Gói thầu: Gói số 01: Thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300389587-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA NAM TIỀN HẢI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA NAM TIỀN HẢI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300267624 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 12,899,528,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 128.995.289,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300595768 - G001 | 495,000 | 4,950 |
| 2 | PP2300595769 - G002 | 2,200,000 | 22,000 |
| 3 | PP2300595770 - G003 | 1,575,000 | 15,750 |
| 4 | PP2300595771 - G004 | 700,000 | 7,000 |
| 5 | PP2300595772 - G005 | 1,638,000 | 16,380 |
| 6 | PP2300595773 - G006 | 4,600,000 | 46,000 |
| 7 | PP2300595774 - G007 | 71,400,000 | 714,000 |
| 8 | PP2300595775 - G008 | 70,000,000 | 700,000 |
| 9 | PP2300595776 - G009 | 11,550,000 | 115,500 |
| 10 | PP2300595777 - G010 | 10,400,000 | 104,000 |
| 11 | PP2300595778 - G011 | 25,620,000 | 256,200 |
| 12 | PP2300595779 - G012 | 4,880,000 | 48,800 |
| 13 | PP2300595780 - G013 | 10,395,000 | 103,950 |
| 14 | PP2300595781 - G014 | 8,662,500 | 86,625 |
| 15 | PP2300595782 - G015 | 2,625,000 | 26,250 |
| 16 | PP2300595783 - G016 | 117,000,000 | 1,170,000 |
| 17 | PP2300595784 - G017 | 2,973,600 | 29,736 |
| 18 | PP2300595785 - G018 | 124,680,000 | 1,246,800 |
| 19 | PP2300595786 - G019 | 400,000,000 | 4,000,000 |
| 20 | PP2300595787 - G020 | 840,000,000 | 8,400,000 |
| 21 | PP2300595788 - G021 | 272,500,000 | 2,725,000 |
| 22 | PP2300595789 - G022 | 245,000,000 | 2,450,000 |
| 23 | PP2300595790 - G023 | 975,000,000 | 9,750,000 |
| 24 | PP2300595791 - G024 | 111,000,000 | 1,110,000 |
| 25 | PP2300595792 - G025 | 20,475,000 | 204,750 |
| 26 | PP2300595793 - G026 | 88,704,000 | 887,040 |
| 27 | PP2300595794 - G027 | 16,000,000 | 160,000 |
| 28 | PP2300595795 - G028 | 29,400,000 | 294,000 |
| 29 | PP2300595796 - G029 | 202,500,000 | 2,025,000 |
| 30 | PP2300595797 - G030 | 20,700,000 | 207,000 |
| 31 | PP2300595798 - G031 | 9,500,000 | 95,000 |
| 32 | PP2300595799 - G032 | 70,800,000 | 708,000 |
| 33 | PP2300595800 - G033 | 4,710,000 | 47,100 |
| 34 | PP2300595801 - G034 | 17,500,000 | 175,000 |
| 35 | PP2300595802 - G035 | 174,000,000 | 1,740,000 |
| 36 | PP2300595803 - G036 | 31,500,000 | 315,000 |
| 37 | PP2300595804 - G037 | 79,500,000 | 795,000 |
| 38 | PP2300595805 - G038 | 175,000,000 | 1,750,000 |
| 39 | PP2300595806 - G039 | 174,000,000 | 1,740,000 |
| 40 | PP2300595807 - G040 | 178,920,000 | 1,789,200 |
| 41 | PP2300595808 - G041 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 42 | PP2300595809 - G042 | 357,000,000 | 3,570,000 |
| 43 | PP2300595810 - G043 | 276,000,000 | 2,760,000 |
| 44 | PP2300595811 - G044 | 270,000,000 | 2,700,000 |
| 45 | PP2300595812 - G045 | 350,000,000 | 3,500,000 |
| 46 | PP2300595813 - G046 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 47 | PP2300595814 - G047 | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 48 | PP2300595815 - G048 | 3,250,000 | 32,500 |
| 49 | PP2300595816 - G049 | 9,500,000 | 95,000 |
| 50 | PP2300595817 - G050 | 51,975,000 | 519,750 |
| 51 | PP2300595818 - G051 | 9,450,000 | 94,500 |
| 52 | PP2300595819 - G052 | 8,925,000 | 89,250 |
| 53 | PP2300595820 - G053 | 280,000,000 | 2,800,000 |
| 54 | PP2300595821 - G054 | 275,000,000 | 2,750,000 |
| 55 | PP2300595822 - G055 | 3,285,000 | 32,850 |
| 56 | PP2300595823 - G056 | 75,000,000 | 750,000 |
| 57 | PP2300595824 - G057 | 139,950,000 | 1,399,500 |
| 58 | PP2300595825 - G058 | 262,500,000 | 2,625,000 |
| 59 | PP2300595826 - G059 | 6,300,000 | 63,000 |
| 60 | PP2300595827 - G060 | 41,580,000 | 415,800 |
| 61 | PP2300595828 - G061 | 155,000,000 | 1,550,000 |
| 62 | PP2300595829 - G062 | 35,910,000 | 359,100 |
| 63 | PP2300595830 - G063 | 5,670,000 | 56,700 |
| 64 | PP2300595831 - G064 | 57,960,000 | 579,600 |
| 65 | PP2300595832 - G065 | 4,800,000 | 48,000 |
| 66 | PP2300595833 - G066 | 4,140,000 | 41,400 |
| 67 | PP2300595834 - G067 | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 68 | PP2300595835 - G068 | 666,000,000 | 6,660,000 |
| 69 | PP2300595836 - G069 | 142,000,000 | 1,420,000 |
| 70 | PP2300595837 - G070 | 312,000,000 | 3,120,000 |
| 71 | PP2300595838 - G071 | 882,000 | 8,820 |
| 72 | PP2300595839 - G072 | 4,651,500 | 46,515 |
| 73 | PP2300595840 - G073 | 5,808,600 | 58,086 |
| 74 | PP2300595841 - G074 | 60,000,000 | 600,000 |
| 75 | PP2300595842 - G075 | 63,000,000 | 630,000 |
| 76 | PP2300595843 - G076 | 60,000,000 | 600,000 |
| 77 | PP2300595844 - G077 | 6,600,000 | 66,000 |
| 78 | PP2300595845 - G078 | 90,000,000 | 900,000 |
| 79 | PP2300595846 - G079 | 17,300,000 | 173,000 |
| 80 | PP2300595847 - G080 | 12,600,000 | 126,000 |
| 81 | PP2300595848 - G081 | 402,325,000 | 4,023,250 |
| 82 | PP2300595849 - G082 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 83 | PP2300595850 - G083 | 822,000,000 | 8,220,000 |
| 84 | PP2300595851 - G084 | 330,000,000 | 3,300,000 |
| 85 | PP2300595852 - G085 | 99,900,000 | 999,000 |
| 86 | PP2300595853 - G086 | 33,000,000 | 330,000 |
| 87 | PP2300595854 - G087 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 88 | PP2300595855 - G088 | 85,050,000 | 850,500 |
| 89 | PP2300595856 - G089 | 9,420,000 | 94,200 |
| 90 | PP2300595857 - G090 | 1,639,000 | 16,390 |
| 91 | PP2300595858 - G091 | 421,500 | 4,215 |
| 92 | PP2300595859 - G092 | 19,000,000 | 190,000 |
| 93 | PP2300595860 - G093 | 49,900,000 | 499,000 |
| 94 | PP2300595861 - G094 | 54,000,000 | 540,000 |
| 95 | PP2300595862 - G095 | 136,500,000 | 1,365,000 |
| 96 | PP2300595863 - G096 | 106,000 | 1,060 |
| 97 | PP2300595864 - G097 | 37,985,000 | 379,850 |
| 98 | PP2300595865 - G098 | 1,110,000 | 11,100 |
| 99 | PP2300595866 - G099 | 970,000 | 9,700 |
| 100 | PP2300595867 - G100 | 992,250 | 9,922 |
| 101 | PP2300595868 - G101 | 75,000,000 | 750,000 |
| 102 | PP2300595869 - G102 | 195,000,000 | 1,950,000 |
| 103 | PP2300595870 - G103 | 124,800,000 | 1,248,000 |
| 104 | PP2300595871 - G104 | 239,400,000 | 2,394,000 |
| 105 | PP2300595872 - G105 | 46,620,000 | 466,200 |
| 106 | PP2300595873 - G106 | 9,450,000 | 94,500 |
| 107 | PP2300595874 - G107 | 30,400,000 | 304,000 |
| 108 | PP2300595875 - G108 | 307,500,000 | 3,075,000 |
| 109 | PP2300595876 - G109 | 178,500,000 | 1,785,000 |
| 110 | PP2300595877 - G110 | 7,500,000 | 75,000 |
| 111 | PP2300595878 - G111 | 4,900,000 | 49,000 |
G001 |
|
| Mã phần lô | PP2300595768 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G002 |
|
| Mã phần lô | PP2300595769 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G003 |
|
| Mã phần lô | PP2300595770 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G004 |
|
| Mã phần lô | PP2300595771 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G005 |
|
| Mã phần lô | PP2300595772 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G006 |
|
| Mã phần lô | PP2300595773 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G007 |
|
| Mã phần lô | PP2300595774 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G008 |
|
| Mã phần lô | PP2300595775 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G009 |
|
| Mã phần lô | PP2300595776 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G010 |
|
| Mã phần lô | PP2300595777 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G011 |
|
| Mã phần lô | PP2300595778 |
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G012 |
|
| Mã phần lô | PP2300595779 |
| Giá từng phần lô | 4,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G013 |
|
| Mã phần lô | PP2300595780 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G014 |
|
| Mã phần lô | PP2300595781 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G015 |
|
| Mã phần lô | PP2300595782 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G016 |
|
| Mã phần lô | PP2300595783 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G017 |
|
| Mã phần lô | PP2300595784 |
| Giá từng phần lô | 2,973,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G018 |
|
| Mã phần lô | PP2300595785 |
| Giá từng phần lô | 124,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,246,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G019 |
|
| Mã phần lô | PP2300595786 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G020 |
|
| Mã phần lô | PP2300595787 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G021 |
|
| Mã phần lô | PP2300595788 |
| Giá từng phần lô | 272,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G022 |
|
| Mã phần lô | PP2300595789 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G023 |
|
| Mã phần lô | PP2300595790 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G024 |
|
| Mã phần lô | PP2300595791 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G025 |
|
| Mã phần lô | PP2300595792 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G026 |
|
| Mã phần lô | PP2300595793 |
| Giá từng phần lô | 88,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G027 |
|
| Mã phần lô | PP2300595794 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G028 |
|
| Mã phần lô | PP2300595795 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G029 |
|
| Mã phần lô | PP2300595796 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G030 |
|
| Mã phần lô | PP2300595797 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G031 |
|
| Mã phần lô | PP2300595798 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G032 |
|
| Mã phần lô | PP2300595799 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G033 |
|
| Mã phần lô | PP2300595800 |
| Giá từng phần lô | 4,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G034 |
|
| Mã phần lô | PP2300595801 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G035 |
|
| Mã phần lô | PP2300595802 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G036 |
|
| Mã phần lô | PP2300595803 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G037 |
|
| Mã phần lô | PP2300595804 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G038 |
|
| Mã phần lô | PP2300595805 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G039 |
|
| Mã phần lô | PP2300595806 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G040 |
|
| Mã phần lô | PP2300595807 |
| Giá từng phần lô | 178,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,789,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G041 |
|
| Mã phần lô | PP2300595808 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G042 |
|
| Mã phần lô | PP2300595809 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G043 |
|
| Mã phần lô | PP2300595810 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G044 |
|
| Mã phần lô | PP2300595811 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G045 |
|
| Mã phần lô | PP2300595812 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G046 |
|
| Mã phần lô | PP2300595813 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G047 |
|
| Mã phần lô | PP2300595814 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G048 |
|
| Mã phần lô | PP2300595815 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G049 |
|
| Mã phần lô | PP2300595816 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G050 |
|
| Mã phần lô | PP2300595817 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G051 |
|
| Mã phần lô | PP2300595818 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G052 |
|
| Mã phần lô | PP2300595819 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G053 |
|
| Mã phần lô | PP2300595820 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G054 |
|
| Mã phần lô | PP2300595821 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G055 |
|
| Mã phần lô | PP2300595822 |
| Giá từng phần lô | 3,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G056 |
|
| Mã phần lô | PP2300595823 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G057 |
|
| Mã phần lô | PP2300595824 |
| Giá từng phần lô | 139,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,399,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G058 |
|
| Mã phần lô | PP2300595825 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G059 |
|
| Mã phần lô | PP2300595826 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G060 |
|
| Mã phần lô | PP2300595827 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G061 |
|
| Mã phần lô | PP2300595828 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G062 |
|
| Mã phần lô | PP2300595829 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G063 |
|
| Mã phần lô | PP2300595830 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G064 |
|
| Mã phần lô | PP2300595831 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G065 |
|
| Mã phần lô | PP2300595832 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G066 |
|
| Mã phần lô | PP2300595833 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G067 |
|
| Mã phần lô | PP2300595834 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G068 |
|
| Mã phần lô | PP2300595835 |
| Giá từng phần lô | 666,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G069 |
|
| Mã phần lô | PP2300595836 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G070 |
|
| Mã phần lô | PP2300595837 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G071 |
|
| Mã phần lô | PP2300595838 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G072 |
|
| Mã phần lô | PP2300595839 |
| Giá từng phần lô | 4,651,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G073 |
|
| Mã phần lô | PP2300595840 |
| Giá từng phần lô | 5,808,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G074 |
|
| Mã phần lô | PP2300595841 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G075 |
|
| Mã phần lô | PP2300595842 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G076 |
|
| Mã phần lô | PP2300595843 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G077 |
|
| Mã phần lô | PP2300595844 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G078 |
|
| Mã phần lô | PP2300595845 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G079 |
|
| Mã phần lô | PP2300595846 |
| Giá từng phần lô | 17,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G080 |
|
| Mã phần lô | PP2300595847 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G081 |
|
| Mã phần lô | PP2300595848 |
| Giá từng phần lô | 402,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,023,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G082 |
|
| Mã phần lô | PP2300595849 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G083 |
|
| Mã phần lô | PP2300595850 |
| Giá từng phần lô | 822,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G084 |
|
| Mã phần lô | PP2300595851 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G085 |
|
| Mã phần lô | PP2300595852 |
| Giá từng phần lô | 99,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G086 |
|
| Mã phần lô | PP2300595853 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G087 |
|
| Mã phần lô | PP2300595854 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G088 |
|
| Mã phần lô | PP2300595855 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G089 |
|
| Mã phần lô | PP2300595856 |
| Giá từng phần lô | 9,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G090 |
|
| Mã phần lô | PP2300595857 |
| Giá từng phần lô | 1,639,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G091 |
|
| Mã phần lô | PP2300595858 |
| Giá từng phần lô | 421,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G092 |
|
| Mã phần lô | PP2300595859 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G093 |
|
| Mã phần lô | PP2300595860 |
| Giá từng phần lô | 49,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G094 |
|
| Mã phần lô | PP2300595861 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G095 |
|
| Mã phần lô | PP2300595862 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G096 |
|
| Mã phần lô | PP2300595863 |
| Giá từng phần lô | 106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G097 |
|
| Mã phần lô | PP2300595864 |
| Giá từng phần lô | 37,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G098 |
|
| Mã phần lô | PP2300595865 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G099 |
|
| Mã phần lô | PP2300595866 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G100 |
|
| Mã phần lô | PP2300595867 |
| Giá từng phần lô | 992,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G101 |
|
| Mã phần lô | PP2300595868 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G102 |
|
| Mã phần lô | PP2300595869 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G103 |
|
| Mã phần lô | PP2300595870 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G104 |
|
| Mã phần lô | PP2300595871 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G105 |
|
| Mã phần lô | PP2300595872 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G106 |
|
| Mã phần lô | PP2300595873 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G107 |
|
| Mã phần lô | PP2300595874 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G108 |
|
| Mã phần lô | PP2300595875 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G109 |
|
| Mã phần lô | PP2300595876 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G110 |
|
| Mã phần lô | PP2300595877 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G111 |
|
| Mã phần lô | PP2300595878 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi