Gói thầu: Gói số 01: Thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200100860-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2023 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HỒNG DÂN
Tên gói thầu Gói số 01: Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2200081192
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, thu dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023 -2024
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Trung tâm Y tế huyện Hồng Dân
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 22,961,461,150 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 688,842,842 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Peptid (Cerebrolysin concentrate) 101,430,000 101,430,000 3,042,900 365 ngày
2 Amlodipin 39,500,000 41,600,000 1,248,000 365 ngày
3 Amlodipin 41,600,000 73,000,000 2,190,000 365 ngày
4 Amlodipin 73,000,000 31,500,000 945,000 365 ngày
5 Amoxicilin + acid clavulanic 116,550,000 55,680,000 1,670,400 365 ngày
6 Amoxicilin + acid clavulanic 164,000,000 51,300,000 1,539,000 365 ngày
7 Amoxicilin + acid clavulanic 150,000,000 183,315,000 5,499,450 365 ngày
8 Amoxicilin + acid clavulanic 57,750,000 95,600,000 2,868,000 365 ngày
9 Amoxicilin + Acid Clavulanic 55,680,000 114,450,000 3,433,500 365 ngày
10 Atorvastatin 23,600,000 23,600,000 708,000 365 ngày
11 Cefadroxil 78,500,000 54,000,000 1,620,000 365 ngày
12 Cefadroxil 54,000,000 94,200,000 2,826,000 365 ngày
13 Ceftazidim 20,852,000 20,852,000 625,560 365 ngày
14 Clopidogrel 29,950,000 29,950,000 898,500 365 ngày
15 Cefuroxim 83,750,000 77,400,000 2,322,000 365 ngày
16 Cefuroxim 77,400,000 193,900,000 5,817,000 365 ngày
17 Cefotaxim 47,840,000 47,840,000 1,435,200 365 ngày
18 Esomeprazol 23,340,000 22,480,000 674,400 365 ngày
19 Esomeprazol 44,950,000 23,340,000 700,200 365 ngày
20 Esomeprazol 22,480,000 44,950,000 1,348,500 365 ngày
21 Irbesartan 69,800,000 69,800,000 2,094,000 365 ngày
22 Irbesartan 63,000,000 63,000,000 1,890,000 365 ngày
23 Losartan 22,900,000 22,900,000 687,000 365 ngày
24 Levofloxacin 12,600,000 12,600,000 378,000 365 ngày
25 Metformin hydroclorid 54,500,000 54,500,000 1,635,000 365 ngày
26 Metformin hydroclorid 50,000,000 50,000,000 1,500,000 365 ngày
27 Metformin hydroclorid 240,000,000 240,000,000 7,200,000 365 ngày
28 Metformin hydroclorid 85,000,000 85,000,000 2,550,000 365 ngày
29 Meloxicam 36,225,000 36,225,000 1,086,750 365 ngày
30 Omeprazol 71,600,000 71,600,000 2,148,000 365 ngày
31 Omeprazol 59,000,000 59,000,000 1,770,000 365 ngày
32 Omeprazol 66,000,000 66,000,000 1,980,000 365 ngày
33 Paracetamol 3,876,000 18,890,000 566,700 365 ngày
34 Paracetamol + Tramadol 42,000,000 42,000,000 1,260,000 365 ngày
35 Piracetam 5,250,000 48,000,000 1,440,000 365 ngày
36 Piracetam 29,900,000 35,000,000 1,050,000 365 ngày
37 Rosuvastatin 37,800,000 8,400,000 252,000 365 ngày
38 Rosuvastatin 8,400,000 6,600,000 198,000 365 ngày
39 Telmisartan 12,550,000 12,550,000 376,500 365 ngày
40 Telmisartan 19,000,000 19,000,000 570,000 365 ngày
41 Acenocoumarol 1,270,000 1,270,000 38,100 365 ngày
42 Aceclofenac 45,000,000 45,000,000 1,350,000 365 ngày
43 Acetazolamid 1,000,000 1,000,000 30,000 365 ngày
44 Acetyl Leucin 22,000,000 22,000,000 660,000 365 ngày
45 Acetyl Leucin 92,400,000 92,400,000 2,772,000 365 ngày
46 Acetylleucin 137,340,000 137,340,000 4,120,200 365 ngày
47 N-Acetylcystein 14,700,000 14,700,000 441,000 365 ngày
48 N-Acetylcystein 54,600,000 54,600,000 1,638,000 365 ngày
49 N-Acetylcystein 20,500,000 20,500,000 615,000 365 ngày
50 N-Acetylcystein 73,500,000 73,500,000 2,205,000 365 ngày
51 N-Acetylcystein 55,000,000 55,000,000 1,650,000 365 ngày
52 Acetylsalicylic acid 18,900,000 18,900,000 567,000 365 ngày
53 Acetylsalicylic acid 4,100,000 4,100,000 123,000 365 ngày
54 Aciclovir 2,250,000 2,250,000 67,500 365 ngày
55 Aciclovir 9,800,000 9,800,000 294,000 365 ngày
56 Acid amin 102,000,000 102,000,000 3,060,000 365 ngày
57 Acid amin 79,000,000 79,000,000 2,370,000 365 ngày
58 Alimemazin 21,000,000 21,000,000 630,000 365 ngày
59 Alimemazin 29,100,000 29,100,000 873,000 365 ngày
60 Alfuzosin 112,500,000 112,500,000 3,375,000 365 ngày
61 Allopurinol 26,250,000 26,250,000 787,500 365 ngày
62 Ambroxol HCL 40,000,000 40,000,000 1,200,000 365 ngày
63 Ambroxol HCL 3,150,000 3,150,000 94,500 365 ngày
64 Ambroxol HCL 18,900,000 18,900,000 567,000 365 ngày
65 Ambroxol HCL 30,000,000 30,000,000 900,000 365 ngày
66 Aminophylin 7,262,000 7,262,000 217,860 365 ngày
67 Amiodaron 9,014,400 9,014,400 270,432 365 ngày
68 Amiodaron 4,800,000 4,800,000 144,000 365 ngày
69 Amylase + lipase + protease 15,000,000 15,000,000 450,000 365 ngày
70 Amlodipin 31,500,000 39,500,000 1,185,000 365 ngày
71 Amlodipin+Lisinopril 52,500,000 52,500,000 1,575,000 365 ngày
72 Amoxicilin 16,860,000 16,860,000 505,800 365 ngày
73 Amoxicilin + Acid Clavulanic 51,300,000 116,550,000 3,496,500 365 ngày
74 Amoxicilin + Acid Clavulanic 183,315,000 164,000,000 4,920,000 365 ngày
75 Amoxicilin + Acid Clavulanic 95,600,000 150,000,000 4,500,000 365 ngày
76 Amoxicilin + Acid Clavulanic 114,450,000 57,750,000 1,732,500 365 ngày
77 Amoxicillin + acid clavulanic 120,000,000 120,000,000 3,600,000 365 ngày
78 Alpha chymotrypsin 46,200,000 46,200,000 1,386,000 365 ngày
79 Atropin sulfat 1,008,000 1,008,000 30,240 365 ngày
80 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 53,550,000 53,550,000 1,606,500 365 ngày
81 Azithromycin 13,440,000 13,440,000 403,200 365 ngày
82 Azithromycin 14,000,000 14,000,000 420,000 365 ngày
83 Baclofen 12,900,000 12,900,000 387,000 365 ngày
84 Bacillus clausii 54,600,000 54,600,000 1,638,000 365 ngày
85 Bacillus subtilis 90,000,000 90,000,000 2,700,000 365 ngày
86 Bacillus subtilis 110,000,000 110,000,000 3,300,000 365 ngày
87 Bambuterol hydroclorid 147,000,000 147,000,000 4,410,000 365 ngày
88 Bambuterol hydroclorid 78,960,000 78,960,000 2,368,800 365 ngày
89 Beclometason (dipropional) 33,600,000 33,600,000 1,008,000 365 ngày
90 Betamethason 9,450,000 9,450,000 283,500 365 ngày
91 Betamethasone + dexchlorpheniramin 4,400,000 4,400,000 132,000 365 ngày
92 Betahistin 29,500,000 29,500,000 885,000 365 ngày
93 Betahistin 17,010,000 17,010,000 510,300 365 ngày
94 Betahistin 33,000,000 33,000,000 990,000 365 ngày
95 Bisacodyl 2,520,000 2,520,000 75,600 365 ngày
96 Bisoprolol 14,500,000 15,750,000 472,500 365 ngày
97 Bisoprolol 15,750,000 8,100,000 243,000 365 ngày
98 Bisoprolol 8,100,000 14,500,000 435,000 365 ngày
99 Bisoprolol + hydroclorothiazid 96,000,000 96,000,000 2,880,000 365 ngày
100 Bisoprolol + hydroclorothiazid 47,800,000 47,800,000 1,434,000 365 ngày
101 Bromhexin 31,500,000 31,500,000 945,000 365 ngày
102 Bromhexin 39,900,000 39,900,000 1,197,000 365 ngày
103 Bromhexin 31,500,000 31,500,000 945,000 365 ngày
104 Budesonid 62,670,000 62,670,000 1,880,100 365 ngày
105 Budesonid 90,000,000 62,670,000 1,880,100 365 ngày
106 Budesonid 62,670,000 90,000,000 2,700,000 365 ngày
107 Calcitriol 3,250,000 3,250,000 97,500 365 ngày
108 Calcitriol 7,980,000 7,980,000 239,400 365 ngày
109 Calcicarbonat + Calcigluconolactat 105,000,000 105,000,000 3,150,000 365 ngày
110 Calci carbonat + calci gluconolactat 89,250,000 89,250,000 2,677,500 365 ngày
111 Calcicarbonat+Vitamin D3 45,000,000 45,000,000 1,350,000 365 ngày
112 Calcicarbonat+VitaminD3 84,000,000 84,000,000 2,520,000 365 ngày
113 Calciclorid 448,500 448,500 13,455 365 ngày
114 Calci gluconat 6,750,000 6,750,000 202,500 365 ngày
115 Calci lactat 72,000,000 72,000,000 2,160,000 365 ngày
116 Candesartan 22,825,000 22,825,000 684,750 365 ngày
117 Candesartan 15,450,000 15,450,000 463,500 365 ngày
118 Candesartan 59,640,000 59,640,000 1,789,200 365 ngày
119 Candesartan 30,240,000 30,240,000 907,200 365 ngày
120 Candesartan + Hydroclorothiazid 35,700,000 35,700,000 1,071,000 365 ngày
121 Candesartan + Hydroclorothiazid 97,650,000 97,650,000 2,929,500 365 ngày
122 Captopril + hydroclorothiazid 71,880,000 71,880,000 2,156,400 365 ngày
123 Captopril + hydroclorothiazid 45,000,000 45,000,000 1,350,000 365 ngày
124 Carbetocin 19,901,800 19,901,800 597,054 365 ngày
125 Carbetocin 17,325,000 17,325,000 519,750 365 ngày
126 Carvedilol 19,000,000 19,000,000 570,000 365 ngày
127 Carbocistein 100,000,000 100,000,000 3,000,000 365 ngày
128 Carbocistein 21,000,000 21,000,000 630,000 365 ngày
129 Cefadroxil 94,200,000 78,500,000 2,355,000 365 ngày
130 Cefalexin 38,850,000 38,850,000 1,165,500 365 ngày
131 Cefalexin 45,900,000 45,900,000 1,377,000 365 ngày
132 Cefaclor 69,300,000 69,300,000 2,079,000 365 ngày
133 Cefaclor 127,680,000 127,680,000 3,830,400 365 ngày
134 Cefamandol 66,000,000 66,000,000 1,980,000 365 ngày
135 Cefdinir 124,000,000 124,000,000 3,720,000 365 ngày
136 Cefdinir 84,000,000 84,000,000 2,520,000 365 ngày
137 Cefixim 150,000,000 150,000,000 4,500,000 365 ngày
138 Cefixim 57,330,000 57,330,000 1,719,900 365 ngày
139 Cefpodoxim 160,000,000 160,000,000 4,800,000 365 ngày
140 Cefpodoxim 60,150,000 60,150,000 1,804,500 365 ngày
141 Cefpodoxim 196,000,000 196,000,000 5,880,000 365 ngày
142 Cefpodoxim 163,600,000 163,600,000 4,908,000 365 ngày
143 Celecoxib 357,000,000 357,000,000 10,710,000 365 ngày
144 Celecoxib 73,200,000 73,200,000 2,196,000 365 ngày
145 Cetirizin 40,000,000 40,000,000 1,200,000 365 ngày
146 Cetirizin 29,000,000 29,000,000 870,000 365 ngày
147 Cefuroxim 193,900,000 83,750,000 2,512,500 365 ngày
148 Chlorpheniraminmaleat 23,400,000 23,400,000 702,000 365 ngày
149 Chlorpheniramin maleat + Dextromethorphan 39,500,000 39,500,000 1,185,000 365 ngày
150 Cinnarizin 37,150,000 37,150,000 1,114,500 365 ngày
151 Cinnarizin 7,500,000 7,500,000 225,000 365 ngày
152 Clobetasolpropionat 11,000,000 11,000,000 330,000 365 ngày
153 Cloxacillin 31,500,000 31,500,000 945,000 365 ngày
154 Cloxacillin 6,600,000 6,600,000 198,000 365 ngày
155 Clotrimazol 9,850,000 9,850,000 295,500 365 ngày
156 Clotrimazol 30,000,000 30,000,000 900,000 365 ngày
157 Colchicin 4,300,000 4,300,000 129,000 365 ngày
158 Cồn 70° 35,175,000 35,175,000 1,055,250 365 ngày
159 Cồn boric 3,150,000 3,150,000 94,500 365 ngày
160 Cồn BSI ( Mỗi chai 20ml chứa Acid Benzoic 1g; Acid Salicylic 1g; Iod 0,3g 2,250,000 2,250,000 67,500 365 ngày
161 Cytidin-5monophosphatdisodium + uridin 131,700,000 131,700,000 3,951,000 365 ngày
162 Desloratadin 6,800,000 6,800,000 204,000 365 ngày
163 Desloratadin 81,900,000 81,900,000 2,457,000 365 ngày
164 Desloratadin 42,000,000 42,000,000 1,260,000 365 ngày
165 Dexamethason 4,050,000 4,050,000 121,500 365 ngày
166 Dexchlorpheniramin 6,000,000 6,000,000 180,000 365 ngày
167 Dexchlorpheniramin 15,900,000 15,900,000 477,000 365 ngày
168 Dextromethorphan 27,500,000 27,500,000 825,000 365 ngày
169 Dextromethorphan 63,000,000 63,000,000 1,890,000 365 ngày
170 Dextromethorphan 70,000,000 70,000,000 2,100,000 365 ngày
171 Diazepam 2,660,000 2,660,000 79,800 365 ngày
172 Diazepam 896,000 896,000 26,880 365 ngày
173 Diclofenac 54,198,000 54,198,000 1,625,940 365 ngày
174 Diclofenac 5,000,000 5,000,000 150,000 365 ngày
175 Diclofenac 18,722,400 18,722,400 561,672 365 ngày
176 Diclofenac 73,000,000 73,000,000 2,190,000 365 ngày
177 Digoxin 3,250,000 3,250,000 97,500 365 ngày
178 Digoxin 8,000,000 8,000,000 240,000 365 ngày
179 Dihydro ergotamin mesylat 9,660,000 9,660,000 289,800 365 ngày
180 Diltiazem 17,500,000 17,500,000 525,000 365 ngày
181 Diltiazem 7,350,000 7,350,000 220,500 365 ngày
182 Dioctahedral smectit 34,000,000 34,000,000 1,020,000 365 ngày
183 Dioctahedral smectit 65,000,000 65,000,000 1,950,000 365 ngày
184 Diosmectite 29,400,000 29,400,000 882,000 365 ngày
185 Diosmin 89,250,000 89,250,000 2,677,500 365 ngày
186 Diosmin + Hesperidin 32,800,000 32,800,000 984,000 365 ngày
187 Diosmin + Hesperidin 24,000,000 24,000,000 720,000 365 ngày
188 Diphenhydramin 2,940,000 2,940,000 88,200 365 ngày
189 Domperidon 48,500,000 48,500,000 1,455,000 365 ngày
190 Domperidon 17,640,000 17,640,000 529,200 365 ngày
191 Domperidon 45,000,000 45,000,000 1,350,000 365 ngày
192 Domperidon 50,000,000 50,000,000 1,500,000 365 ngày
193 Đồng sulfat 6,675,000 6,675,000 200,250 365 ngày
194 Drotaverine HCl 10,612,000 10,612,000 318,360 365 ngày
195 Drotaverine HCl 5,040,000 5,040,000 151,200 365 ngày
196 Drotaverine HCl 30,360,000 30,360,000 910,800 365 ngày
197 Drotaverine HCl 73,500,000 73,500,000 2,205,000 365 ngày
198 Dutasterid 39,000,000 39,000,000 1,170,000 365 ngày
199 Dydrogesteron 15,456,000 15,456,000 463,680 365 ngày
200 Econazol 5,500,000 5,500,000 165,000 365 ngày
201 Enalapril + hydrochlorothiazid 32,000,000 32,000,000 960,000 365 ngày
202 Enoxaparin natri 116,545,000 116,545,000 3,496,350 365 ngày
203 Ephedrin hydroclorid 31,185,000 31,185,000 935,550 365 ngày
204 Eprazinon 24,000,000 24,000,000 720,000 365 ngày
205 Eperison 29,400,000 29,400,000 882,000 365 ngày
206 Erythromycin 145,000,000 145,000,000 4,350,000 365 ngày
207 Etodolac 78,000,000 78,000,000 2,340,000 365 ngày
208 Etodolac 39,900,000 39,900,000 1,197,000 365 ngày
209 Etodolac 48,000,000 48,000,000 1,440,000 365 ngày
210 Etoricoxib 117,000,000 117,000,000 3,510,000 365 ngày
211 Etoricoxib 120,000,000 120,000,000 3,600,000 365 ngày
212 Etoricoxib 80,000,000 80,000,000 2,400,000 365 ngày
213 Ipratropium bromide + Fenoterol 39,696,900 39,696,900 1,190,907 365 ngày
214 Felodipin 30,000,000 30,000,000 900,000 365 ngày
215 Fentanyl 4,050,000 4,050,000 121,500 365 ngày
216 Fenofibrat 30,500,000 30,500,000 915,000 365 ngày
217 Fexofenadine 75,000,000 75,000,000 2,250,000 365 ngày
218 Fexofenadine 37,800,000 37,800,000 1,134,000 365 ngày
219 Fexofenadine 74,550,000 74,550,000 2,236,500 365 ngày
220 Fexofenadine 86,000,000 86,000,000 2,580,000 365 ngày
221 Fexofenadine 14,000,000 14,000,000 420,000 365 ngày
222 Fexofenadine 33,600,000 33,600,000 1,008,000 365 ngày
223 Flunarizin 31,250,000 31,250,000 937,500 365 ngày
224 Fluocinolon acetonid 10,500,000 10,500,000 315,000 365 ngày
225 Fluticasone propionat 48,000,000 48,000,000 1,440,000 365 ngày
226 Flurbiprofen natri 16,800,000 16,800,000 504,000 365 ngày
227 Fusidic acid 13,500,000 13,500,000 405,000 365 ngày
228 Fusidic acid; Betamethason 9,540,000 9,540,000 286,200 365 ngày
229 Gabapentin 81,900,000 81,900,000 2,457,000 365 ngày
230 Guaiazulen + Dimethicon 80,000,000 80,000,000 2,400,000 365 ngày
231 Ginkgo biloba 30,000,000 30,000,000 900,000 365 ngày
232 Ginkgo biloba 26,000,000 26,000,000 780,000 365 ngày
233 Ginkgo biloba 17,500,000 17,500,000 525,000 365 ngày
234 Gliclazide + Metformin 78,000,000 78,000,000 2,340,000 365 ngày
235 Glimepirid 36,000,000 36,000,000 1,080,000 365 ngày
236 Glimepirid 31,500,000 31,500,000 945,000 365 ngày
237 Glimepirid 44,500,000 44,500,000 1,335,000 365 ngày
238 Glimepirid + Metformin 250,000,000 250,000,000 7,500,000 365 ngày
239 Glipizid 29,500,000 29,500,000 885,000 365 ngày
240 Glucosamin 32,000,000 32,000,000 960,000 365 ngày
241 Glucosamin 15,950,000 15,950,000 478,500 365 ngày
242 Glucose 40,000,000 40,000,000 1,200,000 365 ngày
243 Glucose 133,875,000 133,875,000 4,016,250 365 ngày
244 Glucose 1,996,000 1,996,000 59,880 365 ngày
245 Glucose 13,110,000 13,110,000 393,300 365 ngày
246 Glucose 15,435,000 15,435,000 463,050 365 ngày
247 Glucose 12,600,000 12,600,000 378,000 365 ngày
248 Glycerol 10,275,000 10,275,000 308,250 365 ngày
249 Glycerol 34,650,000 34,650,000 1,039,500 365 ngày
250 Hyoscin butylbromid 38,850,000 38,850,000 1,165,500 365 ngày
251 Hydroclorothiazid 3,140,000 3,140,000 94,200 365 ngày
252 Hydroxyethylstarch (Hemohes) 8,800,000 8,800,000 264,000 365 ngày
253 Hydroxypropyl methylcellulose 30,000,000 30,000,000 900,000 365 ngày
254 Insulin (tác dụng trung bình) 62,000,000 62,000,000 1,860,000 365 ngày
255 Insulintrộn (M) (20/80) 75,500,000 75,500,000 2,265,000 365 ngày
256 Insulintrộn (M) (30/70) 153,375,000 153,375,000 4,601,250 365 ngày
257 Insulintrộn (M) (30/70) 207,500,000 207,500,000 6,225,000 365 ngày
258 Insulin (tác dụng nhanh, ngắn) 32,500,000 32,500,000 975,000 365 ngày
259 Irbesartan + Hydrochlorothiazide 19,500,000 19,500,000 585,000 365 ngày
260 Isosorbid dinitrat 44,750,000 44,750,000 1,342,500 365 ngày
261 Isotretinoin 2,100,000 2,100,000 63,000 365 ngày
262 Itraconazol 14,700,000 14,700,000 441,000 365 ngày
263 Ivabradin 110,850,000 110,850,000 3,325,500 365 ngày
264 Ivabradin 28,800,000 28,800,000 864,000 365 ngày
265 Ivermectin 42,000,000 42,000,000 1,260,000 365 ngày
266 Ivermectin 29,700,000 29,700,000 891,000 365 ngày
267 Kaliaspartate + Magnesiaspartate 3,150,000 3,150,000 94,500 365 ngày
268 Kaliclorid 1,176,000 1,176,000 35,280 365 ngày
269 Kaliclorid 615,000 615,000 18,450 365 ngày
270 Kaliclorid 16,800,000 16,800,000 504,000 365 ngày
271 Kaliclorid 7,500,000 7,500,000 225,000 365 ngày
272 Kaliclorid 3,725,000 3,725,000 111,750 365 ngày
273 Kẽm gluconat 63,000,000 63,000,000 1,890,000 365 ngày
274 Kẽm gluconat 45,000,000 45,000,000 1,350,000 365 ngày
275 Kẽm sulphat 30,000,000 30,000,000 900,000 365 ngày
276 Ketamin 1,216,000 1,216,000 36,480 365 ngày
277 Ketorolac 72,000,000 72,000,000 2,160,000 365 ngày
278 Ketorolac 53,550,000 53,550,000 1,606,500 365 ngày
279 Lacidipin 90,000,000 90,000,000 2,700,000 365 ngày
280 Lactulose 26,400,000 26,400,000 792,000 365 ngày
281 Lactobacillus acidophilus 37,440,000 37,440,000 1,123,200 365 ngày
282 Lansoprazol 27,900,000 27,900,000 837,000 365 ngày
283 Lansoprazol 39,260,000 39,260,000 1,177,800 365 ngày
284 Levocetirizin 29,000,000 29,000,000 870,000 365 ngày
285 Levocetirizin 7,750,000 7,750,000 232,500 365 ngày
286 Levocetirizin 87,300,000 87,300,000 2,619,000 365 ngày
287 Levodopa + carbidopa 52,290,000 52,290,000 1,568,700 365 ngày
288 Levothyroxin 2,940,000 2,940,000 88,200 365 ngày
289 Lidocain 2,780,000 2,780,000 83,400 365 ngày
290 Lidocain + Epinephrin (Adrenalin) 51,288,000 51,288,000 1,538,640 365 ngày
291 Lisinopril 54,000,000 54,000,000 1,620,000 365 ngày
292 Lisinopril 8,820,000 8,820,000 264,600 365 ngày
293 Lisinopril + hydroclorothiazid 28,350,000 28,350,000 850,500 365 ngày
294 Lovastatin 88,200,000 88,200,000 2,646,000 365 ngày
295 Lovastatin 15,400,000 15,400,000 462,000 365 ngày
296 Loratadin 27,500,000 27,500,000 825,000 365 ngày
297 Loratadin 50,000,000 50,000,000 1,500,000 365 ngày
298 Lynestrenol 10,350,000 10,350,000 310,500 365 ngày
299 Magnesi sulfat 1,450,000 1,450,000 43,500 365 ngày
300 Magnesi sulfat 740,000 740,000 22,200 365 ngày
301 Manitol 11,907,000 11,907,000 357,210 365 ngày
302 Metformin + Glibenclamid 132,500,000 132,500,000 3,975,000 365 ngày
303 Metformin + Glibenclamid 138,180,000 138,180,000 4,145,400 365 ngày
304 Metoclopramid 28,400,000 28,400,000 852,000 365 ngày
305 Metoclopramid 2,856,000 2,856,000 85,680 365 ngày
306 Metoclopramid 3,662,000 3,662,000 109,860 365 ngày
307 Metoclopramid 1,100,000 1,100,000 33,000 365 ngày
308 Metoprolol 19,000,000 19,000,000 570,000 365 ngày
309 Metoprolol 13,500,000 13,500,000 405,000 365 ngày
310 Methocarbamol 8,480,000 8,480,000 254,400 365 ngày
311 Methocarbamol 49,980,000 49,980,000 1,499,400 365 ngày
312 Meropenem 28,000,000 28,000,000 840,000 365 ngày
313 Metronidazol + Nystatin + Neomycin 29,500,000 29,500,000 885,000 365 ngày
314 Metronidazol + neomycin + nystatin 54,000,000 54,000,000 1,620,000 365 ngày
315 Midazolam 5,700,000 5,700,000 171,000 365 ngày
316 Mifepriston 15,900,000 15,900,000 477,000 365 ngày
317 Montelukast 25,000,000 25,000,000 750,000 365 ngày
318 Montelukast 12,300,000 12,300,000 369,000 365 ngày
319 Montelukast 7,750,000 7,750,000 232,500 365 ngày
320 Morphin hydroclorid 14,000,000 14,000,000 420,000 365 ngày
321 Morphin sulphat 7,150,000 7,150,000 214,500 365 ngày
322 Moxifloxacin 129,150,000 129,150,000 3,874,500 365 ngày
323 Moxifloxacin 5,500,000 5,500,000 165,000 365 ngày
324 Mupirocin 17,500,000 17,500,000 525,000 365 ngày
325 Naloxon hydroclorid 2,199,750 2,199,750 65,000 365 ngày
326 Naphazolin 3,796,000 3,796,000 113,880 365 ngày
327 Natriclorid 4,095,000 4,095,000 122,850 365 ngày
328 Natriclorid 6,600,000 6,600,000 198,000 365 ngày
329 Natriclorid 21,420,000 21,420,000 642,600 365 ngày
330 Natriclorid 15,750,000 15,750,000 472,500 365 ngày
331 Natriclorid 138,780,000 138,780,000 4,163,400 365 ngày
332 Natriclorid + natrilactat + kaliclorid + calciumclorid + glucose (Ringerlactat+glucose) 23,944,000 23,944,000 718,320 365 ngày
333 Natri hyaluronat 19,500,000 19,500,000 585,000 365 ngày
334 Natri hydrocarbonat 3,948,000 3,948,000 118,440 365 ngày
335 Neomycin + PolymycinB + Dexamethason 18,500,000 18,500,000 555,000 365 ngày
336 Neostigmin 3,840,000 3,840,000 115,200 365 ngày
337 Neostigmin 2,000,400 2,000,400 60,012 365 ngày
338 Magnesihydroxid + Nhômhydroxid + simethicon 125,000,000 125,000,000 3,750,000 365 ngày
339 Magnesihydroxid + Nhômhydroxid + simethicon 305,000,000 305,000,000 9,150,000 365 ngày
340 Magnesihydroxid + Nhômhydroxid + simethicon 220,000,000 220,000,000 6,600,000 365 ngày
341 Nhômhydroxid + Magnesihydroxid 220,500,000 220,500,000 6,615,000 365 ngày
342 Nhômhydroxid + Magnesihydroxid 119,700,000 119,700,000 3,591,000 365 ngày
343 Nhômhydroxid + Magnesihydroxid + Simethicon 123,000,000 123,000,000 3,690,000 365 ngày
344 Nhômhydroxyd + Magnesihydroxyd + Simethicon 102,060,000 99,000,000 2,970,000 365 ngày
345 Nhômhydroxyd + Magnesihydroxyd + Simethicon 99,000,000 102,060,000 3,061,800 365 ngày
346 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 60,000,000 60,000,000 1,800,000 365 ngày
347 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid 94,500,000 94,500,000 2,835,000 365 ngày
348 Nhũ dịch Lipid 45,600,000 45,600,000 1,368,000 365 ngày
349 Nicardipin 12,500,000 12,500,000 375,000 365 ngày
350 Nicardipin 8,800,000 8,800,000 264,000 365 ngày
351 Nicorandil 139,650,000 139,650,000 4,189,500 365 ngày
352 Nitroglycerin 12,045,000 12,045,000 361,350 365 ngày
353 Nitroglycerin 10,000,000 10,000,000 300,000 365 ngày
354 Nitroglycerin 160,000,000 160,000,000 4,800,000 365 ngày
355 Nor-adrenalin 29,625,000 29,625,000 888,750 365 ngày
356 Nor-adrenalin 27,375,000 27,375,000 821,250 365 ngày
357 Nor-adrenalin 27,375,000 27,375,000 821,250 365 ngày
358 Nor-adrenalin 26,000,000 26,000,000 780,000 365 ngày
359 Nystatin 6,565,000 6,565,000 196,950 365 ngày
360 Oxacilin 60,000,000 60,000,000 1,800,000 365 ngày
361 Octreotid 9,030,000 9,030,000 270,900 365 ngày
362 Natri clorid; Natri citrat dihydrat; Kali clorid; Glucose khan 20,580,000 20,580,000 617,400 365 ngày
363 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 34,000,000 34,000,000 1,020,000 365 ngày
364 Paracetamol 4,840,000 3,876,000 116,280 365 ngày
365 Paracetamol 5,662,000 4,840,000 145,200 365 ngày
366 Paracetamol 108,000,000 5,662,000 169,860 365 ngày
367 Paracetamol 49,500,000 108,000,000 3,240,000 365 ngày
368 Paracetamol 44,100,000 49,500,000 1,485,000 365 ngày
369 Paracetamol 57,000,000 44,100,000 1,323,000 365 ngày
370 Paracetamol 40,000,000 57,000,000 1,710,000 365 ngày
371 Paracetamol 18,000,000 40,000,000 1,200,000 365 ngày
372 Paracetamol 59,000,000 18,000,000 540,000 365 ngày
373 Paracetamol 18,890,000 59,000,000 1,770,000 365 ngày
374 Paracetamol + Chlorpheniramin 132,500,000 132,500,000 3,975,000 365 ngày
375 Paracetamol + Chlorpheniramin 55,000,000 55,000,000 1,650,000 365 ngày
376 Paracetamol + Chlorpheniramin 81,900,000 81,900,000 2,457,000 365 ngày
377 Paracetamol + Phenylephrin 236,400,000 236,400,000 7,092,000 365 ngày
378 Paracetamol + Ibuprofen 236,400,000 236,400,000 7,092,000 365 ngày
379 Paracetamol + Codein phosphat 83,400,000 83,400,000 2,502,000 365 ngày
380 Paracetamol + Codein phosphat 315,000,000 315,000,000 9,450,000 365 ngày
381 Paracetamol + Methocarbamol 115,000,000 115,000,000 3,450,000 365 ngày
382 Perindopril 83,000,000 83,000,000 2,490,000 365 ngày
383 Perindopril 15,750,000 15,750,000 472,500 365 ngày
384 Perindopril + indapamid 105,000,000 105,000,000 3,150,000 365 ngày
385 Perindopril + Indapamid 75,600,000 75,600,000 2,268,000 365 ngày
386 Pethidin 3,600,000 3,600,000 108,000 365 ngày
387 Phenobarbital 150,000 150,000 4,500 365 ngày
388 Phenobarbital 1,486,800 1,486,800 44,604 365 ngày
389 Phytomenadion (vitaminK1) 1,470,000 1,470,000 44,100 365 ngày
390 Phytomenadion (vitaminK1) 3,300,000 3,300,000 99,000 365 ngày
391 Piperacilin 70,000,000 70,000,000 2,100,000 365 ngày
392 Piracetam 32,680,000 5,250,000 157,500 365 ngày
393 Piracetam 30,000,000 29,900,000 897,000 365 ngày
394 Piracetam 79,200,000 32,680,000 980,400 365 ngày
395 Piracetam 48,000,000 30,000,000 900,000 365 ngày
396 Piracetam 35,000,000 79,200,000 2,376,000 365 ngày
397 Pralidoxim iodid 4,050,000 4,050,000 121,500 365 ngày
398 Progesteron 1,890,000 1,890,000 56,700 365 ngày
399 Progesteron 16,900,000 16,900,000 507,000 365 ngày
400 Progesteron 28,000,000 28,000,000 840,000 365 ngày
401 Promethazin 1,500,000 1,500,000 45,000 365 ngày
402 Promethazin 6,300,000 6,300,000 189,000 365 ngày
403 Promethazin 30,000,000 30,000,000 900,000 365 ngày
404 Propofol 8,100,000 8,100,000 243,000 365 ngày
405 Propofol 5,160,000 5,160,000 154,800 365 ngày
406 Rabeprazol 28,000,000 28,000,000 840,000 365 ngày
407 Rabeprazol 25,500,000 25,500,000 765,000 365 ngày
408 Rabeprazol 29,400,000 29,400,000 882,000 365 ngày
409 Racecadotril 2,540,000 2,540,000 76,200 365 ngày
410 Racecadotril 30,400,000 30,400,000 912,000 365 ngày
411 Ramipril 63,750,000 63,750,000 1,912,500 365 ngày
412 Ramipril 49,140,000 49,140,000 1,474,200 365 ngày
413 Ranitidin 2,500,000 2,500,000 75,000 365 ngày
414 Ringer lactat 37,435,000 37,435,000 1,123,050 365 ngày
415 Rocuronium bromid 16,660,000 16,660,000 499,800 365 ngày
416 Rosuvastatin 6,600,000 37,800,000 1,134,000 365 ngày
417 Rotundin 29,400,000 29,400,000 882,000 365 ngày
418 Rotundin 7,000,000 7,000,000 210,000 365 ngày
419 Rotundin 15,575,000 15,575,000 467,250 365 ngày
420 Roxithromycin 68,250,000 68,250,000 2,047,500 365 ngày
421 Roxithromycin 8,400,000 8,400,000 252,000 365 ngày
422 Saccharomycesboulardii 99,750,000 99,750,000 2,992,500 365 ngày
423 Saccharomycesboulardii 18,000,000 18,000,000 540,000 365 ngày
424 Salbutamol sulfat 91,500,000 91,500,000 2,745,000 365 ngày
425 Salbutamol sulfat 67,500,000 67,500,000 2,025,000 365 ngày
426 Salbutamol sulfat 38,189,500 38,189,500 1,145,685 365 ngày
427 Salbutamol sulfat 199,500,000 199,500,000 5,985,000 365 ngày
428 Sắt sulfat + Acid Folic 40,000,000 40,000,000 1,200,000 365 ngày
429 Sắt sulfat + folic acid 15,500,000 15,500,000 465,000 365 ngày
430 Sắt fumarat + Acid folic 31,500,000 31,500,000 945,000 365 ngày
431 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 38,000,000 38,000,000 1,140,000 365 ngày
432 Sevofluran 31,400,000 31,400,000 942,000 365 ngày
433 Simethicon 21,000,000 21,000,000 630,000 365 ngày
434 Simethicon 26,700,000 26,700,000 801,000 365 ngày
435 Sorbitol 10,500,000 10,500,000 315,000 365 ngày
436 Spiramycin 86,000,000 86,000,000 2,580,000 365 ngày
437 Spiramycin 140,000,000 140,000,000 4,200,000 365 ngày
438 Sucralfat 22,450,000 22,450,000 673,500 365 ngày
439 Sufentanil 9,600,000 9,600,000 288,000 365 ngày
440 Suxamethonium clorid 1,956,400 1,956,400 58,692 365 ngày
441 Telmisartan + hydrochlorothiazid 134,820,000 134,820,000 4,044,600 365 ngày
442 Telmisartan + hydrochlorothiazid 28,980,000 28,980,000 869,400 365 ngày
443 Tenoxicam 78,500,000 78,500,000 2,355,000 365 ngày
444 Tenoxicam 9,500,000 9,500,000 285,000 365 ngày
445 Tenoxicam 12,222,000 12,222,000 366,660 365 ngày
446 Terbutalin 1,995,000 1,995,000 59,850 365 ngày
447 Terpinhydrat + codein 62,800,000 62,800,000 1,884,000 365 ngày
448 Terpinhydrat + codein 72,000,000 72,000,000 2,160,000 365 ngày
449 Thiamazol 20,000,000 20,000,000 600,000 365 ngày
450 Thiamazol 37,800,000 37,800,000 1,134,000 365 ngày
451 Timolol 4,220,000 4,220,000 126,600 365 ngày
452 Tinidazol 52,500,000 52,500,000 1,575,000 365 ngày
453 Tizanidin 50,400,000 50,400,000 1,512,000 365 ngày
454 Tizanidin 73,080,000 73,080,000 2,192,400 365 ngày
455 Tobramycin 21,367,500 21,367,500 641,025 365 ngày
456 Tobramycin 2,137,500 2,137,500 64,125 365 ngày
457 Tobramycin + Dexamethason 35,000,000 35,000,000 1,050,000 365 ngày
458 Tranexamic acid 8,100,000 8,100,000 243,000 365 ngày
459 Tranexamic acid 12,495,000 12,495,000 374,850 365 ngày
460 Trimebutin maleat 17,500,000 17,500,000 525,000 365 ngày
461 Thiocolchicosid 24,950,000 24,950,000 748,500 365 ngày
462 Tramadol 1,395,000 1,395,000 41,850 365 ngày
463 Tramadol 699,300 699,300 20,979 365 ngày
464 Vitamin A 5,660,000 5,660,000 169,800 365 ngày
465 Vitamin A-D 6,000,000 6,000,000 180,000 365 ngày
466 VitaminB1 78,000,000 78,000,000 2,340,000 365 ngày
467 Vitamin B1+B6+B12 100,000,000 100,000,000 3,000,000 365 ngày
468 Vitamin B1+B6+B12 90,000,000 90,000,000 2,700,000 365 ngày
469 Vitamin B1+B6+B12 36,225,000 36,225,000 1,086,750 365 ngày
470 Vitamin B6 34,500,000 34,500,000 1,035,000 365 ngày
471 Vitamin B6 + Magnesi lactat 40,000,000 40,000,000 1,200,000 365 ngày
472 Vitamin B6 + Magnesi lactat 22,365,000 22,365,000 670,950 365 ngày
473 Vitamin B6 + Magnesi lactat 42,600,000 42,600,000 1,278,000 365 ngày
474 Vitamin C 95,000,000 95,000,000 2,850,000 365 ngày
475 Vitamin C 6,565,000 6,565,000 196,950 365 ngày
476 Vitamin C 36,000,000 36,000,000 1,080,000 365 ngày
477 Vitamin D3 (Cholecalciferon) 26,000,000 26,000,000 780,000 365 ngày
478 Vitamin D3 (Cholecalciferon) 37,180,000 37,180,000 1,115,400 365 ngày
479 Vitamin E 19,000,000 19,000,000 570,000 365 ngày
480 Vitamin E 10,000,000 10,000,000 300,000 365 ngày
481 Vitamin PP 11,520,000 11,520,000 345,600 365 ngày
482 Húng chanh; Núc nác; Cineol 72,450,000 72,450,000 2,173,500 365 ngày
483 Húng chanh; Núc nác; Cineol 35,637,000 35,637,000 1,069,110 365 ngày
484 Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol,Menthol. 83,160,000 83,160,000 2,494,800 365 ngày
485 Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. 83,160,000 83,160,000 2,494,800 365 ngày
486 Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng 69,300,000 69,300,000 2,079,000 365 ngày
487 Lá Sen; Lá Vông nem; Lạc tiên; Bình vôi; Trinh nữ 30,000,000 30,000,000 900,000 365 ngày
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Giá từng phần lô 101,430,000
Dự toán (VND) 101,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,042,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Amlodipin
Giá từng phần lô 39,500,000
Dự toán (VND) 41,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,248,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Amlodipin
Giá từng phần lô 41,600,000
Dự toán (VND) 73,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,190,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Amlodipin
Giá từng phần lô 73,000,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 116,550,000
Dự toán (VND) 55,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,670,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 164,000,000
Dự toán (VND) 51,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,539,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 183,315,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,499,450
Thời gian THHĐ 365 ngày
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 57,750,000
Dự toán (VND) 95,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,868,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Giá từng phần lô 55,680,000
Dự toán (VND) 114,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,433,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Atorvastatin
Giá từng phần lô 23,600,000
Dự toán (VND) 23,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 708,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cefadroxil
Giá từng phần lô 78,500,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,620,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cefadroxil
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 94,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,826,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ceftazidim
Giá từng phần lô 20,852,000
Dự toán (VND) 20,852,000
Số tiền bảo đảm (VND) 625,560
Thời gian THHĐ 365 ngày
Clopidogrel
Giá từng phần lô 29,950,000
Dự toán (VND) 29,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 898,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cefuroxim
Giá từng phần lô 83,750,000
Dự toán (VND) 77,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,322,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cefuroxim
Giá từng phần lô 77,400,000
Dự toán (VND) 193,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,817,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cefotaxim
Giá từng phần lô 47,840,000
Dự toán (VND) 47,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,435,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Esomeprazol
Giá từng phần lô 23,340,000
Dự toán (VND) 22,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 674,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Esomeprazol
Giá từng phần lô 44,950,000
Dự toán (VND) 23,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Esomeprazol
Giá từng phần lô 22,480,000
Dự toán (VND) 44,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,348,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Irbesartan
Giá từng phần lô 69,800,000
Dự toán (VND) 69,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,094,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Irbesartan
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Losartan
Giá từng phần lô 22,900,000
Dự toán (VND) 22,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 687,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Levofloxacin
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Metformin hydroclorid
Giá từng phần lô 54,500,000
Dự toán (VND) 54,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,635,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Metformin hydroclorid
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Metformin hydroclorid
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Metformin hydroclorid
Giá từng phần lô 85,000,000
Dự toán (VND) 85,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,550,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Meloxicam
Giá từng phần lô 36,225,000
Dự toán (VND) 36,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,086,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Omeprazol
Giá từng phần lô 71,600,000
Dự toán (VND) 71,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,148,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Omeprazol
Giá từng phần lô 59,000,000
Dự toán (VND) 59,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,770,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Omeprazol
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 66,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,980,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Paracetamol
Giá từng phần lô 3,876,000
Dự toán (VND) 18,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 566,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Paracetamol + Tramadol
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Piracetam
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Piracetam
Giá từng phần lô 29,900,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Rosuvastatin
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Rosuvastatin
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 6,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Telmisartan
Giá từng phần lô 12,550,000
Dự toán (VND) 12,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 376,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Telmisartan
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 570,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Acenocoumarol
Giá từng phần lô 1,270,000
Dự toán (VND) 1,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Aceclofenac
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Acetazolamid
Giá từng phần lô 1,000,000
Dự toán (VND) 1,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Acetyl Leucin
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Acetyl Leucin
Giá từng phần lô 92,400,000
Dự toán (VND) 92,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,772,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Acetylleucin
Giá từng phần lô 137,340,000
Dự toán (VND) 137,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,120,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
N-Acetylcystein
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 441,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
N-Acetylcystein
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 54,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,638,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
N-Acetylcystein
Giá từng phần lô 20,500,000
Dự toán (VND) 20,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 615,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
N-Acetylcystein
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 73,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,205,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
N-Acetylcystein
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 567,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 4,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Aciclovir
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Aciclovir
Giá từng phần lô 9,800,000
Dự toán (VND) 9,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 294,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Acid amin
Giá từng phần lô 102,000,000
Dự toán (VND) 102,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,060,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Acid amin
Giá từng phần lô 79,000,000
Dự toán (VND) 79,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,370,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Alimemazin
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Alimemazin
Giá từng phần lô 29,100,000
Dự toán (VND) 29,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 873,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Alfuzosin
Giá từng phần lô 112,500,000
Dự toán (VND) 112,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,375,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Allopurinol
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 26,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 787,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ambroxol HCL
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ambroxol HCL
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ambroxol HCL
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 567,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ambroxol HCL
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Aminophylin
Giá từng phần lô 7,262,000
Dự toán (VND) 7,262,000
Số tiền bảo đảm (VND) 217,860
Thời gian THHĐ 365 ngày
Amiodaron
Giá từng phần lô 9,014,400
Dự toán (VND) 9,014,400
Số tiền bảo đảm (VND) 270,432
Thời gian THHĐ 365 ngày
Amiodaron
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Amylase + lipase + protease
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Amlodipin
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 39,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,185,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Amlodipin+Lisinopril
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Amoxicilin
Giá từng phần lô 16,860,000
Dự toán (VND) 16,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 505,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Giá từng phần lô 51,300,000
Dự toán (VND) 116,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,496,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Giá từng phần lô 183,315,000
Dự toán (VND) 164,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,920,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Giá từng phần lô 95,600,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Giá từng phần lô 114,450,000
Dự toán (VND) 57,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,732,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Amoxicillin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 46,200,000
Dự toán (VND) 46,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,386,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 1,008,000
Dự toán (VND) 1,008,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,240
Thời gian THHĐ 365 ngày
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 53,550,000
Dự toán (VND) 53,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,606,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Azithromycin
Giá từng phần lô 13,440,000
Dự toán (VND) 13,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 403,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Azithromycin
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 14,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Baclofen
Giá từng phần lô 12,900,000
Dự toán (VND) 12,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 387,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bacillus clausii
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 54,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,638,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bambuterol hydroclorid
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 147,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,410,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bambuterol hydroclorid
Giá từng phần lô 78,960,000
Dự toán (VND) 78,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,368,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Beclometason (dipropional)
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Betamethason
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 283,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 4,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Betahistin
Giá từng phần lô 29,500,000
Dự toán (VND) 29,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 885,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Betahistin
Giá từng phần lô 17,010,000
Dự toán (VND) 17,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 510,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Betahistin
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 990,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bisacodyl
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bisoprolol
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 472,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bisoprolol
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 243,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bisoprolol
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 14,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 435,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 96,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,880,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 47,800,000
Dự toán (VND) 47,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,434,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bromhexin
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bromhexin
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 39,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,197,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bromhexin
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Budesonid
Giá từng phần lô 62,670,000
Dự toán (VND) 62,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,880,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Budesonid
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 62,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,880,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Budesonid
Giá từng phần lô 62,670,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Calcitriol
Giá từng phần lô 3,250,000
Dự toán (VND) 3,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Calcitriol
Giá từng phần lô 7,980,000
Dự toán (VND) 7,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 239,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Calcicarbonat + Calcigluconolactat
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Calci carbonat + calci gluconolactat
Giá từng phần lô 89,250,000
Dự toán (VND) 89,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,677,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Calcicarbonat+Vitamin D3
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Calcicarbonat+VitaminD3
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Calciclorid
Giá từng phần lô 448,500
Dự toán (VND) 448,500
Số tiền bảo đảm (VND) 13,455
Thời gian THHĐ 365 ngày
Calci gluconat
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 6,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 202,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Calci lactat
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,160,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Candesartan
Giá từng phần lô 22,825,000
Dự toán (VND) 22,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 684,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Candesartan
Giá từng phần lô 15,450,000
Dự toán (VND) 15,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 463,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Candesartan
Giá từng phần lô 59,640,000
Dự toán (VND) 59,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,789,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Candesartan
Giá từng phần lô 30,240,000
Dự toán (VND) 30,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 907,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Candesartan + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 35,700,000
Dự toán (VND) 35,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,071,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Candesartan + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 97,650,000
Dự toán (VND) 97,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,929,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Captopril + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 71,880,000
Dự toán (VND) 71,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,156,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Captopril + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Carbetocin
Giá từng phần lô 19,901,800
Dự toán (VND) 19,901,800
Số tiền bảo đảm (VND) 597,054
Thời gian THHĐ 365 ngày
Carbetocin
Giá từng phần lô 17,325,000
Dự toán (VND) 17,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 519,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Carvedilol
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 570,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Carbocistein
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Carbocistein
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cefadroxil
Giá từng phần lô 94,200,000
Dự toán (VND) 78,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,355,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cefalexin
Giá từng phần lô 38,850,000
Dự toán (VND) 38,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,165,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cefalexin
Giá từng phần lô 45,900,000
Dự toán (VND) 45,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,377,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cefaclor
Giá từng phần lô 69,300,000
Dự toán (VND) 69,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,079,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cefaclor
Giá từng phần lô 127,680,000
Dự toán (VND) 127,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,830,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cefamandol
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 66,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,980,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cefdinir
Giá từng phần lô 124,000,000
Dự toán (VND) 124,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,720,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cefdinir
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cefixim
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cefixim
Giá từng phần lô 57,330,000
Dự toán (VND) 57,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,719,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 60,150,000
Dự toán (VND) 60,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,804,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 196,000,000
Dự toán (VND) 196,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,880,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 163,600,000
Dự toán (VND) 163,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,908,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Celecoxib
Giá từng phần lô 357,000,000
Dự toán (VND) 357,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,710,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Celecoxib
Giá từng phần lô 73,200,000
Dự toán (VND) 73,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,196,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cetirizin
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cetirizin
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 870,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cefuroxim
Giá từng phần lô 193,900,000
Dự toán (VND) 83,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,512,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chlorpheniraminmaleat
Giá từng phần lô 23,400,000
Dự toán (VND) 23,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 702,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chlorpheniramin maleat + Dextromethorphan
Giá từng phần lô 39,500,000
Dự toán (VND) 39,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,185,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cinnarizin
Giá từng phần lô 37,150,000
Dự toán (VND) 37,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,114,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cinnarizin
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Clobetasolpropionat
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 11,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cloxacillin
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cloxacillin
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 6,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Clotrimazol
Giá từng phần lô 9,850,000
Dự toán (VND) 9,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 295,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Clotrimazol
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Colchicin
Giá từng phần lô 4,300,000
Dự toán (VND) 4,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 129,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cồn 70°
Giá từng phần lô 35,175,000
Dự toán (VND) 35,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,055,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cồn boric
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cồn BSI ( Mỗi chai 20ml chứa Acid Benzoic 1g; Acid Salicylic 1g; Iod 0,3g
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cytidin-5monophosphatdisodium + uridin
Giá từng phần lô 131,700,000
Dự toán (VND) 131,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,951,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Desloratadin
Giá từng phần lô 6,800,000
Dự toán (VND) 6,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 204,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Desloratadin
Giá từng phần lô 81,900,000
Dự toán (VND) 81,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,457,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Desloratadin
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dexamethason
Giá từng phần lô 4,050,000
Dự toán (VND) 4,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dexchlorpheniramin
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dexchlorpheniramin
Giá từng phần lô 15,900,000
Dự toán (VND) 15,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 477,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dextromethorphan
Giá từng phần lô 27,500,000
Dự toán (VND) 27,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 825,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dextromethorphan
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dextromethorphan
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Diazepam
Giá từng phần lô 2,660,000
Dự toán (VND) 2,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Diazepam
Giá từng phần lô 896,000
Dự toán (VND) 896,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,880
Thời gian THHĐ 365 ngày
Diclofenac
Giá từng phần lô 54,198,000
Dự toán (VND) 54,198,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,625,940
Thời gian THHĐ 365 ngày
Diclofenac
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Diclofenac
Giá từng phần lô 18,722,400
Dự toán (VND) 18,722,400
Số tiền bảo đảm (VND) 561,672
Thời gian THHĐ 365 ngày
Diclofenac
Giá từng phần lô 73,000,000
Dự toán (VND) 73,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,190,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Digoxin
Giá từng phần lô 3,250,000
Dự toán (VND) 3,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Digoxin
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dihydro ergotamin mesylat
Giá từng phần lô 9,660,000
Dự toán (VND) 9,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 289,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Diltiazem
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 17,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Diltiazem
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 7,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dioctahedral smectit
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,020,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dioctahedral smectit
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 65,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,950,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Diosmectite
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 882,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Diosmin
Giá từng phần lô 89,250,000
Dự toán (VND) 89,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,677,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Diosmin + Hesperidin
Giá từng phần lô 32,800,000
Dự toán (VND) 32,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 984,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Diosmin + Hesperidin
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Domperidon
Giá từng phần lô 48,500,000
Dự toán (VND) 48,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,455,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Domperidon
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 17,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 529,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Domperidon
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Domperidon
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đồng sulfat
Giá từng phần lô 6,675,000
Dự toán (VND) 6,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Drotaverine HCl
Giá từng phần lô 10,612,000
Dự toán (VND) 10,612,000
Số tiền bảo đảm (VND) 318,360
Thời gian THHĐ 365 ngày
Drotaverine HCl
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 5,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Drotaverine HCl
Giá từng phần lô 30,360,000
Dự toán (VND) 30,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 910,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Drotaverine HCl
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 73,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,205,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dutasterid
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 39,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,170,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dydrogesteron
Giá từng phần lô 15,456,000
Dự toán (VND) 15,456,000
Số tiền bảo đảm (VND) 463,680
Thời gian THHĐ 365 ngày
Econazol
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 5,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Enoxaparin natri
Giá từng phần lô 116,545,000
Dự toán (VND) 116,545,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,496,350
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ephedrin hydroclorid
Giá từng phần lô 31,185,000
Dự toán (VND) 31,185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 935,550
Thời gian THHĐ 365 ngày
Eprazinon
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Eperison
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 882,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Erythromycin
Giá từng phần lô 145,000,000
Dự toán (VND) 145,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,350,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Etodolac
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,340,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Etodolac
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 39,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,197,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Etodolac
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Etoricoxib
Giá từng phần lô 117,000,000
Dự toán (VND) 117,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,510,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Etoricoxib
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Etoricoxib
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ipratropium bromide + Fenoterol
Giá từng phần lô 39,696,900
Dự toán (VND) 39,696,900
Số tiền bảo đảm (VND) 1,190,907
Thời gian THHĐ 365 ngày
Felodipin
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Fentanyl
Giá từng phần lô 4,050,000
Dự toán (VND) 4,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Fenofibrat
Giá từng phần lô 30,500,000
Dự toán (VND) 30,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 915,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Fexofenadine
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Fexofenadine
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,134,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Fexofenadine
Giá từng phần lô 74,550,000
Dự toán (VND) 74,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,236,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Fexofenadine
Giá từng phần lô 86,000,000
Dự toán (VND) 86,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,580,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Fexofenadine
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 14,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Fexofenadine
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Flunarizin
Giá từng phần lô 31,250,000
Dự toán (VND) 31,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 937,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Fluocinolon acetonid
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Fluticasone propionat
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Flurbiprofen natri
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Fusidic acid
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 405,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Fusidic acid; Betamethason
Giá từng phần lô 9,540,000
Dự toán (VND) 9,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 286,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gabapentin
Giá từng phần lô 81,900,000
Dự toán (VND) 81,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,457,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Guaiazulen + Dimethicon
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ginkgo biloba
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ginkgo biloba
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ginkgo biloba
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 17,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gliclazide + Metformin
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,340,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Glimepirid
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Glimepirid
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Glimepirid
Giá từng phần lô 44,500,000
Dự toán (VND) 44,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,335,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Glimepirid + Metformin
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 250,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Glipizid
Giá từng phần lô 29,500,000
Dự toán (VND) 29,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 885,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Glucosamin
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Glucosamin
Giá từng phần lô 15,950,000
Dự toán (VND) 15,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 478,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Glucose
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Glucose
Giá từng phần lô 133,875,000
Dự toán (VND) 133,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,016,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Glucose
Giá từng phần lô 1,996,000
Dự toán (VND) 1,996,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,880
Thời gian THHĐ 365 ngày
Glucose
Giá từng phần lô 13,110,000
Dự toán (VND) 13,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 393,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Glucose
Giá từng phần lô 15,435,000
Dự toán (VND) 15,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 463,050
Thời gian THHĐ 365 ngày
Glucose
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Glycerol
Giá từng phần lô 10,275,000
Dự toán (VND) 10,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 308,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Glycerol
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 34,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,039,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hyoscin butylbromid
Giá từng phần lô 38,850,000
Dự toán (VND) 38,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,165,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 3,140,000
Dự toán (VND) 3,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hydroxyethylstarch (Hemohes)
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 8,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hydroxypropyl methylcellulose
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Insulin (tác dụng trung bình)
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 62,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,860,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Insulintrộn (M) (20/80)
Giá từng phần lô 75,500,000
Dự toán (VND) 75,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,265,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Insulintrộn (M) (30/70)
Giá từng phần lô 153,375,000
Dự toán (VND) 153,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,601,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Insulintrộn (M) (30/70)
Giá từng phần lô 207,500,000
Dự toán (VND) 207,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,225,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Insulin (tác dụng nhanh, ngắn)
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Isosorbid dinitrat
Giá từng phần lô 44,750,000
Dự toán (VND) 44,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,342,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Isotretinoin
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Itraconazol
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 441,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ivabradin
Giá từng phần lô 110,850,000
Dự toán (VND) 110,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,325,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ivabradin
Giá từng phần lô 28,800,000
Dự toán (VND) 28,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 864,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ivermectin
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ivermectin
Giá từng phần lô 29,700,000
Dự toán (VND) 29,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 891,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kaliaspartate + Magnesiaspartate
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kaliclorid
Giá từng phần lô 1,176,000
Dự toán (VND) 1,176,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,280
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kaliclorid
Giá từng phần lô 615,000
Dự toán (VND) 615,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,450
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kaliclorid
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kaliclorid
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kaliclorid
Giá từng phần lô 3,725,000
Dự toán (VND) 3,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kẽm sulphat
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ketamin
Giá từng phần lô 1,216,000
Dự toán (VND) 1,216,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,480
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ketorolac
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,160,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ketorolac
Giá từng phần lô 53,550,000
Dự toán (VND) 53,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,606,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lacidipin
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lactulose
Giá từng phần lô 26,400,000
Dự toán (VND) 26,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 792,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 37,440,000
Dự toán (VND) 37,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,123,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lansoprazol
Giá từng phần lô 27,900,000
Dự toán (VND) 27,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 837,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lansoprazol
Giá từng phần lô 39,260,000
Dự toán (VND) 39,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,177,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Levocetirizin
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 870,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Levocetirizin
Giá từng phần lô 7,750,000
Dự toán (VND) 7,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 232,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Levocetirizin
Giá từng phần lô 87,300,000
Dự toán (VND) 87,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,619,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Levodopa + carbidopa
Giá từng phần lô 52,290,000
Dự toán (VND) 52,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,568,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Levothyroxin
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lidocain
Giá từng phần lô 2,780,000
Dự toán (VND) 2,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lidocain + Epinephrin (Adrenalin)
Giá từng phần lô 51,288,000
Dự toán (VND) 51,288,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,538,640
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lisinopril
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,620,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lisinopril
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 8,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lisinopril + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 28,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 850,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lovastatin
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 88,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,646,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lovastatin
Giá từng phần lô 15,400,000
Dự toán (VND) 15,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 462,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Loratadin
Giá từng phần lô 27,500,000
Dự toán (VND) 27,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 825,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Loratadin
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lynestrenol
Giá từng phần lô 10,350,000
Dự toán (VND) 10,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 310,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 1,450,000
Dự toán (VND) 1,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 740,000
Dự toán (VND) 740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Manitol
Giá từng phần lô 11,907,000
Dự toán (VND) 11,907,000
Số tiền bảo đảm (VND) 357,210
Thời gian THHĐ 365 ngày
Metformin + Glibenclamid
Giá từng phần lô 132,500,000
Dự toán (VND) 132,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,975,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Metformin + Glibenclamid
Giá từng phần lô 138,180,000
Dự toán (VND) 138,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,145,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Metoclopramid
Giá từng phần lô 28,400,000
Dự toán (VND) 28,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 852,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Metoclopramid
Giá từng phần lô 2,856,000
Dự toán (VND) 2,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,680
Thời gian THHĐ 365 ngày
Metoclopramid
Giá từng phần lô 3,662,000
Dự toán (VND) 3,662,000
Số tiền bảo đảm (VND) 109,860
Thời gian THHĐ 365 ngày
Metoclopramid
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Metoprolol
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 570,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Metoprolol
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 405,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Methocarbamol
Giá từng phần lô 8,480,000
Dự toán (VND) 8,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 254,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Methocarbamol
Giá từng phần lô 49,980,000
Dự toán (VND) 49,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,499,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Meropenem
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Metronidazol + Nystatin + Neomycin
Giá từng phần lô 29,500,000
Dự toán (VND) 29,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 885,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Metronidazol + neomycin + nystatin
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,620,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Midazolam
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 5,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 171,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mifepriston
Giá từng phần lô 15,900,000
Dự toán (VND) 15,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 477,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Montelukast
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Montelukast
Giá từng phần lô 12,300,000
Dự toán (VND) 12,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 369,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Montelukast
Giá từng phần lô 7,750,000
Dự toán (VND) 7,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 232,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Morphin hydroclorid
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 14,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Morphin sulphat
Giá từng phần lô 7,150,000
Dự toán (VND) 7,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 214,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 129,150,000
Dự toán (VND) 129,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,874,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 5,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mupirocin
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 17,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Naloxon hydroclorid
Giá từng phần lô 2,199,750
Dự toán (VND) 2,199,750
Số tiền bảo đảm (VND) 65,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Naphazolin
Giá từng phần lô 3,796,000
Dự toán (VND) 3,796,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,880
Thời gian THHĐ 365 ngày
Natriclorid
Giá từng phần lô 4,095,000
Dự toán (VND) 4,095,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,850
Thời gian THHĐ 365 ngày
Natriclorid
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 6,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Natriclorid
Giá từng phần lô 21,420,000
Dự toán (VND) 21,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 642,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Natriclorid
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 472,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Natriclorid
Giá từng phần lô 138,780,000
Dự toán (VND) 138,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,163,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Natriclorid + natrilactat + kaliclorid + calciumclorid + glucose (Ringerlactat+glucose)
Giá từng phần lô 23,944,000
Dự toán (VND) 23,944,000
Số tiền bảo đảm (VND) 718,320
Thời gian THHĐ 365 ngày
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Natri hydrocarbonat
Giá từng phần lô 3,948,000
Dự toán (VND) 3,948,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,440
Thời gian THHĐ 365 ngày
Neomycin + PolymycinB + Dexamethason
Giá từng phần lô 18,500,000
Dự toán (VND) 18,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 555,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Neostigmin
Giá từng phần lô 3,840,000
Dự toán (VND) 3,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Neostigmin
Giá từng phần lô 2,000,400
Dự toán (VND) 2,000,400
Số tiền bảo đảm (VND) 60,012
Thời gian THHĐ 365 ngày
Magnesihydroxid + Nhômhydroxid + simethicon
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 125,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,750,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Magnesihydroxid + Nhômhydroxid + simethicon
Giá từng phần lô 305,000,000
Dự toán (VND) 305,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,150,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Magnesihydroxid + Nhômhydroxid + simethicon
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 220,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhômhydroxid + Magnesihydroxid
Giá từng phần lô 220,500,000
Dự toán (VND) 220,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,615,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhômhydroxid + Magnesihydroxid
Giá từng phần lô 119,700,000
Dự toán (VND) 119,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,591,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhômhydroxid + Magnesihydroxid + Simethicon
Giá từng phần lô 123,000,000
Dự toán (VND) 123,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,690,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhômhydroxyd + Magnesihydroxyd + Simethicon
Giá từng phần lô 102,060,000
Dự toán (VND) 99,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,970,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhômhydroxyd + Magnesihydroxyd + Simethicon
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 102,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,061,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,835,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhũ dịch Lipid
Giá từng phần lô 45,600,000
Dự toán (VND) 45,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,368,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nicardipin
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nicardipin
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 8,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nicorandil
Giá từng phần lô 139,650,000
Dự toán (VND) 139,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,189,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nitroglycerin
Giá từng phần lô 12,045,000
Dự toán (VND) 12,045,000
Số tiền bảo đảm (VND) 361,350
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nitroglycerin
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nitroglycerin
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nor-adrenalin
Giá từng phần lô 29,625,000
Dự toán (VND) 29,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 888,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nor-adrenalin
Giá từng phần lô 27,375,000
Dự toán (VND) 27,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 821,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nor-adrenalin
Giá từng phần lô 27,375,000
Dự toán (VND) 27,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 821,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nor-adrenalin
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nystatin
Giá từng phần lô 6,565,000
Dự toán (VND) 6,565,000
Số tiền bảo đảm (VND) 196,950
Thời gian THHĐ 365 ngày
Oxacilin
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Octreotid
Giá từng phần lô 9,030,000
Dự toán (VND) 9,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Natri clorid; Natri citrat dihydrat; Kali clorid; Glucose khan
Giá từng phần lô 20,580,000
Dự toán (VND) 20,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 617,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,020,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Paracetamol
Giá từng phần lô 4,840,000
Dự toán (VND) 3,876,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,280
Thời gian THHĐ 365 ngày
Paracetamol
Giá từng phần lô 5,662,000
Dự toán (VND) 4,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Paracetamol
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 5,662,000
Số tiền bảo đảm (VND) 169,860
Thời gian THHĐ 365 ngày
Paracetamol
Giá từng phần lô 49,500,000
Dự toán (VND) 108,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,240,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Paracetamol
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 49,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,485,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Paracetamol
Giá từng phần lô 57,000,000
Dự toán (VND) 44,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,323,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Paracetamol
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 57,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,710,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Paracetamol
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Paracetamol
Giá từng phần lô 59,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Paracetamol
Giá từng phần lô 18,890,000
Dự toán (VND) 59,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,770,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Paracetamol + Chlorpheniramin
Giá từng phần lô 132,500,000
Dự toán (VND) 132,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,975,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Paracetamol + Chlorpheniramin
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Paracetamol + Chlorpheniramin
Giá từng phần lô 81,900,000
Dự toán (VND) 81,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,457,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Paracetamol + Phenylephrin
Giá từng phần lô 236,400,000
Dự toán (VND) 236,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,092,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Paracetamol + Ibuprofen
Giá từng phần lô 236,400,000
Dự toán (VND) 236,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,092,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Paracetamol + Codein phosphat
Giá từng phần lô 83,400,000
Dự toán (VND) 83,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,502,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Paracetamol + Codein phosphat
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 315,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Paracetamol + Methocarbamol
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 115,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,450,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Perindopril
Giá từng phần lô 83,000,000
Dự toán (VND) 83,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,490,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Perindopril
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 472,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Perindopril + Indapamid
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,268,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Pethidin
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phenobarbital
Giá từng phần lô 150,000
Dự toán (VND) 150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phenobarbital
Giá từng phần lô 1,486,800
Dự toán (VND) 1,486,800
Số tiền bảo đảm (VND) 44,604
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phytomenadion (vitaminK1)
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 1,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phytomenadion (vitaminK1)
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 3,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Piperacilin
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Piracetam
Giá từng phần lô 32,680,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Piracetam
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 29,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 897,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Piracetam
Giá từng phần lô 79,200,000
Dự toán (VND) 32,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 980,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Piracetam
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Piracetam
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 79,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,376,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Pralidoxim iodid
Giá từng phần lô 4,050,000
Dự toán (VND) 4,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Progesteron
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Progesteron
Giá từng phần lô 16,900,000
Dự toán (VND) 16,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 507,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Progesteron
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Promethazin
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Promethazin
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Promethazin
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Propofol
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 243,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Propofol
Giá từng phần lô 5,160,000
Dự toán (VND) 5,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 154,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Rabeprazol
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Rabeprazol
Giá từng phần lô 25,500,000
Dự toán (VND) 25,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 765,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Rabeprazol
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 882,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Racecadotril
Giá từng phần lô 2,540,000
Dự toán (VND) 2,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Racecadotril
Giá từng phần lô 30,400,000
Dự toán (VND) 30,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 912,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ramipril
Giá từng phần lô 63,750,000
Dự toán (VND) 63,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,912,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ramipril
Giá từng phần lô 49,140,000
Dự toán (VND) 49,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,474,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ranitidin
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 2,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ringer lactat
Giá từng phần lô 37,435,000
Dự toán (VND) 37,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,123,050
Thời gian THHĐ 365 ngày
Rocuronium bromid
Giá từng phần lô 16,660,000
Dự toán (VND) 16,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 499,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Rosuvastatin
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,134,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Rotundin
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 882,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Rotundin
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Rotundin
Giá từng phần lô 15,575,000
Dự toán (VND) 15,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 467,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Roxithromycin
Giá từng phần lô 68,250,000
Dự toán (VND) 68,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,047,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Roxithromycin
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Saccharomycesboulardii
Giá từng phần lô 99,750,000
Dự toán (VND) 99,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,992,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Saccharomycesboulardii
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 91,500,000
Dự toán (VND) 91,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,745,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 67,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,025,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 38,189,500
Dự toán (VND) 38,189,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,145,685
Thời gian THHĐ 365 ngày
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 199,500,000
Dự toán (VND) 199,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,985,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sắt sulfat + Acid Folic
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sắt sulfat + folic acid
Giá từng phần lô 15,500,000
Dự toán (VND) 15,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 465,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sắt fumarat + Acid folic
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 38,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,140,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sevofluran
Giá từng phần lô 31,400,000
Dự toán (VND) 31,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 942,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Simethicon
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Simethicon
Giá từng phần lô 26,700,000
Dự toán (VND) 26,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 801,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sorbitol
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Spiramycin
Giá từng phần lô 86,000,000
Dự toán (VND) 86,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,580,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Spiramycin
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 140,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sucralfat
Giá từng phần lô 22,450,000
Dự toán (VND) 22,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 673,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sufentanil
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Suxamethonium clorid
Giá từng phần lô 1,956,400
Dự toán (VND) 1,956,400
Số tiền bảo đảm (VND) 58,692
Thời gian THHĐ 365 ngày
Telmisartan + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 134,820,000
Dự toán (VND) 134,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,044,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Telmisartan + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 28,980,000
Dự toán (VND) 28,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 869,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tenoxicam
Giá từng phần lô 78,500,000
Dự toán (VND) 78,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,355,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tenoxicam
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 9,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tenoxicam
Giá từng phần lô 12,222,000
Dự toán (VND) 12,222,000
Số tiền bảo đảm (VND) 366,660
Thời gian THHĐ 365 ngày
Terbutalin
Giá từng phần lô 1,995,000
Dự toán (VND) 1,995,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,850
Thời gian THHĐ 365 ngày
Terpinhydrat + codein
Giá từng phần lô 62,800,000
Dự toán (VND) 62,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,884,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Terpinhydrat + codein
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,160,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiamazol
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiamazol
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,134,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Timolol
Giá từng phần lô 4,220,000
Dự toán (VND) 4,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tinidazol
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tizanidin
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,512,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tizanidin
Giá từng phần lô 73,080,000
Dự toán (VND) 73,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,192,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tobramycin
Giá từng phần lô 21,367,500
Dự toán (VND) 21,367,500
Số tiền bảo đảm (VND) 641,025
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tobramycin
Giá từng phần lô 2,137,500
Dự toán (VND) 2,137,500
Số tiền bảo đảm (VND) 64,125
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tobramycin + Dexamethason
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 243,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 12,495,000
Dự toán (VND) 12,495,000
Số tiền bảo đảm (VND) 374,850
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trimebutin maleat
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 17,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiocolchicosid
Giá từng phần lô 24,950,000
Dự toán (VND) 24,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 748,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tramadol
Giá từng phần lô 1,395,000
Dự toán (VND) 1,395,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,850
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tramadol
Giá từng phần lô 699,300
Dự toán (VND) 699,300
Số tiền bảo đảm (VND) 20,979
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vitamin A
Giá từng phần lô 5,660,000
Dự toán (VND) 5,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 169,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vitamin A-D
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
VitaminB1
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,340,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vitamin B1+B6+B12
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vitamin B1+B6+B12
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vitamin B1+B6+B12
Giá từng phần lô 36,225,000
Dự toán (VND) 36,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,086,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vitamin B6
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 34,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,035,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vitamin B6 + Magnesi lactat
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vitamin B6 + Magnesi lactat
Giá từng phần lô 22,365,000
Dự toán (VND) 22,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 670,950
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vitamin B6 + Magnesi lactat
Giá từng phần lô 42,600,000
Dự toán (VND) 42,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,278,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vitamin C
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 95,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,850,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vitamin C
Giá từng phần lô 6,565,000
Dự toán (VND) 6,565,000
Số tiền bảo đảm (VND) 196,950
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vitamin C
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vitamin D3 (Cholecalciferon)
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vitamin D3 (Cholecalciferon)
Giá từng phần lô 37,180,000
Dự toán (VND) 37,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,115,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vitamin E
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 570,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vitamin E
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vitamin PP
Giá từng phần lô 11,520,000
Dự toán (VND) 11,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 345,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Húng chanh; Núc nác; Cineol
Giá từng phần lô 72,450,000
Dự toán (VND) 72,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,173,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Húng chanh; Núc nác; Cineol
Giá từng phần lô 35,637,000
Dự toán (VND) 35,637,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,069,110
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol,Menthol.
Giá từng phần lô 83,160,000
Dự toán (VND) 83,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,494,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
Giá từng phần lô 83,160,000
Dự toán (VND) 83,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,494,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng
Giá từng phần lô 69,300,000
Dự toán (VND) 69,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,079,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lá Sen; Lá Vông nem; Lạc tiên; Bình vôi; Trinh nữ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->