Gói thầu: Gói số 02: Cung ứng sinh phẩm xét nghiệm và vật tư y tế năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400563858-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/12/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 02: Cung ứng sinh phẩm xét nghiệm và vật tư y tế năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400298313
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị Xã Giá Rai, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 13,446,584,193 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400493904 - Acid acetic 2,640,000 52,800
2 PP2400493905 - Acid citric 49,800,000 996,000
3 PP2400493906 - Acid HCL đậm đặc 700,000 14,000
4 PP2400493907 - Anti A 10ml 2,756,190 55,123
5 PP2400493908 - Anti AB 10ml 559,038 11,180
6 PP2400493909 - Anti B 10ml 2,756,190 55,123
7 PP2400493910 - Anti D 10ml 4,814,940 96,298
8 PP2400493911 - BHI Broth 2,850,000 57,000
9 PP2400493912 - BHI 2 pha (chai cấy máu 2 pha) 9,000,000 180,000
10 PP2400493913 - Bộ định danh IDS 14 (Hệ thống định danh trực khuẩn gram -) 3,360,000 67,200
11 PP2400493914 - Bộ nhuộm gram 1,500,000 30,000
12 PP2400493915 - Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen 450,000 9,000
13 PP2400493916 - Cloramin B dạng viên 4,500,000 90,000
14 PP2400493917 - Chủng vi khuẩn Escherichia coli (ATCC 25922) 15,900,000 318,000
15 PP2400493918 - Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853) 13,374,000 267,480
16 PP2400493919 - Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 29213) 12,180,000 243,600
17 PP2400493920 - Dầu Parafin 1,395,000 27,900
18 PP2400493921 - Dầu soi kính hiển vi 4,080,000 81,600
19 PP2400493922 - Dung dịch Javen 13,500,000 270,000
20 PP2400493923 - Dung dịch Cidezym 6,270,000 125,400
21 PP2400493924 - Dung dịch Coombs (anti-Human globulin serum) 930,000 18,600
22 PP2400493925 - Dung dịch Liss (Low Ionic Strength Saline) 850,000 17,000
23 PP2400493926 - Dung dịch Lugol 3% 936,000 18,720
24 PP2400493927 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt 42,500,000 850,000
25 PP2400493928 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo 453,010,250 9,060,205
26 PP2400493929 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid) 1,272,000,000 25,440,000
27 PP2400493930 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat) 1,590,000,000 31,800,000
28 PP2400493931 - Đĩa Kháng sinh Amoxicillin/clavulanicacid 296,000 5,920
29 PP2400493932 - Đĩa Kháng sinh Ampicillin/sulbactam 296,000 5,920
30 PP2400493933 - Đĩa Kháng sinh Azithromycin 296,000 5,920
31 PP2400493934 - Đĩa Kháng sinh Cefoperazon 296,000 5,920
32 PP2400493935 - Đĩa Kháng sinh Cefotaxim 296,000 5,920
33 PP2400493936 - Đĩa Kháng sinh Ceftazidim 296,000 5,920
34 PP2400493937 - Đĩa Kháng sinh Ceftriaxon 296,000 5,920
35 PP2400493938 - Đĩa Kháng sinh Cefuroxim 296,000 5,920
36 PP2400493939 - Đĩa Kháng sinh Ciproloxacin 296,000 5,920
37 PP2400493940 - Đĩa Kháng sinh Gentamycin 296,000 5,920
38 PP2400493941 - Đĩa Kháng sinh Cefadroxil 296,000 5,920
39 PP2400493942 - Đĩa Kháng sinh Cefradin 296,000 5,920
40 PP2400493943 - Đĩa Kháng sinh Cefalexin 296,000 5,920
41 PP2400493944 - Đĩa Kháng sinh Cefazolin 296,000 5,920
42 PP2400493945 - Đĩa Kháng sinh Cefamandol 296,000 5,920
43 PP2400493946 - Đĩa Kháng sinh Metronidazol 296,000 5,920
44 PP2400493947 - Đĩa Kháng sinh Tinidazol 296,000 5,920
45 PP2400493948 - Fuchsin 0,3% 15,600,000 312,000
46 PP2400493949 - Giêm sa 3,750,000 75,000
47 PP2400493950 - Hematoxylin Solution (Dung dịch nhuộm mô bệnh học) 2,100,000 42,000
48 PP2400493951 - Hóa chất nhuộm Papanicolaou 2A (OG6) 2,100,000 42,000
49 PP2400493952 - Hóa chất nhuộm Papanicolaou 3B (EA50) 2,100,000 42,000
50 PP2400493953 - Huyết tương thỏ đông khô (NK-Coagulase) 4,560,000 91,200
51 PP2400493954 - Môi trường BHI 20% glyceron 600,000 12,000
52 PP2400493955 - Môi trường chuyên chở Cary Blair 2,850,000 57,000
53 PP2400493956 - Môi trường MHA 7,200,000 144,000
54 PP2400493957 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA 6,000,000 120,000
55 PP2400493958 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC 7,200,000 144,000
56 PP2400493959 - Môi trường Stuart amies 1,140,000 22,800
57 PP2400493960 - Normal Saline (Nước muối sinh lý vô trùng (NS 0,85%)) 1,900,000 38,000
58 PP2400493961 - Ortho-phthaladehyde 0,55% 29,149,950 582,999
59 PP2400493962 - Que thử nồng độ Peracetic Acid 959,700 19,194
60 PP2400493963 - Que thử tồn dư Clo 1,140,000 22,800
61 PP2400493964 - Que thử độ cứng của nước 1,350,000 27,000
62 PP2400493965 - Phenol 1,716,000 34,320
63 PP2400493966 - RIQAS Monthly Haematology (CTNK Huyết học) 21,000,000 420,000
64 PP2400493967 - RIQAS Monthly General Clinical Chemistry(CTNK Sinh hóa) 16,800,000 336,000
65 PP2400493968 - RIQAS Urinalysis(CTNK Niệu) 16,800,000 336,000
66 PP2400493969 - RIQAS Coagulation (CTNK Đông máu) 15,200,000 304,000
67 PP2400493970 - RIQAS Ammonia/Ethanol (Ngoại kiểm Amomonia/Ethanol) 15,400,000 308,000
68 PP2400493971 - Sáp Parafin 16,000,000 320,000
69 PP2400493972 - Test Anti-HBs (HBsAb) 9,000,000 180,000
70 PP2400493973 - Test Dengue IgG/IgM 6,444,600 128,892
71 PP2400493974 - Test Dengue NS1 Ag 53,817,000 1,076,340
72 PP2400493975 - Test HAV 25,930,000 518,600
73 PP2400493976 - Test HCV 12,142,000 242,840
74 PP2400493977 - Test HBeAg 1,743,375 34,867
75 PP2400493978 - Test HBsAg 8,810,000 176,200
76 PP2400493979 - Test Heroin (Morphin) 3,068,700 61,374
77 PP2400493980 - Test HEV 9,686,800 193,736
78 PP2400493981 - Test HIV 17,892,000 357,840
79 PP2400493982 - Test H.pylori Ag (Kháng nguyên) 4,176,000 83,520
80 PP2400493983 - Test ma túy 5 loại 86,850,000 1,737,000
81 PP2400493984 - Test Syphilis 3.0 1,102,000 22,040
82 PP2400493985 - Test thử đường huyết 18,420,000 368,400
83 PP2400493986 - Test thử thai 1,334,500 26,690
84 PP2400493987 - Viên sủi khử khuẩn 54,000,000 1,080,000
85 PP2400493988 - Vôi sodaline 4,200,000 84,000
86 PP2400493989 - Xanh Methylen 7,800,000 156,000
87 PP2400493990 - Xylen 450,000 9,000
88 PP2400493991 - Airway (các số) 8,800,000 176,000
89 PP2400493992 - Băng bột bó 10cm*2.7m 105,000,000 2,100,000
90 PP2400493993 - Băng bột bó 15cm*2.7m 135,000,000 2,700,000
91 PP2400493994 - Băng cuộn vải 6,660,000 133,200
92 PP2400493995 - Băng dính cá nhân 33,400,000 668,000
93 PP2400493996 - Băng gạc y tế vô trùng 6,960,000 139,200
94 PP2400493997 - Băng keo lụa 2,5cm*5m 227,500,000 4,550,000
95 PP2400493998 - Băng chỉ thị nhiệt 5,700,000 114,000
96 PP2400493999 - Băng thun 2 móc 39,600,000 792,000
97 PP2400494000 - Băng thun 3 móc 46,020,000 920,400
98 PP2400494001 - Bao camera dùng cho phẩu thuật nội soi 7,225,000 144,500
99 PP2400494002 - Bao cao su tránh thai 1,600,000 32,000
100 PP2400494003 - Bao dây đốt nội soi 12,000,000 240,000
101 PP2400494004 - Bao đo máu sau sinh (tiệt trùng) 6,335,000 126,700
102 PP2400494005 - Bình dẫn lưu màng phổi, bằng nhựa 1800ml có dây 22,050,000 441,000
103 PP2400494006 - Bơm tiêm nhựa 1 ml 50,540,000 1,010,800
104 PP2400494007 - Bơm tiêm nhựa 5 ml 83,260,000 1,665,200
105 PP2400494008 - Bơm tiêm nhựa 10 ml 119,460,000 2,389,200
106 PP2400494009 - Bơm tiêm nhựa 20 ml 41,060,000 821,200
107 PP2400494010 - Bơm tiêm 50ml dùng nuôi ăn 4,791,000 95,820
108 PP2400494011 - Bơm tiêm nhựa không kim 50ml (dùng cho máy bơm tiêm điện tự động) 11,430,000 228,600
109 PP2400494012 - Bơm tiêm Insulin 1ml, 30G 5/6'' 200,100,000 4,002,000
110 PP2400494013 - Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận 1,293,625,000 25,872,500
111 PP2400494014 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo cho máy thận HDF online (HDF 5008S) 142,695,000 2,853,900
112 PP2400494015 - Bộ lọc khuẩn dùng 1 lần (có cổng, không cổng) 2,940,000 58,800
113 PP2400494016 - Bộ Phun khí dung lớn 42,564,000 851,280
114 PP2400494017 - Bộ Phun khí dung nhi 7,094,000 141,880
115 PP2400494018 - Bông băng mắt (gạc mắt) 35,000,000 700,000
116 PP2400494019 - Bông y tế không thấm nước 2,960,000 59,200
117 PP2400494020 - Bông y tế thấm nước (bông hút nước) 125,960,000 2,519,200
118 PP2400494021 - Chạc 3 chia không dây 5,600,000 112,000
119 PP2400494022 - Chỉ Chromic 2.0 (có kim) 32,722,500 654,450
120 PP2400494023 - Chỉ Chromic 2.0 (không kim) 23,500,000 470,000
121 PP2400494024 - Chỉ Chromic 3.0 (có kim) 30,319,500 606,390
122 PP2400494025 - Chỉ Nylon 1.0 3,960,000 79,200
123 PP2400494026 - Chỉ Nylon 2.0 (có kim) 37,100,000 742,000
124 PP2400494027 - Chỉ Nylon 3.0 (có kim) 37,466,000 749,320
125 PP2400494028 - Chỉ Nylon 5.0 (có kim) 9,700,000 194,000
126 PP2400494029 - Chỉ Plain 2.0 (có kim) 6,000,000 120,000
127 PP2400494030 - Chỉ Polypropylen 1/0 16,800,000 336,000
128 PP2400494031 - Chỉ Polypropylen 2/0, Có kim 24,200,160 484,003
129 PP2400494032 - Chỉ Polypropylen 3/0 10,056,000 201,120
130 PP2400494033 - Chỉ Polypropylen 4/0 20,076,000 401,520
131 PP2400494034 - Chỉ Polypropylen 5/0 43,200,000 864,000
132 PP2400494035 - Chỉ Polypropylen 6/0 24,128,040 482,560
133 PP2400494036 - Chỉ Polypropylen 7/0 14,638,560 292,771
134 PP2400494037 - Chỉ Polypropylen 8/0 14,700,000 294,000
135 PP2400494038 - Chỉ Silk 1.0 Kim tam giác) 2,016,000 40,320
136 PP2400494039 - Chỉ Silk 1.0 (kim tròn) 2,016,000 40,320
137 PP2400494040 - Chỉ Silk 2.0 (Kim tròn) 15,253,600 305,072
138 PP2400494041 - Chỉ Silk 2.0 (kim tam giác) 19,267,000 385,340
139 PP2400494042 - Chỉ Silk 3.0 (kim tam giác) 15,546,400 310,928
140 PP2400494043 - Chỉ Silk 3.0 (Kim tròn) 15,253,600 305,072
141 PP2400494044 - Chỉ Silk 5.0 (có kim) 9,773,200 195,464
142 PP2400494045 - Chỉ Vicryl 0 (9430) 50,040,000 1,000,800
143 PP2400494046 - Chỉ Vicryl 1.0 (W9216) 25,050,000 501,000
144 PP2400494047 - Chỉ Vicryl 2.0 (9121) 45,900,000 918,000
145 PP2400494048 - Chỉ Vicryl 3.0 (9120) 30,000,000 600,000
146 PP2400494049 - Cồn 70 độ 232,000,000 4,640,000
147 PP2400494050 - Cồn tuyệt đối 720,000 14,400
148 PP2400494051 - Dây cho ăn lớn 4,032,000 80,640
149 PP2400494052 - Dây cho ăn nhi 1,344,000 26,880
150 PP2400494053 - Dây garo 5,950,000 119,000
151 PP2400494054 - Dây nối bơm tiêm tự động 8,700,000 174,000
152 PP2400494055 - Dây hút nhớt có nắp 5,716,000 114,320
153 PP2400494056 - Dây hút đàm nhớt không nắp (các số) 5,716,000 114,320
154 PP2400494057 - Dây hút dịch phẩu thuật đã tiệt trùng (Dây nối bình hút nhớt) 7,920,000 158,400
155 PP2400494058 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ 16,890,000 337,800
156 PP2400494059 - Dây truyền dịch 169,950,000 3,399,000
157 PP2400494060 - Dây truyền dịch (1ml/60 giọt) 120,000 2,400
158 PP2400494061 - Dây truyền máu 20,840,000 416,800
159 PP2400494062 - Đai Desau các số 24,500,000 490,000
160 PP2400494063 - Đai xương đòn các số 12,440,000 248,800
161 PP2400494064 - Đai vải treo tay (Túi treo tay) 1,692,500 33,850
162 PP2400494065 - Đầu cone vàng 1,820,000 36,400
163 PP2400494066 - Đầu cone xanh 2,500,000 50,000
164 PP2400494067 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 6,360,000 127,200
165 PP2400494068 - Gạc dẫn lưu (0,01x2x4lớp) 3,750,000 75,000
166 PP2400494069 - Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm x 6 lớp 4,200,000 84,000
167 PP2400494070 - Gạc mét khổ 0,8m 42,000,000 840,000
168 PP2400494071 - Găng tay thô 237,600,000 4,752,000
169 PP2400494072 - Găng tay dài sản khoa 13,650,000 273,000
170 PP2400494073 - Găng tay tiệt trùng các số 200,000,000 4,000,000
171 PP2400494074 - Gel bôi trơn 1,460,000 29,200
172 PP2400494075 - Gel siêu âm 6,300,000 126,000
173 PP2400494076 - Giấy in điện tim máy ECG 6 Cần 28,290,000 565,800
174 PP2400494077 - Giấy in điện tim 63*30 4,830,000 96,600
175 PP2400494078 - Giấy in điện tim 80*20 3,912,000 78,240
176 PP2400494079 - Giấy in điện tim 50*30*16 6,285,000 125,700
177 PP2400494080 - Giấy in Monitor sản khoa 7,264,000 145,280
178 PP2400494081 - Giấy in nhiệt 1,150,000 23,000
179 PP2400494082 - Kẹp rốn sơ sinh 762,000 15,240
180 PP2400494083 - Khí Oxy y tế loại lớn 6m3/chai 420,000,000 8,400,000
181 PP2400494084 - Khí Oxy y tế dạng lỏng 123,000,000 2,460,000
182 PP2400494085 - Kim chạy thận nhân tạo 16G 5,427,000 108,540
183 PP2400494086 - Kim chạy thận nhân tạo 17G 271,350,000 5,427,000
184 PP2400494087 - Kim châm cứu 3cm 19,500,000 390,000
185 PP2400494088 - Kim châm cứu 4.5cm 81,250,000 1,625,000
186 PP2400494089 - Kim châm cứu 7cm 11,400,000 228,000
187 PP2400494090 - Kim đẩy chỉ vô trùng 35,750,000 715,000
188 PP2400494091 - Kim gây tê tuỷ sống 18G*3 1/2 9,800,000 196,000
189 PP2400494092 - Kim gây tê tuỷ sống 27G*3 1/2 9,800,000 196,000
190 PP2400494093 - Kim hoàng khiêu 2,100,000 42,000
191 PP2400494094 - Kim khâu các số 10,000,000 200,000
192 PP2400494095 - Kim lấy máu (Lancet) 3,300,000 66,000
193 PP2400494096 - Kim luồn số 18 6,943,500 138,870
194 PP2400494097 - Kim luồn số 22 92,580,000 1,851,600
195 PP2400494098 - Kim luồn số 24 84,762,000 1,695,240
196 PP2400494099 - Kim rút thuốc số 18 46,280,000 925,600
197 PP2400494100 - Kim rút thuốc số 23 14,240,000 284,800
198 PP2400494101 - Kim tiêm nha khoa 5,250,000 105,000
199 PP2400494102 - Lam kính trắng 7102 1,780,000 35,600
200 PP2400494103 - Lam kính mờ 7105 228,600 4,572
201 PP2400494104 - Lamen 22*22 127,000 2,540
202 PP2400494105 - Lọ đựng bệnh phẩm 14,570,000 291,400
203 PP2400494106 - Lọ đựng phân (Lọ đựng bệnh phẩm có thìa) 2,147,000 42,940
204 PP2400494107 - Lưỡi dao phẫu thuật số 10 175,200 3,504
205 PP2400494108 - Lưỡi dao phẫu thuật số 11 438,000 8,760
206 PP2400494109 - Lưỡi dao phẫu thuật số 15 438,000 8,760
207 PP2400494110 - Lưỡi dao phẫu thuật số 20 2,628,000 52,560
208 PP2400494111 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 5x10cm 9,000,000 180,000
209 PP2400494112 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 10x15cm 13,500,000 270,000
210 PP2400494113 - Màng lọc dịch siêu sạch siêu sạch Disafe plus 16,800,000 336,000
211 PP2400494114 - Mask oxy có túi (lớn, nhỏ) 10,500,000 210,000
212 PP2400494115 - Miếng dán điện cực 4,401,000 88,020
213 PP2400494116 - Nẹp cẳng tay dài các số 8,885,000 177,700
214 PP2400494117 - Nẹp cẳng tay gân dũi 3,335,000 66,700
215 PP2400494118 - Nẹp cẳng tay gân gấp 3,335,000 66,700
216 PP2400494119 - Nẹp cẳng cánh tay (trái -phải) 9,000,000 180,000
217 PP2400494120 - Nẹp chống xoay (dài) 11,000,000 220,000
218 PP2400494121 - Nẹp chống xoay (ngắn) 8,250,000 165,000
219 PP2400494122 - Nẹp đùi dài 8,685,000 173,700
220 PP2400494123 - Nẹp Iselin 1,240,000 24,800
221 PP2400494124 - Nẹp ngón tay 1,750,000 35,000
222 PP2400494125 - Nội khí quản (các số) 32,000,000 640,000
223 PP2400494126 - Nút chặn kim luồn 17,170,000 343,400
224 PP2400494127 - Nước cất 115,200,000 2,304,000
225 PP2400494128 - Ống dẫn lưu 4,725,000 94,500
226 PP2400494129 - Dẫn lưu Penrose 1,200,000 24,000
227 PP2400494130 - Ống ly tâm Fancol 50ml 1,150,000 23,000
228 PP2400494131 - Ống nghiệm thủy tinh 8,000,000 160,000
229 PP2400494132 - Quả lọc thận 16 1,461,855,000 29,237,100
230 PP2400494133 - Quả lọc thận 18 172,915,500 3,458,310
231 PP2400494134 - Que gòn tiệt trùng lấy dịch phụ khoa trong ống nghiệm (Spatula) 4,125,000 82,500
232 PP2400494135 - Phim số hóa kích thước 8*10 320,000,000 6,400,000
233 PP2400494136 - Phim số hóa kích thước 10*12 463,000,000 9,260,000
234 PP2400494137 - Phim Citi 35x43cm (14*17) 368,000,000 7,360,000
235 PP2400494138 - Sonde dạ dày (các số) 1,346,400 26,928
236 PP2400494139 - Sonde Rectal (Sonde hậu môn) 336,600 6,732
237 PP2400494140 - Sonde Nelaton 22,500,000 450,000
238 PP2400494141 - Sonde foley 2 nhánh 20,800,000 416,000
239 PP2400494142 - Tạp dề y tế 4,488,000 89,760
240 PP2400494143 - Tấm lót sản khoa 25,000,000 500,000
241 PP2400494144 - Tăm bông vô trùng 3,500,000 70,000
242 PP2400494145 - Tube Citrat 3,610,000 72,200
243 PP2400494146 - Tube EDTA nhi 0.5ml 5,000,000 100,000
244 PP2400494147 - Tube EDTA xanh 33,250,000 665,000
245 PP2400494148 - Tube Haematocrit (ống mao dẫn) 940,000 18,800
246 PP2400494149 - Tube nắp xanh (nhựa + nắp) (Ống nghiệm nhựa có nắp) 2,400,000 48,000
247 PP2400494150 - Tube Serumplast 23,880,000 477,600
248 PP2400494151 - Tube Heparin 6,000,000 120,000
249 PP2400494152 - Túi đựng nước tiểu 15,810,000 316,200
250 PP2400494153 - Túi ép thanh trùng 200mm*200m 1,748,000 34,960
251 PP2400494154 - Túi ép thanh trùng 300mm*200m 2,520,000 50,400
252 PP2400494155 - Vật liệu cầm máu (Spongostan (7*5*1)cm) 4,800,000 96,000
253 PP2400494156 - Vật liệu cầm máu 4,485,600 89,712
254 PP2400494157 - Vòng đeo tay bệnh nhân 160,000 3,200
255 PP2400494158 - Chỉ thép 5.0 (W 945) 6,562,500 131,250
256 PP2400494159 - Nẹp cẳng tay không khóa 6 lỗ 12,600,000 252,000
257 PP2400494160 - Nẹp cẳng tay không khóa 7 lỗ 13,650,000 273,000
258 PP2400494161 - Nẹp cẳng tay không khóa 8 lỗ 14,700,000 294,000
259 PP2400494162 - Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 6 lỗ 16,800,000 336,000
260 PP2400494163 - Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 7 lỗ 16,800,000 336,000
261 PP2400494164 - Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 8 lỗ 17,850,000 357,000
262 PP2400494165 - Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 6 lỗ 16,800,000 336,000
263 PP2400494166 - Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 7 lỗ 17,850,000 357,000
264 PP2400494167 - Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 8 lỗ 17,850,000 357,000
265 PP2400494168 - Đinh vít cứng không khóa 3.5mm 18,700,000 374,000
266 PP2400494169 - Đinh vít cứng không khóa 3.5mm 18,700,000 374,000
267 PP2400494170 - Đinh vít cứng không khóa 3.5mm 18,700,000 374,000
268 PP2400494171 - Đinh vít cứng không khóa 3.5mm 18,700,000 374,000
269 PP2400494172 - Đinh vít cứng không khóa 3.5mm 18,700,000 374,000
270 PP2400494173 - Vít xương cứng 2.0mm 3,700,000 74,000
271 PP2400494174 - Vít xương cứng 4.5mm 1,880,000 37,600
272 PP2400494175 - Vít xương xốp 3.5mm 4,600,000 92,000
273 PP2400494176 - Vít xương xốp 4.0mm 4,600,000 92,000
274 PP2400494177 - Đinh Kirschnercó răng các cỡ 8,140,000 162,800
275 PP2400494178 - Đinh Kirschnerkhông răng các loại 2,440,000 48,800
276 PP2400494179 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu 2,440,000 48,800
277 PP2400494180 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu 2,440,000 48,800
278 PP2400494181 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu 2,440,000 48,800
279 PP2400494182 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu 2,440,000 48,800
280 PP2400494183 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu 2,440,000 48,800
281 PP2400494184 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li dùng cho máy điện giải EASYLYTE EXPAND 14,600,000 292,000
282 PP2400494185 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na dùng cho máy điện giải EASYLYTE EXPAND 7,300,000 146,000
283 PP2400494186 - Điện cực xét nghiệm định lượng K máy điện giải EASYLYTE EXPAND 7,300,000 146,000
284 PP2400494187 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl dùng cho máy điện giải EASYLYTE EXPAND 7,300,000 146,000
285 PP2400494188 - Điện cực xét nghiệm định lượng Ca dùng cho máy điện giải EASYLYTE EXPAND 7,300,000 146,000
286 PP2400494189 - Điện cực xét nghiệm định lượng pH dùng cho máy xét nghiệm khí máu EASY BLOOD GAS 18,400,000 368,000
287 PP2400494190 - Điện cực xét nghiệm định lượng PCO2 dùng cho máy xét nghiệm khí máu EASY BLOOD GAS 9,200,000 184,000
288 PP2400494191 - Điện cực xét nghiệm định lượng PO2 dùng cho máy xét nghiệm khí máu EASY BLOOD GAS 9,200,000 184,000
289 PP2400494192 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải dùng cho máy xét nghiệm khí máu EASY BLOOD GAS 7,200,000 144,000
Acid acetic
Mã phần lô PP2400493904
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid citric
Mã phần lô PP2400493905
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid HCL đậm đặc
Mã phần lô PP2400493906
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti A 10ml
Mã phần lô PP2400493907
Giá từng phần lô 2,756,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,123
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti AB 10ml
Mã phần lô PP2400493908
Giá từng phần lô 559,038
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti B 10ml
Mã phần lô PP2400493909
Giá từng phần lô 2,756,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,123
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti D 10ml
Mã phần lô PP2400493910
Giá từng phần lô 4,814,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,298
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BHI Broth
Mã phần lô PP2400493911
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BHI 2 pha (chai cấy máu 2 pha)
Mã phần lô PP2400493912
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ định danh IDS 14 (Hệ thống định danh trực khuẩn gram -)
Mã phần lô PP2400493913
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm gram
Mã phần lô PP2400493914
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen
Mã phần lô PP2400493915
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cloramin B dạng viên
Mã phần lô PP2400493916
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng vi khuẩn Escherichia coli (ATCC 25922)
Mã phần lô PP2400493917
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853)
Mã phần lô PP2400493918
Giá từng phần lô 13,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 29213)
Mã phần lô PP2400493919
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2400493920
Giá từng phần lô 1,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2400493921
Giá từng phần lô 4,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Javen
Mã phần lô PP2400493922
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Cidezym
Mã phần lô PP2400493923
Giá từng phần lô 6,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Coombs (anti-Human globulin serum)
Mã phần lô PP2400493924
Giá từng phần lô 930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Liss (Low Ionic Strength Saline)
Mã phần lô PP2400493925
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Lugol 3%
Mã phần lô PP2400493926
Giá từng phần lô 936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400493927
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400493928
Giá từng phần lô 453,010,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,060,205
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid)
Mã phần lô PP2400493929
Giá từng phần lô 1,272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat)
Mã phần lô PP2400493930
Giá từng phần lô 1,590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Amoxicillin/clavulanicacid
Mã phần lô PP2400493931
Giá từng phần lô 296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Ampicillin/sulbactam
Mã phần lô PP2400493932
Giá từng phần lô 296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Azithromycin
Mã phần lô PP2400493933
Giá từng phần lô 296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Cefoperazon
Mã phần lô PP2400493934
Giá từng phần lô 296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Cefotaxim
Mã phần lô PP2400493935
Giá từng phần lô 296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Ceftazidim
Mã phần lô PP2400493936
Giá từng phần lô 296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Ceftriaxon
Mã phần lô PP2400493937
Giá từng phần lô 296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Cefuroxim
Mã phần lô PP2400493938
Giá từng phần lô 296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Ciproloxacin
Mã phần lô PP2400493939
Giá từng phần lô 296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Gentamycin
Mã phần lô PP2400493940
Giá từng phần lô 296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Cefadroxil
Mã phần lô PP2400493941
Giá từng phần lô 296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Cefradin
Mã phần lô PP2400493942
Giá từng phần lô 296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Cefalexin
Mã phần lô PP2400493943
Giá từng phần lô 296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Cefazolin
Mã phần lô PP2400493944
Giá từng phần lô 296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Cefamandol
Mã phần lô PP2400493945
Giá từng phần lô 296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Metronidazol
Mã phần lô PP2400493946
Giá từng phần lô 296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Tinidazol
Mã phần lô PP2400493947
Giá từng phần lô 296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fuchsin 0,3%
Mã phần lô PP2400493948
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giêm sa
Mã phần lô PP2400493949
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hematoxylin Solution (Dung dịch nhuộm mô bệnh học)
Mã phần lô PP2400493950
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nhuộm Papanicolaou 2A (OG6)
Mã phần lô PP2400493951
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nhuộm Papanicolaou 3B (EA50)
Mã phần lô PP2400493952
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết tương thỏ đông khô (NK-Coagulase)
Mã phần lô PP2400493953
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường BHI 20% glyceron
Mã phần lô PP2400493954
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường chuyên chở Cary Blair
Mã phần lô PP2400493955
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường MHA
Mã phần lô PP2400493956
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA
Mã phần lô PP2400493957
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC
Mã phần lô PP2400493958
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường Stuart amies
Mã phần lô PP2400493959
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Normal Saline (Nước muối sinh lý vô trùng (NS 0,85%))
Mã phần lô PP2400493960
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ortho-phthaladehyde 0,55%
Mã phần lô PP2400493961
Giá từng phần lô 29,149,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,999
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử nồng độ Peracetic Acid
Mã phần lô PP2400493962
Giá từng phần lô 959,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,194
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử tồn dư Clo
Mã phần lô PP2400493963
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử độ cứng của nước
Mã phần lô PP2400493964
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phenol
Mã phần lô PP2400493965
Giá từng phần lô 1,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RIQAS Monthly Haematology (CTNK Huyết học)
Mã phần lô PP2400493966
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RIQAS Monthly General Clinical Chemistry(CTNK Sinh hóa)
Mã phần lô PP2400493967
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RIQAS Urinalysis(CTNK Niệu)
Mã phần lô PP2400493968
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RIQAS Coagulation (CTNK Đông máu)
Mã phần lô PP2400493969
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RIQAS Ammonia/Ethanol (Ngoại kiểm Amomonia/Ethanol)
Mã phần lô PP2400493970
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sáp Parafin
Mã phần lô PP2400493971
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test Anti-HBs (HBsAb)
Mã phần lô PP2400493972
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2400493973
Giá từng phần lô 6,444,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,892
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2400493974
Giá từng phần lô 53,817,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test HAV
Mã phần lô PP2400493975
Giá từng phần lô 25,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test HCV
Mã phần lô PP2400493976
Giá từng phần lô 12,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test HBeAg
Mã phần lô PP2400493977
Giá từng phần lô 1,743,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,867
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test HBsAg
Mã phần lô PP2400493978
Giá từng phần lô 8,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test Heroin (Morphin)
Mã phần lô PP2400493979
Giá từng phần lô 3,068,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,374
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test HEV
Mã phần lô PP2400493980
Giá từng phần lô 9,686,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,736
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test HIV
Mã phần lô PP2400493981
Giá từng phần lô 17,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test H.pylori Ag (Kháng nguyên)
Mã phần lô PP2400493982
Giá từng phần lô 4,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test ma túy 5 loại
Mã phần lô PP2400493983
Giá từng phần lô 86,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,737,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test Syphilis 3.0
Mã phần lô PP2400493984
Giá từng phần lô 1,102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử đường huyết
Mã phần lô PP2400493985
Giá từng phần lô 18,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử thai
Mã phần lô PP2400493986
Giá từng phần lô 1,334,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Viên sủi khử khuẩn
Mã phần lô PP2400493987
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vôi sodaline
Mã phần lô PP2400493988
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xanh Methylen
Mã phần lô PP2400493989
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xylen
Mã phần lô PP2400493990
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Airway (các số)
Mã phần lô PP2400493991
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bột bó 10cm*2.7m
Mã phần lô PP2400493992
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bột bó 15cm*2.7m
Mã phần lô PP2400493993
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2400493994
Giá từng phần lô 6,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dính cá nhân
Mã phần lô PP2400493995
Giá từng phần lô 33,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng gạc y tế vô trùng
Mã phần lô PP2400493996
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo lụa 2,5cm*5m
Mã phần lô PP2400493997
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2400493998
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng thun 2 móc
Mã phần lô PP2400493999
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2400494000
Giá từng phần lô 46,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao camera dùng cho phẩu thuật nội soi
Mã phần lô PP2400494001
Giá từng phần lô 7,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao cao su tránh thai
Mã phần lô PP2400494002
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao dây đốt nội soi
Mã phần lô PP2400494003
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao đo máu sau sinh (tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400494004
Giá từng phần lô 6,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bình dẫn lưu màng phổi, bằng nhựa 1800ml có dây
Mã phần lô PP2400494005
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 1 ml
Mã phần lô PP2400494006
Giá từng phần lô 50,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 5 ml
Mã phần lô PP2400494007
Giá từng phần lô 83,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 10 ml
Mã phần lô PP2400494008
Giá từng phần lô 119,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,389,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 20 ml
Mã phần lô PP2400494009
Giá từng phần lô 41,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 50ml dùng nuôi ăn
Mã phần lô PP2400494010
Giá từng phần lô 4,791,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa không kim 50ml (dùng cho máy bơm tiêm điện tự động)
Mã phần lô PP2400494011
Giá từng phần lô 11,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm Insulin 1ml, 30G 5/6''
Mã phần lô PP2400494012
Giá từng phần lô 200,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,002,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận
Mã phần lô PP2400494013
Giá từng phần lô 1,293,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,872,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo cho máy thận HDF online (HDF 5008S)
Mã phần lô PP2400494014
Giá từng phần lô 142,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,853,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ lọc khuẩn dùng 1 lần (có cổng, không cổng)
Mã phần lô PP2400494015
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ Phun khí dung lớn
Mã phần lô PP2400494016
Giá từng phần lô 42,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ Phun khí dung nhi
Mã phần lô PP2400494017
Giá từng phần lô 7,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông băng mắt (gạc mắt)
Mã phần lô PP2400494018
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2400494019
Giá từng phần lô 2,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông y tế thấm nước (bông hút nước)
Mã phần lô PP2400494020
Giá từng phần lô 125,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,519,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chạc 3 chia không dây
Mã phần lô PP2400494021
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic 2.0 (có kim)
Mã phần lô PP2400494022
Giá từng phần lô 32,722,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic 2.0 (không kim)
Mã phần lô PP2400494023
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic 3.0 (có kim)
Mã phần lô PP2400494024
Giá từng phần lô 30,319,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,390
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon 1.0
Mã phần lô PP2400494025
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon 2.0 (có kim)
Mã phần lô PP2400494026
Giá từng phần lô 37,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon 3.0 (có kim)
Mã phần lô PP2400494027
Giá từng phần lô 37,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon 5.0 (có kim)
Mã phần lô PP2400494028
Giá từng phần lô 9,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Plain 2.0 (có kim)
Mã phần lô PP2400494029
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylen 1/0
Mã phần lô PP2400494030
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylen 2/0, Có kim
Mã phần lô PP2400494031
Giá từng phần lô 24,200,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,003
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylen 3/0
Mã phần lô PP2400494032
Giá từng phần lô 10,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylen 4/0
Mã phần lô PP2400494033
Giá từng phần lô 20,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylen 5/0
Mã phần lô PP2400494034
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylen 6/0
Mã phần lô PP2400494035
Giá từng phần lô 24,128,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylen 7/0
Mã phần lô PP2400494036
Giá từng phần lô 14,638,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,771
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylen 8/0
Mã phần lô PP2400494037
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk 1.0 Kim tam giác)
Mã phần lô PP2400494038
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk 1.0 (kim tròn)
Mã phần lô PP2400494039
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk 2.0 (Kim tròn)
Mã phần lô PP2400494040
Giá từng phần lô 15,253,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,072
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk 2.0 (kim tam giác)
Mã phần lô PP2400494041
Giá từng phần lô 19,267,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk 3.0 (kim tam giác)
Mã phần lô PP2400494042
Giá từng phần lô 15,546,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,928
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk 3.0 (Kim tròn)
Mã phần lô PP2400494043
Giá từng phần lô 15,253,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,072
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk 5.0 (có kim)
Mã phần lô PP2400494044
Giá từng phần lô 9,773,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,464
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Vicryl 0 (9430)
Mã phần lô PP2400494045
Giá từng phần lô 50,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Vicryl 1.0 (W9216)
Mã phần lô PP2400494046
Giá từng phần lô 25,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Vicryl 2.0 (9121)
Mã phần lô PP2400494047
Giá từng phần lô 45,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Vicryl 3.0 (9120)
Mã phần lô PP2400494048
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400494049
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400494050
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cho ăn lớn
Mã phần lô PP2400494051
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cho ăn nhi
Mã phần lô PP2400494052
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây garo
Mã phần lô PP2400494053
Giá từng phần lô 5,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm tự động
Mã phần lô PP2400494054
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút nhớt có nắp
Mã phần lô PP2400494055
Giá từng phần lô 5,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút đàm nhớt không nắp (các số)
Mã phần lô PP2400494056
Giá từng phần lô 5,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút dịch phẩu thuật đã tiệt trùng (Dây nối bình hút nhớt)
Mã phần lô PP2400494057
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400494058
Giá từng phần lô 16,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400494059
Giá từng phần lô 169,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,399,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch (1ml/60 giọt)
Mã phần lô PP2400494060
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400494061
Giá từng phần lô 20,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai Desau các số
Mã phần lô PP2400494062
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai xương đòn các số
Mã phần lô PP2400494063
Giá từng phần lô 12,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai vải treo tay (Túi treo tay)
Mã phần lô PP2400494064
Giá từng phần lô 1,692,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu cone vàng
Mã phần lô PP2400494065
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu cone xanh
Mã phần lô PP2400494066
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2400494067
Giá từng phần lô 6,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc dẫn lưu (0,01x2x4lớp)
Mã phần lô PP2400494068
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2400494069
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc mét khổ 0,8m
Mã phần lô PP2400494070
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay thô
Mã phần lô PP2400494071
Giá từng phần lô 237,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay dài sản khoa
Mã phần lô PP2400494072
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400494073
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2400494074
Giá từng phần lô 1,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400494075
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in điện tim máy ECG 6 Cần
Mã phần lô PP2400494076
Giá từng phần lô 28,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in điện tim 63*30
Mã phần lô PP2400494077
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in điện tim 80*20
Mã phần lô PP2400494078
Giá từng phần lô 3,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in điện tim 50*30*16
Mã phần lô PP2400494079
Giá từng phần lô 6,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in Monitor sản khoa
Mã phần lô PP2400494080
Giá từng phần lô 7,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400494081
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp rốn sơ sinh
Mã phần lô PP2400494082
Giá từng phần lô 762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí Oxy y tế loại lớn 6m3/chai
Mã phần lô PP2400494083
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí Oxy y tế dạng lỏng
Mã phần lô PP2400494084
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chạy thận nhân tạo 16G
Mã phần lô PP2400494085
Giá từng phần lô 5,427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chạy thận nhân tạo 17G
Mã phần lô PP2400494086
Giá từng phần lô 271,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,427,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu 3cm
Mã phần lô PP2400494087
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu 4.5cm
Mã phần lô PP2400494088
Giá từng phần lô 81,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu 7cm
Mã phần lô PP2400494089
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim đẩy chỉ vô trùng
Mã phần lô PP2400494090
Giá từng phần lô 35,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê tuỷ sống 18G*3 1/2
Mã phần lô PP2400494091
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê tuỷ sống 27G*3 1/2
Mã phần lô PP2400494092
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim hoàng khiêu
Mã phần lô PP2400494093
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim khâu các số
Mã phần lô PP2400494094
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim lấy máu (Lancet)
Mã phần lô PP2400494095
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn số 18
Mã phần lô PP2400494096
Giá từng phần lô 6,943,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,870
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn số 22
Mã phần lô PP2400494097
Giá từng phần lô 92,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,851,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn số 24
Mã phần lô PP2400494098
Giá từng phần lô 84,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim rút thuốc số 18
Mã phần lô PP2400494099
Giá từng phần lô 46,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim rút thuốc số 23
Mã phần lô PP2400494100
Giá từng phần lô 14,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm nha khoa
Mã phần lô PP2400494101
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính trắng 7102
Mã phần lô PP2400494102
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính mờ 7105
Mã phần lô PP2400494103
Giá từng phần lô 228,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,572
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lamen 22*22
Mã phần lô PP2400494104
Giá từng phần lô 127,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400494105
Giá từng phần lô 14,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ đựng phân (Lọ đựng bệnh phẩm có thìa)
Mã phần lô PP2400494106
Giá từng phần lô 2,147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao phẫu thuật số 10
Mã phần lô PP2400494107
Giá từng phần lô 175,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,504
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao phẫu thuật số 11
Mã phần lô PP2400494108
Giá từng phần lô 438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao phẫu thuật số 15
Mã phần lô PP2400494109
Giá từng phần lô 438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao phẫu thuật số 20
Mã phần lô PP2400494110
Giá từng phần lô 2,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mảnh ghép thoát vị bẹn 5x10cm
Mã phần lô PP2400494111
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mảnh ghép thoát vị bẹn 10x15cm
Mã phần lô PP2400494112
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng lọc dịch siêu sạch siêu sạch Disafe plus
Mã phần lô PP2400494113
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask oxy có túi (lớn, nhỏ)
Mã phần lô PP2400494114
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán điện cực
Mã phần lô PP2400494115
Giá từng phần lô 4,401,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay dài các số
Mã phần lô PP2400494116
Giá từng phần lô 8,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay gân dũi
Mã phần lô PP2400494117
Giá từng phần lô 3,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay gân gấp
Mã phần lô PP2400494118
Giá từng phần lô 3,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng cánh tay (trái -phải)
Mã phần lô PP2400494119
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp chống xoay (dài)
Mã phần lô PP2400494120
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp chống xoay (ngắn)
Mã phần lô PP2400494121
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp đùi dài
Mã phần lô PP2400494122
Giá từng phần lô 8,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp Iselin
Mã phần lô PP2400494123
Giá từng phần lô 1,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp ngón tay
Mã phần lô PP2400494124
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội khí quản (các số)
Mã phần lô PP2400494125
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2400494126
Giá từng phần lô 17,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước cất
Mã phần lô PP2400494127
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống dẫn lưu
Mã phần lô PP2400494128
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dẫn lưu Penrose
Mã phần lô PP2400494129
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống ly tâm Fancol 50ml
Mã phần lô PP2400494130
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm thủy tinh
Mã phần lô PP2400494131
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc thận 16
Mã phần lô PP2400494132
Giá từng phần lô 1,461,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,237,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc thận 18
Mã phần lô PP2400494133
Giá từng phần lô 172,915,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,458,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que gòn tiệt trùng lấy dịch phụ khoa trong ống nghiệm (Spatula)
Mã phần lô PP2400494134
Giá từng phần lô 4,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim số hóa kích thước 8*10
Mã phần lô PP2400494135
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim số hóa kích thước 10*12
Mã phần lô PP2400494136
Giá từng phần lô 463,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim Citi 35x43cm (14*17)
Mã phần lô PP2400494137
Giá từng phần lô 368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde dạ dày (các số)
Mã phần lô PP2400494138
Giá từng phần lô 1,346,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,928
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Rectal (Sonde hậu môn)
Mã phần lô PP2400494139
Giá từng phần lô 336,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,732
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Nelaton
Mã phần lô PP2400494140
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde foley 2 nhánh
Mã phần lô PP2400494141
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tạp dề y tế
Mã phần lô PP2400494142
Giá từng phần lô 4,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm lót sản khoa
Mã phần lô PP2400494143
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tăm bông vô trùng
Mã phần lô PP2400494144
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube Citrat
Mã phần lô PP2400494145
Giá từng phần lô 3,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube EDTA nhi 0.5ml
Mã phần lô PP2400494146
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube EDTA xanh
Mã phần lô PP2400494147
Giá từng phần lô 33,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube Haematocrit (ống mao dẫn)
Mã phần lô PP2400494148
Giá từng phần lô 940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube nắp xanh (nhựa + nắp) (Ống nghiệm nhựa có nắp)
Mã phần lô PP2400494149
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube Serumplast
Mã phần lô PP2400494150
Giá từng phần lô 23,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube Heparin
Mã phần lô PP2400494151
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400494152
Giá từng phần lô 15,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép thanh trùng 200mm*200m
Mã phần lô PP2400494153
Giá từng phần lô 1,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép thanh trùng 300mm*200m
Mã phần lô PP2400494154
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cầm máu (Spongostan (7*5*1)cm)
Mã phần lô PP2400494155
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cầm máu
Mã phần lô PP2400494156
Giá từng phần lô 4,485,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,712
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2400494157
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép 5.0 (W 945)
Mã phần lô PP2400494158
Giá từng phần lô 6,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay không khóa 6 lỗ
Mã phần lô PP2400494159
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay không khóa 7 lỗ
Mã phần lô PP2400494160
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay không khóa 8 lỗ
Mã phần lô PP2400494161
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 6 lỗ
Mã phần lô PP2400494162
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 7 lỗ
Mã phần lô PP2400494163
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 8 lỗ
Mã phần lô PP2400494164
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 6 lỗ
Mã phần lô PP2400494165
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 7 lỗ
Mã phần lô PP2400494166
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 8 lỗ
Mã phần lô PP2400494167
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh vít cứng không khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2400494168
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh vít cứng không khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2400494169
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh vít cứng không khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2400494170
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh vít cứng không khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2400494171
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh vít cứng không khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2400494172
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng 2.0mm
Mã phần lô PP2400494173
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng 4.5mm
Mã phần lô PP2400494174
Giá từng phần lô 1,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương xốp 3.5mm
Mã phần lô PP2400494175
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương xốp 4.0mm
Mã phần lô PP2400494176
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschnercó răng các cỡ
Mã phần lô PP2400494177
Giá từng phần lô 8,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschnerkhông răng các loại
Mã phần lô PP2400494178
Giá từng phần lô 2,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu
Mã phần lô PP2400494179
Giá từng phần lô 2,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu
Mã phần lô PP2400494180
Giá từng phần lô 2,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu
Mã phần lô PP2400494181
Giá từng phần lô 2,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu
Mã phần lô PP2400494182
Giá từng phần lô 2,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu
Mã phần lô PP2400494183
Giá từng phần lô 2,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li dùng cho máy điện giải EASYLYTE EXPAND
Mã phần lô PP2400494184
Giá từng phần lô 14,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng Na dùng cho máy điện giải EASYLYTE EXPAND
Mã phần lô PP2400494185
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng K máy điện giải EASYLYTE EXPAND
Mã phần lô PP2400494186
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl dùng cho máy điện giải EASYLYTE EXPAND
Mã phần lô PP2400494187
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng Ca dùng cho máy điện giải EASYLYTE EXPAND
Mã phần lô PP2400494188
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng pH dùng cho máy xét nghiệm khí máu EASY BLOOD GAS
Mã phần lô PP2400494189
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng PCO2 dùng cho máy xét nghiệm khí máu EASY BLOOD GAS
Mã phần lô PP2400494190
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng PO2 dùng cho máy xét nghiệm khí máu EASY BLOOD GAS
Mã phần lô PP2400494191
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải dùng cho máy xét nghiệm khí máu EASY BLOOD GAS
Mã phần lô PP2400494192
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->