Gói thầu: Gói số 02: Cung ứng vật tư y tế năm 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500550726-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2025 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế khu vực Phước Long
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 02: Cung ứng vật tư y tế năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500312379
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 5,532,615,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500575790 - Airway lớn 1,760,000 2.640.000 880.000 600
2 PP2500575791 - Airway nhỏ 660,000 990.000 330.000 225
3 PP2500575792 - Ambu bóp bóng người lớn 1,600,000 2.400.000 800.000 15
4 PP2500575793 - Ambu bóp bóng trẻ em 1,600,000 2.400.000 800.000 15
5 PP2500575794 - Bao Camera nội soi 2,241,000 3.361.500 1.120.500 450
6 PP2500575795 - Bao dây đốt 6,940,000 10.410.000 3.470.000 1500
7 PP2500575796 - Bao đo huyết áp các cỡ (dùng cho máy Monitor 5TS) 28,500,000 42.750.000 14.250.000 90
8 PP2500575797 - Băng bột bó 10cm x 2.7m 11,025,000 16.537.500 5.512.500 1500
9 PP2500575798 - Băng bột bó 15cm x 2.7m 6,985,000 10.477.500 3.492.500 750
10 PP2500575799 - Băng bột bó 7.5cm x 2.7m 4,410,000 6.615.000 2.205.000 750
11 PP2500575800 - Băng cá nhân 18,000,000 27.000.000 9.000.000 75000
12 PP2500575801 - Băng cuộn y tế 1,150,000 1.725.000 575.000 1500
13 PP2500575802 - Băng keo chỉ thị nhiệt 10,000,000 15.000.000 5.000.000 150
14 PP2500575803 - Băng keo lụa 148,000,000 222.000.000 74.000.000 15000
15 PP2500575804 - Bình huỷ kim lớn 6,8 lít 1,050,000 1.575.000 525.000 75
16 PP2500575805 - Bình huỷ kim nhỏ 1,5 lít 550,000 825.000 275.000 75
17 PP2500575806 - Bo huyết áp kế 1,500,000 2.250.000 750.000 150
18 PP2500575807 - Bóng đèn cực tím 1,020,000 1.530.000 510.000 15
19 PP2500575808 - Bóng đèn hồng ngoại các loại 1,280,000 1.920.000 640.000 30
20 PP2500575809 - Bộ điều kinh 1 van 3,250,000 4.875.000 1.625.000 75
21 PP2500575810 - Bộ đồ trẻ sơ sinh + bo hút nhớt 128,000,000 192.000.000 64.000.000 1500
22 PP2500575811 - Bông không thấm nước y tế 4,725,000 7.087.500 2.362.500 45
23 PP2500575812 - Bông thấm nước y tế 85,000,000 127.500.000 42.500.000 750
24 PP2500575813 - Bông viên 5,976,000 8.964.000 2.988.000 60
25 PP2500575814 - Bơm tiêm 10ml (23G) 77,600,000 116.400.000 38.800.000 120000
26 PP2500575815 - Bơm tiêm 1ml, có kim 26G 28,000,000 42.000.000 14.000.000 60000
27 PP2500575816 - Bơm tiêm 20 ml có kim 23G 35,000,000 52.500.000 17.500.000 30000
28 PP2500575817 - Bơm tiêm 3ml (23G) 21,000,000 31.500.000 10.500.000 45000
29 PP2500575818 - Bơm tiêm 3ml (25G) 4,900,000 7.350.000 2.450.000 10500
30 PP2500575819 - Bơm tiêm 50ml (đầu lớn) 3,800,000 5.700.000 1.900.000 1500
31 PP2500575820 - Bơm tiêm 50ml (đầu nhỏ có kim) 15,200,000 22.800.000 7.600.000 6000
32 PP2500575821 - Bơm tiêm 5ml, có kim 23G 43,200,000 64.800.000 21.600.000 90000
33 PP2500575822 - Bơm tiêm 5ml, có kim 25G 72,000,000 108.000.000 36.000.000 150000
34 PP2500575823 - Cidezyme 2,640,000 3.960.000 1.320.000 15
35 PP2500575824 - Cồn 90 độ 350,000 525.000 175.000 15
36 PP2500575825 - Cồn tuyệt đối 705,000 1.057.500 352.500 22.5
37 PP2500575826 - Chỉ Chromic 1/0 có kim 871,500 1.307.250 435.750 75
38 PP2500575827 - Chỉ Chromic 2/0 có kim 17,760,000 26.640.000 8.880.000 1800
39 PP2500575828 - Chỉ Chromic 2/0 không kim 9,172,800 13.759.200 4.586.400 720
40 PP2500575829 - Chỉ Chromic 3/0 có kim 1,323,000 1.984.500 661.500 75
41 PP2500575830 - Chỉ Chromic 3/0 không kim 765,000 1.147.500 382.500 75
42 PP2500575831 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 4/0 kim tròn 4,987,500 7.481.250 2.493.750 37.5
43 PP2500575832 - Chỉ khâu Premilene 2/0 có kim 1,266,000 1.899.000 633.000 90
44 PP2500575833 - Chỉ Nylon 2/0 có kim 5,184,000 7.776.000 2.592.000 720
45 PP2500575834 - Chỉ Nylon 3/0 có kim 13,200,000 19.800.000 6.600.000 1800
46 PP2500575835 - Chỉ Nylon 4/0 có kim 6,300,000 9.450.000 3.150.000 900
47 PP2500575836 - Chỉ silk 2/0 không kim 463,500 695.250 231.750 37.5
48 PP2500575837 - Chỉ silk 4/0 kim 598,500 897.750 299.250 37.5
49 PP2500575838 - Chỉ Silk 5/0 có kim 456,750 685.125 228.375 75
50 PP2500575839 - Chỉ Silk 7.0 có kim 1,890,000 2.835.000 945.000 75
51 PP2500575840 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 4/0, kim tròn 6,700,000 10.050.000 3.350.000 75
52 PP2500575841 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1/0 kim tròn 18,000,000 27.000.000 9.000.000 360
53 PP2500575842 - Chỉ thép số 5, kim tròn 7,087,500 10.631.250 3.543.750 75
54 PP2500575843 - Chỉ Vicryl 1.0 (90cm) kim tròn 28,800,000 43.200.000 14.400.000 1080
55 PP2500575844 - Chỉ Vicryl 2.0 (75 cm) kim tròn 10,800,000 16.200.000 5.400.000 360
56 PP2500575845 - Chloramin B 8,250,000 12.375.000 4.125.000 375
57 PP2500575846 - Dây cho ăn số 16 700,000 1.050.000 350.000 300
58 PP2500575847 - Dây cho ăn số 8 350,000 525.000 175.000 150
59 PP2500575848 - Dây garo 1,675,000 2.512.500 837.500 750
60 PP2500575849 - Dây hút nhớt số 12 1,740,000 2.610.000 870.000 900
61 PP2500575850 - Dây hút nhớt số 8 580,000 870.000 290.000 300
62 PP2500575851 - Dây nối bơm tiêm tự động 140cm 4,800,000 7.200.000 2.400.000 1500
63 PP2500575852 - Dây nối oxy dài 2m 1,228,000 1.842.000 614.000 300
64 PP2500575853 - Dây thở oxy 2 nhánh, người lớn 17,942,400 26.913.600 8.971.200 4800
65 PP2500575854 - Dây thở oxy 2 nhánh, sơ sinh 1,682,100 2.523.150 841.050 450
66 PP2500575855 - Dây thở oxy 2 nhánh, trẻ em 1,682,100 2.523.150 841.050 450
67 PP2500575856 - Dây truyền dịch 1ml =20 drops 22G 84,000,000 126.000.000 42.000.000 30000
68 PP2500575857 - Dây truyền máu 18G x 1/2 10,000,000 15.000.000 5.000.000 1500
69 PP2500575858 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%) 133,400,000 200.100.000 66.700.000 150
70 PP2500575859 - Dung dịch phun sương khử khuẩn 14,500,000 21.750.000 7.250.000 15
71 PP2500575860 - Dung dịch rửa vết thương loại PovidoneIodine 10% (500ml) 30,000,000 45.000.000 15.000.000 750
72 PP2500575861 - Đầu col 10μl 635,000 952.500 317.500 7500
73 PP2500575862 - Đầu col vàng 3,040,000 4.560.000 1.520.000 60000
74 PP2500575863 - Đầu col xanh 2,000,000 3.000.000 1.000.000 30000
75 PP2500575864 - Đè lưỡi gỗ 6,360,000 9.540.000 3.180.000 30000
76 PP2500575865 - Gạc dẫn lưu (2cm x 30cm x 6 lớp) 2,280,000 3.420.000 1.140.000 2250
77 PP2500575866 - Gạc mét 24,000,000 36.000.000 12.000.000 9000
78 PP2500575867 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng 30 x 40cm x 8 lớp 7,100,000 10.650.000 3.550.000 1500
79 PP2500575868 - Gạc y tế tiệt trùng 10cm x 10cm x 8lớp 50,700 76.050 25.350 150
80 PP2500575869 - Găng tay phẫu thuật vô trùng số 6.5 21,000,000 31.500.000 10.500.000 9000
81 PP2500575870 - Găng tay phẫu thuật vô trùng số 7 21,000,000 31.500.000 10.500.000 9000
82 PP2500575871 - Găng tay phẫu thuật vô trùng số 7.5 14,000,000 21.000.000 7.000.000 6000
83 PP2500575872 - Găng tay sản khoa tiệt trùng số 7 8,760,000 13.140.000 4.380.000 900
84 PP2500575873 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng size M 156,000,000 234.000.000 78.000.000 180000
85 PP2500575874 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng size S 26,000,000 39.000.000 13.000.000 30000
86 PP2500575875 - Gel bôi trơn 3,350,000 5.025.000 1.675.000 75
87 PP2500575876 - Gel siêu âm 12,600,000 18.900.000 6.300.000 180
88 PP2500575877 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m 5,670,000 8.505.000 2.835.000 450
89 PP2500575878 - Giấy đo điện tim 58mm 6,000,000 9.000.000 3.000.000 750
90 PP2500575879 - Giấy in monitor sản khoa (130 x 120mm) 4,020,000 6.030.000 2.010.000 90
91 PP2500575880 - Giấy in nhiệt 50 mm 1,100,000 1.650.000 550.000 150
92 PP2500575881 - Giấy in siêu âm 4,611,000 6.916.500 2.305.500 45
93 PP2500575882 - Kim châm cứu số 10 3,900,000 5.850.000 1.950.000 15000
94 PP2500575883 - Kim châm cứu số 2 39,000,000 58.500.000 19.500.000 150000
95 PP2500575884 - Kim châm cứu số 20 60,000,000 90.000.000 30.000.000 30000
96 PP2500575885 - Kim châm cứu số 3 3,900,000 5.850.000 1.950.000 15000
97 PP2500575886 - Kim chọc dò tủy sống 25G 5,700,000 8.550.000 2.850.000 300
98 PP2500575887 - Kim chọc dò tủy sống 27G 14,250,000 21.375.000 7.125.000 750
99 PP2500575888 - Kim khâu da tam giác, tròn (11 x 34) 2,670,000 4.005.000 1.335.000 3000
100 PP2500575889 - Kim khâu da tam giác, tròn (9 x 24) 2,670,000 4.005.000 1.335.000 3000
101 PP2500575890 - Kim lấy thuốc số 18G 33,600,000 50.400.000 16.800.000 180000
102 PP2500575891 - Kim lấy thuốc số 23G 2,800,000 4.200.000 1.400.000 15000
103 PP2500575892 - Kim luồn tĩnh mạch 18G 3,308,000 4.962.000 1.654.000 1500
104 PP2500575893 - Kim luồn tĩnh mạch 20G 6,616,000 9.924.000 3.308.000 3000
105 PP2500575894 - Kim luồn tĩnh mạch 22G 66,160,000 99.240.000 33.080.000 30000
106 PP2500575895 - Kim luồn tĩnh mạch 24G 26,464,000 39.696.000 13.232.000 12000
107 PP2500575896 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh cho bơm áp lực cao (22G) 29,780,000 44.670.000 14.890.000 3000
108 PP2500575897 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh cho bơm áp lực cao (24G) 89,340,000 134.010.000 44.670.000 9000
109 PP2500575898 - Khẩu trang tiệt trùng 6,400,000 9.600.000 3.200.000 15000
110 PP2500575899 - Khẩu trang y tế 4 lớp 37,310,000 55.965.000 18.655.000 105000
111 PP2500575900 - Khóa 3 chạc 3,859,100 5.788.650 1.929.550 1050
112 PP2500575901 - Lam kính 900,000 1.350.000 450.000 75
113 PP2500575902 - Lam kính nhám 2,760,000 4.140.000 1.380.000 180
114 PP2500575903 - Lamen (22x22mm) 650,000 975.000 325.000 75
115 PP2500575904 - Lancet (kim lấy máu) 1,044,000 1.566.000 522.000 9000
116 PP2500575905 - Lọ đựng nước tiểu 3,624,000 5.436.000 1.812.000 4500
117 PP2500575906 - Lọ nhựa đựng mẫu vô trùng có nắp 621,600 932.400 310.800 600
118 PP2500575907 - Lọ nhựa đựng phân 50ml có nắp 704,000 1.056.000 352.000 600
119 PP2500575908 - Lọc khuẩn làm ẩm người lớn (cổng đo C02) 6,420,000 9.630.000 3.210.000 450
120 PP2500575909 - Lưỡi dao mổ số 11 445,000 667.500 222.500 750
121 PP2500575910 - Lưỡi dao mổ số 15 178,000 267.000 89.000 300
122 PP2500575911 - Lưỡi dao mổ số 21 1,335,000 2.002.500 667.500 2250
123 PP2500575912 - Lưu lượng kế kèm bình làm ẩm (Dùng cho Oxy âm tường) 22,000,000 33.000.000 11.000.000 15
124 PP2500575913 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng kích cỡ 10 x 15 cm 1,895,000 2.842.500 947.500 7.5
125 PP2500575914 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng kích cỡ 5 x 10 cm 8,850,000 13.275.000 4.425.000 45
126 PP2500575915 - Mask oxy có túi người lớn 7,200,000 10.800.000 3.600.000 600
127 PP2500575916 - Mask oxy có túi trẻ em 1,800,000 2.700.000 900.000 150
128 PP2500575917 - Máy đo huyết áp lớn, có kiểm định 40,000,000 60.000.000 20.000.000 120
129 PP2500575918 - Máy đo huyết áp nhỏ, có kiểm định 5,300,000 7.950.000 2.650.000 15
130 PP2500575919 - Máy đo huyết áp trung, có kiểm định 5,300,000 7.950.000 2.650.000 15
131 PP2500575920 - Mặt nạ khí dung người lớn 20,250,000 30.375.000 10.125.000 2250
132 PP2500575921 - Mặt nạ khí dung trẻ em 13,500,000 20.250.000 6.750.000 1500
133 PP2500575922 - Miếng dán điện cực tim 11,760,000 17.640.000 5.880.000 12000
134 PP2500575923 - Nón phẫu thuật tiệt trùng 3,675,000 5.512.500 1.837.500 5250
135 PP2500575924 - Nút chặn đuôi kim luồn 8,232,000 12.348.000 4.116.000 9000
136 PP2500575925 - Ống dẫn lưu ổ bụng 762,000 1.143.000 381.000 150
137 PP2500575926 - Ống HCT 640,000 960.000 320.000 3000
138 PP2500575927 - Ống hút thai (ống hút điều kinh) các số 4,5,6 1,670,000 2.505.000 835.000 750
139 PP2500575928 - Ống ly tâm 15ml 279,500 419.250 139.750 150
140 PP2500575929 - Ống nội khí quản cong mũi có bóng các cỡ 2,032,500 3.048.750 1.016.250 75
141 PP2500575930 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 2.5) 306,000 459.000 153.000 30
142 PP2500575931 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 3) 153,000 229.500 76.500 15
143 PP2500575932 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 3.5) 306,000 459.000 153.000 30
144 PP2500575933 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 4) 306,000 459.000 153.000 30
145 PP2500575934 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 4.5) 306,000 459.000 153.000 30
146 PP2500575935 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 5) 306,000 459.000 153.000 30
147 PP2500575936 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 5.5) 306,000 459.000 153.000 30
148 PP2500575937 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 6) 306,000 459.000 153.000 30
149 PP2500575938 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 6.5) 2,295,000 3.442.500 1.147.500 225
150 PP2500575939 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 7) 2,295,000 3.442.500 1.147.500 225
151 PP2500575940 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 7.5) 2,295,000 3.442.500 1.147.500 225
152 PP2500575941 - Ống nghe 12,580,000 18.870.000 6.290.000 150
153 PP2500575942 - Ống nghiệm Citrate 2ml 1,606,000 2.409.000 803.000 3000
154 PP2500575943 - Ống Nghiệm EDTA K2 22,500,000 33.750.000 11.250.000 45000
155 PP2500575944 - Ống nghiệm Heparin 30,240,000 45.360.000 15.120.000 52500
156 PP2500575945 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml có nắp 1,610,000 2.415.000 805.000 10500
157 PP2500575946 - Ống nghiệm serum nắp đỏ 10,000,000 15.000.000 5.000.000 15000
158 PP2500575947 - Ống nghiệm thủy tinh 12mmx100mm 2,040,000 3.060.000 1.020.000 4500
159 PP2500575948 - Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde Nelaton) số 16 4,765,000 7.147.500 2.382.500 750
160 PP2500575949 - Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde Nelaton) số 8 476,250 714.375 238.125 75
161 PP2500575950 - Pipet nhựa 3ml 380,000 570.000 190.000 1500
162 PP2500575951 - Phim khô 10x12 inch (Máy in Drystar 5302) 9,900,000 14.850.000 4.950.000 750
163 PP2500575952 - Phim khô 8x10 inch (Máy in Drystar 5302) 14,800,000 22.200.000 7.400.000 1500
164 PP2500575953 - Phim khô máy X - Quang kỹ thuật số 20x25cm 504,000,000 756.000.000 252.000.000 45000
165 PP2500575954 - Phim khô máy X - Quang kỹ thuật số 26x36cm 186,690,000 280.035.000 93.345.000 10500
166 PP2500575955 - Sáp HCT 2,887,500 4.331.250 1.443.750 75
167 PP2500575956 - Sonde foley 2 nhánh số 16 11,214,000 16.821.000 5.607.000 1500
168 PP2500575957 - Sonde foley 2 nhánh số 8 1,200,000 1.800.000 600.000 150
169 PP2500575958 - Sonde hậu môn người lớn 350,000 525.000 175.000 150
170 PP2500575959 - Sonde hậu môn trẻ em 350,000 525.000 175.000 150
171 PP2500575960 - Tạp dề y tế 7,875,000 11.812.500 3.937.500 2250
172 PP2500575961 - Tăm bông vô trùng 1,397,000 2.095.500 698.500 1500
173 PP2500575962 - Tấm trải nylon 7,350,000 11.025.000 3.675.000 1500
174 PP2500575963 - Túi đo lượng máu sau sinh 4,410,000 6.615.000 2.205.000 900
175 PP2500575964 - Túi đựng bệnh phẩm size M 672,000 1.008.000 336.000 150
176 PP2500575965 - Túi đựng bệnh phẩm size S 346,500 519.750 173.250 75
177 PP2500575966 - Túi đựng máu 250ml 1,160,100 1.740.150 580.050 45
178 PP2500575967 - Túi đựng nước tiểu có dây treo 2000 ml 6,615,600 9.923.400 3.307.800 1800
179 PP2500575968 - Vật liệu cầm máu các loại 2,533,500 3.800.250 1.266.750 75
180 PP2500575969 - Viên khử khuẩn 62,500,000 93.750.000 31.250.000 15000
181 PP2500575970 - Vòng tay đeo bệnh nhân 117,000 175.500 58.500 150
182 PP2500575971 - Vôi Soda 3,150,000 4.725.000 1.575.000 7.5
183 PP2500575972 - Khí CO2 4,950,000 7.425.000 2.475.000 450
184 PP2500575973 - Khí oxy y tế (bình 10 lít, 1.5m3) 9,000,000 13.500.000 4.500.000 300
185 PP2500575974 - Khí oxy y tế (bình 40 lít, 6m3) 45,100,000 67.650.000 22.550.000 750
186 PP2500575975 - Oxy y tế dạng lỏng 450,000,000 675.000.000 225.000.000 75000
187 PP2500575976 - Axit Etching 1,100,000 1.650.000 550.000 15
188 PP2500575977 - Composite đặc A3 5,050,000 7.575.000 2.525.000 15
189 PP2500575978 - Composite đặc A3,5 5,050,000 7.575.000 2.525.000 15
190 PP2500575979 - Composite lỏng màu A3 2,650,000 3.975.000 1.325.000 15
191 PP2500575980 - Composite lỏng màu A3,5 2,650,000 3.975.000 1.325.000 15
192 PP2500575981 - Fuji IX lớn (15g:8g) màu A3 15,000,000 22.500.000 7.500.000 15
193 PP2500575982 - Keo bonding 21,400,000 32.100.000 10.700.000 15
194 PP2500575983 - Kim nha 27G 8,000,000 12.000.000 4.000.000 6000
195 PP2500575984 - Mũi khoan nha khoa các cỡ 264,000 396.000 132.000 15
196 PP2500575985 - Ống hút nước bọt trong xanh 180,000 270.000 90.000 300
197 PP2500575986 - Sò đánh bóng 178,000 267.000 89.000 15
198 PP2500575987 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng máy thận nhân tạo HDF Online 8,395,800 12.593.700 4.197.900 30
199 PP2500575988 - Bộ dây lọc máu tương thích máy online HDF tại Trung tâm Y tế 42,900,000 64.350.000 21.450.000 225
200 PP2500575989 - Dây máu cho máy chạy thận nhân tạo 2 trong 1 113,760,000 170.640.000 56.880.000 4500
201 PP2500575990 - Dây máu cho máy chạy thận nhân tạo 3 trong 1 165,000,000 247.500.000 82.500.000 4500
202 PP2500575991 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) 295,200,000 442.800.000 147.600.000 27000
203 PP2500575992 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) 328,000,000 492.000.000 164.000.000 30000
204 PP2500575993 - Dung dịch rửa quả lọc thận 30,000,000 45.000.000 15.000.000 45
205 PP2500575994 - Hóa chất rửa máy lọc thận 41,400,000 62.100.000 20.700.000 45
206 PP2500575995 - Kim chạy thận nhân tạo 17G 60,960,000 91.440.000 30.480.000 18000
207 PP2500575996 - Quả lọc dịch siêu sạch 34,200,000 51.300.000 17.100.000 18
208 PP2500575997 - Quả lọc máu thận nhân tạo (diện tích màng: 1.8m2 ). 416,400,000 624.600.000 208.200.000 1800
209 PP2500575998 - Quả lọc máu thận nhân tạo cho máy HDF Online 1,8m2 82,500,000 123.750.000 41.250.000 225
210 PP2500575999 - Que thử độ cứng của nước 1,800,000 2.700.000 900.000 150
211 PP2500576000 - Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp 1,150,000 1.725.000 575.000 150
212 PP2500576001 - Que thử nồng độ Axit Peracetic 960,000 1.440.000 480.000 150
213 PP2500576002 - Que thử tồn dư Peroxide 960,000 1.440.000 480.000 150
214 PP2500576003 - Đinh Kirschner1.4 936,000 1.404.000 468.000 30
215 PP2500576004 - Đinh Kirschner1.6 936,000 1.404.000 468.000 30
216 PP2500576005 - Đinh Kirschner1.8 936,000 1.404.000 468.000 30
217 PP2500576006 - Đinh Kirschner2 đầu nhọn các loại các cỡ 468,000 702.000 234.000 15
218 PP2500576007 - Đinh Kirschnercó răng 720,000 1.080.000 360.000 15
219 PP2500576008 - Mũi khoan xương 1.5 mm 3,800,000 5.700.000 1.900.000 15
220 PP2500576009 - Mũi khoan xương 2.7 mm 3,800,000 5.700.000 1.900.000 15
221 PP2500576010 - Mũi khoan xương 3.2 mm 3,800,000 5.700.000 1.900.000 15
222 PP2500576011 - Mũi khoan xương 3.5 mm 3,800,000 5.700.000 1.900.000 15
223 PP2500576012 - Nẹp cẳng tay dài các số 693,400 1.040.100 346.700 30
224 PP2500576013 - Nẹp cổ cứng 1,840,000 2.760.000 920.000 30
225 PP2500576014 - Nẹp cổ mềm 340,000 510.000 170.000 15
226 PP2500576015 - Nẹp đầu ngoài xương đòn hình chữ S bên phải 6 lỗ 7,272,000 10.908.000 3.636.000 9
227 PP2500576016 - Nẹp đầu ngoài xương đòn hình chữ S bên phải 7 lỗ 2,424,000 3.636.000 1.212.000 3
228 PP2500576017 - Nẹp đầu ngoài xương đòn hình chữ S bên trái 6 lỗ 7,272,000 10.908.000 3.636.000 9
229 PP2500576018 - Nẹp đầu ngoài xương đòn hình chữ S bên trái 7 lỗ 2,424,000 3.636.000 1.212.000 3
230 PP2500576019 - Nẹp mắc xích cở 7,8 lổ 4,080,000 6.120.000 2.040.000 15
231 PP2500576020 - Nẹp xương đòn 6, 7, 8 lổ trái, phải 135,720,000 203.580.000 67.860.000 45
232 PP2500576021 - Tua vít 2.5mm 2,730,000 4.095.000 1.365.000 3
233 PP2500576022 - Tua vít 3.5mm 2,730,000 4.095.000 1.365.000 3
234 PP2500576023 - Vít khóa tự taro 2.7 mm 350,000 525.000 175.000 1.5
235 PP2500576024 - Vít vỏ đường kính 2.7 dài 16-20mmtự khóa 21,000,000 31.500.000 10.500.000 90
236 PP2500576025 - Vít vỏ đường kính 3.5mm, dài 16-18mm(không khóa) 16,500,000 24.750.000 8.250.000 90
237 PP2500576026 - Vít xương cứng 3.5 các cở 5,500,000 8.250.000 2.750.000 30
238 PP2500576027 - Vít xương cứng 4.5mm tự taro dành cho nẹp đa hướng các cỡ 3,400,000 5.100.000 1.700.000 30
239 PP2500576028 - Mặt nạ (mask) mũi miệng, dùng cho máy thở không xâm lấn, dùng nhiều lần 11,187,000 16.780.500 5.593.500 4.5
Airway lớn
Mã phần lô PP2500575790
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Airway nhỏ
Mã phần lô PP2500575791
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 225
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ambu bóp bóng người lớn
Mã phần lô PP2500575792
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ambu bóp bóng trẻ em
Mã phần lô PP2500575793
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bao Camera nội soi
Mã phần lô PP2500575794
Giá từng phần lô 2,241,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.361.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 450
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bao dây đốt
Mã phần lô PP2500575795
Giá từng phần lô 6,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bao đo huyết áp các cỡ (dùng cho máy Monitor 5TS)
Mã phần lô PP2500575796
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Băng bột bó 10cm x 2.7m
Mã phần lô PP2500575797
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Băng bột bó 15cm x 2.7m
Mã phần lô PP2500575798
Giá từng phần lô 6,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.477.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.492.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Băng bột bó 7.5cm x 2.7m
Mã phần lô PP2500575799
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2500575800
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Băng cuộn y tế
Mã phần lô PP2500575801
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2500575802
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2500575803
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bình huỷ kim lớn 6,8 lít
Mã phần lô PP2500575804
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bình huỷ kim nhỏ 1,5 lít
Mã phần lô PP2500575805
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bo huyết áp kế
Mã phần lô PP2500575806
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bóng đèn cực tím
Mã phần lô PP2500575807
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bóng đèn hồng ngoại các loại
Mã phần lô PP2500575808
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bộ điều kinh 1 van
Mã phần lô PP2500575809
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bộ đồ trẻ sơ sinh + bo hút nhớt
Mã phần lô PP2500575810
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bông không thấm nước y tế
Mã phần lô PP2500575811
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bông thấm nước y tế
Mã phần lô PP2500575812
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bông viên
Mã phần lô PP2500575813
Giá từng phần lô 5,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.964.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bơm tiêm 10ml (23G)
Mã phần lô PP2500575814
Giá từng phần lô 77,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bơm tiêm 1ml, có kim 26G
Mã phần lô PP2500575815
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bơm tiêm 20 ml có kim 23G
Mã phần lô PP2500575816
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bơm tiêm 3ml (23G)
Mã phần lô PP2500575817
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bơm tiêm 3ml (25G)
Mã phần lô PP2500575818
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bơm tiêm 50ml (đầu lớn)
Mã phần lô PP2500575819
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bơm tiêm 50ml (đầu nhỏ có kim)
Mã phần lô PP2500575820
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bơm tiêm 5ml, có kim 23G
Mã phần lô PP2500575821
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bơm tiêm 5ml, có kim 25G
Mã phần lô PP2500575822
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Cidezyme
Mã phần lô PP2500575823
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2500575824
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500575825
Giá từng phần lô 705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 22.5
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Chỉ Chromic 1/0 có kim
Mã phần lô PP2500575826
Giá từng phần lô 871,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.307.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Chỉ Chromic 2/0 có kim
Mã phần lô PP2500575827
Giá từng phần lô 17,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Chỉ Chromic 2/0 không kim
Mã phần lô PP2500575828
Giá từng phần lô 9,172,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.759.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.586.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 720
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Chỉ Chromic 3/0 có kim
Mã phần lô PP2500575829
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Chỉ Chromic 3/0 không kim
Mã phần lô PP2500575830
Giá từng phần lô 765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.147.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 4/0 kim tròn
Mã phần lô PP2500575831
Giá từng phần lô 4,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.481.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.493.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Chỉ khâu Premilene 2/0 có kim
Mã phần lô PP2500575832
Giá từng phần lô 1,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.899.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Chỉ Nylon 2/0 có kim
Mã phần lô PP2500575833
Giá từng phần lô 5,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 720
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Chỉ Nylon 3/0 có kim
Mã phần lô PP2500575834
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Chỉ Nylon 4/0 có kim
Mã phần lô PP2500575835
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 900
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Chỉ silk 2/0 không kim
Mã phần lô PP2500575836
Giá từng phần lô 463,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Chỉ silk 4/0 kim
Mã phần lô PP2500575837
Giá từng phần lô 598,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Chỉ Silk 5/0 có kim
Mã phần lô PP2500575838
Giá từng phần lô 456,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Chỉ Silk 7.0 có kim
Mã phần lô PP2500575839
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 4/0, kim tròn
Mã phần lô PP2500575840
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1/0 kim tròn
Mã phần lô PP2500575841
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 360
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Chỉ thép số 5, kim tròn
Mã phần lô PP2500575842
Giá từng phần lô 7,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.631.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.543.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Chỉ Vicryl 1.0 (90cm) kim tròn
Mã phần lô PP2500575843
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1080
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Chỉ Vicryl 2.0 (75 cm) kim tròn
Mã phần lô PP2500575844
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 360
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Chloramin B
Mã phần lô PP2500575845
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 375
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Dây cho ăn số 16
Mã phần lô PP2500575846
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Dây cho ăn số 8
Mã phần lô PP2500575847
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Dây garo
Mã phần lô PP2500575848
Giá từng phần lô 1,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Dây hút nhớt số 12
Mã phần lô PP2500575849
Giá từng phần lô 1,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 900
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Dây hút nhớt số 8
Mã phần lô PP2500575850
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Dây nối bơm tiêm tự động 140cm
Mã phần lô PP2500575851
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Dây nối oxy dài 2m
Mã phần lô PP2500575852
Giá từng phần lô 1,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.842.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Dây thở oxy 2 nhánh, người lớn
Mã phần lô PP2500575853
Giá từng phần lô 17,942,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.913.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.971.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4800
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Dây thở oxy 2 nhánh, sơ sinh
Mã phần lô PP2500575854
Giá từng phần lô 1,682,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.523.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 841.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 450
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Dây thở oxy 2 nhánh, trẻ em
Mã phần lô PP2500575855
Giá từng phần lô 1,682,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.523.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 841.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 450
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Dây truyền dịch 1ml =20 drops 22G
Mã phần lô PP2500575856
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Dây truyền máu 18G x 1/2
Mã phần lô PP2500575857
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%)
Mã phần lô PP2500575858
Giá từng phần lô 133,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Dung dịch phun sương khử khuẩn
Mã phần lô PP2500575859
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Dung dịch rửa vết thương loại PovidoneIodine 10% (500ml)
Mã phần lô PP2500575860
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Đầu col 10μl
Mã phần lô PP2500575861
Giá từng phần lô 635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 952.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2500575862
Giá từng phần lô 3,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2500575863
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500575864
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Gạc dẫn lưu (2cm x 30cm x 6 lớp)
Mã phần lô PP2500575865
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2250
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Gạc mét
Mã phần lô PP2500575866
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng 30 x 40cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2500575867
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Gạc y tế tiệt trùng 10cm x 10cm x 8lớp
Mã phần lô PP2500575868
Giá từng phần lô 50,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Găng tay phẫu thuật vô trùng số 6.5
Mã phần lô PP2500575869
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Găng tay phẫu thuật vô trùng số 7
Mã phần lô PP2500575870
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Găng tay phẫu thuật vô trùng số 7.5
Mã phần lô PP2500575871
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Găng tay sản khoa tiệt trùng số 7
Mã phần lô PP2500575872
Giá từng phần lô 8,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 900
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Găng tay y tế chưa tiệt trùng size M
Mã phần lô PP2500575873
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Găng tay y tế chưa tiệt trùng size S
Mã phần lô PP2500575874
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500575875
Giá từng phần lô 3,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500575876
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m
Mã phần lô PP2500575877
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 450
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Giấy đo điện tim 58mm
Mã phần lô PP2500575878
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Giấy in monitor sản khoa (130 x 120mm)
Mã phần lô PP2500575879
Giá từng phần lô 4,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Giấy in nhiệt 50 mm
Mã phần lô PP2500575880
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Giấy in siêu âm
Mã phần lô PP2500575881
Giá từng phần lô 4,611,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.916.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.305.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Kim châm cứu số 10
Mã phần lô PP2500575882
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Kim châm cứu số 2
Mã phần lô PP2500575883
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Kim châm cứu số 20
Mã phần lô PP2500575884
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Kim châm cứu số 3
Mã phần lô PP2500575885
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Kim chọc dò tủy sống 25G
Mã phần lô PP2500575886
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Kim chọc dò tủy sống 27G
Mã phần lô PP2500575887
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Kim khâu da tam giác, tròn (11 x 34)
Mã phần lô PP2500575888
Giá từng phần lô 2,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Kim khâu da tam giác, tròn (9 x 24)
Mã phần lô PP2500575889
Giá từng phần lô 2,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Kim lấy thuốc số 18G
Mã phần lô PP2500575890
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Kim lấy thuốc số 23G
Mã phần lô PP2500575891
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Kim luồn tĩnh mạch 18G
Mã phần lô PP2500575892
Giá từng phần lô 3,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.962.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Kim luồn tĩnh mạch 20G
Mã phần lô PP2500575893
Giá từng phần lô 6,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Kim luồn tĩnh mạch 22G
Mã phần lô PP2500575894
Giá từng phần lô 66,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Kim luồn tĩnh mạch 24G
Mã phần lô PP2500575895
Giá từng phần lô 26,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh cho bơm áp lực cao (22G)
Mã phần lô PP2500575896
Giá từng phần lô 29,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh cho bơm áp lực cao (24G)
Mã phần lô PP2500575897
Giá từng phần lô 89,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Khẩu trang tiệt trùng
Mã phần lô PP2500575898
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2500575899
Giá từng phần lô 37,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 105000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Khóa 3 chạc
Mã phần lô PP2500575900
Giá từng phần lô 3,859,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.788.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.929.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1050
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Lam kính
Mã phần lô PP2500575901
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2500575902
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Lamen (22x22mm)
Mã phần lô PP2500575903
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Lancet (kim lấy máu)
Mã phần lô PP2500575904
Giá từng phần lô 1,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.566.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500575905
Giá từng phần lô 3,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Lọ nhựa đựng mẫu vô trùng có nắp
Mã phần lô PP2500575906
Giá từng phần lô 621,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 932.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Lọ nhựa đựng phân 50ml có nắp
Mã phần lô PP2500575907
Giá từng phần lô 704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Lọc khuẩn làm ẩm người lớn (cổng đo C02)
Mã phần lô PP2500575908
Giá từng phần lô 6,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 450
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Lưỡi dao mổ số 11
Mã phần lô PP2500575909
Giá từng phần lô 445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Lưỡi dao mổ số 15
Mã phần lô PP2500575910
Giá từng phần lô 178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Lưỡi dao mổ số 21
Mã phần lô PP2500575911
Giá từng phần lô 1,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.002.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 667.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2250
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Lưu lượng kế kèm bình làm ẩm (Dùng cho Oxy âm tường)
Mã phần lô PP2500575912
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng kích cỡ 10 x 15 cm
Mã phần lô PP2500575913
Giá từng phần lô 1,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.842.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng kích cỡ 5 x 10 cm
Mã phần lô PP2500575914
Giá từng phần lô 8,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Mask oxy có túi người lớn
Mã phần lô PP2500575915
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Mask oxy có túi trẻ em
Mã phần lô PP2500575916
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Máy đo huyết áp lớn, có kiểm định
Mã phần lô PP2500575917
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Máy đo huyết áp nhỏ, có kiểm định
Mã phần lô PP2500575918
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Máy đo huyết áp trung, có kiểm định
Mã phần lô PP2500575919
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Mặt nạ khí dung người lớn
Mã phần lô PP2500575920
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2250
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Mặt nạ khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2500575921
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Miếng dán điện cực tim
Mã phần lô PP2500575922
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Nón phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2500575923
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5250
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Nút chặn đuôi kim luồn
Mã phần lô PP2500575924
Giá từng phần lô 8,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.348.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2500575925
Giá từng phần lô 762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống HCT
Mã phần lô PP2500575926
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống hút thai (ống hút điều kinh) các số 4,5,6
Mã phần lô PP2500575927
Giá từng phần lô 1,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống ly tâm 15ml
Mã phần lô PP2500575928
Giá từng phần lô 279,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống nội khí quản cong mũi có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2500575929
Giá từng phần lô 2,032,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.048.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.016.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 2.5)
Mã phần lô PP2500575930
Giá từng phần lô 306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 3)
Mã phần lô PP2500575931
Giá từng phần lô 153,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 3.5)
Mã phần lô PP2500575932
Giá từng phần lô 306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 4)
Mã phần lô PP2500575933
Giá từng phần lô 306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 4.5)
Mã phần lô PP2500575934
Giá từng phần lô 306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 5)
Mã phần lô PP2500575935
Giá từng phần lô 306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 5.5)
Mã phần lô PP2500575936
Giá từng phần lô 306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 6)
Mã phần lô PP2500575937
Giá từng phần lô 306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 6.5)
Mã phần lô PP2500575938
Giá từng phần lô 2,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.442.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.147.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 225
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 7)
Mã phần lô PP2500575939
Giá từng phần lô 2,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.442.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.147.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 225
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 7.5)
Mã phần lô PP2500575940
Giá từng phần lô 2,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.442.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.147.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 225
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống nghe
Mã phần lô PP2500575941
Giá từng phần lô 12,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống nghiệm Citrate 2ml
Mã phần lô PP2500575942
Giá từng phần lô 1,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.409.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 803.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống Nghiệm EDTA K2
Mã phần lô PP2500575943
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2500575944
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 52500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml có nắp
Mã phần lô PP2500575945
Giá từng phần lô 1,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống nghiệm serum nắp đỏ
Mã phần lô PP2500575946
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống nghiệm thủy tinh 12mmx100mm
Mã phần lô PP2500575947
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde Nelaton) số 16
Mã phần lô PP2500575948
Giá từng phần lô 4,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.147.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde Nelaton) số 8
Mã phần lô PP2500575949
Giá từng phần lô 476,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Pipet nhựa 3ml
Mã phần lô PP2500575950
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Phim khô 10x12 inch (Máy in Drystar 5302)
Mã phần lô PP2500575951
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Phim khô 8x10 inch (Máy in Drystar 5302)
Mã phần lô PP2500575952
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Phim khô máy X - Quang kỹ thuật số 20x25cm
Mã phần lô PP2500575953
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Phim khô máy X - Quang kỹ thuật số 26x36cm
Mã phần lô PP2500575954
Giá từng phần lô 186,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Sáp HCT
Mã phần lô PP2500575955
Giá từng phần lô 2,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.331.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.443.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Sonde foley 2 nhánh số 16
Mã phần lô PP2500575956
Giá từng phần lô 11,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.821.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.607.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Sonde foley 2 nhánh số 8
Mã phần lô PP2500575957
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Sonde hậu môn người lớn
Mã phần lô PP2500575958
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Sonde hậu môn trẻ em
Mã phần lô PP2500575959
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Tạp dề y tế
Mã phần lô PP2500575960
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2250
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Tăm bông vô trùng
Mã phần lô PP2500575961
Giá từng phần lô 1,397,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.095.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Tấm trải nylon
Mã phần lô PP2500575962
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Túi đo lượng máu sau sinh
Mã phần lô PP2500575963
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 900
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Túi đựng bệnh phẩm size M
Mã phần lô PP2500575964
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Túi đựng bệnh phẩm size S
Mã phần lô PP2500575965
Giá từng phần lô 346,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Túi đựng máu 250ml
Mã phần lô PP2500575966
Giá từng phần lô 1,160,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.740.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Túi đựng nước tiểu có dây treo 2000 ml
Mã phần lô PP2500575967
Giá từng phần lô 6,615,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.923.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Vật liệu cầm máu các loại
Mã phần lô PP2500575968
Giá từng phần lô 2,533,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.800.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.266.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2500575969
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Vòng tay đeo bệnh nhân
Mã phần lô PP2500575970
Giá từng phần lô 117,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Vôi Soda
Mã phần lô PP2500575971
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Khí CO2
Mã phần lô PP2500575972
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 450
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Khí oxy y tế (bình 10 lít, 1.5m3)
Mã phần lô PP2500575973
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Khí oxy y tế (bình 40 lít, 6m3)
Mã phần lô PP2500575974
Giá từng phần lô 45,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Oxy y tế dạng lỏng
Mã phần lô PP2500575975
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Axit Etching
Mã phần lô PP2500575976
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Composite đặc A3
Mã phần lô PP2500575977
Giá từng phần lô 5,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Composite đặc A3,5
Mã phần lô PP2500575978
Giá từng phần lô 5,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Composite lỏng màu A3
Mã phần lô PP2500575979
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Composite lỏng màu A3,5
Mã phần lô PP2500575980
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Fuji IX lớn (15g:8g) màu A3
Mã phần lô PP2500575981
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Keo bonding
Mã phần lô PP2500575982
Giá từng phần lô 21,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Kim nha 27G
Mã phần lô PP2500575983
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Mũi khoan nha khoa các cỡ
Mã phần lô PP2500575984
Giá từng phần lô 264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Ống hút nước bọt trong xanh
Mã phần lô PP2500575985
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2500575986
Giá từng phần lô 178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng máy thận nhân tạo HDF Online
Mã phần lô PP2500575987
Giá từng phần lô 8,395,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.593.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.197.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bộ dây lọc máu tương thích máy online HDF tại Trung tâm Y tế
Mã phần lô PP2500575988
Giá từng phần lô 42,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 225
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Dây máu cho máy chạy thận nhân tạo 2 trong 1
Mã phần lô PP2500575989
Giá từng phần lô 113,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Dây máu cho máy chạy thận nhân tạo 3 trong 1
Mã phần lô PP2500575990
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4500
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)
Mã phần lô PP2500575991
Giá từng phần lô 295,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
Mã phần lô PP2500575992
Giá từng phần lô 328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Dung dịch rửa quả lọc thận
Mã phần lô PP2500575993
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Hóa chất rửa máy lọc thận
Mã phần lô PP2500575994
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Kim chạy thận nhân tạo 17G
Mã phần lô PP2500575995
Giá từng phần lô 60,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18000
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Quả lọc dịch siêu sạch
Mã phần lô PP2500575996
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Quả lọc máu thận nhân tạo (diện tích màng: 1.8m2 ).
Mã phần lô PP2500575997
Giá từng phần lô 416,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Quả lọc máu thận nhân tạo cho máy HDF Online 1,8m2
Mã phần lô PP2500575998
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 225
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Que thử độ cứng của nước
Mã phần lô PP2500575999
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp
Mã phần lô PP2500576000
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Que thử nồng độ Axit Peracetic
Mã phần lô PP2500576001
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Que thử tồn dư Peroxide
Mã phần lô PP2500576002
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Đinh Kirschner1.4
Mã phần lô PP2500576003
Giá từng phần lô 936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Đinh Kirschner1.6
Mã phần lô PP2500576004
Giá từng phần lô 936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Đinh Kirschner1.8
Mã phần lô PP2500576005
Giá từng phần lô 936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Đinh Kirschner2 đầu nhọn các loại các cỡ
Mã phần lô PP2500576006
Giá từng phần lô 468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Đinh Kirschnercó răng
Mã phần lô PP2500576007
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Mũi khoan xương 1.5 mm
Mã phần lô PP2500576008
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Mũi khoan xương 2.7 mm
Mã phần lô PP2500576009
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Mũi khoan xương 3.2 mm
Mã phần lô PP2500576010
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Mũi khoan xương 3.5 mm
Mã phần lô PP2500576011
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Nẹp cẳng tay dài các số
Mã phần lô PP2500576012
Giá từng phần lô 693,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2500576013
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Nẹp cổ mềm
Mã phần lô PP2500576014
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Nẹp đầu ngoài xương đòn hình chữ S bên phải 6 lỗ
Mã phần lô PP2500576015
Giá từng phần lô 7,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.908.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Nẹp đầu ngoài xương đòn hình chữ S bên phải 7 lỗ
Mã phần lô PP2500576016
Giá từng phần lô 2,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.636.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Nẹp đầu ngoài xương đòn hình chữ S bên trái 6 lỗ
Mã phần lô PP2500576017
Giá từng phần lô 7,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.908.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Nẹp đầu ngoài xương đòn hình chữ S bên trái 7 lỗ
Mã phần lô PP2500576018
Giá từng phần lô 2,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.636.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Nẹp mắc xích cở 7,8 lổ
Mã phần lô PP2500576019
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Nẹp xương đòn 6, 7, 8 lổ trái, phải
Mã phần lô PP2500576020
Giá từng phần lô 135,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Tua vít 2.5mm
Mã phần lô PP2500576021
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Tua vít 3.5mm
Mã phần lô PP2500576022
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Vít khóa tự taro 2.7 mm
Mã phần lô PP2500576023
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Vít vỏ đường kính 2.7 dài 16-20mmtự khóa
Mã phần lô PP2500576024
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Vít vỏ đường kính 3.5mm, dài 16-18mm(không khóa)
Mã phần lô PP2500576025
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Vít xương cứng 3.5 các cở
Mã phần lô PP2500576026
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Vít xương cứng 4.5mm tự taro dành cho nẹp đa hướng các cỡ
Mã phần lô PP2500576027
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Mặt nạ (mask) mũi miệng, dùng cho máy thở không xâm lấn, dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2500576028
Giá từng phần lô 11,187,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.780.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.593.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.5
Thời gian thực hiện HĐ Từ 3 ngày đến 5 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->