Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300012543-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện đa khoa Huyện Thường Tín
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2200088102
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 481,427,680 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7.221.413 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300023137 - Sevofluran 50,100,400 751,506
2 PP2300023138 - Atracurium besylat 2,076,570 31,148
3 PP2300023139 - Cefoperazon 45,251,640 678,774
4 PP2300023140 - Cefuroxim 22,130,000 331,950
5 PP2300023141 - Enoxaparin (natri) 35,860,000 537,900
6 PP2300023142 - Enoxaparin (natri) 35,646,000 534,690
7 PP2300023143 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 15,186,000 227,790
8 PP2300023144 - Perindopril arginine 11,300,000 169,500
9 PP2300023145 - Valsartan + Hydroclorothiazide 17,307,000 259,605
10 PP2300023146 - Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate) 8,852,000 132,780
11 PP2300023147 - Octreotid 4,830,500 72,457
12 PP2300023148 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate 128,898,000 1,933,470
13 PP2300023149 - Salbutamol sulfat 2,291,370 34,370
14 PP2300023150 - Salmeterol + fluticason propionat 101,698,200 1,525,473
Sevofluran
Mã phần lô PP2300023137
Giá từng phần lô 50,100,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,506
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300023138
Giá từng phần lô 2,076,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300023139
Giá từng phần lô 45,251,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,774
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300023140
Giá từng phần lô 22,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300023141
Giá từng phần lô 35,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300023142
Giá từng phần lô 35,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300023143
Giá từng phần lô 15,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300023144
Giá từng phần lô 11,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + Hydroclorothiazide
Mã phần lô PP2300023145
Giá từng phần lô 17,307,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate)
Mã phần lô PP2300023146
Giá từng phần lô 8,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300023147
Giá từng phần lô 4,830,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,457
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
Mã phần lô PP2300023148
Giá từng phần lô 128,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,933,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300023149
Giá từng phần lô 2,291,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300023150
Giá từng phần lô 101,698,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,473
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->