Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500027825-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/02/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500008686
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,839,453,895 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500029372 - G2.1 2,668,800 26,688
2 PP2500029373 - G2.2 107,358,000 1,073,580
3 PP2500029374 - G2.3 36,132,000 361,320
4 PP2500029375 - G2.4 34,250,000 342,500
5 PP2500029376 - G2.5 89,082,000 890,820
6 PP2500029377 - G2.6 55,130,000 551,300
7 PP2500029378 - G2.7 930,000 9,300
8 PP2500029379 - G2.8 70,208,000 702,080
9 PP2500029380 - G2.9 23,650,000 236,500
10 PP2500029381 - G2.10 66,120,000 661,200
11 PP2500029382 - G2.11 17,703,000 177,030
12 PP2500029383 - G2.12 18,275,000 182,750
13 PP2500029384 - G2.13 16,761,600 167,616
14 PP2500029385 - G2.14 135,250,000 1,352,500
15 PP2500029386 - G2.15 75,632,000 756,320
16 PP2500029387 - G2.16 100,560,000 1,005,600
17 PP2500029388 - G2.17 6,248,400 62,484
18 PP2500029389 - G2.18 31,836,000 318,360
19 PP2500029390 - G2.19 11,658,000 116,580
20 PP2500029391 - G2.20 9,112,000 91,120
21 PP2500029392 - G2.21 20,935,500 209,355
22 PP2500029393 - G2.22 80,460,000 804,600
23 PP2500029394 - G2.23 76,890,000 768,900
24 PP2500029395 - G2.24 90,000,000 900,000
25 PP2500029396 - G2.25 30,076,200 300,762
26 PP2500029397 - G2.26 89,040,000 890,400
27 PP2500029398 - G2.27 178,080,000 1,780,800
28 PP2500029399 - G2.28 128,572,500 1,285,725
29 PP2500029400 - G2.29 128,459,800 1,284,598
30 PP2500029401 - G2.30 9,727,200 97,272
31 PP2500029402 - G2.31 96,838,000 968,380
32 PP2500029403 - G2.32 381,895 3,818
33 PP2500029404 - G2.33 1,428,000 14,280
G2.1
Mã phần lô PP2500029372
Giá từng phần lô 2,668,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,688
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.2
Mã phần lô PP2500029373
Giá từng phần lô 107,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.3
Mã phần lô PP2500029374
Giá từng phần lô 36,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.4
Mã phần lô PP2500029375
Giá từng phần lô 34,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.5
Mã phần lô PP2500029376
Giá từng phần lô 89,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.6
Mã phần lô PP2500029377
Giá từng phần lô 55,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.7
Mã phần lô PP2500029378
Giá từng phần lô 930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.8
Mã phần lô PP2500029379
Giá từng phần lô 70,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.9
Mã phần lô PP2500029380
Giá từng phần lô 23,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.10
Mã phần lô PP2500029381
Giá từng phần lô 66,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.11
Mã phần lô PP2500029382
Giá từng phần lô 17,703,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,030
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.12
Mã phần lô PP2500029383
Giá từng phần lô 18,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.13
Mã phần lô PP2500029384
Giá từng phần lô 16,761,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,616
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.14
Mã phần lô PP2500029385
Giá từng phần lô 135,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.15
Mã phần lô PP2500029386
Giá từng phần lô 75,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.16
Mã phần lô PP2500029387
Giá từng phần lô 100,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.17
Mã phần lô PP2500029388
Giá từng phần lô 6,248,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,484
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.18
Mã phần lô PP2500029389
Giá từng phần lô 31,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.19
Mã phần lô PP2500029390
Giá từng phần lô 11,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.20
Mã phần lô PP2500029391
Giá từng phần lô 9,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.21
Mã phần lô PP2500029392
Giá từng phần lô 20,935,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,355
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.22
Mã phần lô PP2500029393
Giá từng phần lô 80,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.23
Mã phần lô PP2500029394
Giá từng phần lô 76,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.24
Mã phần lô PP2500029395
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.25
Mã phần lô PP2500029396
Giá từng phần lô 30,076,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,762
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.26
Mã phần lô PP2500029397
Giá từng phần lô 89,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.27
Mã phần lô PP2500029398
Giá từng phần lô 178,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.28
Mã phần lô PP2500029399
Giá từng phần lô 128,572,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,725
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.29
Mã phần lô PP2500029400
Giá từng phần lô 128,459,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,598
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.30
Mã phần lô PP2500029401
Giá từng phần lô 9,727,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,272
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.31
Mã phần lô PP2500029402
Giá từng phần lô 96,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.32
Mã phần lô PP2500029403
Giá từng phần lô 381,895
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,818
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G2.33
Mã phần lô PP2500029404
Giá từng phần lô 1,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->