Gói thầu: Gói số 01: mua sắm vật tư y tế năm 2024-2025 của Bệnh viện đa khoa Thảo Nguyên huyện Mộc Châu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400478705-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Thảo Nguyên huyện Mộc Châu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Thảo Nguyên huyện Mộc Châu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 01: mua sắm vật tư y tế năm 2024-2025 của Bệnh viện đa khoa Thảo Nguyên huyện Mộc Châu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400251372 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La |
| Giá gói thầu | 23,079,694,920 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400394737 - Bông thấm nước | 35,250,000 | 705,000 |
| 2 | PP2400394738 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 5,300,000 | 106,000 |
| 3 | PP2400394739 - Tăm bông vô trùng | 3,200,000 | 64,000 |
| 4 | PP2400394740 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 7,300,000 | 146,000 |
| 5 | PP2400394741 - Cồn 70 độ | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 6 | PP2400394742 - Cồn 90 độ | 3,696,000 | 73,920 |
| 7 | PP2400394743 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 9,200,000 | 184,000 |
| 8 | PP2400394744 - Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt xe tiêm, giường bệnh, trang thiết bị, Lồng ấp sơ sinh... | 1,400,000 | 28,000 |
| 9 | PP2400394745 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại | 49,000,000 | 980,000 |
| 10 | PP2400394746 - CloraminB | 213,750,000 | 4,275,000 |
| 11 | PP2400394747 - Dung dịch rửa màng lọc | 57,040,000 | 1,140,800 |
| 12 | PP2400394748 - Băng bột bó 10 x 4,6 | 16,800,000 | 336,000 |
| 13 | PP2400394749 - Băng bột bó 15 x 4,6 | 23,000,000 | 460,000 |
| 14 | PP2400394750 - Kẹp rốn sơ sinh | 3,240,000 | 64,800 |
| 15 | PP2400394751 - Băng dính giấy | 4,500,000 | 90,000 |
| 16 | PP2400394752 - Băng dính lụa 5cm x 5m | 124,600,000 | 2,492,000 |
| 17 | PP2400394753 - Gạc hút | 425,000,000 | 8,500,000 |
| 18 | PP2400394754 - Vật liệu cầm máu tự tiêu | 7,850,000 | 157,000 |
| 19 | PP2400394755 - Sáp cầm máu xương | 2,310,000 | 46,200 |
| 20 | PP2400394756 - Bơm tiêm 10 ml | 195,400,000 | 3,908,000 |
| 21 | PP2400394757 - Bơm tiêm 1ml | 9,135,000 | 182,700 |
| 22 | PP2400394758 - Bơm tiêm 20ml | 152,300,000 | 3,046,000 |
| 23 | PP2400394759 - Bơm tiêm 50ml | 25,725,000 | 514,500 |
| 24 | PP2400394760 - Bơm tiêm 5ml | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 25 | PP2400394761 - Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ | 4,200,000 | 84,000 |
| 26 | PP2400394762 - Kim luồn tĩnh mạch thường (các cỡ) | 25,000,000 | 500,000 |
| 27 | PP2400394763 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các số 26G, 27G | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 28 | PP2400394764 - Kim chạy thận 16G cánh xoay | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 29 | PP2400394765 - Kim cấy chỉ vô trùng dùng một lần các số | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 30 | PP2400394766 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 31 | PP2400394767 - Dây truyền dịch | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 32 | PP2400394768 - Dây truyền máu | 12,000,000 | 240,000 |
| 33 | PP2400394769 - Dây nối 150cm (dây chịu áp lực cao) | 40,000,000 | 800,000 |
| 34 | PP2400394770 - Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao) | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 35 | PP2400394771 - Khóa 3 chạc không dây | 3,900,000 | 78,000 |
| 36 | PP2400394772 - Khóa ba ngã có dây nối | 4,500,000 | 90,000 |
| 37 | PP2400394773 - Găng phẫu thuật | 111,000,000 | 2,220,000 |
| 38 | PP2400394774 - Găng tay dài sản khoa | 16,000,000 | 320,000 |
| 39 | PP2400394775 - Găng tay khám các cỡ | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 40 | PP2400394776 - Găng tay không bột | 24,000,000 | 480,000 |
| 41 | PP2400394777 - Sonde cho ăn các số | 11,400,000 | 228,000 |
| 42 | PP2400394778 - Túi máu đơn 250ml | 9,400,000 | 188,000 |
| 43 | PP2400394779 - Túi chứa nước tiểu 2000ml có dây treo | 15,300,000 | 306,000 |
| 44 | PP2400394780 - Ống nghiệm chống đông Heparin | 98,400,000 | 1,968,000 |
| 45 | PP2400394781 - Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 46 | PP2400394782 - Ống nghiệm Natri citrace 3,8% chân không | 10,650,000 | 213,000 |
| 47 | PP2400394783 - Ống nghiệm nhựa không nắp loại 10ml | 36,000,000 | 720,000 |
| 48 | PP2400394784 - Ca nuyn Mayor | 960,000 | 19,200 |
| 49 | PP2400394785 - Ống nội khí quản dùng 1 lần có bóng chèn các số | 11,000,000 | 220,000 |
| 50 | PP2400394786 - Ống nội khí quản dùng 1 lần không có bóng chèn các số | 5,500,000 | 110,000 |
| 51 | PP2400394787 - Dây thở oxy 2 nhánh | 10,400,000 | 208,000 |
| 52 | PP2400394788 - Sonde foley 2 nhánh | 15,000,000 | 300,000 |
| 53 | PP2400394789 - Sonde foley 3 nhánh | 3,000,000 | 60,000 |
| 54 | PP2400394790 - Sonde JJ loại đặt lâu 3 tháng | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 55 | PP2400394791 - Sonde dẫn lưu ổ bụng | 8,000,000 | 160,000 |
| 56 | PP2400394792 - Dây hút dịch | 9,200,000 | 184,000 |
| 57 | PP2400394793 - Dây dẫn nước nội soi khớp dùng cho máy bơm nước | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 58 | PP2400394794 - Dây dẫn nước trong nội soi dùng cho máy bơm nước kiểu SUTS | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 59 | PP2400394795 - Dây lọc máu HDF online | 202,500,000 | 4,050,000 |
| 60 | PP2400394796 - Dây máu dùng cho thận nhân tạo | 118,320,000 | 2,366,400 |
| 61 | PP2400394797 - Dây thở oxy mash có khí dung người lớn/ trẻ em | 14,500,000 | 290,000 |
| 62 | PP2400394798 - Sâu máy thở | 3,300,000 | 66,000 |
| 63 | PP2400394799 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 64 | PP2400394800 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 142,500,000 | 2,850,000 |
| 65 | PP2400394801 - Chỉ siêu bền | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 66 | PP2400394802 - Chỉ mạch máu không tiêu số 2/0 | 37,800,000 | 756,000 |
| 67 | PP2400394803 - Chỉ mạch máu không tiêu số 3/0 | 46,800,000 | 936,000 |
| 68 | PP2400394804 - Chỉ mạch máu không tiêu số 4/0 | 47,517,480 | 950,350 |
| 69 | PP2400394805 - Chỉ Nylon đơn sợi số 2/0 | 17,280,000 | 345,600 |
| 70 | PP2400394806 - Chỉ Nylon đơn sợi số 3/0 | 17,280,000 | 345,600 |
| 71 | PP2400394807 - Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 | 10,242,720 | 204,854 |
| 72 | PP2400394808 - Chỉ Nylon đơn sợi số 5/0 | 15,531,120 | 310,622 |
| 73 | PP2400394809 - Chỉ tổng hợp đa sợi số 0 | 105,120,000 | 2,102,400 |
| 74 | PP2400394810 - Chỉ tổng hợp đa sợi số 1 | 91,476,000 | 1,829,520 |
| 75 | PP2400394811 - Chỉ tổng hợp đa sợi số 2 | 132,000,000 | 2,640,000 |
| 76 | PP2400394812 - Chỉ tổng hợp đa sợi số 2/0 | 82,800,000 | 1,656,000 |
| 77 | PP2400394813 - Chỉ tổng hợp đa sợi số 3/0 | 86,902,800 | 1,738,056 |
| 78 | PP2400394814 - Chỉ tổng hợp đa sợi số 4/0 | 45,764,400 | 915,288 |
| 79 | PP2400394815 - Chỉ tổng hợp đa sợi số 5/0 | 53,846,400 | 1,076,928 |
| 80 | PP2400394816 - Chỉ tổng hợp đa sợi, sợi bện, tiêu nhanh các số | 100,500,000 | 2,010,000 |
| 81 | PP2400394817 - Chỉ tự nhiên đơn sợi các số | 40,560,000 | 811,200 |
| 82 | PP2400394818 - Dao bẻ góc 15 độ | 45,500,000 | 910,000 |
| 83 | PP2400394819 - Dao mổ mắt | 136,500,000 | 2,730,000 |
| 84 | PP2400394820 - Tay dao điện | 5,700,000 | 114,000 |
| 85 | PP2400394821 - Tay dao Plasma | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 86 | PP2400394822 - Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ | 230,000,000 | 4,600,000 |
| 87 | PP2400394823 - Lưỡi bào khớp kiểu incisor các cỡ | 230,000,000 | 4,600,000 |
| 88 | PP2400394824 - Lưỡi dao mổ các số | 6,500,000 | 130,000 |
| 89 | PP2400394825 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại, các cỡ | 700,000,000 | 14,000,000 |
| 90 | PP2400394826 - Thủy tinh thể nhân tạo | 1,950,000,000 | 39,000,000 |
| 91 | PP2400394827 - Miếng ghép đĩa đệm thắt lưng các cỡ | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 92 | PP2400394828 - Khớp háng toàn phần không xi măng hai trục linh động ceramic on pe | 1,300,000,000 | 26,000,000 |
| 93 | PP2400394829 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài | 310,000,000 | 6,200,000 |
| 94 | PP2400394830 - Khớp háng bán phần bipolar không xi măng chuôi phủ HA | 652,500,000 | 13,050,000 |
| 95 | PP2400394831 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài TTHR EASY | 1,325,000,000 | 26,500,000 |
| 96 | PP2400394832 - Phim khô y tế 20x25 cm | 828,000,000 | 16,560,000 |
| 97 | PP2400394833 - Phim X-Quang Laser số hoá 35x43 cm | 925,000,000 | 18,500,000 |
| 98 | PP2400394834 - Quả lọc nước | 132,600,000 | 2,652,000 |
| 99 | PP2400394835 - Quả lọc thận các loại các cỡ | 642,600,000 | 12,852,000 |
| 100 | PP2400394836 - Quả lọc thận online | 390,000,000 | 7,800,000 |
| 101 | PP2400394837 - Chất nhầy | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 102 | PP2400394838 - Thuốc nhuộm bao | 15,900,000 | 318,000 |
| 103 | PP2400394839 - Dụng cụ khâu cắt trĩ bằng phương pháp Longo | 85,500,000 | 1,710,000 |
| 104 | PP2400394840 - Dụng cụ cắt khâu nội soi | 40,000,000 | 800,000 |
| 105 | PP2400394841 - Dụng cụ khâu nối tròn các cỡ 25mm, 28mm và 31mm | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 106 | PP2400394842 - Dụng cụ khâu nối tròn tiêu hóa các cỡ, có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 107 | PP2400394843 - Miếng thoát vị mesh cỡ 6cm x 11cm | 48,500,000 | 970,000 |
| 108 | PP2400394844 - Miếng thoát vị nội soi bụng mesh cỡ 10cm x 15cm | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 109 | PP2400394845 - Dụng cụ khâu nối dùng cho mổ mở chiều dài 80mm, có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi mỗi bên | 34,500,000 | 690,000 |
| 110 | PP2400394846 - Bộ bơm xi măng cột sống loại 2 bóng | 1,900,000,000 | 38,000,000 |
| 111 | PP2400394847 - Đinh kít ne đường kính các cỡ | 7,500,000 | 150,000 |
| 112 | PP2400394848 - Nẹp bản hẹp các cỡ | 15,400,000 | 308,000 |
| 113 | PP2400394849 - Nẹp bản nhỏ các cỡ | 6,000,000 | 120,000 |
| 114 | PP2400394850 - Nẹp bản rộng các cỡ | 16,500,000 | 330,000 |
| 115 | PP2400394851 - Nẹp chữ T các cỡ | 16,650,000 | 333,000 |
| 116 | PP2400394852 - Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu( 3 thân, 4 thân, 5 thân) vít 3.5 | 21,600,000 | 432,000 |
| 117 | PP2400394853 - Nẹp khóa chữ L trái, phải các cỡ | 41,000,000 | 820,000 |
| 118 | PP2400394854 - Nẹp lòng máng 1/3 dùng vít 3.5 mm | 8,008,000 | 160,160 |
| 119 | PP2400394855 - Nẹp mặt thẳng 4 lỗ dùng cho vít 2.0 | 24,780,000 | 495,600 |
| 120 | PP2400394856 - Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0 | 8,500,000 | 170,000 |
| 121 | PP2400394857 - Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0 | 9,680,000 | 193,600 |
| 122 | PP2400394858 - Nẹp mắt xích các cỡ | 56,160,000 | 1,123,200 |
| 123 | PP2400394859 - Nẹp xương tái tạo | 46,800,000 | 936,000 |
| 124 | PP2400394860 - Vít treo cố định dây chằng chéo các cỡ | 302,000,000 | 6,040,000 |
| 125 | PP2400394861 - Vít treo cố định dây chằng chéo điều chỉnh chiều dài | 800,000,000 | 16,000,000 |
| 126 | PP2400394862 - Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ | 2,100,000 | 42,000 |
| 127 | PP2400394863 - Vít xốp đường kính 6.5mm , ren 32 mm, các cỡ | 10,950,000 | 219,000 |
| 128 | PP2400394864 - Vít xương cứng 2.0mm ( dùng cho nẹp mặt) | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 129 | PP2400394865 - Vít xương cứng đường kính 3,5mm | 65,250,000 | 1,305,000 |
| 130 | PP2400394866 - Vít xương cứng đường kính 4,5mm | 26,100,000 | 522,000 |
| 131 | PP2400394867 - Nẹp dọc titanium | 28,000,000 | 560,000 |
| 132 | PP2400394868 - Vít đa trục cột sống Slick các cỡ | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 133 | PP2400394869 - Vít khóa trong ( Ốc khóa trong) | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 134 | PP2400394870 - Vít trượt đa trục cột sống Slick các cỡ | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 135 | PP2400394871 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô mô trung bình/dày,chiều dài 45mm | 106,700,000 | 2,134,000 |
| 136 | PP2400394872 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô trung bình/dày,chiều dài 60mm | 106,700,000 | 2,134,000 |
| 137 | PP2400394873 - Băng ghim cắt khâu tiêu hóa có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi mỗi bên, dùng cho mổ mở chiều dài 80mm | 44,000,000 | 880,000 |
| 138 | PP2400394874 - Túi camera nilon vô trùng | 10,700,000 | 214,000 |
| 139 | PP2400394875 - Đầu côn vàng | 2,080,000 | 41,600 |
| 140 | PP2400394876 - Đầu côn xanh | 270,000 | 5,400 |
| 141 | PP2400394877 - Đè lưỡi gỗ | 28,000,000 | 560,000 |
| 142 | PP2400394878 - Clip kẹp mạch máu bằng Titan các cỡ | 86,000,000 | 1,720,000 |
| 143 | PP2400394879 - Mask khí dung | 12,500,000 | 250,000 |
| 144 | PP2400394880 - Mặt nạ thở ô- xy | 7,500,000 | 150,000 |
| 145 | PP2400394881 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc ( Acid) | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 146 | PP2400394882 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc ( Acid) | 320,000,000 | 6,400,000 |
| 147 | PP2400394883 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc ( bicarbonat) | 495,000,000 | 9,900,000 |
| 148 | PP2400394884 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc ( bicarbonat) | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 149 | PP2400394885 - Trocar phẫu thuật nội soi 12mm | 9,350,000 | 187,000 |
| 150 | PP2400394886 - Bóng đèn hồng ngoại | 1,560,000 | 31,200 |
| 151 | PP2400394887 - Acid citric | 87,500,000 | 1,750,000 |
| 152 | PP2400394888 - Lưu lượng kế oxy trung tâm | 61,500,000 | 1,230,000 |
| 153 | PP2400394889 - Mũ phẫu thuật | 6,600,000 | 132,000 |
| 154 | PP2400394890 - Muối tinh khiết dùng xử lý nước dạng hạt | 198,000,000 | 3,960,000 |
| 155 | PP2400394891 - Nhiệt kế | 7,200,000 | 144,000 |
| 156 | PP2400394892 - Ghế xoay Inox | 10,500,000 | 210,000 |
| 157 | PP2400394893 - Giấy điện tim 3 kênh | 43,500,000 | 870,000 |
| 158 | PP2400394894 - Giấy điện tim 6 kênh | 19,500,000 | 390,000 |
| 159 | PP2400394895 - Giấy monitor sản khoa | 2,700,000 | 54,000 |
| 160 | PP2400394896 - Giấy nhiệt KT 58mm | 5,400,000 | 108,000 |
| 161 | PP2400394897 - Giấy siêu âm | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 162 | PP2400394898 - Ampu bóp bóng (NL, TE, SS) | 2,880,000 | 57,600 |
| 163 | PP2400394899 - Xe cáng đẩy Inox | 26,300,000 | 526,000 |
| 164 | PP2400394900 - Xe tiêm 3 tầng 2 ngăn kéo Inox | 18,000,000 | 360,000 |
| 165 | PP2400394901 - Bàn đẻ | 22,000,000 | 440,000 |
| 166 | PP2400394902 - Bàn tít dụng cụ | 2,050,000 | 41,000 |
| 167 | PP2400394903 - Cáp nối dụng cụ cắt đốt lưỡng cực - cable bipolar | 1,500,000 | 30,000 |
| 168 | PP2400394904 - Cáp SpO2 | 26,000,000 | 520,000 |
| 169 | PP2400394905 - Dây nối dao siêu âm với tay dao siêu âm nội soi Harmonic | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 170 | PP2400394906 - Lam kính mài | 25,920,000 | 518,400 |
| 171 | PP2400394907 - Lam kính thường | 165,600,000 | 3,312,000 |
| 172 | PP2400394908 - Kẹp gắp sỏi nội soi | 25,530,000 | 510,600 |
| 173 | PP2400394909 - Dây quang laser dùng cho máy tán sỏi | 50,130,000 | 1,002,600 |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400394737 |
| Giá từng phần lô | 35,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400394738 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400394739 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400394740 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400394741 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400394742 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400394743 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt xe tiêm, giường bệnh, trang thiết bị, Lồng ấp sơ sinh... |
|
| Mã phần lô | PP2400394744 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400394745 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2400394746 |
| Giá từng phần lô | 213,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400394747 |
| Giá từng phần lô | 57,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 10 x 4,6 |
|
| Mã phần lô | PP2400394748 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 15 x 4,6 |
|
| Mã phần lô | PP2400394749 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400394750 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400394751 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400394752 |
| Giá từng phần lô | 124,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút |
|
| Mã phần lô | PP2400394753 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400394754 |
| Giá từng phần lô | 7,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2400394755 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400394756 |
| Giá từng phần lô | 195,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400394757 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400394758 |
| Giá từng phần lô | 152,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,046,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400394759 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400394760 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400394761 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch thường (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400394762 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống các số 26G, 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400394763 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận 16G cánh xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400394764 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cấy chỉ vô trùng dùng một lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2400394765 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400394766 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400394767 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400394768 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối 150cm (dây chịu áp lực cao) |
|
| Mã phần lô | PP2400394769 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao) |
|
| Mã phần lô | PP2400394770 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400394771 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400394772 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400394773 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay dài sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400394774 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400394775 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400394776 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde cho ăn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400394777 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400394778 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chứa nước tiểu 2000ml có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2400394779 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400394780 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 |
|
| Mã phần lô | PP2400394781 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Natri citrace 3,8% chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400394782 |
| Giá từng phần lô | 10,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa không nắp loại 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400394783 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ca nuyn Mayor |
|
| Mã phần lô | PP2400394784 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản dùng 1 lần có bóng chèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400394785 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản dùng 1 lần không có bóng chèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400394786 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400394787 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400394788 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde foley 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400394789 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde JJ loại đặt lâu 3 tháng |
|
| Mã phần lô | PP2400394790 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400394791 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400394792 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn nước nội soi khớp dùng cho máy bơm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400394793 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn nước trong nội soi dùng cho máy bơm nước kiểu SUTS |
|
| Mã phần lô | PP2400394794 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây lọc máu HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2400394795 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máu dùng cho thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400394796 |
| Giá từng phần lô | 118,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,366,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy mash có khí dung người lớn/ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400394797 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400394798 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400394799 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400394800 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400394801 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ mạch máu không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400394802 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ mạch máu không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400394803 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ mạch máu không tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400394804 |
| Giá từng phần lô | 47,517,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400394805 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400394806 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400394807 |
| Giá từng phần lô | 10,242,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon đơn sợi số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400394808 |
| Giá từng phần lô | 15,531,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tổng hợp đa sợi số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400394809 |
| Giá từng phần lô | 105,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,102,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tổng hợp đa sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400394810 |
| Giá từng phần lô | 91,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,829,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tổng hợp đa sợi số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400394811 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tổng hợp đa sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400394812 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tổng hợp đa sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400394813 |
| Giá từng phần lô | 86,902,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tổng hợp đa sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400394814 |
| Giá từng phần lô | 45,764,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tổng hợp đa sợi số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400394815 |
| Giá từng phần lô | 53,846,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tổng hợp đa sợi, sợi bện, tiêu nhanh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400394816 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tự nhiên đơn sợi các số |
|
| Mã phần lô | PP2400394817 |
| Giá từng phần lô | 40,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao bẻ góc 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400394818 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400394819 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao điện |
|
| Mã phần lô | PP2400394820 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400394821 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400394822 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào khớp kiểu incisor các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400394823 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400394824 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400394825 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400394826 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm thắt lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400394827 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng hai trục linh động ceramic on pe |
|
| Mã phần lô | PP2400394828 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400394829 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần bipolar không xi măng chuôi phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400394830 |
| Giá từng phần lô | 652,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài TTHR EASY |
|
| Mã phần lô | PP2400394831 |
| Giá từng phần lô | 1,325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô y tế 20x25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400394832 |
| Giá từng phần lô | 828,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-Quang Laser số hoá 35x43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400394833 |
| Giá từng phần lô | 925,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc nước |
|
| Mã phần lô | PP2400394834 |
| Giá từng phần lô | 132,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400394835 |
| Giá từng phần lô | 642,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận online |
|
| Mã phần lô | PP2400394836 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy |
|
| Mã phần lô | PP2400394837 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400394838 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt trĩ bằng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400394839 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt khâu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400394840 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối tròn các cỡ 25mm, 28mm và 31mm |
|
| Mã phần lô | PP2400394841 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối tròn tiêu hóa các cỡ, có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi |
|
| Mã phần lô | PP2400394842 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng thoát vị mesh cỡ 6cm x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2400394843 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng thoát vị nội soi bụng mesh cỡ 10cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400394844 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối dùng cho mổ mở chiều dài 80mm, có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi mỗi bên |
|
| Mã phần lô | PP2400394845 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng cột sống loại 2 bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400394846 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh kít ne đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400394847 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400394848 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400394849 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400394850 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400394851 |
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu( 3 thân, 4 thân, 5 thân) vít 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400394852 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ L trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400394853 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng 1/3 dùng vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400394854 |
| Giá từng phần lô | 8,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ dùng cho vít 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400394855 |
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400394856 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400394857 |
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mắt xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400394858 |
| Giá từng phần lô | 56,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương tái tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400394859 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít treo cố định dây chằng chéo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400394860 |
| Giá từng phần lô | 302,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít treo cố định dây chằng chéo điều chỉnh chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2400394861 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400394862 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp đường kính 6.5mm , ren 32 mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400394863 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 2.0mm ( dùng cho nẹp mặt) |
|
| Mã phần lô | PP2400394864 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400394865 |
| Giá từng phần lô | 65,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 4,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400394866 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400394867 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống Slick các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400394868 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa trong ( Ốc khóa trong) |
|
| Mã phần lô | PP2400394869 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít trượt đa trục cột sống Slick các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400394870 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô mô trung bình/dày,chiều dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2400394871 |
| Giá từng phần lô | 106,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô trung bình/dày,chiều dài 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400394872 |
| Giá từng phần lô | 106,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cắt khâu tiêu hóa có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi mỗi bên, dùng cho mổ mở chiều dài 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400394873 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi camera nilon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400394874 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400394875 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400394876 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400394877 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu bằng Titan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400394878 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400394879 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở ô- xy |
|
| Mã phần lô | PP2400394880 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc ( Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2400394881 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc ( Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2400394882 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc ( bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2400394883 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc ( bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2400394884 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar phẫu thuật nội soi 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400394885 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400394886 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2400394887 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưu lượng kế oxy trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400394888 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400394889 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muối tinh khiết dùng xử lý nước dạng hạt |
|
| Mã phần lô | PP2400394890 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế |
|
| Mã phần lô | PP2400394891 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ghế xoay Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400394892 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400394893 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400394894 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400394895 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy nhiệt KT 58mm |
|
| Mã phần lô | PP2400394896 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400394897 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng (NL, TE, SS) |
|
| Mã phần lô | PP2400394898 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xe cáng đẩy Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400394899 |
| Giá từng phần lô | 26,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xe tiêm 3 tầng 2 ngăn kéo Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400394900 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn đẻ |
|
| Mã phần lô | PP2400394901 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn tít dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400394902 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối dụng cụ cắt đốt lưỡng cực - cable bipolar |
|
| Mã phần lô | PP2400394903 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp SpO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400394904 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối dao siêu âm với tay dao siêu âm nội soi Harmonic |
|
| Mã phần lô | PP2400394905 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2400394906 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính thường |
|
| Mã phần lô | PP2400394907 |
| Giá từng phần lô | 165,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp gắp sỏi nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400394908 |
| Giá từng phần lô | 25,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây quang laser dùng cho máy tán sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400394909 |
| Giá từng phần lô | 50,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,002,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi