Gói thầu: Gói số 01: Mua sắm vật tư y tế sử dụng tại Bệnh viện Sản – Nhi tỉnh Kiên Giang trong thời gian chờ kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300390244-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN SẢN NHI TỈNH KIÊN GIANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN SẢN NHI TỈNH KIÊN GIANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Mua sắm vật tư y tế sử dụng tại Bệnh viện Sản – Nhi tỉnh Kiên Giang trong thời gian chờ kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300266608 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Kiên Giang |
| Giá gói thầu | 15,817,009,630 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 316.340.193 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300585479 - Airway các số | 4,536,000 | 6.480.000 | Vật tư y tế | 3.175.200 | 360 |
| 2 | PP2300585480 - Kềm gắp có răng , đường kính 5 mm, dài 330 mm | 41,240,000 | 58.914.286 | Vật tư y tế | 28.868.000 | 1 |
| 3 | PP2300585481 - Bao cao su (sử dụng trong siêu âm đầu dò) | 13,902,500 | 19.860.714 | Vật tư y tế | 9.731.750 | 6917 |
| 4 | PP2300585482 - Bao dây camera | 5,145,000 | 7.350.000 | Vật tư y tế | 3.601.500 | 234 |
| 5 | PP2300585483 - Bao dây cần đốt | 1,890,000 | 2.700.000 | Vật tư y tế | 1.323.000 | 100 |
| 6 | PP2300585484 - Băng dán vết thương vô trùng, kích thước 25cm x 10cm | 63,720,000 | 91.028.571 | Vật tư y tế | 44.604.000 | 1800 |
| 7 | PP2300585485 - Băng keo cá nhân | 20,700,000 | 29.571.429 | Vật tư y tế | 14.490.000 | 15334 |
| 8 | PP2300585486 - Băng vô trùng cố định kim luồn 6cm x 7cm | 20,025,000 | 28.607.143 | Vật tư y tế | 14.017.500 | 1250 |
| 9 | PP2300585487 - Bộ dây thở gây mê người lớn dùng một lần | 54,684,000 | 78.120.000 | Vật tư y tế | 38.278.800 | 280 |
| 10 | PP2300585488 - Bộ dây thở gây mê trẻ em dùng một lần | 39,060,000 | 55.800.000 | Vật tư y tế | 27.342.000 | 200 |
| 11 | PP2300585489 - Bộ phin lọc khí loại ba chức năng người lớn | 26,100,000 | 37.285.714 | Vật tư y tế | 18.270.000 | 500 |
| 12 | PP2300585490 - Bộ phin lọc khí loại ba chức năng trẻ em | 26,775,000 | 38.250.000 | Vật tư y tế | 18.742.500 | 500 |
| 13 | PP2300585491 - Bông cắt miếng y tế 2cm x 2cm | 176,400,000 | 252.000.000 | Vật tư y tế | 123.480.000 | 600 |
| 14 | PP2300585492 - Bông viên tiệt trùng 3cm | 191,760,000 | 273.942.857 | Vật tư y tế | 134.232.000 | 16000 |
| 15 | PP2300585493 - Bông y tế thấm nước | 2,626,200 | 3.751.714 | Vật tư y tế | 1.838.340 | 6 |
| 16 | PP2300585494 - Bơm tiêm 20ml đầu luer lock dùng cho máy bơm tiêm điện | 56,700,000 | 81.000.000 | Vật tư y tế | 39.690.000 | 2000 |
| 17 | PP2300585495 - Bơm tiêm 20ml đầu luer lock dùng cho máy bơm tiêm điện | 47,250,000 | 67.500.000 | Vật tư y tế | 33.075.000 | 2000 |
| 18 | PP2300585496 - Bơm tiêm 50ml đầu luer lock dùng cho máy bơm tiêm điện | 102,900,000 | 147.000.000 | Vật tư y tế | 72.030.000 | 2334 |
| 19 | PP2300585497 - Bơm tiêm 50ml đầu luer lock dùng cho máy bơm tiêm điện | 25,515,000 | 36.450.000 | Vật tư y tế | 17.860.500 | 1000 |
| 20 | PP2300585498 - Bơm tiêm nhựa 10ml, sử dụng một lần | 129,600,000 | 185.142.857 | Vật tư y tế | 90.720.000 | 36000 |
| 21 | PP2300585499 - Bơm tiêm nhựa 1ml, sử dụng một lần | 22,896,000 | 32.708.571 | Vật tư y tế | 16.027.200 | 10600 |
| 22 | PP2300585500 - Bơm tiêm nhựa 20ml, sử dụng một lần | 12,600,000 | 18.000.000 | Vật tư y tế | 8.820.000 | 2000 |
| 23 | PP2300585501 - Bơm tiêm nhựa 3ml, sử dụng một lần | 31,104,000 | 44.434.286 | Vật tư y tế | 21.772.800 | 14400 |
| 24 | PP2300585502 - Bơm tiêm nhựa 5ml, sử dụng một lần | 135,000,000 | 192.857.143 | Vật tư y tế | 94.500.000 | 60000 |
| 25 | PP2300585503 - Catheter Mount | 6,357,000 | 9.081.429 | Vật tư y tế | 4.449.900 | 130 |
| 26 | PP2300585504 - Catheter tĩnh mạch rốn | 12,240,000 | 17.485.714 | Vật tư y tế | 8.568.000 | 48 |
| 27 | PP2300585505 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng, các cỡ | 29,400,000 | 42.000.000 | Vật tư y tế | 20.580.000 | 14 |
| 28 | PP2300585506 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng, các cỡ | 22,680,000 | 32.400.000 | Vật tư y tế | 15.876.000 | 12 |
| 29 | PP2300585507 - Chỉ tan tự nhiên catgut chromic số 0 dài 75cm, kim tròn 1/2C | 20,520,000 | 29.314.286 | Vật tư y tế | 14.364.000 | 360 |
| 30 | PP2300585508 - Chỉ tan tổng hợp chromic cagut, đơn sợi, số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C | 365,715,000 | 522.450.000 | Vật tư y tế | 256.000.500 | 2580 |
| 31 | PP2300585509 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 5/0 dài 90cm | 62,966,304 | 89.951.863 | Vật tư y tế | 44.076.413 | 96 |
| 32 | PP2300585510 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 6/0 dài 70cm | 56,028,096 | 80.040.137 | Vật tư y tế | 39.219.668 | 96 |
| 33 | PP2300585511 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Poly - P - dioxanone số 7/0, chỉ dài 70cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn | 54,960,000 | 78.514.286 | Vật tư y tế | 38.472.000 | 80 |
| 34 | PP2300585512 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 1, dùng cho khâu gan | 126,720,000 | 181.028.571 | Vật tư y tế | 88.704.000 | 960 |
| 35 | PP2300585513 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn Iragacare MP số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C | 148,848,000 | 212.640.000 | Vật tư y tế | 104.193.600 | 480 |
| 36 | PP2300585514 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi 2/0 dài 75cm | 3,222,000 | 4.602.857 | Vật tư y tế | 2.255.400 | 60 |
| 37 | PP2300585515 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi 4/0, dài 75cm | 4,309,200 | 6.156.000 | Vật tư y tế | 3.016.440 | 84 |
| 38 | PP2300585516 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi 6/0 dài 75cm, kim tam giác | 7,156,800 | 10.224.000 | Vật tư y tế | 5.009.760 | 84 |
| 39 | PP2300585517 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Silk 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C | 10,584,000 | 15.120.000 | Vật tư y tế | 7.408.800 | 160 |
| 40 | PP2300585518 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, kim tam giác 3/8C | 4,320,000 | 6.171.429 | Vật tư y tế | 3.024.000 | 96 |
| 41 | PP2300585519 - Chỉ tan chậm đơn sợi tự nhiên Catgut Chromic 3/0 kim tròn | 5,184,000 | 7.405.714 | Vật tư y tế | 3.628.800 | 96 |
| 42 | PP2300585520 - Chỉ tan đa sợi số 1 dài 90cm. Kim tròn 40 mm, 1/2C | 426,384,000 | 609.120.000 | Vật tư y tế | 298.468.800 | 1440 |
| 43 | PP2300585521 - Chỉ tiêu cỡ chỉ số 1 dài 90cm. Kim tròn 40 mm, 1/2C | 180,000,000 | 257.142.857 | Vật tư y tế | 126.000.000 | 1000 |
| 44 | PP2300585522 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 2/0 dài 70cm. Kim tròn 30 mm, 1/2C | 162,000,000 | 231.428.571 | Vật tư y tế | 113.400.000 | 800 |
| 45 | PP2300585523 - Chỉ tiêu cỡ chỉ số 2/0, 1/2 kim tròn, vòng kim 26mm, sợi dài 75cm | 97,200,000 | 138.857.143 | Vật tư y tế | 68.040.000 | 720 |
| 46 | PP2300585524 - Chỉ tiêu cỡ chỉ số 3/0 dài 70cm, kim tròn, 1/2C | 213,192,000 | 304.560.000 | Vật tư y tế | 149.234.400 | 720 |
| 47 | PP2300585525 - Chỉ tan trung bình đa sợi bện Lactomer 9-1 số 3/0 75cm, 1/2C 26mm | 170,100,000 | 243.000.000 | Vật tư y tế | 119.070.000 | 720 |
| 48 | PP2300585526 - Chỉ tan trung bình đa sợi bện Lactomer 9-1 số 4/0 75cm, 1/2C 26mm | 107,730,000 | 153.900.000 | Vật tư y tế | 75.411.000 | 360 |
| 49 | PP2300585527 - Chỉ tiêu đa sợi cỡ chỉ số 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 17mm. | 6,912,000 | 9.874.286 | Vật tư y tế | 4.838.400 | 48 |
| 50 | PP2300585528 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 dài 45cm , kim tròn đầu tròn dài 13mm, 1/2C | 20,399,400 | 29.142.000 | Vật tư y tế | 14.279.580 | 48 |
| 51 | PP2300585529 - Dây đốt điện lưỡng cực | 16,140,000 | 23.057.143 | Vật tư y tế | 11.298.000 | 1 |
| 52 | PP2300585530 - Dây đốt điện đơn cực | 6,720,000 | 9.600.000 | Vật tư y tế | 4.704.000 | 1 |
| 53 | PP2300585531 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m | 150,000,000 | 214.285.714 | Vật tư y tế | 105.000.000 | 4000 |
| 54 | PP2300585532 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m | 108,000,000 | 154.285.714 | Vật tư y tế | 75.600.000 | 3000 |
| 55 | PP2300585533 - Dây hút đàm nhớt | 95,256,000 | 136.080.000 | Vật tư y tế | 66.679.200 | 12000 |
| 56 | PP2300585534 - Dây nối bơm tiêm điện, bơm truyền dịch có khoá áp lực dương dài 150cm | 44,160,000 | 63.085.714 | Vật tư y tế | 30.912.000 | 1600 |
| 57 | PP2300585535 - Dây thở Oxy thông mũi | 59,400,000 | 84.857.143 | Vật tư y tế | 41.580.000 | 3600 |
| 58 | PP2300585536 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có cổng chữ Y | 157,500,000 | 225.000.000 | Vật tư y tế | 110.250.000 | 5000 |
| 59 | PP2300585537 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml | 130,200,000 | 186.000.000 | Vật tư y tế | 91.140.000 | 7000 |
| 60 | PP2300585538 - Dây truyền dịch 60 giọt | 144,000,000 | 205.714.286 | Vật tư y tế | 100.800.000 | 4000 |
| 61 | PP2300585539 - Dây truyền máu | 64,800,000 | 92.571.429 | Vật tư y tế | 45.360.000 | 1800 |
| 62 | PP2300585540 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, tiệt trùng | 288,000,000 | 411.428.571 | Vật tư y tế | 201.600.000 | 160000 |
| 63 | PP2300585541 - Gạc phẫu thuật 6cm x 10 cm x 8 lớp vô trùng | 16,200,000 | 23.142.857 | Vật tư y tế | 11.340.000 | 1334 |
| 64 | PP2300585542 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm X 30cm X 12 lớp vô trùng có cản quang | 610,050,000 | 871.500.000 | Vật tư y tế | 427.035.000 | 23334 |
| 65 | PP2300585543 - Găng tay khám có bột các cỡ | 296,352,000 | 423.360.000 | Vật tư y tế | 207.446.400 | 96000 |
| 66 | PP2300585544 - Găng tay khám không bột các cỡ | 39,000,000 | 55.714.286 | Vật tư y tế | 27.300.000 | 10000 |
| 67 | PP2300585545 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 226,800,000 | 324.000.000 | Vật tư y tế | 158.760.000 | 20000 |
| 68 | PP2300585546 - Gel siêu âm | 11,800,000 | 16.857.143 | Vật tư y tế | 8.260.000 | 167 |
| 69 | PP2300585547 - Gòn amidal | 4,800,000 | 6.857.143 | Vật tư y tế | 3.360.000 | 500 |
| 70 | PP2300585548 - Gòn gạc phòng sanh, tiệt trùng | 170,100,000 | 243.000.000 | Vật tư y tế | 119.070.000 | 6000 |
| 71 | PP2300585549 - Giấy ECG 63mm x 30m | 9,360,000 | 13.371.429 | Vật tư y tế | 6.552.000 | 160 |
| 72 | PP2300585550 - Giấy ECG 110mm x 140mm | 11,809,800 | 16.871.143 | Vật tư y tế | 8.266.860 | 90 |
| 73 | PP2300585551 - Kéo cắt mô nội soi Metzenbaum | 42,160,000 | 60.228.571 | Vật tư y tế | 29.512.000 | 1 |
| 74 | PP2300585552 - Kẹp cầm máu lưỡng cực | 82,400,000 | 117.714.286 | Vật tư y tế | 57.680.000 | 1 |
| 75 | PP2300585553 - Kim cánh bướm | 21,600,000 | 30.857.143 | Vật tư y tế | 15.120.000 | 4000 |
| 76 | PP2300585554 - Kim chọc dò các cỡ | 6,796,800 | 9.709.714 | Vật tư y tế | 4.757.760 | 120 |
| 77 | PP2300585555 - Kim lấy thuốc các số | 46,080,000 | 65.828.571 | Vật tư y tế | 32.256.000 | 48000 |
| 78 | PP2300585556 - Kim luồn tĩnh mạch 18G | 19,680,000 | 28.114.286 | Vật tư y tế | 13.776.000 | 1600 |
| 79 | PP2300585557 - Kim luồn tĩnh mạch 18G | 30,000,000 | 42.857.143 | Vật tư y tế | 21.000.000 | 800 |
| 80 | PP2300585558 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ 20G, 22G | 98,400,000 | 140.571.429 | Vật tư y tế | 68.880.000 | 8000 |
| 81 | PP2300585559 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 344,190,000 | 491.700.000 | Vật tư y tế | 240.933.000 | 7334 |
| 82 | PP2300585560 - Kim tiêm nha số 27G | 5,670,000 | 8.100.000 | Vật tư y tế | 3.969.000 | 1200 |
| 83 | PP2300585561 - Khuyên cấy nhựa 1µL | 1,960,000 | 2.800.000 | Vật tư y tế | 1.372.000 | 667 |
| 84 | PP2300585562 - Khuyên cấy nhựa 10µL | 8,820,000 | 12.600.000 | Vật tư y tế | 6.174.000 | 3000 |
| 85 | PP2300585563 - Lam kính nhám | 1,294,380 | 1.849.114 | Vật tư y tế | 906.066 | 1410 |
| 86 | PP2300585564 - Lamelle 22*22mm | 334,320 | 477.600 | Vật tư y tế | 234.024 | 664 |
| 87 | PP2300585565 - Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml nắp đỏ, có nhãn | 4,876,200 | 6.966.000 | Vật tư y tế | 3.413.340 | 860 |
| 88 | PP2300585566 - Lọc vi khuẩn | 2,520,000 | 3.600.000 | Vật tư y tế | 1.764.000 | 67 |
| 89 | PP2300585567 - Lưỡi dao mổ các số | 22,680,000 | 32.400.000 | Vật tư y tế | 15.876.000 | 6000 |
| 90 | PP2300585568 - Mask gây mê PVC các số | 5,443,200 | 7.776.000 | Vật tư y tế | 3.810.240 | 48 |
| 91 | PP2300585569 - Mặt nạ thở oxy (nhiều size – có túi trữ) | 7,560,000 | 10.800.000 | Vật tư y tế | 5.292.000 | 120 |
| 92 | PP2300585570 - Miếng cầm máu 70 x 50 x 10 mm | 8,316,000 | 11.880.000 | Vật tư y tế | 5.821.200 | 30 |
| 93 | PP2300585571 - Miếng cầm máu mũi | 43,700,000 | 62.428.571 | Vật tư y tế | 30.590.000 | 154 |
| 94 | PP2300585572 - Miếng dán điện tim | 144,000,000 | 205.714.286 | Vật tư y tế | 100.800.000 | 16000 |
| 95 | PP2300585573 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng | 27,972,000 | 39.960.000 | Vật tư y tế | 19.580.400 | 12000 |
| 96 | PP2300585574 - Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc | 3,024,000 | 4.320.000 | Vật tư y tế | 2.116.800 | 720 |
| 97 | PP2300585575 - Ống đặt nội khí quản lò xo | 15,750,000 | 22.500.000 | Vật tư y tế | 11.025.000 | 50 |
| 98 | PP2300585576 - Ống nội khí quản các số 5-9 | 90,720,000 | 129.600.000 | Vật tư y tế | 63.504.000 | 1440 |
| 99 | PP2300585577 - Ống nội khí quản, không bóng chèn, cỡ 2.5 đến 4.0 | 10,206,000 | 14.580.000 | Vật tư y tế | 7.144.200 | 180 |
| 100 | PP2300585578 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml, mous thấp | 7,506,000 | 10.722.857 | Vật tư y tế | 5.254.200 | 3600 |
| 101 | PP2300585579 - Ống nghiệm đựng huyết thanh 1.5ml | 9,072,000 | 12.960.000 | Vật tư y tế | 6.350.400 | 7200 |
| 102 | PP2300585580 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml, mous thấp | 36,140,000 | 51.628.571 | Vật tư y tế | 25.298.000 | 17334 |
| 103 | PP2300585581 - Ống nghiệm Heparin 2ml | 38,220,000 | 54.600.000 | Vật tư y tế | 26.754.000 | 17334 |
| 104 | PP2300585582 - Ống nghiệm nhỏ PS 5ml không nắp | 12,400,000 | 17.714.286 | Vật tư y tế | 8.680.000 | 13334 |
| 105 | PP2300585583 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ | 36,028,800 | 51.469.714 | Vật tư y tế | 25.220.160 | 17280 |
| 106 | PP2300585584 - Ống thông tiểu 2 nhánh | 113,400,000 | 162.000.000 | Vật tư y tế | 79.380.000 | 1200 |
| 107 | PP2300585585 - Ống thông tiểu 3 nhánh | 173,880,000 | 248.400.000 | Vật tư y tế | 121.716.000 | 1200 |
| 108 | PP2300585586 - Ống thông tiểu túi mật (Sond Pezzer ) số 22 | 1,920,000 | 2.742.857 | Vật tư y tế | 1.344.000 | 27 |
| 109 | PP2300585587 - Phim X-Quang 26cm x 36cm | 136,500,000 | 195.000.000 | Vật tư y tế | 95.550.000 | 1667 |
| 110 | PP2300585588 - Phim X-quang khô laser cỡ 25 x 30cm | 115,000,000 | 164.285.714 | Vật tư y tế | 80.500.000 | 1667 |
| 111 | PP2300585589 - Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 6,048,000 | 8.640.000 | Vật tư y tế | 4.233.600 | 6000 |
| 112 | PP2300585590 - Que gòn y tế đường kính 15mm đã tiệt trùng | 183,960,000 | 262.800.000 | Vật tư y tế | 128.772.000 | 48667 |
| 113 | PP2300585591 - Que lấy bệnh phẩm vô trùng từng cái | 20,520,000 | 29.314.286 | Vật tư y tế | 14.364.000 | 2400 |
| 114 | PP2300585592 - Sonde nelaton các cỡ | 79,380,000 | 113.400.000 | Vật tư y tế | 55.566.000 | 3600 |
| 115 | PP2300585593 - Tạp dề y tế | 78,120,000 | 111.600.000 | Vật tư y tế | 54.684.000 | 8000 |
| 116 | PP2300585594 - Tay dao 2 nút bấm dùng một lần | 95,760,000 | 136.800.000 | Vật tư y tế | 67.032.000 | 534 |
| 117 | PP2300585595 - Tấm lót sản khoa | 1,024,000,000 | 1.462.857.143 | Vật tư y tế | 716.800.000 | 42667 |
| 118 | PP2300585596 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m | 18,750,000 | 26.785.714 | Vật tư y tế | 13.125.000 | 17 |
| 119 | PP2300585597 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m | 28,250,000 | 40.357.143 | Vật tư y tế | 19.775.000 | 17 |
| 120 | PP2300585598 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | 37,250,000 | 53.214.286 | Vật tư y tế | 26.075.000 | 17 |
| 121 | PP2300585599 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m | 46,250,000 | 66.071.429 | Vật tư y tế | 32.375.000 | 17 |
| 122 | PP2300585600 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mm x 200m | 92,000,000 | 131.428.571 | Vật tư y tế | 64.400.000 | 27 |
| 123 | PP2300585601 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 350mm x 100m | 55,000,000 | 78.571.429 | Vật tư y tế | 38.500.000 | 17 |
| 124 | PP2300585602 - Túi đựng nước tiểu có dây treo có khoá | 99,200,000 | 141.714.286 | Vật tư y tế | 69.440.000 | 5334 |
| 125 | PP2300585603 - Túi hậu môn nhân tạo sơ sinh | 70,000,000 | 100.000.000 | Vật tư y tế | 49.000.000 | 67 |
| 126 | PP2300585604 - Trocar kim loại đường kính 10mm | 15,490,000 | 22.128.571 | Vật tư y tế | 10.843.000 | 1 |
| 127 | PP2300585605 - Trocar nhựa | 287,500,000 | 410.714.286 | Vật tư y tế | 201.250.000 | 42 |
| 128 | PP2300585606 - Trocar nhựa trong suốt dùng trong phẫu thuật nội soi đường tiêu hoá | 170,800,000 | 244.000.000 | Vật tư y tế | 119.560.000 | 24 |
| 129 | PP2300585607 - Vòng tránh thai chữ T 380mm2 | 2,640,000 | 3.771.429 | Vật tư y tế | 1.848.000 | 40 |
| 130 | PP2300585608 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, kích thước 10cm x 20cm | 153,090,000 | 218.700.000 | Vật tư y tế | 107.163.000 | 120 |
| 131 | PP2300585609 - Áo phẫu thuật | 61,500,000 | 87.857.143 | Vật tư y tế | 43.050.000 | 500 |
| 132 | PP2300585610 - Banh bụng tự động nhi | 23,503,000 | 33.575.714 | Vật tư y tế | 16.452.100 | 1 |
| 133 | PP2300585611 - Bao đo huyết áp máy monitor theo dõi bệnh nhân, các cỡ | 10,500,000 | 15.000.000 | Vật tư y tế | 7.350.000 | 10 |
| 134 | PP2300585612 - Băng đựng hóa chất cho máy hấp nhiệt độ thấp | 86,685,930 | 123.837.043 | Vật tư y tế | 60.680.151 | 15 |
| 135 | PP2300585613 - Bình tạo ẩm Oxy | 27,000,000 | 38.571.429 | Vật tư y tế | 18.900.000 | 20 |
| 136 | PP2300585614 - Bóng đèn nguồn sáng cho nội soi | 28,500,000 | 40.714.286 | Vật tư y tế | 19.950.000 | 1 |
| 137 | PP2300585615 - Bóng đèn Led 2.5V | 36,000,000 | 51.428.571 | Vật tư y tế | 25.200.000 | 4 |
| 138 | PP2300585616 - Bộ dây đo ECG monitor | 21,120,000 | 30.171.429 | Vật tư y tế | 14.784.000 | 4 |
| 139 | PP2300585617 - Bộ dây đo máy điện tim | 13,200,000 | 18.857.143 | Vật tư y tế | 9.240.000 | 2 |
| 140 | PP2300585618 - Bộ dụng cụ xỏ lỗ tai | 68,400,000 | 97.714.286 | Vật tư y tế | 47.880.000 | 6000 |
| 141 | PP2300585619 - Bộ đèn đặt nội khí quản trẻ em | 37,000,000 | 52.857.143 | Vật tư y tế | 25.900.000 | 1 |
| 142 | PP2300585620 - Bộ đèn đặt nội khí quản sơ sinh | 76,500,000 | 109.285.714 | Vật tư y tế | 53.550.000 | 1 |
| 143 | PP2300585621 - Khóa chạc ba kèm dây nối | 1,890,000 | 2.700.000 | Vật tư y tế | 1.323.000 | 100 |
| 144 | PP2300585622 - Bộ điều kinh 1 van Karman | 68,400,000 | 97.714.286 | Vật tư y tế | 47.880.000 | 240 |
| 145 | PP2300585623 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập | 63,000,000 | 90.000.000 | Vật tư y tế | 44.100.000 | 40 |
| 146 | PP2300585624 - Bộ kit đo ETCO2 | 100,000,000 | 142.857.143 | Vật tư y tế | 70.000.000 | 1 |
| 147 | PP2300585625 - Đầu dò SpO2 sơ sinh | 18,000,000 | 25.714.286 | Vật tư y tế | 12.600.000 | 1 |
| 148 | PP2300585626 - Module đo độ giãn cơ | 110,000,000 | 157.142.857 | Vật tư y tế | 77.000.000 | 1 |
| 149 | PP2300585627 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 18,975,600 | 27.108.000 | Vật tư y tế | 13.282.920 | 24 |
| 150 | PP2300585628 - Bộ phẫu thuật chỉnh hình chi dưới | 288,750,000 | 412.500.000 | Vật tư y tế | 202.125.000 | 1 |
| 151 | PP2300585629 - Bộ phẫu thuật chỉnh hình chi trên | 231,000,000 | 330.000.000 | Vật tư y tế | 161.700.000 | 1 |
| 152 | PP2300585630 - Bộ phẫu thuật nội soi mũi xoang | 69,500,000 | 99.285.714 | Vật tư y tế | 48.650.000 | 1 |
| 153 | PP2300585631 - Bộ phẫu thuật nội soi ổ bụng nhi khoa | 539,350,000 | 770.500.000 | Vật tư y tế | 377.545.000 | 1 |
| 154 | PP2300585632 - Bộ phẫu thuật nội soi ổ bụng tổng quát | 684,300,000 | 977.571.429 | Vật tư y tế | 479.010.000 | 1 |
| 155 | PP2300585633 - Bộ que nong hậu môn Hegar | 31,650,000 | 45.214.286 | Vật tư y tế | 22.155.000 | 1 |
| 156 | PP2300585634 - Bơm truyền dịch dung tích 300ml | 36,900,000 | 52.714.286 | Vật tư y tế | 25.830.000 | 30 |
| 157 | PP2300585635 - Bơm truyền dịch dung tích 300ml | 35,100,000 | 50.142.857 | Vật tư y tế | 24.570.000 | 10 |
| 158 | PP2300585636 - Cảm biến dòng thở vào máy thở | 93,600,000 | 133.714.286 | Vật tư y tế | 65.520.000 | 2 |
| 159 | PP2300585637 - Cảm biến đo độ sâu gây mê | 103,200,000 | 147.428.571 | Vật tư y tế | 72.240.000 | 80 |
| 160 | PP2300585638 - Cảm biến oxy cho máy gây mê | 24,000,000 | 34.285.714 | Vật tư y tế | 16.800.000 | 2 |
| 161 | PP2300585639 - Cảm biến SPO2 máy cầm tay | 48,000,000 | 68.571.429 | Vật tư y tế | 33.600.000 | 4 |
| 162 | PP2300585640 - Cảm biến SPO2 người lớn monitor | 19,200,000 | 27.428.571 | Vật tư y tế | 13.440.000 | 2 |
| 163 | PP2300585641 - Cảm biến SPO2 sơ sinh để bàn dùng 1 lần | 144,000,000 | 205.714.286 | Vật tư y tế | 100.800.000 | 80 |
| 164 | PP2300585642 - Cảm biến SPO2 trẻ em monitor | 19,200,000 | 27.428.571 | Vật tư y tế | 13.440.000 | 2 |
| 165 | PP2300585643 - Catherter Tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, các cỡ | 14,700,000 | 21.000.000 | Vật tư y tế | 10.290.000 | 7 |
| 166 | PP2300585644 - Catherter Tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 3,780,000 | 5.400.000 | Vật tư y tế | 2.646.000 | 6 |
| 167 | PP2300585645 - Catheter TM ngoại biên 16G x 42 cm | 36,000,000 | 51.428.571 | Vật tư y tế | 25.200.000 | 48 |
| 168 | PP2300585646 - Que đẩy chỉ nội soi | 9,638,000 | 13.768.571 | Vật tư y tế | 6.746.600 | 1 |
| 169 | PP2300585647 - Clamp kẹp ruột nội soi | 86,164,000 | 123.091.429 | Vật tư y tế | 60.314.800 | 1 |
| 170 | PP2300585648 - Chăn ủ ấm trong quá trình phẫu thuật và sau phẫu thuật | 90,000,000 | 128.571.429 | Vật tư y tế | 63.000.000 | 100 |
| 171 | PP2300585649 - Dây dẫn sáng dùng cho hệ thống nội soi | 40,740,000 | 58.200.000 | Vật tư y tế | 28.518.000 | 1 |
| 172 | PP2300585650 - Dây thở 2 bẫy nước người lớn trẻ em các cỡ | 22,680,000 | 32.400.000 | Vật tư y tế | 15.876.000 | 60 |
| 173 | PP2300585651 - Gói khăn lau bé đã tiệt trùng | 231,000,000 | 330.000.000 | Vật tư y tế | 161.700.000 | 7334 |
| 174 | PP2300585652 - Giá lame gỗ | 440,000 | 628.571 | Vật tư y tế | 308.000 | 1 |
| 175 | PP2300585653 - Giấy ECG 210mm x 30m | 36,288,000 | 51.840.000 | Vật tư y tế | 25.401.600 | 120 |
| 176 | PP2300585654 - Giấy ECG 210mm x 295mm | 30,360,000 | 43.371.429 | Vật tư y tế | 21.252.000 | 40 |
| 177 | PP2300585655 - Giấy in nhiệt siêu âm, kích thước 110mm x 20m | 6,250,000 | 8.928.571 | Vật tư y tế | 4.375.000 | 17 |
| 178 | PP2300585656 - Giấy Monitor sản khoa 152mm x 150mm | 110,250,000 | 157.500.000 | Vật tư y tế | 77.175.000 | 467 |
| 179 | PP2300585657 - Giấy quỳ thử độ PH | 6,000,000 | 8.571.429 | Vật tư y tế | 4.200.000 | 100 |
| 180 | PP2300585658 - Hộp chống sốc inox 27x18x7cm | 9,900,000 | 14.142.857 | Vật tư y tế | 6.930.000 | 2 |
| 181 | PP2300585659 - Khay lưới đựng dụng cụ tiệt khuẩn | 55,002,000 | 78.574.286 | Vật tư y tế | 38.501.400 | 1 |
| 182 | PP2300585660 - Huyết áp kế người lớn, trẻ em các cỡ | 64,260,000 | 91.800.000 | Vật tư y tế | 44.982.000 | 34 |
| 183 | PP2300585661 - Kềm nội soi Kelly | 42,160,000 | 60.228.571 | Vật tư y tế | 29.512.000 | 1 |
| 184 | PP2300585662 - Kéo cắt chỉ nội soi | 42,160,000 | 60.228.571 | Vật tư y tế | 29.512.000 | 1 |
| 185 | PP2300585663 - Kẹp tứ chi kèm bo chuông máy điện tim | 2,047,500 | 2.925.000 | Vật tư y tế | 1.433.250 | 1 |
| 186 | PP2300585664 - Kim gây tê tủy sống các cỡ | 67,968,000 | 97.097.143 | Vật tư y tế | 47.577.600 | 1200 |
| 187 | PP2300585665 - Kim sinh thiết | 4,500,000 | 6.428.571 | Vật tư y tế | 3.150.000 | 1 |
| 188 | PP2300585666 - Lọ đựng nước tiểu vô trùng, dung tích 40ml | 13,608,000 | 19.440.000 | Vật tư y tế | 9.525.600 | 2400 |
| 189 | PP2300585667 - Lọ hút đàm kín | 12,096,000 | 17.280.000 | Vật tư y tế | 8.467.200 | 480 |
| 190 | PP2300585668 - Lọc khuẩn cho hút dịch gắn tường | 3,780,000 | 5.400.000 | Vật tư y tế | 2.646.000 | 40 |
| 191 | PP2300585669 - Lọc khuẩn khí thở ra máy thở | 84,360,000 | 120.514.286 | Vật tư y tế | 59.052.000 | 1520 |
| 192 | PP2300585670 - Lọc khuẩn khí thở ra máy thở | 45,000,000 | 64.285.714 | Vật tư y tế | 31.500.000 | 4 |
| 193 | PP2300585671 - Lọc khuẩn khí thở vào máy thở | 28,000,000 | 40.000.000 | Vật tư y tế | 19.600.000 | 4 |
| 194 | PP2300585672 - Mask gây mê Silicon các số | 9,450,000 | 13.500.000 | Vật tư y tế | 6.615.000 | 10 |
| 195 | PP2300585673 - Mesh nội soi 2x30x6 lớp tiệt trùng (Gạc dẫn lưu vải không dệt) | 14,490,000 | 20.700.000 | Vật tư y tế | 10.143.000 | 767 |
| 196 | PP2300585674 - Micropipette 100-1000µL | 4,010,000 | 5.728.571 | Vật tư y tế | 2.807.000 | 1 |
| 197 | PP2300585675 - Micropipette 10-100µL | 4,010,000 | 5.728.571 | Vật tư y tế | 2.807.000 | 1 |
| 198 | PP2300585676 - Nòng trong trocar 10mm | 3,400,000 | 4.857.143 | Vật tư y tế | 2.380.000 | 1 |
| 199 | PP2300585677 - Nồi làm ẩm máy thở | 28,350,000 | 40.500.000 | Vật tư y tế | 19.845.000 | 1 |
| 200 | PP2300585678 - Nhiệt kế điện tử | 22,050,000 | 31.500.000 | Vật tư y tế | 15.435.000 | 70 |
| 201 | PP2300585679 - Nhiệt kế hồng ngoại đo trán | 8,400,000 | 12.000.000 | Vật tư y tế | 5.880.000 | 3 |
| 202 | PP2300585680 - Ống dẫn lưu ổ bụng số 28 | 3,402,000 | 4.860.000 | Vật tư y tế | 2.381.400 | 120 |
| 203 | PP2300585681 - Ống hút nha | 4,158,000 | 5.940.000 | Vật tư y tế | 2.910.600 | 20 |
| 204 | PP2300585682 - Ống hút sản Yankauer | 2,571,000 | 3.672.857 | Vật tư y tế | 1.799.700 | 1 |
| 205 | PP2300585683 - Ống hút tiệt trùng số 6 | 10,800,000 | 15.428.571 | Vật tư y tế | 7.560.000 | 720 |
| 206 | PP2300585684 - Ống kính nọi soi 30 độ | 163,100,000 | 233.000.000 | Vật tư y tế | 114.170.000 | 1 |
| 207 | PP2300585685 - Ống nội soi cứng 2,7mm, 0 độ dài 110mm | 15,000,000 | 21.428.571 | Vật tư y tế | 10.500.000 | 1 |
| 208 | PP2300585686 - Ống nội soi cứng 4mm, 0 độ dài 175 mm | 15,000,000 | 21.428.571 | Vật tư y tế | 10.500.000 | 1 |
| 209 | PP2300585687 - Ống nội soi cứng 4mm, 70 độ dài 175mm | 15,000,000 | 21.428.571 | Vật tư y tế | 10.500.000 | 1 |
| 210 | PP2300585688 - Que Spatula | 1,800,000 | 2.571.429 | Vật tư y tế | 1.260.000 | 667 |
| 211 | PP2300585689 - Sensor oxy máy thở | 20,955,000 | 29.935.714 | Vật tư y tế | 14.668.500 | 2 |
| 212 | PP2300585690 - Sonde dạ dày có nắp các cỡ | 7,700,000 | 11.000.000 | Vật tư y tế | 5.390.000 | 734 |
| 213 | PP2300585691 - Tấm lót mông | 131,250,000 | 187.500.000 | Vật tư y tế | 91.875.000 | 16667 |
| 214 | PP2300585692 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra máy nhiệt độ thấp Plasma | 3,600,000 | 5.142.857 | Vật tư y tế | 2.520.000 | 667 |
| 215 | PP2300585693 - Test thử thai | 4,725,600 | 6.750.857 | Vật tư y tế | 3.307.920 | 400 |
| 216 | PP2300585694 - Túi đo máu mất sau sinh | 94,500,000 | 135.000.000 | Vật tư y tế | 66.150.000 | 5000 |
| 217 | PP2300585695 - Túi đựng oxy | 3,150,000 | 4.500.000 | Vật tư y tế | 2.205.000 | 5 |
| 218 | PP2300585696 - Thông hậu môn các cỡ | 1,750,000 | 2.500.000 | Vật tư y tế | 1.225.000 | 167 |
| 219 | PP2300585697 - Vòng tránh thai chữ T 200 mm2 | 2,400,000 | 3.428.571 | Vật tư y tế | 1.680.000 | 40 |
| 220 | PP2300585698 - Vòng banh phẫu thuật hậu môn Lone Star | 72,000,000 | 102.857.143 | Vật tư y tế | 50.400.000 | 1 |
| 221 | PP2300585699 - Van thở ra máy thở | 135,000,000 | 192.857.143 | Vật tư y tế | 94.500.000 | 1 |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2300585479 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.175.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Kềm gắp có răng , đường kính 5 mm, dài 330 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300585480 |
| Giá từng phần lô | 41,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.868.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bao cao su (sử dụng trong siêu âm đầu dò) |
|
| Mã phần lô | PP2300585481 |
| Giá từng phần lô | 13,902,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.860.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.731.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bao dây camera |
|
| Mã phần lô | PP2300585482 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.601.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bao dây cần đốt |
|
| Mã phần lô | PP2300585483 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Băng dán vết thương vô trùng, kích thước 25cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300585484 |
| Giá từng phần lô | 63,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.604.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300585485 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Băng vô trùng cố định kim luồn 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300585486 |
| Giá từng phần lô | 20,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.017.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bộ dây thở gây mê người lớn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300585487 |
| Giá từng phần lô | 54,684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.278.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bộ dây thở gây mê trẻ em dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300585488 |
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.342.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bộ phin lọc khí loại ba chức năng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300585489 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bộ phin lọc khí loại ba chức năng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300585490 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.742.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bông cắt miếng y tế 2cm x 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2300585491 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bông viên tiệt trùng 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2300585492 |
| Giá từng phần lô | 191,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300585493 |
| Giá từng phần lô | 2,626,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.751.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.838.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bơm tiêm 20ml đầu luer lock dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300585494 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bơm tiêm 20ml đầu luer lock dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300585495 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bơm tiêm 50ml đầu luer lock dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300585496 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bơm tiêm 50ml đầu luer lock dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300585497 |
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.860.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bơm tiêm nhựa 10ml, sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300585498 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bơm tiêm nhựa 1ml, sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300585499 |
| Giá từng phần lô | 22,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.708.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.027.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bơm tiêm nhựa 20ml, sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300585500 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bơm tiêm nhựa 3ml, sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300585501 |
| Giá từng phần lô | 31,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.434.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.772.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bơm tiêm nhựa 5ml, sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300585502 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Catheter Mount |
|
| Mã phần lô | PP2300585503 |
| Giá từng phần lô | 6,357,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.081.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.449.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Catheter tĩnh mạch rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300585504 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300585505 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300585506 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chỉ tan tự nhiên catgut chromic số 0 dài 75cm, kim tròn 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300585507 |
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chỉ tan tổng hợp chromic cagut, đơn sợi, số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300585508 |
| Giá từng phần lô | 365,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.000.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 5/0 dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300585509 |
| Giá từng phần lô | 62,966,304 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.951.863 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.076.413 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 6/0 dài 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2300585510 |
| Giá từng phần lô | 56,028,096 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.040.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.219.668 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Poly - P - dioxanone số 7/0, chỉ dài 70cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300585511 |
| Giá từng phần lô | 54,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 1, dùng cho khâu gan |
|
| Mã phần lô | PP2300585512 |
| Giá từng phần lô | 126,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn Iragacare MP số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300585513 |
| Giá từng phần lô | 148,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.193.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi 2/0 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300585514 |
| Giá từng phần lô | 3,222,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.602.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.255.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi 4/0, dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300585515 |
| Giá từng phần lô | 4,309,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.156.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.016.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi 6/0 dài 75cm, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300585516 |
| Giá từng phần lô | 7,156,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.224.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.009.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Silk 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300585517 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.408.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, kim tam giác 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300585518 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chỉ tan chậm đơn sợi tự nhiên Catgut Chromic 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300585519 |
| Giá từng phần lô | 5,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.405.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.628.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chỉ tan đa sợi số 1 dài 90cm. Kim tròn 40 mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300585520 |
| Giá từng phần lô | 426,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 609.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.468.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chỉ tiêu cỡ chỉ số 1 dài 90cm. Kim tròn 40 mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300585521 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 2/0 dài 70cm. Kim tròn 30 mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300585522 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chỉ tiêu cỡ chỉ số 2/0, 1/2 kim tròn, vòng kim 26mm, sợi dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300585523 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chỉ tiêu cỡ chỉ số 3/0 dài 70cm, kim tròn, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300585524 |
| Giá từng phần lô | 213,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.234.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chỉ tan trung bình đa sợi bện Lactomer 9-1 số 3/0 75cm, 1/2C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300585525 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chỉ tan trung bình đa sợi bện Lactomer 9-1 số 4/0 75cm, 1/2C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300585526 |
| Giá từng phần lô | 107,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.411.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chỉ tiêu đa sợi cỡ chỉ số 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 17mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300585527 |
| Giá từng phần lô | 6,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.874.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.838.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 dài 45cm , kim tròn đầu tròn dài 13mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300585528 |
| Giá từng phần lô | 20,399,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.142.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.279.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Dây đốt điện lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300585529 |
| Giá từng phần lô | 16,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.298.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Dây đốt điện đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2300585530 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Dây hút dịch phẫu thuật 2m |
|
| Mã phần lô | PP2300585531 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Dây hút dịch phẫu thuật 2m |
|
| Mã phần lô | PP2300585532 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Dây hút đàm nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300585533 |
| Giá từng phần lô | 95,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.679.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Dây nối bơm tiêm điện, bơm truyền dịch có khoá áp lực dương dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300585534 |
| Giá từng phần lô | 44,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Dây thở Oxy thông mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300585535 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có cổng chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2300585536 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300585537 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Dây truyền dịch 60 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2300585538 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300585539 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300585540 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Gạc phẫu thuật 6cm x 10 cm x 8 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300585541 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm X 30cm X 12 lớp vô trùng có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300585542 |
| Giá từng phần lô | 610,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 871.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Găng tay khám có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300585543 |
| Giá từng phần lô | 296,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.446.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Găng tay khám không bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300585544 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300585545 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300585546 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Gòn amidal |
|
| Mã phần lô | PP2300585547 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Gòn gạc phòng sanh, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300585548 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Giấy ECG 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2300585549 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Giấy ECG 110mm x 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2300585550 |
| Giá từng phần lô | 11,809,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.871.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.266.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Kéo cắt mô nội soi Metzenbaum |
|
| Mã phần lô | PP2300585551 |
| Giá từng phần lô | 42,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Kẹp cầm máu lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300585552 |
| Giá từng phần lô | 82,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300585553 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Kim chọc dò các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300585554 |
| Giá từng phần lô | 6,796,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.709.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.757.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Kim lấy thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2300585555 |
| Giá từng phần lô | 46,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Kim luồn tĩnh mạch 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300585556 |
| Giá từng phần lô | 19,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Kim luồn tĩnh mạch 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300585557 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ 20G, 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300585558 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300585559 |
| Giá từng phần lô | 344,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.933.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Kim tiêm nha số 27G |
|
| Mã phần lô | PP2300585560 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Khuyên cấy nhựa 1µL |
|
| Mã phần lô | PP2300585561 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Khuyên cấy nhựa 10µL |
|
| Mã phần lô | PP2300585562 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300585563 |
| Giá từng phần lô | 1,294,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.849.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 906.066 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Lamelle 22*22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300585564 |
| Giá từng phần lô | 334,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.024 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300585565 |
| Giá từng phần lô | 4,876,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.966.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.413.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Lọc vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300585566 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300585567 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Mask gây mê PVC các số |
|
| Mã phần lô | PP2300585568 |
| Giá từng phần lô | 5,443,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.810.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Mặt nạ thở oxy (nhiều size – có túi trữ) |
|
| Mã phần lô | PP2300585569 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Miếng cầm máu 70 x 50 x 10 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300585570 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.821.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300585571 |
| Giá từng phần lô | 43,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Miếng dán điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300585572 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Mũ phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300585573 |
| Giá từng phần lô | 27,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.580.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300585574 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Ống đặt nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2300585575 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Ống nội khí quản các số 5-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300585576 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Ống nội khí quản, không bóng chèn, cỡ 2.5 đến 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300585577 |
| Giá từng phần lô | 10,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.144.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300585578 |
| Giá từng phần lô | 7,506,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.722.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.254.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Ống nghiệm đựng huyết thanh 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300585579 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.350.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300585580 |
| Giá từng phần lô | 36,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.298.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Ống nghiệm Heparin 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300585581 |
| Giá từng phần lô | 38,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.754.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Ống nghiệm nhỏ PS 5ml không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300585582 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300585583 |
| Giá từng phần lô | 36,028,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.469.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.220.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300585584 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Ống thông tiểu 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300585585 |
| Giá từng phần lô | 173,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.716.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Ống thông tiểu túi mật (Sond Pezzer ) số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300585586 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Phim X-Quang 26cm x 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2300585587 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Phim X-quang khô laser cỡ 25 x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300585588 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300585589 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.233.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Que gòn y tế đường kính 15mm đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300585590 |
| Giá từng phần lô | 183,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Que lấy bệnh phẩm vô trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2300585591 |
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Sonde nelaton các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300585592 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.566.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300585593 |
| Giá từng phần lô | 78,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.684.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Tay dao 2 nút bấm dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300585594 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Tấm lót sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300585595 |
| Giá từng phần lô | 1,024,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 716.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300585596 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300585597 |
| Giá từng phần lô | 28,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300585598 |
| Giá từng phần lô | 37,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300585599 |
| Giá từng phần lô | 46,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300585600 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 350mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300585601 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Túi đựng nước tiểu có dây treo có khoá |
|
| Mã phần lô | PP2300585602 |
| Giá từng phần lô | 99,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Túi hậu môn nhân tạo sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300585603 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Trocar kim loại đường kính 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300585604 |
| Giá từng phần lô | 15,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.128.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.843.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Trocar nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300585605 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Trocar nhựa trong suốt dùng trong phẫu thuật nội soi đường tiêu hoá |
|
| Mã phần lô | PP2300585606 |
| Giá từng phần lô | 170,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Vòng tránh thai chữ T 380mm2 |
|
| Mã phần lô | PP2300585607 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Vật liệu cầm máu tự tiêu, kích thước 10cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300585608 |
| Giá từng phần lô | 153,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.163.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300585609 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Banh bụng tự động nhi |
|
| Mã phần lô | PP2300585610 |
| Giá từng phần lô | 23,503,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.575.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.452.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bao đo huyết áp máy monitor theo dõi bệnh nhân, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300585611 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Băng đựng hóa chất cho máy hấp nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300585612 |
| Giá từng phần lô | 86,685,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.837.043 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.680.151 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bình tạo ẩm Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300585613 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bóng đèn nguồn sáng cho nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300585614 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bóng đèn Led 2.5V |
|
| Mã phần lô | PP2300585615 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bộ dây đo ECG monitor |
|
| Mã phần lô | PP2300585616 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bộ dây đo máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300585617 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bộ dụng cụ xỏ lỗ tai |
|
| Mã phần lô | PP2300585618 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bộ đèn đặt nội khí quản trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300585619 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bộ đèn đặt nội khí quản sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300585620 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Khóa chạc ba kèm dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300585621 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bộ điều kinh 1 van Karman |
|
| Mã phần lô | PP2300585622 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2300585623 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bộ kit đo ETCO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300585624 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Đầu dò SpO2 sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300585625 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Module đo độ giãn cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300585626 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300585627 |
| Giá từng phần lô | 18,975,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.282.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bộ phẫu thuật chỉnh hình chi dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300585628 |
| Giá từng phần lô | 288,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bộ phẫu thuật chỉnh hình chi trên |
|
| Mã phần lô | PP2300585629 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bộ phẫu thuật nội soi mũi xoang |
|
| Mã phần lô | PP2300585630 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bộ phẫu thuật nội soi ổ bụng nhi khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300585631 |
| Giá từng phần lô | 539,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 770.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 377.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bộ phẫu thuật nội soi ổ bụng tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2300585632 |
| Giá từng phần lô | 684,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 977.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 479.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bộ que nong hậu môn Hegar |
|
| Mã phần lô | PP2300585633 |
| Giá từng phần lô | 31,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bơm truyền dịch dung tích 300ml |
|
| Mã phần lô | PP2300585634 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bơm truyền dịch dung tích 300ml |
|
| Mã phần lô | PP2300585635 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Cảm biến dòng thở vào máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300585636 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Cảm biến đo độ sâu gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300585637 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Cảm biến oxy cho máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300585638 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Cảm biến SPO2 máy cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2300585639 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Cảm biến SPO2 người lớn monitor |
|
| Mã phần lô | PP2300585640 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Cảm biến SPO2 sơ sinh để bàn dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300585641 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Cảm biến SPO2 trẻ em monitor |
|
| Mã phần lô | PP2300585642 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Catherter Tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300585643 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Catherter Tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300585644 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Catheter TM ngoại biên 16G x 42 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300585645 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Que đẩy chỉ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300585646 |
| Giá từng phần lô | 9,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.768.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.746.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Clamp kẹp ruột nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300585647 |
| Giá từng phần lô | 86,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.091.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.314.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Chăn ủ ấm trong quá trình phẫu thuật và sau phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300585648 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Dây dẫn sáng dùng cho hệ thống nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300585649 |
| Giá từng phần lô | 40,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.518.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Dây thở 2 bẫy nước người lớn trẻ em các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300585650 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Gói khăn lau bé đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300585651 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Giá lame gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300585652 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Giấy ECG 210mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2300585653 |
| Giá từng phần lô | 36,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.401.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Giấy ECG 210mm x 295mm |
|
| Mã phần lô | PP2300585654 |
| Giá từng phần lô | 30,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Giấy in nhiệt siêu âm, kích thước 110mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2300585655 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Giấy Monitor sản khoa 152mm x 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2300585656 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Giấy quỳ thử độ PH |
|
| Mã phần lô | PP2300585657 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Hộp chống sốc inox 27x18x7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300585658 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Khay lưới đựng dụng cụ tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300585659 |
| Giá từng phần lô | 55,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.574.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.501.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Huyết áp kế người lớn, trẻ em các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300585660 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.982.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Kềm nội soi Kelly |
|
| Mã phần lô | PP2300585661 |
| Giá từng phần lô | 42,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Kéo cắt chỉ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300585662 |
| Giá từng phần lô | 42,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Kẹp tứ chi kèm bo chuông máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300585663 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.433.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Kim gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300585664 |
| Giá từng phần lô | 67,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.097.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.577.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Kim sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2300585665 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Lọ đựng nước tiểu vô trùng, dung tích 40ml |
|
| Mã phần lô | PP2300585666 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.525.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Lọ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2300585667 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.467.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Lọc khuẩn cho hút dịch gắn tường |
|
| Mã phần lô | PP2300585668 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Lọc khuẩn khí thở ra máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300585669 |
| Giá từng phần lô | 84,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Lọc khuẩn khí thở ra máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300585670 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Lọc khuẩn khí thở vào máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300585671 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Mask gây mê Silicon các số |
|
| Mã phần lô | PP2300585672 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Mesh nội soi 2x30x6 lớp tiệt trùng (Gạc dẫn lưu vải không dệt) |
|
| Mã phần lô | PP2300585673 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Micropipette 100-1000µL |
|
| Mã phần lô | PP2300585674 |
| Giá từng phần lô | 4,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.728.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.807.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Micropipette 10-100µL |
|
| Mã phần lô | PP2300585675 |
| Giá từng phần lô | 4,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.728.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.807.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Nòng trong trocar 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300585676 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Nồi làm ẩm máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300585677 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300585678 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Nhiệt kế hồng ngoại đo trán |
|
| Mã phần lô | PP2300585679 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Ống dẫn lưu ổ bụng số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300585680 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.381.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Ống hút nha |
|
| Mã phần lô | PP2300585681 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.910.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Ống hút sản Yankauer |
|
| Mã phần lô | PP2300585682 |
| Giá từng phần lô | 2,571,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.672.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.799.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Ống hút tiệt trùng số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300585683 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Ống kính nọi soi 30 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300585684 |
| Giá từng phần lô | 163,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Ống nội soi cứng 2,7mm, 0 độ dài 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2300585685 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Ống nội soi cứng 4mm, 0 độ dài 175 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300585686 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Ống nội soi cứng 4mm, 70 độ dài 175mm |
|
| Mã phần lô | PP2300585687 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Que Spatula |
|
| Mã phần lô | PP2300585688 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Sensor oxy máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300585689 |
| Giá từng phần lô | 20,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.935.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.668.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Sonde dạ dày có nắp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300585690 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Tấm lót mông |
|
| Mã phần lô | PP2300585691 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Test chỉ thị hóa học kiểm tra máy nhiệt độ thấp Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300585692 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Test thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2300585693 |
| Giá từng phần lô | 4,725,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Túi đo máu mất sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300585694 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Túi đựng oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300585695 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Thông hậu môn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300585696 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Vòng tránh thai chữ T 200 mm2 |
|
| Mã phần lô | PP2300585697 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Vòng banh phẫu thuật hậu môn Lone Star |
|
| Mã phần lô | PP2300585698 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Van thở ra máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300585699 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng hoặc đến khi có kết quả mua sắm tập trung vật tư y tế giai đoạn 2023 – 2025 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi