Gói thầu: Gói số 01: Mua thuốc phục vụ nhu cầu khám, chữa bệnh năm 2024-2025 – Thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400500755-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2024 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Bà Rịa
Chủ đầu tư Bệnh Viện Bà Rịa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Mua thuốc phục vụ nhu cầu khám, chữa bệnh năm 2024-2025 – Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400236880
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Giá gói thầu 9,481,209,850 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400356464 - 249,600,000 356.571.428,5715 174.720.000 2,496,000
2 PP2400356465 - 429,000,000 612.857.142,8572 300.300.000 4,290,000
3 PP2400356466 - 40,800,000 58.285.714,2858 28.560.000 408,000
4 PP2400356467 - 19,864,000 28.377.142,8572 13.904.800 198,640
5 PP2400356468 - 141,390,000 201.985.714,286 98.973.000 1,413,900
6 PP2400356469 - 32,200,000 46.000.000 22.540.000 322,000
7 PP2400356470 - 7,400,000 10.571.428,5715 5.180.000 74,000
8 PP2400356471 - 24,300,000 34.714.285,7143 17.010.000 243,000
9 PP2400356472 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 1,890,000
10 PP2400356473 - 54,999,000 78.570.000 38.499.300 549,990
11 PP2400356474 - 5,499,900 7.857.000 3.849.930 54,999
12 PP2400356475 - 6,336,000 9.051.428,5715 4.435.200 63,360
13 PP2400356476 - 825,048 1.178.640 577.533,6 8,251
14 PP2400356477 - 10,125,480 14.464.971,4286 7.087.836 101,255
15 PP2400356478 - 6,711,600 9.588.000 4.698.120 67,116
16 PP2400356479 - 15,479,856 22.114.080 10.835.899,2 154,799
17 PP2400356480 - 24,804,000 35.434.285,7143 17.362.800 248,040
18 PP2400356481 - 16,500,000 23.571.428,572 11.550.000 165,000
19 PP2400356482 - 128,355,000 183.364.285,714 89.848.500 1,283,550
20 PP2400356483 - 8,064,000 11.520.000 5.644.800 80,640
21 PP2400356484 - 6,048,000 8.640.000 4.233.600 60,480
22 PP2400356485 - 17,423,406 24.890.580 12.196.384,2 174,235
23 PP2400356486 - 4,998,000 7.140.000 3.498.600 49,980
24 PP2400356487 - 9,869,760 14.099.657,1429 6.908.832 98,698
25 PP2400356488 - 6,240,000 8.914.285,7143 4.368.000 62,400
26 PP2400356489 - 248,400,000 354.857.142,8572 173.880.000 2,484,000
27 PP2400356490 - 6,480,000 9.257.142,8572 4.536.000 64,800
28 PP2400356491 - 9,000,000 12.857.142,8572 6.300.000 90,000
29 PP2400356492 - 1,103,614,800 1.576.592.571,429 772.530.360 11,036,148
30 PP2400356493 - 1,320,000,000 1.885.714.285,7143 924.000.000 13,200,000
31 PP2400356494 - 88,500,000 126.428.571,4286 61.950.000 885,000
32 PP2400356495 - 21,600,000 30.857.142,8572 15.120.000 216,000
33 PP2400356496 - 17,010,000 24.300.000 11.907.000 170,100
34 PP2400356497 - 672,000,000 960.000.000 470.400.000 6,720,000
35 PP2400356498 - 46,500,000 66.428.571,4286 32.550.000 465,000
36 PP2400356499 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 1,680,000
37 PP2400356500 - 11,136,000 15.908.571,4286 7.795.200 111,360
38 PP2400356501 - 178,176,000 254.537.142,8572 124.723.200 1,781,760
39 PP2400356502 - 1,038,000,000 1.482.857.142,8572 726.600.000 10,380,000
40 PP2400356503 - 123,600,000 176.571.428,572 86.520.000 1,236,000
41 PP2400356504 - 1,297,800,000 1.854.000.000 908.460.000 12,978,000
42 PP2400356505 - 945,000,000 1.350.000.000 661.500.000 9,450,000
43 PP2400356506 - 108,360,000 154.800.000 75.852.000 1,083,600
44 PP2400356507 - 307,200,000 438.857.142,8572 215.040.000 3,072,000
45 PP2400356508 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 3,150,000
Mã phần lô PP2400356464
Giá từng phần lô 249,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.571.428,5715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356465
Giá từng phần lô 429,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.857.142,8572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356466
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.285.714,2858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356467
Giá từng phần lô 19,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.377.142,8572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.904.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356468
Giá từng phần lô 141,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.985.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356469
Giá từng phần lô 32,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356470
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.571.428,5715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356471
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356472
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356473
Giá từng phần lô 54,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.499.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356474
Giá từng phần lô 5,499,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.849.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356475
Giá từng phần lô 6,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.051.428,5715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.435.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356476
Giá từng phần lô 825,048
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.533,6
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,251
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356477
Giá từng phần lô 10,125,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.464.971,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.087.836
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356478
Giá từng phần lô 6,711,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.698.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,116
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356479
Giá từng phần lô 15,479,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.114.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.835.899,2
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,799
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356480
Giá từng phần lô 24,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.434.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.362.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356481
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.428,572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356482
Giá từng phần lô 128,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.364.285,714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.848.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356483
Giá từng phần lô 8,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.644.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356484
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.233.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356485
Giá từng phần lô 17,423,406
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.890.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.196.384,2
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356486
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.498.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356487
Giá từng phần lô 9,869,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.099.657,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.908.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,698
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356488
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.914.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356489
Giá từng phần lô 248,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.857.142,8572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356490
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.257.142,8572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356491
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.142,8572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356492
Giá từng phần lô 1,103,614,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.576.592.571,429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.530.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,036,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356493
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356494
Giá từng phần lô 88,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356495
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.142,8572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356496
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356497
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356498
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356499
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356500
Giá từng phần lô 11,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.908.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.795.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356501
Giá từng phần lô 178,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.537.142,8572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.723.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,781,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356502
Giá từng phần lô 1,038,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.482.857.142,8572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 726.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356503
Giá từng phần lô 123,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.571.428,572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356504
Giá từng phần lô 1,297,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.854.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 908.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356505
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356506
Giá từng phần lô 108,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356507
Giá từng phần lô 307,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.857.142,8572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400356508
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->