Gói thầu: Gói số 02: Cung ứng sinh phẩm xét nghiệm và vật tư y tế (phần còn lại và bổ sung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200065480-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2022 13:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HỒNG DÂN |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Cung ứng sinh phẩm xét nghiệm và vật tư y tế (phần còn lại và bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200057711 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn quỹ BHYT, thu dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2022-2023 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 487,372,030 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,873,721 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acetic acid | 8,107,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Băng keo chỉ thị nhiệt | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Băng vệ sinh sản khoa | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Bao camera nội soi | 2,236,500 | 0 | 0 | |
| 5 | Bao dây đốt | 2,551,500 | 0 | 0 | |
| 6 | Bộ hóa chất nhuộm Gram | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Chai cấy máu | 13,320,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Cidezyme | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Cồn 99 độ | 2,900,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Dây thở oxy 2 lỗ trẻ em | 2,950,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Dây thở oxy 2 lỗ người lớn | 11,800,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Dây thở oxy 2 lỗ sơ sinh | 590,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Dây truyền máu | 4,347,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Đĩa giấy kháng sinh Azithromycin | 400,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Đĩa giấy kháng sinh Bacitracin | 300,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Đĩa giấy kháng sinh Cefotaxime | 400,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Đĩa giấy kháng sinh Ceftadizime | 400,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Đĩa giấy kháng sinh Ceftriaxone | 400,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Đĩa giấy kháng sinh Gentamycin | 400,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Đĩa giấy kháng sinh Levofloxacin | 400,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Dung dịch Povidin 4% 500ml | 6,700,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Gạc mét y tế khổ 0,8m | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Gel điện tim | 720,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Giấy điện tim 63mm x 30mm x16mm | 5,010,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Giấy điện tim 58 x 25 | 3,960,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Giấy in nhiệt K57 | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Giấy y tế 40 x 50cm | 2,050,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Khóa ba ngã có dây nối 10, 25 cm | 3,300,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Kim chích máu | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 15,335,680 | 0 | 0 | |
| 31 | Kim nha khoa số 27 | 9,350,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Kit API 20 NE | 22,960,850 | 0 | 0 | |
| 33 | API Stap | 26,235,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Lọ đựng nước tiểu | 11,760,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Mask thở có túi hơi | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Máy đo huyết áp các cở | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Miếng dán điều trị thoát vị 10cm x 15cm | 7,600,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Môi trường nước muối 0,85% | 410,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Nón phẩu thuật | 1,218,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Nước cất 2 lần | 11,800,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Ống lưu mẫu huyết thanh | 1,917,500 | 0 | 0 | |
| 42 | Ống nghe | 7,695,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Ống nghiệm Chimigly | 3,255,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Ống nghiệm nhựa trong có nắp hoặc không | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Ống thông số 28 | 1,105,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Povidin 10% 500ml | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Tăm bông vô trùng | 1,080,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Tăm bông vô trùng kháng sinh đồ | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Test Pylori (Clo test) | 8,640,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Thạch môi trường BA | 6,400,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Thạch môi trường Cary Blair | 1,080,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Thạch môi trường MC | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Thạch môi trường MHA | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Thạch môi trường SAB | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Thạch môi trường SS | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Thạch môi trường Stuar Amier | 1,080,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Ống Cryo tube 1,8 ml (có nắp vặn) | 7,635,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Viên nén khử khuẩn 2,5g | 24,610,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Dầu soi kính | 1,887,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Cốc lấy mẫu đờm | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Dung dịch lugol 5% 500ml | 6,050,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Test Dengue NS1 | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Test Dengue IgG/IgM | 14,100,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Bông hút nước y tế 500g | 35,196,000 | 0 | 0 |
Acetic acid |
|
| Giá từng phần lô | 8,107,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng vệ sinh sản khoa |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao camera nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 2,236,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao dây đốt |
|
| Giá từng phần lô | 2,551,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hóa chất nhuộm Gram |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu |
|
| Giá từng phần lô | 13,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cidezyme |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 99 độ |
|
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở oxy 2 lỗ trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở oxy 2 lỗ người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở oxy 2 lỗ sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy kháng sinh Azithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy kháng sinh Bacitracin |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy kháng sinh Cefotaxime |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy kháng sinh Ceftadizime |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy kháng sinh Gentamycin |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy kháng sinh Levofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch Povidin 4% 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc mét y tế khổ 0,8m |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 63mm x 30mm x16mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 58 x 25 |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt K57 |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy y tế 40 x 50cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa ba ngã có dây nối 10, 25 cm |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích máu |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 15,335,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim nha khoa số 27 |
|
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit API 20 NE |
|
| Giá từng phần lô | 22,960,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
API Stap |
|
| Giá từng phần lô | 26,235,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thở có túi hơi |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy đo huyết áp các cở |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán điều trị thoát vị 10cm x 15cm |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường nước muối 0,85% |
|
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nón phẩu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 1,218,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước cất 2 lần |
|
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống lưu mẫu huyết thanh |
|
| Giá từng phần lô | 1,917,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghe |
|
| Giá từng phần lô | 7,695,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Chimigly |
|
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nhựa trong có nắp hoặc không |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông số 28 |
|
| Giá từng phần lô | 1,105,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Povidin 10% 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tăm bông vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tăm bông vô trùng kháng sinh đồ |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test Pylori (Clo test) |
|
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch môi trường BA |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch môi trường Cary Blair |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch môi trường MC |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch môi trường MHA |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch môi trường SAB |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch môi trường SS |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch môi trường Stuar Amier |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Cryo tube 1,8 ml (có nắp vặn) |
|
| Giá từng phần lô | 7,635,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viên nén khử khuẩn 2,5g |
|
| Giá từng phần lô | 24,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu soi kính |
|
| Giá từng phần lô | 1,887,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc lấy mẫu đờm |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch lugol 5% 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test Dengue NS1 |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test Dengue IgG/IgM |
|
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông hút nước y tế 500g |
|
| Giá từng phần lô | 35,196,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi