Gói thầu: Gói số 01: Thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300251830-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN VŨ THƯ | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN VŨ THƯ |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300179220 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 11,827,367,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 118.299.400 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300375720 - KH2137.001 | 2,580,000 | 26,000 |
| 2 | PP2300375721 - KH2137.002 | 8,800,000 | 88,000 |
| 3 | PP2300375722 - KH2137.003 | 15,120,000 | 152,000 |
| 4 | PP2300375723 - KH2137.004 | 30,765,000 | 308,000 |
| 5 | PP2300375724 - KH2137.005 | 608,000 | 7,000 |
| 6 | PP2300375725 - KH2137.006 | 4,099,200 | 41,000 |
| 7 | PP2300375726 - KH2137.007 | 23,020,000 | 231,000 |
| 8 | PP2300375727 - KH2137.008 | 50,400,000 | 504,000 |
| 9 | PP2300375728 - KH2137.009 | 3,600,000 | 36,000 |
| 10 | PP2300375729 - KH2137.010 | 1,181,400 | 12,000 |
| 11 | PP2300375730 - KH2137.011 | 675,000 | 7,000 |
| 12 | PP2300375731 - KH2137.012 | 12,700,000 | 127,000 |
| 13 | PP2300375732 - KH2137.013 | 612,000 | 7,000 |
| 14 | PP2300375733 - KH2137.014 | 12,000,000 | 120,000 |
| 15 | PP2300375734 - KH2137.015 | 22,050,000 | 221,000 |
| 16 | PP2300375735 - KH2137.016 | 1,590,000 | 16,000 |
| 17 | PP2300375736 - KH2137.017 | 10,900,000 | 109,000 |
| 18 | PP2300375737 - KH2137.018 | 8,600,000 | 86,000 |
| 19 | PP2300375738 - KH2137.019 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 20 | PP2300375739 - KH2137.020 | 107,100,000 | 1,071,000 |
| 21 | PP2300375740 - KH2137.021 | 27,300,000 | 273,000 |
| 22 | PP2300375741 - KH2137.022 | 37,800,000 | 378,000 |
| 23 | PP2300375742 - KH2137.023 | 265,300,000 | 2,653,000 |
| 24 | PP2300375743 - KH2137.024 | 5,600,000 | 56,000 |
| 25 | PP2300375744 - KH2137.025 | 15,120,000 | 152,000 |
| 26 | PP2300375745 - KH2137.026 | 3,600,000 | 36,000 |
| 27 | PP2300375746 - KH2137.027 | 560,000 | 6,000 |
| 28 | PP2300375747 - KH2137.028 | 28,000 | 400 |
| 29 | PP2300375748 - KH2137.029 | 5,960,000 | 60,000 |
| 30 | PP2300375749 - KH2137.030 | 155,000,000 | 1,550,000 |
| 31 | PP2300375750 - KH2137.031 | 68,250,000 | 683,000 |
| 32 | PP2300375751 - KH2137.032 | 319,000,000 | 3,190,000 |
| 33 | PP2300375752 - KH2137.033 | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 34 | PP2300375753 - KH2137.034 | 500,000,000 | 5,000,000 |
| 35 | PP2300375754 - KH2137.035 | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 36 | PP2300375755 - KH2137.036 | 26,250,000 | 263,000 |
| 37 | PP2300375756 - KH2137.037 | 44,625,000 | 447,000 |
| 38 | PP2300375757 - KH2137.038 | 55,500,000 | 555,000 |
| 39 | PP2300375758 - KH2137.039 | 9,733,500 | 98,000 |
| 40 | PP2300375759 - KH2137.040 | 18,000,000 | 180,000 |
| 41 | PP2300375760 - KH2137.041 | 139,300,000 | 1,393,000 |
| 42 | PP2300375761 - KH2137.042 | 29,358,000 | 294,000 |
| 43 | PP2300375762 - KH2137.043 | 11,000,000 | 110,000 |
| 44 | PP2300375763 - KH2137.044 | 10,250,000 | 103,000 |
| 45 | PP2300375764 - KH2137.045 | 10,250,000 | 103,000 |
| 46 | PP2300375765 - KH2137.046 | 2,100,000 | 21,000 |
| 47 | PP2300375766 - KH2137.047 | 22,680,000 | 227,000 |
| 48 | PP2300375767 - KH2137.048 | 18,750,000 | 188,000 |
| 49 | PP2300375768 - KH2137.049 | 26,460,000 | 265,000 |
| 50 | PP2300375769 - KH2137.050 | 63,200,000 | 632,000 |
| 51 | PP2300375770 - KH2137.051 | 494,000 | 5,000 |
| 52 | PP2300375771 - KH2137.052 | 19,950,000 | 200,000 |
| 53 | PP2300375772 - KH2137.053 | 246,960,000 | 2,470,000 |
| 54 | PP2300375773 - KH2137.054 | 27,050,000 | 271,000 |
| 55 | PP2300375774 - KH2137.055 | 36,000,000 | 360,000 |
| 56 | PP2300375775 - KH2137.056 | 149,610,000 | 1,497,000 |
| 57 | PP2300375776 - KH2137.057 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 58 | PP2300375777 - KH2137.058 | 94,000,000 | 940,000 |
| 59 | PP2300375778 - KH2137.059 | 4,200,000 | 42,000 |
| 60 | PP2300375779 - KH2137.060 | 128,000,000 | 1,280,000 |
| 61 | PP2300375780 - KH2137.061 | 199,500,000 | 1,995,000 |
| 62 | PP2300375781 - KH2137.062 | 880,000 | 9,000 |
| 63 | PP2300375782 - KH2137.063 | 2,450,000 | 25,000 |
| 64 | PP2300375783 - KH2137.064 | 1,260,000 | 13,000 |
| 65 | PP2300375784 - KH2137.065 | 149,940,000 | 1,500,000 |
| 66 | PP2300375785 - KH2137.066 | 69,000,000 | 690,000 |
| 67 | PP2300375786 - KH2137.067 | 35,000,000 | 350,000 |
| 68 | PP2300375787 - KH2137.068 | 3,690,000 | 37,000 |
| 69 | PP2300375788 - KH2137.069 | 28,000,000 | 280,000 |
| 70 | PP2300375789 - KH2137.070 | 50,400,000 | 504,000 |
| 71 | PP2300375790 - KH2137.071 | 89,460,000 | 895,000 |
| 72 | PP2300375791 - KH2137.072 | 37,800,000 | 378,000 |
| 73 | PP2300375792 - KH2137.073 | 19,845,000 | 199,000 |
| 74 | PP2300375793 - KH2137.074 | 8,500,000 | 85,000 |
| 75 | PP2300375794 - KH2137.075 | 25,200,000 | 252,000 |
| 76 | PP2300375795 - KH2137.076 | 98,700,000 | 987,000 |
| 77 | PP2300375796 - KH2137.077 | 2,190,000 | 22,000 |
| 78 | PP2300375797 - KH2137.078 | 263,800,000 | 2,638,000 |
| 79 | PP2300375798 - KH2137.079 | 3,465,000 | 35,000 |
| 80 | PP2300375799 - KH2137.080 | 31,500,000 | 315,000 |
| 81 | PP2300375800 - KH2137.081 | 38,850,000 | 389,000 |
| 82 | PP2300375801 - KH2137.082 | 72,000,000 | 720,000 |
| 83 | PP2300375802 - KH2137.083 | 199,000,000 | 1,990,000 |
| 84 | PP2300375803 - KH2137.084 | 9,450,000 | 95,000 |
| 85 | PP2300375804 - KH2137.085 | 38,661,000 | 387,000 |
| 86 | PP2300375805 - KH2137.086 | 249,000,000 | 2,490,000 |
| 87 | PP2300375806 - KH2137.087 | 490,000,000 | 4,900,000 |
| 88 | PP2300375807 - KH2137.088 | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 89 | PP2300375808 - KH2137.089 | 304,000,000 | 3,040,000 |
| 90 | PP2300375809 - KH2137.090 | 912,000,000 | 9,120,000 |
| 91 | PP2300375810 - KH2137.091 | 22,000,000 | 220,000 |
| 92 | PP2300375811 - KH2137.092 | 20,800,000 | 208,000 |
| 93 | PP2300375812 - KH2137.093 | 910,000,000 | 9,100,000 |
| 94 | PP2300375813 - KH2137.094 | 9,525,600 | 96,000 |
| 95 | PP2300375814 - KH2137.095 | 56,700,000 | 567,000 |
| 96 | PP2300375815 - KH2137.096 | 30,000,000 | 300,000 |
| 97 | PP2300375816 - KH2137.097 | 2,640,000 | 27,000 |
| 98 | PP2300375817 - KH2137.098 | 1,992,000 | 20,000 |
| 99 | PP2300375818 - KH2137.099 | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 100 | PP2300375819 - KH2137.100 | 549,360,000 | 5,494,000 |
| 101 | PP2300375820 - KH2137.101 | 98,000,000 | 980,000 |
| 102 | PP2300375821 - KH2137.102 | 3,990,000 | 40,000 |
| 103 | PP2300375822 - KH2137.103 | 591,450 | 6,000 |
| 104 | PP2300375823 - KH2137.104 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 105 | PP2300375824 - KH2137.105 | 84,000,000 | 840,000 |
| 106 | PP2300375825 - KH2137.106 | 60,000,000 | 600,000 |
| 107 | PP2300375826 - KH2137.107 | 50,879,000 | 509,000 |
| 108 | PP2300375827 - KH2137.108 | 72,500,000 | 725,000 |
| 109 | PP2300375828 - KH2137.109 | 258,000,000 | 2,580,000 |
| 110 | PP2300375829 - KH2137.110 | 56,700,000 | 567,000 |
| 111 | PP2300375830 - KH2137.111 | 6,930,000 | 70,000 |
| 112 | PP2300375831 - KH2137.112 | 1,490,000 | 15,000 |
| 113 | PP2300375832 - KH2137.113 | 12,500,000 | 125,000 |
| 114 | PP2300375833 - KH2137.114 | 84,000,000 | 840,000 |
| 115 | PP2300375834 - KH2137.115 | 181,000 | 2,000 |
| 116 | PP2300375835 - KH2137.116 | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 117 | PP2300375836 - KH2137.117 | 133,875,000 | 1,339,000 |
| 118 | PP2300375837 - KH2137.118 | 10,290,000 | 103,000 |
| 119 | PP2300375838 - KH2137.119 | 185,000 | 2,000 |
| 120 | PP2300375839 - KH2137.120 | 1,942,500 | 20,000 |
| 121 | PP2300375840 - KH2137.121 | 224,910,000 | 2,250,000 |
| 122 | PP2300375841 - KH2137.122 | 160,650,000 | 1,607,000 |
| 123 | PP2300375842 - KH2137.123 | 2,856,000 | 29,000 |
| 124 | PP2300375843 - KH2137.124 | 198,000,000 | 1,980,000 |
| 125 | PP2300375844 - KH2137.125 | 91,350,000 | 914,000 |
| 126 | PP2300375845 - KH2137.126 | 45,000,000 | 450,000 |
| 127 | PP2300375846 - KH2137.127 | 31,500,000 | 315,000 |
| 128 | PP2300375847 - KH2137.128 | 116,550,000 | 1,166,000 |
| 129 | PP2300375848 - KH2137.129 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 130 | PP2300375849 - KH2137.130 | 69,300,000 | 693,000 |
| 131 | PP2300375850 - KH2137.131 | 5,000,000 | 50,000 |
| 132 | PP2300375851 - KH2137.132 | 36,000,000 | 360,000 |
KH2137.001 |
|
| Mã phần lô | PP2300375720 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.002 |
|
| Mã phần lô | PP2300375721 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.003 |
|
| Mã phần lô | PP2300375722 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.004 |
|
| Mã phần lô | PP2300375723 |
| Giá từng phần lô | 30,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.005 |
|
| Mã phần lô | PP2300375724 |
| Giá từng phần lô | 608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.006 |
|
| Mã phần lô | PP2300375725 |
| Giá từng phần lô | 4,099,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.007 |
|
| Mã phần lô | PP2300375726 |
| Giá từng phần lô | 23,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.008 |
|
| Mã phần lô | PP2300375727 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.009 |
|
| Mã phần lô | PP2300375728 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.010 |
|
| Mã phần lô | PP2300375729 |
| Giá từng phần lô | 1,181,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.011 |
|
| Mã phần lô | PP2300375730 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.012 |
|
| Mã phần lô | PP2300375731 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.013 |
|
| Mã phần lô | PP2300375732 |
| Giá từng phần lô | 612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.014 |
|
| Mã phần lô | PP2300375733 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.015 |
|
| Mã phần lô | PP2300375734 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.016 |
|
| Mã phần lô | PP2300375735 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.017 |
|
| Mã phần lô | PP2300375736 |
| Giá từng phần lô | 10,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.018 |
|
| Mã phần lô | PP2300375737 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.019 |
|
| Mã phần lô | PP2300375738 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.020 |
|
| Mã phần lô | PP2300375739 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.021 |
|
| Mã phần lô | PP2300375740 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.022 |
|
| Mã phần lô | PP2300375741 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.023 |
|
| Mã phần lô | PP2300375742 |
| Giá từng phần lô | 265,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,653,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.024 |
|
| Mã phần lô | PP2300375743 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.025 |
|
| Mã phần lô | PP2300375744 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.026 |
|
| Mã phần lô | PP2300375745 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.027 |
|
| Mã phần lô | PP2300375746 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.028 |
|
| Mã phần lô | PP2300375747 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.029 |
|
| Mã phần lô | PP2300375748 |
| Giá từng phần lô | 5,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.030 |
|
| Mã phần lô | PP2300375749 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.031 |
|
| Mã phần lô | PP2300375750 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.032 |
|
| Mã phần lô | PP2300375751 |
| Giá từng phần lô | 319,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.033 |
|
| Mã phần lô | PP2300375752 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.034 |
|
| Mã phần lô | PP2300375753 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.035 |
|
| Mã phần lô | PP2300375754 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.036 |
|
| Mã phần lô | PP2300375755 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.037 |
|
| Mã phần lô | PP2300375756 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.038 |
|
| Mã phần lô | PP2300375757 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.039 |
|
| Mã phần lô | PP2300375758 |
| Giá từng phần lô | 9,733,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.040 |
|
| Mã phần lô | PP2300375759 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.041 |
|
| Mã phần lô | PP2300375760 |
| Giá từng phần lô | 139,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.042 |
|
| Mã phần lô | PP2300375761 |
| Giá từng phần lô | 29,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.043 |
|
| Mã phần lô | PP2300375762 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.044 |
|
| Mã phần lô | PP2300375763 |
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.045 |
|
| Mã phần lô | PP2300375764 |
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.046 |
|
| Mã phần lô | PP2300375765 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.047 |
|
| Mã phần lô | PP2300375766 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.048 |
|
| Mã phần lô | PP2300375767 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.049 |
|
| Mã phần lô | PP2300375768 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.050 |
|
| Mã phần lô | PP2300375769 |
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.051 |
|
| Mã phần lô | PP2300375770 |
| Giá từng phần lô | 494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.052 |
|
| Mã phần lô | PP2300375771 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.053 |
|
| Mã phần lô | PP2300375772 |
| Giá từng phần lô | 246,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.054 |
|
| Mã phần lô | PP2300375773 |
| Giá từng phần lô | 27,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.055 |
|
| Mã phần lô | PP2300375774 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.056 |
|
| Mã phần lô | PP2300375775 |
| Giá từng phần lô | 149,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.057 |
|
| Mã phần lô | PP2300375776 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.058 |
|
| Mã phần lô | PP2300375777 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.059 |
|
| Mã phần lô | PP2300375778 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.060 |
|
| Mã phần lô | PP2300375779 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.061 |
|
| Mã phần lô | PP2300375780 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.062 |
|
| Mã phần lô | PP2300375781 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.063 |
|
| Mã phần lô | PP2300375782 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.064 |
|
| Mã phần lô | PP2300375783 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.065 |
|
| Mã phần lô | PP2300375784 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.066 |
|
| Mã phần lô | PP2300375785 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.067 |
|
| Mã phần lô | PP2300375786 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.068 |
|
| Mã phần lô | PP2300375787 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.069 |
|
| Mã phần lô | PP2300375788 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.070 |
|
| Mã phần lô | PP2300375789 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.071 |
|
| Mã phần lô | PP2300375790 |
| Giá từng phần lô | 89,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.072 |
|
| Mã phần lô | PP2300375791 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.073 |
|
| Mã phần lô | PP2300375792 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.074 |
|
| Mã phần lô | PP2300375793 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.075 |
|
| Mã phần lô | PP2300375794 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.076 |
|
| Mã phần lô | PP2300375795 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.077 |
|
| Mã phần lô | PP2300375796 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.078 |
|
| Mã phần lô | PP2300375797 |
| Giá từng phần lô | 263,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.079 |
|
| Mã phần lô | PP2300375798 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.080 |
|
| Mã phần lô | PP2300375799 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.081 |
|
| Mã phần lô | PP2300375800 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.082 |
|
| Mã phần lô | PP2300375801 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.083 |
|
| Mã phần lô | PP2300375802 |
| Giá từng phần lô | 199,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.084 |
|
| Mã phần lô | PP2300375803 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.085 |
|
| Mã phần lô | PP2300375804 |
| Giá từng phần lô | 38,661,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.086 |
|
| Mã phần lô | PP2300375805 |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.087 |
|
| Mã phần lô | PP2300375806 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.088 |
|
| Mã phần lô | PP2300375807 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.089 |
|
| Mã phần lô | PP2300375808 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.090 |
|
| Mã phần lô | PP2300375809 |
| Giá từng phần lô | 912,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.091 |
|
| Mã phần lô | PP2300375810 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.092 |
|
| Mã phần lô | PP2300375811 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.093 |
|
| Mã phần lô | PP2300375812 |
| Giá từng phần lô | 910,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.094 |
|
| Mã phần lô | PP2300375813 |
| Giá từng phần lô | 9,525,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.095 |
|
| Mã phần lô | PP2300375814 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.096 |
|
| Mã phần lô | PP2300375815 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.097 |
|
| Mã phần lô | PP2300375816 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.098 |
|
| Mã phần lô | PP2300375817 |
| Giá từng phần lô | 1,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.099 |
|
| Mã phần lô | PP2300375818 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300375819 |
| Giá từng phần lô | 549,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300375820 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300375821 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300375822 |
| Giá từng phần lô | 591,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300375823 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300375824 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300375825 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300375826 |
| Giá từng phần lô | 50,879,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300375827 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300375828 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300375829 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300375830 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300375831 |
| Giá từng phần lô | 1,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300375832 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300375833 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.115 |
|
| Mã phần lô | PP2300375834 |
| Giá từng phần lô | 181,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.116 |
|
| Mã phần lô | PP2300375835 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.117 |
|
| Mã phần lô | PP2300375836 |
| Giá từng phần lô | 133,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.118 |
|
| Mã phần lô | PP2300375837 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.119 |
|
| Mã phần lô | PP2300375838 |
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.120 |
|
| Mã phần lô | PP2300375839 |
| Giá từng phần lô | 1,942,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.121 |
|
| Mã phần lô | PP2300375840 |
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.122 |
|
| Mã phần lô | PP2300375841 |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,607,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.123 |
|
| Mã phần lô | PP2300375842 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.124 |
|
| Mã phần lô | PP2300375843 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.125 |
|
| Mã phần lô | PP2300375844 |
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.126 |
|
| Mã phần lô | PP2300375845 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300375846 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.128 |
|
| Mã phần lô | PP2300375847 |
| Giá từng phần lô | 116,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.129 |
|
| Mã phần lô | PP2300375848 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.130 |
|
| Mã phần lô | PP2300375849 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.131 |
|
| Mã phần lô | PP2300375850 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2137.132 |
|
| Mã phần lô | PP2300375851 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi