Gói thầu: Gói số 02: Cung cấp vật tư tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500157584-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Châm cứu Trung ương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Châm cứu Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Cung cấp vật tư tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500065061 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 5,793,688,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500164532 - Áo phẫu thuật 1 lần size M | 51,100,000 | 73.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 25.550.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 766,500 |
| 2 | PP2500164533 - Bản cực trung tính cho dao mổ điện dùng một lần | 16,000,000 | 22.857.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 8.000.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 240,000 |
| 3 | PP2500164534 - Băng cuộn 10cm x 5m | 780,000 | 1.114.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 390.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 11,700 |
| 4 | PP2500164535 - Băng dính 5cm x 5m | 78,200,000 | 111.714.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 39.100.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 1,173,000 |
| 5 | PP2500164536 - Băng dính cá nhân | 13,000,000 | 18.571.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 6.500.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 195,000 |
| 6 | PP2500164537 - Băng keo dán định hình sau phẫu thuật 3M | 5,760,000 | 8.229.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 2.880.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 86,400 |
| 7 | PP2500164538 - Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m | 675,000 | 964.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 337.500 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 10,125 |
| 8 | PP2500164539 - Băng thun 3 móc | 5,586,000 | 7.980.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 2.793.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 83,790 |
| 9 | PP2500164540 - Bao cao su | 1,200,000 | 1.714.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 600.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 18,000 |
| 10 | PP2500164541 - Bộ bơm xi măng cột sống 2 bóng | 104,900,000 | 149.857.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 52.450.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 1,573,500 |
| 11 | PP2500164542 - Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao | 387,800,000 | 554.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 193.900.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 5,817,000 |
| 12 | PP2500164543 - Bơm cho ăn 50ml | 6,300,000 | 9.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 3.150.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 94,500 |
| 13 | PP2500164544 - Bơm tiêm 10ml | 20,000,000 | 28.571.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 10.000.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 300,000 |
| 14 | PP2500164545 - Bơm tiêm 1ml | 7,680,000 | 10.971.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 3.840.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 115,200 |
| 15 | PP2500164546 - Bơm tiêm 20ml | 7,000,000 | 10.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 3.500.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 105,000 |
| 16 | PP2500164547 - Bơm tiêm 3ml | 16,000,000 | 22.857.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 8.000.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 240,000 |
| 17 | PP2500164548 - Bơm tiêm 50ml | 4,200,000 | 6.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 2.100.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 63,000 |
| 18 | PP2500164549 - Bơm tiêm 5ml | 198,000,000 | 282.857.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 99.000.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 2,970,000 |
| 19 | PP2500164550 - Bơm tiêm điện 50ml | 3,800,000 | 5.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.900.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 57,000 |
| 20 | PP2500164551 - Bơm tiêm Insulin 0,5ml | 7,000,000 | 10.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 3.500.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 105,000 |
| 21 | PP2500164552 - Bông | 105,000,000 | 150.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 52.500.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 1,575,000 |
| 22 | PP2500164553 - Bóng Ambu người lớn, trẻ em | 1,700,000 | 2.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 850.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 25,500 |
| 23 | PP2500164554 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm | 4,900,000 | 7.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 2.450.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 73,500 |
| 24 | PP2500164555 - Bột bó 15cm | 1,950,000 | 2.786.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 975.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 29,250 |
| 25 | PP2500164556 - Bột bó 7,5cm | 1,400,000 | 2.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 700.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 21,000 |
| 26 | PP2500164557 - Cán dao điện dùng 1 lần | 61,000,000 | 87.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 30.500.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 915,000 |
| 27 | PP2500164558 - Cây thông nòng đặt nội khí quản | 378,000 | 540.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 189.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 5,670 |
| 28 | PP2500164559 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 4/0 | 17,280,000 | 24.686.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 8.640.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 259,200 |
| 29 | PP2500164560 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 2/0, 3/0, 4/0 | 17,614,800 | 25.164.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 8.807.400 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 264,222 |
| 30 | PP2500164561 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 5/0 | 12,750,000 | 18.214.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 6.375.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 191,250 |
| 31 | PP2500164562 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 6/0 | 17,700,000 | 25.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 8.850.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 265,500 |
| 32 | PP2500164563 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 7/0 | 33,000,000 | 47.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 16.500.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 495,000 |
| 33 | PP2500164564 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 1/0 có tẩm chất kháng khuẩn | 56,073,600 | 80.105.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 28.036.800 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 841,104 |
| 34 | PP2500164565 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 2/0 | 44,748,000 | 63.926.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 22.374.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 671,220 |
| 35 | PP2500164566 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 3/0 | 27,120,000 | 38.743.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 13.560.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 406,800 |
| 36 | PP2500164567 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 4/0 | 33,900,000 | 48.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 16.950.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 508,500 |
| 37 | PP2500164568 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 5/0 | 33,900,000 | 48.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 16.950.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 508,500 |
| 38 | PP2500164569 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 6/0 | 35,400,000 | 50.571.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 17.700.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 531,000 |
| 39 | PP2500164570 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi tan chậm số 3/0,4/0 | 46,368,000 | 66.240.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 23.184.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 695,520 |
| 40 | PP2500164571 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi tan chậm số 5/0 | 25,440,000 | 36.343.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 12.720.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 381,600 |
| 41 | PP2500164572 - Clip cầm máu nội soi | 24,000,000 | 34.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 12.000.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 360,000 |
| 42 | PP2500164573 - Đầu côn trắng | 200,000 | 286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 100.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 3,000 |
| 43 | PP2500164574 - Đầu côn vàng | 1,680,000 | 2.400.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 840.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 25,200 |
| 44 | PP2500164575 - Đầu côn xanh | 420,000 | 600.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 210.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 6,300 |
| 45 | PP2500164576 - Dầu parafin 5ml | 6,000,000 | 8.571.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 3.000.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 90,000 |
| 46 | PP2500164577 - Dây garo | 270,000 | 386.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 135.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 4,050 |
| 47 | PP2500164578 - Dây hút dịch phẫu thuật | 5,500,000 | 7.857.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 2.750.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 82,500 |
| 48 | PP2500164579 - Dây máy thở PVC | 650,000 | 929.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 325.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 9,750 |
| 49 | PP2500164580 - Dây nối 3 chạc | 12,000,000 | 17.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 6.000.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 180,000 |
| 50 | PP2500164581 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 4,140,000 | 5.914.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 2.070.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 62,100 |
| 51 | PP2500164582 - Dây thở oxy kính | 7,680,000 | 10.971.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 3.840.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 115,200 |
| 52 | PP2500164583 - Dây thở oxy mask | 4,680,000 | 6.686.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 2.340.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 70,200 |
| 53 | PP2500164584 - Dây truyền dịch | 60,000,000 | 85.714.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 30.000.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 900,000 |
| 54 | PP2500164585 - Dây truyền máu | 420,000 | 600.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 210.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 6,300 |
| 55 | PP2500164586 - Đè lưỡi gỗ dùng 1 lần | 5,500,000 | 7.857.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 2.750.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 82,500 |
| 56 | PP2500164587 - Điện cực tim | 3,360,000 | 4.800.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.680.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 50,400 |
| 57 | PP2500164588 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt | 21,250,000 | 30.357.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 10.625.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 318,750 |
| 58 | PP2500164589 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật) | 30,600,000 | 43.714.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 15.300.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 459,000 |
| 59 | PP2500164590 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 48,000,000 | 68.571.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 24.000.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 720,000 |
| 60 | PP2500164591 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (dạng gel) | 46,690,000 | 66.700.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 23.345.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 700,350 |
| 61 | PP2500164592 - Dung dịch tẩy rửa Enzyme | 16,060,000 | 22.943.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 8.030.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 240,900 |
| 62 | PP2500164593 - Gạc cầu đa khoa | 18,000,000 | 25.714.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 9.000.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 270,000 |
| 63 | PP2500164594 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp | 58,000,000 | 82.857.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 29.000.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 870,000 |
| 64 | PP2500164595 - Gạc phẫu thuật 30x30cmx6 lớp | 39,000,000 | 55.714.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 19.500.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 585,000 |
| 65 | PP2500164596 - Găng khám | 120,000,000 | 171.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 60.000.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 1,800,000 |
| 66 | PP2500164597 - Găng tay tiệt trùng | 57,000,000 | 81.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 28.500.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 855,000 |
| 67 | PP2500164598 - Gel bôi trơn KY | 6,500,000 | 9.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 3.250.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 97,500 |
| 68 | PP2500164599 - Gel điện tim | 6,300,000 | 9.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 3.150.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 94,500 |
| 69 | PP2500164600 - Gel siêu âm | 2,550,000 | 3.643.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.275.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 38,250 |
| 70 | PP2500164601 - Giấy in máy điện tim 12 cần | 25,200,000 | 36.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 12.600.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 378,000 |
| 71 | PP2500164602 - Khẩu trang y tế | 49,000,000 | 70.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 24.500.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 735,000 |
| 72 | PP2500164603 - Kim cánh bướm | 16,500,000 | 23.571.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 8.250.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 247,500 |
| 73 | PP2500164604 - Kim cấy chỉ số 7, 9 | 48,000,000 | 68.571.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 24.000.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 720,000 |
| 74 | PP2500164605 - Kim châm cứu (dùng châm tai) | 35,000,000 | 50.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 17.500.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 525,000 |
| 75 | PP2500164606 - Kim châm cứu 15cm, 20cm | 150,000,000 | 214.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 75.000.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 2,250,000 |
| 76 | PP2500164607 - Kim châm cứu tiệt trùng | 2,025,000,000 | 2.892.857.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.012.500.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 30,375,000 |
| 77 | PP2500164608 - Kim chọc dò tủy sống | 2,340,000 | 3.343.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.170.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 35,100 |
| 78 | PP2500164609 - Kim luồn TM các cỡ | 20,400,000 | 29.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 10.200.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 306,000 |
| 79 | PP2500164610 - Kim luồn TM số 22 (laser nội mạch) | 9,450,000 | 13.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 4.725.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 141,750 |
| 80 | PP2500164611 - Kim quang 22A | 21,700,000 | 31.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 10.850.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 325,500 |
| 81 | PP2500164612 - Kim tiêm vô trùng các cỡ | 4,650,000 | 6.643.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 2.325.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 69,750 |
| 82 | PP2500164613 - Lưỡi dao mổ số 11,12,15 | 4,200,000 | 6.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 2.100.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 63,000 |
| 83 | PP2500164614 - Mác thở oxy có túi | 405,000 | 579.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 202.500 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 6,075 |
| 84 | PP2500164615 - Meche tai mũi họng | 2,625,000 | 3.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.312.500 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 39,375 |
| 85 | PP2500164616 - Miếng dán cấy chỉ tròn | 9,000,000 | 12.857.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 4.500.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 135,000 |
| 86 | PP2500164617 - Miếng dán nhĩ châm | 25,200,000 | 36.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 12.600.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 378,000 |
| 87 | PP2500164618 - Mỏ vịt nhựa | 3,500,000 | 5.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.750.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 52,500 |
| 88 | PP2500164619 - Ống chống đông Natri citrat 3,8% | 1,300,000 | 1.857.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 650.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 19,500 |
| 89 | PP2500164620 - Ống đựng nước tiểu | 17,600,000 | 25.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 8.800.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 264,000 |
| 90 | PP2500164621 - Ống EDTA | 18,560,000 | 26.514.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 9.280.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 278,400 |
| 91 | PP2500164622 - Ống Heparine | 18,750,000 | 26.786.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 9.375.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 281,250 |
| 92 | PP2500164623 - Ống hút đàm kín 14Fr | 3,400,000 | 4.857.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.700.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 51,000 |
| 93 | PP2500164624 - Ống ly tâm | 3,500,000 | 5.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.750.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 52,500 |
| 94 | PP2500164625 - Ống máu lắng | 980,000 | 1.400.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 490.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 14,700 |
| 95 | PP2500164626 - Ống mở khí quản hai nòng có bóng chèn, không có cửa sổ, các cỡ | 24,000,000 | 34.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 12.000.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 360,000 |
| 96 | PP2500164627 - Ống nội khí quản có cớp các số | 6,000,000 | 8.571.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 3.000.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 90,000 |
| 97 | PP2500164628 - Ống nội khí quản lò so có bóng chèn | 13,000,000 | 18.571.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 6.500.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 195,000 |
| 98 | PP2500164629 - Ống serum hạt đục | 690,000 | 986.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 345.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 10,350 |
| 99 | PP2500164630 - Ống thông đường thở các số | 1,470,000 | 2.100.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 735.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 22,050 |
| 100 | PP2500164631 - Phim X-Q kỹ thuật số 10x12 inch (25x30cm) | 262,000,000 | 374.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 131.000.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 3,930,000 |
| 101 | PP2500164632 - Phim X-Q kỹ thuật số 8x10 inch (20x25cm) | 437,500,000 | 625.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 218.750.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 6,562,500 |
| 102 | PP2500164633 - Phim X-Quang X CT 14x17 inch (35x43cm) | 112,500,000 | 160.714.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 56.250.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 1,687,500 |
| 103 | PP2500164634 - Phin lọc khí | 8,400,000 | 12.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 4.200.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 126,000 |
| 104 | PP2500164635 - Que gỗ lấy bệnh phẩm | 231,000 | 330.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 115.500 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 3,465 |
| 105 | PP2500164636 - Sample cup | 2,100,000 | 3.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.050.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 31,500 |
| 106 | PP2500164637 - Săng phẫu thuật có lỗ 60 x 80 cm | 6,800,000 | 9.714.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 3.400.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 102,000 |
| 107 | PP2500164638 - Săng phẫu thuật không lỗ 60 x 80 cm | 6,000,000 | 8.571.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 3.000.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 90,000 |
| 108 | PP2500164639 - Sâu máy thở | 6,150,000 | 8.786.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 3.075.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 92,250 |
| 109 | PP2500164640 - Sâu máy thở (catheter mount) | 8,200,000 | 11.714.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 4.100.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 123,000 |
| 110 | PP2500164641 - Sonde dạ dầy các cỡ | 3,060,000 | 4.371.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.530.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 45,900 |
| 111 | PP2500164642 - Sonde Foley 3 chạc các cỡ | 3,200,000 | 4.571.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.600.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 48,000 |
| 112 | PP2500164643 - Sonde Foley các cỡ | 5,250,000 | 7.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 2.625.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 78,750 |
| 113 | PP2500164644 - Sonde hút dịch các cỡ | 25,200,000 | 36.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 12.600.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 378,000 |
| 114 | PP2500164645 - Sonde netalon vô trùng số 14 | 2,160,000 | 3.086.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.080.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 32,400 |
| 115 | PP2500164646 - Sonde netalon vô trùng số 8 | 2,160,000 | 3.086.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.080.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 32,400 |
| 116 | PP2500164647 - Túi đựng nước tiểu | 5,500,000 | 7.857.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 2.750.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 82,500 |
| 117 | PP2500164648 - Túi Nilon đóng gói thuốc sắc Đông y | 55,000,000 | 78.571.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 27.500.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 825,000 |
| 118 | PP2500164649 - Tấm trải nylon vô khuẩn 100cm x 130cm | 2,800,000 | 4.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.400.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 42,000 |
| 119 | PP2500164650 - Tấm trải nilon vô khuẩn 80cm x 120cm | 3,150,000 | 4.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.575.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 47,250 |
| 120 | PP2500164651 - Đầu hút dịch dùng trong phẫu thuật | 4,200,000 | 6.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 2.100.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 63,000 |
| 121 | PP2500164652 - Mask thanh quản loại 1 nòng (dùng nhiều lần) | 26,250,000 | 37.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 13.125.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 393,750 |
| 122 | PP2500164653 - Aromafine plus Normalset | 7,200,000 | 10.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 3.600.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 108,000 |
| 123 | PP2500164654 - Bẩy osung cán đen các loại | 3,500,000 | 5.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.750.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 52,500 |
| 124 | PP2500164655 - Bộ cortisomol | 1,960,000 | 2.800.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 980.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 29,400 |
| 125 | PP2500164656 - Bộ dũa (số 8,10,15,20,25,30) | 1,800,000 | 2.571.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 900.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 27,000 |
| 126 | PP2500164657 - Bộ nong ( số 8,10,15,20,25,30,35,40) | 1,800,000 | 2.571.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 900.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 27,000 |
| 127 | PP2500164658 - Bóc tách lợi | 1,032,000 | 1.474.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 516.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 15,480 |
| 128 | PP2500164659 - Bơm tiêm áp lực | 150,000 | 214.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 75.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 2,250 |
| 129 | PP2500164660 - Bông cầm máu | 156,000 | 223.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 78.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 2,340 |
| 130 | PP2500164661 - Camphenol | 260,000 | 371.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 130.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 3,900 |
| 131 | PP2500164662 - Canxi hydroxit (vật liệu trám răng) | 3,800,000 | 5.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.900.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 57,000 |
| 132 | PP2500164663 - Chất diệt tủy | 669,000 | 956.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 334.500 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 10,035 |
| 133 | PP2500164664 - Chất hàn tạm Cavinton | 2,400,000 | 3.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.200.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 36,000 |
| 134 | PP2500164665 - Chất lấy dấu nặng HD elite | 30,240,000 | 43.200.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 15.120.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 453,600 |
| 135 | PP2500164666 - Chỉ nha khoa | 3,600,000 | 5.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.800.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 54,000 |
| 136 | PP2500164667 - Chun chuỗi thưa | 404,800 | 578.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 202.400 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 6,072 |
| 137 | PP2500164668 - Cốc đánh bóng | 390,000 | 557.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 195.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 5,850 |
| 138 | PP2500164669 - Đài cao su | 700,000 | 1.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 350.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 10,500 |
| 139 | PP2500164670 - Dung dịch etching | 1,920,000 | 2.743.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 960.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 28,800 |
| 140 | PP2500164671 - Dung dịch Eugenol | 120,000 | 171.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 60.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 1,800 |
| 141 | PP2500164672 - Fuji I | 3,400,000 | 4.857.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.700.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 51,000 |
| 142 | PP2500164673 - Fuji IX | 15,500,000 | 22.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 7.750.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 232,500 |
| 143 | PP2500164674 - Giấy cắn | 740,000 | 1.057.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 370.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 11,100 |
| 144 | PP2500164675 - Gutta percha (số 15,20,25,30,35) | 260,000 | 371.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 130.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 3,900 |
| 145 | PP2500164676 - Kim tiêm tê | 1,200,000 | 1.714.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 600.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 18,000 |
| 146 | PP2500164677 - Lentulo | 1,020,000 | 1.457.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 510.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 15,300 |
| 147 | PP2500164678 - Mắc cài thép | 9,900,000 | 14.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 4.950.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 148,500 |
| 148 | PP2500164679 - Mũi khoan kim cương | 1,785,000 | 2.550.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 892.500 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 26,775 |
| 149 | PP2500164680 - NexcomFlow | 3,200,000 | 4.571.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.600.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 48,000 |
| 150 | PP2500164681 - Nhộng Coposid A3 | 5,250,000 | 7.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 2.625.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 78,750 |
| 151 | PP2500164682 - Nhộng Coposid A3,5 | 5,250,000 | 7.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 2.625.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 78,750 |
| 152 | PP2500164683 - Ống hút nước bọt | 2,550,000 | 3.643.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.275.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 38,250 |
| 153 | PP2500164684 - Rely X Luting 2 | 1,700,000 | 2.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 850.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 25,500 |
| 154 | PP2500164685 - Sáp gối | 500,000 | 714.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 250.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 7,500 |
| 155 | PP2500164686 - Sáp lá | 231,000 | 330.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 115.500 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 3,465 |
| 156 | PP2500164687 - Tăm bông màu xanh | 400,000 | 571.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 200.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 6,000 |
| 157 | PP2500164688 - Tetric N- Bond (lvoclar vivadent-liechténtien) | 7,040,000 | 10.057.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 3.520.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 105,600 |
| 158 | PP2500164689 - Thân răng nhân tạo kép Dual abutment | 3,100,000 | 4.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.550.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 46,500 |
| 159 | PP2500164690 - Thìa lấy dấu inox U2 | 210,000 | 300.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 105.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 3,150 |
| 160 | PP2500164691 - Thun kéo liên hàm | 66,000 | 94.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 33.000 | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu | 990 |
Áo phẫu thuật 1 lần size M |
|
| Mã phần lô | PP2500164532 |
| Giá từng phần lô | 51,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 766,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bản cực trung tính cho dao mổ điện dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500164533 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng cuộn 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500164534 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng dính 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500164535 |
| Giá từng phần lô | 78,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500164536 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo dán định hình sau phẫu thuật 3M |
|
| Mã phần lô | PP2500164537 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.229.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500164538 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 964.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500164539 |
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500164540 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ bơm xi măng cột sống 2 bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500164541 |
| Giá từng phần lô | 104,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,573,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500164542 |
| Giá từng phần lô | 387,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 554.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,817,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500164543 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500164544 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500164545 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.971.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500164546 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500164547 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500164548 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500164549 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500164550 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm Insulin 0,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500164551 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bông |
|
| Mã phần lô | PP2500164552 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bóng Ambu người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500164553 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500164554 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bột bó 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500164555 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bột bó 7,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500164556 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Cán dao điện dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500164557 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Cây thông nòng đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500164558 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500164559 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.686.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 2/0, 3/0, 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500164560 |
| Giá từng phần lô | 17,614,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.164.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.807.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500164561 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.214.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500164562 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500164563 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 1/0 có tẩm chất kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500164564 |
| Giá từng phần lô | 56,073,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.036.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500164565 |
| Giá từng phần lô | 44,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.926.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.374.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500164566 |
| Giá từng phần lô | 27,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.743.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500164567 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500164568 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500164569 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi tan chậm số 3/0,4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500164570 |
| Giá từng phần lô | 46,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi tan chậm số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500164571 |
| Giá từng phần lô | 25,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.343.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Clip cầm máu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500164572 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đầu côn trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500164573 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500164574 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500164575 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dầu parafin 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500164576 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500164577 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500164578 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây máy thở PVC |
|
| Mã phần lô | PP2500164579 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây nối 3 chạc |
|
| Mã phần lô | PP2500164580 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500164581 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.914.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây thở oxy kính |
|
| Mã phần lô | PP2500164582 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.971.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây thở oxy mask |
|
| Mã phần lô | PP2500164583 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.686.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500164584 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500164585 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đè lưỡi gỗ dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500164586 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500164587 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500164588 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.357.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật) |
|
| Mã phần lô | PP2500164589 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500164590 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (dạng gel) |
|
| Mã phần lô | PP2500164591 |
| Giá từng phần lô | 46,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch tẩy rửa Enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2500164592 |
| Giá từng phần lô | 16,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.943.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Gạc cầu đa khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500164593 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500164594 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật 30x30cmx6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500164595 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Găng khám |
|
| Mã phần lô | PP2500164596 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500164597 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Gel bôi trơn KY |
|
| Mã phần lô | PP2500164598 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500164599 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500164600 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Giấy in máy điện tim 12 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500164601 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500164602 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500164603 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim cấy chỉ số 7, 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500164604 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim châm cứu (dùng châm tai) |
|
| Mã phần lô | PP2500164605 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim châm cứu 15cm, 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500164606 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim châm cứu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500164607 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.892.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.012.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2500164608 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.343.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn TM các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500164609 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn TM số 22 (laser nội mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2500164610 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim quang 22A |
|
| Mã phần lô | PP2500164611 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim tiêm vô trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500164612 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi dao mổ số 11,12,15 |
|
| Mã phần lô | PP2500164613 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mác thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2500164614 |
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Meche tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2500164615 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Miếng dán cấy chỉ tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500164616 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Miếng dán nhĩ châm |
|
| Mã phần lô | PP2500164617 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500164618 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống chống đông Natri citrat 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2500164619 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500164620 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500164621 |
| Giá từng phần lô | 18,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống Heparine |
|
| Mã phần lô | PP2500164622 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống hút đàm kín 14Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500164623 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500164624 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500164625 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống mở khí quản hai nòng có bóng chèn, không có cửa sổ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500164626 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có cớp các số |
|
| Mã phần lô | PP2500164627 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản lò so có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2500164628 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống serum hạt đục |
|
| Mã phần lô | PP2500164629 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 986.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông đường thở các số |
|
| Mã phần lô | PP2500164630 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Phim X-Q kỹ thuật số 10x12 inch (25x30cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500164631 |
| Giá từng phần lô | 262,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Phim X-Q kỹ thuật số 8x10 inch (20x25cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500164632 |
| Giá từng phần lô | 437,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Phim X-Quang X CT 14x17 inch (35x43cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500164633 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Phin lọc khí |
|
| Mã phần lô | PP2500164634 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Que gỗ lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500164635 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Sample cup |
|
| Mã phần lô | PP2500164636 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Săng phẫu thuật có lỗ 60 x 80 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500164637 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Săng phẫu thuật không lỗ 60 x 80 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500164638 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500164639 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Sâu máy thở (catheter mount) |
|
| Mã phần lô | PP2500164640 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Sonde dạ dầy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500164641 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.371.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Sonde Foley 3 chạc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500164642 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Sonde Foley các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500164643 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Sonde hút dịch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500164644 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Sonde netalon vô trùng số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500164645 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.086.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Sonde netalon vô trùng số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500164646 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.086.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500164647 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Túi Nilon đóng gói thuốc sắc Đông y |
|
| Mã phần lô | PP2500164648 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Tấm trải nylon vô khuẩn 100cm x 130cm |
|
| Mã phần lô | PP2500164649 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Tấm trải nilon vô khuẩn 80cm x 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2500164650 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đầu hút dịch dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500164651 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mask thanh quản loại 1 nòng (dùng nhiều lần) |
|
| Mã phần lô | PP2500164652 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Aromafine plus Normalset |
|
| Mã phần lô | PP2500164653 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bẩy osung cán đen các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500164654 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2500164655 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dũa (số 8,10,15,20,25,30) |
|
| Mã phần lô | PP2500164656 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ nong ( số 8,10,15,20,25,30,35,40) |
|
| Mã phần lô | PP2500164657 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bóc tách lợi |
|
| Mã phần lô | PP2500164658 |
| Giá từng phần lô | 1,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.474.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500164659 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bông cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500164660 |
| Giá từng phần lô | 156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Camphenol |
|
| Mã phần lô | PP2500164661 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Canxi hydroxit (vật liệu trám răng) |
|
| Mã phần lô | PP2500164662 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chất diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500164663 |
| Giá từng phần lô | 669,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 956.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chất hàn tạm Cavinton |
|
| Mã phần lô | PP2500164664 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chất lấy dấu nặng HD elite |
|
| Mã phần lô | PP2500164665 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500164666 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chun chuỗi thưa |
|
| Mã phần lô | PP2500164667 |
| Giá từng phần lô | 404,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 578.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Cốc đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500164668 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đài cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500164669 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch etching |
|
| Mã phần lô | PP2500164670 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.743.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500164671 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Fuji I |
|
| Mã phần lô | PP2500164672 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Fuji IX |
|
| Mã phần lô | PP2500164673 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500164674 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.057.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Gutta percha (số 15,20,25,30,35) |
|
| Mã phần lô | PP2500164675 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim tiêm tê |
|
| Mã phần lô | PP2500164676 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2500164677 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.457.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mắc cài thép |
|
| Mã phần lô | PP2500164678 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500164679 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 892.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
NexcomFlow |
|
| Mã phần lô | PP2500164680 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nhộng Coposid A3 |
|
| Mã phần lô | PP2500164681 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nhộng Coposid A3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500164682 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500164683 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Rely X Luting 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500164684 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Sáp gối |
|
| Mã phần lô | PP2500164685 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Sáp lá |
|
| Mã phần lô | PP2500164686 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Tăm bông màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500164687 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Tetric N- Bond (lvoclar vivadent-liechténtien) |
|
| Mã phần lô | PP2500164688 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.057.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Thân răng nhân tạo kép Dual abutment |
|
| Mã phần lô | PP2500164689 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Thìa lấy dấu inox U2 |
|
| Mã phần lô | PP2500164690 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Thun kéo liên hàm |
|
| Mã phần lô | PP2500164691 |
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/12 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 03 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi