Gói thầu: Gói số 01: Thuốc Generic (Phần còn lại và bổ sung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500034698-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HỒNG DÂN | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HỒNG DÂN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thuốc Generic (Phần còn lại và bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500015575 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hồng Dân, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 1,919,556,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500045760 - 1 | 35,280,000 | 529,200 |
| 2 | PP2500045761 - 2 | 74,970,000 | 1,124,550 |
| 3 | PP2500045762 - 3 | 9,450,000 | 141,750 |
| 4 | PP2500045763 - 4 | 10,050,000 | 150,750 |
| 5 | PP2500045764 - 5 | 86,940,000 | 1,304,100 |
| 6 | PP2500045765 - 6 | 19,950,000 | 299,250 |
| 7 | PP2500045766 - 7 | 18,000,000 | 270,000 |
| 8 | PP2500045767 - 8 | 7,980,000 | 119,700 |
| 9 | PP2500045768 - 9 | 46,000,000 | 690,000 |
| 10 | PP2500045769 - 10 | 4,200,000 | 63,000 |
| 11 | PP2500045770 - 11 | 7,120,000 | 106,800 |
| 12 | PP2500045771 - 12 | 4,140,000 | 62,100 |
| 13 | PP2500045772 - 13 | 3,560,000 | 53,400 |
| 14 | PP2500045773 - 14 | 4,590,000 | 68,850 |
| 15 | PP2500045774 - 15 | 54,150,000 | 812,250 |
| 16 | PP2500045775 - 16 | 46,200,000 | 693,000 |
| 17 | PP2500045776 - 17 | 8,600,000 | 129,000 |
| 18 | PP2500045777 - 18 | 25,000,000 | 375,000 |
| 19 | PP2500045778 - 19 | 57,500,000 | 862,500 |
| 20 | PP2500045779 - 20 | 23,520,000 | 352,800 |
| 21 | PP2500045780 - 21 | 12,250,000 | 183,750 |
| 22 | PP2500045781 - 22 | 38,800,000 | 582,000 |
| 23 | PP2500045782 - 23 | 22,000,000 | 330,000 |
| 24 | PP2500045783 - 24 | 15,450,000 | 231,750 |
| 25 | PP2500045784 - 25 | 10,000,000 | 150,000 |
| 26 | PP2500045785 - 26 | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 27 | PP2500045786 - 27 | 91,000,000 | 1,365,000 |
| 28 | PP2500045787 - 28 | 84,112,000 | 1,261,680 |
| 29 | PP2500045788 - 29 | 23,710,000 | 355,650 |
| 30 | PP2500045789 - 30 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 31 | PP2500045790 - 31 | 18,900,000 | 283,500 |
| 32 | PP2500045791 - 32 | 6,762,000 | 101,430 |
| 33 | PP2500045792 - 33 | 16,800,000 | 252,000 |
| 34 | PP2500045793 - 34 | 45,000,000 | 675,000 |
| 35 | PP2500045794 - 35 | 1,307,200 | 19,608 |
| 36 | PP2500045795 - 36 | 36,000,000 | 540,000 |
| 37 | PP2500045796 - 37 | 36,400,000 | 546,000 |
| 38 | PP2500045797 - 38 | 21,000,000 | 315,000 |
| 39 | PP2500045798 - 39 | 74,970,000 | 1,124,550 |
| 40 | PP2500045799 - 40 | 9,975,000 | 149,625 |
| 41 | PP2500045800 - 41 | 12,495,000 | 187,425 |
| 42 | PP2500045801 - 42 | 17,000,000 | 255,000 |
| 43 | PP2500045802 - 43 | 129,800,000 | 1,947,000 |
| 44 | PP2500045803 - 44 | 8,400,000 | 126,000 |
| 45 | PP2500045804 - 45 | 10,500,000 | 157,500 |
| 46 | PP2500045805 - 46 | 29,925,000 | 448,875 |
| 47 | PP2500045806 - 47 | 620,000 | 9,300 |
| 48 | PP2500045807 - 48 | 39,000,000 | 585,000 |
| 49 | PP2500045808 - 49 | 35,000,000 | 525,000 |
| 50 | PP2500045809 - 50 | 4,000,000 | 60,000 |
| 51 | PP2500045810 - 51 | 50,400,000 | 756,000 |
| 52 | PP2500045811 - 52 | 6,250,000 | 93,750 |
| 53 | PP2500045812 - 53 | 66,150,000 | 992,250 |
| 54 | PP2500045813 - 54 | 149,100,000 | 2,236,500 |
| 55 | PP2500045814 - 55 | 35,000,000 | 525,000 |
| 56 | PP2500045815 - 56 | 35,280,000 | 529,200 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2500045760 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2500045761 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2500045762 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2500045763 |
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2500045764 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,304,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2500045765 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2500045766 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2500045767 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2500045768 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2500045769 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2500045770 |
| Giá từng phần lô | 7,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2500045771 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2500045772 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2500045773 |
| Giá từng phần lô | 4,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2500045774 |
| Giá từng phần lô | 54,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2500045775 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2500045776 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2500045777 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2500045778 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2500045779 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2500045780 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2500045781 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2500045782 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2500045783 |
| Giá từng phần lô | 15,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2500045784 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2500045785 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2500045786 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2500045787 |
| Giá từng phần lô | 84,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,261,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2500045788 |
| Giá từng phần lô | 23,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2500045789 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2500045790 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2500045791 |
| Giá từng phần lô | 6,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2500045792 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2500045793 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2500045794 |
| Giá từng phần lô | 1,307,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2500045795 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2500045796 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2500045797 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2500045798 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2500045799 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2500045800 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2500045801 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2500045802 |
| Giá từng phần lô | 129,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,947,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2500045803 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2500045804 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2500045805 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2500045806 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2500045807 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2500045808 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2500045809 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2500045810 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2500045811 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2500045812 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2500045813 |
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,236,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2500045814 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2500045815 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 7 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi