Gói thầu: Gói số 01: Mua sắm thuốc Generic (gồm 38 lô)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400396242-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI MINH ĐỨC
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Mua sắm thuốc Generic (gồm 38 lô)
Số hiệu KHLCNT PL2400214179
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 16,617,975,640 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400294011 - GE1 841,000,000 25,230,000
2 PP2400294012 - GE2 93,600,000 2,808,000
3 PP2400294013 - GE3 368,422,920 11,052,000
4 PP2400294014 - GE4 1,030,800,000 30,924,000
5 PP2400294015 - GE5 286,560,000 8,596,000
6 PP2400294016 - GE6 831,600,000 24,948,000
7 PP2400294017 - GE7 621,000,000 18,630,000
8 PP2400294018 - GE8 105,600,000 3,168,000
9 PP2400294019 - GE9 1,296,000,000 38,880,000
10 PP2400294020 - GE10 2,304,000 69,000
11 PP2400294021 - GE11 14,599,440 437,000
12 PP2400294022 - GE12 109,725,000 3,291,000
13 PP2400294023 - GE13 2,059,200,000 61,776,000
14 PP2400294024 - GE14 368,550,000 11,056,000
15 PP2400294025 - GE15 3,000,000 90,000
16 PP2400294026 - GE16 159,736,500 4,792,000
17 PP2400294027 - GE17 195,000,000 5,850,000
18 PP2400294028 - GE18 345,000,000 10,350,000
19 PP2400294029 - GE19 119,040,000 3,571,000
20 PP2400294030 - GE20 744,000,000 22,320,000
21 PP2400294031 - GE21 35,280,000 1,058,000
22 PP2400294032 - GE22 118,875,000 3,566,000
23 PP2400294033 - GE23 270,000,000 8,100,000
24 PP2400294034 - GE24 302,360,000 9,070,000
25 PP2400294035 - GE25 96,000,000 2,880,000
26 PP2400294036 - GE26 107,704,800 3,231,000
27 PP2400294037 - GE27 8,670,000 260,000
28 PP2400294038 - GE28 1,735,776,000 52,073,000
29 PP2400294039 - GE29 604,800,000 18,144,000
30 PP2400294040 - GE30 656,880,000 19,706,000
31 PP2400294041 - GE31 1,303,680,000 39,110,000
32 PP2400294042 - GE32 37,800,000 1,134,000
33 PP2400294043 - GE33 378,000,000 11,340,000
34 PP2400294044 - GE34 493,500,000 14,805,000
35 PP2400294045 - GE35 240,000,000 7,200,000
36 PP2400294046 - GE36 4,955,580 148,000
37 PP2400294047 - GE37 318,956,400 9,568,000
38 PP2400294048 - GE38 310,000,000 9,300,000
GE1
Mã phần lô PP2400294011
Giá từng phần lô 841,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE2
Mã phần lô PP2400294012
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE3
Mã phần lô PP2400294013
Giá từng phần lô 368,422,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE4
Mã phần lô PP2400294014
Giá từng phần lô 1,030,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE5
Mã phần lô PP2400294015
Giá từng phần lô 286,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE6
Mã phần lô PP2400294016
Giá từng phần lô 831,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE7
Mã phần lô PP2400294017
Giá từng phần lô 621,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE8
Mã phần lô PP2400294018
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE9
Mã phần lô PP2400294019
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE10
Mã phần lô PP2400294020
Giá từng phần lô 2,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE11
Mã phần lô PP2400294021
Giá từng phần lô 14,599,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE12
Mã phần lô PP2400294022
Giá từng phần lô 109,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE13
Mã phần lô PP2400294023
Giá từng phần lô 2,059,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE14
Mã phần lô PP2400294024
Giá từng phần lô 368,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE15
Mã phần lô PP2400294025
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE16
Mã phần lô PP2400294026
Giá từng phần lô 159,736,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE17
Mã phần lô PP2400294027
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE18
Mã phần lô PP2400294028
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE19
Mã phần lô PP2400294029
Giá từng phần lô 119,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,571,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE20
Mã phần lô PP2400294030
Giá từng phần lô 744,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE21
Mã phần lô PP2400294031
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE22
Mã phần lô PP2400294032
Giá từng phần lô 118,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE23
Mã phần lô PP2400294033
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE24
Mã phần lô PP2400294034
Giá từng phần lô 302,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE25
Mã phần lô PP2400294035
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE26
Mã phần lô PP2400294036
Giá từng phần lô 107,704,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE27
Mã phần lô PP2400294037
Giá từng phần lô 8,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE28
Mã phần lô PP2400294038
Giá từng phần lô 1,735,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,073,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE29
Mã phần lô PP2400294039
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE30
Mã phần lô PP2400294040
Giá từng phần lô 656,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE31
Mã phần lô PP2400294041
Giá từng phần lô 1,303,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE32
Mã phần lô PP2400294042
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE33
Mã phần lô PP2400294043
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE34
Mã phần lô PP2400294044
Giá từng phần lô 493,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE35
Mã phần lô PP2400294045
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE36
Mã phần lô PP2400294046
Giá từng phần lô 4,955,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE37
Mã phần lô PP2400294047
Giá từng phần lô 318,956,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE38
Mã phần lô PP2400294048
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->