Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300017188-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Phú Xuyên
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300008037
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán, và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,297,317,890 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12.973.180 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300015454 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 4,725,000 47,250
2 PP2300015455 - Alfuzosin 30,582,000 305,820
3 PP2300015456 - Tamsulosin hydroclorid 88,200,000 882,000
4 PP2300015457 - Trimetazidine dihydrochloride 135,250,000 1,352,500
5 PP2300015458 - Amiodarone hydrocloride 901,440 9,015
6 PP2300015459 - Metoprolol succinate 13,167,000 131,670
7 PP2300015460 - Clobetasone butyrate 1,013,450 10,135
8 PP2300015461 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 27,500,000 275,000
9 PP2300015462 - Racecadotril 2,447,000 24,470
10 PP2300015463 - Gliclazid 158,550,000 1,585,500
11 PP2300015464 - Insulin glargine 277,000,000 2,770,000
12 PP2300015465 - Insulin aspart 45,570,000 455,700
13 PP2300015466 - Budesonid 207,510,000 2,075,100
14 PP2300015467 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate 85,932,000 859,320
15 PP2300015468 - Salbutamol sulfat 183,000,000 1,830,000
16 PP2300015469 - Terbutalin 35,970,000 359,700
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300015454
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300015455
Giá từng phần lô 30,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300015456
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300015457
Giá từng phần lô 135,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodarone hydrocloride
Mã phần lô PP2300015458
Giá từng phần lô 901,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinate
Mã phần lô PP2300015459
Giá từng phần lô 13,167,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasone butyrate
Mã phần lô PP2300015460
Giá từng phần lô 1,013,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Mã phần lô PP2300015461
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300015462
Giá từng phần lô 2,447,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300015463
Giá từng phần lô 158,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,585,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin glargine
Mã phần lô PP2300015464
Giá từng phần lô 277,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin aspart
Mã phần lô PP2300015465
Giá từng phần lô 45,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300015466
Giá từng phần lô 207,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
Mã phần lô PP2300015467
Giá từng phần lô 85,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300015468
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutalin
Mã phần lô PP2300015469
Giá từng phần lô 35,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->