Gói thầu: Gói số 02: Cung ứng vật tư y tế năm 2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500550726-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2025 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế khu vực Phước Long |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Cung ứng vật tư y tế năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500312379 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau |
| Giá gói thầu | 5,532,615,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500575790 - Airway lớn | 1,760,000 | 2.640.000 | 880.000 | 600 | |
| 2 | PP2500575791 - Airway nhỏ | 660,000 | 990.000 | 330.000 | 225 | |
| 3 | PP2500575792 - Ambu bóp bóng người lớn | 1,600,000 | 2.400.000 | 800.000 | 15 | |
| 4 | PP2500575793 - Ambu bóp bóng trẻ em | 1,600,000 | 2.400.000 | 800.000 | 15 | |
| 5 | PP2500575794 - Bao Camera nội soi | 2,241,000 | 3.361.500 | 1.120.500 | 450 | |
| 6 | PP2500575795 - Bao dây đốt | 6,940,000 | 10.410.000 | 3.470.000 | 1500 | |
| 7 | PP2500575796 - Bao đo huyết áp các cỡ (dùng cho máy Monitor 5TS) | 28,500,000 | 42.750.000 | 14.250.000 | 90 | |
| 8 | PP2500575797 - Băng bột bó 10cm x 2.7m | 11,025,000 | 16.537.500 | 5.512.500 | 1500 | |
| 9 | PP2500575798 - Băng bột bó 15cm x 2.7m | 6,985,000 | 10.477.500 | 3.492.500 | 750 | |
| 10 | PP2500575799 - Băng bột bó 7.5cm x 2.7m | 4,410,000 | 6.615.000 | 2.205.000 | 750 | |
| 11 | PP2500575800 - Băng cá nhân | 18,000,000 | 27.000.000 | 9.000.000 | 75000 | |
| 12 | PP2500575801 - Băng cuộn y tế | 1,150,000 | 1.725.000 | 575.000 | 1500 | |
| 13 | PP2500575802 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 10,000,000 | 15.000.000 | 5.000.000 | 150 | |
| 14 | PP2500575803 - Băng keo lụa | 148,000,000 | 222.000.000 | 74.000.000 | 15000 | |
| 15 | PP2500575804 - Bình huỷ kim lớn 6,8 lít | 1,050,000 | 1.575.000 | 525.000 | 75 | |
| 16 | PP2500575805 - Bình huỷ kim nhỏ 1,5 lít | 550,000 | 825.000 | 275.000 | 75 | |
| 17 | PP2500575806 - Bo huyết áp kế | 1,500,000 | 2.250.000 | 750.000 | 150 | |
| 18 | PP2500575807 - Bóng đèn cực tím | 1,020,000 | 1.530.000 | 510.000 | 15 | |
| 19 | PP2500575808 - Bóng đèn hồng ngoại các loại | 1,280,000 | 1.920.000 | 640.000 | 30 | |
| 20 | PP2500575809 - Bộ điều kinh 1 van | 3,250,000 | 4.875.000 | 1.625.000 | 75 | |
| 21 | PP2500575810 - Bộ đồ trẻ sơ sinh + bo hút nhớt | 128,000,000 | 192.000.000 | 64.000.000 | 1500 | |
| 22 | PP2500575811 - Bông không thấm nước y tế | 4,725,000 | 7.087.500 | 2.362.500 | 45 | |
| 23 | PP2500575812 - Bông thấm nước y tế | 85,000,000 | 127.500.000 | 42.500.000 | 750 | |
| 24 | PP2500575813 - Bông viên | 5,976,000 | 8.964.000 | 2.988.000 | 60 | |
| 25 | PP2500575814 - Bơm tiêm 10ml (23G) | 77,600,000 | 116.400.000 | 38.800.000 | 120000 | |
| 26 | PP2500575815 - Bơm tiêm 1ml, có kim 26G | 28,000,000 | 42.000.000 | 14.000.000 | 60000 | |
| 27 | PP2500575816 - Bơm tiêm 20 ml có kim 23G | 35,000,000 | 52.500.000 | 17.500.000 | 30000 | |
| 28 | PP2500575817 - Bơm tiêm 3ml (23G) | 21,000,000 | 31.500.000 | 10.500.000 | 45000 | |
| 29 | PP2500575818 - Bơm tiêm 3ml (25G) | 4,900,000 | 7.350.000 | 2.450.000 | 10500 | |
| 30 | PP2500575819 - Bơm tiêm 50ml (đầu lớn) | 3,800,000 | 5.700.000 | 1.900.000 | 1500 | |
| 31 | PP2500575820 - Bơm tiêm 50ml (đầu nhỏ có kim) | 15,200,000 | 22.800.000 | 7.600.000 | 6000 | |
| 32 | PP2500575821 - Bơm tiêm 5ml, có kim 23G | 43,200,000 | 64.800.000 | 21.600.000 | 90000 | |
| 33 | PP2500575822 - Bơm tiêm 5ml, có kim 25G | 72,000,000 | 108.000.000 | 36.000.000 | 150000 | |
| 34 | PP2500575823 - Cidezyme | 2,640,000 | 3.960.000 | 1.320.000 | 15 | |
| 35 | PP2500575824 - Cồn 90 độ | 350,000 | 525.000 | 175.000 | 15 | |
| 36 | PP2500575825 - Cồn tuyệt đối | 705,000 | 1.057.500 | 352.500 | 22.5 | |
| 37 | PP2500575826 - Chỉ Chromic 1/0 có kim | 871,500 | 1.307.250 | 435.750 | 75 | |
| 38 | PP2500575827 - Chỉ Chromic 2/0 có kim | 17,760,000 | 26.640.000 | 8.880.000 | 1800 | |
| 39 | PP2500575828 - Chỉ Chromic 2/0 không kim | 9,172,800 | 13.759.200 | 4.586.400 | 720 | |
| 40 | PP2500575829 - Chỉ Chromic 3/0 có kim | 1,323,000 | 1.984.500 | 661.500 | 75 | |
| 41 | PP2500575830 - Chỉ Chromic 3/0 không kim | 765,000 | 1.147.500 | 382.500 | 75 | |
| 42 | PP2500575831 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 4/0 kim tròn | 4,987,500 | 7.481.250 | 2.493.750 | 37.5 | |
| 43 | PP2500575832 - Chỉ khâu Premilene 2/0 có kim | 1,266,000 | 1.899.000 | 633.000 | 90 | |
| 44 | PP2500575833 - Chỉ Nylon 2/0 có kim | 5,184,000 | 7.776.000 | 2.592.000 | 720 | |
| 45 | PP2500575834 - Chỉ Nylon 3/0 có kim | 13,200,000 | 19.800.000 | 6.600.000 | 1800 | |
| 46 | PP2500575835 - Chỉ Nylon 4/0 có kim | 6,300,000 | 9.450.000 | 3.150.000 | 900 | |
| 47 | PP2500575836 - Chỉ silk 2/0 không kim | 463,500 | 695.250 | 231.750 | 37.5 | |
| 48 | PP2500575837 - Chỉ silk 4/0 kim | 598,500 | 897.750 | 299.250 | 37.5 | |
| 49 | PP2500575838 - Chỉ Silk 5/0 có kim | 456,750 | 685.125 | 228.375 | 75 | |
| 50 | PP2500575839 - Chỉ Silk 7.0 có kim | 1,890,000 | 2.835.000 | 945.000 | 75 | |
| 51 | PP2500575840 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 4/0, kim tròn | 6,700,000 | 10.050.000 | 3.350.000 | 75 | |
| 52 | PP2500575841 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1/0 kim tròn | 18,000,000 | 27.000.000 | 9.000.000 | 360 | |
| 53 | PP2500575842 - Chỉ thép số 5, kim tròn | 7,087,500 | 10.631.250 | 3.543.750 | 75 | |
| 54 | PP2500575843 - Chỉ Vicryl 1.0 (90cm) kim tròn | 28,800,000 | 43.200.000 | 14.400.000 | 1080 | |
| 55 | PP2500575844 - Chỉ Vicryl 2.0 (75 cm) kim tròn | 10,800,000 | 16.200.000 | 5.400.000 | 360 | |
| 56 | PP2500575845 - Chloramin B | 8,250,000 | 12.375.000 | 4.125.000 | 375 | |
| 57 | PP2500575846 - Dây cho ăn số 16 | 700,000 | 1.050.000 | 350.000 | 300 | |
| 58 | PP2500575847 - Dây cho ăn số 8 | 350,000 | 525.000 | 175.000 | 150 | |
| 59 | PP2500575848 - Dây garo | 1,675,000 | 2.512.500 | 837.500 | 750 | |
| 60 | PP2500575849 - Dây hút nhớt số 12 | 1,740,000 | 2.610.000 | 870.000 | 900 | |
| 61 | PP2500575850 - Dây hút nhớt số 8 | 580,000 | 870.000 | 290.000 | 300 | |
| 62 | PP2500575851 - Dây nối bơm tiêm tự động 140cm | 4,800,000 | 7.200.000 | 2.400.000 | 1500 | |
| 63 | PP2500575852 - Dây nối oxy dài 2m | 1,228,000 | 1.842.000 | 614.000 | 300 | |
| 64 | PP2500575853 - Dây thở oxy 2 nhánh, người lớn | 17,942,400 | 26.913.600 | 8.971.200 | 4800 | |
| 65 | PP2500575854 - Dây thở oxy 2 nhánh, sơ sinh | 1,682,100 | 2.523.150 | 841.050 | 450 | |
| 66 | PP2500575855 - Dây thở oxy 2 nhánh, trẻ em | 1,682,100 | 2.523.150 | 841.050 | 450 | |
| 67 | PP2500575856 - Dây truyền dịch 1ml =20 drops 22G | 84,000,000 | 126.000.000 | 42.000.000 | 30000 | |
| 68 | PP2500575857 - Dây truyền máu 18G x 1/2 | 10,000,000 | 15.000.000 | 5.000.000 | 1500 | |
| 69 | PP2500575858 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%) | 133,400,000 | 200.100.000 | 66.700.000 | 150 | |
| 70 | PP2500575859 - Dung dịch phun sương khử khuẩn | 14,500,000 | 21.750.000 | 7.250.000 | 15 | |
| 71 | PP2500575860 - Dung dịch rửa vết thương loại PovidoneIodine 10% (500ml) | 30,000,000 | 45.000.000 | 15.000.000 | 750 | |
| 72 | PP2500575861 - Đầu col 10μl | 635,000 | 952.500 | 317.500 | 7500 | |
| 73 | PP2500575862 - Đầu col vàng | 3,040,000 | 4.560.000 | 1.520.000 | 60000 | |
| 74 | PP2500575863 - Đầu col xanh | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.000.000 | 30000 | |
| 75 | PP2500575864 - Đè lưỡi gỗ | 6,360,000 | 9.540.000 | 3.180.000 | 30000 | |
| 76 | PP2500575865 - Gạc dẫn lưu (2cm x 30cm x 6 lớp) | 2,280,000 | 3.420.000 | 1.140.000 | 2250 | |
| 77 | PP2500575866 - Gạc mét | 24,000,000 | 36.000.000 | 12.000.000 | 9000 | |
| 78 | PP2500575867 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng 30 x 40cm x 8 lớp | 7,100,000 | 10.650.000 | 3.550.000 | 1500 | |
| 79 | PP2500575868 - Gạc y tế tiệt trùng 10cm x 10cm x 8lớp | 50,700 | 76.050 | 25.350 | 150 | |
| 80 | PP2500575869 - Găng tay phẫu thuật vô trùng số 6.5 | 21,000,000 | 31.500.000 | 10.500.000 | 9000 | |
| 81 | PP2500575870 - Găng tay phẫu thuật vô trùng số 7 | 21,000,000 | 31.500.000 | 10.500.000 | 9000 | |
| 82 | PP2500575871 - Găng tay phẫu thuật vô trùng số 7.5 | 14,000,000 | 21.000.000 | 7.000.000 | 6000 | |
| 83 | PP2500575872 - Găng tay sản khoa tiệt trùng số 7 | 8,760,000 | 13.140.000 | 4.380.000 | 900 | |
| 84 | PP2500575873 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng size M | 156,000,000 | 234.000.000 | 78.000.000 | 180000 | |
| 85 | PP2500575874 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng size S | 26,000,000 | 39.000.000 | 13.000.000 | 30000 | |
| 86 | PP2500575875 - Gel bôi trơn | 3,350,000 | 5.025.000 | 1.675.000 | 75 | |
| 87 | PP2500575876 - Gel siêu âm | 12,600,000 | 18.900.000 | 6.300.000 | 180 | |
| 88 | PP2500575877 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m | 5,670,000 | 8.505.000 | 2.835.000 | 450 | |
| 89 | PP2500575878 - Giấy đo điện tim 58mm | 6,000,000 | 9.000.000 | 3.000.000 | 750 | |
| 90 | PP2500575879 - Giấy in monitor sản khoa (130 x 120mm) | 4,020,000 | 6.030.000 | 2.010.000 | 90 | |
| 91 | PP2500575880 - Giấy in nhiệt 50 mm | 1,100,000 | 1.650.000 | 550.000 | 150 | |
| 92 | PP2500575881 - Giấy in siêu âm | 4,611,000 | 6.916.500 | 2.305.500 | 45 | |
| 93 | PP2500575882 - Kim châm cứu số 10 | 3,900,000 | 5.850.000 | 1.950.000 | 15000 | |
| 94 | PP2500575883 - Kim châm cứu số 2 | 39,000,000 | 58.500.000 | 19.500.000 | 150000 | |
| 95 | PP2500575884 - Kim châm cứu số 20 | 60,000,000 | 90.000.000 | 30.000.000 | 30000 | |
| 96 | PP2500575885 - Kim châm cứu số 3 | 3,900,000 | 5.850.000 | 1.950.000 | 15000 | |
| 97 | PP2500575886 - Kim chọc dò tủy sống 25G | 5,700,000 | 8.550.000 | 2.850.000 | 300 | |
| 98 | PP2500575887 - Kim chọc dò tủy sống 27G | 14,250,000 | 21.375.000 | 7.125.000 | 750 | |
| 99 | PP2500575888 - Kim khâu da tam giác, tròn (11 x 34) | 2,670,000 | 4.005.000 | 1.335.000 | 3000 | |
| 100 | PP2500575889 - Kim khâu da tam giác, tròn (9 x 24) | 2,670,000 | 4.005.000 | 1.335.000 | 3000 | |
| 101 | PP2500575890 - Kim lấy thuốc số 18G | 33,600,000 | 50.400.000 | 16.800.000 | 180000 | |
| 102 | PP2500575891 - Kim lấy thuốc số 23G | 2,800,000 | 4.200.000 | 1.400.000 | 15000 | |
| 103 | PP2500575892 - Kim luồn tĩnh mạch 18G | 3,308,000 | 4.962.000 | 1.654.000 | 1500 | |
| 104 | PP2500575893 - Kim luồn tĩnh mạch 20G | 6,616,000 | 9.924.000 | 3.308.000 | 3000 | |
| 105 | PP2500575894 - Kim luồn tĩnh mạch 22G | 66,160,000 | 99.240.000 | 33.080.000 | 30000 | |
| 106 | PP2500575895 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 26,464,000 | 39.696.000 | 13.232.000 | 12000 | |
| 107 | PP2500575896 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh cho bơm áp lực cao (22G) | 29,780,000 | 44.670.000 | 14.890.000 | 3000 | |
| 108 | PP2500575897 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh cho bơm áp lực cao (24G) | 89,340,000 | 134.010.000 | 44.670.000 | 9000 | |
| 109 | PP2500575898 - Khẩu trang tiệt trùng | 6,400,000 | 9.600.000 | 3.200.000 | 15000 | |
| 110 | PP2500575899 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 37,310,000 | 55.965.000 | 18.655.000 | 105000 | |
| 111 | PP2500575900 - Khóa 3 chạc | 3,859,100 | 5.788.650 | 1.929.550 | 1050 | |
| 112 | PP2500575901 - Lam kính | 900,000 | 1.350.000 | 450.000 | 75 | |
| 113 | PP2500575902 - Lam kính nhám | 2,760,000 | 4.140.000 | 1.380.000 | 180 | |
| 114 | PP2500575903 - Lamen (22x22mm) | 650,000 | 975.000 | 325.000 | 75 | |
| 115 | PP2500575904 - Lancet (kim lấy máu) | 1,044,000 | 1.566.000 | 522.000 | 9000 | |
| 116 | PP2500575905 - Lọ đựng nước tiểu | 3,624,000 | 5.436.000 | 1.812.000 | 4500 | |
| 117 | PP2500575906 - Lọ nhựa đựng mẫu vô trùng có nắp | 621,600 | 932.400 | 310.800 | 600 | |
| 118 | PP2500575907 - Lọ nhựa đựng phân 50ml có nắp | 704,000 | 1.056.000 | 352.000 | 600 | |
| 119 | PP2500575908 - Lọc khuẩn làm ẩm người lớn (cổng đo C02) | 6,420,000 | 9.630.000 | 3.210.000 | 450 | |
| 120 | PP2500575909 - Lưỡi dao mổ số 11 | 445,000 | 667.500 | 222.500 | 750 | |
| 121 | PP2500575910 - Lưỡi dao mổ số 15 | 178,000 | 267.000 | 89.000 | 300 | |
| 122 | PP2500575911 - Lưỡi dao mổ số 21 | 1,335,000 | 2.002.500 | 667.500 | 2250 | |
| 123 | PP2500575912 - Lưu lượng kế kèm bình làm ẩm (Dùng cho Oxy âm tường) | 22,000,000 | 33.000.000 | 11.000.000 | 15 | |
| 124 | PP2500575913 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng kích cỡ 10 x 15 cm | 1,895,000 | 2.842.500 | 947.500 | 7.5 | |
| 125 | PP2500575914 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng kích cỡ 5 x 10 cm | 8,850,000 | 13.275.000 | 4.425.000 | 45 | |
| 126 | PP2500575915 - Mask oxy có túi người lớn | 7,200,000 | 10.800.000 | 3.600.000 | 600 | |
| 127 | PP2500575916 - Mask oxy có túi trẻ em | 1,800,000 | 2.700.000 | 900.000 | 150 | |
| 128 | PP2500575917 - Máy đo huyết áp lớn, có kiểm định | 40,000,000 | 60.000.000 | 20.000.000 | 120 | |
| 129 | PP2500575918 - Máy đo huyết áp nhỏ, có kiểm định | 5,300,000 | 7.950.000 | 2.650.000 | 15 | |
| 130 | PP2500575919 - Máy đo huyết áp trung, có kiểm định | 5,300,000 | 7.950.000 | 2.650.000 | 15 | |
| 131 | PP2500575920 - Mặt nạ khí dung người lớn | 20,250,000 | 30.375.000 | 10.125.000 | 2250 | |
| 132 | PP2500575921 - Mặt nạ khí dung trẻ em | 13,500,000 | 20.250.000 | 6.750.000 | 1500 | |
| 133 | PP2500575922 - Miếng dán điện cực tim | 11,760,000 | 17.640.000 | 5.880.000 | 12000 | |
| 134 | PP2500575923 - Nón phẫu thuật tiệt trùng | 3,675,000 | 5.512.500 | 1.837.500 | 5250 | |
| 135 | PP2500575924 - Nút chặn đuôi kim luồn | 8,232,000 | 12.348.000 | 4.116.000 | 9000 | |
| 136 | PP2500575925 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 762,000 | 1.143.000 | 381.000 | 150 | |
| 137 | PP2500575926 - Ống HCT | 640,000 | 960.000 | 320.000 | 3000 | |
| 138 | PP2500575927 - Ống hút thai (ống hút điều kinh) các số 4,5,6 | 1,670,000 | 2.505.000 | 835.000 | 750 | |
| 139 | PP2500575928 - Ống ly tâm 15ml | 279,500 | 419.250 | 139.750 | 150 | |
| 140 | PP2500575929 - Ống nội khí quản cong mũi có bóng các cỡ | 2,032,500 | 3.048.750 | 1.016.250 | 75 | |
| 141 | PP2500575930 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 2.5) | 306,000 | 459.000 | 153.000 | 30 | |
| 142 | PP2500575931 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 3) | 153,000 | 229.500 | 76.500 | 15 | |
| 143 | PP2500575932 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 3.5) | 306,000 | 459.000 | 153.000 | 30 | |
| 144 | PP2500575933 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 4) | 306,000 | 459.000 | 153.000 | 30 | |
| 145 | PP2500575934 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 4.5) | 306,000 | 459.000 | 153.000 | 30 | |
| 146 | PP2500575935 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 5) | 306,000 | 459.000 | 153.000 | 30 | |
| 147 | PP2500575936 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 5.5) | 306,000 | 459.000 | 153.000 | 30 | |
| 148 | PP2500575937 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 6) | 306,000 | 459.000 | 153.000 | 30 | |
| 149 | PP2500575938 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 6.5) | 2,295,000 | 3.442.500 | 1.147.500 | 225 | |
| 150 | PP2500575939 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 7) | 2,295,000 | 3.442.500 | 1.147.500 | 225 | |
| 151 | PP2500575940 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 7.5) | 2,295,000 | 3.442.500 | 1.147.500 | 225 | |
| 152 | PP2500575941 - Ống nghe | 12,580,000 | 18.870.000 | 6.290.000 | 150 | |
| 153 | PP2500575942 - Ống nghiệm Citrate 2ml | 1,606,000 | 2.409.000 | 803.000 | 3000 | |
| 154 | PP2500575943 - Ống Nghiệm EDTA K2 | 22,500,000 | 33.750.000 | 11.250.000 | 45000 | |
| 155 | PP2500575944 - Ống nghiệm Heparin | 30,240,000 | 45.360.000 | 15.120.000 | 52500 | |
| 156 | PP2500575945 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml có nắp | 1,610,000 | 2.415.000 | 805.000 | 10500 | |
| 157 | PP2500575946 - Ống nghiệm serum nắp đỏ | 10,000,000 | 15.000.000 | 5.000.000 | 15000 | |
| 158 | PP2500575947 - Ống nghiệm thủy tinh 12mmx100mm | 2,040,000 | 3.060.000 | 1.020.000 | 4500 | |
| 159 | PP2500575948 - Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde Nelaton) số 16 | 4,765,000 | 7.147.500 | 2.382.500 | 750 | |
| 160 | PP2500575949 - Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde Nelaton) số 8 | 476,250 | 714.375 | 238.125 | 75 | |
| 161 | PP2500575950 - Pipet nhựa 3ml | 380,000 | 570.000 | 190.000 | 1500 | |
| 162 | PP2500575951 - Phim khô 10x12 inch (Máy in Drystar 5302) | 9,900,000 | 14.850.000 | 4.950.000 | 750 | |
| 163 | PP2500575952 - Phim khô 8x10 inch (Máy in Drystar 5302) | 14,800,000 | 22.200.000 | 7.400.000 | 1500 | |
| 164 | PP2500575953 - Phim khô máy X - Quang kỹ thuật số 20x25cm | 504,000,000 | 756.000.000 | 252.000.000 | 45000 | |
| 165 | PP2500575954 - Phim khô máy X - Quang kỹ thuật số 26x36cm | 186,690,000 | 280.035.000 | 93.345.000 | 10500 | |
| 166 | PP2500575955 - Sáp HCT | 2,887,500 | 4.331.250 | 1.443.750 | 75 | |
| 167 | PP2500575956 - Sonde foley 2 nhánh số 16 | 11,214,000 | 16.821.000 | 5.607.000 | 1500 | |
| 168 | PP2500575957 - Sonde foley 2 nhánh số 8 | 1,200,000 | 1.800.000 | 600.000 | 150 | |
| 169 | PP2500575958 - Sonde hậu môn người lớn | 350,000 | 525.000 | 175.000 | 150 | |
| 170 | PP2500575959 - Sonde hậu môn trẻ em | 350,000 | 525.000 | 175.000 | 150 | |
| 171 | PP2500575960 - Tạp dề y tế | 7,875,000 | 11.812.500 | 3.937.500 | 2250 | |
| 172 | PP2500575961 - Tăm bông vô trùng | 1,397,000 | 2.095.500 | 698.500 | 1500 | |
| 173 | PP2500575962 - Tấm trải nylon | 7,350,000 | 11.025.000 | 3.675.000 | 1500 | |
| 174 | PP2500575963 - Túi đo lượng máu sau sinh | 4,410,000 | 6.615.000 | 2.205.000 | 900 | |
| 175 | PP2500575964 - Túi đựng bệnh phẩm size M | 672,000 | 1.008.000 | 336.000 | 150 | |
| 176 | PP2500575965 - Túi đựng bệnh phẩm size S | 346,500 | 519.750 | 173.250 | 75 | |
| 177 | PP2500575966 - Túi đựng máu 250ml | 1,160,100 | 1.740.150 | 580.050 | 45 | |
| 178 | PP2500575967 - Túi đựng nước tiểu có dây treo 2000 ml | 6,615,600 | 9.923.400 | 3.307.800 | 1800 | |
| 179 | PP2500575968 - Vật liệu cầm máu các loại | 2,533,500 | 3.800.250 | 1.266.750 | 75 | |
| 180 | PP2500575969 - Viên khử khuẩn | 62,500,000 | 93.750.000 | 31.250.000 | 15000 | |
| 181 | PP2500575970 - Vòng tay đeo bệnh nhân | 117,000 | 175.500 | 58.500 | 150 | |
| 182 | PP2500575971 - Vôi Soda | 3,150,000 | 4.725.000 | 1.575.000 | 7.5 | |
| 183 | PP2500575972 - Khí CO2 | 4,950,000 | 7.425.000 | 2.475.000 | 450 | |
| 184 | PP2500575973 - Khí oxy y tế (bình 10 lít, 1.5m3) | 9,000,000 | 13.500.000 | 4.500.000 | 300 | |
| 185 | PP2500575974 - Khí oxy y tế (bình 40 lít, 6m3) | 45,100,000 | 67.650.000 | 22.550.000 | 750 | |
| 186 | PP2500575975 - Oxy y tế dạng lỏng | 450,000,000 | 675.000.000 | 225.000.000 | 75000 | |
| 187 | PP2500575976 - Axit Etching | 1,100,000 | 1.650.000 | 550.000 | 15 | |
| 188 | PP2500575977 - Composite đặc A3 | 5,050,000 | 7.575.000 | 2.525.000 | 15 | |
| 189 | PP2500575978 - Composite đặc A3,5 | 5,050,000 | 7.575.000 | 2.525.000 | 15 | |
| 190 | PP2500575979 - Composite lỏng màu A3 | 2,650,000 | 3.975.000 | 1.325.000 | 15 | |
| 191 | PP2500575980 - Composite lỏng màu A3,5 | 2,650,000 | 3.975.000 | 1.325.000 | 15 | |
| 192 | PP2500575981 - Fuji IX lớn (15g:8g) màu A3 | 15,000,000 | 22.500.000 | 7.500.000 | 15 | |
| 193 | PP2500575982 - Keo bonding | 21,400,000 | 32.100.000 | 10.700.000 | 15 | |
| 194 | PP2500575983 - Kim nha 27G | 8,000,000 | 12.000.000 | 4.000.000 | 6000 | |
| 195 | PP2500575984 - Mũi khoan nha khoa các cỡ | 264,000 | 396.000 | 132.000 | 15 | |
| 196 | PP2500575985 - Ống hút nước bọt trong xanh | 180,000 | 270.000 | 90.000 | 300 | |
| 197 | PP2500575986 - Sò đánh bóng | 178,000 | 267.000 | 89.000 | 15 | |
| 198 | PP2500575987 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng máy thận nhân tạo HDF Online | 8,395,800 | 12.593.700 | 4.197.900 | 30 | |
| 199 | PP2500575988 - Bộ dây lọc máu tương thích máy online HDF tại Trung tâm Y tế | 42,900,000 | 64.350.000 | 21.450.000 | 225 | |
| 200 | PP2500575989 - Dây máu cho máy chạy thận nhân tạo 2 trong 1 | 113,760,000 | 170.640.000 | 56.880.000 | 4500 | |
| 201 | PP2500575990 - Dây máu cho máy chạy thận nhân tạo 3 trong 1 | 165,000,000 | 247.500.000 | 82.500.000 | 4500 | |
| 202 | PP2500575991 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) | 295,200,000 | 442.800.000 | 147.600.000 | 27000 | |
| 203 | PP2500575992 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) | 328,000,000 | 492.000.000 | 164.000.000 | 30000 | |
| 204 | PP2500575993 - Dung dịch rửa quả lọc thận | 30,000,000 | 45.000.000 | 15.000.000 | 45 | |
| 205 | PP2500575994 - Hóa chất rửa máy lọc thận | 41,400,000 | 62.100.000 | 20.700.000 | 45 | |
| 206 | PP2500575995 - Kim chạy thận nhân tạo 17G | 60,960,000 | 91.440.000 | 30.480.000 | 18000 | |
| 207 | PP2500575996 - Quả lọc dịch siêu sạch | 34,200,000 | 51.300.000 | 17.100.000 | 18 | |
| 208 | PP2500575997 - Quả lọc máu thận nhân tạo (diện tích màng: 1.8m2 ). | 416,400,000 | 624.600.000 | 208.200.000 | 1800 | |
| 209 | PP2500575998 - Quả lọc máu thận nhân tạo cho máy HDF Online 1,8m2 | 82,500,000 | 123.750.000 | 41.250.000 | 225 | |
| 210 | PP2500575999 - Que thử độ cứng của nước | 1,800,000 | 2.700.000 | 900.000 | 150 | |
| 211 | PP2500576000 - Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp | 1,150,000 | 1.725.000 | 575.000 | 150 | |
| 212 | PP2500576001 - Que thử nồng độ Axit Peracetic | 960,000 | 1.440.000 | 480.000 | 150 | |
| 213 | PP2500576002 - Que thử tồn dư Peroxide | 960,000 | 1.440.000 | 480.000 | 150 | |
| 214 | PP2500576003 - Đinh Kirschner1.4 | 936,000 | 1.404.000 | 468.000 | 30 | |
| 215 | PP2500576004 - Đinh Kirschner1.6 | 936,000 | 1.404.000 | 468.000 | 30 | |
| 216 | PP2500576005 - Đinh Kirschner1.8 | 936,000 | 1.404.000 | 468.000 | 30 | |
| 217 | PP2500576006 - Đinh Kirschner2 đầu nhọn các loại các cỡ | 468,000 | 702.000 | 234.000 | 15 | |
| 218 | PP2500576007 - Đinh Kirschnercó răng | 720,000 | 1.080.000 | 360.000 | 15 | |
| 219 | PP2500576008 - Mũi khoan xương 1.5 mm | 3,800,000 | 5.700.000 | 1.900.000 | 15 | |
| 220 | PP2500576009 - Mũi khoan xương 2.7 mm | 3,800,000 | 5.700.000 | 1.900.000 | 15 | |
| 221 | PP2500576010 - Mũi khoan xương 3.2 mm | 3,800,000 | 5.700.000 | 1.900.000 | 15 | |
| 222 | PP2500576011 - Mũi khoan xương 3.5 mm | 3,800,000 | 5.700.000 | 1.900.000 | 15 | |
| 223 | PP2500576012 - Nẹp cẳng tay dài các số | 693,400 | 1.040.100 | 346.700 | 30 | |
| 224 | PP2500576013 - Nẹp cổ cứng | 1,840,000 | 2.760.000 | 920.000 | 30 | |
| 225 | PP2500576014 - Nẹp cổ mềm | 340,000 | 510.000 | 170.000 | 15 | |
| 226 | PP2500576015 - Nẹp đầu ngoài xương đòn hình chữ S bên phải 6 lỗ | 7,272,000 | 10.908.000 | 3.636.000 | 9 | |
| 227 | PP2500576016 - Nẹp đầu ngoài xương đòn hình chữ S bên phải 7 lỗ | 2,424,000 | 3.636.000 | 1.212.000 | 3 | |
| 228 | PP2500576017 - Nẹp đầu ngoài xương đòn hình chữ S bên trái 6 lỗ | 7,272,000 | 10.908.000 | 3.636.000 | 9 | |
| 229 | PP2500576018 - Nẹp đầu ngoài xương đòn hình chữ S bên trái 7 lỗ | 2,424,000 | 3.636.000 | 1.212.000 | 3 | |
| 230 | PP2500576019 - Nẹp mắc xích cở 7,8 lổ | 4,080,000 | 6.120.000 | 2.040.000 | 15 | |
| 231 | PP2500576020 - Nẹp xương đòn 6, 7, 8 lổ trái, phải | 135,720,000 | 203.580.000 | 67.860.000 | 45 | |
| 232 | PP2500576021 - Tua vít 2.5mm | 2,730,000 | 4.095.000 | 1.365.000 | 3 | |
| 233 | PP2500576022 - Tua vít 3.5mm | 2,730,000 | 4.095.000 | 1.365.000 | 3 | |
| 234 | PP2500576023 - Vít khóa tự taro 2.7 mm | 350,000 | 525.000 | 175.000 | 1.5 | |
| 235 | PP2500576024 - Vít vỏ đường kính 2.7 dài 16-20mmtự khóa | 21,000,000 | 31.500.000 | 10.500.000 | 90 | |
| 236 | PP2500576025 - Vít vỏ đường kính 3.5mm, dài 16-18mm(không khóa) | 16,500,000 | 24.750.000 | 8.250.000 | 90 | |
| 237 | PP2500576026 - Vít xương cứng 3.5 các cở | 5,500,000 | 8.250.000 | 2.750.000 | 30 | |
| 238 | PP2500576027 - Vít xương cứng 4.5mm tự taro dành cho nẹp đa hướng các cỡ | 3,400,000 | 5.100.000 | 1.700.000 | 30 | |
| 239 | PP2500576028 - Mặt nạ (mask) mũi miệng, dùng cho máy thở không xâm lấn, dùng nhiều lần | 11,187,000 | 16.780.500 | 5.593.500 | 4.5 |
Airway lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500575790 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Airway nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500575791 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ambu bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500575792 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ambu bóp bóng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500575793 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bao Camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500575794 |
| Giá từng phần lô | 2,241,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.361.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bao dây đốt |
|
| Mã phần lô | PP2500575795 |
| Giá từng phần lô | 6,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bao đo huyết áp các cỡ (dùng cho máy Monitor 5TS) |
|
| Mã phần lô | PP2500575796 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Băng bột bó 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500575797 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Băng bột bó 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500575798 |
| Giá từng phần lô | 6,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.477.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.492.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Băng bột bó 7.5cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500575799 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500575800 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Băng cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500575801 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500575802 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2500575803 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bình huỷ kim lớn 6,8 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500575804 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bình huỷ kim nhỏ 1,5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500575805 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bo huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2500575806 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bóng đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2500575807 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bóng đèn hồng ngoại các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500575808 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bộ điều kinh 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2500575809 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bộ đồ trẻ sơ sinh + bo hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2500575810 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bông không thấm nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500575811 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bông thấm nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500575812 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bông viên |
|
| Mã phần lô | PP2500575813 |
| Giá từng phần lô | 5,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.964.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bơm tiêm 10ml (23G) |
|
| Mã phần lô | PP2500575814 |
| Giá từng phần lô | 77,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bơm tiêm 1ml, có kim 26G |
|
| Mã phần lô | PP2500575815 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bơm tiêm 20 ml có kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500575816 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bơm tiêm 3ml (23G) |
|
| Mã phần lô | PP2500575817 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bơm tiêm 3ml (25G) |
|
| Mã phần lô | PP2500575818 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bơm tiêm 50ml (đầu lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500575819 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bơm tiêm 50ml (đầu nhỏ có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500575820 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bơm tiêm 5ml, có kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500575821 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bơm tiêm 5ml, có kim 25G |
|
| Mã phần lô | PP2500575822 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Cidezyme |
|
| Mã phần lô | PP2500575823 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500575824 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500575825 |
| Giá từng phần lô | 705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.057.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chỉ Chromic 1/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500575826 |
| Giá từng phần lô | 871,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.307.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chỉ Chromic 2/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500575827 |
| Giá từng phần lô | 17,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chỉ Chromic 2/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500575828 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.759.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.586.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chỉ Chromic 3/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500575829 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chỉ Chromic 3/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500575830 |
| Giá từng phần lô | 765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.147.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 4/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500575831 |
| Giá từng phần lô | 4,987,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.481.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.493.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chỉ khâu Premilene 2/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500575832 |
| Giá từng phần lô | 1,266,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.899.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 633.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chỉ Nylon 2/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500575833 |
| Giá từng phần lô | 5,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chỉ Nylon 3/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500575834 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chỉ Nylon 4/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500575835 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chỉ silk 2/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500575836 |
| Giá từng phần lô | 463,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chỉ silk 4/0 kim |
|
| Mã phần lô | PP2500575837 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chỉ Silk 5/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500575838 |
| Giá từng phần lô | 456,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chỉ Silk 7.0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500575839 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 4/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500575840 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500575841 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chỉ thép số 5, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500575842 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.631.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.543.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chỉ Vicryl 1.0 (90cm) kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500575843 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chỉ Vicryl 2.0 (75 cm) kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500575844 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2500575845 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dây cho ăn số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500575846 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dây cho ăn số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500575847 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500575848 |
| Giá từng phần lô | 1,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dây hút nhớt số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500575849 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dây hút nhớt số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500575850 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dây nối bơm tiêm tự động 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500575851 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dây nối oxy dài 2m |
|
| Mã phần lô | PP2500575852 |
| Giá từng phần lô | 1,228,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.842.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 614.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh, người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500575853 |
| Giá từng phần lô | 17,942,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.913.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.971.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500575854 |
| Giá từng phần lô | 1,682,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.523.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 841.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500575855 |
| Giá từng phần lô | 1,682,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.523.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 841.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dây truyền dịch 1ml =20 drops 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500575856 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dây truyền máu 18G x 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500575857 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%) |
|
| Mã phần lô | PP2500575858 |
| Giá từng phần lô | 133,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dung dịch phun sương khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500575859 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dung dịch rửa vết thương loại PovidoneIodine 10% (500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500575860 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Đầu col 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2500575861 |
| Giá từng phần lô | 635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 952.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500575862 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500575863 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500575864 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Gạc dẫn lưu (2cm x 30cm x 6 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2500575865 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2500575866 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng 30 x 40cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500575867 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Gạc y tế tiệt trùng 10cm x 10cm x 8lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500575868 |
| Giá từng phần lô | 50,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Găng tay phẫu thuật vô trùng số 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500575869 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Găng tay phẫu thuật vô trùng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500575870 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Găng tay phẫu thuật vô trùng số 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500575871 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Găng tay sản khoa tiệt trùng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500575872 |
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Găng tay y tế chưa tiệt trùng size M |
|
| Mã phần lô | PP2500575873 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Găng tay y tế chưa tiệt trùng size S |
|
| Mã phần lô | PP2500575874 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500575875 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500575876 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500575877 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Giấy đo điện tim 58mm |
|
| Mã phần lô | PP2500575878 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Giấy in monitor sản khoa (130 x 120mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500575879 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Giấy in nhiệt 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500575880 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500575881 |
| Giá từng phần lô | 4,611,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.916.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.305.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Kim châm cứu số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500575882 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Kim châm cứu số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500575883 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Kim châm cứu số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500575884 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Kim châm cứu số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500575885 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Kim chọc dò tủy sống 25G |
|
| Mã phần lô | PP2500575886 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Kim chọc dò tủy sống 27G |
|
| Mã phần lô | PP2500575887 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Kim khâu da tam giác, tròn (11 x 34) |
|
| Mã phần lô | PP2500575888 |
| Giá từng phần lô | 2,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Kim khâu da tam giác, tròn (9 x 24) |
|
| Mã phần lô | PP2500575889 |
| Giá từng phần lô | 2,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Kim lấy thuốc số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500575890 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Kim lấy thuốc số 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500575891 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500575892 |
| Giá từng phần lô | 3,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.962.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.654.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500575893 |
| Giá từng phần lô | 6,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.924.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500575894 |
| Giá từng phần lô | 66,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500575895 |
| Giá từng phần lô | 26,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh cho bơm áp lực cao (22G) |
|
| Mã phần lô | PP2500575896 |
| Giá từng phần lô | 29,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh cho bơm áp lực cao (24G) |
|
| Mã phần lô | PP2500575897 |
| Giá từng phần lô | 89,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Khẩu trang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500575898 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500575899 |
| Giá từng phần lô | 37,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Khóa 3 chạc |
|
| Mã phần lô | PP2500575900 |
| Giá từng phần lô | 3,859,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.788.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.929.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500575901 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500575902 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Lamen (22x22mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500575903 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Lancet (kim lấy máu) |
|
| Mã phần lô | PP2500575904 |
| Giá từng phần lô | 1,044,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.566.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500575905 |
| Giá từng phần lô | 3,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.436.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Lọ nhựa đựng mẫu vô trùng có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500575906 |
| Giá từng phần lô | 621,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 932.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Lọ nhựa đựng phân 50ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500575907 |
| Giá từng phần lô | 704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Lọc khuẩn làm ẩm người lớn (cổng đo C02) |
|
| Mã phần lô | PP2500575908 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500575909 |
| Giá từng phần lô | 445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Lưỡi dao mổ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500575910 |
| Giá từng phần lô | 178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Lưỡi dao mổ số 21 |
|
| Mã phần lô | PP2500575911 |
| Giá từng phần lô | 1,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.002.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 667.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Lưu lượng kế kèm bình làm ẩm (Dùng cho Oxy âm tường) |
|
| Mã phần lô | PP2500575912 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng kích cỡ 10 x 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500575913 |
| Giá từng phần lô | 1,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.842.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 947.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng kích cỡ 5 x 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500575914 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Mask oxy có túi người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500575915 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Mask oxy có túi trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500575916 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Máy đo huyết áp lớn, có kiểm định |
|
| Mã phần lô | PP2500575917 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Máy đo huyết áp nhỏ, có kiểm định |
|
| Mã phần lô | PP2500575918 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Máy đo huyết áp trung, có kiểm định |
|
| Mã phần lô | PP2500575919 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Mặt nạ khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500575920 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Mặt nạ khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500575921 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500575922 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Nón phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500575923 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500575924 |
| Giá từng phần lô | 8,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.348.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500575925 |
| Giá từng phần lô | 762,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 381.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống HCT |
|
| Mã phần lô | PP2500575926 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống hút thai (ống hút điều kinh) các số 4,5,6 |
|
| Mã phần lô | PP2500575927 |
| Giá từng phần lô | 1,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống ly tâm 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2500575928 |
| Giá từng phần lô | 279,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống nội khí quản cong mũi có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500575929 |
| Giá từng phần lô | 2,032,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.048.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.016.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 2.5) |
|
| Mã phần lô | PP2500575930 |
| Giá từng phần lô | 306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 3) |
|
| Mã phần lô | PP2500575931 |
| Giá từng phần lô | 153,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 3.5) |
|
| Mã phần lô | PP2500575932 |
| Giá từng phần lô | 306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 4) |
|
| Mã phần lô | PP2500575933 |
| Giá từng phần lô | 306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 4.5) |
|
| Mã phần lô | PP2500575934 |
| Giá từng phần lô | 306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 5) |
|
| Mã phần lô | PP2500575935 |
| Giá từng phần lô | 306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 5.5) |
|
| Mã phần lô | PP2500575936 |
| Giá từng phần lô | 306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 6) |
|
| Mã phần lô | PP2500575937 |
| Giá từng phần lô | 306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 6.5) |
|
| Mã phần lô | PP2500575938 |
| Giá từng phần lô | 2,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.442.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.147.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 7) |
|
| Mã phần lô | PP2500575939 |
| Giá từng phần lô | 2,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.442.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.147.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần (số 7.5) |
|
| Mã phần lô | PP2500575940 |
| Giá từng phần lô | 2,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.442.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.147.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500575941 |
| Giá từng phần lô | 12,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống nghiệm Citrate 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500575942 |
| Giá từng phần lô | 1,606,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.409.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 803.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống Nghiệm EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2500575943 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500575944 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500575945 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống nghiệm serum nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500575946 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh 12mmx100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500575947 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde Nelaton) số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500575948 |
| Giá từng phần lô | 4,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.147.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.382.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde Nelaton) số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500575949 |
| Giá từng phần lô | 476,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Pipet nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500575950 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Phim khô 10x12 inch (Máy in Drystar 5302) |
|
| Mã phần lô | PP2500575951 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Phim khô 8x10 inch (Máy in Drystar 5302) |
|
| Mã phần lô | PP2500575952 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Phim khô máy X - Quang kỹ thuật số 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500575953 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Phim khô máy X - Quang kỹ thuật số 26x36cm |
|
| Mã phần lô | PP2500575954 |
| Giá từng phần lô | 186,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Sáp HCT |
|
| Mã phần lô | PP2500575955 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.331.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.443.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Sonde foley 2 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500575956 |
| Giá từng phần lô | 11,214,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.821.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.607.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Sonde foley 2 nhánh số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500575957 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Sonde hậu môn người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500575958 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Sonde hậu môn trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500575959 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500575960 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500575961 |
| Giá từng phần lô | 1,397,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.095.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 698.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Tấm trải nylon |
|
| Mã phần lô | PP2500575962 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Túi đo lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500575963 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Túi đựng bệnh phẩm size M |
|
| Mã phần lô | PP2500575964 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.008.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Túi đựng bệnh phẩm size S |
|
| Mã phần lô | PP2500575965 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Túi đựng máu 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500575966 |
| Giá từng phần lô | 1,160,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.740.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 580.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Túi đựng nước tiểu có dây treo 2000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500575967 |
| Giá từng phần lô | 6,615,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.923.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Vật liệu cầm máu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500575968 |
| Giá từng phần lô | 2,533,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.800.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.266.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500575969 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Vòng tay đeo bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500575970 |
| Giá từng phần lô | 117,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2500575971 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500575972 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Khí oxy y tế (bình 10 lít, 1.5m3) |
|
| Mã phần lô | PP2500575973 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Khí oxy y tế (bình 40 lít, 6m3) |
|
| Mã phần lô | PP2500575974 |
| Giá từng phần lô | 45,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Oxy y tế dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500575975 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Axit Etching |
|
| Mã phần lô | PP2500575976 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Composite đặc A3 |
|
| Mã phần lô | PP2500575977 |
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Composite đặc A3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500575978 |
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Composite lỏng màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2500575979 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Composite lỏng màu A3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500575980 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Fuji IX lớn (15g:8g) màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2500575981 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Keo bonding |
|
| Mã phần lô | PP2500575982 |
| Giá từng phần lô | 21,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Kim nha 27G |
|
| Mã phần lô | PP2500575983 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Mũi khoan nha khoa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500575984 |
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống hút nước bọt trong xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500575985 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500575986 |
| Giá từng phần lô | 178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng máy thận nhân tạo HDF Online |
|
| Mã phần lô | PP2500575987 |
| Giá từng phần lô | 8,395,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.593.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.197.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bộ dây lọc máu tương thích máy online HDF tại Trung tâm Y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500575988 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dây máu cho máy chạy thận nhân tạo 2 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500575989 |
| Giá từng phần lô | 113,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dây máu cho máy chạy thận nhân tạo 3 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500575990 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2500575991 |
| Giá từng phần lô | 295,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500575992 |
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dung dịch rửa quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500575993 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất rửa máy lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500575994 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo 17G |
|
| Mã phần lô | PP2500575995 |
| Giá từng phần lô | 60,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Quả lọc dịch siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2500575996 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Quả lọc máu thận nhân tạo (diện tích màng: 1.8m2 ). |
|
| Mã phần lô | PP2500575997 |
| Giá từng phần lô | 416,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 624.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Quả lọc máu thận nhân tạo cho máy HDF Online 1,8m2 |
|
| Mã phần lô | PP2500575998 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Que thử độ cứng của nước |
|
| Mã phần lô | PP2500575999 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500576000 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Que thử nồng độ Axit Peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2500576001 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Que thử tồn dư Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500576002 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Đinh Kirschner1.4 |
|
| Mã phần lô | PP2500576003 |
| Giá từng phần lô | 936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.404.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Đinh Kirschner1.6 |
|
| Mã phần lô | PP2500576004 |
| Giá từng phần lô | 936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.404.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Đinh Kirschner1.8 |
|
| Mã phần lô | PP2500576005 |
| Giá từng phần lô | 936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.404.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Đinh Kirschner2 đầu nhọn các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500576006 |
| Giá từng phần lô | 468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Đinh Kirschnercó răng |
|
| Mã phần lô | PP2500576007 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Mũi khoan xương 1.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500576008 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Mũi khoan xương 2.7 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500576009 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Mũi khoan xương 3.2 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500576010 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Mũi khoan xương 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500576011 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Nẹp cẳng tay dài các số |
|
| Mã phần lô | PP2500576012 |
| Giá từng phần lô | 693,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.040.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500576013 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500576014 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Nẹp đầu ngoài xương đòn hình chữ S bên phải 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500576015 |
| Giá từng phần lô | 7,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.908.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.636.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Nẹp đầu ngoài xương đòn hình chữ S bên phải 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500576016 |
| Giá từng phần lô | 2,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Nẹp đầu ngoài xương đòn hình chữ S bên trái 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500576017 |
| Giá từng phần lô | 7,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.908.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.636.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Nẹp đầu ngoài xương đòn hình chữ S bên trái 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500576018 |
| Giá từng phần lô | 2,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Nẹp mắc xích cở 7,8 lổ |
|
| Mã phần lô | PP2500576019 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Nẹp xương đòn 6, 7, 8 lổ trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2500576020 |
| Giá từng phần lô | 135,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Tua vít 2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500576021 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Tua vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500576022 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Vít khóa tự taro 2.7 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500576023 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Vít vỏ đường kính 2.7 dài 16-20mmtự khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500576024 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Vít vỏ đường kính 3.5mm, dài 16-18mm(không khóa) |
|
| Mã phần lô | PP2500576025 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Vít xương cứng 3.5 các cở |
|
| Mã phần lô | PP2500576026 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Vít xương cứng 4.5mm tự taro dành cho nẹp đa hướng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500576027 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Mặt nạ (mask) mũi miệng, dùng cho máy thở không xâm lấn, dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500576028 |
| Giá từng phần lô | 11,187,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.780.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.593.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi