Gói thầu: Gói số 02: Cung ứng vật tư y tế năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400515382-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2024 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phước Long | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Phước Long |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Cung ứng vật tư y tế năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400283148 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Phước Long, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 5,625,380,492 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400466395 - Airway lớn 90 cm | 1,355,200 | 13,552 |
| 2 | PP2400466396 - Airway nhỏ 70 cm | 677,600 | 6,776 |
| 3 | PP2400466397 - Ambu bóp bóng người lớn hoặc tương đương | 1,134,000 | 11,340 |
| 4 | PP2400466398 - Ambu bóp bóng trẻ em hoặc tương đương | 1,134,000 | 11,340 |
| 5 | PP2400466399 - Axit Etching | 720,000 | 7,200 |
| 6 | PP2400466400 - Bao Camera nội soi | 1,732,500 | 17,325 |
| 7 | PP2400466401 - Bao dây đốt | 3,696,000 | 36,960 |
| 8 | PP2400466402 - Bao đo huyết áp cỡ lớn (dùng cho máy Monitor 5TS) | 11,025,000 | 110,250 |
| 9 | PP2400466403 - Bao đo huyết áp cỡ nhỏ (dùng cho máy Monitor 5TS) | 5,880,000 | 58,800 |
| 10 | PP2400466404 - Băng bột bó 10cm x 2.7m | 10,381,140 | 103,812 |
| 11 | PP2400466405 - Băng bột bó 15cm x 2.7m | 5,180,000 | 51,800 |
| 12 | PP2400466406 - Băng bột bó 7.5cm x 2.7m | 1,202,500 | 12,025 |
| 13 | PP2400466407 - Băng cá nhân | 13,860,000 | 138,600 |
| 14 | PP2400466408 - Băng cuộn y tế | 2,618,000 | 26,180 |
| 15 | PP2400466409 - Băng dính dán sườn 10 x 4,5cm | 9,548,000 | 95,480 |
| 16 | PP2400466410 - Băng keo cuộn co giãn bản rộng 10cm x 10m | 8,778,000 | 87,780 |
| 17 | PP2400466411 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 7,700,000 | 77,000 |
| 18 | PP2400466412 - Băng keo lụa | 214,060,000 | 2,140,600 |
| 19 | PP2400466413 - Băng thun 3 móc | 266,420 | 2,665 |
| 20 | PP2400466414 - Bình huỷ kim lớn 6,8 lít | 3,080,000 | 30,800 |
| 21 | PP2400466415 - Bình huỷ kim nhỏ 1,5 lít | 1,540,000 | 15,400 |
| 22 | PP2400466416 - Bo huyết áp kế | 1,078,000 | 10,780 |
| 23 | PP2400466417 - Bóng đèn hồng ngoại các loại | 504,000 | 5,040 |
| 24 | PP2400466418 - Bóng đèn máy sinh hóa | 15,400,000 | 154,000 |
| 25 | PP2400466419 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng máy thận nhân tạo HDF Online | 4,914,000 | 49,140 |
| 26 | PP2400466420 - Bộ điều kinh 1 van (Karman) | 14,586,000 | 145,860 |
| 27 | PP2400466421 - Bộ đồ trẻ sơ sinh + Bo hút nhớt | 114,345,000 | 1,143,450 |
| 28 | PP2400466422 - Bông không thấm nước | 3,139,500 | 31,395 |
| 29 | PP2400466423 - Bông thấm nước y tế | 97,020,000 | 970,200 |
| 30 | PP2400466424 - Bông viên | 6,975,000 | 69,750 |
| 31 | PP2400466425 - Bơm tiêm 10ml (23G) | 101,640,000 | 1,016,400 |
| 32 | PP2400466426 - Bơm tiêm 1ml, có kim 26G | 23,100,000 | 231,000 |
| 33 | PP2400466427 - Bơm tiêm 20 ml có kim 23G | 21,252,000 | 212,520 |
| 34 | PP2400466428 - Bơm tiêm 3ml (23G) | 34,650,000 | 346,500 |
| 35 | PP2400466429 - Bơm tiêm 3ml (25G) | 5,775,000 | 57,750 |
| 36 | PP2400466430 - Bơm tiêm 50ml (đầu lớn) | 3,080,000 | 30,800 |
| 37 | PP2400466431 - Bơm tiêm 50ml (đầu nhỏ) | 11,550,000 | 115,500 |
| 38 | PP2400466432 - Bơm tiêm 5ml, có kim 23G | 34,650,000 | 346,500 |
| 39 | PP2400466433 - Bơm tiêm 5ml, có kim 25G | 57,750,000 | 577,500 |
| 40 | PP2400466434 - Bơm tiêm Insulin 1ml (30Gx1/2") | 6,930,000 | 69,300 |
| 41 | PP2400466435 - Cidezyme | 2,640,000 | 26,400 |
| 42 | PP2400466436 - Composite đặc A3 | 6,240,000 | 62,400 |
| 43 | PP2400466437 - Composite đặc A3,5 | 6,240,000 | 62,400 |
| 44 | PP2400466438 - Composite lỏng màu A3 | 4,400,000 | 44,000 |
| 45 | PP2400466439 - Composite lỏng màu A3,5 | 4,400,000 | 44,000 |
| 46 | PP2400466440 - Cồn 70 độ | 45,178,980 | 451,790 |
| 47 | PP2400466441 - Cồn 90 độ | 1,365,000 | 13,650 |
| 48 | PP2400466442 - Cồn tuyệt đối | 705,000 | 7,050 |
| 49 | PP2400466443 - Chỉ Chromic 1.0 có kim | 936,100 | 9,361 |
| 50 | PP2400466444 - Chỉ Chromic 1.0 không kim | 1,139,600 | 11,396 |
| 51 | PP2400466445 - Chỉ Chromic 2.0 có kim | 30,174,375 | 301,744 |
| 52 | PP2400466446 - Chỉ Chromic 2.0 không kim | 10,626,000 | 106,260 |
| 53 | PP2400466447 - Chỉ Chromic 3.0 có kim | 3,792,500 | 37,925 |
| 54 | PP2400466448 - Chỉ Chromic 3.0 không kim | 834,350 | 8,344 |
| 55 | PP2400466449 - Chỉ Nylon 10.0 có kim | 5,846,000 | 58,460 |
| 56 | PP2400466450 - Chỉ Nylon 4.0 có kim | 8,044,080 | 80,441 |
| 57 | PP2400466451 - Chỉ Nylon số 2.0 có kim | 5,291,000 | 52,910 |
| 58 | PP2400466452 - Chỉ Nylon số 3.0 có kim | 22,869,000 | 228,690 |
| 59 | PP2400466453 - Chì phẩu thuật Premilene 2.0 (Polypropylene) có kim | 1,665,000 | 16,650 |
| 60 | PP2400466454 - Chì phẩu thuật Prolen 4.0 (Polypropylene) kim tròn | 3,700,000 | 37,000 |
| 61 | PP2400466455 - Chỉ Silk 1.0 có kim | 632,700 | 6,327 |
| 62 | PP2400466456 - Chỉ Silk 2.0 có kim | 569,800 | 5,698 |
| 63 | PP2400466457 - Chỉ Silk 2.0 không kim | 629,000 | 6,290 |
| 64 | PP2400466458 - Chỉ silk 3.0 kim | 590,150 | 5,902 |
| 65 | PP2400466459 - Chỉ silk 4.0 kim | 666,000 | 6,660 |
| 66 | PP2400466460 - Chỉ Silk 5.0 có kim | 784,300 | 7,843 |
| 67 | PP2400466461 - Chỉ Silk 7.0 có kim | 1,398,600 | 13,986 |
| 68 | PP2400466462 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 4/0, kim tròn | 1,359,750 | 13,598 |
| 69 | PP2400466463 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1/0 kim tròn | 13,802,250 | 138,023 |
| 70 | PP2400466464 - Chỉ thép số 5, kim tròn | 2,551,500 | 25,515 |
| 71 | PP2400466465 - Chỉ Vicryl 1.0 (90cm) kim tròn | 25,484,000 | 254,840 |
| 72 | PP2400466466 - Chỉ Vicryl 2.0 (75 cm) kim tròn | 7,400,000 | 74,000 |
| 73 | PP2400466467 - Chỉ Vicryl 3.0 kim tròn | 3,680,000 | 36,800 |
| 74 | PP2400466468 - Chloramin B | 2,340,000 | 23,400 |
| 75 | PP2400466469 - Dầu soi kính hiển vi | 5,400,000 | 54,000 |
| 76 | PP2400466470 - Dây cho ăn số 10 | 131,235 | 1,313 |
| 77 | PP2400466471 - Dây cho ăn số 14 | 131,235 | 1,313 |
| 78 | PP2400466472 - Dây cho ăn số 16 | 2,072,840 | 20,729 |
| 79 | PP2400466473 - Dây cho ăn số 8 | 518,210 | 5,183 |
| 80 | PP2400466474 - Dây dẫn máu cho máy HDF online | 43,950,060 | 439,501 |
| 81 | PP2400466475 - Dây garo | 1,289,750 | 12,898 |
| 82 | PP2400466476 - Dây hút nhớt số 12 | 1,786,400 | 17,864 |
| 83 | PP2400466477 - Dây hút nhớt số 8 | 446,600 | 4,466 |
| 84 | PP2400466478 - Dây máu cho máy chạy thận nhân tạo 3 trong 1 | 219,450,000 | 2,194,500 |
| 85 | PP2400466479 - Dây nối bơm tiêm tự động 140cm | 4,158,000 | 41,580 |
| 86 | PP2400466480 - Dây nối oxy dài 2 mét | 1,285,515 | 12,856 |
| 87 | PP2400466481 - Dây thở oxy 2 nhánh, người lớn | 17,269,560 | 172,696 |
| 88 | PP2400466482 - Dây thở oxy 2 nhánh, trẻ em | 1,726,956 | 17,270 |
| 89 | PP2400466483 - Dây thở oxy hai nhánh, sơ sinh | 863,478 | 8,635 |
| 90 | PP2400466484 - Dây truyền dịch 1ml =20 drops 22G | 97,235,600 | 972,356 |
| 91 | PP2400466485 - Dây truyền máu 18G x 1/2 | 4,851,000 | 48,510 |
| 92 | PP2400466486 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%) | 166,800,000 | 1,668,000 |
| 93 | PP2400466487 - Dung dịch phun sương khử khuẩn | 10,480,000 | 104,800 |
| 94 | PP2400466488 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 1,280,000 | 12,800 |
| 95 | PP2400466489 - Dung dịch rửa vết thương loại PovidoneIodine 10% (120ml) | 7,084,000 | 70,840 |
| 96 | PP2400466490 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 920,000 | 9,200 |
| 97 | PP2400466491 - Dung dịch tiệt trùng Citrosteril | 41,230,000 | 412,300 |
| 98 | PP2400466492 - Dung dịch tiệt trùng Puristeril340 | 29,450,000 | 294,500 |
| 99 | PP2400466493 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) | 275,660,000 | 2,756,600 |
| 100 | PP2400466494 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) | 303,226,000 | 3,032,260 |
| 101 | PP2400466495 - Đầu col vàng | 3,003,000 | 30,030 |
| 102 | PP2400466496 - Đầu col xanh | 2,310,000 | 23,100 |
| 103 | PP2400466497 - Đè lưỡi gỗ | 4,897,200 | 48,972 |
| 104 | PP2400466498 - Đinh Kirschner2 đầu nhọn các loại các cỡ | 312,000 | 3,120 |
| 105 | PP2400466499 - Fuji IX lớn (15g:8g) màu A3 | 10,000,000 | 100,000 |
| 106 | PP2400466500 - Gạc dẫn lưu (2cm x 30cm x 6 lớp) | 1,848,000 | 18,480 |
| 107 | PP2400466501 - Gạc mét | 19,507,950 | 195,080 |
| 108 | PP2400466502 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng 30x40cmx 8 lớp | 20,020,000 | 200,200 |
| 109 | PP2400466503 - Gạc vaselin | 132,594 | 1,326 |
| 110 | PP2400466504 - Gạc y tế tiệt trùng 10cm x 10cm x 8lớp | 107,800 | 1,078 |
| 111 | PP2400466505 - Găng tay phẫu thuật vô trùng số 6.5 | 24,332,000 | 243,320 |
| 112 | PP2400466506 - Găng tay phẫu thuật vô trùng số 7 | 24,332,000 | 243,320 |
| 113 | PP2400466507 - Găng tay phẫu thuật vô trùng số 7.5 | 9,124,500 | 91,245 |
| 114 | PP2400466508 - Găng tay sản khoa tiệt trùng các số | 8,932,000 | 89,320 |
| 115 | PP2400466509 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng size M | 122,122,000 | 1,221,220 |
| 116 | PP2400466510 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng size S | 28,182,000 | 281,820 |
| 117 | PP2400466511 - Gel bôi trơn | 1,950,000 | 19,500 |
| 118 | PP2400466512 - Gel siêu âm | 16,170,000 | 161,700 |
| 119 | PP2400466513 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m | 5,821,200 | 58,212 |
| 120 | PP2400466514 - Giấy đo điện tim 3 cần (80mm x 20m) | 729,300 | 7,293 |
| 121 | PP2400466515 - Giấy in monitor sản khoa | 1,534,100 | 15,341 |
| 122 | PP2400466516 - Giấy in nhiệt 50 mm x 25m | 823,900 | 8,239 |
| 123 | PP2400466517 - Giấy in nhiệt 80 mm | 1,386,000 | 13,860 |
| 124 | PP2400466518 - Giấy in siêu âm | 3,890,250 | 38,903 |
| 125 | PP2400466519 - Giêm sa | 4,200,000 | 42,000 |
| 126 | PP2400466520 - Keo bonding 4M | 7,136,000 | 71,360 |
| 127 | PP2400466521 - Kim chạy thận nhân tạo 16G hoặc tương đương | 109,725,000 | 1,097,250 |
| 128 | PP2400466522 - Kim châm cứu số 10 | 30,800,000 | 308,000 |
| 129 | PP2400466523 - Kim châm cứu số 2 | 39,847,500 | 398,475 |
| 130 | PP2400466524 - Kim châm cứu số 20 | 1,277,430 | 12,775 |
| 131 | PP2400466525 - Kim châm cứu số 3 | 13,475,000 | 134,750 |
| 132 | PP2400466526 - Kim chọc dò tủy sống 25G | 3,018,400 | 30,184 |
| 133 | PP2400466527 - Kim chọc dò tủy sống 27G | 12,073,600 | 120,736 |
| 134 | PP2400466528 - Kim khâu da tam giác (11 x 34) | 754,600 | 7,546 |
| 135 | PP2400466529 - Kim khâu da tam giác (9 x 24) | 754,600 | 7,546 |
| 136 | PP2400466530 - Kim khâu da tròn (11x34) | 754,600 | 7,546 |
| 137 | PP2400466531 - Kim khâu da tròn (9x24) | 754,600 | 7,546 |
| 138 | PP2400466532 - Kim lấy máu thử đường huyết | 130,900 | 1,309 |
| 139 | PP2400466533 - Kim lấy thuốc số 18G | 41,118,000 | 411,180 |
| 140 | PP2400466534 - Kim lấy thuốc số 23G | 2,741,200 | 27,412 |
| 141 | PP2400466535 - Kim luồn tĩnh mạch 18G | 4,851,000 | 48,510 |
| 142 | PP2400466536 - Kim luồn tĩnh mạch 20G | 4,851,000 | 48,510 |
| 143 | PP2400466537 - Kim luồn tĩnh mạch 22G | 48,510,000 | 485,100 |
| 144 | PP2400466538 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 24,255,000 | 242,550 |
| 145 | PP2400466539 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh cho bơm áp lực cao (22G) | 57,673,000 | 576,730 |
| 146 | PP2400466540 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh cho bơm áp lực cao (24G) | 115,346,000 | 1,153,460 |
| 147 | PP2400466541 - Kim nha 27G | 6,468,000 | 64,680 |
| 148 | PP2400466542 - Khẩu trang N95 | 119,658 | 1,197 |
| 149 | PP2400466543 - Khẩu trang tiệt trùng | 3,911,600 | 39,116 |
| 150 | PP2400466544 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 27,119,400 | 271,194 |
| 151 | PP2400466545 - Khí CO2 | 4,059,000 | 40,590 |
| 152 | PP2400466546 - Khí oxy y tế (bình 10 lít, 1.5m3) | 17,325,000 | 173,250 |
| 153 | PP2400466547 - Khí oxy y tế (bình 40 lít, 6m3) | 138,908,000 | 1,389,080 |
| 154 | PP2400466548 - Khóa 3 chạc | 5,112,800 | 51,128 |
| 155 | PP2400466549 - Lam kính | 267,000 | 2,670 |
| 156 | PP2400466550 - Lam kính nhám | 2,651,760 | 26,518 |
| 157 | PP2400466551 - Lamen (22x22mm) | 190,500 | 1,905 |
| 158 | PP2400466552 - Lancet (kim lấy máu) | 2,926,000 | 29,260 |
| 159 | PP2400466553 - Lọ đựng bệnh phẩm có thìa | 770,000 | 7,700 |
| 160 | PP2400466554 - Lọ đựng mẫu đàm (cốc đàm) có nắp 55ml | 770,000 | 7,700 |
| 161 | PP2400466555 - Lọ đựng nước tiểu | 4,901,531 | 49,016 |
| 162 | PP2400466556 - Lọ nhựa đựng mẫu vô trùng 50ml có nắp | 770,000 | 7,700 |
| 163 | PP2400466557 - Lọ nhựa đựng phân 50ml có nắp | 1,771,000 | 17,710 |
| 164 | PP2400466558 - Lọc khuẩn làm ẩm người lớn (cổng đo C02) | 4,620,000 | 46,200 |
| 165 | PP2400466559 - Lưỡi dao mổ số 11 | 674,520 | 6,746 |
| 166 | PP2400466560 - Lưỡi dao mổ số 12 | 202,356 | 2,024 |
| 167 | PP2400466561 - Lưỡi dao mổ số 15 | 202,356 | 2,024 |
| 168 | PP2400466562 - Lưỡi dao mổ số 21 | 2,023,560 | 20,236 |
| 169 | PP2400466563 - Lưu lượng kế kèm bình làm ẩm (Dùng cho Oxy âm tường) | 24,528,000 | 245,280 |
| 170 | PP2400466564 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng kích cỡ 10 x 15 cm | 7,400,000 | 74,000 |
| 171 | PP2400466565 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng kích cỡ 5 x 10 cm | 23,750,000 | 237,500 |
| 172 | PP2400466566 - Mask oxy có túi người lớn | 8,662,500 | 86,625 |
| 173 | PP2400466567 - Mask oxy có túi trẻ em | 3,465,000 | 34,650 |
| 174 | PP2400466568 - Máy đo huyết áp lớn, có kiểm định | 53,940,000 | 539,400 |
| 175 | PP2400466569 - Máy đo huyết áp nhỏ, có kiểm định | 6,975,000 | 69,750 |
| 176 | PP2400466570 - Máy đo huyết áp trung, có kiểm định | 6,975,000 | 69,750 |
| 177 | PP2400466571 - Mặt nạ khí dung người lớn | 18,364,500 | 183,645 |
| 178 | PP2400466572 - Mặt nạ khí dung trẻ em | 8,570,100 | 85,701 |
| 179 | PP2400466573 - Miếng dán điện cực tim | 11,295,900 | 112,959 |
| 180 | PP2400466574 - Mũi khoan nha khoa các cỡ | 5,994,400 | 59,944 |
| 181 | PP2400466575 - Mũi khoan xương 1,5 mm | 1,772,400 | 17,724 |
| 182 | PP2400466576 - Mũi khoan xương 2,7 mm | 1,772,400 | 17,724 |
| 183 | PP2400466577 - Mũi khoan xương 3,2 mm | 1,772,400 | 17,724 |
| 184 | PP2400466578 - Mũi khoan xương 3,5 mm | 1,772,400 | 17,724 |
| 185 | PP2400466579 - Nẹp cẳng tay | 880,000 | 8,800 |
| 186 | PP2400466580 - Nẹp cổ cứng | 1,560,000 | 15,600 |
| 187 | PP2400466581 - Nẹp cổ mềm | 336,000 | 3,360 |
| 188 | PP2400466582 - Nẹp xương đòn 6, 7, 8 lổ trái, phải | 144,900,000 | 1,449,000 |
| 189 | PP2400466583 - Nón phẫu thuật tiệt trùng | 3,234,000 | 32,340 |
| 190 | PP2400466584 - Nút chặn đuôi kim luồn | 6,670,125 | 66,702 |
| 191 | PP2400466585 - Oxy y tế dạng lỏng | 415,800,000 | 4,158,000 |
| 192 | PP2400466586 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 1,694,000 | 16,940 |
| 193 | PP2400466587 - Ống Eppendorf 1.5ml | 1,920,188 | 19,202 |
| 194 | PP2400466588 - Ống hút nước bọt trong xanh | 154,000 | 1,540 |
| 195 | PP2400466589 - Ống hút thai (ống hút điều kinh) các số 4,5,6 | 1,848,000 | 18,480 |
| 196 | PP2400466590 - Ống ly tâm 15ml | 282,667 | 2,827 |
| 197 | PP2400466591 - Ống nội khí quản cong mũi có bóng các cỡ | 975,000 | 9,750 |
| 198 | PP2400466592 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 2,5) | 190,500 | 1,905 |
| 199 | PP2400466593 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 3) | 168,210 | 1,683 |
| 200 | PP2400466594 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 3.5) | 190,500 | 1,905 |
| 201 | PP2400466595 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 4) | 190,500 | 1,905 |
| 202 | PP2400466596 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 4.5) | 190,500 | 1,905 |
| 203 | PP2400466597 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 5) | 190,500 | 1,905 |
| 204 | PP2400466598 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 5,5) | 495,300 | 4,953 |
| 205 | PP2400466599 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 6) | 437,346 | 4,374 |
| 206 | PP2400466600 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 6,5) | 2,451,100 | 24,511 |
| 207 | PP2400466601 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 7) | 2,451,100 | 24,511 |
| 208 | PP2400466602 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 7,5) | 2,451,100 | 24,511 |
| 209 | PP2400466603 - Ống nghe | 8,778,000 | 87,780 |
| 210 | PP2400466604 - Ống nghiệm Citrate 2ml | 6,670,125 | 66,702 |
| 211 | PP2400466605 - Ống Nghiệm EDTA K2 | 70,036,313 | 700,364 |
| 212 | PP2400466606 - Ống nghiệm Heparin | 48,813,188 | 488,132 |
| 213 | PP2400466607 - Ống nghiệm serum nắp đỏ | 18,797,625 | 187,977 |
| 214 | PP2400466608 - Ống nghiệm thủy tinh có nắp 16x100mm | 14,636,160 | 146,362 |
| 215 | PP2400466609 - Ống thông tiểu 1 nhánh số 10 | 371,670 | 3,717 |
| 216 | PP2400466610 - Ống thông tiểu 1 nhánh số 16 | 3,669,050 | 36,691 |
| 217 | PP2400466611 - Ống thông tiểu 1 nhánh số 8 | 371,670 | 3,717 |
| 218 | PP2400466612 - Presept | 51,975,000 | 519,750 |
| 219 | PP2400466613 - Phim khô 10x12 inch (Máy in Drystar 5302) | 18,865,000 | 188,650 |
| 220 | PP2400466614 - Phim khô 8x10 inch (Máy in Drystar 5302) | 19,635,000 | 196,350 |
| 221 | PP2400466615 - Phim khô máy X - Quang kỹ thuật số 20x25cm | 533,610,000 | 5,336,100 |
| 222 | PP2400466616 - Phim khô máy X - Quang kỹ thuật số 26x36cm | 210,210,000 | 2,102,100 |
| 223 | PP2400466617 - Quả lọc dịch siêu sạch | 39,480,000 | 394,800 |
| 224 | PP2400466618 - Quả lọc máu thận nhân tạo 1,4m2 | 157,080,000 | 1,570,800 |
| 225 | PP2400466619 - Quả lọc máu thận nhân tạo 1,8m2 | 106,260,000 | 1,062,600 |
| 226 | PP2400466620 - Quả lọc máu thận nhân tạo cho máy HDF Online 1,8m2 | 84,700,000 | 847,000 |
| 227 | PP2400466621 - Que thử độ cứng của nước | 1,404,480 | 14,045 |
| 228 | PP2400466622 - Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp | 1,755,600 | 17,556 |
| 229 | PP2400466623 - Que thử nồng độ Axit Peracetic | 739,200 | 7,392 |
| 230 | PP2400466624 - Que thử tồn dư Peroxide | 739,200 | 7,392 |
| 231 | PP2400466625 - Sò đánh bóng | 42,400 | 424 |
| 232 | PP2400466626 - Sonde foley 2 nhánh số 10 | 180,000 | 1,800 |
| 233 | PP2400466627 - Sonde foley 2 nhánh số 14 | 168,210 | 1,683 |
| 234 | PP2400466628 - Sonde foley 2 nhánh số 16 | 8,634,780 | 86,348 |
| 235 | PP2400466629 - Sonde foley 2 nhánh số 8 | 924,000 | 9,240 |
| 236 | PP2400466630 - Sonde hậu môn người lớn | 505,312 | 5,054 |
| 237 | PP2400466631 - Sonde hậu môn trẻ em | 505,312 | 5,054 |
| 238 | PP2400466632 - Tạp dề y tế | 6,063,750 | 60,638 |
| 239 | PP2400466633 - Tăm bông vô trùng | 5,390,000 | 53,900 |
| 240 | PP2400466634 - Tấm trải nylon | 4,527,600 | 45,276 |
| 241 | PP2400466635 - Túi đo lượng máu sau sinh | 4,527,600 | 45,276 |
| 242 | PP2400466636 - Túi đựng máu 250ml | 570,937 | 5,710 |
| 243 | PP2400466637 - Túi đựng nước tiểu 2000 ml có dây | 12,271,875 | 122,719 |
| 244 | PP2400466638 - Vật liệu cầm máu các loại | 3,802,260 | 38,023 |
| 245 | PP2400466639 - Vít xương cứng 3.5 các cở | 4,620,000 | 46,200 |
| 246 | PP2400466640 - Vít xương cứng 4.5mm toàn phần ren, dành cho nẹp đa hướng tự taro | 2,550,000 | 25,500 |
| 247 | PP2400466641 - Vòng tay đeo bệnh nhân | 170,940 | 1,710 |
| 248 | PP2400466642 - Vôi Soda | 2,800,000 | 28,000 |
Airway lớn 90 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466395 |
| Giá từng phần lô | 1,355,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Airway nhỏ 70 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466396 |
| Giá từng phần lô | 677,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ambu bóp bóng người lớn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400466397 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ambu bóp bóng trẻ em hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400466398 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Axit Etching |
|
| Mã phần lô | PP2400466399 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bao Camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400466400 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bao dây đốt |
|
| Mã phần lô | PP2400466401 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bao đo huyết áp cỡ lớn (dùng cho máy Monitor 5TS) |
|
| Mã phần lô | PP2400466402 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bao đo huyết áp cỡ nhỏ (dùng cho máy Monitor 5TS) |
|
| Mã phần lô | PP2400466403 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Băng bột bó 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400466404 |
| Giá từng phần lô | 10,381,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Băng bột bó 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400466405 |
| Giá từng phần lô | 5,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Băng bột bó 7.5cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400466406 |
| Giá từng phần lô | 1,202,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400466407 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Băng cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400466408 |
| Giá từng phần lô | 2,618,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Băng dính dán sườn 10 x 4,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466409 |
| Giá từng phần lô | 9,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Băng keo cuộn co giãn bản rộng 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2400466410 |
| Giá từng phần lô | 8,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400466411 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400466412 |
| Giá từng phần lô | 214,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,140,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400466413 |
| Giá từng phần lô | 266,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bình huỷ kim lớn 6,8 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400466414 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bình huỷ kim nhỏ 1,5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400466415 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bo huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2400466416 |
| Giá từng phần lô | 1,078,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bóng đèn hồng ngoại các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400466417 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bóng đèn máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400466418 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng máy thận nhân tạo HDF Online |
|
| Mã phần lô | PP2400466419 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bộ điều kinh 1 van (Karman) |
|
| Mã phần lô | PP2400466420 |
| Giá từng phần lô | 14,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bộ đồ trẻ sơ sinh + Bo hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400466421 |
| Giá từng phần lô | 114,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400466422 |
| Giá từng phần lô | 3,139,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bông thấm nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400466423 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bông viên |
|
| Mã phần lô | PP2400466424 |
| Giá từng phần lô | 6,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bơm tiêm 10ml (23G) |
|
| Mã phần lô | PP2400466425 |
| Giá từng phần lô | 101,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bơm tiêm 1ml, có kim 26G |
|
| Mã phần lô | PP2400466426 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bơm tiêm 20 ml có kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400466427 |
| Giá từng phần lô | 21,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bơm tiêm 3ml (23G) |
|
| Mã phần lô | PP2400466428 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bơm tiêm 3ml (25G) |
|
| Mã phần lô | PP2400466429 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bơm tiêm 50ml (đầu lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400466430 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bơm tiêm 50ml (đầu nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2400466431 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bơm tiêm 5ml, có kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400466432 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bơm tiêm 5ml, có kim 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400466433 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bơm tiêm Insulin 1ml (30Gx1/2") |
|
| Mã phần lô | PP2400466434 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Cidezyme |
|
| Mã phần lô | PP2400466435 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Composite đặc A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400466436 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Composite đặc A3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400466437 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Composite lỏng màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400466438 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Composite lỏng màu A3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400466439 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400466440 |
| Giá từng phần lô | 45,178,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400466441 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400466442 |
| Giá từng phần lô | 705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ Chromic 1.0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400466443 |
| Giá từng phần lô | 936,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ Chromic 1.0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400466444 |
| Giá từng phần lô | 1,139,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ Chromic 2.0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400466445 |
| Giá từng phần lô | 30,174,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ Chromic 2.0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400466446 |
| Giá từng phần lô | 10,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ Chromic 3.0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400466447 |
| Giá từng phần lô | 3,792,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ Chromic 3.0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400466448 |
| Giá từng phần lô | 834,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ Nylon 10.0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400466449 |
| Giá từng phần lô | 5,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ Nylon 4.0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400466450 |
| Giá từng phần lô | 8,044,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ Nylon số 2.0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400466451 |
| Giá từng phần lô | 5,291,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ Nylon số 3.0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400466452 |
| Giá từng phần lô | 22,869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chì phẩu thuật Premilene 2.0 (Polypropylene) có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400466453 |
| Giá từng phần lô | 1,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chì phẩu thuật Prolen 4.0 (Polypropylene) kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400466454 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ Silk 1.0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400466455 |
| Giá từng phần lô | 632,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ Silk 2.0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400466456 |
| Giá từng phần lô | 569,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ Silk 2.0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400466457 |
| Giá từng phần lô | 629,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ silk 3.0 kim |
|
| Mã phần lô | PP2400466458 |
| Giá từng phần lô | 590,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ silk 4.0 kim |
|
| Mã phần lô | PP2400466459 |
| Giá từng phần lô | 666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ Silk 5.0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400466460 |
| Giá từng phần lô | 784,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ Silk 7.0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400466461 |
| Giá từng phần lô | 1,398,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 4/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400466462 |
| Giá từng phần lô | 1,359,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400466463 |
| Giá từng phần lô | 13,802,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ thép số 5, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400466464 |
| Giá từng phần lô | 2,551,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ Vicryl 1.0 (90cm) kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400466465 |
| Giá từng phần lô | 25,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ Vicryl 2.0 (75 cm) kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400466466 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chỉ Vicryl 3.0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400466467 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Chloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400466468 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400466469 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dây cho ăn số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400466470 |
| Giá từng phần lô | 131,235 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dây cho ăn số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400466471 |
| Giá từng phần lô | 131,235 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dây cho ăn số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400466472 |
| Giá từng phần lô | 2,072,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dây cho ăn số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400466473 |
| Giá từng phần lô | 518,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dây dẫn máu cho máy HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2400466474 |
| Giá từng phần lô | 43,950,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400466475 |
| Giá từng phần lô | 1,289,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dây hút nhớt số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400466476 |
| Giá từng phần lô | 1,786,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dây hút nhớt số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400466477 |
| Giá từng phần lô | 446,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dây máu cho máy chạy thận nhân tạo 3 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400466478 |
| Giá từng phần lô | 219,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,194,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dây nối bơm tiêm tự động 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466479 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dây nối oxy dài 2 mét |
|
| Mã phần lô | PP2400466480 |
| Giá từng phần lô | 1,285,515 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh, người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400466481 |
| Giá từng phần lô | 17,269,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400466482 |
| Giá từng phần lô | 1,726,956 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dây thở oxy hai nhánh, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400466483 |
| Giá từng phần lô | 863,478 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dây truyền dịch 1ml =20 drops 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400466484 |
| Giá từng phần lô | 97,235,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dây truyền máu 18G x 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400466485 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%) |
|
| Mã phần lô | PP2400466486 |
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dung dịch phun sương khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400466487 |
| Giá từng phần lô | 10,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400466488 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dung dịch rửa vết thương loại PovidoneIodine 10% (120ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400466489 |
| Giá từng phần lô | 7,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400466490 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dung dịch tiệt trùng Citrosteril |
|
| Mã phần lô | PP2400466491 |
| Giá từng phần lô | 41,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dung dịch tiệt trùng Puristeril340 |
|
| Mã phần lô | PP2400466492 |
| Giá từng phần lô | 29,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2400466493 |
| Giá từng phần lô | 275,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,756,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2400466494 |
| Giá từng phần lô | 303,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,032,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400466495 |
| Giá từng phần lô | 3,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400466496 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400466497 |
| Giá từng phần lô | 4,897,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Đinh Kirschner2 đầu nhọn các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400466498 |
| Giá từng phần lô | 312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Fuji IX lớn (15g:8g) màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400466499 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Gạc dẫn lưu (2cm x 30cm x 6 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400466500 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2400466501 |
| Giá từng phần lô | 19,507,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng 30x40cmx 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400466502 |
| Giá từng phần lô | 20,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Gạc vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400466503 |
| Giá từng phần lô | 132,594 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Gạc y tế tiệt trùng 10cm x 10cm x 8lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400466504 |
| Giá từng phần lô | 107,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Găng tay phẫu thuật vô trùng số 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400466505 |
| Giá từng phần lô | 24,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Găng tay phẫu thuật vô trùng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400466506 |
| Giá từng phần lô | 24,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Găng tay phẫu thuật vô trùng số 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400466507 |
| Giá từng phần lô | 9,124,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Găng tay sản khoa tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400466508 |
| Giá từng phần lô | 8,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Găng tay y tế chưa tiệt trùng size M |
|
| Mã phần lô | PP2400466509 |
| Giá từng phần lô | 122,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,221,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Găng tay y tế chưa tiệt trùng size S |
|
| Mã phần lô | PP2400466510 |
| Giá từng phần lô | 28,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400466511 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400466512 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400466513 |
| Giá từng phần lô | 5,821,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Giấy đo điện tim 3 cần (80mm x 20m) |
|
| Mã phần lô | PP2400466514 |
| Giá từng phần lô | 729,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Giấy in monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400466515 |
| Giá từng phần lô | 1,534,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Giấy in nhiệt 50 mm x 25m |
|
| Mã phần lô | PP2400466516 |
| Giá từng phần lô | 823,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Giấy in nhiệt 80 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400466517 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400466518 |
| Giá từng phần lô | 3,890,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2400466519 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Keo bonding 4M |
|
| Mã phần lô | PP2400466520 |
| Giá từng phần lô | 7,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo 16G hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400466521 |
| Giá từng phần lô | 109,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Kim châm cứu số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400466522 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Kim châm cứu số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400466523 |
| Giá từng phần lô | 39,847,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Kim châm cứu số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400466524 |
| Giá từng phần lô | 1,277,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Kim châm cứu số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400466525 |
| Giá từng phần lô | 13,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Kim chọc dò tủy sống 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400466526 |
| Giá từng phần lô | 3,018,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Kim chọc dò tủy sống 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400466527 |
| Giá từng phần lô | 12,073,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Kim khâu da tam giác (11 x 34) |
|
| Mã phần lô | PP2400466528 |
| Giá từng phần lô | 754,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Kim khâu da tam giác (9 x 24) |
|
| Mã phần lô | PP2400466529 |
| Giá từng phần lô | 754,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Kim khâu da tròn (11x34) |
|
| Mã phần lô | PP2400466530 |
| Giá từng phần lô | 754,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Kim khâu da tròn (9x24) |
|
| Mã phần lô | PP2400466531 |
| Giá từng phần lô | 754,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Kim lấy máu thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400466532 |
| Giá từng phần lô | 130,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Kim lấy thuốc số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400466533 |
| Giá từng phần lô | 41,118,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Kim lấy thuốc số 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400466534 |
| Giá từng phần lô | 2,741,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400466535 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400466536 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400466537 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400466538 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh cho bơm áp lực cao (22G) |
|
| Mã phần lô | PP2400466539 |
| Giá từng phần lô | 57,673,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh cho bơm áp lực cao (24G) |
|
| Mã phần lô | PP2400466540 |
| Giá từng phần lô | 115,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,153,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Kim nha 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400466541 |
| Giá từng phần lô | 6,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2400466542 |
| Giá từng phần lô | 119,658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Khẩu trang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400466543 |
| Giá từng phần lô | 3,911,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400466544 |
| Giá từng phần lô | 27,119,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400466545 |
| Giá từng phần lô | 4,059,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Khí oxy y tế (bình 10 lít, 1.5m3) |
|
| Mã phần lô | PP2400466546 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Khí oxy y tế (bình 40 lít, 6m3) |
|
| Mã phần lô | PP2400466547 |
| Giá từng phần lô | 138,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Khóa 3 chạc |
|
| Mã phần lô | PP2400466548 |
| Giá từng phần lô | 5,112,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400466549 |
| Giá từng phần lô | 267,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400466550 |
| Giá từng phần lô | 2,651,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Lamen (22x22mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400466551 |
| Giá từng phần lô | 190,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Lancet (kim lấy máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400466552 |
| Giá từng phần lô | 2,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Lọ đựng bệnh phẩm có thìa |
|
| Mã phần lô | PP2400466553 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Lọ đựng mẫu đàm (cốc đàm) có nắp 55ml |
|
| Mã phần lô | PP2400466554 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400466555 |
| Giá từng phần lô | 4,901,531 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Lọ nhựa đựng mẫu vô trùng 50ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400466556 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Lọ nhựa đựng phân 50ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400466557 |
| Giá từng phần lô | 1,771,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Lọc khuẩn làm ẩm người lớn (cổng đo C02) |
|
| Mã phần lô | PP2400466558 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400466559 |
| Giá từng phần lô | 674,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Lưỡi dao mổ số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400466560 |
| Giá từng phần lô | 202,356 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Lưỡi dao mổ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400466561 |
| Giá từng phần lô | 202,356 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Lưỡi dao mổ số 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400466562 |
| Giá từng phần lô | 2,023,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Lưu lượng kế kèm bình làm ẩm (Dùng cho Oxy âm tường) |
|
| Mã phần lô | PP2400466563 |
| Giá từng phần lô | 24,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng kích cỡ 10 x 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466564 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng kích cỡ 5 x 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466565 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Mask oxy có túi người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400466566 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Mask oxy có túi trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400466567 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Máy đo huyết áp lớn, có kiểm định |
|
| Mã phần lô | PP2400466568 |
| Giá từng phần lô | 53,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Máy đo huyết áp nhỏ, có kiểm định |
|
| Mã phần lô | PP2400466569 |
| Giá từng phần lô | 6,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Máy đo huyết áp trung, có kiểm định |
|
| Mã phần lô | PP2400466570 |
| Giá từng phần lô | 6,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Mặt nạ khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400466571 |
| Giá từng phần lô | 18,364,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Mặt nạ khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400466572 |
| Giá từng phần lô | 8,570,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400466573 |
| Giá từng phần lô | 11,295,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Mũi khoan nha khoa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400466574 |
| Giá từng phần lô | 5,994,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Mũi khoan xương 1,5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400466575 |
| Giá từng phần lô | 1,772,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Mũi khoan xương 2,7 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400466576 |
| Giá từng phần lô | 1,772,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Mũi khoan xương 3,2 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400466577 |
| Giá từng phần lô | 1,772,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Mũi khoan xương 3,5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400466578 |
| Giá từng phần lô | 1,772,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400466579 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400466580 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400466581 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Nẹp xương đòn 6, 7, 8 lổ trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2400466582 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Nón phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400466583 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400466584 |
| Giá từng phần lô | 6,670,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Oxy y tế dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400466585 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400466586 |
| Giá từng phần lô | 1,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống Eppendorf 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400466587 |
| Giá từng phần lô | 1,920,188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống hút nước bọt trong xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400466588 |
| Giá từng phần lô | 154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống hút thai (ống hút điều kinh) các số 4,5,6 |
|
| Mã phần lô | PP2400466589 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống ly tâm 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2400466590 |
| Giá từng phần lô | 282,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống nội khí quản cong mũi có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400466591 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 2,5) |
|
| Mã phần lô | PP2400466592 |
| Giá từng phần lô | 190,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 3) |
|
| Mã phần lô | PP2400466593 |
| Giá từng phần lô | 168,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 3.5) |
|
| Mã phần lô | PP2400466594 |
| Giá từng phần lô | 190,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 4) |
|
| Mã phần lô | PP2400466595 |
| Giá từng phần lô | 190,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 4.5) |
|
| Mã phần lô | PP2400466596 |
| Giá từng phần lô | 190,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 5) |
|
| Mã phần lô | PP2400466597 |
| Giá từng phần lô | 190,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 5,5) |
|
| Mã phần lô | PP2400466598 |
| Giá từng phần lô | 495,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 6) |
|
| Mã phần lô | PP2400466599 |
| Giá từng phần lô | 437,346 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 6,5) |
|
| Mã phần lô | PP2400466600 |
| Giá từng phần lô | 2,451,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 7) |
|
| Mã phần lô | PP2400466601 |
| Giá từng phần lô | 2,451,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 7,5) |
|
| Mã phần lô | PP2400466602 |
| Giá từng phần lô | 2,451,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400466603 |
| Giá từng phần lô | 8,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống nghiệm Citrate 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400466604 |
| Giá từng phần lô | 6,670,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống Nghiệm EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2400466605 |
| Giá từng phần lô | 70,036,313 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400466606 |
| Giá từng phần lô | 48,813,188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống nghiệm serum nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400466607 |
| Giá từng phần lô | 18,797,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh có nắp 16x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400466608 |
| Giá từng phần lô | 14,636,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống thông tiểu 1 nhánh số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400466609 |
| Giá từng phần lô | 371,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống thông tiểu 1 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400466610 |
| Giá từng phần lô | 3,669,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Ống thông tiểu 1 nhánh số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400466611 |
| Giá từng phần lô | 371,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Presept |
|
| Mã phần lô | PP2400466612 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Phim khô 10x12 inch (Máy in Drystar 5302) |
|
| Mã phần lô | PP2400466613 |
| Giá từng phần lô | 18,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Phim khô 8x10 inch (Máy in Drystar 5302) |
|
| Mã phần lô | PP2400466614 |
| Giá từng phần lô | 19,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Phim khô máy X - Quang kỹ thuật số 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466615 |
| Giá từng phần lô | 533,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,336,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Phim khô máy X - Quang kỹ thuật số 26x36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466616 |
| Giá từng phần lô | 210,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,102,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Quả lọc dịch siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2400466617 |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Quả lọc máu thận nhân tạo 1,4m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400466618 |
| Giá từng phần lô | 157,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,570,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Quả lọc máu thận nhân tạo 1,8m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400466619 |
| Giá từng phần lô | 106,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Quả lọc máu thận nhân tạo cho máy HDF Online 1,8m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400466620 |
| Giá từng phần lô | 84,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 847,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Que thử độ cứng của nước |
|
| Mã phần lô | PP2400466621 |
| Giá từng phần lô | 1,404,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400466622 |
| Giá từng phần lô | 1,755,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Que thử nồng độ Axit Peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2400466623 |
| Giá từng phần lô | 739,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Que thử tồn dư Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400466624 |
| Giá từng phần lô | 739,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400466625 |
| Giá từng phần lô | 42,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Sonde foley 2 nhánh số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400466626 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Sonde foley 2 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400466627 |
| Giá từng phần lô | 168,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Sonde foley 2 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400466628 |
| Giá từng phần lô | 8,634,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Sonde foley 2 nhánh số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400466629 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Sonde hậu môn người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400466630 |
| Giá từng phần lô | 505,312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Sonde hậu môn trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400466631 |
| Giá từng phần lô | 505,312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400466632 |
| Giá từng phần lô | 6,063,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400466633 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Tấm trải nylon |
|
| Mã phần lô | PP2400466634 |
| Giá từng phần lô | 4,527,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Túi đo lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400466635 |
| Giá từng phần lô | 4,527,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Túi đựng máu 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400466636 |
| Giá từng phần lô | 570,937 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Túi đựng nước tiểu 2000 ml có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400466637 |
| Giá từng phần lô | 12,271,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Vật liệu cầm máu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400466638 |
| Giá từng phần lô | 3,802,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Vít xương cứng 3.5 các cở |
|
| Mã phần lô | PP2400466639 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Vít xương cứng 4.5mm toàn phần ren, dành cho nẹp đa hướng tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400466640 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Vòng tay đeo bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400466641 |
| Giá từng phần lô | 170,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2400466642 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày đến 05 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi