Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu mua sắm thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500087634-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/04/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Sơn La
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Sơn La
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu mua sắm thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500035325
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 144,429,231,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500100365 - 560,437,500 400.312.500 392.306.250 11,208,750
2 PP2500100366 - 22,330,000 15.950.000 15.631.000 446,600
3 PP2500100367 - 747,000,000 533.571.429 522.900.000 14,940,000
4 PP2500100368 - 80,000,000 57.142.858 56.000.000 1,600,000
5 PP2500100369 - 471,600,000 336.857.143 330.120.000 9,432,000
6 PP2500100370 - 709,200,000 506.571.429 496.440.000 14,184,000
7 PP2500100371 - 601,090,000 429.350.000 420.763.000 12,021,800
8 PP2500100372 - 254,600,000 181.857.143 178.220.000 5,092,000
9 PP2500100373 - 331,020,000 236.442.858 231.714.000 6,620,400
10 PP2500100374 - 168,000,000 120.000.000 117.600.000 3,360,000
11 PP2500100375 - 267,900,000 191.357.143 187.530.000 5,358,000
12 PP2500100376 - 440,000,000 314.285.715 308.000.000 8,800,000
13 PP2500100377 - 234,000,000 167.142.858 163.800.000 4,680,000
14 PP2500100378 - 427,750,000 305.535.715 299.425.000 8,555,000
15 PP2500100379 - 230,400,000 164.571.429 161.280.000 4,608,000
16 PP2500100380 - 2,361,555,000 1.686.825.000 1.653.088.500 47,231,100
17 PP2500100381 - 1,800,000,000 1.285.714.286 1.260.000.000 36,000,000
18 PP2500100382 - 1,199,250,000 856.607.143 839.475.000 23,985,000
19 PP2500100383 - 870,000,000 621.428.572 609.000.000 17,400,000
20 PP2500100384 - 1,406,700,000 1.004.785.715 984.690.000 28,134,000
21 PP2500100385 - 479,700,000 342.642.858 335.790.000 9,594,000
22 PP2500100386 - 986,580,000 704.700.000 690.606.000 19,731,600
23 PP2500100387 - 400,000,000 285.714.286 280.000.000 8,000,000
24 PP2500100388 - 814,000,000 581.428.572 569.800.000 16,280,000
25 PP2500100389 - 1,744,302,000 1.245.930.000 1.221.011.400 34,886,040
26 PP2500100390 - 1,768,500,000 1.263.214.286 1.237.950.000 35,370,000
27 PP2500100391 - 285,000,000 203.571.429 199.500.000 5,700,000
28 PP2500100392 - 1,700,000,000 1.214.285.715 1.190.000.000 34,000,000
29 PP2500100393 - 235,200,000 168.000.000 164.640.000 4,704,000
30 PP2500100394 - 195,195,000 139.425.000 136.636.500 3,903,900
31 PP2500100395 - 266,490,000 190.350.000 186.543.000 5,329,800
32 PP2500100396 - 283,500,000 202.500.000 198.450.000 5,670,000
33 PP2500100397 - 851,910,000 608.507.143 596.337.000 17,038,200
34 PP2500100398 - 992,250,000 708.750.000 694.575.000 19,845,000
35 PP2500100399 - 1,275,730,000 911.235.715 893.011.000 25,514,600
36 PP2500100400 - 156,655,000 111.896.429 109.658.500 3,133,100
37 PP2500100401 - 505,920,000 361.371.429 354.144.000 10,118,400
38 PP2500100402 - 52,440,000 37.457.143 36.708.000 1,048,800
39 PP2500100403 - 181,250,000 129.464.286 126.875.000 3,625,000
40 PP2500100404 - 200,655,000 143.325.000 140.458.500 4,013,100
41 PP2500100405 - 719,040,000 513.600.000 503.328.000 14,380,800
42 PP2500100406 - 841,000,000 600.714.286 588.700.000 16,820,000
43 PP2500100407 - 1,850,700,000 1.321.928.572 1.295.490.000 37,014,000
44 PP2500100408 - 250,200,000 178.714.286 175.140.000 5,004,000
45 PP2500100409 - 504,000,000 360.000.000 352.800.000 10,080,000
46 PP2500100410 - 2,124,000,000 1.517.142.858 1.486.800.000 42,480,000
47 PP2500100411 - 132,615,000 94.725.000 92.830.500 2,652,300
48 PP2500100412 - 2,193,500,000 1.566.785.715 1.535.450.000 43,870,000
49 PP2500100413 - 653,480,000 466.771.429 457.436.000 13,069,600
50 PP2500100414 - 493,480,000 352.485.715 345.436.000 9,869,600
51 PP2500100415 - 113,400,000 81.000.000 79.380.000 2,268,000
52 PP2500100416 - 2,282,500,000 1.630.357.143 1.597.750.000 45,650,000
53 PP2500100417 - 84,840,000 60.600.000 59.388.000 1,696,800
54 PP2500100418 - 1,600,000,000 1.142.857.143 1.120.000.000 32,000,000
55 PP2500100419 - 48,000,000 34.285.715 33.600.000 960,000
56 PP2500100420 - 2,196,500,000 1.568.928.572 1.537.550.000 43,930,000
57 PP2500100421 - 2,092,920,000 1.494.942.858 1.465.044.000 41,858,400
58 PP2500100422 - 300,000,000 214.285.715 210.000.000 6,000,000
59 PP2500100423 - 1,470,000,000 1.050.000.000 1.029.000.000 29,400,000
60 PP2500100424 - 808,420,000 577.442.858 565.894.000 16,168,400
61 PP2500100425 - 484,500,000 346.071.429 339.150.000 9,690,000
62 PP2500100426 - 236,600,000 169.000.000 165.620.000 4,732,000
63 PP2500100427 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000 840,000
64 PP2500100428 - 1,886,130,000 1.347.235.715 1.320.291.000 37,722,600
65 PP2500100429 - 102,000,000 72.857.143 71.400.000 2,040,000
66 PP2500100430 - 1,885,275,000 1.346.625.000 1.319.692.500 37,705,500
67 PP2500100431 - 2,719,250,000 1.942.321.429 1.903.475.000 54,385,000
68 PP2500100432 - 645,000,000 460.714.286 451.500.000 12,900,000
69 PP2500100433 - 104,918,000 74.941.429 73.442.600 2,098,360
70 PP2500100434 - 454,272,000 324.480.000 317.990.400 9,085,440
71 PP2500100435 - 216,000,000 154.285.715 151.200.000 4,320,000
72 PP2500100436 - 1,061,500,000 758.214.286 743.050.000 21,230,000
73 PP2500100437 - 1,035,125,000 739.375.000 724.587.500 20,702,500
74 PP2500100438 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000 1,000,000
75 PP2500100439 - 133,000,000 95.000.000 93.100.000 2,660,000
76 PP2500100440 - 1,272,760,000 909.114.286 890.932.000 25,455,200
77 PP2500100441 - 932,580,000 666.128.572 652.806.000 18,651,600
78 PP2500100442 - 270,000,000 192.857.143 189.000.000 5,400,000
79 PP2500100443 - 149,814,000 107.010.000 104.869.800 2,996,280
80 PP2500100444 - 1,008,450,000 720.321.429 705.915.000 20,169,000
81 PP2500100445 - 257,500,000 183.928.572 180.250.000 5,150,000
82 PP2500100446 - 249,900,000 178.500.000 174.930.000 4,998,000
83 PP2500100447 - 351,750,000 251.250.000 246.225.000 7,035,000
84 PP2500100448 - 2,640,000,000 1.885.714.286 1.848.000.000 52,800,000
85 PP2500100449 - 512,500,000 366.071.429 358.750.000 10,250,000
86 PP2500100450 - 37,800,000 27.000.000 26.460.000 756,000
87 PP2500100451 - 81,000,000 57.857.143 56.700.000 1,620,000
88 PP2500100452 - 1,981,200,000 1.415.142.858 1.386.840.000 39,624,000
89 PP2500100453 - 70,000,000 50.000.000 49.000.000 1,400,000
90 PP2500100454 - 976,080,000 697.200.000 683.256.000 19,521,600
91 PP2500100455 - 481,250,000 343.750.000 336.875.000 9,625,000
92 PP2500100456 - 596,750,000 426.250.000 417.725.000 11,935,000
93 PP2500100457 - 696,000,000 497.142.858 487.200.000 13,920,000
94 PP2500100458 - 366,000,000 261.428.572 256.200.000 7,320,000
95 PP2500100459 - 1,161,300,000 829.500.000 812.910.000 23,226,000
96 PP2500100460 - 1,168,650,000 834.750.000 818.055.000 23,373,000
97 PP2500100461 - 1,068,900,000 763.500.000 748.230.000 21,378,000
98 PP2500100462 - 1,312,200,000 937.285.715 918.540.000 26,244,000
99 PP2500100463 - 3,150,000,000 2.250.000.000 2.205.000.000 63,000,000
100 PP2500100464 - 569,500,000 406.785.715 398.650.000 11,390,000
101 PP2500100465 - 3,206,000,000 2.290.000.000 2.244.200.000 64,120,000
102 PP2500100466 - 1,440,000,000 1.028.571.429 1.008.000.000 28,800,000
103 PP2500100467 - 1,157,520,000 826.800.000 810.264.000 23,150,400
104 PP2500100468 - 160,000,000 114.285.715 112.000.000 3,200,000
105 PP2500100469 - 1,616,000,000 1.154.285.715 1.131.200.000 32,320,000
106 PP2500100470 - 704,000,000 502.857.143 492.800.000 14,080,000
107 PP2500100471 - 3,858,400,000 2.756.000.000 2.700.880.000 77,168,000
108 PP2500100472 - 821,500,000 586.785.715 575.050.000 16,430,000
109 PP2500100473 - 285,600,000 204.000.000 199.920.000 5,712,000
110 PP2500100474 - 2,307,480,000 1.648.200.000 1.615.236.000 46,149,600
111 PP2500100475 - 394,680,000 281.914.286 276.276.000 7,893,600
112 PP2500100476 - 77,900,000 55.642.858 54.530.000 1,558,000
113 PP2500100477 - 1,594,296,000 1.138.782.858 1.116.007.200 31,885,920
114 PP2500100478 - 225,720,000 161.228.572 158.004.000 4,514,400
115 PP2500100479 - 1,472,500,000 1.051.785.715 1.030.750.000 29,450,000
116 PP2500100480 - 602,000,000 430.000.000 421.400.000 12,040,000
117 PP2500100481 - 2,481,860,000 1.772.757.143 1.737.302.000 49,637,200
118 PP2500100482 - 165,600,000 118.285.715 115.920.000 3,312,000
119 PP2500100483 - 405,090,000 289.350.000 283.563.000 8,101,800
120 PP2500100484 - 592,800,000 423.428.572 414.960.000 11,856,000
121 PP2500100485 - 920,000,000 657.142.858 644.000.000 18,400,000
122 PP2500100486 - 438,900,000 313.500.000 307.230.000 8,778,000
123 PP2500100487 - 105,052,500 75.037.500 73.536.750 2,101,050
124 PP2500100488 - 548,667,000 391.905.000 384.066.900 10,973,340
125 PP2500100489 - 782,000,000 558.571.429 547.400.000 15,640,000
126 PP2500100490 - 592,800,000 423.428.572 414.960.000 11,856,000
127 PP2500100491 - 1,008,000,000 720.000.000 705.600.000 20,160,000
128 PP2500100492 - 727,200,000 519.428.572 509.040.000 14,544,000
129 PP2500100493 - 909,772,500 649.837.500 636.840.750 18,195,450
130 PP2500100494 - 968,310,000 691.650.000 677.817.000 19,366,200
131 PP2500100495 - 792,000,000 565.714.286 554.400.000 15,840,000
132 PP2500100496 - 448,200,000 320.142.858 313.740.000 8,964,000
133 PP2500100497 - 512,200,000 365.857.143 358.540.000 10,244,000
134 PP2500100498 - 378,250,000 270.178.572 264.775.000 7,565,000
135 PP2500100499 - 1,190,000,000 850.000.000 833.000.000 23,800,000
136 PP2500100500 - 294,400,000 210.285.715 206.080.000 5,888,000
137 PP2500100501 - 330,330,000 235.950.000 231.231.000 6,606,600
138 PP2500100502 - 486,000,000 347.142.858 340.200.000 9,720,000
139 PP2500100503 - 353,750,000 252.678.572 247.625.000 7,075,000
140 PP2500100504 - 198,000,000 141.428.572 138.600.000 3,960,000
141 PP2500100505 - 1,552,500,000 1.108.928.572 1.086.750.000 31,050,000
142 PP2500100506 - 2,288,265,000 1.634.475.000 1.601.785.500 45,765,300
143 PP2500100507 - 1,216,350,000 868.821.429 851.445.000 24,327,000
144 PP2500100508 - 350,000,000 250.000.000 245.000.000 7,000,000
145 PP2500100509 - 469,200,000 335.142.858 328.440.000 9,384,000
146 PP2500100510 - 4,917,600,000 3.512.571.429 3.442.320.000 98,352,000
147 PP2500100511 - 854,880,000 610.628.572 598.416.000 17,097,600
148 PP2500100512 - 693,000,000 495.000.000 485.100.000 13,860,000
149 PP2500100513 - 1,173,000,000 837.857.143 821.100.000 23,460,000
150 PP2500100514 - 694,450,000 496.035.715 486.115.000 13,889,000
151 PP2500100515 - 564,550,000 403.250.000 395.185.000 11,291,000
152 PP2500100516 - 106,200,000 75.857.143 74.340.000 2,124,000
153 PP2500100517 - 101,388,000 72.420.000 70.971.600 2,027,760
154 PP2500100518 - 67,600,000 48.285.715 47.320.000 1,352,000
155 PP2500100519 - 963,200,000 688.000.000 674.240.000 19,264,000
156 PP2500100520 - 1,474,200,000 1.053.000.000 1.031.940.000 29,484,000
157 PP2500100521 - 715,260,000 510.900.000 500.682.000 14,305,200
158 PP2500100522 - 97,828,500 69.877.500 68.479.950 1,956,570
159 PP2500100523 - 128,250,000 91.607.143 89.775.000 2,565,000
160 PP2500100524 - 79,500,000 56.785.715 55.650.000 1,590,000
161 PP2500100525 - 543,400,000 388.142.858 380.380.000 10,868,000
162 PP2500100526 - 463,600,000 331.142.858 324.520.000 9,272,000
163 PP2500100527 - 356,060,000 254.328.572 249.242.000 7,121,200
164 PP2500100528 - 213,400,000 152.428.572 149.380.000 4,268,000
165 PP2500100529 - 2,299,752,000 1.642.680.000 1.609.826.400 45,995,040
166 PP2500100530 - 1,155,050,000 825.035.715 808.535.000 23,101,000
167 PP2500100531 - 1,359,456,000 971.040.000 951.619.200 27,189,120
168 PP2500100532 - 207,870,000 148.478.572 145.509.000 4,157,400
169 PP2500100533 - 1,112,220,000 794.442.858 778.554.000 22,244,400
170 PP2500100534 - 173,880,000 124.200.000 121.716.000 3,477,600
171 PP2500100535 - 989,010,000 706.435.715 692.307.000 19,780,200
172 PP2500100536 - 1,761,375,000 1.258.125.000 1.232.962.500 35,227,500
Mã phần lô PP2500100365
Giá từng phần lô 560,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.306.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,208,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100366
Giá từng phần lô 22,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.631.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100367
Giá từng phần lô 747,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100368
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100369
Giá từng phần lô 471,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100370
Giá từng phần lô 709,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100371
Giá từng phần lô 601,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.763.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,021,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100372
Giá từng phần lô 254,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100373
Giá từng phần lô 331,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.442.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,620,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100374
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100375
Giá từng phần lô 267,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100376
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100377
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100378
Giá từng phần lô 427,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100379
Giá từng phần lô 230,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100380
Giá từng phần lô 2,361,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.686.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.088.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,231,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100381
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100382
Giá từng phần lô 1,199,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 839.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100383
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100384
Giá từng phần lô 1,406,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.004.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100385
Giá từng phần lô 479,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100386
Giá từng phần lô 986,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 704.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,731,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100387
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100388
Giá từng phần lô 814,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100389
Giá từng phần lô 1,744,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.245.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.221.011.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,886,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100390
Giá từng phần lô 1,768,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.263.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.237.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100391
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100392
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100393
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100394
Giá từng phần lô 195,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.636.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,903,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100395
Giá từng phần lô 266,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.543.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,329,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100396
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100397
Giá từng phần lô 851,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.507.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.337.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,038,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100398
Giá từng phần lô 992,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 694.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100399
Giá từng phần lô 1,275,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 911.235.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 893.011.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,514,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100400
Giá từng phần lô 156,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.896.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.658.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,133,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100401
Giá từng phần lô 505,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,118,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100402
Giá từng phần lô 52,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100403
Giá từng phần lô 181,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100404
Giá từng phần lô 200,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.458.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,013,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100405
Giá từng phần lô 719,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,380,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100406
Giá từng phần lô 841,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100407
Giá từng phần lô 1,850,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.321.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100408
Giá từng phần lô 250,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100409
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100410
Giá từng phần lô 2,124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.517.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.486.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100411
Giá từng phần lô 132,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.830.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100412
Giá từng phần lô 2,193,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.566.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.535.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100413
Giá từng phần lô 653,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,069,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100414
Giá từng phần lô 493,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,869,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100415
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100416
Giá từng phần lô 2,282,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.630.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.597.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100417
Giá từng phần lô 84,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100418
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100419
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100420
Giá từng phần lô 2,196,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.537.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100421
Giá từng phần lô 2,092,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.494.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.465.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,858,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100422
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100423
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100424
Giá từng phần lô 808,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.442.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.894.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,168,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100425
Giá từng phần lô 484,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100426
Giá từng phần lô 236,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100427
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100428
Giá từng phần lô 1,886,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.347.235.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.320.291.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,722,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100429
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100430
Giá từng phần lô 1,885,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.319.692.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,705,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100431
Giá từng phần lô 2,719,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.942.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.903.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100432
Giá từng phần lô 645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100433
Giá từng phần lô 104,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.941.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.442.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,098,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100434
Giá từng phần lô 454,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.990.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,085,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100435
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100436
Giá từng phần lô 1,061,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 743.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100437
Giá từng phần lô 1,035,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 739.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,702,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100438
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100439
Giá từng phần lô 133,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100440
Giá từng phần lô 1,272,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 909.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 890.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,455,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100441
Giá từng phần lô 932,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,651,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100442
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100443
Giá từng phần lô 149,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.869.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,996,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100444
Giá từng phần lô 1,008,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100445
Giá từng phần lô 257,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100446
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100447
Giá từng phần lô 351,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100448
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100449
Giá từng phần lô 512,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100450
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100451
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100452
Giá từng phần lô 1,981,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.415.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100453
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100454
Giá từng phần lô 976,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,521,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100455
Giá từng phần lô 481,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100456
Giá từng phần lô 596,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100457
Giá từng phần lô 696,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100458
Giá từng phần lô 366,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100459
Giá từng phần lô 1,161,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100460
Giá từng phần lô 1,168,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 818.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,373,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100461
Giá từng phần lô 1,068,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 748.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100462
Giá từng phần lô 1,312,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100463
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100464
Giá từng phần lô 569,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100465
Giá từng phần lô 3,206,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.290.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.244.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100466
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100467
Giá từng phần lô 1,157,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 810.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,150,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100468
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100469
Giá từng phần lô 1,616,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.131.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100470
Giá từng phần lô 704,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100471
Giá từng phần lô 3,858,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100472
Giá từng phần lô 821,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100473
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100474
Giá từng phần lô 2,307,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.648.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.615.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,149,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100475
Giá từng phần lô 394,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,893,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100476
Giá từng phần lô 77,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100477
Giá từng phần lô 1,594,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.782.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.116.007.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,885,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100478
Giá từng phần lô 225,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,514,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100479
Giá từng phần lô 1,472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.051.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.030.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100480
Giá từng phần lô 602,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100481
Giá từng phần lô 2,481,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.772.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.737.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,637,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100482
Giá từng phần lô 165,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100483
Giá từng phần lô 405,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.563.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,101,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100484
Giá từng phần lô 592,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100485
Giá từng phần lô 920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100486
Giá từng phần lô 438,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100487
Giá từng phần lô 105,052,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.536.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,101,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100488
Giá từng phần lô 548,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.066.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,973,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100489
Giá từng phần lô 782,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100490
Giá từng phần lô 592,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100491
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100492
Giá từng phần lô 727,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100493
Giá từng phần lô 909,772,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 636.840.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,195,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100494
Giá từng phần lô 968,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 677.817.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,366,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100495
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100496
Giá từng phần lô 448,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100497
Giá từng phần lô 512,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100498
Giá từng phần lô 378,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100499
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100500
Giá từng phần lô 294,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100501
Giá từng phần lô 330,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,606,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100502
Giá từng phần lô 486,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100503
Giá từng phần lô 353,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100504
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100505
Giá từng phần lô 1,552,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.108.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.086.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100506
Giá từng phần lô 2,288,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.634.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.601.785.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,765,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100507
Giá từng phần lô 1,216,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 851.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100508
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100509
Giá từng phần lô 469,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100510
Giá từng phần lô 4,917,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.512.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.442.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100511
Giá từng phần lô 854,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,097,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100512
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100513
Giá từng phần lô 1,173,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 821.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100514
Giá từng phần lô 694,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,889,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100515
Giá từng phần lô 564,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100516
Giá từng phần lô 106,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100517
Giá từng phần lô 101,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.971.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,027,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100518
Giá từng phần lô 67,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100519
Giá từng phần lô 963,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100520
Giá từng phần lô 1,474,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.031.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100521
Giá từng phần lô 715,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.682.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,305,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100522
Giá từng phần lô 97,828,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.877.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.479.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100523
Giá từng phần lô 128,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100524
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100525
Giá từng phần lô 543,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100526
Giá từng phần lô 463,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100527
Giá từng phần lô 356,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.328.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,121,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100528
Giá từng phần lô 213,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100529
Giá từng phần lô 2,299,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.609.826.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,995,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100530
Giá từng phần lô 1,155,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100531
Giá từng phần lô 1,359,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 951.619.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,189,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100532
Giá từng phần lô 207,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.478.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.509.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,157,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100533
Giá từng phần lô 1,112,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 794.442.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,244,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100534
Giá từng phần lô 173,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,477,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100535
Giá từng phần lô 989,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 706.435.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.307.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,780,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500100536
Giá từng phần lô 1,761,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.258.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,227,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->