Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu biệt dược gốc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400354933-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Đống Đa | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Gói thầu biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400195385 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,993,830,250 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400244180 - G2.1 | 5,670,000 | 56,700 |
| 2 | PP2400244181 - G2.2 | 6,681,750 | 66,817 |
| 3 | PP2400244182 - G2.3 | 3,425,000 | 34,250 |
| 4 | PP2400244183 - G2.4 | 1,560,200 | 15,602 |
| 5 | PP2400244184 - G2.5 | 23,467,500 | 234,675 |
| 6 | PP2400244185 - G2.6 | 27,366,000 | 273,660 |
| 7 | PP2400244186 - G2.7 | 79,083,000 | 790,830 |
| 8 | PP2400244187 - G2.8 | 3,808,000 | 38,080 |
| 9 | PP2400244188 - G2.9 | 15,780,000 | 157,800 |
| 10 | PP2400244189 - G2.10 | 4,379,400 | 43,794 |
| 11 | PP2400244190 - G2.11 | 90,717,000 | 907,170 |
| 12 | PP2400244191 - G2.12 | 6,110,640 | 61,106 |
| 13 | PP2400244192 - G2.13 | 10,611,000 | 106,110 |
| 14 | PP2400244193 - G2.14 | 12,804,000 | 128,040 |
| 15 | PP2400244194 - G2.15 | 25,065,600 | 250,656 |
| 16 | PP2400244195 - G2.16 | 400,320,000 | 4,003,200 |
| 17 | PP2400244196 - G2.17 | 28,825,200 | 288,252 |
| 18 | PP2400244197 - G2.18 | 12,161,700 | 121,617 |
| 19 | PP2400244198 - G2.19 | 7,506,000 | 75,060 |
| 20 | PP2400244199 - G2.20 | 132,780,000 | 1,327,800 |
| 21 | PP2400244200 - G2.21 | 5,999,850 | 59,998 |
| 22 | PP2400244201 - G2.22 | 23,650,000 | 236,500 |
| 23 | PP2400244202 - G2.23 | 5,389,200 | 53,892 |
| 24 | PP2400244203 - G2.24 | 6,959,280 | 69,592 |
| 25 | PP2400244204 - G2.25 | 26,100,000 | 261,000 |
| 26 | PP2400244205 - G2.26 | 8,939,520 | 89,395 |
| 27 | PP2400244206 - G2.27 | 5,962,400 | 59,624 |
| 28 | PP2400244207 - G2.28 | 13,761,900 | 137,619 |
| 29 | PP2400244208 - G2.29 | 10,354,200 | 103,542 |
| 30 | PP2400244209 - G2.30 | 25,614,300 | 256,143 |
| 31 | PP2400244210 - G2.31 | 8,115,000 | 81,150 |
| 32 | PP2400244211 - G2.32 | 2,277,900 | 22,779 |
| 33 | PP2400244212 - G2.33 | 52,668,000 | 526,680 |
| 34 | PP2400244213 - G2.34 | 60,336,000 | 603,360 |
| 35 | PP2400244214 - G2.35 | 11,798,400 | 117,984 |
| 36 | PP2400244215 - G2.36 | 6,327,600 | 63,276 |
| 37 | PP2400244216 - G2.37 | 6,960,000 | 69,600 |
| 38 | PP2400244217 - G2.38 | 12,695,400 | 126,954 |
| 39 | PP2400244218 - G2.39 | 2,252,250 | 22,522 |
| 40 | PP2400244219 - G2.40 | 15,356,000 | 153,560 |
| 41 | PP2400244220 - G2.41 | 67,368,000 | 673,680 |
| 42 | PP2400244221 - G2.42 | 2,122,400 | 21,224 |
| 43 | PP2400244222 - G2.43 | 1,389,600 | 13,896 |
| 44 | PP2400244223 - G2.44 | 1,680,000 | 16,800 |
| 45 | PP2400244224 - G2.45 | 880,920 | 8,809 |
| 46 | PP2400244225 - G2.46 | 2,677,000 | 26,770 |
| 47 | PP2400244226 - G2.47 | 34,974,000 | 349,740 |
| 48 | PP2400244227 - G2.48 | 13,219,200 | 132,192 |
| 49 | PP2400244228 - G2.49 | 884,700 | 8,847 |
| 50 | PP2400244229 - G2.50 | 25,122,600 | 251,226 |
| 51 | PP2400244230 - G2.51 | 105,300,000 | 1,053,000 |
| 52 | PP2400244231 - G2.52 | 92,268,000 | 922,680 |
| 53 | PP2400244232 - G2.53 | 11,505,600 | 115,056 |
| 54 | PP2400244233 - G2.54 | 9,578,700 | 95,787 |
| 55 | PP2400244234 - G2.55 | 3,007,200 | 30,072 |
| 56 | PP2400244235 - G2.56 | 8,080,540 | 80,805 |
| 57 | PP2400244236 - G2.57 | 1,540,000 | 15,400 |
| 58 | PP2400244237 - G2.58 | 2,375,000 | 23,750 |
| 59 | PP2400244238 - G2.59 | 125,748,000 | 1,257,480 |
| 60 | PP2400244239 - G2.60 | 41,502,000 | 415,020 |
| 61 | PP2400244240 - G2.61 | 4,050,600 | 40,506 |
| 62 | PP2400244241 - G2.62 | 5,400,800 | 54,008 |
| 63 | PP2400244242 - G2.63 | 29,737,500 | 297,375 |
| 64 | PP2400244243 - G2.64 | 51,078,000 | 510,780 |
| 65 | PP2400244244 - G2.65 | 7,637,900 | 76,379 |
| 66 | PP2400244245 - G2.66 | 81,270,000 | 812,700 |
| 67 | PP2400244246 - G2.67 | 46,652,800 | 466,528 |
| 68 | PP2400244247 - G2.68 | 7,140,000 | 71,400 |
G2.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400244180 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400244181 |
| Giá từng phần lô | 6,681,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400244182 |
| Giá từng phần lô | 3,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400244183 |
| Giá từng phần lô | 1,560,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400244184 |
| Giá từng phần lô | 23,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400244185 |
| Giá từng phần lô | 27,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400244186 |
| Giá từng phần lô | 79,083,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400244187 |
| Giá từng phần lô | 3,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400244188 |
| Giá từng phần lô | 15,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400244189 |
| Giá từng phần lô | 4,379,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400244190 |
| Giá từng phần lô | 90,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400244191 |
| Giá từng phần lô | 6,110,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400244192 |
| Giá từng phần lô | 10,611,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400244193 |
| Giá từng phần lô | 12,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400244194 |
| Giá từng phần lô | 25,065,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400244195 |
| Giá từng phần lô | 400,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,003,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400244196 |
| Giá từng phần lô | 28,825,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400244197 |
| Giá từng phần lô | 12,161,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400244198 |
| Giá từng phần lô | 7,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400244199 |
| Giá từng phần lô | 132,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400244200 |
| Giá từng phần lô | 5,999,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400244201 |
| Giá từng phần lô | 23,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400244202 |
| Giá từng phần lô | 5,389,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400244203 |
| Giá từng phần lô | 6,959,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400244204 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400244205 |
| Giá từng phần lô | 8,939,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400244206 |
| Giá từng phần lô | 5,962,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400244207 |
| Giá từng phần lô | 13,761,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400244208 |
| Giá từng phần lô | 10,354,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400244209 |
| Giá từng phần lô | 25,614,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400244210 |
| Giá từng phần lô | 8,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400244211 |
| Giá từng phần lô | 2,277,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400244212 |
| Giá từng phần lô | 52,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400244213 |
| Giá từng phần lô | 60,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400244214 |
| Giá từng phần lô | 11,798,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400244215 |
| Giá từng phần lô | 6,327,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400244216 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400244217 |
| Giá từng phần lô | 12,695,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400244218 |
| Giá từng phần lô | 2,252,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400244219 |
| Giá từng phần lô | 15,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400244220 |
| Giá từng phần lô | 67,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400244221 |
| Giá từng phần lô | 2,122,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400244222 |
| Giá từng phần lô | 1,389,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400244223 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400244224 |
| Giá từng phần lô | 880,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400244225 |
| Giá từng phần lô | 2,677,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400244226 |
| Giá từng phần lô | 34,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400244227 |
| Giá từng phần lô | 13,219,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400244228 |
| Giá từng phần lô | 884,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400244229 |
| Giá từng phần lô | 25,122,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400244230 |
| Giá từng phần lô | 105,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400244231 |
| Giá từng phần lô | 92,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400244232 |
| Giá từng phần lô | 11,505,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400244233 |
| Giá từng phần lô | 9,578,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400244234 |
| Giá từng phần lô | 3,007,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400244235 |
| Giá từng phần lô | 8,080,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400244236 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400244237 |
| Giá từng phần lô | 2,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400244238 |
| Giá từng phần lô | 125,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,257,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400244239 |
| Giá từng phần lô | 41,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400244240 |
| Giá từng phần lô | 4,050,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400244241 |
| Giá từng phần lô | 5,400,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400244242 |
| Giá từng phần lô | 29,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400244243 |
| Giá từng phần lô | 51,078,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400244244 |
| Giá từng phần lô | 7,637,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400244245 |
| Giá từng phần lô | 81,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400244246 |
| Giá từng phần lô | 46,652,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400244247 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi