Gói thầu: Gói số 01:Thay thế vật tư, linh kiện trang thiết bị y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400188274-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phụ sản Thanh Hoá
Chủ đầu tư Bệnh viện Phụ sản Thanh Hoá
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01:Thay thế vật tư, linh kiện trang thiết bị y tế
Số hiệu KHLCNT PL2400117090
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 1,904,639,722 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22.855.850 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400076690 - 1 11,716,000 140,600
2 PP2400076691 - 2 39,716,000 476,600
3 PP2400076692 - 3 34,600,000 415,200
4 PP2400076693 - 4 146,000,000 1,752,000
5 PP2400076694 - 5 5,600,000 67,200
6 PP2400076695 - 6 6,397,600 76,780
7 PP2400076696 - 7 11,752,400 141,030
8 PP2400076697 - 8 82,800,000 993,600
9 PP2400076698 - 9 24,800,000 297,600
10 PP2400076699 - 10 2,200,000 26,400
11 PP2400076700 - 11 16,079,536 192,960
12 PP2400076701 - 12 14,603,600 175,250
13 PP2400076702 - 13 7,722,000 92,670
14 PP2400076703 - 14 5,808,000 69,700
15 PP2400076704 - 15 4,730,000 56,760
16 PP2400076705 - 16 5,057,800 60,700
17 PP2400076706 - 17 25,200,000 302,400
18 PP2400076707 - 18 2,020,000 24,240
19 PP2400076708 - 19 1,866,900 22,410
20 PP2400076709 - 20 89,300,000 1,071,600
21 PP2400076710 - 21 5,390,192 64,690
22 PP2400076711 - 22 6,600,000 79,200
23 PP2400076712 - 23 4,200,000 50,400
24 PP2400076713 - 24 30,195,000 362,340
25 PP2400076714 - 25 5,880,000 70,560
26 PP2400076715 - 26 1,400,000 16,800
27 PP2400076716 - 27 4,800,000 57,600
28 PP2400076717 - 28 1,200,000 14,400
29 PP2400076718 - 29 29,940,000 359,280
30 PP2400076719 - 30 31,427,000 377,130
31 PP2400076720 - 31 9,448,500 113,390
32 PP2400076721 - 32 8,477,000 101,730
33 PP2400076722 - 33 15,497,000 185,970
34 PP2400076723 - 34 18,000,000 216,000
35 PP2400076724 - 35 5,200,000 62,400
36 PP2400076725 - 36 1,960,000 23,520
37 PP2400076726 - 37 3,040,000 36,480
38 PP2400076727 - 38 14,080,000 168,960
39 PP2400076728 - 39 3,190,000 38,280
40 PP2400076729 - 40 7,020,000 84,240
41 PP2400076730 - 41 10,520,000 126,240
42 PP2400076731 - 42 2,808,000 33,700
43 PP2400076732 - 43 2,952,000 35,430
44 PP2400076733 - 44 45,870,000 550,440
45 PP2400076734 - 45 660,000 7,920
46 PP2400076735 - 46 46,656,000 559,880
47 PP2400076736 - 47 102,600,000 1,231,200
48 PP2400076737 - 48 9,936,000 119,240
49 PP2400076738 - 49 21,060,000 252,720
50 PP2400076739 - 50 26,000,000 312,000
51 PP2400076740 - 51 33,000,000 396,000
52 PP2400076741 - 52 18,000,000 216,000
53 PP2400076742 - 53 68,040,000 816,480
54 PP2400076743 - 54 7,700,000 92,400
55 PP2400076744 - 55 15,327,400 183,930
56 PP2400076745 - 56 12,073,600 144,890
57 PP2400076746 - 57 10,484,100 125,810
58 PP2400076747 - 58 20,545,800 246,550
59 PP2400076748 - 59 45,738,000 548,860
60 PP2400076749 - 60 16,321,800 195,870
61 PP2400076750 - 61 177,840,000 2,134,080
62 PP2400076751 - 62 93,080,000 1,116,960
63 PP2400076752 - 63 12,000,000 144,000
64 PP2400076753 - 64 11,000,000 132,000
65 PP2400076754 - 65 16,200,000 194,400
66 PP2400076755 - 66 9,396,000 112,760
67 PP2400076756 - 67 9,720,000 116,640
68 PP2400076757 - 68 6,318,000 75,820
69 PP2400076758 - 69 5,022,000 60,270
70 PP2400076759 - 70 9,900,000 118,800
71 PP2400076760 - 71 1,620,000 19,440
72 PP2400076761 - 72 5,444,000 65,330
73 PP2400076762 - 73 137,500,000 1,650,000
74 PP2400076763 - 74 136,000,000 1,632,000
75 PP2400076764 - 75 1,260,000 15,120
76 PP2400076765 - 76 766,800 9,210
77 PP2400076766 - 77 2,995,694 35,950
78 PP2400076767 - 78 6,200,000 74,400
79 PP2400076768 - 79 1,170,000 14,040
1
Mã phần lô PP2400076690
Giá từng phần lô 11,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
2
Mã phần lô PP2400076691
Giá từng phần lô 39,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
3
Mã phần lô PP2400076692
Giá từng phần lô 34,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
4
Mã phần lô PP2400076693
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
5
Mã phần lô PP2400076694
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
6
Mã phần lô PP2400076695
Giá từng phần lô 6,397,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,780
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
7
Mã phần lô PP2400076696
Giá từng phần lô 11,752,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,030
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
8
Mã phần lô PP2400076697
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
9
Mã phần lô PP2400076698
Giá từng phần lô 24,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
10
Mã phần lô PP2400076699
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
11
Mã phần lô PP2400076700
Giá từng phần lô 16,079,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,960
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
12
Mã phần lô PP2400076701
Giá từng phần lô 14,603,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,250
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
13
Mã phần lô PP2400076702
Giá từng phần lô 7,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,670
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
14
Mã phần lô PP2400076703
Giá từng phần lô 5,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
15
Mã phần lô PP2400076704
Giá từng phần lô 4,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,760
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
16
Mã phần lô PP2400076705
Giá từng phần lô 5,057,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
17
Mã phần lô PP2400076706
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
18
Mã phần lô PP2400076707
Giá từng phần lô 2,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,240
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
19
Mã phần lô PP2400076708
Giá từng phần lô 1,866,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,410
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
20
Mã phần lô PP2400076709
Giá từng phần lô 89,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
21
Mã phần lô PP2400076710
Giá từng phần lô 5,390,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,690
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
22
Mã phần lô PP2400076711
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
23
Mã phần lô PP2400076712
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
24
Mã phần lô PP2400076713
Giá từng phần lô 30,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,340
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
25
Mã phần lô PP2400076714
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
26
Mã phần lô PP2400076715
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
27
Mã phần lô PP2400076716
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
28
Mã phần lô PP2400076717
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
29
Mã phần lô PP2400076718
Giá từng phần lô 29,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,280
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
30
Mã phần lô PP2400076719
Giá từng phần lô 31,427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,130
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
31
Mã phần lô PP2400076720
Giá từng phần lô 9,448,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,390
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
32
Mã phần lô PP2400076721
Giá từng phần lô 8,477,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,730
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
33
Mã phần lô PP2400076722
Giá từng phần lô 15,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,970
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
34
Mã phần lô PP2400076723
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
35
Mã phần lô PP2400076724
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
36
Mã phần lô PP2400076725
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
37
Mã phần lô PP2400076726
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,480
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
38
Mã phần lô PP2400076727
Giá từng phần lô 14,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,960
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
39
Mã phần lô PP2400076728
Giá từng phần lô 3,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,280
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
40
Mã phần lô PP2400076729
Giá từng phần lô 7,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,240
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
41
Mã phần lô PP2400076730
Giá từng phần lô 10,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,240
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
42
Mã phần lô PP2400076731
Giá từng phần lô 2,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
43
Mã phần lô PP2400076732
Giá từng phần lô 2,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,430
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
44
Mã phần lô PP2400076733
Giá từng phần lô 45,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,440
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
45
Mã phần lô PP2400076734
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
46
Mã phần lô PP2400076735
Giá từng phần lô 46,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,880
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
47
Mã phần lô PP2400076736
Giá từng phần lô 102,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
48
Mã phần lô PP2400076737
Giá từng phần lô 9,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,240
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
49
Mã phần lô PP2400076738
Giá từng phần lô 21,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,720
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
50
Mã phần lô PP2400076739
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
51
Mã phần lô PP2400076740
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
52
Mã phần lô PP2400076741
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
53
Mã phần lô PP2400076742
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,480
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
54
Mã phần lô PP2400076743
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
55
Mã phần lô PP2400076744
Giá từng phần lô 15,327,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,930
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
56
Mã phần lô PP2400076745
Giá từng phần lô 12,073,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,890
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
57
Mã phần lô PP2400076746
Giá từng phần lô 10,484,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,810
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
58
Mã phần lô PP2400076747
Giá từng phần lô 20,545,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,550
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
59
Mã phần lô PP2400076748
Giá từng phần lô 45,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,860
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
60
Mã phần lô PP2400076749
Giá từng phần lô 16,321,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,870
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
61
Mã phần lô PP2400076750
Giá từng phần lô 177,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,134,080
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
62
Mã phần lô PP2400076751
Giá từng phần lô 93,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,960
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
63
Mã phần lô PP2400076752
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
64
Mã phần lô PP2400076753
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
65
Mã phần lô PP2400076754
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
66
Mã phần lô PP2400076755
Giá từng phần lô 9,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,760
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
67
Mã phần lô PP2400076756
Giá từng phần lô 9,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,640
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
68
Mã phần lô PP2400076757
Giá từng phần lô 6,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,820
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
69
Mã phần lô PP2400076758
Giá từng phần lô 5,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,270
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
70
Mã phần lô PP2400076759
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
71
Mã phần lô PP2400076760
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
72
Mã phần lô PP2400076761
Giá từng phần lô 5,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,330
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
73
Mã phần lô PP2400076762
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
74
Mã phần lô PP2400076763
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
75
Mã phần lô PP2400076764
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
76
Mã phần lô PP2400076765
Giá từng phần lô 766,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,210
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
77
Mã phần lô PP2400076766
Giá từng phần lô 2,995,694
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,950
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
78
Mã phần lô PP2400076767
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
79
Mã phần lô PP2400076768
Giá từng phần lô 1,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->