Gói thầu: Gói số 01: Mua sắm vật tư y tế triển khai phòng mổ tại Bệnh viện Ung bướu tỉnh Kiên Giang năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300374366-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU TỈNH KIÊN GIANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Mua sắm vật tư y tế triển khai phòng mổ tại Bệnh viện Ung bướu tỉnh Kiên Giang năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300242973
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Kiên Giang
Giá gói thầu 411,094,830 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.755.329 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300485614 - Chỉ Silk số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm 3,578,400 4.879.636 Chỉ Silk số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm 2.504.880 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
2 PP2300485615 - Bình hút áp lực âm 240,000 327.273 Bình hút áp lực âm 168.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
3 PP2300485616 - Bình dẫn lưu màng phổi 7,800,000 10.636.364 Bình dẫn lưu màng phổi 5.460.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
4 PP2300485617 - Bộ lọc khuẩn có cổng dẫn khí trẻ em 1,700,000 2.318.182 Bộ lọc khuẩn có cổng dẫn khí trẻ em 1.190.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
5 PP2300485618 - Bơm tiêm sử dụng một lần - 1ml/cc 57,000 77.727 Bơm tiêm sử dụng một lần - 1ml/cc 39.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
6 PP2300485619 - Bơm tiêm sử dụng một lần - 3ml/cc 58,800 80.182 Bơm tiêm sử dụng một lần - 3ml/cc 41.160 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
7 PP2300485620 - Bơm tiêm sử dụng một lần - 20ml/cc 855,000 1.165.909 Bơm tiêm sử dụng một lần - 20ml/cc 598.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
8 PP2300485621 - Ống nối dây máy thở (Catheter mount) 9,000,000 12.272.727 Ống nối dây máy thở (Catheter mount) 6.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
9 PP2300485622 - Chỉ không tan đơn sợi số 7/0 5,372,640 7.326.327 Chỉ không tan đơn sợi số 7/0 3.760.848 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
10 PP2300485623 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 5/0 6,388,200 8.711.182 Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 5/0 4.471.740 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
11 PP2300485624 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Nylon số 4/0 11,711,700 15.970.500 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Nylon số 4/0 8.198.190 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
12 PP2300485625 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 2/0 11,340,000 15.463.636 Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 2/0 7.938.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
13 PP2300485626 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0 1,789,200 2.439.818 Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0 1.252.440 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
14 PP2300485627 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0 không kim 7,400,000 10.090.909 Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0 không kim 5.180.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
15 PP2300485628 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Nylon số 3/0 4,504,500 6.142.500 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Nylon số 3/0 3.153.150 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
16 PP2300485629 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 2,016,000 2.749.091 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 1.411.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
17 PP2300485630 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 6,898,500 9.407.045 Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 4.828.950 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
18 PP2300485631 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2 13,009,500 17.740.227 Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2 9.106.650 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
19 PP2300485632 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0 12,678,750 17.289.205 Chỉ tan tổng hợp đa sợi PolyglycolicAcid số 2/0 8.875.125 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
20 PP2300485633 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 45,360,000 61.854.545 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 31.752.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
21 PP2300485634 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 17,640,000 24.054.545 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 12.348.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
22 PP2300485635 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 2/0 19,845,000 27.061.364 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 2/0 13.891.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
23 PP2300485636 - Chỉ thép Caresteel số 7 4,591,440 6.261.055 Chỉ thép Caresteel số 7 3.214.008 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
24 PP2300485637 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0 2,702,700 3.685.500 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0 1.891.890 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
25 PP2300485638 - Ống hút đàm nhớt 3,000,000 4.090.909 Ống hút đàm nhớt 2.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
26 PP2300485639 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m 12,000,000 16.363.636 Dây hút dịch phẫu thuật 2m 8.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
27 PP2300485640 - Dây máy thở hai bẩy nước 5 đoạn người lớn, trẻ em các cỡ 4,140,000 5.645.455 Dây máy thở hai bẩy nước 5 đoạn người lớn, trẻ em các cỡ 2.898.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
28 PP2300485641 - Dây thở 2 sợi (xếp ly) 2,800,000 3.818.182 Dây thở 2 sợi (xếp ly) 1.960.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
29 PP2300485642 - Dây oxy 2 nhánh người lớn và trẻ em 3,360,000 4.581.818 Dây oxy 2 nhánh người lớn và trẻ em 2.352.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
30 PP2300485643 - Dây truyền dịch 20 giọt 1,764,000 2.405.455 Dây truyền dịch 20 giọt 1.234.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
31 PP2300485644 - Điện cực tim 3,600,000 4.909.091 Điện cực tim 2.520.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
32 PP2300485645 - Găng tay tiệt trùng có bột 22,000,000 30.000.000 Găng tay tiệt trùng có bột 15.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
33 PP2300485646 - Khóa 3 chạc kèm dây nối 100cm 1,350,000 1.840.909 Khóa 3 chạc kèm dây nối 100cm 945.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
34 PP2300485647 - Kim lấy thuốc các số 1,500,000 2.045.455 Kim lấy thuốc các số 1.050.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
35 PP2300485648 - Lưỡi dao mổ các cỡ 1,575,000 2.147.727 Lưỡi dao mổ các cỡ 1.102.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
36 PP2300485649 - Mask oxy có túi 1,440,000 1.963.636 Mask oxy có túi 1.008.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
37 PP2300485650 - Mask gây mê các số 5,640,000 7.690.909 Mask gây mê các số 3.948.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
38 PP2300485651 - Miếng cầm máu 3,748,500 5.111.591 Miếng cầm máu 2.623.950 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
39 PP2300485652 - Ống nội khí quản 360,000 490.909 Ống nội khí quản 252.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
40 PP2300485653 - Ống thông hậu môn Rectal số 16,18,22,24,26,28,30 42,000 57.273 Ống thông hậu môn Rectal số 16,18,22,24,26,28,30 29.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
41 PP2300485654 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 1 18,396,000 25.085.455 Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 1 12.877.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
42 PP2300485655 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 16,800,000 22.909.091 Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 11.760.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
43 PP2300485656 - Ống thông Malecot 252,000 343.636 Ống thông Malecot 176.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
44 PP2300485657 - Sonde nelaton các cỡ 648,000 883.636 Sonde nelaton các cỡ 453.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
45 PP2300485658 - Tấm điện cực trung tính 12,500,000 17.045.455 Tấm điện cực trung tính 8.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
46 PP2300485659 - Tay dao đốt diện 20,800,000 28.363.636 Tay dao đốt diện 14.560.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
47 PP2300485660 - Tạp dề y tế 90 *120cm 4,800,000 6.545.455 Tạp dề y tế 90 *120cm 3.360.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
48 PP2300485661 - Túi đựng nước tiểu có van xả 3,150,000 4.295.455 Túi đựng nước tiểu có van xả 2.205.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
49 PP2300485662 - Bình dẫn lưu vết thương kín số 10 (200ml) 6,000,000 8.181.818 Bình dẫn lưu vết thương kín số 10 (200ml) 4.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
50 PP2300485663 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát S02 13,380,000 18.245.455 Bộ khăn phẫu thuật tổng quát S02 9.366.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
51 PP2300485664 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 30cm x 12 lớp, CQVT 7,668,000 10.456.364 Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 30cm x 12 lớp, CQVT 5.367.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
52 PP2300485665 - Khăn lót thấm 10,800,000 14.727.273 Khăn lót thấm 7.560.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
53 PP2300485666 - Khóa 3 ngã có dây 25cm 2,940,000 4.009.091 Khóa 3 ngã có dây 25cm 2.058.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
54 PP2300485667 - Mũ phẫu thuật, hình con sâu, VT 1,824,000 2.487.273 Mũ phẫu thuật, hình con sâu, VT 1.276.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
55 PP2300485668 - Ống thông nòng đặt nội khí quản 2,880,000 3.927.273 Ống thông nòng đặt nội khí quản 2.016.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
56 PP2300485669 - Ống nội khí quản có bóng số: Từ 2.5 mm, đến 8.5 mm 3,600,000 4.909.091 Ống nội khí quản có bóng số: Từ 2.5 mm, đến 8.5 mm 2.520.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
57 PP2300485670 - Ống đặt nội khí quản lò xo có/ không bóng các số 19,800,000 27.000.000 Ống đặt nội khí quản lò xo có/ không bóng các số 13.860.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Chỉ Silk số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2300485614
Giá từng phần lô 3,578,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.879.636
Mã hàng hóa (HS) Chỉ Silk số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.504.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bình hút áp lực âm
Mã phần lô PP2300485615
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.273
Mã hàng hóa (HS) Bình hút áp lực âm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bình dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2300485616
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.636.364
Mã hàng hóa (HS) Bình dẫn lưu màng phổi
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ lọc khuẩn có cổng dẫn khí trẻ em
Mã phần lô PP2300485617
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.318.182
Mã hàng hóa (HS) Bộ lọc khuẩn có cổng dẫn khí trẻ em
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần - 1ml/cc
Mã phần lô PP2300485618
Giá từng phần lô 57,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.727
Mã hàng hóa (HS) Bơm tiêm sử dụng một lần - 1ml/cc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần - 3ml/cc
Mã phần lô PP2300485619
Giá từng phần lô 58,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.182
Mã hàng hóa (HS) Bơm tiêm sử dụng một lần - 3ml/cc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần - 20ml/cc
Mã phần lô PP2300485620
Giá từng phần lô 855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.909
Mã hàng hóa (HS) Bơm tiêm sử dụng một lần - 20ml/cc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống nối dây máy thở (Catheter mount)
Mã phần lô PP2300485621
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.727
Mã hàng hóa (HS) Ống nối dây máy thở (Catheter mount)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 7/0
Mã phần lô PP2300485622
Giá từng phần lô 5,372,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.326.327
Mã hàng hóa (HS) Chỉ không tan đơn sợi số 7/0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.760.848
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2300485623
Giá từng phần lô 6,388,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.711.182
Mã hàng hóa (HS) Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 5/0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.471.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2300485624
Giá từng phần lô 11,711,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.970.500
Mã hàng hóa (HS) Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Nylon số 4/0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.198.190
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 2/0
Mã phần lô PP2300485625
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.463.636
Mã hàng hóa (HS) Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 2/0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0
Mã phần lô PP2300485626
Giá từng phần lô 1,789,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.439.818
Mã hàng hóa (HS) Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.252.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0 không kim
Mã phần lô PP2300485627
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.090.909
Mã hàng hóa (HS) Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0 không kim
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Nylon số 3/0
Mã phần lô PP2300485628
Giá từng phần lô 4,504,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.500
Mã hàng hóa (HS) Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Nylon số 3/0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.153.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0
Mã phần lô PP2300485629
Giá từng phần lô 2,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.749.091
Mã hàng hóa (HS) Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2300485630
Giá từng phần lô 6,898,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.407.045
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.828.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2
Mã phần lô PP2300485631
Giá từng phần lô 13,009,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.740.227
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.106.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0
Mã phần lô PP2300485632
Giá từng phần lô 12,678,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.289.205
Mã hàng hóa (HS) Chỉ tan tổng hợp đa sợi PolyglycolicAcid số 2/0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.875.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0
Mã phần lô PP2300485633
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.854.545
Mã hàng hóa (HS) Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0
Mã phần lô PP2300485634
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.054.545
Mã hàng hóa (HS) Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 2/0
Mã phần lô PP2300485635
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.061.364
Mã hàng hóa (HS) Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 2/0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ thép Caresteel số 7
Mã phần lô PP2300485636
Giá từng phần lô 4,591,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.261.055
Mã hàng hóa (HS) Chỉ thép Caresteel số 7
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.214.008
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0
Mã phần lô PP2300485637
Giá từng phần lô 2,702,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.685.500
Mã hàng hóa (HS) Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.891.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống hút đàm nhớt
Mã phần lô PP2300485638
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.909
Mã hàng hóa (HS) Ống hút đàm nhớt
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật 2m
Mã phần lô PP2300485639
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.363.636
Mã hàng hóa (HS) Dây hút dịch phẫu thuật 2m
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây máy thở hai bẩy nước 5 đoạn người lớn, trẻ em các cỡ
Mã phần lô PP2300485640
Giá từng phần lô 4,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.645.455
Mã hàng hóa (HS) Dây máy thở hai bẩy nước 5 đoạn người lớn, trẻ em các cỡ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây thở 2 sợi (xếp ly)
Mã phần lô PP2300485641
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.818.182
Mã hàng hóa (HS) Dây thở 2 sợi (xếp ly)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây oxy 2 nhánh người lớn và trẻ em
Mã phần lô PP2300485642
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.581.818
Mã hàng hóa (HS) Dây oxy 2 nhánh người lớn và trẻ em
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt
Mã phần lô PP2300485643
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.405.455
Mã hàng hóa (HS) Dây truyền dịch 20 giọt
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2300485644
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.909.091
Mã hàng hóa (HS) Điện cực tim
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Găng tay tiệt trùng có bột
Mã phần lô PP2300485645
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) Găng tay tiệt trùng có bột
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Khóa 3 chạc kèm dây nối 100cm
Mã phần lô PP2300485646
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.840.909
Mã hàng hóa (HS) Khóa 3 chạc kèm dây nối 100cm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kim lấy thuốc các số
Mã phần lô PP2300485647
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS) Kim lấy thuốc các số
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Lưỡi dao mổ các cỡ
Mã phần lô PP2300485648
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.727
Mã hàng hóa (HS) Lưỡi dao mổ các cỡ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mask oxy có túi
Mã phần lô PP2300485649
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.963.636
Mã hàng hóa (HS) Mask oxy có túi
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mask gây mê các số
Mã phần lô PP2300485650
Giá từng phần lô 5,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.690.909
Mã hàng hóa (HS) Mask gây mê các số
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Miếng cầm máu
Mã phần lô PP2300485651
Giá từng phần lô 3,748,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.111.591
Mã hàng hóa (HS) Miếng cầm máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.623.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống nội khí quản
Mã phần lô PP2300485652
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.909
Mã hàng hóa (HS) Ống nội khí quản
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống thông hậu môn Rectal số 16,18,22,24,26,28,30
Mã phần lô PP2300485653
Giá từng phần lô 42,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.273
Mã hàng hóa (HS) Ống thông hậu môn Rectal số 16,18,22,24,26,28,30
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2300485654
Giá từng phần lô 18,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.085.455
Mã hàng hóa (HS) Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 1
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.877.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2300485655
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.909.091
Mã hàng hóa (HS) Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống thông Malecot
Mã phần lô PP2300485656
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.636
Mã hàng hóa (HS) Ống thông Malecot
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sonde nelaton các cỡ
Mã phần lô PP2300485657
Giá từng phần lô 648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 883.636
Mã hàng hóa (HS) Sonde nelaton các cỡ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tấm điện cực trung tính
Mã phần lô PP2300485658
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.045.455
Mã hàng hóa (HS) Tấm điện cực trung tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tay dao đốt diện
Mã phần lô PP2300485659
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.363.636
Mã hàng hóa (HS) Tay dao đốt diện
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tạp dề y tế 90 *120cm
Mã phần lô PP2300485660
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.545.455
Mã hàng hóa (HS) Tạp dề y tế 90 *120cm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi đựng nước tiểu có van xả
Mã phần lô PP2300485661
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.455
Mã hàng hóa (HS) Túi đựng nước tiểu có van xả
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bình dẫn lưu vết thương kín số 10 (200ml)
Mã phần lô PP2300485662
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.818
Mã hàng hóa (HS) Bình dẫn lưu vết thương kín số 10 (200ml)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát S02
Mã phần lô PP2300485663
Giá từng phần lô 13,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.245.455
Mã hàng hóa (HS) Bộ khăn phẫu thuật tổng quát S02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.366.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 30cm x 12 lớp, CQVT
Mã phần lô PP2300485664
Giá từng phần lô 7,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.456.364
Mã hàng hóa (HS) Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 30cm x 12 lớp, CQVT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.367.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Khăn lót thấm
Mã phần lô PP2300485665
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.727.273
Mã hàng hóa (HS) Khăn lót thấm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Khóa 3 ngã có dây 25cm
Mã phần lô PP2300485666
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.009.091
Mã hàng hóa (HS) Khóa 3 ngã có dây 25cm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mũ phẫu thuật, hình con sâu, VT
Mã phần lô PP2300485667
Giá từng phần lô 1,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.487.273
Mã hàng hóa (HS) Mũ phẫu thuật, hình con sâu, VT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.276.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống thông nòng đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2300485668
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.927.273
Mã hàng hóa (HS) Ống thông nòng đặt nội khí quản
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống nội khí quản có bóng số: Từ 2.5 mm, đến 8.5 mm
Mã phần lô PP2300485669
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.909.091
Mã hàng hóa (HS) Ống nội khí quản có bóng số: Từ 2.5 mm, đến 8.5 mm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng Theo yêu cầu Chương V(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống đặt nội khí quản lò xo có/ không bóng các số
Mã phần lô PP2300485670
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) Ống đặt nội khí quản lò xo có/ không bóng các số
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))Theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->