Gói thầu: Gói số 01: Thuốc generic (phần còn lại)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400609034-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2025 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phước Long | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Phước Long |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thuốc generic (phần còn lại) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400323452 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Phước Long, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 9,024,062,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400544593 - TCS01 | 4,480,000 | 67,200 |
| 2 | PP2400544594 - TCS02 | 236,000,000 | 3,540,000 |
| 3 | PP2400544595 - TCS03 | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 4 | PP2400544596 - TCS04 | 150,500,000 | 2,257,500 |
| 5 | PP2400544597 - TCS05 | 197,522,000 | 2,962,830 |
| 6 | PP2400544598 - TCS06 | 130,200,000 | 1,953,000 |
| 7 | PP2400544599 - TCS07 | 44,000,000 | 660,000 |
| 8 | PP2400544600 - TCS08 | 12,600,000 | 189,000 |
| 9 | PP2400544601 - TCS09 | 63,000,000 | 945,000 |
| 10 | PP2400544602 - TCS10 | 54,600,000 | 819,000 |
| 11 | PP2400544603 - TCS11 | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 12 | PP2400544604 - TCS12 | 15,700,000 | 235,500 |
| 13 | PP2400544605 - TCS13 | 268,800,000 | 4,032,000 |
| 14 | PP2400544606 - TCS14 | 258,000,000 | 3,870,000 |
| 15 | PP2400544607 - TCS15 | 274,000,000 | 4,110,000 |
| 16 | PP2400544608 - TCS16 | 39,480,000 | 592,200 |
| 17 | PP2400544609 - TCS17 | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 18 | PP2400544610 - TCS18 | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 19 | PP2400544611 - TCS19 | 185,700,000 | 2,785,500 |
| 20 | PP2400544612 - TCS20 | 504,000,000 | 7,560,000 |
| 21 | PP2400544613 - TCS21 | 35,200,000 | 528,000 |
| 22 | PP2400544614 - TCS22 | 5,040,000 | 75,600 |
| 23 | PP2400544615 - TCS23 | 42,000,000 | 630,000 |
| 24 | PP2400544616 - TCS24 | 3,000,000 | 45,000 |
| 25 | PP2400544617 - TCS25 | 52,000,000 | 780,000 |
| 26 | PP2400544618 - TCS26 | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 27 | PP2400544619 - TCS27 | 72,450,000 | 1,086,750 |
| 28 | PP2400544620 - TCS28 | 173,250,000 | 2,598,750 |
| 29 | PP2400544621 - TCS29 | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 30 | PP2400544622 - TCS30 | 1,098,000,000 | 16,470,000 |
| 31 | PP2400544623 - TCS31 | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 32 | PP2400544624 - TCS32 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 33 | PP2400544625 - TCS33 | 53,000,000 | 795,000 |
| 34 | PP2400544626 - TCS34 | 32,025,000 | 480,375 |
| 35 | PP2400544627 - TCS35 | 4,200,000 | 63,000 |
| 36 | PP2400544628 - TCS36 | 74,970,000 | 1,124,550 |
| 37 | PP2400544629 - TCS37 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 38 | PP2400544630 - TCS38 | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 39 | PP2400544631 - TCS39 | 6,600,000 | 99,000 |
| 40 | PP2400544632 - TCS40 | 27,600,000 | 414,000 |
| 41 | PP2400544633 - TCS41 | 368,000,000 | 5,520,000 |
| 42 | PP2400544634 - TCS42 | 55,000,000 | 825,000 |
| 43 | PP2400544635 - TCS43 | 92,000,000 | 1,380,000 |
| 44 | PP2400544636 - TCS44 | 66,000,000 | 990,000 |
| 45 | PP2400544637 - TCS45 | 13,072,000 | 196,080 |
| 46 | PP2400544638 - TCS46 | 154,840,000 | 2,322,600 |
| 47 | PP2400544639 - TCS47 | 30,680,000 | 460,200 |
| 48 | PP2400544640 - TCS48 | 68,900,000 | 1,033,500 |
| 49 | PP2400544641 - TCS49 | 7,040,000 | 105,600 |
| 50 | PP2400544642 - TCS50 | 89,700,000 | 1,345,500 |
| 51 | PP2400544643 - TCS51 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 52 | PP2400544644 - TCS52 | 26,449,200 | 396,738 |
| 53 | PP2400544645 - TCS53 | 18,000,000 | 270,000 |
| 54 | PP2400544646 - TCS54 | 29,600,000 | 444,000 |
| 55 | PP2400544647 - TCS55 | 1,764,000 | 26,460 |
| 56 | PP2400544648 - TCS56 | 36,000,000 | 540,000 |
| 57 | PP2400544649 - TCS57 | 137,250,000 | 2,058,750 |
| 58 | PP2400544650 - TCS58 | 425,650,000 | 6,384,750 |
| 59 | PP2400544651 - TCS59 | 155,000,000 | 2,325,000 |
| 60 | PP2400544652 - TCS60 | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 61 | PP2400544653 - TCS61 | 61,800,000 | 927,000 |
| 62 | PP2400544654 - TCS62 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 63 | PP2400544655 - TCS63 | 66,000,000 | 990,000 |
| 64 | PP2400544656 - TCS64 | 32,400,000 | 486,000 |
| 65 | PP2400544657 - TCS65 | 39,000,000 | 585,000 |
TCS01 |
|
| Mã phần lô | PP2400544593 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS02 |
|
| Mã phần lô | PP2400544594 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS03 |
|
| Mã phần lô | PP2400544595 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS04 |
|
| Mã phần lô | PP2400544596 |
| Giá từng phần lô | 150,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,257,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS05 |
|
| Mã phần lô | PP2400544597 |
| Giá từng phần lô | 197,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,962,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS06 |
|
| Mã phần lô | PP2400544598 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS07 |
|
| Mã phần lô | PP2400544599 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS08 |
|
| Mã phần lô | PP2400544600 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS09 |
|
| Mã phần lô | PP2400544601 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS10 |
|
| Mã phần lô | PP2400544602 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS11 |
|
| Mã phần lô | PP2400544603 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS12 |
|
| Mã phần lô | PP2400544604 |
| Giá từng phần lô | 15,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS13 |
|
| Mã phần lô | PP2400544605 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS14 |
|
| Mã phần lô | PP2400544606 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS15 |
|
| Mã phần lô | PP2400544607 |
| Giá từng phần lô | 274,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS16 |
|
| Mã phần lô | PP2400544608 |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS17 |
|
| Mã phần lô | PP2400544609 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS18 |
|
| Mã phần lô | PP2400544610 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS19 |
|
| Mã phần lô | PP2400544611 |
| Giá từng phần lô | 185,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,785,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS20 |
|
| Mã phần lô | PP2400544612 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS21 |
|
| Mã phần lô | PP2400544613 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS22 |
|
| Mã phần lô | PP2400544614 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS23 |
|
| Mã phần lô | PP2400544615 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS24 |
|
| Mã phần lô | PP2400544616 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS25 |
|
| Mã phần lô | PP2400544617 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS26 |
|
| Mã phần lô | PP2400544618 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS27 |
|
| Mã phần lô | PP2400544619 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS28 |
|
| Mã phần lô | PP2400544620 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS29 |
|
| Mã phần lô | PP2400544621 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS30 |
|
| Mã phần lô | PP2400544622 |
| Giá từng phần lô | 1,098,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS31 |
|
| Mã phần lô | PP2400544623 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS32 |
|
| Mã phần lô | PP2400544624 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS33 |
|
| Mã phần lô | PP2400544625 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS34 |
|
| Mã phần lô | PP2400544626 |
| Giá từng phần lô | 32,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS35 |
|
| Mã phần lô | PP2400544627 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS36 |
|
| Mã phần lô | PP2400544628 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS37 |
|
| Mã phần lô | PP2400544629 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS38 |
|
| Mã phần lô | PP2400544630 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS39 |
|
| Mã phần lô | PP2400544631 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS40 |
|
| Mã phần lô | PP2400544632 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS41 |
|
| Mã phần lô | PP2400544633 |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS42 |
|
| Mã phần lô | PP2400544634 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS43 |
|
| Mã phần lô | PP2400544635 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS44 |
|
| Mã phần lô | PP2400544636 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS45 |
|
| Mã phần lô | PP2400544637 |
| Giá từng phần lô | 13,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS46 |
|
| Mã phần lô | PP2400544638 |
| Giá từng phần lô | 154,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,322,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS47 |
|
| Mã phần lô | PP2400544639 |
| Giá từng phần lô | 30,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS48 |
|
| Mã phần lô | PP2400544640 |
| Giá từng phần lô | 68,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,033,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS49 |
|
| Mã phần lô | PP2400544641 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS50 |
|
| Mã phần lô | PP2400544642 |
| Giá từng phần lô | 89,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,345,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS51 |
|
| Mã phần lô | PP2400544643 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS52 |
|
| Mã phần lô | PP2400544644 |
| Giá từng phần lô | 26,449,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS53 |
|
| Mã phần lô | PP2400544645 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS54 |
|
| Mã phần lô | PP2400544646 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS55 |
|
| Mã phần lô | PP2400544647 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS56 |
|
| Mã phần lô | PP2400544648 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS57 |
|
| Mã phần lô | PP2400544649 |
| Giá từng phần lô | 137,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,058,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS58 |
|
| Mã phần lô | PP2400544650 |
| Giá từng phần lô | 425,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,384,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS59 |
|
| Mã phần lô | PP2400544651 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS60 |
|
| Mã phần lô | PP2400544652 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS61 |
|
| Mã phần lô | PP2400544653 |
| Giá từng phần lô | 61,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 927,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS62 |
|
| Mã phần lô | PP2400544654 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS63 |
|
| Mã phần lô | PP2400544655 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS64 |
|
| Mã phần lô | PP2400544656 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
TCS65 |
|
| Mã phần lô | PP2400544657 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi