Gói thầu: Gói số 01: Mua thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400625953-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Lang Chánh | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Lang Chánh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Mua thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400335718 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 9,737,025,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400572503 - 1 | 69,180,000 | 969,000 |
| 2 | PP2400572504 - 2 | 17,000,000 | 238,000 |
| 3 | PP2400572505 - 3 | 40,362,000 | 565,000 |
| 4 | PP2400572506 - 4 | 68,700,000 | 962,000 |
| 5 | PP2400572507 - 5 | 21,000,000 | 294,000 |
| 6 | PP2400572508 - 6 | 205,000,000 | 2,870,000 |
| 7 | PP2400572509 - 7 | 47,500,000 | 665,000 |
| 8 | PP2400572510 - 8 | 46,935,000 | 657,000 |
| 9 | PP2400572511 - 9 | 250,000,000 | 3,500,000 |
| 10 | PP2400572512 - 10 | 615,900,000 | 8,623,000 |
| 11 | PP2400572513 - 11 | 28,500,000 | 399,000 |
| 12 | PP2400572514 - 12 | 138,000,000 | 1,932,000 |
| 13 | PP2400572515 - 13 | 63,000,000 | 882,000 |
| 14 | PP2400572516 - 14 | 22,950,000 | 321,000 |
| 15 | PP2400572517 - 15 | 4,380,000 | 61,000 |
| 16 | PP2400572518 - 16 | 430,000,000 | 6,020,000 |
| 17 | PP2400572519 - 17 | 112,500,000 | 1,575,000 |
| 18 | PP2400572520 - 18 | 29,500,000 | 413,000 |
| 19 | PP2400572521 - 19 | 80,000,000 | 1,120,000 |
| 20 | PP2400572522 - 20 | 330,100,000 | 4,621,000 |
| 21 | PP2400572523 - 21 | 250,000,000 | 3,500,000 |
| 22 | PP2400572524 - 22 | 375,000,000 | 5,250,000 |
| 23 | PP2400572525 - 23 | 50,000,000 | 700,000 |
| 24 | PP2400572526 - 24 | 90,000,000 | 1,260,000 |
| 25 | PP2400572527 - 25 | 360,000,000 | 5,040,000 |
| 26 | PP2400572528 - 26 | 252,500,000 | 3,535,000 |
| 27 | PP2400572529 - 27 | 3,800,000 | 53,000 |
| 28 | PP2400572530 - 28 | 12,600,000 | 176,000 |
| 29 | PP2400572531 - 29 | 30,000,000 | 420,000 |
| 30 | PP2400572532 - 30 | 787,500,000 | 11,025,000 |
| 31 | PP2400572533 - 31 | 4,725,000 | 66,000 |
| 32 | PP2400572534 - 32 | 42,000,000 | 588,000 |
| 33 | PP2400572535 - 33 | 4,400,000 | 62,000 |
| 34 | PP2400572536 - 34 | 2,625,000 | 37,000 |
| 35 | PP2400572537 - 35 | 2,520,000 | 35,000 |
| 36 | PP2400572538 - 36 | 18,900,000 | 265,000 |
| 37 | PP2400572539 - 37 | 12,600,000 | 176,000 |
| 38 | PP2400572540 - 38 | 56,000,000 | 784,000 |
| 39 | PP2400572541 - 39 | 11,550,000 | 162,000 |
| 40 | PP2400572542 - 40 | 16,000,000 | 224,000 |
| 41 | PP2400572543 - 41 | 127,000,000 | 1,778,000 |
| 42 | PP2400572544 - 42 | 272,000,000 | 3,808,000 |
| 43 | PP2400572545 - 43 | 42,300,000 | 592,000 |
| 44 | PP2400572546 - 44 | 35,000,000 | 490,000 |
| 45 | PP2400572547 - 45 | 105,000,000 | 1,470,000 |
| 46 | PP2400572548 - 46 | 115,500,000 | 1,617,000 |
| 47 | PP2400572549 - 47 | 69,000,000 | 966,000 |
| 48 | PP2400572550 - 48 | 264,000,000 | 3,696,000 |
| 49 | PP2400572551 - 49 | 105,000,000 | 1,470,000 |
| 50 | PP2400572552 - 50 | 149,000,000 | 2,086,000 |
| 51 | PP2400572553 - 51 | 124,950,000 | 1,749,000 |
| 52 | PP2400572554 - 52 | 198,500,000 | 2,779,000 |
| 53 | PP2400572555 - 53 | 1,932,000 | 27,000 |
| 54 | PP2400572556 - 54 | 27,500,000 | 385,000 |
| 55 | PP2400572557 - 55 | 22,500,000 | 315,000 |
| 56 | PP2400572558 - 56 | 222,000,000 | 3,108,000 |
| 57 | PP2400572559 - 57 | 9,100,000 | 127,000 |
| 58 | PP2400572560 - 58 | 5,880,000 | 82,000 |
| 59 | PP2400572561 - 59 | 59,000,000 | 826,000 |
| 60 | PP2400572562 - 60 | 177,000,000 | 2,478,000 |
| 61 | PP2400572563 - 61 | 65,000,000 | 910,000 |
| 62 | PP2400572564 - 62 | 29,000,000 | 406,000 |
| 63 | PP2400572565 - 63 | 21,750,000 | 305,000 |
| 64 | PP2400572566 - 64 | 20,230,000 | 283,000 |
| 65 | PP2400572567 - 65 | 207,480,000 | 2,905,000 |
| 66 | PP2400572568 - 66 | 6,600,000 | 92,000 |
| 67 | PP2400572569 - 67 | 141,500,000 | 1,981,000 |
| 68 | PP2400572570 - 68 | 13,965,000 | 196,000 |
| 69 | PP2400572571 - 69 | 17,500,000 | 245,000 |
| 70 | PP2400572572 - 70 | 6,400,000 | 90,000 |
| 71 | PP2400572573 - 71 | 5,000,000 | 70,000 |
| 72 | PP2400572574 - 72 | 3,129,000 | 44,000 |
| 73 | PP2400572575 - 73 | 12,500,000 | 175,000 |
| 74 | PP2400572576 - 74 | 8,340,000 | 117,000 |
| 75 | PP2400572577 - 75 | 29,500,000 | 413,000 |
| 76 | PP2400572578 - 76 | 39,000,000 | 546,000 |
| 77 | PP2400572579 - 77 | 2,840,000 | 40,000 |
| 78 | PP2400572580 - 78 | 7,140,000 | 100,000 |
| 79 | PP2400572581 - 79 | 7,497,000 | 105,000 |
| 80 | PP2400572582 - 80 | 29,256,000 | 410,000 |
| 81 | PP2400572583 - 81 | 90,000,000 | 1,260,000 |
| 82 | PP2400572584 - 82 | 11,000,000 | 154,000 |
| 83 | PP2400572585 - 83 | 36,000,000 | 504,000 |
| 84 | PP2400572586 - 84 | 36,040,000 | 505,000 |
| 85 | PP2400572587 - 85 | 975,000 | 14,000 |
| 86 | PP2400572588 - 86 | 53,450,000 | 748,000 |
| 87 | PP2400572589 - 87 | 13,500,000 | 189,000 |
| 88 | PP2400572590 - 88 | 107,520,000 | 1,505,000 |
| 89 | PP2400572591 - 89 | 15,500,000 | 217,000 |
| 90 | PP2400572592 - 90 | 12,600,000 | 176,000 |
| 91 | PP2400572593 - 91 | 1,764,000 | 25,000 |
| 92 | PP2400572594 - 92 | 8,100,000 | 113,000 |
| 93 | PP2400572595 - 93 | 2,980,000 | 42,000 |
| 94 | PP2400572596 - 94 | 32,500,000 | 455,000 |
| 95 | PP2400572597 - 95 | 141,800,000 | 1,985,000 |
| 96 | PP2400572598 - 96 | 63,000,000 | 882,000 |
| 97 | PP2400572599 - 97 | 14,900,000 | 209,000 |
| 98 | PP2400572600 - 98 | 2,500,000 | 35,000 |
| 99 | PP2400572601 - 99 | 196,000,000 | 2,744,000 |
| 100 | PP2400572602 - 100 | 154,350,000 | 2,161,000 |
| 101 | PP2400572603 - 101 | 126,000,000 | 1,764,000 |
| 102 | PP2400572604 - 102 | 6,780,000 | 95,000 |
| 103 | PP2400572605 - 103 | 4,410,000 | 62,000 |
| 104 | PP2400572606 - 104 | 41,000,000 | 574,000 |
| 105 | PP2400572607 - 105 | 7,875,000 | 110,000 |
| 106 | PP2400572608 - 106 | 2,400,000 | 34,000 |
| 107 | PP2400572609 - 107 | 35,850,000 | 502,000 |
| 108 | PP2400572610 - 108 | 43,740,000 | 612,000 |
| 109 | PP2400572611 - 109 | 334,400,000 | 4,682,000 |
| 110 | PP2400572612 - 110 | 44,000,000 | 616,000 |
| 111 | PP2400572613 - 111 | 168,000,000 | 2,352,000 |
| 112 | PP2400572614 - 112 | 48,000,000 | 672,000 |
| 113 | PP2400572615 - 113 | 67,500,000 | 945,000 |
| 114 | PP2400572616 - 114 | 3,575,000 | 50,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400572503 |
| Giá từng phần lô | 69,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400572504 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400572505 |
| Giá từng phần lô | 40,362,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400572506 |
| Giá từng phần lô | 68,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 962,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400572507 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400572508 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400572509 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400572510 |
| Giá từng phần lô | 46,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400572511 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400572512 |
| Giá từng phần lô | 615,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400572513 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400572514 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,932,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400572515 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400572516 |
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400572517 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400572518 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400572519 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400572520 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400572521 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400572522 |
| Giá từng phần lô | 330,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400572523 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400572524 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400572525 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400572526 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400572527 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400572528 |
| Giá từng phần lô | 252,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400572529 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400572530 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400572531 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400572532 |
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400572533 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400572534 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400572535 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400572536 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400572537 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400572538 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400572539 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400572540 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400572541 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400572542 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400572543 |
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,778,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400572544 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400572545 |
| Giá từng phần lô | 42,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400572546 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400572547 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400572548 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,617,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400572549 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400572550 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400572551 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400572552 |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,086,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400572553 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,749,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400572554 |
| Giá từng phần lô | 198,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,779,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400572555 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400572556 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400572557 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400572558 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400572559 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400572560 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2400572561 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2400572562 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2400572563 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2400572564 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2400572565 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2400572566 |
| Giá từng phần lô | 20,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2400572567 |
| Giá từng phần lô | 207,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2400572568 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2400572569 |
| Giá từng phần lô | 141,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,981,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2400572570 |
| Giá từng phần lô | 13,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2400572571 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2400572572 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2400572573 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2400572574 |
| Giá từng phần lô | 3,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2400572575 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2400572576 |
| Giá từng phần lô | 8,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2400572577 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2400572578 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2400572579 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2400572580 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2400572581 |
| Giá từng phần lô | 7,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2400572582 |
| Giá từng phần lô | 29,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2400572583 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2400572584 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2400572585 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2400572586 |
| Giá từng phần lô | 36,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2400572587 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2400572588 |
| Giá từng phần lô | 53,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2400572589 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2400572590 |
| Giá từng phần lô | 107,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2400572591 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2400572592 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2400572593 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2400572594 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2400572595 |
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2400572596 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2400572597 |
| Giá từng phần lô | 141,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2400572598 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2400572599 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2400572600 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
99 |
|
| Mã phần lô | PP2400572601 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
100 |
|
| Mã phần lô | PP2400572602 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2400572603 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
102 |
|
| Mã phần lô | PP2400572604 |
| Giá từng phần lô | 6,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
103 |
|
| Mã phần lô | PP2400572605 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
104 |
|
| Mã phần lô | PP2400572606 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
105 |
|
| Mã phần lô | PP2400572607 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
106 |
|
| Mã phần lô | PP2400572608 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
107 |
|
| Mã phần lô | PP2400572609 |
| Giá từng phần lô | 35,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
108 |
|
| Mã phần lô | PP2400572610 |
| Giá từng phần lô | 43,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
109 |
|
| Mã phần lô | PP2400572611 |
| Giá từng phần lô | 334,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
110 |
|
| Mã phần lô | PP2400572612 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
111 |
|
| Mã phần lô | PP2400572613 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
112 |
|
| Mã phần lô | PP2400572614 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
113 |
|
| Mã phần lô | PP2400572615 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
114 |
|
| Mã phần lô | PP2400572616 |
| Giá từng phần lô | 3,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi