Gói thầu: Gói số 02: Cung ứng sinh phẩm xét nghiệm và vật tư y tế năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400563858-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Cung ứng sinh phẩm xét nghiệm và vật tư y tế năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400298313 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị Xã Giá Rai, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 13,446,584,193 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400493904 - Acid acetic | 2,640,000 | 52,800 |
| 2 | PP2400493905 - Acid citric | 49,800,000 | 996,000 |
| 3 | PP2400493906 - Acid HCL đậm đặc | 700,000 | 14,000 |
| 4 | PP2400493907 - Anti A 10ml | 2,756,190 | 55,123 |
| 5 | PP2400493908 - Anti AB 10ml | 559,038 | 11,180 |
| 6 | PP2400493909 - Anti B 10ml | 2,756,190 | 55,123 |
| 7 | PP2400493910 - Anti D 10ml | 4,814,940 | 96,298 |
| 8 | PP2400493911 - BHI Broth | 2,850,000 | 57,000 |
| 9 | PP2400493912 - BHI 2 pha (chai cấy máu 2 pha) | 9,000,000 | 180,000 |
| 10 | PP2400493913 - Bộ định danh IDS 14 (Hệ thống định danh trực khuẩn gram -) | 3,360,000 | 67,200 |
| 11 | PP2400493914 - Bộ nhuộm gram | 1,500,000 | 30,000 |
| 12 | PP2400493915 - Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen | 450,000 | 9,000 |
| 13 | PP2400493916 - Cloramin B dạng viên | 4,500,000 | 90,000 |
| 14 | PP2400493917 - Chủng vi khuẩn Escherichia coli (ATCC 25922) | 15,900,000 | 318,000 |
| 15 | PP2400493918 - Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853) | 13,374,000 | 267,480 |
| 16 | PP2400493919 - Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 29213) | 12,180,000 | 243,600 |
| 17 | PP2400493920 - Dầu Parafin | 1,395,000 | 27,900 |
| 18 | PP2400493921 - Dầu soi kính hiển vi | 4,080,000 | 81,600 |
| 19 | PP2400493922 - Dung dịch Javen | 13,500,000 | 270,000 |
| 20 | PP2400493923 - Dung dịch Cidezym | 6,270,000 | 125,400 |
| 21 | PP2400493924 - Dung dịch Coombs (anti-Human globulin serum) | 930,000 | 18,600 |
| 22 | PP2400493925 - Dung dịch Liss (Low Ionic Strength Saline) | 850,000 | 17,000 |
| 23 | PP2400493926 - Dung dịch Lugol 3% | 936,000 | 18,720 |
| 24 | PP2400493927 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt | 42,500,000 | 850,000 |
| 25 | PP2400493928 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo | 453,010,250 | 9,060,205 |
| 26 | PP2400493929 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid) | 1,272,000,000 | 25,440,000 |
| 27 | PP2400493930 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat) | 1,590,000,000 | 31,800,000 |
| 28 | PP2400493931 - Đĩa Kháng sinh Amoxicillin/clavulanicacid | 296,000 | 5,920 |
| 29 | PP2400493932 - Đĩa Kháng sinh Ampicillin/sulbactam | 296,000 | 5,920 |
| 30 | PP2400493933 - Đĩa Kháng sinh Azithromycin | 296,000 | 5,920 |
| 31 | PP2400493934 - Đĩa Kháng sinh Cefoperazon | 296,000 | 5,920 |
| 32 | PP2400493935 - Đĩa Kháng sinh Cefotaxim | 296,000 | 5,920 |
| 33 | PP2400493936 - Đĩa Kháng sinh Ceftazidim | 296,000 | 5,920 |
| 34 | PP2400493937 - Đĩa Kháng sinh Ceftriaxon | 296,000 | 5,920 |
| 35 | PP2400493938 - Đĩa Kháng sinh Cefuroxim | 296,000 | 5,920 |
| 36 | PP2400493939 - Đĩa Kháng sinh Ciproloxacin | 296,000 | 5,920 |
| 37 | PP2400493940 - Đĩa Kháng sinh Gentamycin | 296,000 | 5,920 |
| 38 | PP2400493941 - Đĩa Kháng sinh Cefadroxil | 296,000 | 5,920 |
| 39 | PP2400493942 - Đĩa Kháng sinh Cefradin | 296,000 | 5,920 |
| 40 | PP2400493943 - Đĩa Kháng sinh Cefalexin | 296,000 | 5,920 |
| 41 | PP2400493944 - Đĩa Kháng sinh Cefazolin | 296,000 | 5,920 |
| 42 | PP2400493945 - Đĩa Kháng sinh Cefamandol | 296,000 | 5,920 |
| 43 | PP2400493946 - Đĩa Kháng sinh Metronidazol | 296,000 | 5,920 |
| 44 | PP2400493947 - Đĩa Kháng sinh Tinidazol | 296,000 | 5,920 |
| 45 | PP2400493948 - Fuchsin 0,3% | 15,600,000 | 312,000 |
| 46 | PP2400493949 - Giêm sa | 3,750,000 | 75,000 |
| 47 | PP2400493950 - Hematoxylin Solution (Dung dịch nhuộm mô bệnh học) | 2,100,000 | 42,000 |
| 48 | PP2400493951 - Hóa chất nhuộm Papanicolaou 2A (OG6) | 2,100,000 | 42,000 |
| 49 | PP2400493952 - Hóa chất nhuộm Papanicolaou 3B (EA50) | 2,100,000 | 42,000 |
| 50 | PP2400493953 - Huyết tương thỏ đông khô (NK-Coagulase) | 4,560,000 | 91,200 |
| 51 | PP2400493954 - Môi trường BHI 20% glyceron | 600,000 | 12,000 |
| 52 | PP2400493955 - Môi trường chuyên chở Cary Blair | 2,850,000 | 57,000 |
| 53 | PP2400493956 - Môi trường MHA | 7,200,000 | 144,000 |
| 54 | PP2400493957 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA | 6,000,000 | 120,000 |
| 55 | PP2400493958 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC | 7,200,000 | 144,000 |
| 56 | PP2400493959 - Môi trường Stuart amies | 1,140,000 | 22,800 |
| 57 | PP2400493960 - Normal Saline (Nước muối sinh lý vô trùng (NS 0,85%)) | 1,900,000 | 38,000 |
| 58 | PP2400493961 - Ortho-phthaladehyde 0,55% | 29,149,950 | 582,999 |
| 59 | PP2400493962 - Que thử nồng độ Peracetic Acid | 959,700 | 19,194 |
| 60 | PP2400493963 - Que thử tồn dư Clo | 1,140,000 | 22,800 |
| 61 | PP2400493964 - Que thử độ cứng của nước | 1,350,000 | 27,000 |
| 62 | PP2400493965 - Phenol | 1,716,000 | 34,320 |
| 63 | PP2400493966 - RIQAS Monthly Haematology (CTNK Huyết học) | 21,000,000 | 420,000 |
| 64 | PP2400493967 - RIQAS Monthly General Clinical Chemistry(CTNK Sinh hóa) | 16,800,000 | 336,000 |
| 65 | PP2400493968 - RIQAS Urinalysis(CTNK Niệu) | 16,800,000 | 336,000 |
| 66 | PP2400493969 - RIQAS Coagulation (CTNK Đông máu) | 15,200,000 | 304,000 |
| 67 | PP2400493970 - RIQAS Ammonia/Ethanol (Ngoại kiểm Amomonia/Ethanol) | 15,400,000 | 308,000 |
| 68 | PP2400493971 - Sáp Parafin | 16,000,000 | 320,000 |
| 69 | PP2400493972 - Test Anti-HBs (HBsAb) | 9,000,000 | 180,000 |
| 70 | PP2400493973 - Test Dengue IgG/IgM | 6,444,600 | 128,892 |
| 71 | PP2400493974 - Test Dengue NS1 Ag | 53,817,000 | 1,076,340 |
| 72 | PP2400493975 - Test HAV | 25,930,000 | 518,600 |
| 73 | PP2400493976 - Test HCV | 12,142,000 | 242,840 |
| 74 | PP2400493977 - Test HBeAg | 1,743,375 | 34,867 |
| 75 | PP2400493978 - Test HBsAg | 8,810,000 | 176,200 |
| 76 | PP2400493979 - Test Heroin (Morphin) | 3,068,700 | 61,374 |
| 77 | PP2400493980 - Test HEV | 9,686,800 | 193,736 |
| 78 | PP2400493981 - Test HIV | 17,892,000 | 357,840 |
| 79 | PP2400493982 - Test H.pylori Ag (Kháng nguyên) | 4,176,000 | 83,520 |
| 80 | PP2400493983 - Test ma túy 5 loại | 86,850,000 | 1,737,000 |
| 81 | PP2400493984 - Test Syphilis 3.0 | 1,102,000 | 22,040 |
| 82 | PP2400493985 - Test thử đường huyết | 18,420,000 | 368,400 |
| 83 | PP2400493986 - Test thử thai | 1,334,500 | 26,690 |
| 84 | PP2400493987 - Viên sủi khử khuẩn | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 85 | PP2400493988 - Vôi sodaline | 4,200,000 | 84,000 |
| 86 | PP2400493989 - Xanh Methylen | 7,800,000 | 156,000 |
| 87 | PP2400493990 - Xylen | 450,000 | 9,000 |
| 88 | PP2400493991 - Airway (các số) | 8,800,000 | 176,000 |
| 89 | PP2400493992 - Băng bột bó 10cm*2.7m | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 90 | PP2400493993 - Băng bột bó 15cm*2.7m | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 91 | PP2400493994 - Băng cuộn vải | 6,660,000 | 133,200 |
| 92 | PP2400493995 - Băng dính cá nhân | 33,400,000 | 668,000 |
| 93 | PP2400493996 - Băng gạc y tế vô trùng | 6,960,000 | 139,200 |
| 94 | PP2400493997 - Băng keo lụa 2,5cm*5m | 227,500,000 | 4,550,000 |
| 95 | PP2400493998 - Băng chỉ thị nhiệt | 5,700,000 | 114,000 |
| 96 | PP2400493999 - Băng thun 2 móc | 39,600,000 | 792,000 |
| 97 | PP2400494000 - Băng thun 3 móc | 46,020,000 | 920,400 |
| 98 | PP2400494001 - Bao camera dùng cho phẩu thuật nội soi | 7,225,000 | 144,500 |
| 99 | PP2400494002 - Bao cao su tránh thai | 1,600,000 | 32,000 |
| 100 | PP2400494003 - Bao dây đốt nội soi | 12,000,000 | 240,000 |
| 101 | PP2400494004 - Bao đo máu sau sinh (tiệt trùng) | 6,335,000 | 126,700 |
| 102 | PP2400494005 - Bình dẫn lưu màng phổi, bằng nhựa 1800ml có dây | 22,050,000 | 441,000 |
| 103 | PP2400494006 - Bơm tiêm nhựa 1 ml | 50,540,000 | 1,010,800 |
| 104 | PP2400494007 - Bơm tiêm nhựa 5 ml | 83,260,000 | 1,665,200 |
| 105 | PP2400494008 - Bơm tiêm nhựa 10 ml | 119,460,000 | 2,389,200 |
| 106 | PP2400494009 - Bơm tiêm nhựa 20 ml | 41,060,000 | 821,200 |
| 107 | PP2400494010 - Bơm tiêm 50ml dùng nuôi ăn | 4,791,000 | 95,820 |
| 108 | PP2400494011 - Bơm tiêm nhựa không kim 50ml (dùng cho máy bơm tiêm điện tự động) | 11,430,000 | 228,600 |
| 109 | PP2400494012 - Bơm tiêm Insulin 1ml, 30G 5/6'' | 200,100,000 | 4,002,000 |
| 110 | PP2400494013 - Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận | 1,293,625,000 | 25,872,500 |
| 111 | PP2400494014 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo cho máy thận HDF online (HDF 5008S) | 142,695,000 | 2,853,900 |
| 112 | PP2400494015 - Bộ lọc khuẩn dùng 1 lần (có cổng, không cổng) | 2,940,000 | 58,800 |
| 113 | PP2400494016 - Bộ Phun khí dung lớn | 42,564,000 | 851,280 |
| 114 | PP2400494017 - Bộ Phun khí dung nhi | 7,094,000 | 141,880 |
| 115 | PP2400494018 - Bông băng mắt (gạc mắt) | 35,000,000 | 700,000 |
| 116 | PP2400494019 - Bông y tế không thấm nước | 2,960,000 | 59,200 |
| 117 | PP2400494020 - Bông y tế thấm nước (bông hút nước) | 125,960,000 | 2,519,200 |
| 118 | PP2400494021 - Chạc 3 chia không dây | 5,600,000 | 112,000 |
| 119 | PP2400494022 - Chỉ Chromic 2.0 (có kim) | 32,722,500 | 654,450 |
| 120 | PP2400494023 - Chỉ Chromic 2.0 (không kim) | 23,500,000 | 470,000 |
| 121 | PP2400494024 - Chỉ Chromic 3.0 (có kim) | 30,319,500 | 606,390 |
| 122 | PP2400494025 - Chỉ Nylon 1.0 | 3,960,000 | 79,200 |
| 123 | PP2400494026 - Chỉ Nylon 2.0 (có kim) | 37,100,000 | 742,000 |
| 124 | PP2400494027 - Chỉ Nylon 3.0 (có kim) | 37,466,000 | 749,320 |
| 125 | PP2400494028 - Chỉ Nylon 5.0 (có kim) | 9,700,000 | 194,000 |
| 126 | PP2400494029 - Chỉ Plain 2.0 (có kim) | 6,000,000 | 120,000 |
| 127 | PP2400494030 - Chỉ Polypropylen 1/0 | 16,800,000 | 336,000 |
| 128 | PP2400494031 - Chỉ Polypropylen 2/0, Có kim | 24,200,160 | 484,003 |
| 129 | PP2400494032 - Chỉ Polypropylen 3/0 | 10,056,000 | 201,120 |
| 130 | PP2400494033 - Chỉ Polypropylen 4/0 | 20,076,000 | 401,520 |
| 131 | PP2400494034 - Chỉ Polypropylen 5/0 | 43,200,000 | 864,000 |
| 132 | PP2400494035 - Chỉ Polypropylen 6/0 | 24,128,040 | 482,560 |
| 133 | PP2400494036 - Chỉ Polypropylen 7/0 | 14,638,560 | 292,771 |
| 134 | PP2400494037 - Chỉ Polypropylen 8/0 | 14,700,000 | 294,000 |
| 135 | PP2400494038 - Chỉ Silk 1.0 Kim tam giác) | 2,016,000 | 40,320 |
| 136 | PP2400494039 - Chỉ Silk 1.0 (kim tròn) | 2,016,000 | 40,320 |
| 137 | PP2400494040 - Chỉ Silk 2.0 (Kim tròn) | 15,253,600 | 305,072 |
| 138 | PP2400494041 - Chỉ Silk 2.0 (kim tam giác) | 19,267,000 | 385,340 |
| 139 | PP2400494042 - Chỉ Silk 3.0 (kim tam giác) | 15,546,400 | 310,928 |
| 140 | PP2400494043 - Chỉ Silk 3.0 (Kim tròn) | 15,253,600 | 305,072 |
| 141 | PP2400494044 - Chỉ Silk 5.0 (có kim) | 9,773,200 | 195,464 |
| 142 | PP2400494045 - Chỉ Vicryl 0 (9430) | 50,040,000 | 1,000,800 |
| 143 | PP2400494046 - Chỉ Vicryl 1.0 (W9216) | 25,050,000 | 501,000 |
| 144 | PP2400494047 - Chỉ Vicryl 2.0 (9121) | 45,900,000 | 918,000 |
| 145 | PP2400494048 - Chỉ Vicryl 3.0 (9120) | 30,000,000 | 600,000 |
| 146 | PP2400494049 - Cồn 70 độ | 232,000,000 | 4,640,000 |
| 147 | PP2400494050 - Cồn tuyệt đối | 720,000 | 14,400 |
| 148 | PP2400494051 - Dây cho ăn lớn | 4,032,000 | 80,640 |
| 149 | PP2400494052 - Dây cho ăn nhi | 1,344,000 | 26,880 |
| 150 | PP2400494053 - Dây garo | 5,950,000 | 119,000 |
| 151 | PP2400494054 - Dây nối bơm tiêm tự động | 8,700,000 | 174,000 |
| 152 | PP2400494055 - Dây hút nhớt có nắp | 5,716,000 | 114,320 |
| 153 | PP2400494056 - Dây hút đàm nhớt không nắp (các số) | 5,716,000 | 114,320 |
| 154 | PP2400494057 - Dây hút dịch phẩu thuật đã tiệt trùng (Dây nối bình hút nhớt) | 7,920,000 | 158,400 |
| 155 | PP2400494058 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ | 16,890,000 | 337,800 |
| 156 | PP2400494059 - Dây truyền dịch | 169,950,000 | 3,399,000 |
| 157 | PP2400494060 - Dây truyền dịch (1ml/60 giọt) | 120,000 | 2,400 |
| 158 | PP2400494061 - Dây truyền máu | 20,840,000 | 416,800 |
| 159 | PP2400494062 - Đai Desau các số | 24,500,000 | 490,000 |
| 160 | PP2400494063 - Đai xương đòn các số | 12,440,000 | 248,800 |
| 161 | PP2400494064 - Đai vải treo tay (Túi treo tay) | 1,692,500 | 33,850 |
| 162 | PP2400494065 - Đầu cone vàng | 1,820,000 | 36,400 |
| 163 | PP2400494066 - Đầu cone xanh | 2,500,000 | 50,000 |
| 164 | PP2400494067 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 6,360,000 | 127,200 |
| 165 | PP2400494068 - Gạc dẫn lưu (0,01x2x4lớp) | 3,750,000 | 75,000 |
| 166 | PP2400494069 - Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm x 6 lớp | 4,200,000 | 84,000 |
| 167 | PP2400494070 - Gạc mét khổ 0,8m | 42,000,000 | 840,000 |
| 168 | PP2400494071 - Găng tay thô | 237,600,000 | 4,752,000 |
| 169 | PP2400494072 - Găng tay dài sản khoa | 13,650,000 | 273,000 |
| 170 | PP2400494073 - Găng tay tiệt trùng các số | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 171 | PP2400494074 - Gel bôi trơn | 1,460,000 | 29,200 |
| 172 | PP2400494075 - Gel siêu âm | 6,300,000 | 126,000 |
| 173 | PP2400494076 - Giấy in điện tim máy ECG 6 Cần | 28,290,000 | 565,800 |
| 174 | PP2400494077 - Giấy in điện tim 63*30 | 4,830,000 | 96,600 |
| 175 | PP2400494078 - Giấy in điện tim 80*20 | 3,912,000 | 78,240 |
| 176 | PP2400494079 - Giấy in điện tim 50*30*16 | 6,285,000 | 125,700 |
| 177 | PP2400494080 - Giấy in Monitor sản khoa | 7,264,000 | 145,280 |
| 178 | PP2400494081 - Giấy in nhiệt | 1,150,000 | 23,000 |
| 179 | PP2400494082 - Kẹp rốn sơ sinh | 762,000 | 15,240 |
| 180 | PP2400494083 - Khí Oxy y tế loại lớn 6m3/chai | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 181 | PP2400494084 - Khí Oxy y tế dạng lỏng | 123,000,000 | 2,460,000 |
| 182 | PP2400494085 - Kim chạy thận nhân tạo 16G | 5,427,000 | 108,540 |
| 183 | PP2400494086 - Kim chạy thận nhân tạo 17G | 271,350,000 | 5,427,000 |
| 184 | PP2400494087 - Kim châm cứu 3cm | 19,500,000 | 390,000 |
| 185 | PP2400494088 - Kim châm cứu 4.5cm | 81,250,000 | 1,625,000 |
| 186 | PP2400494089 - Kim châm cứu 7cm | 11,400,000 | 228,000 |
| 187 | PP2400494090 - Kim đẩy chỉ vô trùng | 35,750,000 | 715,000 |
| 188 | PP2400494091 - Kim gây tê tuỷ sống 18G*3 1/2 | 9,800,000 | 196,000 |
| 189 | PP2400494092 - Kim gây tê tuỷ sống 27G*3 1/2 | 9,800,000 | 196,000 |
| 190 | PP2400494093 - Kim hoàng khiêu | 2,100,000 | 42,000 |
| 191 | PP2400494094 - Kim khâu các số | 10,000,000 | 200,000 |
| 192 | PP2400494095 - Kim lấy máu (Lancet) | 3,300,000 | 66,000 |
| 193 | PP2400494096 - Kim luồn số 18 | 6,943,500 | 138,870 |
| 194 | PP2400494097 - Kim luồn số 22 | 92,580,000 | 1,851,600 |
| 195 | PP2400494098 - Kim luồn số 24 | 84,762,000 | 1,695,240 |
| 196 | PP2400494099 - Kim rút thuốc số 18 | 46,280,000 | 925,600 |
| 197 | PP2400494100 - Kim rút thuốc số 23 | 14,240,000 | 284,800 |
| 198 | PP2400494101 - Kim tiêm nha khoa | 5,250,000 | 105,000 |
| 199 | PP2400494102 - Lam kính trắng 7102 | 1,780,000 | 35,600 |
| 200 | PP2400494103 - Lam kính mờ 7105 | 228,600 | 4,572 |
| 201 | PP2400494104 - Lamen 22*22 | 127,000 | 2,540 |
| 202 | PP2400494105 - Lọ đựng bệnh phẩm | 14,570,000 | 291,400 |
| 203 | PP2400494106 - Lọ đựng phân (Lọ đựng bệnh phẩm có thìa) | 2,147,000 | 42,940 |
| 204 | PP2400494107 - Lưỡi dao phẫu thuật số 10 | 175,200 | 3,504 |
| 205 | PP2400494108 - Lưỡi dao phẫu thuật số 11 | 438,000 | 8,760 |
| 206 | PP2400494109 - Lưỡi dao phẫu thuật số 15 | 438,000 | 8,760 |
| 207 | PP2400494110 - Lưỡi dao phẫu thuật số 20 | 2,628,000 | 52,560 |
| 208 | PP2400494111 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 5x10cm | 9,000,000 | 180,000 |
| 209 | PP2400494112 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 10x15cm | 13,500,000 | 270,000 |
| 210 | PP2400494113 - Màng lọc dịch siêu sạch siêu sạch Disafe plus | 16,800,000 | 336,000 |
| 211 | PP2400494114 - Mask oxy có túi (lớn, nhỏ) | 10,500,000 | 210,000 |
| 212 | PP2400494115 - Miếng dán điện cực | 4,401,000 | 88,020 |
| 213 | PP2400494116 - Nẹp cẳng tay dài các số | 8,885,000 | 177,700 |
| 214 | PP2400494117 - Nẹp cẳng tay gân dũi | 3,335,000 | 66,700 |
| 215 | PP2400494118 - Nẹp cẳng tay gân gấp | 3,335,000 | 66,700 |
| 216 | PP2400494119 - Nẹp cẳng cánh tay (trái -phải) | 9,000,000 | 180,000 |
| 217 | PP2400494120 - Nẹp chống xoay (dài) | 11,000,000 | 220,000 |
| 218 | PP2400494121 - Nẹp chống xoay (ngắn) | 8,250,000 | 165,000 |
| 219 | PP2400494122 - Nẹp đùi dài | 8,685,000 | 173,700 |
| 220 | PP2400494123 - Nẹp Iselin | 1,240,000 | 24,800 |
| 221 | PP2400494124 - Nẹp ngón tay | 1,750,000 | 35,000 |
| 222 | PP2400494125 - Nội khí quản (các số) | 32,000,000 | 640,000 |
| 223 | PP2400494126 - Nút chặn kim luồn | 17,170,000 | 343,400 |
| 224 | PP2400494127 - Nước cất | 115,200,000 | 2,304,000 |
| 225 | PP2400494128 - Ống dẫn lưu | 4,725,000 | 94,500 |
| 226 | PP2400494129 - Dẫn lưu Penrose | 1,200,000 | 24,000 |
| 227 | PP2400494130 - Ống ly tâm Fancol 50ml | 1,150,000 | 23,000 |
| 228 | PP2400494131 - Ống nghiệm thủy tinh | 8,000,000 | 160,000 |
| 229 | PP2400494132 - Quả lọc thận 16 | 1,461,855,000 | 29,237,100 |
| 230 | PP2400494133 - Quả lọc thận 18 | 172,915,500 | 3,458,310 |
| 231 | PP2400494134 - Que gòn tiệt trùng lấy dịch phụ khoa trong ống nghiệm (Spatula) | 4,125,000 | 82,500 |
| 232 | PP2400494135 - Phim số hóa kích thước 8*10 | 320,000,000 | 6,400,000 |
| 233 | PP2400494136 - Phim số hóa kích thước 10*12 | 463,000,000 | 9,260,000 |
| 234 | PP2400494137 - Phim Citi 35x43cm (14*17) | 368,000,000 | 7,360,000 |
| 235 | PP2400494138 - Sonde dạ dày (các số) | 1,346,400 | 26,928 |
| 236 | PP2400494139 - Sonde Rectal (Sonde hậu môn) | 336,600 | 6,732 |
| 237 | PP2400494140 - Sonde Nelaton | 22,500,000 | 450,000 |
| 238 | PP2400494141 - Sonde foley 2 nhánh | 20,800,000 | 416,000 |
| 239 | PP2400494142 - Tạp dề y tế | 4,488,000 | 89,760 |
| 240 | PP2400494143 - Tấm lót sản khoa | 25,000,000 | 500,000 |
| 241 | PP2400494144 - Tăm bông vô trùng | 3,500,000 | 70,000 |
| 242 | PP2400494145 - Tube Citrat | 3,610,000 | 72,200 |
| 243 | PP2400494146 - Tube EDTA nhi 0.5ml | 5,000,000 | 100,000 |
| 244 | PP2400494147 - Tube EDTA xanh | 33,250,000 | 665,000 |
| 245 | PP2400494148 - Tube Haematocrit (ống mao dẫn) | 940,000 | 18,800 |
| 246 | PP2400494149 - Tube nắp xanh (nhựa + nắp) (Ống nghiệm nhựa có nắp) | 2,400,000 | 48,000 |
| 247 | PP2400494150 - Tube Serumplast | 23,880,000 | 477,600 |
| 248 | PP2400494151 - Tube Heparin | 6,000,000 | 120,000 |
| 249 | PP2400494152 - Túi đựng nước tiểu | 15,810,000 | 316,200 |
| 250 | PP2400494153 - Túi ép thanh trùng 200mm*200m | 1,748,000 | 34,960 |
| 251 | PP2400494154 - Túi ép thanh trùng 300mm*200m | 2,520,000 | 50,400 |
| 252 | PP2400494155 - Vật liệu cầm máu (Spongostan (7*5*1)cm) | 4,800,000 | 96,000 |
| 253 | PP2400494156 - Vật liệu cầm máu | 4,485,600 | 89,712 |
| 254 | PP2400494157 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 160,000 | 3,200 |
| 255 | PP2400494158 - Chỉ thép 5.0 (W 945) | 6,562,500 | 131,250 |
| 256 | PP2400494159 - Nẹp cẳng tay không khóa 6 lỗ | 12,600,000 | 252,000 |
| 257 | PP2400494160 - Nẹp cẳng tay không khóa 7 lỗ | 13,650,000 | 273,000 |
| 258 | PP2400494161 - Nẹp cẳng tay không khóa 8 lỗ | 14,700,000 | 294,000 |
| 259 | PP2400494162 - Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 6 lỗ | 16,800,000 | 336,000 |
| 260 | PP2400494163 - Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 7 lỗ | 16,800,000 | 336,000 |
| 261 | PP2400494164 - Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 8 lỗ | 17,850,000 | 357,000 |
| 262 | PP2400494165 - Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 6 lỗ | 16,800,000 | 336,000 |
| 263 | PP2400494166 - Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 7 lỗ | 17,850,000 | 357,000 |
| 264 | PP2400494167 - Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 8 lỗ | 17,850,000 | 357,000 |
| 265 | PP2400494168 - Đinh vít cứng không khóa 3.5mm | 18,700,000 | 374,000 |
| 266 | PP2400494169 - Đinh vít cứng không khóa 3.5mm | 18,700,000 | 374,000 |
| 267 | PP2400494170 - Đinh vít cứng không khóa 3.5mm | 18,700,000 | 374,000 |
| 268 | PP2400494171 - Đinh vít cứng không khóa 3.5mm | 18,700,000 | 374,000 |
| 269 | PP2400494172 - Đinh vít cứng không khóa 3.5mm | 18,700,000 | 374,000 |
| 270 | PP2400494173 - Vít xương cứng 2.0mm | 3,700,000 | 74,000 |
| 271 | PP2400494174 - Vít xương cứng 4.5mm | 1,880,000 | 37,600 |
| 272 | PP2400494175 - Vít xương xốp 3.5mm | 4,600,000 | 92,000 |
| 273 | PP2400494176 - Vít xương xốp 4.0mm | 4,600,000 | 92,000 |
| 274 | PP2400494177 - Đinh Kirschnercó răng các cỡ | 8,140,000 | 162,800 |
| 275 | PP2400494178 - Đinh Kirschnerkhông răng các loại | 2,440,000 | 48,800 |
| 276 | PP2400494179 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu | 2,440,000 | 48,800 |
| 277 | PP2400494180 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu | 2,440,000 | 48,800 |
| 278 | PP2400494181 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu | 2,440,000 | 48,800 |
| 279 | PP2400494182 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu | 2,440,000 | 48,800 |
| 280 | PP2400494183 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu | 2,440,000 | 48,800 |
| 281 | PP2400494184 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li dùng cho máy điện giải EASYLYTE EXPAND | 14,600,000 | 292,000 |
| 282 | PP2400494185 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na dùng cho máy điện giải EASYLYTE EXPAND | 7,300,000 | 146,000 |
| 283 | PP2400494186 - Điện cực xét nghiệm định lượng K máy điện giải EASYLYTE EXPAND | 7,300,000 | 146,000 |
| 284 | PP2400494187 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl dùng cho máy điện giải EASYLYTE EXPAND | 7,300,000 | 146,000 |
| 285 | PP2400494188 - Điện cực xét nghiệm định lượng Ca dùng cho máy điện giải EASYLYTE EXPAND | 7,300,000 | 146,000 |
| 286 | PP2400494189 - Điện cực xét nghiệm định lượng pH dùng cho máy xét nghiệm khí máu EASY BLOOD GAS | 18,400,000 | 368,000 |
| 287 | PP2400494190 - Điện cực xét nghiệm định lượng PCO2 dùng cho máy xét nghiệm khí máu EASY BLOOD GAS | 9,200,000 | 184,000 |
| 288 | PP2400494191 - Điện cực xét nghiệm định lượng PO2 dùng cho máy xét nghiệm khí máu EASY BLOOD GAS | 9,200,000 | 184,000 |
| 289 | PP2400494192 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải dùng cho máy xét nghiệm khí máu EASY BLOOD GAS | 7,200,000 | 144,000 |
Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2400493904 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2400493905 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid HCL đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400493906 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti A 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400493907 |
| Giá từng phần lô | 2,756,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti AB 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400493908 |
| Giá từng phần lô | 559,038 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti B 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400493909 |
| Giá từng phần lô | 2,756,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti D 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400493910 |
| Giá từng phần lô | 4,814,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BHI Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400493911 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BHI 2 pha (chai cấy máu 2 pha) |
|
| Mã phần lô | PP2400493912 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ định danh IDS 14 (Hệ thống định danh trực khuẩn gram -) |
|
| Mã phần lô | PP2400493913 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2400493914 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400493915 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cloramin B dạng viên |
|
| Mã phần lô | PP2400493916 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng vi khuẩn Escherichia coli (ATCC 25922) |
|
| Mã phần lô | PP2400493917 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853) |
|
| Mã phần lô | PP2400493918 |
| Giá từng phần lô | 13,374,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 29213) |
|
| Mã phần lô | PP2400493919 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400493920 |
| Giá từng phần lô | 1,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400493921 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400493922 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Cidezym |
|
| Mã phần lô | PP2400493923 |
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Coombs (anti-Human globulin serum) |
|
| Mã phần lô | PP2400493924 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Liss (Low Ionic Strength Saline) |
|
| Mã phần lô | PP2400493925 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400493926 |
| Giá từng phần lô | 936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400493927 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400493928 |
| Giá từng phần lô | 453,010,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,060,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid) |
|
| Mã phần lô | PP2400493929 |
| Giá từng phần lô | 1,272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2400493930 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Amoxicillin/clavulanicacid |
|
| Mã phần lô | PP2400493931 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Ampicillin/sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400493932 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400493933 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2400493934 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2400493935 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2400493936 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2400493937 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2400493938 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Ciproloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400493939 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400493940 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2400493941 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2400493942 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2400493943 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2400493944 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2400493945 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400493946 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400493947 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fuchsin 0,3% |
|
| Mã phần lô | PP2400493948 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2400493949 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hematoxylin Solution (Dung dịch nhuộm mô bệnh học) |
|
| Mã phần lô | PP2400493950 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm Papanicolaou 2A (OG6) |
|
| Mã phần lô | PP2400493951 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm Papanicolaou 3B (EA50) |
|
| Mã phần lô | PP2400493952 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết tương thỏ đông khô (NK-Coagulase) |
|
| Mã phần lô | PP2400493953 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường BHI 20% glyceron |
|
| Mã phần lô | PP2400493954 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường chuyên chở Cary Blair |
|
| Mã phần lô | PP2400493955 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường MHA |
|
| Mã phần lô | PP2400493956 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA |
|
| Mã phần lô | PP2400493957 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC |
|
| Mã phần lô | PP2400493958 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường Stuart amies |
|
| Mã phần lô | PP2400493959 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Normal Saline (Nước muối sinh lý vô trùng (NS 0,85%)) |
|
| Mã phần lô | PP2400493960 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ortho-phthaladehyde 0,55% |
|
| Mã phần lô | PP2400493961 |
| Giá từng phần lô | 29,149,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử nồng độ Peracetic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400493962 |
| Giá từng phần lô | 959,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử tồn dư Clo |
|
| Mã phần lô | PP2400493963 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử độ cứng của nước |
|
| Mã phần lô | PP2400493964 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phenol |
|
| Mã phần lô | PP2400493965 |
| Giá từng phần lô | 1,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RIQAS Monthly Haematology (CTNK Huyết học) |
|
| Mã phần lô | PP2400493966 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RIQAS Monthly General Clinical Chemistry(CTNK Sinh hóa) |
|
| Mã phần lô | PP2400493967 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RIQAS Urinalysis(CTNK Niệu) |
|
| Mã phần lô | PP2400493968 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RIQAS Coagulation (CTNK Đông máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400493969 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RIQAS Ammonia/Ethanol (Ngoại kiểm Amomonia/Ethanol) |
|
| Mã phần lô | PP2400493970 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400493971 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Anti-HBs (HBsAb) |
|
| Mã phần lô | PP2400493972 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400493973 |
| Giá từng phần lô | 6,444,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400493974 |
| Giá từng phần lô | 53,817,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HAV |
|
| Mã phần lô | PP2400493975 |
| Giá từng phần lô | 25,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400493976 |
| Giá từng phần lô | 12,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400493977 |
| Giá từng phần lô | 1,743,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400493978 |
| Giá từng phần lô | 8,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Heroin (Morphin) |
|
| Mã phần lô | PP2400493979 |
| Giá từng phần lô | 3,068,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HEV |
|
| Mã phần lô | PP2400493980 |
| Giá từng phần lô | 9,686,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400493981 |
| Giá từng phần lô | 17,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test H.pylori Ag (Kháng nguyên) |
|
| Mã phần lô | PP2400493982 |
| Giá từng phần lô | 4,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test ma túy 5 loại |
|
| Mã phần lô | PP2400493983 |
| Giá từng phần lô | 86,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,737,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Syphilis 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400493984 |
| Giá từng phần lô | 1,102,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400493985 |
| Giá từng phần lô | 18,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2400493986 |
| Giá từng phần lô | 1,334,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viên sủi khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400493987 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vôi sodaline |
|
| Mã phần lô | PP2400493988 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xanh Methylen |
|
| Mã phần lô | PP2400493989 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400493990 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Airway (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400493991 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó 10cm*2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400493992 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó 15cm*2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400493993 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2400493994 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400493995 |
| Giá từng phần lô | 33,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng gạc y tế vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400493996 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa 2,5cm*5m |
|
| Mã phần lô | PP2400493997 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400493998 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400493999 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400494000 |
| Giá từng phần lô | 46,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao camera dùng cho phẩu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400494001 |
| Giá từng phần lô | 7,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao cao su tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2400494002 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao dây đốt nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400494003 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao đo máu sau sinh (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400494004 |
| Giá từng phần lô | 6,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình dẫn lưu màng phổi, bằng nhựa 1800ml có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400494005 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400494006 |
| Giá từng phần lô | 50,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400494007 |
| Giá từng phần lô | 83,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400494008 |
| Giá từng phần lô | 119,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,389,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400494009 |
| Giá từng phần lô | 41,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml dùng nuôi ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400494010 |
| Giá từng phần lô | 4,791,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa không kim 50ml (dùng cho máy bơm tiêm điện tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2400494011 |
| Giá từng phần lô | 11,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm Insulin 1ml, 30G 5/6'' |
|
| Mã phần lô | PP2400494012 |
| Giá từng phần lô | 200,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,002,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400494013 |
| Giá từng phần lô | 1,293,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,872,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo cho máy thận HDF online (HDF 5008S) |
|
| Mã phần lô | PP2400494014 |
| Giá từng phần lô | 142,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,853,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ lọc khuẩn dùng 1 lần (có cổng, không cổng) |
|
| Mã phần lô | PP2400494015 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Phun khí dung lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400494016 |
| Giá từng phần lô | 42,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Phun khí dung nhi |
|
| Mã phần lô | PP2400494017 |
| Giá từng phần lô | 7,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông băng mắt (gạc mắt) |
|
| Mã phần lô | PP2400494018 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400494019 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế thấm nước (bông hút nước) |
|
| Mã phần lô | PP2400494020 |
| Giá từng phần lô | 125,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,519,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chạc 3 chia không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400494021 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic 2.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400494022 |
| Giá từng phần lô | 32,722,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic 2.0 (không kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400494023 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic 3.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400494024 |
| Giá từng phần lô | 30,319,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 1.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400494025 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 2.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400494026 |
| Giá từng phần lô | 37,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 3.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400494027 |
| Giá từng phần lô | 37,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 5.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400494028 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Plain 2.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400494029 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylen 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400494030 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylen 2/0, Có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400494031 |
| Giá từng phần lô | 24,200,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylen 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400494032 |
| Giá từng phần lô | 10,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylen 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400494033 |
| Giá từng phần lô | 20,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylen 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400494034 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylen 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400494035 |
| Giá từng phần lô | 24,128,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylen 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400494036 |
| Giá từng phần lô | 14,638,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,771 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylen 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400494037 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 1.0 Kim tam giác) |
|
| Mã phần lô | PP2400494038 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 1.0 (kim tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2400494039 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 2.0 (Kim tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2400494040 |
| Giá từng phần lô | 15,253,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 2.0 (kim tam giác) |
|
| Mã phần lô | PP2400494041 |
| Giá từng phần lô | 19,267,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 3.0 (kim tam giác) |
|
| Mã phần lô | PP2400494042 |
| Giá từng phần lô | 15,546,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 3.0 (Kim tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2400494043 |
| Giá từng phần lô | 15,253,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 5.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400494044 |
| Giá từng phần lô | 9,773,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 0 (9430) |
|
| Mã phần lô | PP2400494045 |
| Giá từng phần lô | 50,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 1.0 (W9216) |
|
| Mã phần lô | PP2400494046 |
| Giá từng phần lô | 25,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 2.0 (9121) |
|
| Mã phần lô | PP2400494047 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 3.0 (9120) |
|
| Mã phần lô | PP2400494048 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400494049 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400494050 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cho ăn lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400494051 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cho ăn nhi |
|
| Mã phần lô | PP2400494052 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400494053 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400494054 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút nhớt có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400494055 |
| Giá từng phần lô | 5,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút đàm nhớt không nắp (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400494056 |
| Giá từng phần lô | 5,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch phẩu thuật đã tiệt trùng (Dây nối bình hút nhớt) |
|
| Mã phần lô | PP2400494057 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400494058 |
| Giá từng phần lô | 16,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400494059 |
| Giá từng phần lô | 169,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch (1ml/60 giọt) |
|
| Mã phần lô | PP2400494060 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400494061 |
| Giá từng phần lô | 20,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai Desau các số |
|
| Mã phần lô | PP2400494062 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400494063 |
| Giá từng phần lô | 12,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai vải treo tay (Túi treo tay) |
|
| Mã phần lô | PP2400494064 |
| Giá từng phần lô | 1,692,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cone vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400494065 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cone xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400494066 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400494067 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc dẫn lưu (0,01x2x4lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400494068 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400494069 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc mét khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2400494070 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay thô |
|
| Mã phần lô | PP2400494071 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay dài sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400494072 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400494073 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400494074 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400494075 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in điện tim máy ECG 6 Cần |
|
| Mã phần lô | PP2400494076 |
| Giá từng phần lô | 28,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in điện tim 63*30 |
|
| Mã phần lô | PP2400494077 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in điện tim 80*20 |
|
| Mã phần lô | PP2400494078 |
| Giá từng phần lô | 3,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in điện tim 50*30*16 |
|
| Mã phần lô | PP2400494079 |
| Giá từng phần lô | 6,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400494080 |
| Giá từng phần lô | 7,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400494081 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400494082 |
| Giá từng phần lô | 762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí Oxy y tế loại lớn 6m3/chai |
|
| Mã phần lô | PP2400494083 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí Oxy y tế dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400494084 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo 16G |
|
| Mã phần lô | PP2400494085 |
| Giá từng phần lô | 5,427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo 17G |
|
| Mã phần lô | PP2400494086 |
| Giá từng phần lô | 271,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,427,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2400494087 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu 4.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400494088 |
| Giá từng phần lô | 81,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400494089 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim đẩy chỉ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400494090 |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê tuỷ sống 18G*3 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400494091 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê tuỷ sống 27G*3 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400494092 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim hoàng khiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400494093 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim khâu các số |
|
| Mã phần lô | PP2400494094 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu (Lancet) |
|
| Mã phần lô | PP2400494095 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400494096 |
| Giá từng phần lô | 6,943,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400494097 |
| Giá từng phần lô | 92,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,851,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400494098 |
| Giá từng phần lô | 84,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,695,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim rút thuốc số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400494099 |
| Giá từng phần lô | 46,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim rút thuốc số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400494100 |
| Giá từng phần lô | 14,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400494101 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính trắng 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2400494102 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính mờ 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2400494103 |
| Giá từng phần lô | 228,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamen 22*22 |
|
| Mã phần lô | PP2400494104 |
| Giá từng phần lô | 127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400494105 |
| Giá từng phần lô | 14,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng phân (Lọ đựng bệnh phẩm có thìa) |
|
| Mã phần lô | PP2400494106 |
| Giá từng phần lô | 2,147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400494107 |
| Giá từng phần lô | 175,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400494108 |
| Giá từng phần lô | 438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400494109 |
| Giá từng phần lô | 438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400494110 |
| Giá từng phần lô | 2,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mảnh ghép thoát vị bẹn 5x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400494111 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mảnh ghép thoát vị bẹn 10x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400494112 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng lọc dịch siêu sạch siêu sạch Disafe plus |
|
| Mã phần lô | PP2400494113 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask oxy có túi (lớn, nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2400494114 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400494115 |
| Giá từng phần lô | 4,401,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay dài các số |
|
| Mã phần lô | PP2400494116 |
| Giá từng phần lô | 8,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay gân dũi |
|
| Mã phần lô | PP2400494117 |
| Giá từng phần lô | 3,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay gân gấp |
|
| Mã phần lô | PP2400494118 |
| Giá từng phần lô | 3,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng cánh tay (trái -phải) |
|
| Mã phần lô | PP2400494119 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chống xoay (dài) |
|
| Mã phần lô | PP2400494120 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chống xoay (ngắn) |
|
| Mã phần lô | PP2400494121 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đùi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400494122 |
| Giá từng phần lô | 8,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2400494123 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2400494124 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội khí quản (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400494125 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400494126 |
| Giá từng phần lô | 17,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2400494127 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2400494128 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dẫn lưu Penrose |
|
| Mã phần lô | PP2400494129 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống ly tâm Fancol 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400494130 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400494131 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400494132 |
| Giá từng phần lô | 1,461,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,237,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400494133 |
| Giá từng phần lô | 172,915,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,458,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que gòn tiệt trùng lấy dịch phụ khoa trong ống nghiệm (Spatula) |
|
| Mã phần lô | PP2400494134 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim số hóa kích thước 8*10 |
|
| Mã phần lô | PP2400494135 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim số hóa kích thước 10*12 |
|
| Mã phần lô | PP2400494136 |
| Giá từng phần lô | 463,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim Citi 35x43cm (14*17) |
|
| Mã phần lô | PP2400494137 |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde dạ dày (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400494138 |
| Giá từng phần lô | 1,346,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Rectal (Sonde hậu môn) |
|
| Mã phần lô | PP2400494139 |
| Giá từng phần lô | 336,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2400494140 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400494141 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400494142 |
| Giá từng phần lô | 4,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm lót sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400494143 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400494144 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2400494145 |
| Giá từng phần lô | 3,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube EDTA nhi 0.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400494146 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube EDTA xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400494147 |
| Giá từng phần lô | 33,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube Haematocrit (ống mao dẫn) |
|
| Mã phần lô | PP2400494148 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube nắp xanh (nhựa + nắp) (Ống nghiệm nhựa có nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2400494149 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube Serumplast |
|
| Mã phần lô | PP2400494150 |
| Giá từng phần lô | 23,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400494151 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400494152 |
| Giá từng phần lô | 15,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép thanh trùng 200mm*200m |
|
| Mã phần lô | PP2400494153 |
| Giá từng phần lô | 1,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép thanh trùng 300mm*200m |
|
| Mã phần lô | PP2400494154 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu (Spongostan (7*5*1)cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400494155 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400494156 |
| Giá từng phần lô | 4,485,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400494157 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép 5.0 (W 945) |
|
| Mã phần lô | PP2400494158 |
| Giá từng phần lô | 6,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay không khóa 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400494159 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay không khóa 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400494160 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay không khóa 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400494161 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400494162 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400494163 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400494164 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400494165 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400494166 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400494167 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh vít cứng không khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400494168 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh vít cứng không khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400494169 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh vít cứng không khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400494170 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh vít cứng không khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400494171 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh vít cứng không khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400494172 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400494173 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400494174 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400494175 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400494176 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschnercó răng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400494177 |
| Giá từng phần lô | 8,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschnerkhông răng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400494178 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400494179 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400494180 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400494181 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400494182 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400494183 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li dùng cho máy điện giải EASYLYTE EXPAND |
|
| Mã phần lô | PP2400494184 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng Na dùng cho máy điện giải EASYLYTE EXPAND |
|
| Mã phần lô | PP2400494185 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng K máy điện giải EASYLYTE EXPAND |
|
| Mã phần lô | PP2400494186 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl dùng cho máy điện giải EASYLYTE EXPAND |
|
| Mã phần lô | PP2400494187 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng Ca dùng cho máy điện giải EASYLYTE EXPAND |
|
| Mã phần lô | PP2400494188 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng pH dùng cho máy xét nghiệm khí máu EASY BLOOD GAS |
|
| Mã phần lô | PP2400494189 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng PCO2 dùng cho máy xét nghiệm khí máu EASY BLOOD GAS |
|
| Mã phần lô | PP2400494190 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng PO2 dùng cho máy xét nghiệm khí máu EASY BLOOD GAS |
|
| Mã phần lô | PP2400494191 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải dùng cho máy xét nghiệm khí máu EASY BLOOD GAS |
|
| Mã phần lô | PP2400494192 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi