Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400418337-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2024 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Châm cứu Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Châm cứu Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400222111
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 13,172,809,860 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400315418 - G2.1 3,336,000 50,040
2 PP2400315419 - G2.2 4,454,500 66,817
3 PP2400315420 - G2.3 11,340,000 170,100
4 PP2400315421 - G2.4 178,930,000 2,683,950
5 PP2400315422 - G2.5 10,445,000 156,675
6 PP2400315423 - G2.6 71,478,000 1,072,170
7 PP2400315424 - G2.7 89,050,000 1,335,750
8 PP2400315425 - G2.8 5,419,800 81,297
9 PP2400315426 - G2.9 9,361,200 140,418
10 PP2400315427 - G2.10 226,852,500 3,402,787
11 PP2400315428 - G2.11 24,343,800 365,157
12 PP2400315429 - G2.12 98,131,800 1,471,977
13 PP2400315430 - G2.13 55,130,000 826,950
14 PP2400315431 - G2.14 74,235,000 1,113,525
15 PP2400315432 - G2.15 66,450,000 996,750
16 PP2400315433 - G2.16 45,610,000 684,150
17 PP2400315434 - G2.17 269,622,000 4,044,330
18 PP2400315435 - G2.18 6,085,800 91,287
19 PP2400315436 - G2.19 96,657,000 1,449,855
20 PP2400315437 - G2.20 24,752,000 371,280
21 PP2400315438 - G2.21 51,093,000 766,395
22 PP2400315439 - G2.22 2,083,200 31,248
23 PP2400315440 - G2.23 260,268,000 3,904,020
24 PP2400315441 - G2.24 49,504,000 742,560
25 PP2400315442 - G2.25 427,977,000 6,419,655
26 PP2400315443 - G2.26 22,940,500 344,107
27 PP2400315444 - G2.27 2,402,100 36,031
28 PP2400315445 - G2.28 667,200,000 10,008,000
29 PP2400315446 - G2.29 155,168,000 2,327,520
30 PP2400315447 - G2.30 491,456,000 7,371,840
31 PP2400315448 - G2.31 641,770,000 9,626,550
32 PP2400315449 - G2.32 26,755,740 401,336
33 PP2400315450 - G2.33 12,510,000 187,650
34 PP2400315451 - G2.34 824,920,500 12,373,807
35 PP2400315452 - G2.35 317,747,000 4,766,205
36 PP2400315453 - G2.36 223,700,000 3,355,500
37 PP2400315454 - G2.37 80,838,000 1,212,570
38 PP2400315455 - G2.38 11,598,800 173,982
39 PP2400315456 - G2.39 97,088,000 1,456,320
40 PP2400315457 - G2.40 17,191,200 257,868
41 PP2400315458 - G2.41 182,750,000 2,741,250
42 PP2400315459 - G2.42 48,683,250 730,248
43 PP2400315460 - G2.43 5,587,200 83,808
44 PP2400315461 - G2.44 113,896,200 1,708,443
45 PP2400315462 - G2.45 11,000,000 165,000
46 PP2400315463 - G2.46 112,257,500 1,683,862
47 PP2400315464 - G2.47 516,324,000 7,744,860
48 PP2400315465 - G2.48 174,174,000 2,612,610
49 PP2400315466 - G2.49 172,422,000 2,586,330
50 PP2400315467 - G2.50 88,722,000 1,330,830
51 PP2400315468 - G2.51 90,036,000 1,350,540
52 PP2400315469 - G2.52 28,089,600 421,344
53 PP2400315470 - G2.53 196,092,000 2,941,380
54 PP2400315471 - G2.54 309,708,000 4,645,620
55 PP2400315472 - G2.55 118,011,600 1,770,174
56 PP2400315473 - G2.56 95,875,200 1,438,128
57 PP2400315474 - G2.57 277,513,500 4,162,702
58 PP2400315475 - G2.58 69,600,000 1,044,000
59 PP2400315476 - G2.59 29,000,000 435,000
60 PP2400315477 - G2.60 352,296,100 5,284,441
61 PP2400315478 - G2.61 112,814,400 1,692,216
62 PP2400315479 - G2.62 39,039,000 585,585
63 PP2400315480 - G2.63 46,068,000 691,020
64 PP2400315481 - G2.64 98,806,400 1,482,096
65 PP2400315482 - G2.65 83,087,200 1,246,308
66 PP2400315483 - G2.66 14,900,000 223,500
67 PP2400315484 - G2.67 19,700,000 295,500
68 PP2400315485 - G2.68 3,474,000 52,110
69 PP2400315486 - G2.69 7,840,000 117,600
70 PP2400315487 - G2.70 15,401,800 231,027
71 PP2400315488 - G2.71 589,800 8,847
72 PP2400315489 - G2.72 272,161,500 4,082,422
73 PP2400315490 - G2.73 47,130,000 706,950
74 PP2400315491 - G2.74 131,418,000 1,971,270
75 PP2400315492 - G2.75 102,520,000 1,537,800
76 PP2400315493 - G2.76 57,000,000 855,000
77 PP2400315494 - G2.77 38,000,000 570,000
78 PP2400315495 - G2.78 33,750,000 506,250
79 PP2400315496 - G2.79 80,858,800 1,212,882
80 PP2400315497 - G2.80 187,159,300 2,807,389
81 PP2400315498 - G2.81 53,215,000 798,225
82 PP2400315499 - G2.82 18,043,200 270,648
83 PP2400315500 - G2.83 99,452,800 1,491,792
84 PP2400315501 - G2.84 5,775,000 86,625
85 PP2400315502 - G2.85 12,375,000 185,625
86 PP2400315503 - G2.86 1,097,250,000 16,458,750
87 PP2400315504 - G2.87 835,380,000 12,530,700
88 PP2400315505 - G2.88 120,948,800 1,814,232
89 PP2400315506 - G2.89 338,560,000 5,078,400
90 PP2400315507 - G2.90 20,751,000 311,265
91 PP2400315508 - G2.91 62,109,200 931,638
92 PP2400315509 - G2.92 48,607,200 729,108
93 PP2400315510 - G2.93 2,291,370 34,370
94 PP2400315511 - G2.94 6,862,500 102,937
95 PP2400315512 - G2.95 8,513,000 127,695
96 PP2400315513 - G2.96 213,460,000 3,201,900
97 PP2400315514 - G2.97 71,000,000 1,065,000
98 PP2400315515 - G2.98 18,564,000 278,460
G2.1
Mã phần lô PP2400315418
Giá từng phần lô 3,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.2
Mã phần lô PP2400315419
Giá từng phần lô 4,454,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,817
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.3
Mã phần lô PP2400315420
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.4
Mã phần lô PP2400315421
Giá từng phần lô 178,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,683,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.5
Mã phần lô PP2400315422
Giá từng phần lô 10,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.6
Mã phần lô PP2400315423
Giá từng phần lô 71,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.7
Mã phần lô PP2400315424
Giá từng phần lô 89,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.8
Mã phần lô PP2400315425
Giá từng phần lô 5,419,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,297
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.9
Mã phần lô PP2400315426
Giá từng phần lô 9,361,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,418
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.10
Mã phần lô PP2400315427
Giá từng phần lô 226,852,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.11
Mã phần lô PP2400315428
Giá từng phần lô 24,343,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,157
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.12
Mã phần lô PP2400315429
Giá từng phần lô 98,131,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,471,977
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.13
Mã phần lô PP2400315430
Giá từng phần lô 55,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.14
Mã phần lô PP2400315431
Giá từng phần lô 74,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.15
Mã phần lô PP2400315432
Giá từng phần lô 66,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.16
Mã phần lô PP2400315433
Giá từng phần lô 45,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.17
Mã phần lô PP2400315434
Giá từng phần lô 269,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,044,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.18
Mã phần lô PP2400315435
Giá từng phần lô 6,085,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,287
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.19
Mã phần lô PP2400315436
Giá từng phần lô 96,657,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.20
Mã phần lô PP2400315437
Giá từng phần lô 24,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.21
Mã phần lô PP2400315438
Giá từng phần lô 51,093,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.22
Mã phần lô PP2400315439
Giá từng phần lô 2,083,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.23
Mã phần lô PP2400315440
Giá từng phần lô 260,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,904,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.24
Mã phần lô PP2400315441
Giá từng phần lô 49,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.25
Mã phần lô PP2400315442
Giá từng phần lô 427,977,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,419,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.26
Mã phần lô PP2400315443
Giá từng phần lô 22,940,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,107
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.27
Mã phần lô PP2400315444
Giá từng phần lô 2,402,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,031
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.28
Mã phần lô PP2400315445
Giá từng phần lô 667,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.29
Mã phần lô PP2400315446
Giá từng phần lô 155,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,327,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.30
Mã phần lô PP2400315447
Giá từng phần lô 491,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,371,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.31
Mã phần lô PP2400315448
Giá từng phần lô 641,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,626,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.32
Mã phần lô PP2400315449
Giá từng phần lô 26,755,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.33
Mã phần lô PP2400315450
Giá từng phần lô 12,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.34
Mã phần lô PP2400315451
Giá từng phần lô 824,920,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,373,807
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.35
Mã phần lô PP2400315452
Giá từng phần lô 317,747,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,766,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.36
Mã phần lô PP2400315453
Giá từng phần lô 223,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,355,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.37
Mã phần lô PP2400315454
Giá từng phần lô 80,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.38
Mã phần lô PP2400315455
Giá từng phần lô 11,598,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.39
Mã phần lô PP2400315456
Giá từng phần lô 97,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.40
Mã phần lô PP2400315457
Giá từng phần lô 17,191,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.41
Mã phần lô PP2400315458
Giá từng phần lô 182,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,741,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.42
Mã phần lô PP2400315459
Giá từng phần lô 48,683,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.43
Mã phần lô PP2400315460
Giá từng phần lô 5,587,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.44
Mã phần lô PP2400315461
Giá từng phần lô 113,896,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,708,443
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.45
Mã phần lô PP2400315462
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.46
Mã phần lô PP2400315463
Giá từng phần lô 112,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.47
Mã phần lô PP2400315464
Giá từng phần lô 516,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,744,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.48
Mã phần lô PP2400315465
Giá từng phần lô 174,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,612,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.49
Mã phần lô PP2400315466
Giá từng phần lô 172,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,586,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.50
Mã phần lô PP2400315467
Giá từng phần lô 88,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.51
Mã phần lô PP2400315468
Giá từng phần lô 90,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.52
Mã phần lô PP2400315469
Giá từng phần lô 28,089,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.53
Mã phần lô PP2400315470
Giá từng phần lô 196,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,941,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.54
Mã phần lô PP2400315471
Giá từng phần lô 309,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,645,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.55
Mã phần lô PP2400315472
Giá từng phần lô 118,011,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,174
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.56
Mã phần lô PP2400315473
Giá từng phần lô 95,875,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.57
Mã phần lô PP2400315474
Giá từng phần lô 277,513,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,162,702
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.58
Mã phần lô PP2400315475
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.59
Mã phần lô PP2400315476
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.60
Mã phần lô PP2400315477
Giá từng phần lô 352,296,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,284,441
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.61
Mã phần lô PP2400315478
Giá từng phần lô 112,814,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.62
Mã phần lô PP2400315479
Giá từng phần lô 39,039,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.63
Mã phần lô PP2400315480
Giá từng phần lô 46,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.64
Mã phần lô PP2400315481
Giá từng phần lô 98,806,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.65
Mã phần lô PP2400315482
Giá từng phần lô 83,087,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.66
Mã phần lô PP2400315483
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.67
Mã phần lô PP2400315484
Giá từng phần lô 19,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.68
Mã phần lô PP2400315485
Giá từng phần lô 3,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.69
Mã phần lô PP2400315486
Giá từng phần lô 7,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.70
Mã phần lô PP2400315487
Giá từng phần lô 15,401,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,027
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.71
Mã phần lô PP2400315488
Giá từng phần lô 589,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,847
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.72
Mã phần lô PP2400315489
Giá từng phần lô 272,161,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,082,422
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.73
Mã phần lô PP2400315490
Giá từng phần lô 47,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.74
Mã phần lô PP2400315491
Giá từng phần lô 131,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.75
Mã phần lô PP2400315492
Giá từng phần lô 102,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.76
Mã phần lô PP2400315493
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.77
Mã phần lô PP2400315494
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.78
Mã phần lô PP2400315495
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.79
Mã phần lô PP2400315496
Giá từng phần lô 80,858,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,882
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.80
Mã phần lô PP2400315497
Giá từng phần lô 187,159,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,807,389
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.81
Mã phần lô PP2400315498
Giá từng phần lô 53,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.82
Mã phần lô PP2400315499
Giá từng phần lô 18,043,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.83
Mã phần lô PP2400315500
Giá từng phần lô 99,452,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.84
Mã phần lô PP2400315501
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.85
Mã phần lô PP2400315502
Giá từng phần lô 12,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.86
Mã phần lô PP2400315503
Giá từng phần lô 1,097,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,458,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.87
Mã phần lô PP2400315504
Giá từng phần lô 835,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,530,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.88
Mã phần lô PP2400315505
Giá từng phần lô 120,948,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.89
Mã phần lô PP2400315506
Giá từng phần lô 338,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,078,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.90
Mã phần lô PP2400315507
Giá từng phần lô 20,751,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,265
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.91
Mã phần lô PP2400315508
Giá từng phần lô 62,109,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,638
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.92
Mã phần lô PP2400315509
Giá từng phần lô 48,607,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,108
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.93
Mã phần lô PP2400315510
Giá từng phần lô 2,291,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.94
Mã phần lô PP2400315511
Giá từng phần lô 6,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.95
Mã phần lô PP2400315512
Giá từng phần lô 8,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.96
Mã phần lô PP2400315513
Giá từng phần lô 213,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,201,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.97
Mã phần lô PP2400315514
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2.98
Mã phần lô PP2400315515
Giá từng phần lô 18,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->