Gói thầu: Gói số 02: Cung ứng vật tư y tế năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300281203-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/11/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phước Long |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Cung ứng vật tư y tế năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300197907 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Phước Long, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 7,657,084,490 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76.570.846 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ, quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | 01 nhân sự là đại học có chuyên ngành liên quan đến lĩnh vực gói thầu (dược sỹ đại học hoặc bác sỹ hoặc cử nhân hoặc kỹ sư) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | Tối thiểu 2 năm hoặc 2 Hợp đồng |
| Vị trí công việc | Cán bộ lắp đặt, bảo hành, bảo trì |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | 01 nhân sự là trung học, có chuyên ngành đến lĩnh vực gói thầu (Dược sỹ trung học hoặc y sỹ hoặc điều dưỡng hoặc kỹ thuật viên, kỹ sư) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | Tối thiểu 1 năm hoặc 1 Hợp đồng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300413661 - Gạc y tế tiệt trùng 10cm x 20cm x 8lớp | 1,600,000 | 2.400.000 | Miếng | 5.359.959.143 | 2460 |
| 2 | PP2300413662 - Gạc dẫn lưu (2 x 30 x 6lớp) | 12,000,000 | 18.000.000 | Miếng | 5.359.959.143 | 2460 |
| 3 | PP2300413663 - Chỉ Silk 2/0 không kim | 758,400 | 1.137.600 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 4 | PP2300413664 - Chỉ Silk 7.0+Kim | 17,280,000 | 25.920.000 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 5 | PP2300413665 - Chỉ Chromic2.0 không kim | 13,800,000 | 20.700.000 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 6 | PP2300413666 - Máy đo huyết áp (lớn, có kiểm định) | 78,000,000 | 117.000.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 7 | PP2300413667 - Máy đo huyết áp (trung,có kiểm định) | 11,700,000 | 17.550.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 8 | PP2300413668 - Máy đo huyết áp (nhỏ,có kiểm định) | 11,700,000 | 17.550.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 9 | PP2300413669 - Găng tay khám chưa tiệt trùng size S | 81,600,000 | 122.400.000 | Đôi | 5.359.959.143 | 2460 |
| 10 | PP2300413670 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng size M | 176,800,000 | 265.200.000 | Đôi | 5.359.959.143 | 2460 |
| 11 | PP2300413671 - Gạc mét | 35,000,000 | 52.500.000 | Mét | 5.359.959.143 | 2460 |
| 12 | PP2300413672 - Bông mỡ (không thấm nước) | 5,355,000 | 8.032.500 | Kg | 5.359.959.143 | 2460 |
| 13 | PP2300413673 - Băng cá nhân | 36,750,000 | 55.125.000 | Miếng | 5.359.959.143 | 2460 |
| 14 | PP2300413674 - Kim châm cứu (số 2) | 126,000,000 | 189.000.000 | Cây | 5.359.959.143 | 2460 |
| 15 | PP2300413675 - Chỉ Silk 1.0 + Kim | 1,360,800 | 2.041.200 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 16 | PP2300413676 - Chỉ Silk 2/0 có kim | 1,184,400 | 1.776.600 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 17 | PP2300413677 - Chỉ silk 3.0 kim | 3,250,800 | 4.876.200 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 18 | PP2300413678 - Chỉ silk 4.0 kim | 1,260,000 | 1.890.000 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 19 | PP2300413679 - Chỉ Silk 5.0+Kim | 6,753,600 | 10.130.400 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 20 | PP2300413680 - Chỉ Chromic 2.0 kim | 102,900,000 | 154.350.000 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 21 | PP2300413681 - Chỉ Chromic 3.0 + Kim | 10,785,600 | 16.178.400 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 22 | PP2300413682 - Chỉ Nylon số 2/0 + kim | 12,965,400 | 19.448.100 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 23 | PP2300413683 - Chỉ Nylon số 3/0 + kim | 84,924,000 | 127.386.000 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 24 | PP2300413684 - Chỉ Nylon 4.0+ Kim | 29,030,400 | 43.545.600 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 25 | PP2300413685 - Ống nghe | 17,850,000 | 26.775.000 | Ống | 5.359.959.143 | 2460 |
| 26 | PP2300413686 - Cồn 70 độ | 115,605,000 | 173.407.500 | Lít | 5.359.959.143 | 2460 |
| 27 | PP2300413687 - Cồn 90 độ | 3,562,650 | 5.343.975 | Lít | 5.359.959.143 | 2460 |
| 28 | PP2300413688 - Băng keo lụa 2,5 cm x 5 m | 178,500,000 | 267.750.000 | Cuộn | 5.359.959.143 | 2460 |
| 29 | PP2300413689 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn , có cánh cho bơm áp lực cao (22G) | 73,500,000 | 110.250.000 | Cây | 5.359.959.143 | 2460 |
| 30 | PP2300413690 - Kim châm cứu (số 3) | 25,200,000 | 37.800.000 | Cây | 5.359.959.143 | 2460 |
| 31 | PP2300413691 - Kim châm cứu (số 4) | 12,600,000 | 18.900.000 | Cây | 5.359.959.143 | 2460 |
| 32 | PP2300413692 - Kim châm cứu (số 5) | 12,600,000 | 18.900.000 | Cây | 5.359.959.143 | 2460 |
| 33 | PP2300413693 - Găng tay phẫu thuật vô trùng các cỡ (số 6.5) | 49,560,000 | 74.340.000 | Đôi | 5.359.959.143 | 2460 |
| 34 | PP2300413694 - Găng tay phẫu thuật vô trùng các cỡ (số 7) | 49,560,000 | 74.340.000 | Đôi | 5.359.959.143 | 2460 |
| 35 | PP2300413695 - Găng tay phẫu thuật vô trùng các cỡ (số 7.5) | 49,560,000 | 74.340.000 | Đôi | 5.359.959.143 | 2460 |
| 36 | PP2300413696 - Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 3.0 | 315,000 | 472.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 37 | PP2300413697 - Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 4.0 | 315,000 | 472.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 38 | PP2300413698 - Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 5.0 | 315,000 | 472.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 39 | PP2300413699 - Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 6.0 | 315,000 | 472.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 40 | PP2300413700 - Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 7.0 | 315,000 | 472.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 41 | PP2300413701 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 2,5) không bóng chèn | 315,000 | 472.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 42 | PP2300413702 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 3) không bóng chèn | 315,000 | 472.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 43 | PP2300413703 - Ống nội khí quản sử dụng1 lần (số 3.5) | 315,000 | 472.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 44 | PP2300413704 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 4) | 315,000 | 472.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 45 | PP2300413705 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 4.5) | 315,000 | 472.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 46 | PP2300413706 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 5) | 315,000 | 472.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 47 | PP2300413707 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 5,5) | 787,500 | 1.181.250 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 48 | PP2300413708 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 6) | 1,575,000 | 2.362.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 49 | PP2300413709 - Ống nội khí quản sử dụng1 lần (số 6,5) | 6,300,000 | 9.450.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 50 | PP2300413710 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 7) | 6,300,000 | 9.450.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 51 | PP2300413711 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 7,5) | 6,300,000 | 9.450.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 52 | PP2300413712 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh 14 | 1,365,000 | 2.047.500 | Ống | 5.359.959.143 | 2460 |
| 53 | PP2300413713 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh 16 | 13,650,000 | 20.475.000 | Ống | 5.359.959.143 | 2460 |
| 54 | PP2300413714 - Dây thở oxy 2 nhánh, Trẻ em | 9,922,500 | 14.883.750 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 55 | PP2300413715 - Mặt nạ khí dung nhi | 8,925,000 | 13.387.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 56 | PP2300413716 - Khóa 3 chạc | 14,700,000 | 22.050.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 57 | PP2300413717 - Ống, dây cho ăn ( số 8) | 840,000 | 1.260.000 | Sợi | 5.359.959.143 | 2460 |
| 58 | PP2300413718 - Ống, dây cho ăn ( số 10) | 210,000 | 315.000 | Sợi | 5.359.959.143 | 2460 |
| 59 | PP2300413719 - Ống, dây cho ăn ( số 14) | 210,000 | 315.000 | Sợi | 5.359.959.143 | 2460 |
| 60 | PP2300413720 - Ống, dây cho ăn ( số 16) | 4,200,000 | 6.300.000 | Sợi | 5.359.959.143 | 2460 |
| 61 | PP2300413721 - Túi đựng nước tiểu 2000 ml có dây | 12,600,000 | 18.900.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 62 | PP2300413722 - Sonde hậu môn (người lớn) | 840,000 | 1.260.000 | Ống | 5.359.959.143 | 2460 |
| 63 | PP2300413723 - Sonde hậu môn (trẻ em) | 840,000 | 1.260.000 | Ống | 5.359.959.143 | 2460 |
| 64 | PP2300413724 - Dây hút nhớt các loại, các số (Số 8) | 1,575,000 | 2.362.500 | Sợi | 5.359.959.143 | 2460 |
| 65 | PP2300413725 - Dây hút nhớt các loại, các số (Số 12) | 9,450,000 | 14.175.000 | Sợi | 5.359.959.143 | 2460 |
| 66 | PP2300413726 - Dây thở oxy hai nhánh ( sơ sinh) | 3,307,500 | 4.961.250 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 67 | PP2300413727 - Kim khâu tròn các cỡ (9x24) | 1,470,000 | 2.205.000 | Cây | 5.359.959.143 | 2460 |
| 68 | PP2300413728 - Kim khâu tròn các cỡ (11x34) | 1,470,000 | 2.205.000 | Cây | 5.359.959.143 | 2460 |
| 69 | PP2300413729 - Kim khâu tam giác (9 x 24) | 1,470,000 | 2.205.000 | Cây | 5.359.959.143 | 2460 |
| 70 | PP2300413730 - Kim khâu tam giác (11 x 34) | 1,470,000 | 2.205.000 | Cây | 5.359.959.143 | 2460 |
| 71 | PP2300413731 - Ambu bóp bóng người lớn hoặc tương đương | 2,415,000 | 3.622.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 72 | PP2300413732 - Ambu bóp bóng trẻ em hoặc tương đương | 2,415,000 | 3.622.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 73 | PP2300413733 - Băng bột bó 10cm x 2,7m | 11,172,000 | 16.758.000 | Cuộn | 5.359.959.143 | 2460 |
| 74 | PP2300413734 - Băng bột bó 15cm x 2,7m | 13,440,000 | 20.160.000 | Cuộn | 5.359.959.143 | 2460 |
| 75 | PP2300413735 - Băng thun 3 móc | 1,680,000 | 2.520.000 | Cuộn | 5.359.959.143 | 2460 |
| 76 | PP2300413736 - Bao Camera nội soi | 2,992,500 | 4.488.750 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 77 | PP2300413737 - Bình huỷ kim nhỏ | 2,520,000 | 3.780.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 78 | PP2300413738 - Bo huyết áp kế | 997,500 | 1.496.250 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 79 | PP2300413739 - Đầu col xanh | 10,500,000 | 15.750.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 80 | PP2300413740 - Đè lưỡi gỗ | 2,520,000 | 3.780.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 81 | PP2300413741 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 882,000 | 1.323.000 | Lít | 5.359.959.143 | 2460 |
| 82 | PP2300413742 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 882,000 | 1.323.000 | Lít | 5.359.959.143 | 2460 |
| 83 | PP2300413743 - Gel bôi trơn | 6,510,000 | 9.765.000 | Tube | 5.359.959.143 | 2460 |
| 84 | PP2300413744 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m | 8,820,000 | 13.230.000 | Cuồn | 5.359.959.143 | 2460 |
| 85 | PP2300413745 - Giấy đo điện tim 3 cần (80mm*20m) | 2,467,500 | 3.701.250 | Cuồn | 5.359.959.143 | 2460 |
| 86 | PP2300413746 - Giấy in monitor sản khoa | 3,948,000 | 5.922.000 | Tập | 5.359.959.143 | 2460 |
| 87 | PP2300413747 - Kim chọc dò tủy sống 25G | 6,300,000 | 9.450.000 | Cây | 5.359.959.143 | 2460 |
| 88 | PP2300413748 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn , có cánh cho bơm áp lực cao (24G) | 220,500,000 | 330.750.000 | Cây | 5.359.959.143 | 2460 |
| 89 | PP2300413749 - Kim nha 27G | 11,550,000 | 17.325.000 | Cây | 5.359.959.143 | 2460 |
| 90 | PP2300413750 - Kim tiêm thuốc số 16G | 42,000 | 63.000 | Cây | 5.359.959.143 | 2460 |
| 91 | PP2300413751 - Lam kính | 226,800 | 340.200 | Hộp | 5.359.959.143 | 2460 |
| 92 | PP2300413752 - Lam kính nhám | 2,625,000 | 3.937.500 | Hộp | 5.359.959.143 | 2460 |
| 93 | PP2300413753 - Lamen (22x22) | 336,000 | 504.000 | Hộp | 5.359.959.143 | 2460 |
| 94 | PP2300413754 - Lọ nhựa đựng phân 50ml có nắp | 2,625,000 | 3.937.500 | Chiếc | 5.359.959.143 | 2460 |
| 95 | PP2300413755 - Lưỡi dao mổ (số 11) | 5,145,000 | 7.717.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 96 | PP2300413756 - Lưỡi dao mổ (số 12) | 2,572,500 | 3.858.750 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 97 | PP2300413757 - Lưỡi dao mổ (số 15) | 2,572,500 | 3.858.750 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 98 | PP2300413758 - Lưỡi dao mổ (số 21) | 15,435,000 | 23.152.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 99 | PP2300413759 - Miếng dán điện cực tim | 21,000,000 | 31.500.000 | Miếng | 5.359.959.143 | 2460 |
| 100 | PP2300413760 - Nón phẫu thuật tiệt trùng | 7,875,000 | 11.812.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 101 | PP2300413761 - Ống dẫn lưu ổ bụng số 28 | 2,520,000 | 3.780.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 102 | PP2300413762 - Ống thông tiểu 1 chia số 10 | 735,000 | 1.102.500 | Ống | 5.359.959.143 | 2460 |
| 103 | PP2300413763 - Ống thông tiểu 1 chia số 16 | 3,675,000 | 5.512.500 | Ống | 5.359.959.143 | 2460 |
| 104 | PP2300413764 - Ống thông tiểu 1 chia số 8 | 735,000 | 1.102.500 | Ống | 5.359.959.143 | 2460 |
| 105 | PP2300413765 - Sonde foley 2 nhánh số 10 | 1,365,000 | 2.047.500 | Ống | 5.359.959.143 | 2460 |
| 106 | PP2300413766 - Sonde foley 2 nhánh số 8 | 1,365,000 | 2.047.500 | Ống | 5.359.959.143 | 2460 |
| 107 | PP2300413767 - Tấm trải nylon | 11,550,000 | 17.325.000 | Tấm | 5.359.959.143 | 2460 |
| 108 | PP2300413768 - Tạp dề y tế | 12,600,000 | 18.900.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 109 | PP2300413769 - Túi đo lượng máu sau sinh | 9,450,000 | 14.175.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 110 | PP2300413770 - Túi đựng bệnh phẩm size M | 315,000 | 472.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 111 | PP2300413771 - Túi đựng bệnh phẩm size S | 325,500 | 488.250 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 112 | PP2300413772 - Vôi Soda | 231,000 | 346.500 | Can | 5.359.959.143 | 2460 |
| 113 | PP2300413773 - Vòng tay đeo bệnh nhân | 3,150,000 | 4.725.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 114 | PP2300413774 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (ORTHO-PHTHALADEHYDE0,55%) | 230,000,000 | 345.000.000 | Cal | 5.359.959.143 | 2460 |
| 115 | PP2300413775 - Premilene 2.0 + Kim | 7,632,000 | 11.448.000 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 116 | PP2300413776 - Prolen 4.0 + Kim tròn | 9,360,000 | 14.040.000 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 117 | PP2300413777 - Chỉ Vicryl CTD 75cm + Kim tròn | 48,960,000 | 73.440.000 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 118 | PP2300413778 - Chỉ Vicryl 1.0 (90cm) + kim tròn | 69,840,000 | 104.760.000 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 119 | PP2300413779 - Chỉ Vicryl 2.0 (75 cm) + kim tròn | 20,400,000 | 30.600.000 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 120 | PP2300413780 - Chỉ Vicryl 3.0 + kim tròn | 3,600,000 | 5.400.000 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 121 | PP2300413781 - Chỉ Vicryl 4.0 + kim tròn | 4,704,000 | 7.056.000 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 122 | PP2300413782 - Chỉ Nylon 10/0 + Kim | 61,200,000 | 91.800.000 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 123 | PP2300413783 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng kích cỡ 10 x 15 cm | 25,500,000 | 38.250.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 124 | PP2300413784 - Kim chọc dò tủy sống 27G | 23,000,000 | 34.500.000 | Cây | 5.359.959.143 | 2460 |
| 125 | PP2300413785 - Dây truyền máu 18G x 1/2 | 24,000,000 | 36.000.000 | Bộ | 5.359.959.143 | 2460 |
| 126 | PP2300413786 - Chỉ thép, dây thép dùng trong phẫu thuật (Steel Wire 5 khâu xương) | 7,680,000 | 11.520.000 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 127 | PP2300413787 - Cidezyme | 7,000,000 | 10.500.000 | Lít | 5.359.959.143 | 2460 |
| 128 | PP2300413788 - Giấy đo điện tim 58mm x25m x16mm | 10,200,000 | 15.300.000 | Cuồn | 5.359.959.143 | 2460 |
| 129 | PP2300413789 - Giấy in siêu âm | 1,380,000 | 2.070.000 | Cuộn | 5.359.959.143 | 2460 |
| 130 | PP2300413790 - Lọ đựng bệnh phẩm có thìa | 1,900,000 | 2.850.000 | Lọ | 5.359.959.143 | 2460 |
| 131 | PP2300413791 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng kích cỡ 5 x 10 cm | 34,800,000 | 52.200.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 132 | PP2300413792 - Presept | 93,000,000 | 139.500.000 | Viên | 5.359.959.143 | 2460 |
| 133 | PP2300413793 - Tăm bông vô trùng | 7,000,000 | 10.500.000 | Que | 5.359.959.143 | 2460 |
| 134 | PP2300413794 - Bơm tiêm 50ml (đầu lớn) | 6,000,000 | 9.000.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 135 | PP2300413795 - Bơm tiêm 1ml, có kim 26G | 56,000,000 | 84.000.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 136 | PP2300413796 - Bơm tiêm Insulin 1ml (30Gx1/2") | 6,300,000 | 9.450.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 137 | PP2300413797 - Bơm tiêm 3ml(25G) | 17,800,000 | 26.700.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 138 | PP2300413798 - Bơm tiêm 3ml (23G) | 64,080,000 | 96.120.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 139 | PP2300413799 - Bơm tiêm 5ml, có kim 23G | 90,150,000 | 135.225.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 140 | PP2300413800 - Bơm tiêm 5ml, có kim 25G | 240,400,000 | 360.600.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 141 | PP2300413801 - Bơm tiêm 10ml (23G) | 390,000,000 | 585.000.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 142 | PP2300413802 - Bơm tiêm 20 ml + kim 23G | 64,875,000 | 97.312.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 143 | PP2300413803 - Bơm tiêm 50ml (đầu nhỏ) | 25,500,000 | 38.250.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 144 | PP2300413804 - Kim lấy thuốc các số (18G) | 74,250,000 | 111.375.000 | Cây | 5.359.959.143 | 2460 |
| 145 | PP2300413805 - Kim châm cứu (số 20) dài 15cm -20cm | 41,000,000 | 61.500.000 | Cây | 5.359.959.143 | 2460 |
| 146 | PP2300413806 - Film khô máy X - Quang kỹ thuật số 20x25cm | 259,875,000 | 389.812.500 | Tấm | 5.359.959.143 | 2460 |
| 147 | PP2300413807 - Film khô máy X - Quang kỹ thuật số 26x36cm | 273,000,000 | 409.500.000 | Tấm | 5.359.959.143 | 2460 |
| 148 | PP2300413808 - Bông thấm nước y tế | 162,000,000 | 243.000.000 | Kg | 5.359.959.143 | 2460 |
| 149 | PP2300413809 - Mặt nạ khí dung người lớn | 29,250,000 | 43.875.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 150 | PP2300413810 - Kim lấy thuốc các số (23G) | 3,840,000 | 5.760.000 | Cây/chiếc | 5.359.959.143 | 2460 |
| 151 | PP2300413811 - Dây nối bơm tiêm tự động 140cm | 9,900,000 | 14.850.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 152 | PP2300413812 - Ống hút thai số 4 | 787,600 | 1.181.400 | Ống/cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 153 | PP2300413813 - Ống hút thai số 5 | 787,600 | 1.181.400 | Ống/cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 154 | PP2300413814 - Ống hút thai số 6 | 787,600 | 1.181.400 | Ống/cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 155 | PP2300413815 - Bộ điều kinh 1 van | 3,825,000 | 5.737.500 | Bộ/Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 156 | PP2300413816 - Cồn tuyệt đối | 4,590,000 | 6.885.000 | Lít | 5.359.959.143 | 2460 |
| 157 | PP2300413817 - Đầu col vàng | 6,000,000 | 9.000.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 158 | PP2300413818 - Lancet (lấy máu) | 4,500,000 | 6.750.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 159 | PP2300413819 - Lọ đựng nước tiểu | 4,500,000 | 6.750.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 160 | PP2300413820 - Airway nhỏ 70 cm | 1,575,000 | 2.362.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 161 | PP2300413821 - Airway lớn 90 cm | 2,625,000 | 3.937.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 162 | PP2300413822 - Băng bột bó 7.5cm x 2.7m | 5,880,000 | 8.820.000 | Cuộn | 5.359.959.143 | 2460 |
| 163 | PP2300413823 - Kim lấy máu thử đường huyết (dạng gắn bút) | 189,000 | 283.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 164 | PP2300413824 - Dây máu cho máy chạy thận nhân tạo | 488,000,000 | 732.000.000 | Bộ | 5.359.959.143 | 2460 |
| 165 | PP2300413825 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc RENALVN-A | 358,000,000 | 537.000.000 | Lít | 5.359.959.143 | 2460 |
| 166 | PP2300413826 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc RENALVN-B | 393,800,000 | 590.700.000 | Lít | 5.359.959.143 | 2460 |
| 167 | PP2300413827 - Dung dịch tiệt trùng Citrosteril | 53,200,000 | 79.800.000 | Can | 5.359.959.143 | 2460 |
| 168 | PP2300413828 - Dung dịch tiệt trùng Puristeril 340 | 38,000,000 | 57.000.000 | Can | 5.359.959.143 | 2460 |
| 169 | PP2300413829 - Kim chạy thận nhân tạo 16G hoặc tương đương | 180,000,000 | 270.000.000 | Cây | 5.359.959.143 | 2460 |
| 170 | PP2300413830 - Que thử độ cứng của nước | 1,824,000 | 2.736.000 | Test | 5.359.959.143 | 2460 |
| 171 | PP2300413831 - Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp | 2,280,000 | 3.420.000 | Test | 5.359.959.143 | 2460 |
| 172 | PP2300413832 - Que thử nồng độ Axit Peracetic | 960,000 | 1.440.000 | Test | 5.359.959.143 | 2460 |
| 173 | PP2300413833 - Que thử tồn dư Peroxide | 960,000 | 1.440.000 | Test | 5.359.959.143 | 2460 |
| 174 | PP2300413834 - Quả lọc dịch siêu sạch | 33,840,000 | 50.760.000 | Quả | 5.359.959.143 | 2460 |
| 175 | PP2300413835 - Quả lọc máu thận nhân tạo | 414,000,000 | 621.000.000 | Quả | 5.359.959.143 | 2460 |
| 176 | PP2300413836 - Quả lọc máu (F6HPS) | 24,912,000 | 37.368.000 | Quả | 5.359.959.143 | 2460 |
| 177 | PP2300413837 - Mask oxy có túi trẻ em | 4,160,000 | 6.240.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 178 | PP2300413838 - Mask oxy có túi người lớn | 20,800,000 | 31.200.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 179 | PP2300413839 - Kim châm cứu (số 10) | 1,755,000 | 2.632.500 | Cây | 5.359.959.143 | 2460 |
| 180 | PP2300413840 - Dây nối oxy dài ( 2 mét) | 12,000,000 | 18.000.000 | Sợi | 5.359.959.143 | 2460 |
| 181 | PP2300413841 - Dung dịch rửa vết thương loại Povidone Iodine 4% | 12,000,000 | 18.000.000 | Chai | 5.359.959.143 | 2460 |
| 182 | PP2300413842 - Giấy in nhiệt 80 mm | 3,600,000 | 5.400.000 | Cuộn | 5.359.959.143 | 2460 |
| 183 | PP2300413843 - Bao dây đốt | 6,080,000 | 9.120.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 184 | PP2300413844 - Bộ đồ trẻ sơ sinh + Bo hút nhớt | 150,000,000 | 225.000.000 | Bộ | 5.359.959.143 | 2460 |
| 185 | PP2300413845 - Kim luồn tĩnh mạch 22G | 99,000,000 | 148.500.000 | Cây/cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 186 | PP2300413846 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 24,750,000 | 37.125.000 | Cây/cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 187 | PP2300413847 - Dây truyền dịch 1ml =20 drops 22G (dài ≥ 1800mm) | 171,000,000 | 256.500.000 | Sợi | 5.359.959.143 | 2460 |
| 188 | PP2300413848 - Kim luồn tĩnh mạch 18G | 9,900,000 | 14.850.000 | Cây/cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 189 | PP2300413849 - Kim luồn tĩnh mạch 20G | 9,900,000 | 14.850.000 | Cây/cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 190 | PP2300413850 - Dây thở oxy 2 nhánh, người lớn | 90,000,000 | 135.000.000 | Bộ/Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 191 | PP2300413851 - Khẩu trang tiệt trùng | 10,800,000 | 16.200.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 192 | PP2300413852 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 54,000,000 | 81.000.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 193 | PP2300413853 - Nút chặn đuôi kim luồn | 9,450,000 | 14.175.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 194 | PP2300413854 - Khẩu trang N95 hoặc tương đương | 1,440,000 | 2.160.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 195 | PP2300413855 - Lọc khuẩn làm ẩm người lớn (cổng đo C02) | 5,400,000 | 8.100.000 | Bộ/Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 196 | PP2300413856 - Nẹp DCP cẳng tay 6 lỗ | 32,085,000 | 48.127.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 197 | PP2300413857 - Vis PT xương cứng 3.5x14 | 3,168,000 | 4.752.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 198 | PP2300413858 - Vis PT xương cứng 3.5x16 | 9,504,000 | 14.256.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 199 | PP2300413859 - Vis PT xương cứng 3.5x18 | 3,168,000 | 4.752.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 200 | PP2300413860 - Vis PT xương cứng 3.5x20 | 9,504,000 | 14.256.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 201 | PP2300413861 - Vít PT xương cứng 3.5x12 | 3,168,000 | 4.752.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 202 | PP2300413862 - Vít xương d 3.5 x 22 mm | 3,168,000 | 4.752.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 203 | PP2300413863 - Vít xương d 4.5 x 24mm | 3,762,000 | 5.643.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 204 | PP2300413864 - Vít xương d 4.5 x 26 mm | 3,762,000 | 5.643.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 205 | PP2300413865 - Giấy in nhiệt 50 mm x 25m | 1,764,000 | 2.646.000 | Cuộn | 5.359.959.143 | 2460 |
| 206 | PP2300413866 - Dung dịch rửa vết thương loại Povidone Iodine 10% | 44,000,000 | 66.000.000 | Chai | 5.359.959.143 | 2460 |
| 207 | PP2300413867 - Bông viên | 15,330,000 | 22.995.000 | Kg | 5.359.959.143 | 2460 |
| 208 | PP2300413868 - Mũi khoan nha khoa các cỡ | 2,206,900 | 3.310.350 | Cây | 5.359.959.143 | 2460 |
| 209 | PP2300413869 - Sò đánh bóng | 44,640 | 66.960 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 210 | PP2300413870 - Băng cuộn y tế (0.07m x 3m) | 2,060,000 | 3.090.000 | Cuộn | 5.359.959.143 | 2460 |
| 211 | PP2300413871 - Gạc vaselin | 330,000 | 495.000 | Miếng | 5.359.959.143 | 2460 |
| 212 | PP2300413872 - Vật liệu cầm máu các loại | 15,000,000 | 22.500.000 | Miếng | 5.359.959.143 | 2460 |
| 213 | PP2300413873 - Chỉ Chromic 1.0 + Kim | 576,000 | 864.000 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 214 | PP2300413874 - Chỉ Chromic 1.0 không kim | 576,000 | 864.000 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 215 | PP2300413875 - Chỉ Chromic 3.0 không kim | 720,000 | 1.080.000 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 216 | PP2300413876 - Chỉ thép y tế các cỡ | 2,448,000 | 3.672.000 | Tép | 5.359.959.143 | 2460 |
| 217 | PP2300413877 - Bóng đèn cực tím | 28,000 | 42.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 218 | PP2300413878 - Phim khô 10x12 inch (Máy in Drystar 5302) | 34,000,000 | 51.000.000 | Tấm | 5.359.959.143 | 2460 |
| 219 | PP2300413879 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 6,108,900 | 9.163.350 | Cuộn | 5.359.959.143 | 2460 |
| 220 | PP2300413880 - Găng tay sản khoa tiệt trùng các số | 12,000,000 | 18.000.000 | Đôi | 5.359.959.143 | 2460 |
| 221 | PP2300413881 - Lọ nhựa đựng mẫu vô trùng 50ml | 575,000 | 862.500 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 222 | PP2300413882 - Nẹp cổ mềm | 620,000 | 930.000 | Cái/bộ | 5.359.959.143 | 2460 |
| 223 | PP2300413883 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng | 19,500,000 | 29.250.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 224 | PP2300413884 - Nẹp cổ cứng | 3,150,000 | 4.725.000 | Cái/bộ | 5.359.959.143 | 2460 |
| 225 | PP2300413885 - Phim khô 8x10 inch (Máy in Drystar 5302) | 34,500,000 | 51.750.000 | Tấm | 5.359.959.143 | 2460 |
| 226 | PP2300413886 - Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các loại các cỡ | 1,150,000 | 1.725.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 227 | PP2300413887 - Mũi khoan xương 1,5 mm | 4,200,000 | 6.300.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 228 | PP2300413888 - Mũi khoan xương 2,7 mm | 4,200,000 | 6.300.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 229 | PP2300413889 - Mũi khoan xương 3,2 mm | 4,200,000 | 6.300.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 230 | PP2300413890 - Mũi khoan xương 3,5 mm | 4,200,000 | 6.300.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 231 | PP2300413891 - Nẹp chữ L (trái, phải) | 24,000,000 | 36.000.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 232 | PP2300413892 - Nẹp chữ T | 10,000,000 | 15.000.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 233 | PP2300413893 - Vít xương 2.0 x 10, 11, 12 mm | 1,950,000 | 2.925.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 234 | PP2300413894 - Axit Etching | 1,470,000 | 2.205.000 | Tube | 5.359.959.143 | 2460 |
| 235 | PP2300413895 - Fuji IX lớn (15g:8g) màu A3 | 14,994,000 | 22.491.000 | Hộp | 5.359.959.143 | 2460 |
| 236 | PP2300413896 - Ống hút nước bột trong xanh | 251,900 | 377.850 | Gói | 5.359.959.143 | 2460 |
| 237 | PP2300413897 - Composite lỏng 3,5g A3 | 5,533,500 | 8.300.250 | Ống | 5.359.959.143 | 2460 |
| 238 | PP2300413898 - Composite lỏng 3,5g A3,5 | 5,533,500 | 8.300.250 | Ống | 5.359.959.143 | 2460 |
| 239 | PP2300413899 - Composite Tetric N-Ceram 3,5g A3 | 7,875,000 | 11.812.500 | Ống | 5.359.959.143 | 2460 |
| 240 | PP2300413900 - Composite Tetric N-Ceram 3,5g A3,5 | 7,875,000 | 11.812.500 | Ống | 5.359.959.143 | 2460 |
| 241 | PP2300413901 - Keo bonding 4M | 11,050,000 | 16.575.000 | Lọ | 5.359.959.143 | 2460 |
| 242 | PP2300413902 - Mũi khoan nha khoa tròn các cỡ | 735,000 | 1.102.500 | Vĩ | 5.359.959.143 | 2460 |
| 243 | PP2300413903 - Băng dính dán sườn 10 x 4,5cm | 18,270,000 | 27.405.000 | Cuộn | 5.359.959.143 | 2460 |
| 244 | PP2300413904 - Băng keo cuộn co giãn bản rộng 10cm x 10m | 11,025,000 | 16.537.500 | Cuộn | 5.359.959.143 | 2460 |
| 245 | PP2300413905 - Nẹp mắc xích | 38,000,000 | 57.000.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
| 246 | PP2300413906 - Bóng đèn hồng ngoại các loại | 1,430,000 | 2.145.000 | Cái | 5.359.959.143 | 2460 |
Gạc y tế tiệt trùng 10cm x 20cm x 8lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300413661 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Gạc dẫn lưu (2 x 30 x 6lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2300413662 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Chỉ Silk 2/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300413663 |
| Giá từng phần lô | 758,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.137.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ Silk 7.0+Kim |
|
| Mã phần lô | PP2300413664 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ Chromic2.0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300413665 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Máy đo huyết áp (lớn, có kiểm định) |
|
| Mã phần lô | PP2300413666 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Máy đo huyết áp (trung,có kiểm định) |
|
| Mã phần lô | PP2300413667 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Máy đo huyết áp (nhỏ,có kiểm định) |
|
| Mã phần lô | PP2300413668 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Găng tay khám chưa tiệt trùng size S |
|
| Mã phần lô | PP2300413669 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đôi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Găng tay y tế chưa tiệt trùng size M |
|
| Mã phần lô | PP2300413670 |
| Giá từng phần lô | 176,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đôi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2300413671 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Bông mỡ (không thấm nước) |
|
| Mã phần lô | PP2300413672 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.032.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kg |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300413673 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim châm cứu (số 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300413674 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ Silk 1.0 + Kim |
|
| Mã phần lô | PP2300413675 |
| Giá từng phần lô | 1,360,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.041.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ Silk 2/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300413676 |
| Giá từng phần lô | 1,184,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.776.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ silk 3.0 kim |
|
| Mã phần lô | PP2300413677 |
| Giá từng phần lô | 3,250,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.876.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ silk 4.0 kim |
|
| Mã phần lô | PP2300413678 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ Silk 5.0+Kim |
|
| Mã phần lô | PP2300413679 |
| Giá từng phần lô | 6,753,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.130.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ Chromic 2.0 kim |
|
| Mã phần lô | PP2300413680 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ Chromic 3.0 + Kim |
|
| Mã phần lô | PP2300413681 |
| Giá từng phần lô | 10,785,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.178.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ Nylon số 2/0 + kim |
|
| Mã phần lô | PP2300413682 |
| Giá từng phần lô | 12,965,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.448.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ Nylon số 3/0 + kim |
|
| Mã phần lô | PP2300413683 |
| Giá từng phần lô | 84,924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ Nylon 4.0+ Kim |
|
| Mã phần lô | PP2300413684 |
| Giá từng phần lô | 29,030,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.545.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300413685 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300413686 |
| Giá từng phần lô | 115,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.407.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300413687 |
| Giá từng phần lô | 3,562,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.343.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Băng keo lụa 2,5 cm x 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2300413688 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cuộn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn , có cánh cho bơm áp lực cao (22G) |
|
| Mã phần lô | PP2300413689 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim châm cứu (số 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300413690 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim châm cứu (số 4) |
|
| Mã phần lô | PP2300413691 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim châm cứu (số 5) |
|
| Mã phần lô | PP2300413692 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Găng tay phẫu thuật vô trùng các cỡ (số 6.5) |
|
| Mã phần lô | PP2300413693 |
| Giá từng phần lô | 49,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đôi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Găng tay phẫu thuật vô trùng các cỡ (số 7) |
|
| Mã phần lô | PP2300413694 |
| Giá từng phần lô | 49,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đôi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Găng tay phẫu thuật vô trùng các cỡ (số 7.5) |
|
| Mã phần lô | PP2300413695 |
| Giá từng phần lô | 49,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đôi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300413696 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300413697 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300413698 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300413699 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300413700 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 2,5) không bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300413701 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 3) không bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300413702 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống nội khí quản sử dụng1 lần (số 3.5) |
|
| Mã phần lô | PP2300413703 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 4) |
|
| Mã phần lô | PP2300413704 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 4.5) |
|
| Mã phần lô | PP2300413705 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 5) |
|
| Mã phần lô | PP2300413706 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 5,5) |
|
| Mã phần lô | PP2300413707 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 6) |
|
| Mã phần lô | PP2300413708 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống nội khí quản sử dụng1 lần (số 6,5) |
|
| Mã phần lô | PP2300413709 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 7) |
|
| Mã phần lô | PP2300413710 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 7,5) |
|
| Mã phần lô | PP2300413711 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300413712 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.047.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300413713 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Dây thở oxy 2 nhánh, Trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300413714 |
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.883.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Mặt nạ khí dung nhi |
|
| Mã phần lô | PP2300413715 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Khóa 3 chạc |
|
| Mã phần lô | PP2300413716 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống, dây cho ăn ( số 8) |
|
| Mã phần lô | PP2300413717 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sợi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống, dây cho ăn ( số 10) |
|
| Mã phần lô | PP2300413718 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sợi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống, dây cho ăn ( số 14) |
|
| Mã phần lô | PP2300413719 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sợi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống, dây cho ăn ( số 16) |
|
| Mã phần lô | PP2300413720 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sợi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Túi đựng nước tiểu 2000 ml có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300413721 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Sonde hậu môn (người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300413722 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Sonde hậu môn (trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2300413723 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Dây hút nhớt các loại, các số (Số 8) |
|
| Mã phần lô | PP2300413724 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sợi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Dây hút nhớt các loại, các số (Số 12) |
|
| Mã phần lô | PP2300413725 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sợi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Dây thở oxy hai nhánh ( sơ sinh) |
|
| Mã phần lô | PP2300413726 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.961.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim khâu tròn các cỡ (9x24) |
|
| Mã phần lô | PP2300413727 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim khâu tròn các cỡ (11x34) |
|
| Mã phần lô | PP2300413728 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim khâu tam giác (9 x 24) |
|
| Mã phần lô | PP2300413729 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim khâu tam giác (11 x 34) |
|
| Mã phần lô | PP2300413730 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ambu bóp bóng người lớn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300413731 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.622.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ambu bóp bóng trẻ em hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300413732 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.622.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300413733 |
| Giá từng phần lô | 11,172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.758.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cuộn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300413734 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cuộn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300413735 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cuộn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Bao Camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300413736 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.488.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Bình huỷ kim nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300413737 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Bo huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2300413738 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.496.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300413739 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300413740 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300413741 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.323.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300413742 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.323.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300413743 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tube |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2300413744 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cuồn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Giấy đo điện tim 3 cần (80mm*20m) |
|
| Mã phần lô | PP2300413745 |
| Giá từng phần lô | 2,467,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.701.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cuồn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Giấy in monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300413746 |
| Giá từng phần lô | 3,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.922.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tập |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim chọc dò tủy sống 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300413747 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn , có cánh cho bơm áp lực cao (24G) |
|
| Mã phần lô | PP2300413748 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim nha 27G |
|
| Mã phần lô | PP2300413749 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim tiêm thuốc số 16G |
|
| Mã phần lô | PP2300413750 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300413751 |
| Giá từng phần lô | 226,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300413752 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Lamen (22x22) |
|
| Mã phần lô | PP2300413753 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Lọ nhựa đựng phân 50ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300413754 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chiếc |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Lưỡi dao mổ (số 11) |
|
| Mã phần lô | PP2300413755 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.717.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Lưỡi dao mổ (số 12) |
|
| Mã phần lô | PP2300413756 |
| Giá từng phần lô | 2,572,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.858.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Lưỡi dao mổ (số 15) |
|
| Mã phần lô | PP2300413757 |
| Giá từng phần lô | 2,572,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.858.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Lưỡi dao mổ (số 21) |
|
| Mã phần lô | PP2300413758 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.152.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300413759 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Nón phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300413760 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống dẫn lưu ổ bụng số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300413761 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống thông tiểu 1 chia số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300413762 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống thông tiểu 1 chia số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300413763 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống thông tiểu 1 chia số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300413764 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Sonde foley 2 nhánh số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300413765 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.047.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Sonde foley 2 nhánh số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300413766 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.047.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Tấm trải nylon |
|
| Mã phần lô | PP2300413767 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tấm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300413768 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Túi đo lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300413769 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Túi đựng bệnh phẩm size M |
|
| Mã phần lô | PP2300413770 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Túi đựng bệnh phẩm size S |
|
| Mã phần lô | PP2300413771 |
| Giá từng phần lô | 325,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2300413772 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Can |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Vòng tay đeo bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300413773 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (ORTHO-PHTHALADEHYDE0,55%) |
|
| Mã phần lô | PP2300413774 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cal |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Premilene 2.0 + Kim |
|
| Mã phần lô | PP2300413775 |
| Giá từng phần lô | 7,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.448.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Prolen 4.0 + Kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300413776 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ Vicryl CTD 75cm + Kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300413777 |
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ Vicryl 1.0 (90cm) + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300413778 |
| Giá từng phần lô | 69,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ Vicryl 2.0 (75 cm) + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300413779 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ Vicryl 3.0 + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300413780 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ Vicryl 4.0 + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300413781 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ Nylon 10/0 + Kim |
|
| Mã phần lô | PP2300413782 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng kích cỡ 10 x 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300413783 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim chọc dò tủy sống 27G |
|
| Mã phần lô | PP2300413784 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Dây truyền máu 18G x 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300413785 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ thép, dây thép dùng trong phẫu thuật (Steel Wire 5 khâu xương) |
|
| Mã phần lô | PP2300413786 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Cidezyme |
|
| Mã phần lô | PP2300413787 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Giấy đo điện tim 58mm x25m x16mm |
|
| Mã phần lô | PP2300413788 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cuồn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300413789 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cuộn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Lọ đựng bệnh phẩm có thìa |
|
| Mã phần lô | PP2300413790 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng kích cỡ 5 x 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300413791 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Presept |
|
| Mã phần lô | PP2300413792 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Viên |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300413793 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Que |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Bơm tiêm 50ml (đầu lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300413794 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Bơm tiêm 1ml, có kim 26G |
|
| Mã phần lô | PP2300413795 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Bơm tiêm Insulin 1ml (30Gx1/2") |
|
| Mã phần lô | PP2300413796 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Bơm tiêm 3ml(25G) |
|
| Mã phần lô | PP2300413797 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Bơm tiêm 3ml (23G) |
|
| Mã phần lô | PP2300413798 |
| Giá từng phần lô | 64,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Bơm tiêm 5ml, có kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300413799 |
| Giá từng phần lô | 90,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Bơm tiêm 5ml, có kim 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300413800 |
| Giá từng phần lô | 240,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Bơm tiêm 10ml (23G) |
|
| Mã phần lô | PP2300413801 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Bơm tiêm 20 ml + kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300413802 |
| Giá từng phần lô | 64,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Bơm tiêm 50ml (đầu nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2300413803 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim lấy thuốc các số (18G) |
|
| Mã phần lô | PP2300413804 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim châm cứu (số 20) dài 15cm -20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300413805 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Film khô máy X - Quang kỹ thuật số 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300413806 |
| Giá từng phần lô | 259,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tấm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Film khô máy X - Quang kỹ thuật số 26x36cm |
|
| Mã phần lô | PP2300413807 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tấm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Bông thấm nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300413808 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kg |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Mặt nạ khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300413809 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim lấy thuốc các số (23G) |
|
| Mã phần lô | PP2300413810 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây/chiếc |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Dây nối bơm tiêm tự động 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2300413811 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống hút thai số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300413812 |
| Giá từng phần lô | 787,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống/cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống hút thai số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300413813 |
| Giá từng phần lô | 787,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống/cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống hút thai số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300413814 |
| Giá từng phần lô | 787,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống/cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Bộ điều kinh 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2300413815 |
| Giá từng phần lô | 3,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.737.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ/Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300413816 |
| Giá từng phần lô | 4,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.885.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300413817 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Lancet (lấy máu) |
|
| Mã phần lô | PP2300413818 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300413819 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Airway nhỏ 70 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300413820 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Airway lớn 90 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300413821 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Băng bột bó 7.5cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300413822 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cuộn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim lấy máu thử đường huyết (dạng gắn bút) |
|
| Mã phần lô | PP2300413823 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Dây máu cho máy chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300413824 |
| Giá từng phần lô | 488,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 732.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc RENALVN-A |
|
| Mã phần lô | PP2300413825 |
| Giá từng phần lô | 358,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc RENALVN-B |
|
| Mã phần lô | PP2300413826 |
| Giá từng phần lô | 393,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Dung dịch tiệt trùng Citrosteril |
|
| Mã phần lô | PP2300413827 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Can |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Dung dịch tiệt trùng Puristeril 340 |
|
| Mã phần lô | PP2300413828 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Can |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim chạy thận nhân tạo 16G hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300413829 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Que thử độ cứng của nước |
|
| Mã phần lô | PP2300413830 |
| Giá từng phần lô | 1,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.736.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Test |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300413831 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Test |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Que thử nồng độ Axit Peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2300413832 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Test |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Que thử tồn dư Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300413833 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Test |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Quả lọc dịch siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2300413834 |
| Giá từng phần lô | 33,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Quả |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Quả lọc máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300413835 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Quả |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Quả lọc máu (F6HPS) |
|
| Mã phần lô | PP2300413836 |
| Giá từng phần lô | 24,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.368.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Quả |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Mask oxy có túi trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300413837 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Mask oxy có túi người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300413838 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim châm cứu (số 10) |
|
| Mã phần lô | PP2300413839 |
| Giá từng phần lô | 1,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.632.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Dây nối oxy dài ( 2 mét) |
|
| Mã phần lô | PP2300413840 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sợi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Dung dịch rửa vết thương loại Povidone Iodine 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300413841 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chai |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Giấy in nhiệt 80 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300413842 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cuộn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Bao dây đốt |
|
| Mã phần lô | PP2300413843 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Bộ đồ trẻ sơ sinh + Bo hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300413844 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim luồn tĩnh mạch 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300413845 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây/cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300413846 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây/cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Dây truyền dịch 1ml =20 drops 22G (dài ≥ 1800mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300413847 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sợi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim luồn tĩnh mạch 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300413848 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây/cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Kim luồn tĩnh mạch 20G |
|
| Mã phần lô | PP2300413849 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây/cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Dây thở oxy 2 nhánh, người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300413850 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ/Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Khẩu trang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300413851 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300413852 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300413853 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Khẩu trang N95 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300413854 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Lọc khuẩn làm ẩm người lớn (cổng đo C02) |
|
| Mã phần lô | PP2300413855 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ/Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Nẹp DCP cẳng tay 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300413856 |
| Giá từng phần lô | 32,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.127.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Vis PT xương cứng 3.5x14 |
|
| Mã phần lô | PP2300413857 |
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Vis PT xương cứng 3.5x16 |
|
| Mã phần lô | PP2300413858 |
| Giá từng phần lô | 9,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Vis PT xương cứng 3.5x18 |
|
| Mã phần lô | PP2300413859 |
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Vis PT xương cứng 3.5x20 |
|
| Mã phần lô | PP2300413860 |
| Giá từng phần lô | 9,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Vít PT xương cứng 3.5x12 |
|
| Mã phần lô | PP2300413861 |
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Vít xương d 3.5 x 22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300413862 |
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Vít xương d 4.5 x 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2300413863 |
| Giá từng phần lô | 3,762,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Vít xương d 4.5 x 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300413864 |
| Giá từng phần lô | 3,762,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Giấy in nhiệt 50 mm x 25m |
|
| Mã phần lô | PP2300413865 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.646.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cuộn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Dung dịch rửa vết thương loại Povidone Iodine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300413866 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chai |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Bông viên |
|
| Mã phần lô | PP2300413867 |
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kg |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Mũi khoan nha khoa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300413868 |
| Giá từng phần lô | 2,206,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.310.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cây |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300413869 |
| Giá từng phần lô | 44,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Băng cuộn y tế (0.07m x 3m) |
|
| Mã phần lô | PP2300413870 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cuộn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Gạc vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2300413871 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Vật liệu cầm máu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300413872 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ Chromic 1.0 + Kim |
|
| Mã phần lô | PP2300413873 |
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ Chromic 1.0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300413874 |
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ Chromic 3.0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300413875 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Chỉ thép y tế các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300413876 |
| Giá từng phần lô | 2,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tép |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Bóng đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2300413877 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Phim khô 10x12 inch (Máy in Drystar 5302) |
|
| Mã phần lô | PP2300413878 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tấm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300413879 |
| Giá từng phần lô | 6,108,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.163.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cuộn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Găng tay sản khoa tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300413880 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đôi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Lọ nhựa đựng mẫu vô trùng 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300413881 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300413882 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái/bộ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300413883 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300413884 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái/bộ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Phim khô 8x10 inch (Máy in Drystar 5302) |
|
| Mã phần lô | PP2300413885 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tấm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300413886 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Mũi khoan xương 1,5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300413887 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Mũi khoan xương 2,7 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300413888 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Mũi khoan xương 3,2 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300413889 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Mũi khoan xương 3,5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300413890 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Nẹp chữ L (trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2300413891 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Nẹp chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300413892 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Vít xương 2.0 x 10, 11, 12 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300413893 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Axit Etching |
|
| Mã phần lô | PP2300413894 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tube |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Fuji IX lớn (15g:8g) màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2300413895 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.491.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Ống hút nước bột trong xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300413896 |
| Giá từng phần lô | 251,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gói |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Composite lỏng 3,5g A3 |
|
| Mã phần lô | PP2300413897 |
| Giá từng phần lô | 5,533,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.300.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Composite lỏng 3,5g A3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300413898 |
| Giá từng phần lô | 5,533,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.300.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Composite Tetric N-Ceram 3,5g A3 |
|
| Mã phần lô | PP2300413899 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Composite Tetric N-Ceram 3,5g A3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300413900 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Keo bonding 4M |
|
| Mã phần lô | PP2300413901 |
| Giá từng phần lô | 11,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Mũi khoan nha khoa tròn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300413902 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vĩ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Băng dính dán sườn 10 x 4,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300413903 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cuộn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Băng keo cuộn co giãn bản rộng 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2300413904 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cuộn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Nẹp mắc xích |
|
| Mã phần lô | PP2300413905 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Bóng đèn hồng ngoại các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300413906 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.959.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2460 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi