Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500016087-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500006046
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 7,786,088,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500018910 - G2.01 119,844,000 1,198,440
2 PP2500018911 - G2.02 26,727,000 267,270
3 PP2500018912 - G2.03 11,340,000 113,400
4 PP2500018913 - G2.04 15,120,000 151,200
5 PP2500018914 - G2.05 14,295,600 142,956
6 PP2500018915 - G2.06 269,622,000 2,696,220
7 PP2500018916 - G2.07 65,000,000 650,000
8 PP2500018917 - G2.08 19,999,500 199,995
9 PP2500018918 - G2.09 130,500,000 1,305,000
10 PP2500018919 - G2.10 179,300,100 1,793,001
11 PP2500018920 - G2.11 469,796,000 4,697,960
12 PP2500018921 - G2.12 135,250,000 1,352,500
13 PP2500018922 - G2.13 553,014,000 5,530,140
14 PP2500018923 - G2.14 307,440,000 3,074,400
15 PP2500018924 - G2.15 114,000,000 1,140,000
16 PP2500018925 - G2.16 482,688,000 4,826,880
17 PP2500018926 - G2.17 112,392,000 1,123,920
18 PP2500018927 - G2.18 28,750,400 287,504
19 PP2500018928 - G2.19 55,417,600 554,176
20 PP2500018929 - G2.20 307,120,000 3,071,200
21 PP2500018930 - G2.21 62,876,800 628,768
22 PP2500018931 - G2.22 9,958,800 99,588
23 PP2500018932 - G2.23 16,062,000 160,620
24 PP2500018933 - G2.24 69,948,000 699,480
25 PP2500018934 - G2.25 3,487,200 34,872
26 PP2500018935 - G2.26 209,355,000 2,093,550
27 PP2500018936 - G2.27 877,014,000 8,770,140
28 PP2500018937 - G2.28 574,112,000 5,741,120
29 PP2500018938 - G2.29 13,450,500 134,505
30 PP2500018939 - G2.30 2,523,000 25,230
31 PP2500018940 - G2.31 21,000,000 210,000
32 PP2500018941 - G2.32 548,625,000 5,486,250
33 PP2500018942 - G2.33 574,111,000 5,741,110
34 PP2500018943 - G2.34 737,800,000 7,378,000
35 PP2500018944 - G2.35 43,800,000 438,000
36 PP2500018945 - G2.36 21,700,000 217,000
37 PP2500018946 - G2.37 38,189,500 381,895
38 PP2500018947 - G2.38 241,110,000 2,411,100
39 PP2500018948 - G2.39 14,742,500 147,425
40 PP2500018949 - G2.40 174,889,600 1,748,896
41 PP2500018950 - G2.41 19,988,800 199,888
42 PP2500018951 - G2.42 27,809,000 278,090
43 PP2500018952 - G2.43 28,560,000 285,600
44 PP2500018953 - G2.44 28,560,000 285,600
45 PP2500018954 - G2.45 8,800,000 88,000
G2.01
Mã phần lô PP2500018910
Giá từng phần lô 119,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,440
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký HĐ đến 31/12/2025
G2.02
Mã phần lô PP2500018911
Giá từng phần lô 26,727,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.03
Mã phần lô PP2500018912
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.04
Mã phần lô PP2500018913
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.05
Mã phần lô PP2500018914
Giá từng phần lô 14,295,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,956
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.06
Mã phần lô PP2500018915
Giá từng phần lô 269,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,696,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.07
Mã phần lô PP2500018916
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.08
Mã phần lô PP2500018917
Giá từng phần lô 19,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,995
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.09
Mã phần lô PP2500018918
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.10
Mã phần lô PP2500018919
Giá từng phần lô 179,300,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,793,001
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.11
Mã phần lô PP2500018920
Giá từng phần lô 469,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,697,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.12
Mã phần lô PP2500018921
Giá từng phần lô 135,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.13
Mã phần lô PP2500018922
Giá từng phần lô 553,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,530,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.14
Mã phần lô PP2500018923
Giá từng phần lô 307,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,074,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.15
Mã phần lô PP2500018924
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.16
Mã phần lô PP2500018925
Giá từng phần lô 482,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,826,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.17
Mã phần lô PP2500018926
Giá từng phần lô 112,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.18
Mã phần lô PP2500018927
Giá từng phần lô 28,750,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,504
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.19
Mã phần lô PP2500018928
Giá từng phần lô 55,417,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,176
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.20
Mã phần lô PP2500018929
Giá từng phần lô 307,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.21
Mã phần lô PP2500018930
Giá từng phần lô 62,876,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,768
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.22
Mã phần lô PP2500018931
Giá từng phần lô 9,958,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,588
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.23
Mã phần lô PP2500018932
Giá từng phần lô 16,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.24
Mã phần lô PP2500018933
Giá từng phần lô 69,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.25
Mã phần lô PP2500018934
Giá từng phần lô 3,487,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,872
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.26
Mã phần lô PP2500018935
Giá từng phần lô 209,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,093,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.27
Mã phần lô PP2500018936
Giá từng phần lô 877,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,770,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.28
Mã phần lô PP2500018937
Giá từng phần lô 574,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,741,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.29
Mã phần lô PP2500018938
Giá từng phần lô 13,450,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,505
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.30
Mã phần lô PP2500018939
Giá từng phần lô 2,523,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.31
Mã phần lô PP2500018940
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.32
Mã phần lô PP2500018941
Giá từng phần lô 548,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,486,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.33
Mã phần lô PP2500018942
Giá từng phần lô 574,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,741,110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.34
Mã phần lô PP2500018943
Giá từng phần lô 737,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.35
Mã phần lô PP2500018944
Giá từng phần lô 43,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.36
Mã phần lô PP2500018945
Giá từng phần lô 21,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.37
Mã phần lô PP2500018946
Giá từng phần lô 38,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,895
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.38
Mã phần lô PP2500018947
Giá từng phần lô 241,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,411,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.39
Mã phần lô PP2500018948
Giá từng phần lô 14,742,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.40
Mã phần lô PP2500018949
Giá từng phần lô 174,889,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,896
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.41
Mã phần lô PP2500018950
Giá từng phần lô 19,988,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,888
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.42
Mã phần lô PP2500018951
Giá từng phần lô 27,809,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,090
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.43
Mã phần lô PP2500018952
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.44
Mã phần lô PP2500018953
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.45
Mã phần lô PP2500018954
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->