Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400418337-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2024 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Châm cứu Trung ương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Châm cứu Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Gói thầu thuốc biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400222111 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 13,172,809,860 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400315418 - G2.1 | 3,336,000 | 50,040 |
| 2 | PP2400315419 - G2.2 | 4,454,500 | 66,817 |
| 3 | PP2400315420 - G2.3 | 11,340,000 | 170,100 |
| 4 | PP2400315421 - G2.4 | 178,930,000 | 2,683,950 |
| 5 | PP2400315422 - G2.5 | 10,445,000 | 156,675 |
| 6 | PP2400315423 - G2.6 | 71,478,000 | 1,072,170 |
| 7 | PP2400315424 - G2.7 | 89,050,000 | 1,335,750 |
| 8 | PP2400315425 - G2.8 | 5,419,800 | 81,297 |
| 9 | PP2400315426 - G2.9 | 9,361,200 | 140,418 |
| 10 | PP2400315427 - G2.10 | 226,852,500 | 3,402,787 |
| 11 | PP2400315428 - G2.11 | 24,343,800 | 365,157 |
| 12 | PP2400315429 - G2.12 | 98,131,800 | 1,471,977 |
| 13 | PP2400315430 - G2.13 | 55,130,000 | 826,950 |
| 14 | PP2400315431 - G2.14 | 74,235,000 | 1,113,525 |
| 15 | PP2400315432 - G2.15 | 66,450,000 | 996,750 |
| 16 | PP2400315433 - G2.16 | 45,610,000 | 684,150 |
| 17 | PP2400315434 - G2.17 | 269,622,000 | 4,044,330 |
| 18 | PP2400315435 - G2.18 | 6,085,800 | 91,287 |
| 19 | PP2400315436 - G2.19 | 96,657,000 | 1,449,855 |
| 20 | PP2400315437 - G2.20 | 24,752,000 | 371,280 |
| 21 | PP2400315438 - G2.21 | 51,093,000 | 766,395 |
| 22 | PP2400315439 - G2.22 | 2,083,200 | 31,248 |
| 23 | PP2400315440 - G2.23 | 260,268,000 | 3,904,020 |
| 24 | PP2400315441 - G2.24 | 49,504,000 | 742,560 |
| 25 | PP2400315442 - G2.25 | 427,977,000 | 6,419,655 |
| 26 | PP2400315443 - G2.26 | 22,940,500 | 344,107 |
| 27 | PP2400315444 - G2.27 | 2,402,100 | 36,031 |
| 28 | PP2400315445 - G2.28 | 667,200,000 | 10,008,000 |
| 29 | PP2400315446 - G2.29 | 155,168,000 | 2,327,520 |
| 30 | PP2400315447 - G2.30 | 491,456,000 | 7,371,840 |
| 31 | PP2400315448 - G2.31 | 641,770,000 | 9,626,550 |
| 32 | PP2400315449 - G2.32 | 26,755,740 | 401,336 |
| 33 | PP2400315450 - G2.33 | 12,510,000 | 187,650 |
| 34 | PP2400315451 - G2.34 | 824,920,500 | 12,373,807 |
| 35 | PP2400315452 - G2.35 | 317,747,000 | 4,766,205 |
| 36 | PP2400315453 - G2.36 | 223,700,000 | 3,355,500 |
| 37 | PP2400315454 - G2.37 | 80,838,000 | 1,212,570 |
| 38 | PP2400315455 - G2.38 | 11,598,800 | 173,982 |
| 39 | PP2400315456 - G2.39 | 97,088,000 | 1,456,320 |
| 40 | PP2400315457 - G2.40 | 17,191,200 | 257,868 |
| 41 | PP2400315458 - G2.41 | 182,750,000 | 2,741,250 |
| 42 | PP2400315459 - G2.42 | 48,683,250 | 730,248 |
| 43 | PP2400315460 - G2.43 | 5,587,200 | 83,808 |
| 44 | PP2400315461 - G2.44 | 113,896,200 | 1,708,443 |
| 45 | PP2400315462 - G2.45 | 11,000,000 | 165,000 |
| 46 | PP2400315463 - G2.46 | 112,257,500 | 1,683,862 |
| 47 | PP2400315464 - G2.47 | 516,324,000 | 7,744,860 |
| 48 | PP2400315465 - G2.48 | 174,174,000 | 2,612,610 |
| 49 | PP2400315466 - G2.49 | 172,422,000 | 2,586,330 |
| 50 | PP2400315467 - G2.50 | 88,722,000 | 1,330,830 |
| 51 | PP2400315468 - G2.51 | 90,036,000 | 1,350,540 |
| 52 | PP2400315469 - G2.52 | 28,089,600 | 421,344 |
| 53 | PP2400315470 - G2.53 | 196,092,000 | 2,941,380 |
| 54 | PP2400315471 - G2.54 | 309,708,000 | 4,645,620 |
| 55 | PP2400315472 - G2.55 | 118,011,600 | 1,770,174 |
| 56 | PP2400315473 - G2.56 | 95,875,200 | 1,438,128 |
| 57 | PP2400315474 - G2.57 | 277,513,500 | 4,162,702 |
| 58 | PP2400315475 - G2.58 | 69,600,000 | 1,044,000 |
| 59 | PP2400315476 - G2.59 | 29,000,000 | 435,000 |
| 60 | PP2400315477 - G2.60 | 352,296,100 | 5,284,441 |
| 61 | PP2400315478 - G2.61 | 112,814,400 | 1,692,216 |
| 62 | PP2400315479 - G2.62 | 39,039,000 | 585,585 |
| 63 | PP2400315480 - G2.63 | 46,068,000 | 691,020 |
| 64 | PP2400315481 - G2.64 | 98,806,400 | 1,482,096 |
| 65 | PP2400315482 - G2.65 | 83,087,200 | 1,246,308 |
| 66 | PP2400315483 - G2.66 | 14,900,000 | 223,500 |
| 67 | PP2400315484 - G2.67 | 19,700,000 | 295,500 |
| 68 | PP2400315485 - G2.68 | 3,474,000 | 52,110 |
| 69 | PP2400315486 - G2.69 | 7,840,000 | 117,600 |
| 70 | PP2400315487 - G2.70 | 15,401,800 | 231,027 |
| 71 | PP2400315488 - G2.71 | 589,800 | 8,847 |
| 72 | PP2400315489 - G2.72 | 272,161,500 | 4,082,422 |
| 73 | PP2400315490 - G2.73 | 47,130,000 | 706,950 |
| 74 | PP2400315491 - G2.74 | 131,418,000 | 1,971,270 |
| 75 | PP2400315492 - G2.75 | 102,520,000 | 1,537,800 |
| 76 | PP2400315493 - G2.76 | 57,000,000 | 855,000 |
| 77 | PP2400315494 - G2.77 | 38,000,000 | 570,000 |
| 78 | PP2400315495 - G2.78 | 33,750,000 | 506,250 |
| 79 | PP2400315496 - G2.79 | 80,858,800 | 1,212,882 |
| 80 | PP2400315497 - G2.80 | 187,159,300 | 2,807,389 |
| 81 | PP2400315498 - G2.81 | 53,215,000 | 798,225 |
| 82 | PP2400315499 - G2.82 | 18,043,200 | 270,648 |
| 83 | PP2400315500 - G2.83 | 99,452,800 | 1,491,792 |
| 84 | PP2400315501 - G2.84 | 5,775,000 | 86,625 |
| 85 | PP2400315502 - G2.85 | 12,375,000 | 185,625 |
| 86 | PP2400315503 - G2.86 | 1,097,250,000 | 16,458,750 |
| 87 | PP2400315504 - G2.87 | 835,380,000 | 12,530,700 |
| 88 | PP2400315505 - G2.88 | 120,948,800 | 1,814,232 |
| 89 | PP2400315506 - G2.89 | 338,560,000 | 5,078,400 |
| 90 | PP2400315507 - G2.90 | 20,751,000 | 311,265 |
| 91 | PP2400315508 - G2.91 | 62,109,200 | 931,638 |
| 92 | PP2400315509 - G2.92 | 48,607,200 | 729,108 |
| 93 | PP2400315510 - G2.93 | 2,291,370 | 34,370 |
| 94 | PP2400315511 - G2.94 | 6,862,500 | 102,937 |
| 95 | PP2400315512 - G2.95 | 8,513,000 | 127,695 |
| 96 | PP2400315513 - G2.96 | 213,460,000 | 3,201,900 |
| 97 | PP2400315514 - G2.97 | 71,000,000 | 1,065,000 |
| 98 | PP2400315515 - G2.98 | 18,564,000 | 278,460 |
G2.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400315418 |
| Giá từng phần lô | 3,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400315419 |
| Giá từng phần lô | 4,454,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400315420 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400315421 |
| Giá từng phần lô | 178,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,683,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400315422 |
| Giá từng phần lô | 10,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400315423 |
| Giá từng phần lô | 71,478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400315424 |
| Giá từng phần lô | 89,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400315425 |
| Giá từng phần lô | 5,419,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400315426 |
| Giá từng phần lô | 9,361,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400315427 |
| Giá từng phần lô | 226,852,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400315428 |
| Giá từng phần lô | 24,343,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400315429 |
| Giá từng phần lô | 98,131,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,471,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400315430 |
| Giá từng phần lô | 55,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400315431 |
| Giá từng phần lô | 74,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400315432 |
| Giá từng phần lô | 66,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400315433 |
| Giá từng phần lô | 45,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400315434 |
| Giá từng phần lô | 269,622,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,044,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400315435 |
| Giá từng phần lô | 6,085,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400315436 |
| Giá từng phần lô | 96,657,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400315437 |
| Giá từng phần lô | 24,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400315438 |
| Giá từng phần lô | 51,093,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 766,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400315439 |
| Giá từng phần lô | 2,083,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400315440 |
| Giá từng phần lô | 260,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,904,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400315441 |
| Giá từng phần lô | 49,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400315442 |
| Giá từng phần lô | 427,977,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,419,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400315443 |
| Giá từng phần lô | 22,940,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400315444 |
| Giá từng phần lô | 2,402,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400315445 |
| Giá từng phần lô | 667,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400315446 |
| Giá từng phần lô | 155,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,327,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400315447 |
| Giá từng phần lô | 491,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,371,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400315448 |
| Giá từng phần lô | 641,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,626,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400315449 |
| Giá từng phần lô | 26,755,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400315450 |
| Giá từng phần lô | 12,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400315451 |
| Giá từng phần lô | 824,920,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,373,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400315452 |
| Giá từng phần lô | 317,747,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,766,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400315453 |
| Giá từng phần lô | 223,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,355,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400315454 |
| Giá từng phần lô | 80,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400315455 |
| Giá từng phần lô | 11,598,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400315456 |
| Giá từng phần lô | 97,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400315457 |
| Giá từng phần lô | 17,191,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400315458 |
| Giá từng phần lô | 182,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,741,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400315459 |
| Giá từng phần lô | 48,683,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400315460 |
| Giá từng phần lô | 5,587,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400315461 |
| Giá từng phần lô | 113,896,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,708,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400315462 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400315463 |
| Giá từng phần lô | 112,257,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,683,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400315464 |
| Giá từng phần lô | 516,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,744,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400315465 |
| Giá từng phần lô | 174,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,612,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400315466 |
| Giá từng phần lô | 172,422,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,586,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400315467 |
| Giá từng phần lô | 88,722,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,330,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400315468 |
| Giá từng phần lô | 90,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400315469 |
| Giá từng phần lô | 28,089,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400315470 |
| Giá từng phần lô | 196,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,941,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400315471 |
| Giá từng phần lô | 309,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,645,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400315472 |
| Giá từng phần lô | 118,011,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400315473 |
| Giá từng phần lô | 95,875,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,438,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400315474 |
| Giá từng phần lô | 277,513,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,162,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400315475 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400315476 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400315477 |
| Giá từng phần lô | 352,296,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,284,441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400315478 |
| Giá từng phần lô | 112,814,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,692,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400315479 |
| Giá từng phần lô | 39,039,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400315480 |
| Giá từng phần lô | 46,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400315481 |
| Giá từng phần lô | 98,806,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400315482 |
| Giá từng phần lô | 83,087,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,246,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400315483 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400315484 |
| Giá từng phần lô | 19,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400315485 |
| Giá từng phần lô | 3,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400315486 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400315487 |
| Giá từng phần lô | 15,401,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400315488 |
| Giá từng phần lô | 589,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400315489 |
| Giá từng phần lô | 272,161,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,082,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400315490 |
| Giá từng phần lô | 47,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400315491 |
| Giá từng phần lô | 131,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,971,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400315492 |
| Giá từng phần lô | 102,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400315493 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400315494 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400315495 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400315496 |
| Giá từng phần lô | 80,858,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400315497 |
| Giá từng phần lô | 187,159,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,807,389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400315498 |
| Giá từng phần lô | 53,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400315499 |
| Giá từng phần lô | 18,043,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400315500 |
| Giá từng phần lô | 99,452,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400315501 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400315502 |
| Giá từng phần lô | 12,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400315503 |
| Giá từng phần lô | 1,097,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,458,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.87 |
|
| Mã phần lô | PP2400315504 |
| Giá từng phần lô | 835,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,530,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.88 |
|
| Mã phần lô | PP2400315505 |
| Giá từng phần lô | 120,948,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,814,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.89 |
|
| Mã phần lô | PP2400315506 |
| Giá từng phần lô | 338,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,078,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.90 |
|
| Mã phần lô | PP2400315507 |
| Giá từng phần lô | 20,751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.91 |
|
| Mã phần lô | PP2400315508 |
| Giá từng phần lô | 62,109,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.92 |
|
| Mã phần lô | PP2400315509 |
| Giá từng phần lô | 48,607,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.93 |
|
| Mã phần lô | PP2400315510 |
| Giá từng phần lô | 2,291,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.94 |
|
| Mã phần lô | PP2400315511 |
| Giá từng phần lô | 6,862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.95 |
|
| Mã phần lô | PP2400315512 |
| Giá từng phần lô | 8,513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.96 |
|
| Mã phần lô | PP2400315513 |
| Giá từng phần lô | 213,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,201,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.97 |
|
| Mã phần lô | PP2400315514 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.98 |
|
| Mã phần lô | PP2400315515 |
| Giá từng phần lô | 18,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi