Gói thầu: Gói số 01: Mua sắm thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương (gồm 20 lô)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400615211-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI MINH ĐỨC
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Mua sắm thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương (gồm 20 lô)
Số hiệu KHLCNT PL2400322885
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 32,742,851,630 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400542848 - BDG1 1,519,000,000 45,570,000
2 PP2400542849 - BDG2 842,496,000 25,274,000
3 PP2400542850 - BDG3 764,514,000 22,935,000
4 PP2400542851 - BDG4 16,423,800 492,000
5 PP2400542852 - BDG5 807,312,000 24,219,000
6 PP2400542853 - BDG6 196,376,300 5,891,000
7 PP2400542854 - BDG7 316,856,400 9,505,000
8 PP2400542855 - BDG8 643,680,000 19,310,000
9 PP2400542856 - BDG9 1,127,720,000 33,831,000
10 PP2400542857 - BDG10 3,007,620,000 90,228,000
11 PP2400542858 - BDG11 257,145,000 7,714,000
12 PP2400542859 - BDG12 3,734,500,000 112,035,000
13 PP2400542860 - BDG13 14,687,336,000 440,620,000
14 PP2400542861 - BDG14 724,032,000 21,720,000
15 PP2400542862 - BDG15 1,498,148,880 44,944,000
16 PP2400542863 - BDG16 252,211,200 7,566,000
17 PP2400542864 - BDG17 204,528,000 6,135,000
18 PP2400542865 - BDG18 613,560,000 18,406,000
19 PP2400542866 - BDG19 645,354,450 19,360,000
20 PP2400542867 - BDG20 884,037,600 26,521,000
BDG1
Mã phần lô PP2400542848
Giá từng phần lô 1,519,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG2
Mã phần lô PP2400542849
Giá từng phần lô 842,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG3
Mã phần lô PP2400542850
Giá từng phần lô 764,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG4
Mã phần lô PP2400542851
Giá từng phần lô 16,423,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG5
Mã phần lô PP2400542852
Giá từng phần lô 807,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG6
Mã phần lô PP2400542853
Giá từng phần lô 196,376,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG7
Mã phần lô PP2400542854
Giá từng phần lô 316,856,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG8
Mã phần lô PP2400542855
Giá từng phần lô 643,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG9
Mã phần lô PP2400542856
Giá từng phần lô 1,127,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG10
Mã phần lô PP2400542857
Giá từng phần lô 3,007,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG11
Mã phần lô PP2400542858
Giá từng phần lô 257,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG12
Mã phần lô PP2400542859
Giá từng phần lô 3,734,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG13
Mã phần lô PP2400542860
Giá từng phần lô 14,687,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG14
Mã phần lô PP2400542861
Giá từng phần lô 724,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG15
Mã phần lô PP2400542862
Giá từng phần lô 1,498,148,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG16
Mã phần lô PP2400542863
Giá từng phần lô 252,211,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG17
Mã phần lô PP2400542864
Giá từng phần lô 204,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG18
Mã phần lô PP2400542865
Giá từng phần lô 613,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG19
Mã phần lô PP2400542866
Giá từng phần lô 645,354,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG20
Mã phần lô PP2400542867
Giá từng phần lô 884,037,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,521,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->