Gói thầu: Gói số 01: Mua sắm vật tư y tế sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh năm 2023 trong thời gian chờ kết quả thầu mua sắm tập trung vật tư y tế tiếp theo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300174463-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Mua sắm vật tư y tế sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh năm 2023 trong thời gian chờ kết quả thầu mua sắm tập trung vật tư y tế tiếp theo |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300123131 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Kiên Giang |
| Giá gói thầu | 67,597,212,839 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 689.491.581 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300268832 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m | 877,500,000 | 1.253.571.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 614.250.000 | 10000 |
| 2 | PP2300268833 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc | 337,500,000 | 482.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 236.250.000 | 100000 |
| 3 | PP2300268834 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc | 900,000,000 | 1.285.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 630.000.000 | 200000 |
| 4 | PP2300268835 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên, có cánh, có cửa 22G | 1,145,340,000 | 1.636.200.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 801.738.000 | 40000 |
| 5 | PP2300268836 - Kim luồn có cánh, có cổng, công nghệ báo máu sớm, các cỡ | 787,750,000 | 1.125.357.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 551.425.000 | 15222.23 |
| 6 | PP2300268837 - Kim luồn tĩnh mạch, polyurethane (PU), có cánh có cổng | 518,400,000 | 740.571.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 362.880.000 | 12000 |
| 7 | PP2300268838 - Dây truyền dịch 20 giọt/ ml, không DEHP đầu xoắn, màng lọc cuối dây truyền | 518,400,000 | 740.571.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 362.880.000 | 12000 |
| 8 | PP2300268839 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml | 612,360,000 | 874.800.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 428.652.000 | 12000 |
| 9 | PP2300268840 - Dây truyền dịch 20 giọt | 716,040,000 | 1.022.914.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 501.228.000 | 36000 |
| 10 | PP2300268841 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số | 210,583,800 | 300.834.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 147.408.660 | 3600 |
| 11 | PP2300268842 - Ống thông tiểu 2 nhánh, có bóng các số | 259,200,000 | 370.285.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 181.440.000 | 2400 |
| 12 | PP2300268843 - Que thử đường huyết | 945,000,000 | 1.350.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 661.500.000 | 30000 |
| 13 | PP2300268844 - Túi máu ba 350ml | 1,300,000,000 | 1.857.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 910.000.000 | 2222.23 |
| 14 | PP2300268845 - Test Kiểm soát hút chân không của lò tiệt trùng bằng hơi nước | 88,020,000 | 125.742.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 61.614.000 | 200 |
| 15 | PP2300268846 - Gel siêu âm | 12,960,000 | 18.514.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 9.072.000 | 120 |
| 16 | PP2300268847 - Que gòn y tế đường kính 15mm | 283,500,000 | 405.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 198.450.000 | 50000 |
| 17 | PP2300268848 - Cồn 70 độ | 189,945,000 | 271.350.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 132.961.500 | 1200 |
| 18 | PP2300268849 - Gạc vết thương sạch vô trùng | 561,330,000 | 801.900.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 392.931.000 | 30000 |
| 19 | PP2300268850 - Gạc vết thương 10cm x 10xm x 8 lớp | 91,800,000 | 131.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 64.260.000 | 30000 |
| 20 | PP2300268851 - Gạc phẫu thuật 7cm x12cm x8 lớp vô trùng | 264,600,000 | 378.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 185.220.000 | 12000 |
| 21 | PP2300268852 - Băng dính co giãn 10cm x 10m | 89,595,000 | 127.992.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 62.716.500 | 100 |
| 22 | PP2300268853 - Kim nha ngắn, dài | 7,020,000 | 10.028.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.914.000 | 800 |
| 23 | PP2300268854 - Khóa 3 ngã có dây nối | 58,725,000 | 83.892.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 41.107.500 | 3000 |
| 24 | PP2300268855 - Kim hậu cầu | 826,200 | 1.180.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 578.340 | 600 |
| 25 | PP2300268856 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m | 85,320,000 | 121.885.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 59.724.000 | 20 |
| 26 | PP2300268857 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m | 189,405,000 | 270.578.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 132.583.500 | 30 |
| 27 | PP2300268858 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | 319,824,000 | 456.891.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 223.876.800 | 40 |
| 28 | PP2300268859 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m | 345,783,735 | 493.976.765 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 242.048.615 | 30 |
| 29 | PP2300268860 - Lọ lấy đàm | 9,894,150 | 14.134.500 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 6.925.905 | 300 |
| 30 | PP2300268861 - Ống nghiệm EDTA chân không K4 4ml | 45,000,000 | 64.285.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 31.500.000 | 4000 |
| 31 | PP2300268862 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen | 212,625,000 | 303.750.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 148.837.500 | 50000 |
| 32 | PP2300268863 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 226,800,000 | 324.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 158.760.000 | 42000 |
| 33 | PP2300268864 - Ống nghiệm Serum nắp đỏ | 73,440,000 | 104.914.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 51.408.000 | 13600 |
| 34 | PP2300268865 - Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông EDTA K2 2ml | 45,000,000 | 64.285.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 31.500.000 | 4000 |
| 35 | PP2300268866 - Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông EDTA K3 6ml | 54,000,000 | 77.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 37.800.000 | 4000 |
| 36 | PP2300268867 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá | 35,380,800 | 50.544.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 24.766.560 | 11200 |
| 37 | PP2300268868 - Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 55ml nắp đỏ | 29,106,000 | 41.580.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 20.374.200 | 6000 |
| 38 | PP2300268869 - tube Eppendorf 1.5ml (Ống ly tâm) | 15,768,000 | 22.525.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 11.037.600 | 14600 |
| 39 | PP2300268870 - túi hậu môn tạm | 11,821,950 | 16.888.500 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 8.275.365 | 60 |
| 40 | PP2300268871 - Ống nội khí quản các số 5-9 | 181,440,000 | 259.200.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 127.008.000 | 1600 |
| 41 | PP2300268872 - Ống thông nồng nội khí quản sử dụng nhiều lần | 3,780,000 | 5.400.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.646.000 | 10 |
| 42 | PP2300268873 - Dụng cụ chắn lưỡi, tạo đường thở | 28,080,000 | 40.114.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 19.656.000 | 1600 |
| 43 | PP2300268874 - Dây thở Oxy | 127,710,000 | 182.442.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 89.397.000 | 6000 |
| 44 | PP2300268875 - Ống hút dịch phẫu thuật | 220,500,000 | 315.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 154.350.000 | 5000 |
| 45 | PP2300268876 - Dây hút đàm nhớt | 378,000,000 | 540.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 264.600.000 | 30000 |
| 46 | PP2300268877 - Bộ hút đàm kín sử dụng 72h | 283,216,500 | 404.595.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 198.251.550 | 300 |
| 47 | PP2300268878 - Dây thở hai bẫy nước | 425,250,000 | 607.500.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 297.675.000 | 500 |
| 48 | PP2300268879 - Dây thở hai bẫy nước chất liệu bằng silicone | 126,000,000 | 180.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 88.200.000 | 3.34 |
| 49 | PP2300268880 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng | 330,750,000 | 472.500.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 231.525.000 | 100 |
| 50 | PP2300268881 - Catheter đường hầm dùng trong lọc máu | 972,000,000 | 1.388.571.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 680.400.000 | 40 |
| 51 | PP2300268882 - Chỉ không tan tổng hợp đa sợi polyester, số 3/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 17mm 1/2 vòng tròn | 178,328,304 | 254.754.720 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 124.829.813 | 72 |
| 52 | PP2300268883 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 2/0 | 31,320,000 | 44.742.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 21.924.000 | 480 |
| 53 | PP2300268884 - Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 3/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26 | 18,427,500 | 26.325.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 12.899.250 | 300 |
| 54 | PP2300268885 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil 3/0 không kim | 18,489,600 | 26.413.715 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 12.942.720 | 240 |
| 55 | PP2300268886 - Chỉ không tan (3/0) dài 75cm, Kim tam giác | 15,171,840 | 21.674.058 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 10.620.288 | 240 |
| 56 | PP2300268887 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil 2/0 kim tam giác | 16,200,000 | 23.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 11.340.000 | 120 |
| 57 | PP2300268888 - Chỉ không tan Polypropylene (7/0) | 75,127,500 | 107.325.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 52.589.250 | 120 |
| 58 | PP2300268889 - Chỉ tiêu chậm kim tròn 4/0 | 120,204,000 | 171.720.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 84.142.800 | 480 |
| 59 | PP2300268890 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1 | 353,062,800 | 504.375.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 247.143.960 | 1440 |
| 60 | PP2300268891 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone dài 90cm, số 0 | 61,051,860 | 87.216.943 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 42.736.302 | 120 |
| 61 | PP2300268892 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi bện 2/0 kim tròn | 71,280,000 | 101.828.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 49.896.000 | 720 |
| 62 | PP2300268893 - Chỉ khâu tiêu nhanh số 3/0 kim tròn | 120,204,000 | 171.720.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 84.142.800 | 480 |
| 63 | PP2300268894 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid Kháng khuẩn Triclosan 2/0 | 396,900,000 | 567.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 277.830.000 | 1200 |
| 64 | PP2300268895 - Chỉ thép số 7, Kim tam giác 1/2C - 55mm | 81,648,000 | 116.640.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 57.153.600 | 48 |
| 65 | PP2300268896 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ | 266,175,000 | 380.250.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 186.322.500 | 333.34 |
| 66 | PP2300268897 - Dao chọc tiền phòng 15o và 30o | 100,642,500 | 143.775.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 70.449.750 | 300 |
| 67 | PP2300268898 - Thủy tinh thể mềm 1 mảnh chất liệu Acrylic ngậm nước 26% (±1%) | 2,980,000,000 | 4.257.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.086.000.000 | 222.23 |
| 68 | PP2300268899 - Thủy Tinh Thể nhân tạo mềm chất liệu polymer Hydrophobic Acrylic | 1,500,000,000 | 2.142.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.050.000.000 | 111.12 |
| 69 | PP2300268900 - Thủy tinh thể mềm một mảnh đơn tiêu, chất liệu Hydrophobic bề mặt, kết hợp ngậm nước 25% (±1%) | 2,940,000,000 | 4.200.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.058.000.000 | 222.23 |
| 70 | PP2300268901 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, lắp đặt sẵn | 2,900,000,000 | 4.142.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.030.000.000 | 222.23 |
| 71 | PP2300268902 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu một mảnh, chất liệu Acrylic | 1,300,000,000 | 1.857.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 910.000.000 | 111.12 |
| 72 | PP2300268903 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, không ngậm nước, lắp đặt sẵn | 4,185,000,000 | 5.978.571.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.929.500.000 | 333.34 |
| 73 | PP2300268904 - Thủy tinh thể nhân tạo chất liệu Acrylic không ngậm nước | 1,250,000,000 | 1.785.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 875.000.000 | 111.12 |
| 74 | PP2300268905 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cự, một mảnh | 1,000,000,000 | 1.428.571.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 700.000.000 | 11.12 |
| 75 | PP2300268906 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản | 33,000,000 | 47.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 23.100.000 | 2.23 |
| 76 | PP2300268907 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 187,650,000 | 268.071.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 131.355.000 | 30 |
| 77 | PP2300268908 - Film khô laser 26x36cm | 1,905,120,000 | 2.721.600.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.333.584.000 | 16000 |
| 78 | PP2300268909 - Vòng căn bao | 31,185,000 | 44.550.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 21.829.500 | 20 |
| 79 | PP2300268910 - Tấm màng nâng thoát vị bẹn kích thước 6x11 cm | 121,500,000 | 173.571.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 85.050.000 | 30 |
| 80 | PP2300268911 - Nẹp đùi dài | 134,640,000 | 192.342.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 94.248.000 | 320 |
| 81 | PP2300268912 - Đai Desault các cỡ | 24,750,000 | 35.357.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 17.325.000 | 100 |
| 82 | PP2300268913 - Nẹp cố định | 342,000,000 | 488.571.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 239.400.000 | 80 |
| 83 | PP2300268914 - Vít cố định | 655,200,000 | 936.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 458.640.000 | 1040 |
| 84 | PP2300268915 - Đai xương đòn các cỡ | 8,108,100 | 11.583.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.675.670 | 60 |
| 85 | PP2300268916 - Đai cột sống các số | 33,840,000 | 48.342.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 23.688.000 | 80 |
| 86 | PP2300268917 - Nẹp cổ cứng các cỡ | 15,592,500 | 22.275.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 10.914.750 | 40 |
| 87 | PP2300268918 - Nẹp cẳng tay các cỡ | 6,199,200 | 8.856.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.339.440 | 40 |
| 88 | PP2300268919 - Bộ kit thu nhận tiểu cầu túi đôi | 1,542,240,000 | 2.203.200.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.079.568.000 | 80 |
| 89 | PP2300268920 - Bao dây camera | 11,745,000 | 16.778.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 8.221.500 | 600 |
| 90 | PP2300268921 - Bao dây cần đốt | 10,800,000 | 15.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 7.560.000 | 200 |
| 91 | PP2300268922 - Tấm điện cực trung tính | 155,925,000 | 222.750.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 109.147.500 | 660 |
| 92 | PP2300268923 - Miếng dán điện cực | 138,645,000 | 198.064.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 97.051.500 | 15800 |
| 93 | PP2300268924 - Kìm kẹp clip mổ nội soi cỡ | 355,000,000 | 507.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 248.500.000 | 2.23 |
| 94 | PP2300268925 - Khẩu trang tiệt trùng sử dụng một lần | 79,200,000 | 113.142.858 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 55.440.000 | 16000 |
| 95 | PP2300268926 - Khẩu trang y tế không tiệt trùng | 251,100,000 | 358.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 175.770.000 | 120000 |
| 96 | PP2300268927 - Mask khí dung các cỡ | 115,020,000 | 164.314.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 80.514.000 | 1800 |
| 97 | PP2300268928 - Mặt nạ Oxy có túi | 80,730,000 | 115.328.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 56.511.000 | 1300 |
| 98 | PP2300268929 - Bộ phin lọc khí loại ba chức năng | 112,500,000 | 160.714.286 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 78.750.000 | 1000 |
| 99 | PP2300268930 - Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ | 414,000,000 | 591.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 289.800.000 | 40 |
| 100 | PP2300268931 - Khung giá đỡ động mạch vành các cỡ phủ thuốc Sirolimus có phủ lớp polymer sinh học tự tiêu Xlimus. | 10,800,000,000 | 15.428.571.429 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 7.560.000.000 | 66.67 |
| 101 | PP2300268932 - Giá đỡ mạch vành Cobalt Chromium, phủ thuốc Everolimus | 13,050,000,000 | 18.642.857.143 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 9.135.000.000 | 66.67 |
| 102 | PP2300268933 - Bộ bơm bóng loại xoắn vặn | 1,450,000,000 | 2.071.428.572 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.015.000.000 | 222.23 |
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300268832 |
| Giá từng phần lô | 877,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.253.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 614.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300268833 |
| Giá từng phần lô | 337,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300268834 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên, có cánh, có cửa 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300268835 |
| Giá từng phần lô | 1,145,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 801.738.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Kim luồn có cánh, có cổng, công nghệ báo máu sớm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300268836 |
| Giá từng phần lô | 787,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15222.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch, polyurethane (PU), có cánh có cổng |
|
| Mã phần lô | PP2300268837 |
| Giá từng phần lô | 518,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 740.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ ml, không DEHP đầu xoắn, màng lọc cuối dây truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300268838 |
| Giá từng phần lô | 518,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 740.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268839 |
| Giá từng phần lô | 612,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 874.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2300268840 |
| Giá từng phần lô | 716,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 501.228.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300268841 |
| Giá từng phần lô | 210,583,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.834.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.408.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh, có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300268842 |
| Giá từng phần lô | 259,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300268843 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Túi máu ba 350ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268844 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2222.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Test Kiểm soát hút chân không của lò tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300268845 |
| Giá từng phần lô | 88,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.614.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300268846 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Que gòn y tế đường kính 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2300268847 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300268848 |
| Giá từng phần lô | 189,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.961.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Gạc vết thương sạch vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300268849 |
| Giá từng phần lô | 561,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 801.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.931.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Gạc vết thương 10cm x 10xm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300268850 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Gạc phẫu thuật 7cm x12cm x8 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300268851 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Băng dính co giãn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2300268852 |
| Giá từng phần lô | 89,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.992.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.716.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Kim nha ngắn, dài |
|
| Mã phần lô | PP2300268853 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Khóa 3 ngã có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300268854 |
| Giá từng phần lô | 58,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.892.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.107.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Kim hậu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300268855 |
| Giá từng phần lô | 826,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.180.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 578.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300268856 |
| Giá từng phần lô | 85,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.724.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300268857 |
| Giá từng phần lô | 189,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.578.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.583.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300268858 |
| Giá từng phần lô | 319,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.891.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.876.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300268859 |
| Giá từng phần lô | 345,783,735 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.976.765 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.048.615 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Lọ lấy đàm |
|
| Mã phần lô | PP2300268860 |
| Giá từng phần lô | 9,894,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.134.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.925.905 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Ống nghiệm EDTA chân không K4 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268861 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen |
|
| Mã phần lô | PP2300268862 |
| Giá từng phần lô | 212,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300268863 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Ống nghiệm Serum nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300268864 |
| Giá từng phần lô | 73,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông EDTA K2 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268865 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông EDTA K3 6ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268866 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá |
|
| Mã phần lô | PP2300268867 |
| Giá từng phần lô | 35,380,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.766.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 55ml nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300268868 |
| Giá từng phần lô | 29,106,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.374.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
tube Eppendorf 1.5ml (Ống ly tâm) |
|
| Mã phần lô | PP2300268869 |
| Giá từng phần lô | 15,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.525.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.037.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
túi hậu môn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300268870 |
| Giá từng phần lô | 11,821,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.888.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.275.365 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Ống nội khí quản các số 5-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300268871 |
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Ống thông nồng nội khí quản sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300268872 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dụng cụ chắn lưỡi, tạo đường thở |
|
| Mã phần lô | PP2300268873 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dây thở Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300268874 |
| Giá từng phần lô | 127,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.442.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.397.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Ống hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300268875 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dây hút đàm nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300268876 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bộ hút đàm kín sử dụng 72h |
|
| Mã phần lô | PP2300268877 |
| Giá từng phần lô | 283,216,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.251.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dây thở hai bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2300268878 |
| Giá từng phần lô | 425,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dây thở hai bẫy nước chất liệu bằng silicone |
|
| Mã phần lô | PP2300268879 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300268880 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Catheter đường hầm dùng trong lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300268881 |
| Giá từng phần lô | 972,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.388.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 680.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi polyester, số 3/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 17mm 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300268882 |
| Giá từng phần lô | 178,328,304 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.754.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.829.813 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300268883 |
| Giá từng phần lô | 31,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 3/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26 |
|
| Mã phần lô | PP2300268884 |
| Giá từng phần lô | 18,427,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.899.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil 3/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300268885 |
| Giá từng phần lô | 18,489,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.413.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.942.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chỉ không tan (3/0) dài 75cm, Kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300268886 |
| Giá từng phần lô | 15,171,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.674.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.620.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300268887 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chỉ không tan Polypropylene (7/0) |
|
| Mã phần lô | PP2300268888 |
| Giá từng phần lô | 75,127,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.589.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chỉ tiêu chậm kim tròn 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300268889 |
| Giá từng phần lô | 120,204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.142.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300268890 |
| Giá từng phần lô | 353,062,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.375.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.143.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone dài 90cm, số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300268891 |
| Giá từng phần lô | 61,051,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.216.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.736.302 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi bện 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300268892 |
| Giá từng phần lô | 71,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chỉ khâu tiêu nhanh số 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300268893 |
| Giá từng phần lô | 120,204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.142.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid Kháng khuẩn Triclosan 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300268894 |
| Giá từng phần lô | 396,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chỉ thép số 7, Kim tam giác 1/2C - 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2300268895 |
| Giá từng phần lô | 81,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.153.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300268896 |
| Giá từng phần lô | 266,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.322.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dao chọc tiền phòng 15o và 30o |
|
| Mã phần lô | PP2300268897 |
| Giá từng phần lô | 100,642,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.449.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thủy tinh thể mềm 1 mảnh chất liệu Acrylic ngậm nước 26% (±1%) |
|
| Mã phần lô | PP2300268898 |
| Giá từng phần lô | 2,980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.086.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thủy Tinh Thể nhân tạo mềm chất liệu polymer Hydrophobic Acrylic |
|
| Mã phần lô | PP2300268899 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thủy tinh thể mềm một mảnh đơn tiêu, chất liệu Hydrophobic bề mặt, kết hợp ngậm nước 25% (±1%) |
|
| Mã phần lô | PP2300268900 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, lắp đặt sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300268901 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu một mảnh, chất liệu Acrylic |
|
| Mã phần lô | PP2300268902 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, không ngậm nước, lắp đặt sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300268903 |
| Giá từng phần lô | 4,185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.978.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.929.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo chất liệu Acrylic không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300268904 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cự, một mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300268905 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300268906 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300268907 |
| Giá từng phần lô | 187,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Film khô laser 26x36cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268908 |
| Giá từng phần lô | 1,905,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.721.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.333.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Vòng căn bao |
|
| Mã phần lô | PP2300268909 |
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.829.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Tấm màng nâng thoát vị bẹn kích thước 6x11 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268910 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp đùi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300268911 |
| Giá từng phần lô | 134,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Đai Desault các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300268912 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp cố định |
|
| Mã phần lô | PP2300268913 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Vít cố định |
|
| Mã phần lô | PP2300268914 |
| Giá từng phần lô | 655,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 936.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 458.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Đai xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300268915 |
| Giá từng phần lô | 8,108,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.675.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Đai cột sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2300268916 |
| Giá từng phần lô | 33,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp cổ cứng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300268917 |
| Giá từng phần lô | 15,592,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.914.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Nẹp cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300268918 |
| Giá từng phần lô | 6,199,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.339.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bộ kit thu nhận tiểu cầu túi đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300268919 |
| Giá từng phần lô | 1,542,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.203.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.079.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bao dây camera |
|
| Mã phần lô | PP2300268920 |
| Giá từng phần lô | 11,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.778.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.221.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bao dây cần đốt |
|
| Mã phần lô | PP2300268921 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Tấm điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300268922 |
| Giá từng phần lô | 155,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.147.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300268923 |
| Giá từng phần lô | 138,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.064.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.051.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Kìm kẹp clip mổ nội soi cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300268924 |
| Giá từng phần lô | 355,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Khẩu trang tiệt trùng sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300268925 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Khẩu trang y tế không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300268926 |
| Giá từng phần lô | 251,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Mask khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300268927 |
| Giá từng phần lô | 115,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.514.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Mặt nạ Oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2300268928 |
| Giá từng phần lô | 80,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.328.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.511.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bộ phin lọc khí loại ba chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300268929 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300268930 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 591.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành các cỡ phủ thuốc Sirolimus có phủ lớp polymer sinh học tự tiêu Xlimus. |
|
| Mã phần lô | PP2300268931 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Giá đỡ mạch vành Cobalt Chromium, phủ thuốc Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300268932 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bộ bơm bóng loại xoắn vặn |
|
| Mã phần lô | PP2300268933 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.071.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi