Gói thầu: Gói số 01: Thuốc Generic (phần còn lại)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500230921-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HỒNG DÂN
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HỒNG DÂN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Thuốc Generic (phần còn lại)
Số hiệu KHLCNT PL2500125601
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 23 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hồng Dân, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 3,527,562,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500250309 - 252,367,500 179.811.843 176.657.250 3,785,512
2 PP2500250310 - 23,601,500 16.816.068 16.521.050 354,022
3 PP2500250311 - 590,000,000 420.375.000 413.000.000 8,850,000
4 PP2500250312 - 168,000,000 119.700.000 117.600.000 2,520,000
5 PP2500250313 - 149,970,000 106.853.625 104.979.000 2,249,550
6 PP2500250314 - 4,590,000 3.270.375 3.213.000 68,850
7 PP2500250315 - 95,000,000 67.687.500 66.500.000 1,425,000
8 PP2500250316 - 3,247,830 2.314.078 2.273.481 48,717
9 PP2500250317 - 21,160,000 15.076.500 14.812.000 317,400
10 PP2500250318 - 218,400,000 155.610.000 152.880.000 3,276,000
11 PP2500250319 - 396,000,000 282.150.000 277.200.000 5,940,000
12 PP2500250320 - 36,000,000 25.650.000 25.200.000 540,000
13 PP2500250321 - 1,307,200 931.380 915.040 19,608
14 PP2500250322 - 113,505,000 80.872.312 79.453.500 1,702,575
15 PP2500250323 - 200,000,000 142.500.000 140.000.000 3,000,000
16 PP2500250324 - 105,000,000 74.812.500 73.500.000 1,575,000
17 PP2500250325 - 215,000,000 153.187.500 150.500.000 3,225,000
18 PP2500250326 - 592,500,000 422.156.250 414.750.000 8,887,500
19 PP2500250327 - 1,039,920 740.943 727.944 15,598
20 PP2500250328 - 3,195,000 2.276.437 2.236.500 47,925
21 PP2500250329 - 90,000,000 64.125.000 63.000.000 1,350,000
22 PP2500250330 - 92,000,000 65.550.000 64.400.000 1,380,000
23 PP2500250331 - 2,200,000 1.567.500 1.540.000 33,000
24 PP2500250332 - 1,800,000 1.282.500 1.260.000 27,000
25 PP2500250333 - 20,079,000 14.306.287 14.055.300 301,185
26 PP2500250334 - 11,000,000 7.837.500 7.700.000 165,000
27 PP2500250335 - 10,800,000 7.695.000 7.560.000 162,000
28 PP2500250336 - 109,800,000 78.232.500 76.860.000 1,647,000
Mã phần lô PP2500250309
Giá từng phần lô 252,367,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.811.843
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.657.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,785,512
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250310
Giá từng phần lô 23,601,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.816.068
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.521.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,022
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250311
Giá từng phần lô 590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250312
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250313
Giá từng phần lô 149,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.853.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,550
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250314
Giá từng phần lô 4,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.270.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,850
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250315
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250316
Giá từng phần lô 3,247,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.078
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.273.481
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,717
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250317
Giá từng phần lô 21,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.076.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250318
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250319
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250320
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250321
Giá từng phần lô 1,307,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 931.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 915.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,608
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250322
Giá từng phần lô 113,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.872.312
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.453.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,575
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250323
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250324
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250325
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250326
Giá từng phần lô 592,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.156.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250327
Giá từng phần lô 1,039,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.944
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,598
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250328
Giá từng phần lô 3,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.276.437
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.236.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,925
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250329
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250330
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250331
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250332
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250333
Giá từng phần lô 20,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.306.287
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.055.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,185
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250334
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250335
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Mã phần lô PP2500250336
Giá từng phần lô 109,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.232.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->