Gói thầu: Gói số 01 thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400519442-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2024 06:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT SƠN NGUYỄN
Chủ đầu tư Công an tỉnh Bình Phước
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01 thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400272540
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước
Giá gói thầu 189,723,420 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400443988 - TBDG01 15,186,000 151,860
2 PP2400443989 - TBDG01 4,232,000 42,320
3 PP2400443990 - TBDG03 6,347,700 63,477
4 PP2400443991 - TBDG04 19,974,000 199,740
5 PP2400443992 - TBDG05 5,490,000 54,900
6 PP2400443993 - TBDG06 9,122,000 91,220
7 PP2400443994 - TBDG07 4,730,000 47,300
8 PP2400443995 - TBDG08 22,130,000 221,300
9 PP2400443996 - TBDG09 1,573,500 15,735
10 PP2400443997 - TBDG10 8,848,800 88,488
11 PP2400443998 - TBDG11 799,000 7,990
12 PP2400443999 - TBDG12 34,200,000 342,000
13 PP2400444000 - TBDG13 18,863,040 188,631
14 PP2400444001 - TBDG14 3,332,700 33,327
15 PP2400444002 - TBDG15 10,430,140 104,302
16 PP2400444003 - TBDG16 10,430,140 104,302
17 PP2400444004 - TBDG17 4,869,000 48,690
18 PP2400444005 - TBDG18 2,134,600 21,346
19 PP2400444006 - TBDG19 7,030,800 70,308
TBDG01
Mã phần lô PP2400443988
Giá từng phần lô 15,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định Khoản 2 mục 1 chươngV của E-HSMT
TBDG01
Mã phần lô PP2400443989
Giá từng phần lô 4,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định Khoản 2 mục 1 chươngV của E-HSMT
TBDG03
Mã phần lô PP2400443990
Giá từng phần lô 6,347,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,477
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định Khoản 2 mục 1 chươngV của E-HSMT
TBDG04
Mã phần lô PP2400443991
Giá từng phần lô 19,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định Khoản 2 mục 1 chươngV của E-HSMT
TBDG05
Mã phần lô PP2400443992
Giá từng phần lô 5,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định Khoản 2 mục 1 chươngV của E-HSMT
TBDG06
Mã phần lô PP2400443993
Giá từng phần lô 9,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định Khoản 2 mục 1 chươngV của E-HSMT
TBDG07
Mã phần lô PP2400443994
Giá từng phần lô 4,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định Khoản 2 mục 1 chươngV của E-HSMT
TBDG08
Mã phần lô PP2400443995
Giá từng phần lô 22,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định Khoản 2 mục 1 chươngV của E-HSMT
TBDG09
Mã phần lô PP2400443996
Giá từng phần lô 1,573,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định Khoản 2 mục 1 chươngV của E-HSMT
TBDG10
Mã phần lô PP2400443997
Giá từng phần lô 8,848,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định Khoản 2 mục 1 chươngV của E-HSMT
TBDG11
Mã phần lô PP2400443998
Giá từng phần lô 799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định Khoản 2 mục 1 chươngV của E-HSMT
TBDG12
Mã phần lô PP2400443999
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định Khoản 2 mục 1 chươngV của E-HSMT
TBDG13
Mã phần lô PP2400444000
Giá từng phần lô 18,863,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,631
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định Khoản 2 mục 1 chươngV của E-HSMT
TBDG14
Mã phần lô PP2400444001
Giá từng phần lô 3,332,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,327
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định Khoản 2 mục 1 chươngV của E-HSMT
TBDG15
Mã phần lô PP2400444002
Giá từng phần lô 10,430,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,302
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định Khoản 2 mục 1 chươngV của E-HSMT
TBDG16
Mã phần lô PP2400444003
Giá từng phần lô 10,430,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,302
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định Khoản 2 mục 1 chươngV của E-HSMT
TBDG17
Mã phần lô PP2400444004
Giá từng phần lô 4,869,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định Khoản 2 mục 1 chươngV của E-HSMT
TBDG18
Mã phần lô PP2400444005
Giá từng phần lô 2,134,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,346
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định Khoản 2 mục 1 chươngV của E-HSMT
TBDG19
Mã phần lô PP2400444006
Giá từng phần lô 7,030,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định Khoản 2 mục 1 chươngV của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->