 - BDG54 36,550,000 1,096,000
55 PP2400309644 - BDG55 139,198,800 4,175,000
56 PP2400309645 - BDG56 96,936,000 2,908,000
57 PP2400309646 - BDG57 100,440,000 3,013,000
58 PP2400309647 - BDG58 75,330,000 2,259,000
59 PP2400309648 - BDG59 21,892,800 656,000
60 PP2400309649 - BDG60 163,872,000 4,916,000
61 PP2400309650 - BDG61 1,103,100,000 33,093,000
62 PP2400309651 - BDG62 74,060,000 2,221,000
63 PP2400309652 - BDG63 12,454,740 373,000
64 PP2400309653 - BDG64 573,632,700 17,208,000
65 PP2400309654 - BDG65 87,780,000 2,633,000
66 PP2400309655 - BDG66 1,756,800,000 52,704,000
67 PP2400309656 - BDG67 208,800,000 6,264,000
68 PP2400309657 - BDG68 22,376,880 671,000
69 PP2400309658 - BDG69 313,500,000 9,405,000
70 PP2400309659 - BDG70 8,366,400 250,000
71 PP2400309660 - BDG71 91,200,000 2,736,000
72 PP2400309661 - BDG72 11,344,800 340,000
73 PP2400309662 - BDG73 29,812,000 894,000
74 PP2400309663 - BDG74 33,523,200 1,005,000
75 PP2400309664 - BDG75 12,096,000 362,000
76 PP2400309665 - BDG76 51,797,200 1,553,000
77 PP2400309666 - BDG77 377,244,000 11,317,000
78 PP2400309667 - BDG78 46,632,000 1,398,000
79 PP2400309668 - BDG79 204,477,000 6,134,000
80 PP2400309669 - BDG80 2,365,821,600 70,974,000
81 PP2400309670 - BDG81 69,600,000 2,088,000
82 PP2400309671 - BDG82 69,600,000 2,088,000
83 PP2400309672 - BDG83 104,450,000 3,133,000
84 PP2400309673 - BDG84 11,340,000 340,000
85 PP2400309674 - BDG85 152,758,000 4,582,000
86 PP2400309675 - BDG86 715,720,000 21,471,000
87 PP2400309676 - BDG87 127,716,000 3,831,000
88 PP2400309677 - BDG88 127,716,000 3,831,000
89 PP2400309678 - BDG89 18,143,400 544,000
90 PP2400309679 - BDG90 158,397,600 4,751,000
91 PP2400309680 - BDG91 102,294,000 3,068,000
92 PP2400309681 - BDG92 1,966,400,000 58,992,000
93 PP2400309682 - BDG93 249,640,000 7,489,000
94 PP2400309683 - BDG94 157,464,000 4,723,000
95 PP2400309684 - BDG95 158,730,000 4,761,000
96 PP2400309685 - BDG96 85,140,000 2,554,000
97 PP2400309686 - BDG97 90,828,000 2,724,000
98 PP2400309687 - BDG98 32,460,000 973,000
99 PP2400309688 - BDG99 299,712,000 8,991,000
100 PP2400309689 - BDG100 49,350,000 1,480,000
BDG1
Mã phần lô PP2400309590
Giá từng phần lô 811,378,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG2
Mã phần lô PP2400309591
Giá từng phần lô 556,340,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG3
Mã phần lô PP2400309592
Giá từng phần lô 91,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG4
Mã phần lô PP2400309593
Giá từng phần lô 72,115,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG5
Mã phần lô PP2400309594
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG6
Mã phần lô PP2400309595
Giá từng phần lô 181,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG7
Mã phần lô PP2400309596
Giá từng phần lô 227,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG8
Mã phần lô PP2400309597
Giá từng phần lô 1,997,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG9
Mã phần lô PP2400309598
Giá từng phần lô 120,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG10
Mã phần lô PP2400309599
Giá từng phần lô 1,063,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG11
Mã phần lô PP2400309600
Giá từng phần lô 573,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG12
Mã phần lô PP2400309601
Giá từng phần lô 114,775,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG13
Mã phần lô PP2400309602
Giá từng phần lô 11,598,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG14
Mã phần lô PP2400309603
Giá từng phần lô 38,347,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG15
Mã phần lô PP2400309604
Giá từng phần lô 55,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG16
Mã phần lô PP2400309605
Giá từng phần lô 1,201,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG17
Mã phần lô PP2400309606
Giá từng phần lô 1,836,072,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG18
Mã phần lô PP2400309607
Giá từng phần lô 332,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG19
Mã phần lô PP2400309608
Giá từng phần lô 221,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG20
Mã phần lô PP2400309609
Giá từng phần lô 21,443,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG21
Mã phần lô PP2400309610
Giá từng phần lô 346,406,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG22
Mã phần lô PP2400309611
Giá từng phần lô 18,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG23
Mã phần lô PP2400309612
Giá từng phần lô 312,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG24
Mã phần lô PP2400309613
Giá từng phần lô 72,931,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG25
Mã phần lô PP2400309614
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG26
Mã phần lô PP2400309615
Giá từng phần lô 101,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG27
Mã phần lô PP2400309616
Giá từng phần lô 7,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG28
Mã phần lô PP2400309617
Giá từng phần lô 7,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG29
Mã phần lô PP2400309618
Giá từng phần lô 62,125,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG30
Mã phần lô PP2400309619
Giá từng phần lô 346,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG31
Mã phần lô PP2400309620
Giá từng phần lô 79,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG32
Mã phần lô PP2400309621
Giá từng phần lô 269,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG33
Mã phần lô PP2400309622
Giá từng phần lô 1,382,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,461,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG34
Mã phần lô PP2400309623
Giá từng phần lô 5,389,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG35
Mã phần lô PP2400309624
Giá từng phần lô 156,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG36
Mã phần lô PP2400309625
Giá từng phần lô 316,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG37
Mã phần lô PP2400309626
Giá từng phần lô 19,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG38
Mã phần lô PP2400309627
Giá từng phần lô 943,372,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG39
Mã phần lô PP2400309628
Giá từng phần lô 128,819,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG40
Mã phần lô PP2400309629
Giá từng phần lô 143,979,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG41
Mã phần lô PP2400309630
Giá từng phần lô 1,540,978,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG42
Mã phần lô PP2400309631
Giá từng phần lô 640,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG43
Mã phần lô PP2400309632
Giá từng phần lô 827,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG44
Mã phần lô PP2400309633
Giá từng phần lô 24,674,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG45
Mã phần lô PP2400309634
Giá từng phần lô 115,424,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG46
Mã phần lô PP2400309635
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG47
Mã phần lô PP2400309636
Giá từng phần lô 545,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG48
Mã phần lô PP2400309637
Giá từng phần lô 766,729,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG49
Mã phần lô PP2400309638
Giá từng phần lô 158,787,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,763,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG50
Mã phần lô PP2400309639
Giá từng phần lô 16,401,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG51
Mã phần lô PP2400309640
Giá từng phần lô 421,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG52
Mã phần lô PP2400309641
Giá từng phần lô 246,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG53
Mã phần lô PP2400309642
Giá từng phần lô 185,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG54
Mã phần lô PP2400309643
Giá từng phần lô 36,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG55
Mã phần lô PP2400309644
Giá từng phần lô 139,198,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG56
Mã phần lô PP2400309645
Giá từng phần lô 96,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG57
Mã phần lô PP2400309646
Giá từng phần lô 100,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,013,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG58
Mã phần lô PP2400309647
Giá từng phần lô 75,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG59
Mã phần lô PP2400309648
Giá từng phần lô 21,892,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG60
Mã phần lô PP2400309649
Giá từng phần lô 163,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG61
Mã phần lô PP2400309650
Giá từng phần lô 1,103,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,093,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG62
Mã phần lô PP2400309651
Giá từng phần lô 74,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG63
Mã phần lô PP2400309652
Giá từng phần lô 12,454,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG64
Mã phần lô PP2400309653
Giá từng phần lô 573,632,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG65
Mã phần lô PP2400309654
Giá từng phần lô 87,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,633,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG66
Mã phần lô PP2400309655
Giá từng phần lô 1,756,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG67
Mã phần lô PP2400309656
Giá từng phần lô 208,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG68
Mã phần lô PP2400309657
Giá từng phần lô 22,376,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG69
Mã phần lô PP2400309658
Giá từng phần lô 313,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG70
Mã phần lô PP2400309659
Giá từng phần lô 8,366,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG71
Mã phần lô PP2400309660
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG72
Mã phần lô PP2400309661
Giá từng phần lô 11,344,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG73
Mã phần lô PP2400309662
Giá từng phần lô 29,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG74
Mã phần lô PP2400309663
Giá từng phần lô 33,523,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG75
Mã phần lô PP2400309664
Giá từng phần lô 12,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG76
Mã phần lô PP2400309665
Giá từng phần lô 51,797,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG77
Mã phần lô PP2400309666
Giá từng phần lô 377,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG78
Mã phần lô PP2400309667
Giá từng phần lô 46,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG79
Mã phần lô PP2400309668
Giá từng phần lô 204,477,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG80
Mã phần lô PP2400309669
Giá từng phần lô 2,365,821,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG81
Mã phần lô PP2400309670
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG82
Mã phần lô PP2400309671
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG83
Mã phần lô PP2400309672
Giá từng phần lô 104,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG84
Mã phần lô PP2400309673
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG85
Mã phần lô PP2400309674
Giá từng phần lô 152,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG86
Mã phần lô PP2400309675
Giá từng phần lô 715,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG87
Mã phần lô PP2400309676
Giá từng phần lô 127,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG88
Mã phần lô PP2400309677
Giá từng phần lô 127,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG89
Mã phần lô PP2400309678
Giá từng phần lô 18,143,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG90
Mã phần lô PP2400309679
Giá từng phần lô 158,397,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG91
Mã phần lô PP2400309680
Giá từng phần lô 102,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG92
Mã phần lô PP2400309681
Giá từng phần lô 1,966,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG93
Mã phần lô PP2400309682
Giá từng phần lô 249,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG94
Mã phần lô PP2400309683
Giá từng phần lô 157,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG95
Mã phần lô PP2400309684
Giá từng phần lô 158,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG96
Mã phần lô PP2400309685
Giá từng phần lô 85,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG97
Mã phần lô PP2400309686
Giá từng phần lô 90,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG98
Mã phần lô PP2400309687
Giá từng phần lô 32,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG99
Mã phần lô PP2400309688
Giá từng phần lô 299,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,991,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG100
Mã phần lô PP2400309689
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->