Gói thầu: Gói số 01: Mua sắm thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương (gồm 17 lô)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400589586-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI MINH ĐỨC
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Mua sắm thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương (gồm 17 lô)
Số hiệu KHLCNT PL2400299043
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 16,696,300,050 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400494544 - BDG1 1,358,881,800 40,766,000
2 PP2400494545 - BDG2 2,233,649,250 67,009,000
3 PP2400494546 - BDG3 185,617,000 5,568,000
4 PP2400494547 - BDG4 629,886,400 18,896,000
5 PP2400494548 - BDG5 939,592,000 28,187,000
6 PP2400494549 - BDG6 1,284,660,400 38,539,000
7 PP2400494550 - BDG7 74,779,320 2,243,000
8 PP2400494551 - BDG8 569,856,000 17,095,000
9 PP2400494552 - BDG9 890,400,000 26,712,000
10 PP2400494553 - BDG10 2,199,788,000 65,993,000
11 PP2400494554 - BDG11 985,015,700 29,550,000
12 PP2400494555 - BDG12 319,396,500 9,581,000
13 PP2400494556 - BDG13 642,664,100 19,279,000
14 PP2400494557 - BDG14 327,115,580 9,813,000
15 PP2400494558 - BDG15 3,562,560,000 106,876,000
16 PP2400494559 - BDG16 333,708,000 10,011,000
17 PP2400494560 - BDG17 158,730,000 4,761,000
BDG1
Mã phần lô PP2400494544
Giá từng phần lô 1,358,881,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,766,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG2
Mã phần lô PP2400494545
Giá từng phần lô 2,233,649,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,009,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG3
Mã phần lô PP2400494546
Giá từng phần lô 185,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG4
Mã phần lô PP2400494547
Giá từng phần lô 629,886,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG5
Mã phần lô PP2400494548
Giá từng phần lô 939,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG6
Mã phần lô PP2400494549
Giá từng phần lô 1,284,660,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG7
Mã phần lô PP2400494550
Giá từng phần lô 74,779,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG8
Mã phần lô PP2400494551
Giá từng phần lô 569,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG9
Mã phần lô PP2400494552
Giá từng phần lô 890,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG10
Mã phần lô PP2400494553
Giá từng phần lô 2,199,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,993,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG11
Mã phần lô PP2400494554
Giá từng phần lô 985,015,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG12
Mã phần lô PP2400494555
Giá từng phần lô 319,396,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,581,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG13
Mã phần lô PP2400494556
Giá từng phần lô 642,664,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG14
Mã phần lô PP2400494557
Giá từng phần lô 327,115,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG15
Mã phần lô PP2400494558
Giá từng phần lô 3,562,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG16
Mã phần lô PP2400494559
Giá từng phần lô 333,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,011,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại khoản 2 Mục 1 ChươngV
BDG17
Mã phần lô PP2400494560
Giá từng phần lô 158,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại khoản 2 Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->