Gói thầu: Gói số 01: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400574195-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400302968
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,128,030,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400502992 - GE01 26,500,000 397,000
2 PP2400502993 - GE02 2,500,000 37,000
3 PP2400502994 - GE03 4,410,000 66,000
4 PP2400502995 - GE04 5,280,000 79,000
5 PP2400502996 - GE05 17,325,000 259,000
6 PP2400502997 - GE06 2,560,000 38,000
7 PP2400502998 - GE07 4,800,000 72,000
8 PP2400502999 - GE08 676,200,000 10,143,000
9 PP2400503000 - GE09 12,000,000 180,000
10 PP2400503001 - GE10 287,500,000 4,312,000
11 PP2400503002 - GE11 6,000,000 90,000
12 PP2400503003 - GE12 17,493,000 262,000
13 PP2400503004 - GE13 180,000 2,000
14 PP2400503005 - GE14 75,600,000 1,134,000
15 PP2400503006 - GE15 5,500,000 82,000
16 PP2400503007 - GE16 4,650,000 69,000
17 PP2400503008 - GE17 600,000,000 9,000,000
18 PP2400503009 - GE18 11,025,000 165,000
19 PP2400503010 - GE19 90,000,000 1,350,000
20 PP2400503011 - GE20 5,600,000 84,000
21 PP2400503012 - GE21 539,910,000 8,098,000
22 PP2400503013 - GE22 10,432,800 156,000
23 PP2400503014 - GE23 9,800,000 147,000
24 PP2400503015 - GE24 155,400,000 2,331,000
25 PP2400503016 - GE25 15,500,000 232,000
26 PP2400503017 - GE26 220,000,000 3,300,000
27 PP2400503018 - GE27 12,300,000 184,000
28 PP2400503019 - GE28 104,000,000 1,560,000
29 PP2400503020 - GE29 61,722,000 925,000
30 PP2400503021 - GE30 86,328,000 1,294,000
31 PP2400503022 - GE31 18,000,000 270,000
32 PP2400503023 - GE32 39,515,000 592,000
GE01
Mã phần lô PP2400502992
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE02
Mã phần lô PP2400502993
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE03
Mã phần lô PP2400502994
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE04
Mã phần lô PP2400502995
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE05
Mã phần lô PP2400502996
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE06
Mã phần lô PP2400502997
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE07
Mã phần lô PP2400502998
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE08
Mã phần lô PP2400502999
Giá từng phần lô 676,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE09
Mã phần lô PP2400503000
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE10
Mã phần lô PP2400503001
Giá từng phần lô 287,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE11
Mã phần lô PP2400503002
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE12
Mã phần lô PP2400503003
Giá từng phần lô 17,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE13
Mã phần lô PP2400503004
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE14
Mã phần lô PP2400503005
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE15
Mã phần lô PP2400503006
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE16
Mã phần lô PP2400503007
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE17
Mã phần lô PP2400503008
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE18
Mã phần lô PP2400503009
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE19
Mã phần lô PP2400503010
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE20
Mã phần lô PP2400503011
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21
Mã phần lô PP2400503012
Giá từng phần lô 539,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE22
Mã phần lô PP2400503013
Giá từng phần lô 10,432,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE23
Mã phần lô PP2400503014
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE24
Mã phần lô PP2400503015
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE25
Mã phần lô PP2400503016
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE26
Mã phần lô PP2400503017
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE27
Mã phần lô PP2400503018
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE28
Mã phần lô PP2400503019
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE29
Mã phần lô PP2400503020
Giá từng phần lô 61,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE30
Mã phần lô PP2400503021
Giá từng phần lô 86,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE31
Mã phần lô PP2400503022
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE32
Mã phần lô PP2400503023
Giá từng phần lô 39,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->