Gói thầu: Gói số 01: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400249801-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/08/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400145904
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 11,041,133,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 331.204.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400120399 - GE01 4,492,500 134,000
2 PP2400120400 - GE02 47,700,000 1,431,000
3 PP2400120401 - GE03 44,200,000 1,326,000
4 PP2400120402 - GE04 51,250,000 1,537,000
5 PP2400120403 - GE05 50,050,000 1,501,000
6 PP2400120404 - GE06 26,500,000 795,000
7 PP2400120405 - GE07 1,950,000 58,000
8 PP2400120406 - GE08 4,410,000 132,000
9 PP2400120407 - GE09 5,280,000 158,000
10 PP2400120408 - GE10 2,560,000 76,000
11 PP2400120409 - GE11 8,700,000 261,000
12 PP2400120410 - GE12 4,800,000 144,000
13 PP2400120411 - GE13 12,687,300 380,000
14 PP2400120412 - GE14 9,585,000 287,000
15 PP2400120413 - GE15 17,325,000 519,000
16 PP2400120414 - GE16 989,600,000 29,688,000
17 PP2400120415 - GE17 318,000,000 9,540,000
18 PP2400120416 - GE18 675,850,000 20,275,000
19 PP2400120417 - GE19 7,184,100 215,000
20 PP2400120418 - GE20 294,000,000 8,820,000
21 PP2400120419 - GE21 45,500,000 1,365,000
22 PP2400120420 - GE22 4,885,000 146,000
23 PP2400120421 - GE23 10,886,400 326,000
24 PP2400120422 - GE24 11,900,000 357,000
25 PP2400120423 - GE25 276,000,000 8,280,000
26 PP2400120424 - GE26 120,339,000 3,610,000
27 PP2400120425 - GE27 84,475,000 2,534,000
28 PP2400120426 - GE28 5,580,000 167,000
29 PP2400120427 - GE29 2,400,000 72,000
30 PP2400120428 - GE30 6,050,000 181,000
31 PP2400120429 - GE31 106,400,000 3,192,000
32 PP2400120430 - GE32 699,208,000 20,976,000
33 PP2400120431 - GE33 63,156,800 1,894,000
34 PP2400120432 - GE34 230,500,000 6,915,000
35 PP2400120433 - GE35 98,587,500 2,957,000
36 PP2400120434 - GE36 9,817,500 294,000
37 PP2400120435 - GE37 20,580,000 617,000
38 PP2400120436 - GE38 175,000 5,000
39 PP2400120437 - GE39 69,979,200 2,099,000
40 PP2400120438 - GE40 294,000,000 8,820,000
41 PP2400120439 - GE41 74,640,000 2,239,000
42 PP2400120440 - GE42 80,000,000 2,400,000
43 PP2400120441 - GE43 8,996,000 269,000
44 PP2400120442 - GE44 774,000,000 23,220,000
45 PP2400120443 - GE45 10,665,000 319,000
46 PP2400120444 - GE46 88,320,000 2,649,000
47 PP2400120445 - GE47 12,525,000 375,000
48 PP2400120446 - GE48 72,800,000 2,184,000
49 PP2400120447 - GE49 154,000,000 4,620,000
50 PP2400120448 - GE50 106,500,000 3,195,000
51 PP2400120449 - GE51 1,100,000 33,000
52 PP2400120450 - GE52 5,600,000 168,000
53 PP2400120451 - GE53 195,800 5,000
54 PP2400120452 - GE54 4,361,500 130,000
55 PP2400120453 - GE55 17,399,500 521,000
56 PP2400120454 - GE56 205,000 6,000
57 PP2400120455 - GE57 191,000 5,000
58 PP2400120456 - GE58 320,000 9,000
59 PP2400120457 - GE59 396,090,000 11,882,000
60 PP2400120458 - GE60 622,500,000 18,675,000
61 PP2400120459 - GE61 25,718,000 771,000
62 PP2400120460 - GE62 338,162,400 10,144,000
63 PP2400120461 - GE63 166,050,000 4,981,000
64 PP2400120462 - GE64 52,185,000 1,565,000
65 PP2400120463 - GE65 10,270,000 308,000
66 PP2400120464 - GE66 8,775,000 263,000
67 PP2400120465 - GE67 730,000 21,000
68 PP2400120466 - GE68 105,000,000 3,150,000
69 PP2400120467 - GE69 155,400,000 4,662,000
70 PP2400120468 - GE70 703,500,000 21,105,000
71 PP2400120469 - GE71 661,500,000 19,845,000
72 PP2400120470 - GE72 27,300,000 819,000
73 PP2400120471 - GE73 39,000,000 1,170,000
74 PP2400120472 - GE74 514,000 15,000
75 PP2400120473 - GE75 1,628,000 48,000
76 PP2400120474 - GE76 34,384,500 1,031,000
77 PP2400120475 - GE77 124,992,000 3,749,000
78 PP2400120476 - GE78 30,836,000 925,000
79 PP2400120477 - GE79 15,750,000 472,000
80 PP2400120478 - GE80 8,106,000 243,000
81 PP2400120479 - GE81 30,030,000 900,000
82 PP2400120480 - GE82 385,920,000 11,577,000
83 PP2400120481 - GE83 151,573,500 4,547,000
84 PP2400120482 - GE84 454,234,000 13,627,000
85 PP2400120483 - GE85 200,000,000 6,000,000
86 PP2400120484 - GE86 14,675,000 440,000
87 PP2400120485 - GE87 127,948,000 3,838,000
GE01
Mã phần lô PP2400120399
Giá từng phần lô 4,492,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE02
Mã phần lô PP2400120400
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE03
Mã phần lô PP2400120401
Giá từng phần lô 44,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE04
Mã phần lô PP2400120402
Giá từng phần lô 51,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE05
Mã phần lô PP2400120403
Giá từng phần lô 50,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE06
Mã phần lô PP2400120404
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE07
Mã phần lô PP2400120405
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE08
Mã phần lô PP2400120406
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE09
Mã phần lô PP2400120407
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE10
Mã phần lô PP2400120408
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE11
Mã phần lô PP2400120409
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE12
Mã phần lô PP2400120410
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE13
Mã phần lô PP2400120411
Giá từng phần lô 12,687,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE14
Mã phần lô PP2400120412
Giá từng phần lô 9,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE15
Mã phần lô PP2400120413
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE16
Mã phần lô PP2400120414
Giá từng phần lô 989,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE17
Mã phần lô PP2400120415
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE18
Mã phần lô PP2400120416
Giá từng phần lô 675,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE19
Mã phần lô PP2400120417
Giá từng phần lô 7,184,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE20
Mã phần lô PP2400120418
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21
Mã phần lô PP2400120419
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE22
Mã phần lô PP2400120420
Giá từng phần lô 4,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE23
Mã phần lô PP2400120421
Giá từng phần lô 10,886,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE24
Mã phần lô PP2400120422
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE25
Mã phần lô PP2400120423
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE26
Mã phần lô PP2400120424
Giá từng phần lô 120,339,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE27
Mã phần lô PP2400120425
Giá từng phần lô 84,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE28
Mã phần lô PP2400120426
Giá từng phần lô 5,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE29
Mã phần lô PP2400120427
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE30
Mã phần lô PP2400120428
Giá từng phần lô 6,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE31
Mã phần lô PP2400120429
Giá từng phần lô 106,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE32
Mã phần lô PP2400120430
Giá từng phần lô 699,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE33
Mã phần lô PP2400120431
Giá từng phần lô 63,156,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE34
Mã phần lô PP2400120432
Giá từng phần lô 230,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE35
Mã phần lô PP2400120433
Giá từng phần lô 98,587,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE36
Mã phần lô PP2400120434
Giá từng phần lô 9,817,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE37
Mã phần lô PP2400120435
Giá từng phần lô 20,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE38
Mã phần lô PP2400120436
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE39
Mã phần lô PP2400120437
Giá từng phần lô 69,979,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE40
Mã phần lô PP2400120438
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE41
Mã phần lô PP2400120439
Giá từng phần lô 74,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE42
Mã phần lô PP2400120440
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE43
Mã phần lô PP2400120441
Giá từng phần lô 8,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE44
Mã phần lô PP2400120442
Giá từng phần lô 774,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE45
Mã phần lô PP2400120443
Giá từng phần lô 10,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE46
Mã phần lô PP2400120444
Giá từng phần lô 88,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE47
Mã phần lô PP2400120445
Giá từng phần lô 12,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE48
Mã phần lô PP2400120446
Giá từng phần lô 72,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE49
Mã phần lô PP2400120447
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE50
Mã phần lô PP2400120448
Giá từng phần lô 106,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE51
Mã phần lô PP2400120449
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE52
Mã phần lô PP2400120450
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE53
Mã phần lô PP2400120451
Giá từng phần lô 195,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE54
Mã phần lô PP2400120452
Giá từng phần lô 4,361,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE55
Mã phần lô PP2400120453
Giá từng phần lô 17,399,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE56
Mã phần lô PP2400120454
Giá từng phần lô 205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE57
Mã phần lô PP2400120455
Giá từng phần lô 191,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE58
Mã phần lô PP2400120456
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE59
Mã phần lô PP2400120457
Giá từng phần lô 396,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE60
Mã phần lô PP2400120458
Giá từng phần lô 622,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE61
Mã phần lô PP2400120459
Giá từng phần lô 25,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE62
Mã phần lô PP2400120460
Giá từng phần lô 338,162,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE63
Mã phần lô PP2400120461
Giá từng phần lô 166,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE64
Mã phần lô PP2400120462
Giá từng phần lô 52,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE65
Mã phần lô PP2400120463
Giá từng phần lô 10,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE66
Mã phần lô PP2400120464
Giá từng phần lô 8,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE67
Mã phần lô PP2400120465
Giá từng phần lô 730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE68
Mã phần lô PP2400120466
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE69
Mã phần lô PP2400120467
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE70
Mã phần lô PP2400120468
Giá từng phần lô 703,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE71
Mã phần lô PP2400120469
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE72
Mã phần lô PP2400120470
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE73
Mã phần lô PP2400120471
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE74
Mã phần lô PP2400120472
Giá từng phần lô 514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE75
Mã phần lô PP2400120473
Giá từng phần lô 1,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE76
Mã phần lô PP2400120474
Giá từng phần lô 34,384,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,031,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE77
Mã phần lô PP2400120475
Giá từng phần lô 124,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE78
Mã phần lô PP2400120476
Giá từng phần lô 30,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE79
Mã phần lô PP2400120477
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE80
Mã phần lô PP2400120478
Giá từng phần lô 8,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE81
Mã phần lô PP2400120479
Giá từng phần lô 30,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE82
Mã phần lô PP2400120480
Giá từng phần lô 385,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE83
Mã phần lô PP2400120481
Giá từng phần lô 151,573,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,547,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE84
Mã phần lô PP2400120482
Giá từng phần lô 454,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE85
Mã phần lô PP2400120483
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE86
Mã phần lô PP2400120484
Giá từng phần lô 14,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE87
Mã phần lô PP2400120485
Giá từng phần lô 127,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->