Gói thầu: Gói số 02: Cung ứng vật tư y tế năm 2025-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500261382-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Đông Hải | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Đông Hải |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Cung ứng vật tư y tế năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500129384 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Đông Hải, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 1,742,445,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500253712 - Airway các loại, các cỡ | 852,600 | 1.278.900 | 9018 | 426.300 | 25 | 8,526 |
| 2 | PP2500253713 - Băng bó bột thạch cao | 3,360,000 | 5.040.000 | 3005 | 1.680.000 | 25 | 33,600 |
| 3 | PP2500253714 - Băng cá nhân | 18,000,000 | 27.000.000 | 3005 | 9.000.000 | 3699 | 180,000 |
| 4 | PP2500253715 - Băng keo lụa 1,25cm x 5m | 19,530,000 | 29.295.000 | 3005 | 9.765.000 | 247 | 195,300 |
| 5 | PP2500253716 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 36,000,000 | 54.000.000 | 3005 | 18.000.000 | 247 | 360,000 |
| 6 | PP2500253717 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 3,840,000 | 5.760.000 | 3005 | 1.920.000 | 4 | 38,400 |
| 7 | PP2500253718 - Băng thun 2 móc | 2,800,000 | 4.200.000 | 3005 | 1.400.000 | 25 | 28,000 |
| 8 | PP2500253719 - Băng thun 3 móc | 5,040,000 | 7.560.000 | 3005 | 2.520.000 | 37 | 50,400 |
| 9 | PP2500253720 - Băng cuộn 10cm | 2,100,000 | 3.150.000 | 3005 | 1.050.000 | 86 | 21,000 |
| 10 | PP2500253721 - Bơm tiêm 1ml | 21,000,000 | 31.500.000 | 9018 | 10.500.000 | 3699 | 210,000 |
| 11 | PP2500253722 - Bơm tiêm 3ml | 14,700,000 | 22.050.000 | 9018 | 7.350.000 | 2466 | 147,000 |
| 12 | PP2500253723 - Bơm tiêm 5ml | 45,360,000 | 68.040.000 | 9018 | 22.680.000 | 7397 | 453,600 |
| 13 | PP2500253724 - Bơm tiêm 10ml | 56,700,000 | 85.050.000 | 9018 | 28.350.000 | 6164 | 567,000 |
| 14 | PP2500253725 - Bơm tiêm 20ml | 5,670,000 | 8.505.000 | 9018 | 2.835.000 | 370 | 56,700 |
| 15 | PP2500253726 - Bơm tiêm 50ml (bơm thức ăn) | 480,000 | 720.000 | 9018 | 240.000 | 12 | 4,800 |
| 16 | PP2500253727 - Bơm tiêm điện 50ml | 1,260,000 | 1.890.000 | 9018 | 630.000 | 25 | 12,600 |
| 17 | PP2500253728 - Bơm tiêm Insulin | 3,150,000 | 4.725.000 | 9018 | 1.575.000 | 370 | 31,500 |
| 18 | PP2500253729 - Bông hút y tế | 39,600,000 | 59.400.000 | 3005 | 19.800.000 | 30 | 396,000 |
| 19 | PP2500253730 - Bông không thấm nước | 1,570,000 | 2.355.000 | 3005 | 785.000 | 1 | 15,700 |
| 20 | PP2500253731 - Chỉ khâu tiêu chậm các số+kim | 22,800,000 | 34.200.000 | 3006 | 11.400.000 | 74 | 228,000 |
| 21 | PP2500253732 - Chỉ Nylon 2.0+kim | 8,820,000 | 13.230.000 | 3006 | 4.410.000 | 74 | 88,200 |
| 22 | PP2500253733 - Chỉ Nylon 3.0+kim | 4,410,000 | 6.615.000 | 3006 | 2.205.000 | 37 | 44,100 |
| 23 | PP2500253734 - Chỉ silk 2.0+kim | 8,820,000 | 13.230.000 | 3006 | 4.410.000 | 74 | 88,200 |
| 24 | PP2500253735 - Chỉ silk 3.0+kim | 4,410,000 | 6.615.000 | 3006 | 2.205.000 | 37 | 44,100 |
| 25 | PP2500253736 - Cốc đựng mẫu đờm | 5,760,000 | 8.640.000 | 3926 | 2.880.000 | 370 | 57,600 |
| 26 | PP2500253737 - Ống Cryo tube 1.8- 2ml | 2,900,000 | 4.350.000 | 3926 | 1.450.000 | 123 | 29,000 |
| 27 | PP2500253738 - Cuvette máy sinh hóa | 154,000,000 | 231.000.000 | 3923 | 77.000.000 | 1356 | 1,540,000 |
| 28 | PP2500253739 - Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 20,344,800 | 30.517.200 | 3926 | 10.172.400 | 0 | 203,448 |
| 29 | PP2500253740 - Đầu col vàng có khía | 1,700,000 | 2.550.000 | 3926 | 850.000 | 2466 | 17,000 |
| 30 | PP2500253741 - Đầu col xanh có khía | 4,800,000 | 7.200.000 | 3926 | 2.400.000 | 3699 | 48,000 |
| 31 | PP2500253742 - Dây 3 chia (Chạc 3 chia) các loại | 830,000 | 1.245.000 | 9018 | 415.000 | 25 | 8,300 |
| 32 | PP2500253743 - Dây cho ăn các loại, các cỡ | 1,300,000 | 1.950.000 | 9018 | 650.000 | 25 | 13,000 |
| 33 | PP2500253744 - Dây garo | 1,165,500 | 1.748.250 | 9018 | 582.750 | 37 | 11,655 |
| 34 | PP2500253745 - Dây hút đờm các loại, các cỡ | 500,000 | 750.000 | 9018 | 250.000 | 25 | 5,000 |
| 35 | PP2500253746 - Dây nối bơm tiêm điện | 651,000 | 976.500 | 9018 | 325.500 | 12 | 6,510 |
| 36 | PP2500253747 - Dây thở oxy các loại, các cỡ | 18,900,000 | 28.350.000 | 9018 | 9.450.000 | 370 | 189,000 |
| 37 | PP2500253748 - Dây truyền dịch | 67,900,000 | 101.850.000 | 9018 | 33.950.000 | 863 | 679,000 |
| 38 | PP2500253749 - Dây truyền máu các loại, các cỡ | 210,000 | 315.000 | 9018 | 105.000 | 2 | 2,100 |
| 39 | PP2500253750 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 4,725,000 | 7.087.500 | 9018 | 2.362.500 | 1849 | 47,250 |
| 40 | PP2500253751 - Film laser kích cỡ 25 x 30 cm | 485,280,000 | 727.920.000 | 3701 | 242.640.000 | 2219 | 4,852,800 |
| 41 | PP2500253752 - Gạc cầm máu tự tiêu | 12,187,350 | 18.281.025 | 3005 | 6.093.675 | 6 | 121,874 |
| 42 | PP2500253753 - Gạc dẫn lưu | 150,000 | 225.000 | 3005 | 75.000 | 6 | 1,500 |
| 43 | PP2500253754 - Gạc y tế 10cm x 10cm | 33,000,000 | 49.500.000 | 3005 | 16.500.000 | 3699 | 330,000 |
| 44 | PP2500253755 - Gạc y tế tiệt trùng 5cm x 6,5cm | 21,000,000 | 31.500.000 | 3005 | 10.500.000 | 3699 | 210,000 |
| 45 | PP2500253756 - Găng tay dài tiệt trùng | 1,650,000 | 2.475.000 | 4015 | 825.000 | 12 | 16,500 |
| 46 | PP2500253757 - Găng tay khám các cỡ | 78,750,000 | 118.125.000 | 4015 | 39.375.000 | 6164 | 787,500 |
| 47 | PP2500253758 - Găng tay vô trùng các loại, các cỡ | 12,450,000 | 18.675.000 | 4015 | 6.225.000 | 370 | 124,500 |
| 48 | PP2500253759 - Giấy điện tim 3 cần (80mm x 20m; 63mm x 30m, 58mm x 25m) | 11,025,000 | 16.537.500 | 4823 | 5.512.500 | 62 | 110,250 |
| 49 | PP2500253760 - Giấy in nhiệt 57mm | 1,540,000 | 2.310.000 | 4823 | 770.000 | 12 | 15,400 |
| 50 | PP2500253761 - Giấy y tế 40 x 50cm | 1,089,900 | 1.634.850 | 4823 | 544.950 | 4 | 10,899 |
| 51 | PP2500253762 - Kẹp rốn | 368,000 | 552.000 | 3926 | 184.000 | 25 | 3,680 |
| 52 | PP2500253763 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 2,100,000 | 3.150.000 | 6307 | 1.050.000 | 247 | 21,000 |
| 53 | PP2500253764 - Kim châm cứu vô khuẩn số 2 | 60,000,000 | 90.000.000 | 9018 | 30.000.000 | 12329 | 600,000 |
| 54 | PP2500253765 - Kim châm cứu vô khuẩn số 3 | 60,000,000 | 90.000.000 | 9018 | 30.000.000 | 12329 | 600,000 |
| 55 | PP2500253766 - Kim châm cứu vô khuẩn số 4 | 36,000,000 | 54.000.000 | 9018 | 18.000.000 | 7397 | 360,000 |
| 56 | PP2500253767 - Kim châm cứu vô khuẩn số 7 | 6,000,000 | 9.000.000 | 9018 | 3.000.000 | 1233 | 60,000 |
| 57 | PP2500253768 - Kim chích máu ( Lancet) | 8,400,000 | 12.600.000 | 9018 | 4.200.000 | 3699 | 84,000 |
| 58 | PP2500253769 - Kim khâu các loại, các cỡ | 135,000 | 202.500 | 9018 | 67.500 | 12 | 1,350 |
| 59 | PP2500253770 - Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ | 71,550,000 | 107.325.000 | 9018 | 35.775.000 | 1849 | 715,500 |
| 60 | PP2500253771 - Kim nha khoa | 4,200,000 | 6.300.000 | 9018 | 2.100.000 | 247 | 42,000 |
| 61 | PP2500253772 - Kim rút thuốc | 13,500,000 | 20.250.000 | 9018 | 6.750.000 | 3699 | 135,000 |
| 62 | PP2500253773 - Lam kính nhám | 945,000 | 1.417.500 | 3822 | 472.500 | 370 | 9,450 |
| 63 | PP2500253774 - Lọ đựng nước tiểu | 5,775,000 | 8.662.500 | 3926 | 2.887.500 | 616 | 57,750 |
| 64 | PP2500253775 - Lưỡi dao mổ các số | 1,800,000 | 2.700.000 | 9018 | 900.000 | 247 | 18,000 |
| 65 | PP2500253776 - Mask gây mê các loại | 1,961,150 | 2.941.725 | 9018 | 980.575 | 6 | 19,612 |
| 66 | PP2500253777 - Mask oxy có túi các loại | 4,500,000 | 6.750.000 | 9018 | 2.250.000 | 37 | 45,000 |
| 67 | PP2500253778 - Mask phun khí dung | 5,625,000 | 8.437.500 | 9018 | 2.812.500 | 37 | 56,250 |
| 68 | PP2500253779 - Miếng dán điện cực tim | 1,050,000 | 1.575.000 | 9018 | 525.000 | 62 | 10,500 |
| 69 | PP2500253780 - Nẹp cột sống cổ mềm | 4,500,000 | 6.750.000 | 9021 | 2.250.000 | 12 | 45,000 |
| 70 | PP2500253781 - Nẹp cổ vai mềm các số | 1,350,000 | 2.025.000 | 9021 | 675.000 | 4 | 13,500 |
| 71 | PP2500253782 - Đai xương đòn các số (2,3,4,5,6,7,8,9) | 4,200,000 | 6.300.000 | 9021 | 2.100.000 | 12 | 42,000 |
| 72 | PP2500253783 - Nẹp vải cánh cẳng bàn tay trái các số (1,2,3,4,5) | 7,210,000 | 10.815.000 | 9021 | 3.605.000 | 9 | 72,100 |
| 73 | PP2500253784 - Nẹp vải cánh cẳng bàn tay phải các số (1,2,3,4,5) | 7,210,000 | 10.815.000 | 9021 | 3.605.000 | 9 | 72,100 |
| 74 | PP2500253785 - Nẹp vải cẳng bàn tay trái các số (1,2,3,4,5) | 2,870,000 | 4.305.000 | 9021 | 1.435.000 | 9 | 28,700 |
| 75 | PP2500253786 - Nẹp vải cẳng bàn tay phải các số (1,2,3,4,5) | 2,870,000 | 4.305.000 | 9021 | 1.435.000 | 9 | 28,700 |
| 76 | PP2500253787 - Nẹp khuỷu tay các số (6,7,8) | 2,205,000 | 3.307.500 | 9021 | 1.102.500 | 7 | 22,050 |
| 77 | PP2500253788 - Nẹp Iselin ngón tay | 1,800,000 | 2.700.000 | 9021 | 900.000 | 12 | 18,000 |
| 78 | PP2500253789 - Nẹp vải đùi cẳng chân các số (4,5,6,7) | 17,600,000 | 26.400.000 | 9021 | 8.800.000 | 10 | 176,000 |
| 79 | PP2500253790 - Nẹp vải gối các số (4,5,6,7) | 16,800,000 | 25.200.000 | 9021 | 8.400.000 | 10 | 168,000 |
| 80 | PP2500253791 - Nẹp vải cẳng bàn chân trái các số (4,5,6,7) | 6,900,000 | 10.350.000 | 9021 | 3.450.000 | 7 | 69,000 |
| 81 | PP2500253792 - Nẹp vải cẳng bàn chân phải các số (4,5,6,7) | 6,900,000 | 10.350.000 | 9021 | 3.450.000 | 7 | 69,000 |
| 82 | PP2500253793 - Nẹp vải cổ chân các số (6,7,8) | 4,536,000 | 6.804.000 | 9021 | 2.268.000 | 7 | 45,360 |
| 83 | PP2500253794 - Nẹp chống xoay chân trái các số (4,5,6,7) | 1,932,000 | 2.898.000 | 9021 | 966.000 | 2 | 19,320 |
| 84 | PP2500253795 - Nẹp chống xoay chân phải các số (4,5,6,7) | 1,932,000 | 2.898.000 | 9021 | 966.000 | 2 | 19,320 |
| 85 | PP2500253796 - Đai cố định cột sống lưng các số (6,7,8) | 3,270,000 | 4.905.000 | 9021 | 1.635.000 | 4 | 32,700 |
| 86 | PP2500253797 - Áo Desault tay trái các size (M,L,XL,XXL) | 3,780,000 | 5.670.000 | 9021 | 1.890.000 | 5 | 37,800 |
| 87 | PP2500253798 - Áo Desault tay phải các size (M,L,XL,XXL) | 3,780,000 | 5.670.000 | 9021 | 1.890.000 | 5 | 37,800 |
| 88 | PP2500253799 - Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ | 2,562,000 | 3.843.000 | 3926 | 1.281.000 | 247 | 25,620 |
| 89 | PP2500253800 - Ống dẫn lưu | 450,000 | 675.000 | 9018 | 225.000 | 6 | 4,500 |
| 90 | PP2500253801 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 2,800,000 | 4.200.000 | 9018 | 1.400.000 | 25 | 28,000 |
| 91 | PP2500253802 - Ống Eppendorf | 2,352,000 | 3.528.000 | 3926 | 1.176.000 | 986 | 23,520 |
| 92 | PP2500253803 - Ống hút thai các loại, các cỡ | 1,197,000 | 1.795.500 | 9018 | 598.500 | 37 | 11,970 |
| 93 | PP2500253804 - Ống nghiệm Citrate | 780,000 | 1.170.000 | 3926 | 390.000 | 123 | 7,800 |
| 94 | PP2500253805 - Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml không nhãn | 13,500,000 | 20.250.000 | 3926 | 6.750.000 | 3699 | 135,000 |
| 95 | PP2500253806 - Ống nghiệm Serum | 2,268,000 | 3.402.000 | 3926 | 1.134.000 | 370 | 22,680 |
| 96 | PP2500253807 - Pipet 3ml | 760,000 | 1.140.000 | 3926 | 380.000 | 123 | 7,600 |
| 97 | PP2500253808 - Que Spatula | 625,000 | 937.500 | 3926 | 312.500 | 62 | 6,250 |
| 98 | PP2500253809 - Que thử có chỉ thị hóa học | 814,800 | 1.222.200 | 3822 | 407.400 | 49 | 8,148 |
| 99 | PP2500253810 - Que chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt trùng hơi nước | 1,960,000 | 2.940.000 | 3822 | 980.000 | 86 | 19,600 |
| 100 | PP2500253811 - Sond tiểu 1 nhánh các số (Nelaton) | 1,600,000 | 2.400.000 | 9018 | 800.000 | 25 | 16,000 |
| 101 | PP2500253812 - Sond tiểu 2 nhánh các số (Folay) | 4,500,000 | 6.750.000 | 9018 | 2.250.000 | 37 | 45,000 |
| 102 | PP2500253813 - Tăm bông vô trùng dài 20cm | 1,600,000 | 2.400.000 | 3926 | 800.000 | 62 | 16,000 |
| 103 | PP2500253814 - Tạp dề y tế | 1,575,000 | 2.362.500 | 3926 | 787.500 | 62 | 15,750 |
| 104 | PP2500253815 - Tube kháng đông EDTA (2ml) | 17,660,000 | 26.490.000 | 3926 | 8.830.000 | 2466 | 176,600 |
| 105 | PP2500253816 - Tube kháng đông Heparin | 17,800,000 | 26.700.000 | 3926 | 8.900.000 | 2466 | 178,000 |
| 106 | PP2500253817 - Túi đo máu sau sinh | 680,000 | 1.020.000 | 3926 | 340.000 | 12 | 6,800 |
| 107 | PP2500253818 - Túi đựng nước tiểu (có dây) | 1,740,000 | 2.610.000 | 3926 | 870.000 | 37 | 17,400 |
| 108 | PP2500253819 - Vicryl 1.0 | 5,586,000 | 8.379.000 | 3006 | 2.793.000 | 6 | 55,860 |
Airway các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500253712 |
| Giá từng phần lô | 852,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.278.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 426.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng bó bột thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2500253713 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500253714 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng keo lụa 1,25cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500253715 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500253716 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500253717 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500253718 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500253719 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng cuộn 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500253720 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500253721 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500253722 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500253723 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7397 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500253724 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500253725 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm 50ml (bơm thức ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2500253726 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500253727 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500253728 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bông hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500253729 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500253730 |
| Giá từng phần lô | 1,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ khâu tiêu chậm các số+kim |
|
| Mã phần lô | PP2500253731 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ Nylon 2.0+kim |
|
| Mã phần lô | PP2500253732 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ Nylon 3.0+kim |
|
| Mã phần lô | PP2500253733 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ silk 2.0+kim |
|
| Mã phần lô | PP2500253734 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ silk 3.0+kim |
|
| Mã phần lô | PP2500253735 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Cốc đựng mẫu đờm |
|
| Mã phần lô | PP2500253736 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống Cryo tube 1.8- 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500253737 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Cuvette máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500253738 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1356 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500253739 |
| Giá từng phần lô | 20,344,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.517.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.172.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đầu col vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2500253740 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đầu col xanh có khía |
|
| Mã phần lô | PP2500253741 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây 3 chia (Chạc 3 chia) các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500253742 |
| Giá từng phần lô | 830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây cho ăn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500253743 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500253744 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.748.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 582.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây hút đờm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500253745 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500253746 |
| Giá từng phần lô | 651,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 976.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây thở oxy các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500253747 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500253748 |
| Giá từng phần lô | 67,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 863 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây truyền máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500253749 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500253750 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Film laser kích cỡ 25 x 30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500253751 |
| Giá từng phần lô | 485,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,852,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gạc cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500253752 |
| Giá từng phần lô | 12,187,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.281.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.093.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gạc dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2500253753 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gạc y tế 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500253754 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gạc y tế tiệt trùng 5cm x 6,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500253755 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Găng tay dài tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500253756 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Găng tay khám các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500253757 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Găng tay vô trùng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500253758 |
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Giấy điện tim 3 cần (80mm x 20m; 63mm x 30m, 58mm x 25m) |
|
| Mã phần lô | PP2500253759 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Giấy in nhiệt 57mm |
|
| Mã phần lô | PP2500253760 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Giấy y tế 40 x 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2500253761 |
| Giá từng phần lô | 1,089,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.634.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 544.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500253762 |
| Giá từng phần lô | 368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500253763 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim châm cứu vô khuẩn số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500253764 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim châm cứu vô khuẩn số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500253765 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim châm cứu vô khuẩn số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500253766 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7397 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim châm cứu vô khuẩn số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500253767 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim chích máu ( Lancet) |
|
| Mã phần lô | PP2500253768 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim khâu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500253769 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500253770 |
| Giá từng phần lô | 71,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500253771 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim rút thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500253772 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500253773 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500253774 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500253775 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Mask gây mê các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500253776 |
| Giá từng phần lô | 1,961,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.941.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Mask oxy có túi các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500253777 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Mask phun khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500253778 |
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500253779 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp cột sống cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500253780 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp cổ vai mềm các số |
|
| Mã phần lô | PP2500253781 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đai xương đòn các số (2,3,4,5,6,7,8,9) |
|
| Mã phần lô | PP2500253782 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp vải cánh cẳng bàn tay trái các số (1,2,3,4,5) |
|
| Mã phần lô | PP2500253783 |
| Giá từng phần lô | 7,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp vải cánh cẳng bàn tay phải các số (1,2,3,4,5) |
|
| Mã phần lô | PP2500253784 |
| Giá từng phần lô | 7,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp vải cẳng bàn tay trái các số (1,2,3,4,5) |
|
| Mã phần lô | PP2500253785 |
| Giá từng phần lô | 2,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp vải cẳng bàn tay phải các số (1,2,3,4,5) |
|
| Mã phần lô | PP2500253786 |
| Giá từng phần lô | 2,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khuỷu tay các số (6,7,8) |
|
| Mã phần lô | PP2500253787 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp Iselin ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2500253788 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp vải đùi cẳng chân các số (4,5,6,7) |
|
| Mã phần lô | PP2500253789 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp vải gối các số (4,5,6,7) |
|
| Mã phần lô | PP2500253790 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp vải cẳng bàn chân trái các số (4,5,6,7) |
|
| Mã phần lô | PP2500253791 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp vải cẳng bàn chân phải các số (4,5,6,7) |
|
| Mã phần lô | PP2500253792 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp vải cổ chân các số (6,7,8) |
|
| Mã phần lô | PP2500253793 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp chống xoay chân trái các số (4,5,6,7) |
|
| Mã phần lô | PP2500253794 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.898.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp chống xoay chân phải các số (4,5,6,7) |
|
| Mã phần lô | PP2500253795 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.898.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đai cố định cột sống lưng các số (6,7,8) |
|
| Mã phần lô | PP2500253796 |
| Giá từng phần lô | 3,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Áo Desault tay trái các size (M,L,XL,XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2500253797 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Áo Desault tay phải các size (M,L,XL,XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2500253798 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500253799 |
| Giá từng phần lô | 2,562,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.843.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.281.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2500253800 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500253801 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống Eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2500253802 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống hút thai các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500253803 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.795.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 598.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500253804 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500253805 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2500253806 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.402.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Pipet 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500253807 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Que Spatula |
|
| Mã phần lô | PP2500253808 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Que thử có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2500253809 |
| Giá từng phần lô | 814,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.222.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 407.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Que chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt trùng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500253810 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Sond tiểu 1 nhánh các số (Nelaton) |
|
| Mã phần lô | PP2500253811 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Sond tiểu 2 nhánh các số (Folay) |
|
| Mã phần lô | PP2500253812 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Tăm bông vô trùng dài 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500253813 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500253814 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Tube kháng đông EDTA (2ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500253815 |
| Giá từng phần lô | 17,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Tube kháng đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500253816 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Túi đo máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500253817 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Túi đựng nước tiểu (có dây) |
|
| Mã phần lô | PP2500253818 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vicryl 1.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500253819 |
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.379.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi