Gói thầu: Gói số 01: Mua sắm vật tư y tế sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh năm 2023 trong thời gian chờ kết quả thầu mua sắm tập trung vật tư y tế tiếp theo

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300174463-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang
Tên gói thầu Gói số 01: Mua sắm vật tư y tế sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh năm 2023 trong thời gian chờ kết quả thầu mua sắm tập trung vật tư y tế tiếp theo
Số hiệu KHLCNT PL2300123131
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Kiên Giang
Giá gói thầu 67,597,212,839 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 689.491.581 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300268832 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m 877,500,000 1.253.571.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 614.250.000 10000
2 PP2300268833 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc 337,500,000 482.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 236.250.000 100000
3 PP2300268834 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc 900,000,000 1.285.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 630.000.000 200000
4 PP2300268835 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên, có cánh, có cửa 22G 1,145,340,000 1.636.200.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 801.738.000 40000
5 PP2300268836 - Kim luồn có cánh, có cổng, công nghệ báo máu sớm, các cỡ 787,750,000 1.125.357.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 551.425.000 15222.23
6 PP2300268837 - Kim luồn tĩnh mạch, polyurethane (PU), có cánh có cổng 518,400,000 740.571.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 362.880.000 12000
7 PP2300268838 - Dây truyền dịch 20 giọt/ ml, không DEHP đầu xoắn, màng lọc cuối dây truyền 518,400,000 740.571.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 362.880.000 12000
8 PP2300268839 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml 612,360,000 874.800.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 428.652.000 12000
9 PP2300268840 - Dây truyền dịch 20 giọt 716,040,000 1.022.914.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 501.228.000 36000
10 PP2300268841 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số 210,583,800 300.834.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 147.408.660 3600
11 PP2300268842 - Ống thông tiểu 2 nhánh, có bóng các số 259,200,000 370.285.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 181.440.000 2400
12 PP2300268843 - Que thử đường huyết 945,000,000 1.350.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 661.500.000 30000
13 PP2300268844 - Túi máu ba 350ml 1,300,000,000 1.857.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 910.000.000 2222.23
14 PP2300268845 - Test Kiểm soát hút chân không của lò tiệt trùng bằng hơi nước 88,020,000 125.742.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 61.614.000 200
15 PP2300268846 - Gel siêu âm 12,960,000 18.514.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 9.072.000 120
16 PP2300268847 - Que gòn y tế đường kính 15mm 283,500,000 405.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 198.450.000 50000
17 PP2300268848 - Cồn 70 độ 189,945,000 271.350.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 132.961.500 1200
18 PP2300268849 - Gạc vết thương sạch vô trùng 561,330,000 801.900.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 392.931.000 30000
19 PP2300268850 - Gạc vết thương 10cm x 10xm x 8 lớp 91,800,000 131.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 64.260.000 30000
20 PP2300268851 - Gạc phẫu thuật 7cm x12cm x8 lớp vô trùng 264,600,000 378.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 185.220.000 12000
21 PP2300268852 - Băng dính co giãn 10cm x 10m 89,595,000 127.992.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 62.716.500 100
22 PP2300268853 - Kim nha ngắn, dài 7,020,000 10.028.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.914.000 800
23 PP2300268854 - Khóa 3 ngã có dây nối 58,725,000 83.892.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 41.107.500 3000
24 PP2300268855 - Kim hậu cầu 826,200 1.180.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 578.340 600
25 PP2300268856 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m 85,320,000 121.885.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 59.724.000 20
26 PP2300268857 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m 189,405,000 270.578.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 132.583.500 30
27 PP2300268858 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m 319,824,000 456.891.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 223.876.800 40
28 PP2300268859 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m 345,783,735 493.976.765 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 242.048.615 30
29 PP2300268860 - Lọ lấy đàm 9,894,150 14.134.500 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 6.925.905 300
30 PP2300268861 - Ống nghiệm EDTA chân không K4 4ml 45,000,000 64.285.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 31.500.000 4000
31 PP2300268862 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen 212,625,000 303.750.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 148.837.500 50000
32 PP2300268863 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 226,800,000 324.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 158.760.000 42000
33 PP2300268864 - Ống nghiệm Serum nắp đỏ 73,440,000 104.914.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 51.408.000 13600
34 PP2300268865 - Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông EDTA K2 2ml 45,000,000 64.285.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 31.500.000 4000
35 PP2300268866 - Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông EDTA K3 6ml 54,000,000 77.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 37.800.000 4000
36 PP2300268867 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá 35,380,800 50.544.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 24.766.560 11200
37 PP2300268868 - Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 55ml nắp đỏ 29,106,000 41.580.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 20.374.200 6000
38 PP2300268869 - tube Eppendorf 1.5ml (Ống ly tâm) 15,768,000 22.525.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 11.037.600 14600
39 PP2300268870 - túi hậu môn tạm 11,821,950 16.888.500 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 8.275.365 60
40 PP2300268871 - Ống nội khí quản các số 5-9 181,440,000 259.200.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 127.008.000 1600
41 PP2300268872 - Ống thông nồng nội khí quản sử dụng nhiều lần 3,780,000 5.400.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.646.000 10
42 PP2300268873 - Dụng cụ chắn lưỡi, tạo đường thở 28,080,000 40.114.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 19.656.000 1600
43 PP2300268874 - Dây thở Oxy 127,710,000 182.442.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 89.397.000 6000
44 PP2300268875 - Ống hút dịch phẫu thuật 220,500,000 315.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 154.350.000 5000
45 PP2300268876 - Dây hút đàm nhớt 378,000,000 540.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 264.600.000 30000
46 PP2300268877 - Bộ hút đàm kín sử dụng 72h 283,216,500 404.595.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 198.251.550 300
47 PP2300268878 - Dây thở hai bẫy nước 425,250,000 607.500.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 297.675.000 500
48 PP2300268879 - Dây thở hai bẫy nước chất liệu bằng silicone 126,000,000 180.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 88.200.000 3.34
49 PP2300268880 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng 330,750,000 472.500.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 231.525.000 100
50 PP2300268881 - Catheter đường hầm dùng trong lọc máu 972,000,000 1.388.571.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 680.400.000 40
51 PP2300268882 - Chỉ không tan tổng hợp đa sợi polyester, số 3/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 17mm 1/2 vòng tròn 178,328,304 254.754.720 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 124.829.813 72
52 PP2300268883 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 2/0 31,320,000 44.742.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 21.924.000 480
53 PP2300268884 - Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 3/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26 18,427,500 26.325.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 12.899.250 300
54 PP2300268885 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil 3/0 không kim 18,489,600 26.413.715 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 12.942.720 240
55 PP2300268886 - Chỉ không tan (3/0) dài 75cm, Kim tam giác 15,171,840 21.674.058 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 10.620.288 240
56 PP2300268887 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil 2/0 kim tam giác 16,200,000 23.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 11.340.000 120
57 PP2300268888 - Chỉ không tan Polypropylene (7/0) 75,127,500 107.325.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 52.589.250 120
58 PP2300268889 - Chỉ tiêu chậm kim tròn 4/0 120,204,000 171.720.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 84.142.800 480
59 PP2300268890 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1 353,062,800 504.375.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 247.143.960 1440
60 PP2300268891 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone dài 90cm, số 0 61,051,860 87.216.943 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 42.736.302 120
61 PP2300268892 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi bện 2/0 kim tròn 71,280,000 101.828.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 49.896.000 720
62 PP2300268893 - Chỉ khâu tiêu nhanh số 3/0 kim tròn 120,204,000 171.720.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 84.142.800 480
63 PP2300268894 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid Kháng khuẩn Triclosan 2/0 396,900,000 567.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 277.830.000 1200
64 PP2300268895 - Chỉ thép số 7, Kim tam giác 1/2C - 55mm 81,648,000 116.640.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 57.153.600 48
65 PP2300268896 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ 266,175,000 380.250.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 186.322.500 333.34
66 PP2300268897 - Dao chọc tiền phòng 15o và 30o 100,642,500 143.775.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 70.449.750 300
67 PP2300268898 - Thủy tinh thể mềm 1 mảnh chất liệu Acrylic ngậm nước 26% (±1%) 2,980,000,000 4.257.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.086.000.000 222.23
68 PP2300268899 - Thủy Tinh Thể nhân tạo mềm chất liệu polymer Hydrophobic Acrylic 1,500,000,000 2.142.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.050.000.000 111.12
69 PP2300268900 - Thủy tinh thể mềm một mảnh đơn tiêu, chất liệu Hydrophobic bề mặt, kết hợp ngậm nước 25% (±1%) 2,940,000,000 4.200.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.058.000.000 222.23
70 PP2300268901 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, lắp đặt sẵn 2,900,000,000 4.142.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.030.000.000 222.23
71 PP2300268902 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu một mảnh, chất liệu Acrylic 1,300,000,000 1.857.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 910.000.000 111.12
72 PP2300268903 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, không ngậm nước, lắp đặt sẵn 4,185,000,000 5.978.571.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.929.500.000 333.34
73 PP2300268904 - Thủy tinh thể nhân tạo chất liệu Acrylic không ngậm nước 1,250,000,000 1.785.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 875.000.000 111.12
74 PP2300268905 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cự, một mảnh 1,000,000,000 1.428.571.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 700.000.000 11.12
75 PP2300268906 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 33,000,000 47.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 23.100.000 2.23
76 PP2300268907 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 187,650,000 268.071.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 131.355.000 30
77 PP2300268908 - Film khô laser 26x36cm 1,905,120,000 2.721.600.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.333.584.000 16000
78 PP2300268909 - Vòng căn bao 31,185,000 44.550.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 21.829.500 20
79 PP2300268910 - Tấm màng nâng thoát vị bẹn kích thước 6x11 cm 121,500,000 173.571.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 85.050.000 30
80 PP2300268911 - Nẹp đùi dài 134,640,000 192.342.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 94.248.000 320
81 PP2300268912 - Đai Desault các cỡ 24,750,000 35.357.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 17.325.000 100
82 PP2300268913 - Nẹp cố định 342,000,000 488.571.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 239.400.000 80
83 PP2300268914 - Vít cố định 655,200,000 936.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 458.640.000 1040
84 PP2300268915 - Đai xương đòn các cỡ 8,108,100 11.583.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.675.670 60
85 PP2300268916 - Đai cột sống các số 33,840,000 48.342.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 23.688.000 80
86 PP2300268917 - Nẹp cổ cứng các cỡ 15,592,500 22.275.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 10.914.750 40
87 PP2300268918 - Nẹp cẳng tay các cỡ 6,199,200 8.856.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.339.440 40
88 PP2300268919 - Bộ kit thu nhận tiểu cầu túi đôi 1,542,240,000 2.203.200.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.079.568.000 80
89 PP2300268920 - Bao dây camera 11,745,000 16.778.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 8.221.500 600
90 PP2300268921 - Bao dây cần đốt 10,800,000 15.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 7.560.000 200
91 PP2300268922 - Tấm điện cực trung tính 155,925,000 222.750.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 109.147.500 660
92 PP2300268923 - Miếng dán điện cực 138,645,000 198.064.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 97.051.500 15800
93 PP2300268924 - Kìm kẹp clip mổ nội soi cỡ 355,000,000 507.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 248.500.000 2.23
94 PP2300268925 - Khẩu trang tiệt trùng sử dụng một lần 79,200,000 113.142.858 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 55.440.000 16000
95 PP2300268926 - Khẩu trang y tế không tiệt trùng 251,100,000 358.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 175.770.000 120000
96 PP2300268927 - Mask khí dung các cỡ 115,020,000 164.314.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 80.514.000 1800
97 PP2300268928 - Mặt nạ Oxy có túi 80,730,000 115.328.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 56.511.000 1300
98 PP2300268929 - Bộ phin lọc khí loại ba chức năng 112,500,000 160.714.286 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 78.750.000 1000
99 PP2300268930 - Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ 414,000,000 591.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 289.800.000 40
100 PP2300268931 - Khung giá đỡ động mạch vành các cỡ phủ thuốc Sirolimus có phủ lớp polymer sinh học tự tiêu Xlimus. 10,800,000,000 15.428.571.429 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 7.560.000.000 66.67
101 PP2300268932 - Giá đỡ mạch vành Cobalt Chromium, phủ thuốc Everolimus 13,050,000,000 18.642.857.143 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 9.135.000.000 66.67
102 PP2300268933 - Bộ bơm bóng loại xoắn vặn 1,450,000,000 2.071.428.572 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.015.000.000 222.23
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2300268832
Giá từng phần lô 877,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.253.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc
Mã phần lô PP2300268833
Giá từng phần lô 337,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc
Mã phần lô PP2300268834
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên, có cánh, có cửa 22G
Mã phần lô PP2300268835
Giá từng phần lô 1,145,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 801.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Kim luồn có cánh, có cổng, công nghệ báo máu sớm, các cỡ
Mã phần lô PP2300268836
Giá từng phần lô 787,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.357.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15222.23
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Kim luồn tĩnh mạch, polyurethane (PU), có cánh có cổng
Mã phần lô PP2300268837
Giá từng phần lô 518,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt/ ml, không DEHP đầu xoắn, màng lọc cuối dây truyền
Mã phần lô PP2300268838
Giá từng phần lô 518,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
Mã phần lô PP2300268839
Giá từng phần lô 612,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt
Mã phần lô PP2300268840
Giá từng phần lô 716,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.914.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2300268841
Giá từng phần lô 210,583,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.834.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.408.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 3600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh, có bóng các số
Mã phần lô PP2300268842
Giá từng phần lô 259,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300268843
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Túi máu ba 350ml
Mã phần lô PP2300268844
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2222.23
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Test Kiểm soát hút chân không của lò tiệt trùng bằng hơi nước
Mã phần lô PP2300268845
Giá từng phần lô 88,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.742.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300268846
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.514.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Que gòn y tế đường kính 15mm
Mã phần lô PP2300268847
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300268848
Giá từng phần lô 189,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.350.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.961.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Gạc vết thương sạch vô trùng
Mã phần lô PP2300268849
Giá từng phần lô 561,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.900.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.931.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Gạc vết thương 10cm x 10xm x 8 lớp
Mã phần lô PP2300268850
Giá từng phần lô 91,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Gạc phẫu thuật 7cm x12cm x8 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300268851
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Băng dính co giãn 10cm x 10m
Mã phần lô PP2300268852
Giá từng phần lô 89,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.992.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.716.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Kim nha ngắn, dài
Mã phần lô PP2300268853
Giá từng phần lô 7,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.028.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Khóa 3 ngã có dây nối
Mã phần lô PP2300268854
Giá từng phần lô 58,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.892.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Kim hậu cầu
Mã phần lô PP2300268855
Giá từng phần lô 826,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.180.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
Mã phần lô PP2300268856
Giá từng phần lô 85,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.885.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
Mã phần lô PP2300268857
Giá từng phần lô 189,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.578.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.583.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
Mã phần lô PP2300268858
Giá từng phần lô 319,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.891.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.876.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m
Mã phần lô PP2300268859
Giá từng phần lô 345,783,735
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.976.765
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.048.615
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Lọ lấy đàm
Mã phần lô PP2300268860
Giá từng phần lô 9,894,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.134.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.925.905
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Ống nghiệm EDTA chân không K4 4ml
Mã phần lô PP2300268861
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen
Mã phần lô PP2300268862
Giá từng phần lô 212,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.750.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 50000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Ống nghiệm EDTA nắp cao su
Mã phần lô PP2300268863
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Ống nghiệm Serum nắp đỏ
Mã phần lô PP2300268864
Giá từng phần lô 73,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.914.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông EDTA K2 2ml
Mã phần lô PP2300268865
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông EDTA K3 6ml
Mã phần lô PP2300268866
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá
Mã phần lô PP2300268867
Giá từng phần lô 35,380,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.544.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.766.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 11200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 55ml nắp đỏ
Mã phần lô PP2300268868
Giá từng phần lô 29,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.580.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.374.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
tube Eppendorf 1.5ml (Ống ly tâm)
Mã phần lô PP2300268869
Giá từng phần lô 15,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.525.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.037.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 14600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
túi hậu môn tạm
Mã phần lô PP2300268870
Giá từng phần lô 11,821,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.888.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.275.365
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Ống nội khí quản các số 5-9
Mã phần lô PP2300268871
Giá từng phần lô 181,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Ống thông nồng nội khí quản sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2300268872
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dụng cụ chắn lưỡi, tạo đường thở
Mã phần lô PP2300268873
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.114.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dây thở Oxy
Mã phần lô PP2300268874
Giá từng phần lô 127,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.442.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.397.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Ống hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2300268875
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dây hút đàm nhớt
Mã phần lô PP2300268876
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bộ hút đàm kín sử dụng 72h
Mã phần lô PP2300268877
Giá từng phần lô 283,216,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.595.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.251.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dây thở hai bẫy nước
Mã phần lô PP2300268878
Giá từng phần lô 425,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dây thở hai bẫy nước chất liệu bằng silicone
Mã phần lô PP2300268879
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng
Mã phần lô PP2300268880
Giá từng phần lô 330,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Catheter đường hầm dùng trong lọc máu
Mã phần lô PP2300268881
Giá từng phần lô 972,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.388.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi polyester, số 3/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 17mm 1/2 vòng tròn
Mã phần lô PP2300268882
Giá từng phần lô 178,328,304
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.754.720
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.829.813
Năng lực sản xuất hàng hóa 72
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 2/0
Mã phần lô PP2300268883
Giá từng phần lô 31,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.742.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 480
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 3/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26
Mã phần lô PP2300268884
Giá từng phần lô 18,427,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.325.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.899.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil 3/0 không kim
Mã phần lô PP2300268885
Giá từng phần lô 18,489,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.413.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.942.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 240
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chỉ không tan (3/0) dài 75cm, Kim tam giác
Mã phần lô PP2300268886
Giá từng phần lô 15,171,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.674.058
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.620.288
Năng lực sản xuất hàng hóa 240
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300268887
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chỉ không tan Polypropylene (7/0)
Mã phần lô PP2300268888
Giá từng phần lô 75,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.325.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.589.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chỉ tiêu chậm kim tròn 4/0
Mã phần lô PP2300268889
Giá từng phần lô 120,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.720.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.142.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 480
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1
Mã phần lô PP2300268890
Giá từng phần lô 353,062,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.375.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.143.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1440
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone dài 90cm, số 0
Mã phần lô PP2300268891
Giá từng phần lô 61,051,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.216.943
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.736.302
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi bện 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300268892
Giá từng phần lô 71,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.828.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 720
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chỉ khâu tiêu nhanh số 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300268893
Giá từng phần lô 120,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.720.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.142.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 480
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid Kháng khuẩn Triclosan 2/0
Mã phần lô PP2300268894
Giá từng phần lô 396,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chỉ thép số 7, Kim tam giác 1/2C - 55mm
Mã phần lô PP2300268895
Giá từng phần lô 81,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.640.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.153.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300268896
Giá từng phần lô 266,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.250.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.322.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.34
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dao chọc tiền phòng 15o và 30o
Mã phần lô PP2300268897
Giá từng phần lô 100,642,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.775.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.449.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thủy tinh thể mềm 1 mảnh chất liệu Acrylic ngậm nước 26% (±1%)
Mã phần lô PP2300268898
Giá từng phần lô 2,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.257.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.086.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 222.23
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thủy Tinh Thể nhân tạo mềm chất liệu polymer Hydrophobic Acrylic
Mã phần lô PP2300268899
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 111.12
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thủy tinh thể mềm một mảnh đơn tiêu, chất liệu Hydrophobic bề mặt, kết hợp ngậm nước 25% (±1%)
Mã phần lô PP2300268900
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 222.23
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, lắp đặt sẵn
Mã phần lô PP2300268901
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 222.23
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu một mảnh, chất liệu Acrylic
Mã phần lô PP2300268902
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 111.12
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, không ngậm nước, lắp đặt sẵn
Mã phần lô PP2300268903
Giá từng phần lô 4,185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.978.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.929.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.34
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo chất liệu Acrylic không ngậm nước
Mã phần lô PP2300268904
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 111.12
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cự, một mảnh
Mã phần lô PP2300268905
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.12
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2300268906
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.23
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2300268907
Giá từng phần lô 187,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.071.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Film khô laser 26x36cm
Mã phần lô PP2300268908
Giá từng phần lô 1,905,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.721.600.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.333.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Vòng căn bao
Mã phần lô PP2300268909
Giá từng phần lô 31,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.550.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.829.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Tấm màng nâng thoát vị bẹn kích thước 6x11 cm
Mã phần lô PP2300268910
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Nẹp đùi dài
Mã phần lô PP2300268911
Giá từng phần lô 134,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.342.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 320
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Đai Desault các cỡ
Mã phần lô PP2300268912
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Nẹp cố định
Mã phần lô PP2300268913
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Vít cố định
Mã phần lô PP2300268914
Giá từng phần lô 655,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1040
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Đai xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2300268915
Giá từng phần lô 8,108,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.583.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.675.670
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Đai cột sống các số
Mã phần lô PP2300268916
Giá từng phần lô 33,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.342.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Nẹp cổ cứng các cỡ
Mã phần lô PP2300268917
Giá từng phần lô 15,592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.275.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.914.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Nẹp cẳng tay các cỡ
Mã phần lô PP2300268918
Giá từng phần lô 6,199,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.856.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.339.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bộ kit thu nhận tiểu cầu túi đôi
Mã phần lô PP2300268919
Giá từng phần lô 1,542,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.203.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.079.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bao dây camera
Mã phần lô PP2300268920
Giá từng phần lô 11,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.778.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.221.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bao dây cần đốt
Mã phần lô PP2300268921
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Tấm điện cực trung tính
Mã phần lô PP2300268922
Giá từng phần lô 155,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.750.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.147.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 660
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Miếng dán điện cực
Mã phần lô PP2300268923
Giá từng phần lô 138,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.064.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.051.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Kìm kẹp clip mổ nội soi cỡ
Mã phần lô PP2300268924
Giá từng phần lô 355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.23
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Khẩu trang tiệt trùng sử dụng một lần
Mã phần lô PP2300268925
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Khẩu trang y tế không tiệt trùng
Mã phần lô PP2300268926
Giá từng phần lô 251,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mask khí dung các cỡ
Mã phần lô PP2300268927
Giá từng phần lô 115,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.314.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mặt nạ Oxy có túi
Mã phần lô PP2300268928
Giá từng phần lô 80,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.328.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.511.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1300
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bộ phin lọc khí loại ba chức năng
Mã phần lô PP2300268929
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300268930
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Khung giá đỡ động mạch vành các cỡ phủ thuốc Sirolimus có phủ lớp polymer sinh học tự tiêu Xlimus.
Mã phần lô PP2300268931
Giá từng phần lô 10,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66.67
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Giá đỡ mạch vành Cobalt Chromium, phủ thuốc Everolimus
Mã phần lô PP2300268932
Giá từng phần lô 13,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.642.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.135.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66.67
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bộ bơm bóng loại xoắn vặn
Mã phần lô PP2300268933
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 222.23
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->