Gói thầu: Gói số 01: Thuốc Generic (phần còn lại và bổ sung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300080666-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2023 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HỒNG DÂN |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thuốc Generic (phần còn lại và bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300058853 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn quỹ BHYT, thu dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023-2024 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 2,757,000,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41.354.063 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300129378 - 1N1G1 | 101,430,000 | 1,521,450 |
| 2 | PP2300129379 - 2N3G1 | 54,000,000 | 810,000 |
| 3 | PP2300129380 - 3N4G1 | 94,200,000 | 1,413,000 |
| 4 | PP2300129381 - 4N4G1 | 27,930,000 | 418,950 |
| 5 | PP2300129382 - 5N4G1 | 42,000,000 | 630,000 |
| 6 | PP2300129383 - 6N4G1 | 43,900,000 | 658,500 |
| 7 | PP2300129384 - 7N4G1 | 9,800,000 | 147,000 |
| 8 | PP2300129385 - 8N4G1 | 15,000,000 | 225,000 |
| 9 | PP2300129386 - 9N4G1 | 16,860,000 | 252,900 |
| 10 | PP2300129387 - 10N3G1 | 13,440,000 | 201,600 |
| 11 | PP2300129388 - 11N4G1 | 14,000,000 | 210,000 |
| 12 | PP2300129389 - 12N4G1 | 9,780,000 | 146,700 |
| 13 | PP2300129390 - 13N4G1 | 33,600,000 | 504,000 |
| 14 | PP2300129391 - 14N4G1 | 9,450,000 | 141,750 |
| 15 | PP2300129392 - 15N4G1 | 7,780,000 | 116,700 |
| 16 | PP2300129393 - 16N1G1 | 62,670,000 | 940,050 |
| 17 | PP2300129394 - 17N4G1 | 3,250,000 | 48,750 |
| 18 | PP2300129395 - 18N2G1 | 6,750,000 | 101,250 |
| 19 | PP2300129396 - 19N4G1 | 78,500,000 | 1,177,500 |
| 20 | PP2300129397 - 20N4G1 | 45,900,000 | 688,500 |
| 21 | PP2300129398 - 21N4G1 | 127,680,000 | 1,915,200 |
| 22 | PP2300129399 - 22N4G1 | 7,500,000 | 112,500 |
| 23 | PP2300129400 - 23N4G1 | 6,600,000 | 99,000 |
| 24 | PP2300129401 - 24N4G1 | 27,500,000 | 412,500 |
| 25 | PP2300129402 - 25N1G1 | 18,722,400 | 280,836 |
| 26 | PP2300129403 - 26N4G1 | 73,000,000 | 1,095,000 |
| 27 | PP2300129404 - 27N4G1 | 3,250,000 | 48,750 |
| 28 | PP2300129405 - 28N4G1 | 29,400,000 | 441,000 |
| 29 | PP2300129406 - 29N2G1 | 32,800,000 | 492,000 |
| 30 | PP2300129407 - 30N4G1 | 5,040,000 | 75,600 |
| 31 | PP2300129408 - 31N1G1 | 15,456,000 | 231,840 |
| 32 | PP2300129409 - 32N4G1 | 5,500,000 | 82,500 |
| 33 | PP2300129410 - 33N1G1 | 31,185,000 | 467,775 |
| 34 | PP2300129411 - 34N4G1 | 37,000,000 | 555,000 |
| 35 | PP2300129412 - 35N1G1 | 39,696,900 | 595,000 |
| 36 | PP2300129413 - 36N2G1 | 10,500,000 | 157,500 |
| 37 | PP2300129414 - 37N4G1 | 9,540,000 | 143,100 |
| 38 | PP2300129415 - 38N2G1 | 29,500,000 | 442,500 |
| 39 | PP2300129416 - 39N4G1 | 3,140,000 | 47,100 |
| 40 | PP2300129417 - 40N1G1 | 8,800,000 | 132,000 |
| 41 | PP2300129418 - 41N1G1 | 62,000,000 | 930,000 |
| 42 | PP2300129419 - 42N1G1 | 153,375,000 | 2,300,625 |
| 43 | PP2300129420 - 43N1G1 | 207,500,000 | 3,112,500 |
| 44 | PP2300129421 - 44N1G1 | 32,500,000 | 487,500 |
| 45 | PP2300129422 - 45N5G1 | 2,100,000 | 31,500 |
| 46 | PP2300129423 - 46N1G1 | 1,216,000 | 18,240 |
| 47 | PP2300129424 - 47N1G1 | 51,288,000 | 769,320 |
| 48 | PP2300129425 - 48N4G1 | 27,500,000 | 412,500 |
| 49 | PP2300129426 - 49N1G1 | 10,350,000 | 155,250 |
| 50 | PP2300129427 - 50N1G1 | 3,662,000 | 54,930 |
| 51 | PP2300129428 - 51N4G1 | 1,100,000 | 16,500 |
| 52 | PP2300129429 - 52N4G1 | 14,450,000 | 216,750 |
| 53 | PP2300129430 - 53N4G1 | 148,760,000 | 2,231,400 |
| 54 | PP2300129431 - 54N1G1 | 29,625,000 | 444,375 |
| 55 | PP2300129432 - 55N1G1 | 27,375,000 | 410,625 |
| 56 | PP2300129433 - 56N4G1 | 26,000,000 | 390,000 |
| 57 | PP2300129434 - 57N1G1 | 3,876,000 | 58,140 |
| 58 | PP2300129435 - 58N1G1 | 4,840,000 | 72,600 |
| 59 | PP2300129436 - 59N1G1 | 5,662,000 | 84,930 |
| 60 | PP2300129437 - 60N4G1 | 59,000,000 | 885,000 |
| 61 | PP2300129438 - 61N4G1 | 150,000 | 2,250 |
| 62 | PP2300129439 - 62N5G1 | 1,486,800 | 22,302 |
| 63 | PP2300129440 - 63N4G1 | 1,470,000 | 22,050 |
| 64 | PP2300129441 - 64N2G1 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 65 | PP2300129442 - 65N4G1 | 5,250,000 | 78,750 |
| 66 | PP2300129443 - 66N5G1 | 4,050,000 | 60,750 |
| 67 | PP2300129444 - 67N1G1 | 1,890,000 | 28,350 |
| 68 | PP2300129445 - 68N4G1 | 28,000,000 | 420,000 |
| 69 | PP2300129446 - 69N1G1 | 1,500,000 | 22,500 |
| 70 | PP2300129447 - 70N4G1 | 6,300,000 | 94,500 |
| 71 | PP2300129448 - 71N4G1 | 2,540,000 | 38,100 |
| 72 | PP2300129449 - 72N4G1 | 30,400,000 | 456,000 |
| 73 | PP2300129450 - 73N4G1 | 2,500,000 | 37,500 |
| 74 | PP2300129451 - 74N4G1 | 29,400,000 | 441,000 |
| 75 | PP2300129452 - 75N4G1 | 15,500,000 | 232,500 |
| 76 | PP2300129453 - 76N4G1 | 86,000,000 | 1,290,000 |
| 77 | PP2300129454 - 77N4G1 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 78 | PP2300129455 - 78N4G1 | 699,300 | 10,000 |
| 79 | PP2300129456 - 79N4G1 | 6,000,000 | 90,000 |
| 80 | PP2300129457 - 80N4G1 | 6,565,000 | 98,475 |
| 81 | PP2300129458 - 81N4G1 | 37,180,000 | 557,700 |
| 82 | PP2300129459 - 82N1G1 | 3,880,000 | 58,200 |
| 83 | PP2300129460 - 83N4G1 | 1,560,000 | 23,400 |
| 84 | PP2300129461 - 84N4G1 | 3,850,000 | 57,750 |
| 85 | PP2300129462 - 85N4G1 | 48,000,000 | 720,000 |
| 86 | PP2300129463 - 86N5G1 | 1,900,000 | 28,500 |
| 87 | PP2300129464 - 87N4G1 | 28,000,000 | 420,000 |
| 88 | PP2300129465 - 88N4G1 | 46,000,000 | 690,000 |
| 89 | PP2300129466 - 89N4G1 | 23,900,000 | 358,500 |
| 90 | PP2300129467 - 90N4G1 | 54,600,000 | 819,000 |
| 91 | PP2300129468 - 91N4G1 | 42,000,000 | 630,000 |
| 92 | PP2300129469 - 92N4G1 | 10,200,000 | 153,000 |
1N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129378 |
| Giá từng phần lô | 101,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,521,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
2N3G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129379 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
3N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129380 |
| Giá từng phần lô | 94,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
4N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129381 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
5N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129382 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
6N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129383 |
| Giá từng phần lô | 43,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
7N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129384 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
8N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129385 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
9N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129386 |
| Giá từng phần lô | 16,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
10N3G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129387 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
11N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129388 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
12N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129389 |
| Giá từng phần lô | 9,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
13N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129390 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
14N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129391 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
15N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129392 |
| Giá từng phần lô | 7,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
16N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129393 |
| Giá từng phần lô | 62,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
17N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129394 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
18N2G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129395 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
19N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129396 |
| Giá từng phần lô | 78,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
20N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129397 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
21N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129398 |
| Giá từng phần lô | 127,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
22N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129399 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
23N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129400 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
24N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129401 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
25N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129402 |
| Giá từng phần lô | 18,722,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
26N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129403 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
27N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129404 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
28N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129405 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
29N2G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129406 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
30N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129407 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
31N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129408 |
| Giá từng phần lô | 15,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
32N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129409 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
33N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129410 |
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
34N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129411 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
35N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129412 |
| Giá từng phần lô | 39,696,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
36N2G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129413 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
37N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129414 |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
38N2G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129415 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
39N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129416 |
| Giá từng phần lô | 3,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
40N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129417 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
41N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129418 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
42N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129419 |
| Giá từng phần lô | 153,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
43N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129420 |
| Giá từng phần lô | 207,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
44N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129421 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
45N5G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129422 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
46N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129423 |
| Giá từng phần lô | 1,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
47N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129424 |
| Giá từng phần lô | 51,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
48N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129425 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
49N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129426 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
50N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129427 |
| Giá từng phần lô | 3,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
51N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129428 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
52N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129429 |
| Giá từng phần lô | 14,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
53N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129430 |
| Giá từng phần lô | 148,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,231,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
54N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129431 |
| Giá từng phần lô | 29,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
55N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129432 |
| Giá từng phần lô | 27,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
56N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129433 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
57N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129434 |
| Giá từng phần lô | 3,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
58N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129435 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
59N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129436 |
| Giá từng phần lô | 5,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
60N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129437 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
61N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129438 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
62N5G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129439 |
| Giá từng phần lô | 1,486,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
63N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129440 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
64N2G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129441 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
65N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129442 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
66N5G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129443 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
67N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129444 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
68N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129445 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
69N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129446 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
70N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129447 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
71N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129448 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
72N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129449 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
73N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129450 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
74N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129451 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
75N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129452 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
76N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129453 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
77N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129454 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
78N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129455 |
| Giá từng phần lô | 699,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
79N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129456 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
80N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129457 |
| Giá từng phần lô | 6,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
81N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129458 |
| Giá từng phần lô | 37,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
82N1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129459 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
83N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129460 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
84N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129461 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
85N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129462 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
86N5G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129463 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
87N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129464 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
88N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129465 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
89N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129466 |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
90N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129467 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
91N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129468 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
92N4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300129469 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 330 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi