Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300021347-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN THANH OAI
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300005664
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,453,387,440 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14.533.875 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300007873 - Diclofenac 54,198,000 541,980
2 PP2300007874 - Ampicilin + sulbactam 395,994,000 3,959,940
3 PP2300007875 - Alfuzosin 30,582,000 305,820
4 PP2300007876 - Enoxaparin (natri) 44,825,000 448,250
5 PP2300007877 - Trimetazidine dihydrochloride 108,200,000 1,082,000
6 PP2300007878 - Amiodarone hydrocloride 2,403,840 24,039
7 PP2300007879 - Metoprolol succinate 109,800,000 1,098,000
8 PP2300007880 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 152,000,000 1,520,000
9 PP2300007881 - Perindopril arginine 141,250,000 1,412,500
10 PP2300007882 - Fenofibrate 141,060,000 1,410,600
11 PP2300007883 - Drotaverin hydroclorid 15,918,000 159,180
12 PP2300007884 - Pirenoxin 12,117,600 121,176
13 PP2300007885 - Budesonid 207,510,000 2,075,100
14 PP2300007886 - Salbutamol sulfat 25,539,000 255,390
15 PP2300007887 - Terbutalin 11,990,000 119,900
Diclofenac
Mã phần lô PP2300007873
Giá từng phần lô 54,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300007874
Giá từng phần lô 395,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,959,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300007875
Giá từng phần lô 30,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300007876
Giá từng phần lô 44,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300007877
Giá từng phần lô 108,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodarone hydrocloride
Mã phần lô PP2300007878
Giá từng phần lô 2,403,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,039
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinate
Mã phần lô PP2300007879
Giá từng phần lô 109,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300007880
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300007881
Giá từng phần lô 141,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300007882
Giá từng phần lô 141,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300007883
Giá từng phần lô 15,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pirenoxin
Mã phần lô PP2300007884
Giá từng phần lô 12,117,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300007885
Giá từng phần lô 207,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300007886
Giá từng phần lô 25,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutalin
Mã phần lô PP2300007887
Giá từng phần lô 11,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->